Bạn đang phân vân không biết nên dùng love to V hay Ving để diễn tả sở thích của mình một cách chuẩn xác nhất? Dù cả hai cấu trúc đều mang ý nghĩa yêu thích, sự khác biệt tinh tế giữa chúng lại thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak giải đáp trọn vẹn thắc mắc này và nắm vững cách dùng cấu trúc Love chi tiết từ A đến Z nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/love)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Love nghĩa là gì?

Love (/lʌv/) mang ý nghĩa cốt lõi là tình yêu, sự yêu thương hoặc lòng yêu mến đối với ai hoặc cái gì. Tùy ngữ cảnh, từ này thể hiện các sắc thái tình cảm sâu sắc và biến đổi linh hoạt theo từng từ loại trong tiếng Anh.

  • Khi love là động từ: Dùng để diễn tả hành động yêu thương, có tình cảm sâu đậm với ai đó (như người yêu, gia đình, bạn bè) hoặc thể hiện việc cực kỳ thích, đam mê một điều gì đó (To like another adult very much and be romantically and sexually attracted to them, or to have strong feelings of liking a friend or person in your family hoặc to like something very much).
    Ví dụ: I love reading books in my free time. (Tôi rất thích đọc sách vào thời gian rảnh.)
  • Khi love là danh từ: Chỉ tình cảm yêu mến, sự gắn kết lãng mạn giữa người với người hoặc dùng để nói về một niềm đam mê, một sở thích to lớn. (The feeling of liking another adult very much and being romantically and sexually attracted to them, or strong feelings of liking a friend or person in your family hoặc strong liking for something).
    Ví dụ: Her love for art is truly inspiring. (Tình yêu dành cho nghệ thuật của cô ấy thật sự truyền cảm hứng.)
Love là tình cảm yêu thương, trân trọng và gắn kết sâu sắc với một người hoặc điều gì đó
Love là tình cảm yêu thương, trân trọng và gắn kết sâu sắc với một người hoặc điều gì đó

Các loại từ khác của Love

Bên cạnh hai dạng từ cơ bản ban đầu, từ gốc love còn sở hữu một họ từ (word family) vô cùng phong phú và đa dạng. Nắm vững các tính từ, trạng từ hay danh từ phái sinh này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và linh hoạt hơn khi giao tiếp tiếng Anh.

Từ (Loại từ)Phiên âmÝ nghĩa
Lovely (Tính từ)/ˈlʌv.li/Đáng yêu, đẹp đẽ, dễ chịu hoặc hấp dẫn.
Lovable (Tính từ)/ˈlʌv.ə.bəl/Dễ mến, đáng yêu (tính cách khiến người khác dễ sinh lòng yêu mến).
Loving (Tính từ)/ˈlʌv.ɪŋ/Giàu tình cảm, thể hiện sự yêu thương, chăm sóc.
Lovingly (Trạng từ)/ˈlʌv.ɪŋ.li/Một cách âu yếm, đầy tình thương yêu.
Lover (Danh từ)/ˈlʌv.ər/Người yêu, người tình; hoặc người có niềm đam mê lớn với cái gì (ví dụ: book lover).
Loveless (Tính từ)/ˈlʌv.ləs/Thiếu vắng tình yêu, không có tình cảm (thường nói về cuộc hôn nhân, mối quan hệ).
Bảng tổng hợp ccác loại từ khác của love
Các loại từ khác của love
Các loại từ khác của love

Xem thêm: Nâng cấp vốn từ vựng để chinh phục những cột mốc điểm số cao hơn. Với lộ trình học tiếng Anh được thiết kế khoa học, bạn sẽ dễ dàng làm chủ kiến thức và tự tin hơn trong giao tiếp mỗi ngày. Khám phá ngay!

Nâng cấp từ vựng tiếng Anh cùng ELSA Speak – luyện tập hiệu quả để chinh phục điểm cao

Love to V hay Ving?

Love to V hay Ving đều là cấu trúc đúng ngữ pháp và đều được dùng để diễn tả việc ai đó yêu thích làm một điều gì đó. Tuy nhiên, giữa chúng có một chút khác biệt về sắc thái ý nghĩa

  • Love + Ving nhấn mạnh vào niềm vui, sự tận hưởng trọn vẹn quá trình thực hiện hành động.
  • Love + to V Nnấn mạnh sự yêu thích mang tính nhất thời, phản ánh một mong muốn cụ thể hoặc một lựa chọn có chủ đích.
Love có thể đi với to V và Ving
Love có thể đi với to V và Ving

Love + to V

Cấu trúc:

S + love(s/ed) + to + V-inf (động từ nguyên mẫu)

Cách dùng: Cấu trúc này thường được dùng khi bạn muốn diễn tả một sở thích mang tính lựa chọn, một thói quen có kế hoạch hoặc hành động đó được thực hiện vì người nói thấy nó mang lại lợi ích, sự gọn gàng hay hợp lý, thường phổ biến hơn trong tiếng Anh – Mỹ.

Ví dụ:

  • I love to clean my desk before starting work. (Tôi thích dọn dẹp bàn làm việc trước khi bắt đầu làm việc.)
  • He loves to visit his grandparents every weekend. (Anh ấy thích đến thăm ông bà vào mỗi cuối tuần.)
Love + to V dùng khi nói về một thói quen hoặc một sự lựa chọn có chủ đích của người nói
Love + to V dùng khi nói về một thói quen hoặc một sự lựa chọn có chủ đích của người nói

Love + Ving

Cấu trúc:

S + love(s/ed) + V-ing (động từ thêm đuôi -ing)

Cách dùng: Cấu trúc này dùng để diễn tả sở thích chung chung, lâu dài. Sắc thái biểu cảm ở đây rất mạnh, nhấn mạnh rằng bạn thực sự say mê, tận hưởng và cảm thấy hạnh phúc ngay trong lúc đang thực hiện hành động đó, phổ biến hơn trong tiếng Anh – Anh.

Ví dụ:

  • My sister loves taking photos of golden hour scenery. (Chị gái tôi rất thích chụp ảnh phong cảnh lúc hoàng hôn.)
  • They love traveling to new countries. (Họ yêu thích việc đi du lịch đến những quốc gia mới.)
Love + V-ing dùng khi muốn nhấn mạnh sự yêu thích, tận hưởng khi thực hiện hành động đó
Love + V-ing dùng khi muốn nhấn mạnh sự yêu thích, tận hưởng khi thực hiện hành động đó

Các cấu trúc khác với Love trong tiếng Anh

Bên cạnh việc kết hợp với động từ để diễn tả sở thích, love còn xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc ngữ pháp thông dụng khác. Hiểu rõ những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn bộc lộ cảm xúc và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Love + N/Pronouns

Ý nghĩa: Dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc tình cảm mạnh mẽ dành cho người, sự vật hay điều gì đó.

Cấu trúc:

 S + love(s/ed) + Noun (Danh từ)/Pronoun (Đại từ)

Ví dụ:

  • I love this cozy little coffee shop. (Tôi rất thích quán cà phê nhỏ ấm cúng này.)
  • Her parents always love her unconditionally. (Bố mẹ cô ấy luôn yêu thương cô ấy vô điều kiện.)
Love + N/Pronoun dùng để diễn tả tình cảm yêu mến, gắn bó với một người hoặc vật cụ thể.
Love + N/Pronoun dùng để diễn tả tình cảm yêu mến, gắn bó với một người hoặc vật cụ thể.

Would love to + V

Ý nghĩa: Rất muốn hoặc rất sẵn lòng làm một điều gì đó. Cấu trúc này mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn want to, thường dùng khi nhận lời mời hoặc bày tỏ ước muốn của bản thân.

Cấu trúc:

 S + would love + to + V-inf (Thường viết tắt là: S’d love to + V-inf)

Ví dụ:

  • I would love to join your birthday party tonight. (Tôi rất muốn tham gia bữa tiệc sinh nhật của bạn tối nay.)
  • We would love to hear your feedback on this project. (Chúng tôi rất mong muốn được lắng nghe phản hồi của bạn về dự án này.)
Would love to + V dùng để bày tỏ mong muốn, nguyện vọng hoặc lời mời một cách lịch sự
Would love to + V dùng để bày tỏ mong muốn, nguyện vọng hoặc lời mời một cách lịch sự

Love somebody/something + for + N/Ving

Ý nghĩa: Yêu quý, trân trọng ai đó hoặc cái gì vì một lý do, một phẩm chất hoặc một hành động cụ thể.

Cấu trúc:

S + love + somebody/something + for + Noun/V-ing

Ví dụ:

  • Everyone loves him for his kindness and sense of humor. (Mọi người đều yêu quý anh ấy vì lòng tốt và khiếu hài hước.)
  • I love this laptop for being so lightweight and fast. (Tôi rất thích chiếc máy tính xách tay này vì sự mỏng nhẹ và tốc độ xử lý nhanh nhạy.)
Cấu trúc này dùng để nêu lý do bạn yêu thương hoặc trân trọng ai đó hay điều gì đó
Cấu trúc này dùng để nêu lý do bạn yêu thương hoặc trân trọng ai đó hay điều gì đó

Love It If + Clause

Ý nghĩa: Sẽ rất vui, rất thích hoặc cực kỳ trân trọng nếu ai đó làm điều gì. Mẫu câu này thường dùng để đưa ra một lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự, nhẹ nhàng.

Cấu trúc:

S + would love it if + S + V (chia ở thì Quá khứ đơn để giả định)

Ví dụ:

  • I would love it if you could help me guide the new team member. (Tôi sẽ rất vui nếu bạn có thể giúp tôi hướng dẫn thành viên mới của đội.)
  • We would love it if you stayed for dinner with us. (Chúng tôi sẽ rất hạnh phúc nếu bạn ở lại dùng bữa tối cùng chúng tôi.)
Dùng để thể hiện mong muốn hoặc yêu cầu ai đó làm việc gì một cách lịch sự
Dùng để thể hiện mong muốn hoặc yêu cầu ai đó làm việc gì một cách lịch sự

In love with + somebody/something

Ý nghĩa: Say đắm, đem lòng yêu một ai đó (thường là tình cảm lãng mạn) hoặc hoàn toàn bị mê hoặc, chìm đắm vào một điều gì đó.

Cấu trúc:

S + be + in love with + somebody/something

Ví dụ:

  • They have been deeply in love with each other for years. (Họ đã yêu nhau say đắm trong suốt nhiều năm qua.)
  • She is completely in love with Paris after her first trip. (Cô ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi thành phố Paris sau chuyến đi đầu tiên.)
Diễn tả trạng thái yêu say đắm một ai đó hoặc niềm đam mê mãnh liệt với điều gì
Diễn tả trạng thái yêu say đắm một ai đó hoặc niềm đam mê mãnh liệt với điều gì

Tìm hiểu thêm: Chinh phục tiếng Anh dễ dàng với kho 9.000 bài học và lộ trình cá nhân hóa từ ELSA Speak. Kết nối cùng người thân, bạn bè qua gói Family Plan để cùng nhau tiến bộ mỗi ngày. Đăng ký ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!

Các idioms, collocations thường gặp với Love

Trong tiếng Anh, ngoài các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, love còn xuất hiện rất nhiều trong idiomscollocations thông dụng. Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp. Khám phá ngay trong bảng dưới đây:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Fall head over heels in loveYêu say đắm, yêu điên cuồng (thường bắt đầu một mối quan hệ mãnh liệt).They just met, but they already fell head over heels in love.(Họ vừa mới gặp nhau nhưng đã yêu nhau say đắm rồi.)
Love at first sightTình yêu sét đánh (yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên).He didn’t believe in love at first sight until he met her. (Anh ấy từng không tin vào tình yêu sét đánh cho đến khi gặp cô ấy.)
Puppy loveTình yêu gà bông, tình cảm trẻ con (của tuổi học trò, không bền vững).It was just puppy love, and they broke up after a month. (Đó chỉ là tình yêu gà bông thôi, và họ đã chia tay sau một tháng.)
To have a crush on someoneThích thầm ai đó, cảm nắng ai đó.I have a crush on the new guy in the office. (Tôi đang cảm nắng anh chàng mới đến ở văn phòng.)
Love is blindTình yêu mù quáng.She keeps forgiving his mistakes; I guess love is blind. (Cô ấy cứ liên tục tha thứ cho những lỗi lầm của anh ta; tôi đoán đúng là tình yêu mù quáng.)
Deeply in loveYêu đậm sâu, say đắm.They have been deeply in love for 10 years. (Họ đã yêu nhau đậm sâu suốt 10 năm qua.)
Unconditional loveTình yêu vô điều kiện.Unconditional love is what parents feel for their children. (Tình yêu vô điều kiện là thứ mà cha mẹ dành cho con cái của mình.)
Blind loveTình yêu mù quáng (ở dạng cụm danh từ).His blind love made him ignore all the red flags. (Sự mù quáng trong tình yêu đã khiến anh ấy ngó lơ mọi dấu hiệu cảnh báo.)
Unrequited loveTình yêu đơn phương (yêu nhưng không được đáp lại).She suffered from years of unrequited love. (Cô ấy đã phải chịu đựng nỗi đau của nhiều năm trời yêu đơn phương.)
Tough loveYêu thương nghiêm khắc (áp dụng kỷ luật thép vì muốn tốt cho đối phương).Sometimes, parents need to show tough love to help their children grow. (Đôi khi, cha mẹ cần phải yêu thương một cách nghiêm khắc để giúp con cái trưởng thành.)
No love lost between…Không ưa gì nhau, có hiềm khích với nhau từ trước.There is no love lost between the two rivals. (Không có chút tình cảm tốt đẹp nào giữa hai đối thủ cạnh tranh cả.)
True loveTình yêu đích thực.He spent his whole life looking for true love. (Anh ấy đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm tình yêu đích thực.)
Fall out of loveHết yêu, không còn tình cảm nữa.They gradually fell out of love after years of living apart. (Họ dần hết yêu nhau sau nhiều năm sống xa cách.)
Bảng tổng hợp các idioms, collocations thường gặp với love
Các collocations phổ biến với love
Các collocations phổ biến với love

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Love

Bên cạnh việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng thông qua các từ đồng nghĩa và trái nghĩa giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh hiệu quả. Cùng ELSA Speak cập nhật các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với động từ love ngay dưới đây:

Các từ đồng nghĩa

Thay vì lặp lại một từ duy nhất gây nhàm chán, hãy trang bị thêm các từ đồng nghĩa để câu văn và lời nói trở nên lôi cuốn, tinh tế hơn. Dưới đây là danh sách các từ mang ý nghĩa tương tự như love, giúp bạn bộc lộ tình cảm và sở thích một cách tinh tế, đa dạng hơn.

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Adore
/əˈdɔːr/
Yêu thiết tha, say mêI absolutely adore this beautiful dress. (Tôi cực kỳ say mê chiếc váy tuyệt đẹp này.)
Cherish
/ˈtʃer.ɪʃ/
Trân trọng, yêu thươngThey cherish every moment spent together. (Họ trân trọng từng khoảnh khắc ở bên nhau.)
Treasure
/ˈtreʒ.ər/
Quý trọng, coi như báu vậtShe treasures the ring her grandmother gave her. (Cô ấy coi trọng chiếc nhẫn bà nội tặng như một báu vật.)
Worship
/ˈwɜː.ʃɪp/
Tôn thờ, yêu mến sâu sắcHe simply worships his newborn daughter. (Anh ấy vô cùng yêu mến sâu sắc cô con gái mới sinh của mình.)
Fancy
/ˈfæn.si/
Thích, có tình cảm (hay dùng ở Anh)I think he really fancies you. (Tôi nghĩ anh ấy thực sự có tình cảm với bạn đấy.)
Care for
/keər fɔːr/
Quan tâm, yêu mếnHe truly cares for his younger brother. (Anh ấy thực sự yêu thương cậu em trai của mình.)
Dote on
/dəʊt ɒn/
Yêu thương thái quá, chiều chuộngGrandparents often dote on their grandchildren. (Ông bà thường rất chiều chuộng các cháu của mình.)
Prize
/praɪz/
Đánh giá cao, vô cùng quý trọngI prize our friendship above all else. (Tôi trân trọng tình bạn của chúng ta hơn tất cả mọi thứ.)
Idolize
/ˈaɪ.dəl.aɪz/
Thần tượng, yêu mến quá mứcMany teenagers idolize pop singers. (Nhiều thanh thiếu niên thần tượng các ca sĩ nhạc pop.)
Enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/
Thích thú, tận hưởng (về sở thích)We always enjoy walking in the park. (Chúng tôi luôn thích việc đi dạo trong công viên.)
Relish
/ˈrel.ɪʃ/
Vô cùng thích thú, tận hưởngShe relishes the opportunity to travel the world. (Cô ấy vô cùng thích thú trước cơ hội đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Appreciate
/əˈpriː.ʃi.eɪt/
Trân trọng, cảm kíchI really appreciate your help. (Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
Like
/laɪk/
Thích, có thiện cảm (mức độ nhẹ hơn)I like reading books in my free time. (Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.)
Desire
/dɪˈzaɪər/
Khao khát, mong muốn mãnh liệtHe desires to become a successful businessman. (Anh ấy khao khát trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Crave /kreɪv/Thèm khát, mong muốn thiết thaA tired child often craves attention. (Một đứa trẻ mệt mỏi thường tha thiết mong muốn sự chú ý.)
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với love
Các từ đồng nghĩa với love trong tiếng Anh
Các từ đồng nghĩa với love trong tiếng Anh

Các từ trái nghĩa

Dưới đây là bảng các từ trái nghĩa với động từ love để bạn tham khảo:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Hate
/heɪt/
Căm ghét, ghét cay ghét đắngI hate waking up early on Mondays. (Tôi ghét việc phải thức dậy sớm vào thứ Hai.)
Detest
/dɪˈtest/
Căm ghét, ghê tởmShe detests cooking and cleaning. (Cô ấy căm ghét việc nấu nướng và dọn dẹp.)
Loathe
/ləʊð/
Ghét cay ghét đắng, ghê tởmHe loathes the way they treat animals. (Anh ấy ghét cay ghét đắng cách họ đối xử với động vật.)
Abhor
/əbˈhɔːr/
Ghét, ghê tởm (liên quan đến đạo đức)I abhor all forms of violence. (Tôi ghê tởm mọi hình thức bạo lực.)
Despise
/dɪˈspaɪz/
Khinh thường, coi thườngShe despises liars and cheats. (Cô ấy khinh thường những kẻ nói dối và lừa lọc.)
Abominate
/əˈbɒm.ɪ.neɪt/
Ghét cay ghét đắng, ghê tởmHe abominates injustice in any form. (Anh ấy ghét cay ghét đắng sự bất công dưới mọi hình thức.)
Dislike
/dɪsˈlaɪk/
Không thích, chán ghétI dislike his attitude towards work. (Tôi không thích thái độ của anh ta đối với công việc.)
Disdain
/dɪsˈdeɪn/
Khinh miệt, coi thườngHe disdained to answer their questions. (Anh ấy khinh miệt, không thèm trả lời các câu hỏi của họ.)
Resent
/rɪˈzent/
Phẫn nộ, oán giậnShe resented being treated like a child. (Cô ấy phẫn nộ vì bị đối xử như một đứa trẻ.)
Scorn
/skɔːn/
Khinh bỉ, coi thườngHe just laughed in scorn at the idea. (Anh ấy chỉ cười khinh bỉ trước ý tưởng đó.)
Execrate
/ˈek.sə.kreɪt/
Nguyền rủa, căm ghét cực độThe public execrated the cruel dictator. (Công chúng nguyền rủa tên độc tài tàn ác.)
Shun
/ʃʌn/
Tránh xa, xa lánhShe was shunned by her former friends. (Cô ấy bị những người bạn cũ xa lánh.)
Avoid
/əˈvɔɪd/
Tránh né, né tránhI try to avoid people who spread negativity. (Tôi cố gắng tránh xa những người hay lan truyền sự tiêu cực.)
Condemn
/kənˈdem/
Lên án, chỉ trích gay gắtThe whole world condemned the attack. (Cả thế giới đã lên án cuộc tấn công đó.)
Detest
/dɪˈtest/
Căm ghét, coi rẻDon’t detest those who are less fortunate. (Đừng coi rẻ những người kém may mắn hơn mình.)
Bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với love
Các từ trái nghĩa với động từ love
Các từ trái nghĩa với động từ love

Phân biệt Love, Like và Enjoy

Mặc dù đều được dùng để diễn tả sự yêu thích trong tiếng Anh, nhưng love, like và enjoy lại mang sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Nếu love thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, like mang mức độ yêu thích thông thường, thì enjoy thường nhấn mạnh cảm giác thích thú khi trải nghiệm một hoạt động nào đó.

Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong bảng dưới đây:

Tiêu chíLoveLikeEnjoy
Mức độ cảm xúcRất mạnh, sâu sắc, đam mê.Mức độ trung bình, yêu thích vừa phải.Sự vui vẻ, hài lòng khi trải nghiệm.
Ý nghĩa chínhYêu thương, yêu thích mãnh liệt.Thích, thấy dễ chịu, hợp ý.Tận hưởng, thấy vui khi làm/có gì đó.
Cấu trúc thông dụngLove + to V/V-ing/NLike + to V/V-ing/NEnjoy + V-ing/N (không đi với to V)
Ngữ cảnh sử dụngDùng cho tình cảm cá nhân hoặc sở thích cực độ.Dùng cho sở thích chung chung, sự lựa chọn.Dùng cho các hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể.
Ví dụI love swimming in the ocean. (Tôi yêu thích việc bơi lội dưới đại dương.)I like drinking tea in the morning. (Tôi thích uống trà vào buổi sáng.)I enjoy playing chess with my father. (Tôi tận hưởng việc chơi cờ cùng bố tôi.)
Bảng so sánh love, like và enjoy chi tiết
Phân biệt love, like và enjoy trong tiếng Anh
Phân biệt love, like và enjoy trong tiếng Anh

Tìm hiểu thêm: Bạn muốn tự tin giao tiếp và sở hữu kỹ năng phát âm tiếng Anh chuẩn bản xứ? Đừng bỏ lỡ cơ hội tham gia khóa học cải thiện phát âm với chi phí cực kỳ ưu đãi chỉ 5k/ngày ngay bên dưới nhé!

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. My mother loves (cook) traditional dishes for the family on weekends.
  2. I would love (visit) the coastal city of Da Nang during my summer vacation.
  3. She loves (listen) to classical music while working to stay focused.
  4. They love (play) football in the park every afternoon.
  5. He loves (clean) his room before starting his homework; he hates a messy desk.
  6. We would love (invite) you to our wedding next month.
  7. My younger brother loves (watch) cartoons on YouTube.
  8. I love (read) mystery novels when I have spare time.
  9. She loves (check) her emails immediately after waking up.
  10. Everyone loves (spend) time with their loved ones during the Tet holiday.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. My daughter loves _____ pictures of animals in her free time.
    A. to draw
    B. drawing
    C. A and B are correct
    D. draw
  2. I would love _____ you to my birthday party next Sunday.
    A. to invite
    B. inviting
    C. invite
    D. invited
  3. Do you love _____ classical music while studying?
    A. listen
    B. to listen
    C. listening
    D. B and C are correct
  4. He loves _____ his dog every morning before going to work; it is his favorite routine.
    A. to walk
    B. walking
    C. walk
    D. walked
  5. They love _____ around the world together to experience new cultures.
    A. to travel
    B. traveling
    C. travel
    D. A and B are correct
  6. I would love _____ a cup of hot coffee right now.
    A. drink
    B. to drink
    C. drinking
    D. drank
  7. My father loves _____ news on the radio every afternoon.
    A. hearing
    B. to hear
    C. hear
    D. A and B are correct
  8. She loves _____ her children stories every night before they sleep.
    A. reading
    B. to read
    C. read
    D. A and B are correct
  9. I would love _____ how to play the piano if I had time.
    A. learning
    B. to learn
    C. learn
    D. learnt
  10. Do you love _____ for your family during the weekend?
    A. cooking
    B. to cook
    C. cook
    D. A and B are correct

Bài 3: Viết lại câu sử dụng Love to V hoặc Love Ving

  1. I have a great passion for reading books.
  2. It is my hobby to collect stamps.
  3. I would like to come with you to the party.
  4. She really enjoys dancing in the rain.
  5. My son has a habit of singing in the shower.
  6. I have a strong desire to see you again.
  7. They enjoy playing tennis every Sunday.
  8. It is our pleasure to help you with this project.
  9. He finds great happiness in painting landscapes.
  10. My sister likes watching romantic movies on Netflix.

Đáp án

Đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1cooking/to cookCả hai đều đúng. V-ing nhấn mạnh niềm vui khi nấu nướng, to V nhấn mạnh thói quen có chủ đích vào cuối tuần.
2to visitSau would love chúng ta chỉ dùng to V để diễn tả một mong muốn hoặc lời mời lịch sự.
3listening/to listenCả hai đều đúng. V-ing nhấn mạnh cảm giác tận hưởng âm nhạc, to V nhấn mạnh thói quen chọn nghe nhạc để tập trung.
4playing/to playCả hai đều đúng. V-ing nhấn mạnh sự thích thú khi chơi, to V nhấn mạnh đây là một thói quen thường xuyên của họ.
5to cleanỞ đây dùng to V vì người nói coi việc dọn dẹp là một lựa chọn hợp lý, có kế hoạch để giúp việc học tập hiệu quả hơn.
6to inviteWould love luôn đi với to V để bày tỏ mong muốn mời ai đó làm gì một cách trang trọng.
7watching/to watchCả hai đều đúng. V-ing thể hiện niềm vui thích xem phim, to V nói về thói quen của cậu bé.
8reading/to readCả hai đều đúng. Dùng V-ing nhấn mạnh sự tận hưởng khi đọc, dùng to V nhấn mạnh thói quen khi có thời gian rảnh.
9to checkDùng to V để nói về một thói quen hoặc một việc mà chủ thể thấy cần thiết, nên làm ngay sau khi thức dậy.
10spending/to spendCả hai đều đúng. V-ing nhấn mạnh niềm vui và sự tận hưởng, to V nhấn mạnh đây là một thói quen tốt cần làm.

Đáp án bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thích
1CLove có thể đi với cả to V và Ving để diễn tả sở thích chung chung nên cả hai đều hợp lý
2ASau cấu trúc would love chúng ta bắt buộc dùng to V để chỉ một mong muốn cụ thể
3DTương tự câu 1, love đi với to V hoặc Ving đều đúng khi nói về sở thích
4AKhi nói về thói quen có tính lặp lại hoặc kế hoạch, to V thường được ưu tiên hơn
5DLove diễn tả sở thích trải nghiệm nên dùng cả to V và Ving đều đúng ngữ pháp
6BWould love luôn đi với to V để diễn tả một nguyện vọng tại thời điểm nói
7DĐây là thói quen hằng ngày nên cả to V và Ving đều có thể sử dụng chính xác
8DCấu trúc love đi với to V hay Ving đều diễn tả được hành động yêu thích này
9BWould love đi với to V là cấu trúc cố định để bày tỏ ý muốn thực hiện điều gì đó
10DCâu hỏi về sở thích nên dùng love với cả to V và Ving đều mang nghĩa tương đương

Đáp án bài tập 3

CâuĐáp ánGiải thích
1I love reading books.Cụm từ have a great passion for mang ý nghĩa yêu thích mãnh liệt nên ta thay bằng love Ving để diễn đạt sở thích.
2I love collecting stamps.Khi nói về sở thích cá nhân, ta có thể dùng cấu trúc love Ving thay cho it is my hobby to V.
3I would love to come with you to the party.Would like to diễn tả mong muốn, khi chuyển sang would love to sẽ tăng thêm sắc thái lịch sự và nhiệt tình.
4She loves dancing in the rain.Enjoy và love đều dùng để chỉ sự yêu thích, love Ving mang sắc thái mạnh mẽ và tận hưởng hơn.
5My son loves singing in the shower.Để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp lại thường xuyên, ta sử dụng love Ving rất tự nhiên.
6I would love to see you again.Have a strong desire to mang nghĩa mong muốn mãnh liệt, cấu trúc would love to diễn tả nguyện vọng đó một cách tinh tế.
7They love playing tennis every Sunday.Enjoy được thay thế bằng love Ving để diễn tả sở thích duy trì đều đặn hàng tuần.
8We would love to help you with this project.It is our pleasure to dùng để diễn tả sự sẵn lòng, dùng would love to sẽ giúp câu văn gần gũi hơn.
9He loves painting landscapes.Finds happiness in thể hiện niềm vui lớn khi làm việc gì, nên ta dùng love Ving để thay thế hoàn toàn hợp lý.
10My sister loves watching romantic movies on Netflix.Like là mức độ yêu thích nhẹ, chuyển sang love Ving để tăng mức độ yêu thích lên cao hơn.

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn giải tỏa mọi băn khoăn về việc lựa chọn giữa love to v hay ving, đồng thời nắm vững cách áp dụng các cấu trúc với love vào thực tế chuẩn xác nhất. Đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để tích lũy thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp và từ vựng thú vị nhé!