Enroll là từ vựng khá quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng cùng giới từ. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu enroll đi với giới từ gì, cũng như cách áp dụng chính xác trong từng trường hợp cụ thể.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/enroll/)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Enroll nghĩa là gì?

Phiên âm:

  • UK: /ɪnˈrəʊl/ 
  • US: /ɪnˈroʊl/

Enroll (Anh-Mỹ) hay enrol (Anh-Anh) là động từ tiếng Anh, có nghĩa là đăng ký/ghi danh chính thức vào khóa học/trường học/chương trình/tổ chức. Từ điển Cambridge định nghĩa từ này là to put yourself or someone else on an official list for an activity or for membership in a group, or to accept someone in such a list.

Ví dụ:

  • I enrolled in an online marketing course last month. (Tôi đã đăng ký một khóa học marketing online vào tháng trước.)
  • Tina enrolled at a famous university in Singapore. (Tina đã ghi danh tại một trường đại học nổi tiếng ở Singapore.)
  • Many employees enroll in training programs to improve their skills. (Nhiều nhân viên đăng ký các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng.)
Enroll hay enrol có nghĩa là ghi danh/đăng ký
Enroll hay enrol có nghĩa là ghi danh/đăng ký

Enroll đi với giới từ gì?

Enroll thường đi với nhiều giới từ tiếng Anh khác nhau tùy ngữ cảnh. Ngoài ra còn có in, on, at, for, with, as – mỗi giới từ mang sắc thái riêng về nơi chốn, mục đích hoặc vai trò khi đăng ký.

Enroll in/on

Cấu trúc:

Enroll in/on +something

Ý nghĩa: Đăng ký tham gia một khóa học hoặc chương trình

Lưu ý:

  • Enroll in: dùng phổ biến hơn (Anh-Mỹ & Anh-Anh)
  • Enroll on: ít dùng hơn, thiên về Anh-Anh

Ví dụ:

  • I enrolled in a photography class to improve my skills. (Tôi đăng ký lớp nhiếp ảnh để cải thiện kỹ năng.)
  • She enrolled in a weekend yoga course. (Cô ấy đăng ký khóa yoga cuối tuần.)
  • He enrolled on a short training program in London. (Anh ấy đăng ký một chương trình đào tạo ngắn hạn ở London.)
Câu ví dụ cấu trúc enroll in
Câu ví dụ cấu trúc enroll in

Enroll at 

Cấu trúc:

Enroll at + a place

Ý nghĩa: Ghi danh tại một địa điểm cụ thể

Ví dụ:

  • She enrolled at a university in Australia. (Cô ấy ghi danh tại một trường đại học ở Úc.)
  • Many students enroll at private colleges every year. (Nhiều sinh viên ghi danh tại các trường tư mỗi năm.)
  • He plans to enroll at a language center near his house. (Anh ấy dự định đăng ký tại một trung tâm ngoại ngữ gần nhà.)
Câu ví dụ cấu trúc enroll at
Câu ví dụ cấu trúc enroll at

Enroll for

Cấu trúc:

Enroll for + a course/time

Ý nghĩa: Đăng ký cho một mục tiêu cụ thể (kỳ học, kỳ thi, sự kiện)

Ví dụ:

  • I enrolled for the summer semester to catch up on credits. (Tôi đăng ký học kỳ hè để kịp tín chỉ.)
  • She enrolled for a business workshop next month. (Cô ấy đăng ký một hội thảo kinh doanh vào tháng tới.)
  • He enrolled for an international exam. (Anh ấy đăng ký một kỳ thi quốc tế.)
Câu ví dụ cấu trúc enroll for
Câu ví dụ cấu trúc enroll for

Enroll with 

Cấu trúc:

Enroll with + someone/an organization

Ý nghĩa: Đăng ký với một tổ chức hoặc đơn vị cụ thể

Ví dụ:

  • I enrolled with a fitness center to stay healthy. (Tôi đăng ký với một trung tâm thể hình để giữ sức khỏe.)
  • She enrolled with an online learning platform. (Cô ấy đăng ký với một nền tảng học online.)
  • They enrolled with a travel program for students. (Họ đăng ký với một chương trình du lịch dành cho sinh viên.)
Câu ví dụ cấu trúc enroll with
Câu ví dụ cấu trúc enroll with

Enroll as 

Cấu trúc:

Enroll as + a member/student

Ý nghĩa: Đăng ký với tư cách là ai

Ví dụ:

  • She enrolled as a full-time student this year. (Năm nay cô ấy đăng ký với tư cách sinh viên toàn thời gian.)
  • He enrolled as a club member to join activities. (Anh ấy đăng ký làm thành viên câu lạc bộ để tham gia hoạt động.)
  • They enrolled as volunteers for the charity event. (Họ đăng ký làm tình nguyện viên cho sự kiện từ thiện.)
Câu ví dụ cấu trúc enroll as
Câu ví dụ cấu trúc enroll as

Các collocations phổ biến với Enroll

Bảng liệt kê những collocations phổ biến với enroll:

CollocationÝ nghĩaVí dụ
Enroll in a course/classĐăng ký khóa học/lớp họcShe enrolled in a digital marketing course to change her career. (Cô ấy đăng ký khóa marketing số để chuyển hướng nghề nghiệp.)
Enroll in a school/university/programGhi danh vào trường/chương trìnhHe enrolled in a top business program in Singapore. (Anh ấy ghi danh vào chương trình kinh doanh hàng đầu ở Singapore.)
Enroll for a class/examĐăng ký lớp học/kỳ thiI enrolled for the IELTS exam next month. (Tôi đăng ký thi IELTS vào tháng tới.)
Enroll in a seminar/workshopĐăng ký hội thảoShe enrolled in a leadership workshop to improve communication skills. (Cô ấy đăng ký workshop lãnh đạo để cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
Be enrolled in/at/onĐang theo học/đã ghi danhHe is enrolled in an online coding bootcamp. (Anh ấy đang học một khóa lập trình online.)
Officially/Formally enrollChính thức ghi danhStudents must officially enroll before the deadline. (Sinh viên phải ghi danh chính thức trước hạn.)
Allow/Permit someone to enrollCho phép ai đăng kýThe system allows users to enroll in multiple courses. (Hệ thống cho phép người dùng đăng ký nhiều khóa học.)
Enroll new students/membersTuyển học sinh/thành viên mớiThe school plans to enroll 500 new students this year. (Trường dự định tuyển 500 học sinh mới năm nay.)
Open/Close enrollmentMở/đóng đăng kýThe university will open enrollment for spring courses soon. (Trường sẽ sớm mở đăng ký cho khóa mùa xuân.)
Online enrollmentĐăng ký trực tuyếnOnline enrollment makes it easier for students to apply. (Đăng ký online giúp sinh viên đăng ký dễ hơn.)
Early enrollmentĐăng ký sớmEarly enrollment gives you better class options. (Đăng ký sớm giúp bạn có nhiều lựa chọn lớp hơn.)
Automatic enrollmentTự động ghi danhNew employees receive automatic enrollment in the training program. (Nhân viên mới được tự động ghi danh vào chương trình đào tạo.)
Enrollment processQuy trình đăng kýThe enrollment process takes only a few minutes. (Quy trình đăng ký chỉ mất vài phút.)
Enrollment deadlineHạn đăng kýDon’t miss the enrollment deadline for the scholarship. (Đừng bỏ lỡ hạn đăng ký học bổng.)
Increase/Decline enrollmentTăng/giảm số lượng đăng kýThe university saw a decline in enrollment this year. (Trường đại học ghi nhận số lượng đăng ký giảm năm nay.)
Bảng tổng hợp một số collocations phổ biến với enroll
Một số collocations phổ biến với enroll
Một số collocations phổ biến với enroll

Phân biệt Enroll, Register, Sign up và Apply

Bảng phân biệt chi tiết các từ enroll, register, sign up và apply:

Tiêu chíEnrollRegisterSign upApply
Ý nghĩaGhi danh vào khóa học/chương trình họcĐăng ký (mang tính chính thức/hệ thống)Đăng ký tham gia (mang tính đơn giản, thân mật)Nộp đơn để xin/ứng tuyển
Cách dùng– Dùng trong giáo dục (trường, trung tâm)
– Nhấn mạnh việc trở thành học viên chính thức
– Dùng rất rộng: tài khoản, sự kiện, dịch vụ
– Thường liên quan đến form/hệ thống
– Dùng trong đời sống thường ngày
– Thường là đăng ký nhanh (online, CLB, hoạt động)
– Dùng khi xin cơ hội (job, học bổng, visa…)
– Có yếu tố xét duyệt/cạnh tranh
Sắc tháiTrang trọngTrung tínhÍt trang trọng hơnTrang trọng
Ví dụI decided to enroll in a cooking class this summer. (Tôi quyết định ghi danh lớp nấu ăn hè này.)You must register your phone number to use this app. (Bạn phải đăng ký số điện thoại để dùng app.)I signed up for a gym membership near my house. (Tôi đăng ký thẻ tập gym gần nhà.)He applied for a part-time job at a coffee. (Anh ấy nộp đơn xin việc bán thời gian ở quán cà phê.)
Bảng tổng hợp sự khác biệt giữa các từ enroll, register, sign up và apply
Sự khác biệt giữa các từ enroll, register, sign up và apply
Sự khác biệt giữa các từ enroll, register, sign up và apply

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Enroll

Các từ đồng nghĩa với Enroll

Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với enroll:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Register
/ˈredʒɪstə(r)/
Đăng ký chính thức vào hệ thống, khóa học, sự kiệnShe registered for an online marketing course. (Cô ấy đã đăng ký khóa học marketing online.)
Sign up
/saɪn ʌp/
Đăng ký tham gia (đơn giản, không quá trang trọng)I signed up for a weekend photography class. (Tôi đăng ký lớp chụp ảnh cuối tuần.)
Join
/dʒɔɪn/
Tham gia, trở thành thành viênHe joined a local English club to practice speaking. (Anh ấy tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.)
Enlist
/ɪnˈlɪst/
Ghi danh (thường dùng trong quân đội)She enlisted in the army after graduation. (Cô ấy nhập ngũ sau khi tốt nghiệp.)
Admit
/ədˈmɪt/
Chấp nhận vào (trường, tổ chức)He was admitted to a top university. (Anh ấy được nhận vào một trường đại học hàng đầu.)
Accept
/əkˈsept/
Chấp nhận (đơn đăng ký, hồ sơ)The school accepted her application. (Trường đã chấp nhận đơn của cô ấy.)
Enter
/ˈentə(r)/
Ghi danh / tham gia (cuộc thi, hoạt động)She entered a national singing contest. (Cô ấy tham gia cuộc thi hát toàn quốc.)
Matriculate
/məˈtrɪkjuleɪt/
Chính thức nhập học (trang trọng)He matriculated at a medical university. (Anh ấy nhập học trường y.)
Bảng tổng hợp một số từ đồng nghĩa với enroll
Một số từ đồng nghĩa với enroll
Một số từ đồng nghĩa với enroll

Các từ trái nghĩa với Enroll

Bảng liệt kê các từ vựng tiếng Anh trái nghĩa với enroll:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Withdraw
/wɪðˈdrɔː/
Rút khỏi khóa học/chương trìnhShe withdrew from the course due to illness. (Cô ấy rút khỏi khóa học vì bệnh.)
Drop out
/drɒp aʊt/
Bỏ học giữa chừngHe dropped out of college in his second year. (Anh ấy bỏ học giữa chừng ở năm hai.)
Disenroll
/ˌdɪsɪnˈrəʊl/
Hủy ghi danhYou can disenroll from the class online. (Bạn có thể hủy đăng ký lớp online.)
Dismiss
/dɪsˈmɪs/
Buộc rời khỏi (ít nghiêm trọng hơn expel)The student was dismissed for poor performance. (Học sinh bị buộc thôi học vì kết quả kém.)
Expel
/ɪkˈspel/
Đuổi học (nghiêm trọng)He was expelled for cheating in exams. (Anh ấy bị đuổi học vì gian lận.)
Cancel
/ˈkænsəl/
Hủy đăng kýI canceled my enrollment yesterday. (Tôi đã hủy đăng ký hôm qua.)
Retire
/rɪˈtaɪə(r)/
Rút lui, không còn tham giaShe retired from the training program early. (Cô ấy rút khỏi chương trình sớm.)
Bảng tổng hợp một số từ trái nghĩa với enroll
Một số từ trái nghĩa với enroll
Một số từ trái nghĩa với enroll

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium là gói học tiếng Anh nâng cao dành cho những ai muốn cải thiện toàn diện kỹ năng giao tiếp của mình. Nhờ công nghệ AI thông minh, ứng dụng có thể phân tích trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình học tiếng Anh được cá nhân hóa phù hợp với từng người. Khám phá ngay hôm nay!

Bài tập áp dụng

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. She enrolled ___ a business course last month.

A. at

B. in

C. on

2. I signed up ___ a cooking workshop yesterday.

A. to

B. for

C. with

3. He registered ___ the conference online.

A. for

B. in

C. on

4. They applied ___ a scholarship abroad.

A. to

B. in

C. for

5. She joined ___ a dance club at university.

A. to

B. with

C. Ø

6. We enrolled ___ an intensive English program.

A. at

B. for

C. in

7. He signed up ___ the volunteer campaign.

A. for

B. to

C. in

8. I registered ___ a new account on this website.

A. to

B. for

C. with

9. She applied ___ a manager position in that company.

A. in

B. to

C. for

10. They joined ___ the school football team.

A. in

B. Ø

C. to

Bài 2: Viết lại câu bằng tiếng Anh

  1. I want to join a photography course.
    → I want to ______ (enroll)
  2. She signed up for a painting class last week.
    → She ______ (register)
  3. He applied for a job at a bank.
    → He ______ (apply)
  4. They joined a volunteer organization.
    → They ______ (sign up)
  5. I registered for a coding workshop yesterday.
    → I ______ (enter)
  6. She wants to join a yoga class.
    → She wants to ______ (enroll)
  7. He signed up for an online course.
    → He ______ (register)
  8. They applied for a visa last month.
    → They ______ (apply)
  9. I joined a book club in my neighborhood.
    → I ______ (sign up)
  10. She registered for a music competition.
    → She ______ (enter)

Bài 3: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống

  1. She enrolled ___ a design course.
  2. He applied ___ a teaching job.
  3. I signed up ___ a fitness program.
  4. They registered ___ the seminar early.
  5. We joined ___ a local club.
  6. She enrolled ___ an advanced training class.
  7. He applied ___ a scholarship in Australia.
  8. I signed up ___ the English speaking club.
  9. They registered ___ a new service online.
  10. We joined ___ the charity event.

Đáp án

Bài 1

CâuĐáp ánCâuĐáp án
1B6C
2B7A
3A8B
4C9C
5C10B

Bài 2

  1. I want to enroll in a photography course.
  2. She registered for a painting class last week.
  3. He applied for a job at a bank.
  4. They signed up for a volunteer organization.
  5. I entered a coding workshop yesterday.
  6. She wants to enroll in a yoga class.
  7. He registered for an online course.
  8. They applied for a visa last month.
  9. I signed up for a book club in my neighborhood.
  10. She entered a music competition.

Bài 3

  1. in
  2. for
  3. for
  4. for
  5. Ø
  6. in
  7. for
  8. for
  9. for
  10. Ø

Nhìn chung, việc hiểu đúng cấu trúc không chỉ giúp tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến mà còn cải thiện khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn nắm rõ enroll đi với giới từ gì, hỗ trợ bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đừng quên truy cập ngay danh mục Từ vựng thông dụng để làm giàu thêm vốn từ của mình nhé!