So far so good là một cách diễn đạt quen thuộc trong tiếng Anh, mang nghĩa “cho đến hiện tại mọi thứ vẫn ổn” hoặc “mọi việc đang diễn ra tốt đẹp”. Vậy cách dùng so far so good trong IELTS Speaking như thế nào, cần lưu ý gì khi sử dụng? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

So far so good có nghĩa là “cho đến hiện tại mọi thứ vẫn ổn”, “đến lúc này mọi việc vẫn diễn ra tốt đẹp”.
Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Cách dùng: Thường dùng khi nói về công việc, kế hoạch, chuyến đi, khóa học, trải nghiệm hoặc một quá trình chưa kết thúc.
Cách diễn đạt tương tự: Có thể thay bằng Everything is going well, Things are going well, Everything is fine so far, It’s going well so far tùy ngữ cảnh.
So far so good nghĩa là gì?
So far so good có nghĩa là “cho đến hiện tại mọi thứ vẫn ổn”, “đến lúc này mọi việc vẫn diễn ra tốt đẹp”. Cụm từ được dùng khi một công việc, kế hoạch, trải nghiệm hoặc tình huống chưa kết thúc nhưng kết quả tính đến thời điểm nói đang tích cực.
- So far: Cho đến hiện tại, cho đến lúc này.
- So far so good: Mọi thứ vẫn đang ổn cho đến hiện tại.
Ví dụ:
- The new project seems challenging, but so far so good. (Dự án mới có vẻ đầy thử thách, nhưng đến giờ mọi thứ vẫn ổn.)
- I’ve been learning English for three months, and so far so good. (Tôi đã học tiếng Anh được ba tháng và đến hiện tại mọi thứ vẫn ổn.)

Có thể bạn quan tâm: Seem to V hay Ving? Cách dùng Seem trong tiếng Anh
Nguồn gốc của thành ngữ so far so good
So far so good được ghi nhận từ đầu thế kỷ XVIII, với một trong những ghi chép sớm nhất xuất hiện trong Scottish Proverbs của James Kelly, xuất bản năm 1721. Cụm từ được ghi lại dưới dạng “So far, so good. So much is done to good purpose.”, có thể hiểu là “Đến đây mọi việc vẫn tốt, những gì đã làm đều có kết quả tốt”.
Ngày nay, So far so good đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng khi nhận xét về tiến độ của công việc, kế hoạch, chuyến đi hoặc một trải nghiệm đang diễn ra.
Cách sử dụng cấu trúc so far so good
Cụm từ so far, so good có thể được sử dụng theo hai cách chính: như một câu độc lập hoặc là một bộ phận trong câu.
Là câu độc lập
Khi được sử dụng như một câu độc lập, cụm này thường xuất hiện trong giao tiếp để phản hồi câu hỏi về tiến độ hoặc tình trạng của một sự việc. Nó thể hiện ý rằng cho đến thời điểm hiện tại, mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.
Ví dụ 1:
A: How’s the new project going? (Dự án mới thế nào rồi?)
B: So far so good. We haven’t encountered any major problems. (Cho đến giờ vẫn ổn. Chúng tôi chưa gặp vấn đề lớn nào.)
Ví dụ 2:
A: Are you happy with the renovation process? (Bạn hài lòng với tiến trình cải tạo không?)
B: So far so good. The workers are very professional. (Đến giờ mọi thứ vẫn ổn. Các công nhân làm việc rất chuyên nghiệp.)

Là thành phần trong câu
Trong một số trường hợp, cụm từ này có thể được lồng ghép vào câu như một phần bổ sung để mô tả tiến độ hoặc tình trạng của sự việc.
Ví dụ:
- The project has been running for three weeks, and so far so good. (Dự án đã diễn ra được ba tuần, và cho đến giờ vẫn ổn.)
- So far so good, but we need to keep an eye on the timeline to ensure we finish on schedule. (Đến giờ mọi thứ vẫn ổn, nhưng chúng ta cần chú ý đến thời gian để đảm bảo hoàn thành đúng tiến độ.)
Những ngữ cảnh sử dụng idiom So far so good
Thành ngữ so far so good được dùng khi muốn nói rằng mọi việc đang diễn ra thuận lợi hoặc đúng như mong đợi ở thời điểm hiện tại. Idiom này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, môi trường học tập, công việc và cả bài thi IELTS Speaking:
| Ngữ cảnh | Cách dùng | Ví dụ |
| Khi đánh giá tiến độ công việc hoặc học tập | Dùng để cho biết mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ dù chưa hoàn thành hoàn toàn | I’ve been working on this project for three weeks, and so far so good. (Tôi đã thực hiện dự án này được ba tuần và đến nay mọi việc vẫn khá thuận lợi.) |
| Khi bắt đầu một công việc, khóa học hoặc môi trường mới | Thể hiện sự hài lòng với trải nghiệm hiện tại | I started my online course recently, and so far so good. (Tôi vừa bắt đầu khóa học trực tuyến và đến giờ mọi thứ vẫn ổn.) |
| Khi nói về tình trạng sức khỏe hoặc quá trình hồi phục | Cho thấy sức khỏe đang cải thiện nhưng vẫn cần theo dõi thêm | I’ve been following the doctor’s advice, and so far so good. (Tôi đang làm theo hướng dẫn của bác sĩ và đến nay tình hình khá tích cực.) |
| Khi cập nhật tiến độ của một kế hoạch hoặc dự án | Dùng để báo cáo rằng chưa gặp vấn đề đáng lo ngại nào | We’ve completed the first phase of the campaign, and so far so good. (Chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn đầu của chiến dịch và mọi thứ vẫn diễn ra tốt đẹp.) |
| Khi thích nghi với môi trường sống hoặc mối quan hệ mới | Thể hiện rằng bạn đang hòa nhập tốt với hoàn cảnh hiện tại | It’s been a month since I moved here, and so far so good. (Đã một tháng kể từ khi tôi chuyển đến đây và đến giờ mọi thứ vẫn ổn.) |
| Khi trả lời các câu hỏi hỏi thăm như “How’s it going?” | Là cách đáp ngắn gọn, tự nhiên để nói rằng mọi việc vẫn ổn | A: How are things at your new company? (A: Công việc ở công ty mới thế nào rồi?) B: So far so good! (B: Đến giờ thì mọi thứ vẫn ổn!) |
| Khi muốn ngầm thể hiện sự thận trọng về tương lai | Cho biết hiện tại mọi thứ thuận lợi nhưng vẫn có khả năng phát sinh khó khăn sau đó | The road trip has been amazing so far so good, but the weather forecast doesn’t look very promising. (Chuyến đi cho đến nay rất tuyệt, nhưng dự báo thời tiết lại không mấy khả quan.) |
Lưu ý: So far so good thường mang sắc thái tích cực nhưng không khẳng định kết quả cuối cùng. Người nói chỉ đang đánh giá tình hình ở thời điểm hiện tại và mọi thứ vẫn có thể thay đổi trong tương lai.
Các idioms và từ đồng nghĩa với So far so good
Bên cạnh so far so good, tiếng Anh còn có nhiều idiom và cách diễn đạt mang ý nghĩa tương tự, cụ thể:
| Cụm từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Everything is going well | Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp | A: How’s your new job? (Công việc mới sao rồi?) B: Everything is going well, thanks! (Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp, cảm ơn!) |
| All is well | Mọi thứ đều ổn | A: How’s the project? (Dự án thế nào?) B: All is well so far. (Đến giờ mọi thứ đều ổn.) |
| To be on track | Theo đúng tiến độ | The team is on track to finish the project by the end of the month. (Nhóm đang đi đúng hướng để hoàn thành dự án vào cuối tháng.) |
| To be under control | Trong tầm kiểm soát | Despite the initial challenges, the situation is now under control. (Dù gặp khó khăn ban đầu, tình hình hiện tại đã được kiểm soát.) |
| To be off to a good/great start | Khởi đầu suôn sẻ | The project is off to a great start, with everyone fully committed and meeting deadlines. (Dự án đã có khởi đầu thuận lợi, với tất cả mọi người cam kết hoàn toàn và hoàn thành đúng hạn.) |
| To go according to plan | Diễn ra theo kế hoạch | Everything for the event went according to plan, from the decorations to the guest list. (Mọi thứ cho sự kiện đã diễn ra đúng như kế hoạch, từ việc trang trí đến danh sách khách mời.) |
| To be in good shape | Trong tình trạng tốt | After months of training, the team is in good shape for the upcoming competition. (Sau vài tháng tập luyện, đội tuyển đang ở trong tình trạng tốt cho cuộc thi sắp tới.) |
| To be running smoothly | Diễn ra một cách suôn sẻ | The event is running smoothly, and everything is going according to plan. (Sự kiện đang diễn ra suôn sẻ, mọi thứ đều theo đúng kế hoạch.) |
| Things are progressing well | Mọi thứ đang tiến triển tốt | A: How’s the construction going? (Xây dựng thế nào rồi?) B: Things are progressing well. (Mọi thứ đang tiến triển tốt.) |
| No problems so far | Chưa có vấn đề gì | A: Are you facing any difficulties? (Bạn gặp khó khăn gì không?) B: No problems so far. (Chưa có vấn đề gì cả.) |
| All good for now | Mọi thứ tạm ổn | A: How’s the preparation? (Chuẩn bị sao rồi?) B: All good for now. (Tạm ổn cho đến giờ.) |
| Everything is fine so far | Đến giờ mọi thứ ổn | A: How’s your team handling the workload? (Đội của bạn xử lý công việc sao rồi?)B: Everything is fine so far. (Đến giờ mọi thứ vẫn ổn.) |
| Up to now, it’s all good | Đến bây giờ mọi thứ vẫn tốt | A: How’s the situation at the office? (Tình hình ở văn phòng sao rồi?) B: Up to now, it’s all good. (Đến giờ mọi thứ vẫn tốt.) |
| Everything is going as planned | Mọi thứ đang theo kế hoạch | A: Are we on track with the deadline? (Chúng ta có kịp hạn chót không?) B: Everything is going as planned. (Mọi thứ đang theo kế hoạch.) |
| Things are looking good | Mọi thứ trông ổn | A: How’s the new policy working out? (Chính sách mới thế nào rồi?) B: Things are looking good. (Mọi thứ trông ổn.) |

Ứng dụng Idiom So far so good trong phần thi IELTS Speaking
Việc sử dụng idiom đúng ngữ cảnh là một cách hiệu quả để nâng cao điểm Lexical Resource trong IELTS Speaking. Trong đó, so far so good là một thành ngữ quen thuộc, giúp câu trả lời trở nên tự nhiên và gần với cách diễn đạt của người bản xứ. Tuy nhiên, đây là cụm từ mang tính thân mật, vì vậy bạn nên ưu tiên sử dụng trong Speaking Part 1 và Speaking Part 2 thay vì các tình huống trang trọng hoặc bài thi Writing.
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1
Ở IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường đặt những câu hỏi xoay quanh cuộc sống, công việc, học tập hoặc sở thích cá nhân. Đây là thời điểm phù hợp để sử dụng so far so good khi muốn cho thấy mọi việc vẫn đang diễn ra thuận lợi ở thời điểm hiện tại.
Câu hỏi: How are your studies going these days?
Trả lời mẫu: So far, so good. The workload is quite heavy, but I’m managing it well and learning a lot of new things.
Dịch nghĩa: Mọi việc vẫn đang khá ổn. Khối lượng bài tập khá nhiều nhưng tôi vẫn kiểm soát tốt và học được nhiều điều mới.
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2
Trong Cue Card của IELTS Speaking Part 2, bạn có thể dùng so far so good để mô tả một kế hoạch, dự án hoặc trải nghiệm đang diễn ra và vẫn có kết quả tích cực cho đến thời điểm nói.
Cue Card: Describe something new that you started recently.
Trả lời mẫu: I recently started learning Spanish through an online course. At first, I was worried because the pronunciation seemed difficult. However, so far so good. I’ve been able to remember basic vocabulary and hold simple conversations with other learners. It has been an enjoyable experience, and I plan to continue studying it in the future.
Dịch nghĩa: Gần đây tôi bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha thông qua một khóa học trực tuyến. Ban đầu tôi khá lo lắng vì cách phát âm có vẻ khó. Tuy nhiên, đến hiện tại mọi thứ vẫn diễn ra tốt đẹp. Tôi đã có thể ghi nhớ những từ vựng cơ bản và thực hiện các cuộc hội thoại đơn giản với những người học khác. Đây là một trải nghiệm thú vị và tôi dự định sẽ tiếp tục theo học trong tương lai.
Có thể bạn quan tâm: Click vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí cùng ELSA Speak nhé!
Bài tập vận dụng
Điền từ thích hợp vào các chỗ trống để hoàn thiện thành ngữ hoặc cụm từ:
- The team has been working on the new app for a week now, and so far ______ – everything is progressing as planned.
- We’ve been working hard, but everything seems to be _______ smoothly and we’re not facing any major issues.
- The event _______ according to plan, and the guests seem to be enjoying themselves.
- After the first few weeks, the new team members are in _______ and learning quickly.
- Don’t worry, everything is _______ control at the moment. We haven’t encountered any major challenges.
- The new marketing strategy is off to _______ and should give us positive results soon.
- The team is on _______ with the project, and we hope to meet all our deadlines.
- The preparations for the conference are _______ so good and we should be ready in time.
- After a few setbacks, we are finally _______ to a good start with the implementation of the new system.
- The new marketing strategy is so far _______ and should give us positive results soon.
Đáp án:
- So good
- Running
- Went
- Good shape
- Under
- A great start
- Track
- So far
- Off
- So good
Qua bài viết này, bạn đã hiểu được ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng thành ngữ so far so good trong tiếng Anh, cũng như cách áp dụng thành ngữ này vào các tình huống giao tiếp hàng ngày. Cùng ELSA Speak luyện phát âm chuẩn và nâng cao kỹ năng tiếng Anh qua từng bài viết nhé!








