Fail là động từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả việc không làm được điều gì hoặc không đạt kết quả mong muốn. Tuy nhiên, fail to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc fail như thế nào cho đúng? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/fail)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Fail nghĩa là gì?

Fail /feɪl/ có nghĩa là thất bại, không thành công, không đạt được kết quả như mong đợi. Theo từ điển Cambridge, fail được định nghĩa là to not succeed in what you are trying to achieve or are expected to do. Fail đôi khi có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ sự thất bại, nhưng từ này phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất với vai trò là một động từ.

Ngoài ra, từ này còn được dùng rất phổ biến với nghĩa là thi trượt hoặc không vượt qua một bài kiểm tra, kỳ thi đánh giá năng lực (To be unsuccessful in a test or exam, or to give someone a low mark so that they are unsuccessful).

Ví dụ:

  • The new marketing campaign failed to attract more customers. (Chiến dịch tiếp thị mới đã thất bại trong việc thu hút thêm khách hàng.)
  • He was very disappointed because he failed the final exam. (Anh ấy rất thất vọng vì đã thi trượt kỳ thi cuối kỳ.)
  • Doctors failed to save the patient despite their best efforts. (Các bác sĩ đã không thể cứu được bệnh nhân dù đã cố gắng hết sức.)

Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng của động từ fail để bạn dễ dàng ứng dụng vào các thì trong tiếng Anh:

Dạng động từTừ vựngVí dụ
Nguyên mẫu (Infinitive)FailYou need to practice more if you don’t want to fail. (Bạn cần luyện tập nhiều hơn nếu không muốn thất bại.)
Hiện tại phân từ (Present Participle/V-ing)FailingFailing the test helped him realize his weak points. (Việc thi trượt bài kiểm tra đã giúp anh ấy nhận ra những điểm yếu của bản thân.)
Quá khứ (Past Tense/V2)FailedThe business failed last year due to a lack of capital. (Doanh nghiệp đã phá sản vào năm ngoái do thiếu vốn.)
Quá khứ phân từ (Past Participle/V3)FailedThey have failed twice, but they still refuse to give up. (Họ đã thất bại hai lần, nhưng họ vẫn từ chối việc bỏ cuộc.)
Bảng chia động từ fail
Fail nghĩa là thất bại, thi trượt, không thể làm được việc gì hoặc bị hỏng hóc
Fail nghĩa là thất bại, thi trượt, không thể làm được việc gì hoặc bị hỏng hóc

Xem thêm: Nếu bạn thường xuyên gặp phải những lỗi sai kinh điển như nhầm thì, quên cấu trúc hay dùng sai loại từ tiếng Anh, đừng quá lo lắng. Chương trình Ôn luyện ngữ pháp từ căn bản đến nâng cao của ELSA Speak sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng, giúp bạn hệ thống hóa kiến thức toàn diện và tự tin bứt phá trình độ tiếng Anh nhanh chóng.

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Các loại từ khác của Fail

Bên cạnh động từ gốc, fail còn có một họ từ (word family) phong phú bao gồm các danh từ, tính từ và trạng từ liên quan. Nắm vững các loại từ khác này sẽ giúp bạn dễ dàng mở rộng vốn từ vựng, đồng thời linh hoạt hơn trong việc chọn từ khi làm bài tập ngữ pháp hoặc giao tiếp tiếng Anh.

Từ loại tiếng AnhPhiên âmÝ nghĩa
Failure (Danh từ)/ˈfeɪljər/Sự thất bại, sự hỏng hóc (máy móc, thiết bị) hoặc một người/vật không thành công.
Failing (Danh từ)/ˈfeɪlɪŋ/Nhược điểm, khuyết điểm hoặc lỗi lầm của một ai đó.
Unfailing (Tính từ)/ʌnˈfeɪlɪŋ/Bền bỉ, liên tục, không bao giờ cạn hoặc vô cùng đáng tin cậy.
Unfailingly (Trạng từ)/ʌnˈfeɪlɪŋli/Một cách liên tục, luôn luôn, lúc nào cũng vậy (thể hiện một thói quen tốt).
Infallible (Tính từ)/ɪnˈfæləbl/Không thể sai lầm, hoàn toàn chính xác hoặc luôn mang lại kết quả như ý.
Bảng tổng hợp các loại từ khác của fail
Các từ loại khác của fail trong tiếng Anh
Các từ loại khác của fail trong tiếng Anh

Fail to V hay Ving? Cấu trúc chi tiết

Fail đi với to V, không bao giờ đi với V-ing. Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó thất bại trong việc làm gì, không thể thực hiện được việc gì hoặc quên/bỏ sót không làm một hành động mang tính bổn phận, kỳ vọng (thường mang sắc thái trang trọng hơn từ not).

Cấu trúc:

S + fail + to + V (infinitive)

Ví dụ:

  • The computer system failed to respond after the power surge. (Hệ thống máy tính đã không thể phản hồi sau khi nguồn điện bị tăng vọt đột ngột.)
  • He failed to mention that the meeting had been rescheduled. (Anh ấy đã quên không thông báo rằng cuộc họp đã được thay đổi lịch trình.)
  • If you fail to follow the instructions, the device will not work properly. (Nếu bạn không làm theo các hướng dẫn, thiết bị sẽ không hoạt động bình thường.)
Cấu trúc fail + to V
Cấu trúc fail + to V

Fail đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa, động từ fail có thể đi với các giới từ to, in, as, at. Cụ thể:

Giới từ đi cùngÝ nghĩaVí dụ
Fail toĐi kèm với động từ nguyên mẫu (V-inf) (lưu ý: to ở đây là to-infinitive chứ không phải giới từ thực sự). Dùng khi không thể thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc quên làm việc gì đó.The student failed to submit the assignment before the deadline. (Học sinh đã không thể nộp bài tập về nhà trước thời hạn.)
Fail inĐi kèm với danh từ (chỉ một lĩnh vực, cuộc thi, kỳ thi, nỗ lực hoặc nghĩa vụ). Dùng để chỉ sự thất bại trong một khía cạnh hoặc một mục tiêu lớn cụ thể.The business failed in its attempt to expand into the international market. (Doanh nghiệp đã thất bại trong nỗ lực mở rộng ra thị trường quốc tế.)
Fail asĐi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò. Dùng để diễn tả việc một ai đó không làm tròn bổn phận hoặc thất bại khi đảm nhận một vị trí, tư cách nào đó.He failed as a leader because he could not connect with his team members. (Anh ấy đã thất bại trong vai trò một nhà lãnh đạo vì không thể kết nối với các thành viên trong đội.)
Fail atĐi kèm với danh từ hoặc V-ing (chỉ một kỹ năng, môn học hoặc hoạt động cụ thể). Dùng khi muốn nói ai đó làm không tốt hoặc thất bại ở một công việc cụ thể.She is terrified of failing at baking and ruining the birthday cake. (Cô ấy rất sợ thất bại ở việc làm bánh và làm hỏng chiếc bánh sinh nhật.)
Bảng tổng hợp các giới từ đi cùng với fail
Fail thường đi với ba giới từ thông dụng nhất bao gồm in, at và as
Fail thường đi với ba giới từ thông dụng nhất bao gồm in, at và as

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fail

Để diễn đạt một cách tự nhiên và tránh tình trạng lặp từ, nắm vững các từ đồng nghĩa cũng như trái nghĩa với fail là vô cùng cần thiết. Hãy cùng khám phá ngay những từ vựng mở rộng dưới đây để nâng cấp kỹ năng viết và giao tiếp của bạn thêm phần chuyên nghiệp.

Các từ đồng nghĩa

Để diễn đạt việc không đạt được kết quả như kỳ vọng, tiếng Anh có rất nhiều từ vựng và cụm từ thú vị có thể dùng thay thế cho fail. Khám phá chi tiết trong bảng dưới đây:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Flop
/flɒp/
Thất bại thảm hại (phim ảnh, sản phẩm)The new product launch completely flopped. (Sự kiện ra mắt sản phẩm mới đã thất bại thảm hại.)
Fall through
/fɔːl θruː/
Đổ bể, không diễn ra được (kế hoạch, thỏa thuận)The deal fell through at the last minute. (Thỏa thuận đã đổ bể vào phút chót.)
Underperform
/ˌʌndəpəˈfɔːm/
Thể hiện kém, không đạt kỳ vọngThe team has underperformed in recent matches. (Đội tuyển đã thi đấu dưới sức trong các trận đấu gần đây.)
Miss the mark
/mɪs ðə mɑːk/
Không đạt mục tiêu, đi chệch hướngHer presentation really missed the mark. (Bài thuyết trình của cô ấy thực sự đã không đạt được mục tiêu.)
Come to nothing
/kʌm tə ˈnʌθɪŋ/
Không đi đến đâu, tốn công vô íchAll our hard work came to nothing. (Tất cả sự nỗ lực làm việc của chúng ta đều đổ sông đổ bể.)
Bomb
/bɒm/
Thất bại hoàn toàn, làm bài thi cực tệI completely bombed the history test. (Tôi đã làm bài kiểm tra lịch sử cực kỳ tệ.)
Collapse
/kəˈlæps/
Sụp đổ, thất bại đột ngột (đàm phán, doanh nghiệp)The peace talks collapsed after just two days. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã sụp đổ chỉ sau hai ngày.)
Go wrong
/ɡəʊ rɒŋ/
Gặp trục trặc, diễn ra không như tính toánSomething went wrong with the computer program. (Chương trình máy tính đã gặp trục trặc.)
Founder
/ˈfaʊndər/
Sụp đổ, thất bại (dự án, mối quan hệ)The project foundered due to a lack of funding. (Dự án đã thất bại do tình trạng thiếu vốn.)
Bite the dust
/baɪt ðə dʌst/
Thất bại, hỏng hóc không thể cứu vãnAnother promising startup has bitten the dust. (Một công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn khác đã đi đến thất bại.)
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với fail
Các từ đồng nghĩa với fail
Các từ đồng nghĩa với fail

Các từ trái nghĩa

Ngoài các từ đồng nghĩa, dưới đây là bảng các từ trái nghĩa với fail được ELSA Speak tổng hợp để bạn tham khảo:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Succeed
/səkˈsiːd/
Thành công, đạt được mục tiêu sau nỗ lựcShe succeeded in completing the difficult project on time. (Cô ấy đã thành công trong việc hoàn thành dự án khó nhằn đúng hạn.)
Pass
/pɑːs/
Vượt qua, thi đỗ kỳ thi hoặc bài đánh giáHe studied diligently and easily passed his final exam. (Anh ấy đã học tập chăm chỉ và dễ dàng vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
Achieve 
/əˈtʃiːv/
Đạt được mục tiêu, thành tựu nhờ kỹ năngThey worked together to achieve a record level of sales. (Họ đã làm việc cùng nhau để đạt được mức doanh số kỷ lục.)
Accomplish
/əˈkʌmplɪʃ/
Hoàn thành trọn vẹn nhiệm vụ, công việcWe have accomplished a lot of important tasks today. (Hôm nay chúng ta đã hoàn thành được rất nhiều nhiệm vụ quan trọng.)
Triumph
/ˈtraɪʌmf/
Chiến thắng vẻ vang, vượt qua thử thách lớnThe home team triumphed over their rivals in the final match. (Đội chủ nhà đã chiến thắng vẻ vang trước các đối thủ trong trận chung kết.)
Prosper
/ˈprɒspər/
Phát triển rực rỡ, làm ăn phát đạtHis online business continues to prosper despite the economic crisis. (Doanh nghiệp trực tuyến của anh ấy tiếp tục phát đạt bất chấp khủng hoảng kinh tế.)
Thrive
/θraɪv/
Lớn mạnh, phát triển cực kỳ tốtThe startup is thriving in a highly competitive market. (Công ty khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ trong một thị trường đầy cạnh tranh.)
Flourish
/ˈflʌrɪʃ/
Phát triển mạnh mẽ, nở rộ, đạt đỉnh caoArts and culture flourished during this historical period. (Nghệ thuật và văn hóa đã phát triển rực rỡ trong giai đoạn lịch sử này.)
Prevail
/prɪˈveɪl/
Chiếm ưu thế, giành chiến thắng cuối cùngI am confident that common sense will prevail in the end. (Tôi tự tin rằng lẽ phải cuối cùng sẽ giành chiến thắng.)
Pull off
/pʊl ɒf/
Thành công làm được việc khó hoặc rủi roIt was a very tricky plan, but they somehow pulled it off. (Đó là một kế hoạch rất khó khăn, nhưng bằng cách nào đó họ đã thực hiện thành công.)
Bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với fail
Các từ trái nghĩa với fail
Các từ trái nghĩa với fail

Tìm hiểu thêm: Sở hữu kho học liệu khổng lồ với 220 chủ đề, 9.000 bài học và 48.000 bài luyện tập, ELSA Speak mang đến lộ trình học cá nhân hóa tối ưu cùng công nghệ AI chấm điểm độc quyền giúp bạn nâng cao kỹ năng phát âm tiếng Anh chuẩn xác. Hãy đăng ký ngay gói ELSA Premium để trải nghiệm trọn vẹn những tính năng vượt trội này nhé!

Các collocations thường gặp với Fail

Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên như người bản xứ, việc học các cụm từ cố định (collocations) đi kèm với fail là điều cực kỳ quan trọng. Dưới đây là tổng hợp các cách kết hợp từ thông dụng nhất giúp bạn diễn đạt chính xác sắc thái ý nghĩa trong từng ngữ cảnh cụ thể.

CollocationÝ nghĩaVí dụ
Fail miserably/dismallyThất bại thảm hạiThe project failed miserably due to poor planning. (Dự án đã thất bại thảm hại do lập kế hoạch kém.)
Fail spectacularlyThất bại một cách ê chề, ngoạn mụcTheir attempt to break the record failed spectacularly. (Nỗ lực phá kỷ lục của họ đã thất bại một cách ê chề.)
Fail completely/utterlyThất bại hoàn toànI’m afraid that the peace talks have failed utterly. (Tôi e rằng các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại hoàn toàn.)
Fail repeatedly/consistentlyThất bại liên tục, lặp đi lặp lạiHe failed repeatedly to get his work published. (Anh ấy đã thất bại liên tục trong việc xuất bản tác phẩm của mình.)
Fail partiallyThất bại một phầnThe experiment failed partially but still gave some results. (Thí nghiệm đã thất bại một phần nhưng vẫn cho ra một số kết quả.)
Fail an exam/a testThi trượt, không đạt bài kiểm traI’m worried that I will fail my math exam. (Tôi lo rằng mình sẽ thi trượt môn Toán.)
Fail a driving testThi trượt bằng lái xeHe failed his driving test for the third time. (Anh ấy đã trượt bằng lái xe lần thứ ba.)
Fail a course/a classTrượt môn họcStudents who fail the course must retake it next semester. (Những sinh viên trượt môn học này phải học lại vào học kỳ tới.)
Fail an inspectionKhông vượt qua vòng kiểm địnhThe restaurant failed the health inspection. (Nhà hàng đã không vượt qua đợt kiểm tra vệ sinh dịch tễ.)
Fail a physicalKhông đạt yêu cầu khi khám sức khỏeHe failed his physical and was unable to join the army. (Anh ấy không đạt yêu cầu sức khỏe và không thể nhập ngũ.)
Fail to do somethingKhông làm được việc gì (bắt buộc chia To V)They failed to deliver the goods on time. (Họ đã không giao hàng đúng hạn.)
Fail in an attempt/in a dutyThất bại trong nỗ lực/nhiệm vụ nào đóThe government failed in its duty to protect the citizens. (Chính phủ đã thất bại trong nhiệm vụ bảo vệ công dân.)
Doomed to failureChắc chắn sẽ thất bại (ngay từ đầu)The plan was doomed to failure from the very start. (Kế hoạch này đã chắc chắn thất bại ngay từ khi bắt đầu.)
Without failChắc chắn, không bao giờ quênBe here at 9 AM without fail. (Hãy có mặt ở đây lúc 9 giờ sáng, không được trễ.)
Fail someoneLàm ai đó thất vọngI don’t want to fail you. (Tôi không muốn làm bạn thất vọng.)
Engines/brakes failĐộng cơ, phanh xe bị hỏngSuddenly, the plane’s engines failed. (Đột nhiên, động cơ máy bay bị hỏng.)
Heart/liver/kidney failureBệnh suy tim, suy gan, uy thậnHe is suffering from acute kidney failure. (Anh ấy đang bị suy thận cấp tính.)
Health is failingSức khỏe đang yếu điMy grandmother’s health has been failing recently. (Sức khỏe của bà tôi gần đây đang yếu dần đi.)
Marriage/relationship failsHôn nhân, mối quan hệ tan vỡMany marriages fail because of a lack of communication. (Nhiều cuộc hôn nhân tan vỡ vì thiếu sự giao tiếp.)
Epic failThất bại thảm hại, ngớ ngẩn (từ lóng)The party was an epic fail because no one showed up. (Bữa tiệc là một thất bại thảm hại vì chẳng có ai đến cả.)
Fail at lifeThất bại trong cuộc sốngSometimes he feels like he is failing at life. (Thỉnh thoảng anh ấy cảm thấy như mình đang thất bại trong cuộc sống.)
Một số cụm từ cố định phổ biến với với fail
Các collocations thường gặp với fail
Các collocations thường gặp với fail

Xem thêm: Để nâng cao khả năng giao tiếp, việc kết hợp giữa ghi nhớ ngữ nghĩa và luyện phát âm tiếng Anh chuẩn xác là vô cùng quan trọng. Hãy bắt đầu hành trình cải thiện phản xạ tiếng Anh của bạn bằng cách luyện tập với các bài học phát âm từ vựng đa chủ đề ngay hôm nay để tự tin nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ!

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. She failed ________ (get) the job because she lacked experience.
  2. We cannot afford to fail ________ (complete) this important project.
  3. He is terrified of failing at ________ (write) the final essay.
  4. The company failed ________ (launch) the product on time last month.
  5. If you fail ________ (follow) the safety rules, accidents will happen.
  6. Many startups fail in ________ (attract) new investors during their first year.
  7. The computer system failed ________ (respond) after the power surge.
  8. He failed ________ (mention) that the meeting had been rescheduled.
  9. Failing ________ (pass) the exam caught him off guard and taught him a valuable lesson.
  10. They have failed ________ (reach) an agreement after days of negotiation.

Bài 2: Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để điền vào chỗ trống

  1. The company failed _____ the deadline for the new project.
    A. meet
    B. to meet
    C. meeting
    D. met
  2. He failed in _____ the judge of his innocence.
    A. convince 
    B. to convince
    C. convincing
    D. convinced
  3. If you do not study hard, you will definitely fail _____.
    A. the exam
    B. to the exam
    C. at the exam
    D. in the exam
  4. Please submit your weekly report by Friday without _____.
    A. failing
    B. fail
    C. failed
    D. failure
  5. She failed _____ her parents about her decision to study abroad.
    A. tell
    B. telling
    C. to tell
    D. told
  6. I usually fail at _____ complex mathematical problems quickly.
    A. solve
    B. to solve
    C. solving
    D. solved
  7. He felt he had failed _____ a leader because he did not listen to his team.
    A. at
    B. as
    C. to
    D. in
  8. The car brakes failed _____ properly, which almost caused an accident.
    A. working
    B. to work
    C. work
    D. worked
  9. Without proper funding, the new startup was doomed to _____.
    A. fail
    B. failing
    C. failure
    D. failed
  10. They have repeatedly failed _____ an agreement on the new company policy.
    A. to reach
    B. reaching
    C. reach
    D. reached

Bài 3: Tìm lỗi sai trong các câu sau và sửa lại cho đúng

  1. She failed getting the scholarship because she was not well-prepared.
  2. The company failed in to launch their new product line on time.
  3. My brother is always afraid of failing at to speak in front of a crowd.
  4. You must finish this important report by 5 PM without failure.
  5. Their business plan was doomed with failure right from the beginning.
  6. He failed like a manager because he could not manage his team well.
  7. The braking system failed to working properly during the rainstorm.
  8. Up to now, they have fail to find a practical solution to the problem.
  9. Doctors warned that severe long-term stress could lead to heart fail.
  10. If you fail to following the safety rules, you will be disqualified.

Đáp án

Đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1to getÁp dụng cấu trúc động từ fail đi trực tiếp với to V để diễn tả việc thất bại hoặc không làm được việc gì. Động từ fail ở đây được chia ở thì quá khứ đơn là failed.
2to completePhía trước có động từ fail giữ nguyên mẫu sau cụm cannot afford to. Theo quy tắc ngữ pháp thì sau fail bắt buộc dùng to V để làm tân ngữ trực tiếp chỉ hành động không đạt được.
3writingDựa vào trạng ngữ chỉ thời gian last month, câu được chia ở thì quá khứ đơn dạng failed, nhưng về cấu trúc phía sau vẫn áp dụng công thức fail đi với to V.
4to launchCâu này sử dụng cụm từ fail in chứa giới từ in. Do đó, động từ đứng sau giới từ bắt buộc phải chia ở dạng V-ing để đảm bảo đúng ngữ pháp.
5to followĐây là câu điều kiện loại 1 với cấu trúc fail to V nguyên mẫu ở mệnh đề hiện tại dùng để đưa ra giả định nếu không thực hiện một bổn phận hay quy tắc nào đó.
6attractingHệ thống máy tính không thể phản hồi, tức là thất bại trong việc thực hiện hành động, nên ta dùng cấu trúc chủ ngữ chỉ vật kết hợp với fail to V.
7to respondCấu trúc fail to V ở câu này mang sắc thái là ai đó quên hoặc bỏ sót việc thực hiện một hành động mang tính thông báo hay kỳ vọng.
8to mentionTừ failing đóng vai trò là một danh động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ chính, nhưng bản chất và đặc tính của động từ gốc fail vẫn đòi hỏi cấu trúc to V theo sau.
9to passTừ failing đóng vai trò là một danh động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ chính nhưng bản chất và đặc tính của động từ gốc fail vẫn đòi hỏi cấu trúc to V theo sau.
10to reachĐộng từ fail được chia ở thì hiện tại hoàn thành dưới dạng have failed để diễn tả một hành động vừa kéo dài đến hiện tại và theo sau vẫn duy trì cấu trúc to V.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Đáp án bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1BTheo cấu trúc ngữ pháp chuẩn thì sau động từ fail là to V nguyên thể dùng để chỉ việc không thể hoàn thành một hành động nào đó theo đúng dự kiến.
2CĐộng từ fail có thể đi trực tiếp với danh từ chỉ bài kiểm tra hoặc kỳ thi mà không cần bất kỳ giới từ nào đi kèm, tạo thành cụm từ chỉ việc thi trượt.
3AKhi muốn diễn đạt việc ai đó không làm tròn bổn phận hoặc trách nhiệm ở một vị trí công việc thì người ta sẽ dùng từ fail kết hợp với giới từ as và danh từ chỉ vai trò đó.
4BCụm từ cố định without fail được dùng ở cuối câu để nhấn mạnh việc phải làm gì đó một cách chắc chắn không bao giờ được quên hoặc trễ hẹn.
5CÁp dụng công thức chung là fail kết hợp to V để diễn tả sự việc một người đã quên hoặc vô tình bỏ sót bổn phận thông báo cho người khác biết.
6CTương tự như câu số 2 thì sau giới từ at luôn cần một danh động từ dạng V-ing. Cụm từ fail at chỉ sự thể hiện kém hoặc làm không tốt ở một kỹ năng cụ thể.
7BKhi muốn diễn đạt việc ai đó không làm tròn bổn phận hoặc trách nhiệm ở một vị trí công việc thì người ta sẽ dùng từ fail kết hợp giới từ as và danh từ chỉ vai trò đó.
8BChủ ngữ trong câu là phanh xe nên ta dùng động từ fail kết hợp với to V nguyên thể để diễn đạt tình trạng một hệ thống máy móc bị hỏng hóc và không thể hoạt động.
9CCâu này sử dụng cụm từ cố định doomed to failure nhằm chỉ định một sự việc hoặc một kế hoạch chắc chắn sẽ nhận lấy sự thất bại thảm hại ngay từ lúc mới bắt đầu.
10ADù động từ chính trong câu đang được chia ở thì hiện tại hoàn thành nhưng quy tắc cấu trúc ngữ pháp cơ bản vẫn yêu cầu dùng to V theo sau để chỉ hành động không đạt được.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

Đáp án bài tập 3

CâuĐáp ánGiải thích
1getting→to getTheo cấu trúc ngữ pháp, động từ fail phải đi kèm với một động từ nguyên mẫu có to để làm tân ngữ trực tiếp chứ không đi trực tiếp với danh động từ dạng V-ing.
2to launch→launchingSau cụm từ fail in chỉ sự thất bại trong một nỗ lực cụ thể, ta bắt buộc phải dùng một danh từ hoặc một danh động từ dạng V-ing chứ không dùng động từ nguyên mẫu.
3to speak→speakingCấu trúc cụm từ fail at được dùng để chỉ việc làm kém hoặc thất bại ở một kỹ năng cụ thể, và theo quy tắc sau giới từ at phải là động từ thêm đuôi ing.
4failure→failTrong tiếng Anh có một cụm từ cố định viết là without fail mang ý nghĩa chắc chắn phải làm gì hoặc không bao giờ quên, chúng ta không được thay thế bằng danh từ failure.
5with→toPhía trước có từ to đóng vai trò là một phần của cấu trúc fail to do something, vì vậy động từ theo sau phải giữ nguyên mẫu hoàn toàn và không được thêm đuôi -ing.
6like→asKhi muốn diễn đạt việc ai đó thất bại hoặc không làm tròn bổn phận trong một vai trò, chức danh hay nghề nghiệp cụ thể, người ta sử dụng cụm từ fail as kèm danh từ.
7working→workCấu trúc fail to luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu để diễn tả tình trạng hệ thống hay máy móc bị hỏng hóc, trục trặc và không thể thực hiện chức năng vốn có.
8fail→failedCâu này có trạng ngữ up to now là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc have cộng động từ ở dạng quá khứ phân từ V3, do đó động từ fail phải thêm đuôi ed.
9fail→failureCụm từ chỉ căn bệnh suy tim trong tiếng Anh là heart failure. Ở vị trí này ta cần một danh từ ghép đóng vai trò làm tân ngữ sau giới từ to chứ không thể dùng động từ fail.
10following→followPhía trước có từ to đóng vai trò là một phần của cấu trúc fail to do something, vì vậy động từ theo sau phải giữ nguyên mẫu hoàn toàn và không được thêm đuôi ing.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 3

Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc fail to v hay ving, tự tin làm chủ cấu trúc, cách dùng cũng như các collocations thông dụng nhất trong mọi tình huống giao tiếp và phòng thi. Để tiếp tục nâng cao trình độ tiếng Anh, bạn hãy tham khảo thêm bài viết chia sẻ kiến thức bổ ích tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!