Biết cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh là kỹ năng quan trọng khi mua sắm hoặc giao dịch quốc tế. Bài viết này sẽ giới thiệu các cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh thông dụng, kèm ví dụ chi tiết, giúp bạn tự tin trong mọi tình huống giao tiếp.
Các cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh phổ biến
Dưới đây là một số cấu trúc thường gặp khi hỏi giá tiền trong tiếng Anh, đi kèm với ví dụ cụ thể để bạn tham khảo.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| How much is this/that? | Thường dùng trong trường hợp muốn hỏi giá một món hàng cụ thể mà bạn muốn mua. Câu này được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thoại mua bán hàng ngày. | How much is this bag? (Chiếc túi này bao nhiêu tiền?) |
| How much does it cost? | Cấu trúc này thường trang trọng hơn, thích hợp khi bạn muốn hỏi giá của một món hàng hoặc dịch vụ mà bạn có thể không trực tiếp thấy, ví dụ, khi bạn hỏi qua email hoặc điện thoại. | How much does it cost to buy this phone? (Mua điện thoại này hết bao nhiêu?) |
| What is the price of…? | Cấu trúc này thường trang trọng hơn, thích hợp khi bạn muốn hỏi giá của một món hàng hoặc dịch vụ mà bạn có thể không trực tiếp thấy, ví dụ khi bạn hỏi qua email hoặc điện thoại. | What is the price of that laptop? (Giá của chiếc laptop kia là bao nhiêu?) |
Ngoài những mẫu câu quen thuộc trên, bạn cũng có thể linh hoạt sử dụng nhiều cách hỏi khác nhau tùy vào mức độ thân mật và ngữ cảnh giao tiếp.
Cách hỏi giá tiền lịch sự hoặc gián tiếp
Những mẫu câu dưới đây phù hợp khi nói chuyện với nhân viên, khách hàng hoặc trong các tình huống cần sự lịch sự.
| Cách hỏi | Ý nghĩa |
| Could you please tell me the price of this item? | Bạn vui lòng cho tôi biết giá món này được không? |
| Would you mind telling me how much this costs? | Bạn có phiền cho tôi biết món này giá bao nhiêu không? |
| I’d like to know the price of this. | Tôi muốn biết giá của món này. |
| May I ask how much this is? | Tôi có thể hỏi món này giá bao nhiêu không? |
| Could you let me know the price, please? | Bạn có thể cho tôi biết giá được không? |
| I was wondering how much this costs. | Tôi đang muốn biết món này giá bao nhiêu. |
| If possible, could you tell me the price? | Nếu được, bạn có thể cho tôi biết giá không? |
| Would it be alright if I asked for the price? | Tôi có thể hỏi giá của món này không? |
Cách hỏi giá tiền trực tiếp
Đây là những mẫu câu thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi bạn muốn hỏi giá nhanh và ngắn gọn.
| Cách hỏi | Ý nghĩa |
| How much is this? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| How much is that? | Cái kia giá bao nhiêu? |
| How much are these? | Những món này bao nhiêu tiền? |
| How much does this cost? | Cái này có giá bao nhiêu? |
| What’s the price of this item? | Giá của món này là bao nhiêu? |
| How much for one of these? | Một cái này bao nhiêu tiền? |
| How much is it per kilogram? | Bao nhiêu tiền mỗi ký? |
| How much do I need to pay for this? | Tôi cần trả bao nhiêu cho món này? |
| What’s the asking price? | Giá chào bán là bao nhiêu? |
| Can you tell me the price of this? | Bạn có thể cho tôi biết giá món này không? |
Mỗi cấu trúc hỏi giá trên đều có cách sử dụng riêng, tùy thuộc vào hoàn cảnh giao tiếp tiếng Anh và mức độ trang trọng của cuộc hội thoại tiếng Anh. Sử dụng linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp bạn hỏi giá trong tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Có thể bạn quan tâm:
- Odds and ends là gì? Nguồn gốc và cách dùng trong tiếng Anh
- Cách đọc số tiền trong tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ dễ hiểu nhất
Cách trả lời giá tiền bằng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu
Dưới đây là ba cấu trúc phổ biến dùng để trả lời giá tiền trong tiếng Anh:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| It costs… | Đây là câu trả lời đơn giản và phổ biến nhất, thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nói nhanh và trực tiếp về giá cả. | It costs $50. (Nó có giá 50 đô la.) |
| The price is… | Cấu trúc này thường được sử dụng khi muốn cung cấp thông tin chi tiết hơn về giá cả, ví dụ như trong tình huống đàm phán hoặc thương lượng. | The price is $100 for each item. (Giá là 100 đô la cho mỗi món.) |
| It’s priced at… | Đây là câu trả lời mang tính chất trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được sử dụng trong các văn cảnh kinh doanh hoặc thương mại, đặc biệt khi đề cập đến các sản phẩm có giá trị lớn. | It’s priced at $150. (Giá của nó là 150 đô la.) |
Ngoài những cấu trúc cơ bản trên, bạn cũng có thể linh hoạt sử dụng nhiều mẫu câu khác để trả lời giá tiền trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
Cách trả lời giá tiền lịch sự
Những mẫu câu dưới đây phù hợp trong môi trường dịch vụ, kinh doanh hoặc khi cần giao tiếp chuyên nghiệp hơn.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| The asking price is $150, and the price is fixed. | Giá bán là 150 đô la và không thương lượng thêm. |
| That would be $45 per item. | Giá là 45 đô la mỗi món. |
| The regular price is $60, but members receive a discount. | Giá thông thường là 60 đô la, nhưng hội viên sẽ được giảm giá. |
| The total comes to $85, including delivery. | Tổng cộng là 85 đô la, bao gồm phí giao hàng. |
| It’s available for $30 as part of our promotion. | Hiện sản phẩm đang được bán với giá 30 đô la trong chương trình khuyến mãi. |
| Our standard rate for this service is $75 per hour. | Giá tiêu chuẩn cho dịch vụ này là 75 đô la mỗi giờ. |
| The price for this product is $50, including tax. | Giá của sản phẩm này là 50 đô la, đã gồm thuế. |
| This item is currently priced at $40. | Món hàng này hiện có giá 40 đô la. |
Cách trả lời giá tiền trực tiếp
Đây là những mẫu câu ngắn gọn, thường dùng trong mua sắm hoặc giao tiếp hằng ngày.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| You’re looking at $25 for everything. | Tổng tất cả là 25 đô la. |
| It’ll be $8 for the whole package. | Toàn bộ gói sẽ là 8 đô la. |
| It comes to $12 including tax. | Tổng cộng là 12 đô la, đã bao gồm thuế. |
| That would be $30. | Tổng cộng sẽ là 30 đô la. |
| Each item costs $4. | Mỗi món có giá 4 đô la. |
| The total is $18. | Tổng là 18 đô la. |
| This one is $5, and that one is $7. | Cái này 5 đô la, còn cái kia 7 đô la. |
| It’s $10 altogether. | Tổng cộng là 10 đô la. |
Mỗi cấu trúc đều phù hợp với các tình huống giao tiếp khác nhau. Bạn có thể chọn sử dụng linh hoạt dựa vào mức độ trang trọng và yêu cầu của cuộc hội thoại.

Có thể bạn quan tâm:
- 15 trường hợp câu hỏi đuôi đặc biệt (Tag question)
- Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh kèm ví dụ, bài tập dễ hiểu
- Các trường hợp sử dụng từ vựng tiếng anh về các loại phí
Cách trả giá và mặc cả trong tiếng Anh
Khi mua sắm ở chợ, cửa hàng lưu niệm hoặc những nơi có thể thương lượng giá, biết cách trả giá bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và dễ mua được mức giá hợp lý. Dưới đây là những mẫu câu mặc cả phổ biến trong thực tế:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| That’s too expensive. | Giá đó đắt quá. |
| It’s quite pricey. | Món này khá đắt. |
| That price is a bit high. | Giá đó hơi cao. |
| Is there any discount on this item? | Món này có được giảm giá không? |
| Can you lower the price a little? | Bạn có thể giảm giá một chút không? |
| Could you give me a better deal? | Bạn có thể đưa mức giá tốt hơn không? |
| What’s the best price you can offer? | Giá tốt nhất bạn có thể đưa ra là bao nhiêu? |
| How about $20? | Vậy 20 đô thì sao? |
| Could you do it for $15? | Bạn có thể bán với giá 15 đô không? |
| If I buy two, can I get a discount? | Nếu tôi mua hai món thì có được giảm giá không? |
| Can we negotiate the price? | Chúng ta có thể thương lượng giá không? |
| I saw it cheaper somewhere else. | Tôi thấy nơi khác bán rẻ hơn. |
| If I pay in cash, can you reduce the price? | Nếu tôi trả tiền mặt thì có thể giảm giá không? |
| What’s the lowest price you can give me? | Mức giá thấp nhất bạn có thể bán là bao nhiêu? |
| I’ll take it if you can make it cheaper. | Tôi sẽ mua nếu bạn giảm giá thêm một chút. |
| Could we settle on $25? | Chúng ta có thể chốt giá 25 đô không? |
| Is there any room for negotiation? | Có thể thương lượng thêm về giá không? |
| I’m interested, but I was hoping for a lower price. | Tôi khá thích món này nhưng hy vọng giá thấp hơn một chút. |
Các từ vựng về tiền, giá tiền khi giao tiếp trong tiếng Anh
Khi hỏi giá, mua sắm hoặc thanh toán bằng tiếng Anh, bạn nên ghi nhớ một số từ vựng phổ biến về tiền và giá cả để giao tiếp tự nhiên và dễ hiểu hơn:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Price | /praɪs/ | Giá, giá cả |
| Cost | /kɒst/ | Chi phí, giá thành |
| Expensive | /ɪkˈspensɪv/ | Đắt đỏ |
| Cheap | /tʃiːp/ | Rẻ, giá thấp |
| Bargain | /ˈbɑːɡɪn/ | Món hời, giá rẻ |
| Discount | /ˈdɪskaʊnt/ | Giảm giá |
| Fee | /fiː/ | Lệ phí, chi phí (dịch vụ, giáo dục, v.v.) |
| Income | /ˈɪnkʌm/ | Thu nhập |
| Debt | /det/ | Nợ |
| Budget | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách |
| Afford | /əˈfɔːd/ | Có đủ khả năng chi trả |
| Currency | /ˈkʌrənsi/ | Tiền tệ |
| Exchange rate | /ɪksˈʧeɪnʤ reɪt/ | Tỷ giá trao đổi tiền tệ |
| Installment | /ɪnˈstɔːlmənt/ | Trả góp |
| Cash | /kæʃ/ | Tiền mặt |
Có thể bạn quan tâm: Đăng ký gói học ELSA Premium ngay hôm nay để trải nghiệm đầy đủ các tính năng nổi bật của ELSA Speak như gia sư AI chấm phát âm chuẩn xác, lộ trình học cá nhân hóa và hàng ngàn bài luyện nói thực tế, giúp bạn cải thiện phát âm và tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.

Có thể bạn quan tâm:
- How do you do là gì? Trả lời ra sao?
- What are you doing: Ý nghĩa, cách trả lời và các động từ phổ biến
- Các tháng trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả
Cách nói giá tiền trong tiếng Anh
Khi mua sắm, thanh toán hoặc hỏi đáp về chi phí, bạn cần biết cách nói giá tiền trong tiếng Anh để giao tiếp tự nhiên hơn. Ngoài ra, nắm được cách trả lời giá tiền bằng tiếng Anh cũng giúp bạn phản xạ nhanh trong các tình huống thực tế như đi chợ, gọi món hay trao đổi với khách hàng.
Cách đọc các đơn vị tiền tệ phổ biến
Mỗi loại tiền tệ trong tiếng Anh sẽ có cách gọi và cách đọc khác nhau. Dưới đây là những đơn vị tiền phổ biến thường gặp trong giao tiếp quốc tế.
| Đơn vị tiền tệ | Cách đọc | Dịch nghĩa |
| USD | dollars / US dollars | Đô la Mỹ |
| GBP | pounds/British pounds | Bảng Anh |
| EUR | euros | Đồng euro |
| JPY | yen | Yên Nhật |
| AUD | Australian dollars | Đô la Úc |
| CAD | Canadian dollars | Đô la Canada |
| CNY | yuan | Nhân dân tệ |
| VND | dong/Vietnamese dong | Việt Nam đồng |
Cách đọc giá tiền trong tiếng Anh
Tùy vào số tiền lớn hay nhỏ, số nguyên hay số lẻ mà cách nói giá tiền trong tiếng Anh cũng sẽ khác nhau.
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Cách đọc |
| Giá tiền dưới 100 | $18 | Eighteen dollars |
| Giá tiền hàng trăm | £250 | Two hundred fifty pounds |
| Giá tiền hàng nghìn | ¥7,000 | Seven thousand yen |
| Giá tiền hàng triệu | ₫5,000,000 | Five million dong |
| Giá tiền có số lẻ USD | $12.75 | Twelve dollars and seventy-five cents |
| Giá tiền có số lẻ Euro | €9.50 | Nine euros and fifty cents |
| Giá tiền lẻ bằng bảng Anh | £20.25 | Twenty pounds and twenty-five pence |
| Giá tiền tròn | $80.00 | Eighty dollars only |
Một số lưu ý khi đọc giá tiền bằng tiếng Anh
| Lưu ý | Ví dụ |
| Dùng dấu gạch nối với số từ 21–99 | Twenty-three dollars |
| Có thể dùng “a” thay cho “one” ở số tròn lớn | A thousand dollars |
| Thêm “only” để nhấn mạnh số tiền chẵn | One hundred dollars only |
| Dùng “cents” với USD/EUR và “pence” với GBP | Fifty cents / twenty pence |
| Dùng hundred, thousand, million để đọc số lớn | Three hundred dollars / two million dong |
Mẫu hội thoại mua bán bằng tiếng Anh
Hội thoại mua quần áo
Customer: Hi, I’m looking for a jacket. How much is this one? (Chào, tôi đang tìm áo khoác. Chiếc này giá bao nhiêu?)
Shop Assistant: It’s $100. (Giá 100 đô la.)
Customer: That’s a bit high. Can you offer a discount? (Khách hàng: Giá hơi cao. Bạn có thể giảm giá không?)
Shop Assistant: I can give you 10% off. That would be $90. (Tôi có thể giảm 10%, còn 90 đô la.)
Customer: How about $80? (80 đô la được không?)
Shop Assistant: Okay, $80 is fine. (Được rồi, 80 đô la.)
Customer: Great, I’ll take it! (Tuyệt, tôi sẽ mua!)
Hội thoại mua đồ lưu niệm
Customer: How much is this souvenir? (Món đồ lưu niệm này giá bao nhiêu?)
Shop Assistant: This one is $15. (Món này giá 15 đô la.)
Customer: Can I get a discount if I buy two? (Nếu tôi mua hai cái thì có được giảm giá không?)
Shop Assistant: Yes, if you buy two, the price will be $25. (Vâng, nếu bạn mua hai cái, giá sẽ là 25 đô la.)
Customer: That’s a good deal. I’ll take them. (Đó là một mức giá tốt. Tôi sẽ lấy chúng.)
Hỏi mua khóa học tiếng Anh
Customer: I’m interested in enrolling in an English course. Can you tell me the price? (Tôi muốn đăng ký một khóa học tiếng Anh. Bạn có thể cho tôi biết giá không?)
Consultant: Sure! Our courses range from $200 to $500 depending on the level and duration. (Chắc chắn rồi! Các khóa học của chúng tôi có giá từ 200 đến 500 đô la, tùy thuộc vào cấp độ và thời lượng.)
Customer: How long does each course last? (Mỗi khóa học kéo dài bao lâu?)
Consultant: Each course is 3 months long, with classes twice a week. (Mỗi khóa học kéo dài 3 tháng, với các lớp học hai lần một tuần.)
Customer: Great! I would like to register for the intermediate level. (Tuyệt! Tôi muốn đăng ký cấp độ trung cấp.)

Để giao tiếp hiệu quả trong các tình huống mua sắm bằng tiếng Anh, nắm vững cách hỏi giá tiền là điều cần thiết. Bài viết trên đã cung cấp các mẫu câu đơn giản và cụm từ tiếng Anh thông dụng sẽ giúp bạn hỏi giá một cách tự nhiên và tự tin hơn. Ngoài ra, để cải thiện kỹ năng nói và phát âm, ứng dụng ELSA Speak Việt Nam là công cụ hữu ích, giúp bạn luyện bài nói tiếng Anh chuẩn xác trong các tình huống thực tế. Bạn có thể xem thêm danh mục học tiếng Anh giao tiếp để tích lũy thêm kiến thức nhé.







