The same là cấu trúc cực kỳ thông dụng để diễn tả sự giống nhau trong tiếng Anh, nhưng không ít người học vẫn lúng túng khi phân biệt cụm từ này với Similar hay Alike, hoặc chưa nắm vững sau cấu trúc này đi với loại từ gì. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để làm chủ cách dùng chính xác nhất nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/same)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
The same là gì?
Phiên âm (IPA): /ðə seɪm/
The same mang nghĩa là giống nhau, như nhau, cùng một (Exactly like another or each other). Cấu trúc này có thể đóng vai trò là Tính từ (Adjective), Đại từ (Pronoun) hoặc Trạng từ (Adverb) trong câu tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Đặc điểm quan trọng: Từ same hầu như luôn phải có mạo từ the đi liền phía trước (ngoại trừ một số thành ngữ hoặc cụm từ cố định đặc biệt).
Ví dụ:
- My sister and I went to the same high school. (Chị gái tôi và tôi đã học cùng một trường cấp ba.)
- These two laptops look exactly the same, but their prices are different. (Hai chiếc máy tính xách tay này trông hoàn toàn giống nhau, nhưng giá của chúng lại khác nhau.)

Các cấu trúc thông dụng với The same trong tiếng Anh
Để sử dụng linh hoạt và tránh những lỗi sai đáng tiếc khi làm bài thi cũng như giao tiếp tiếng Anh, việc nắm vững các biến thể của cấu trúc the same là vô cùng quan trọng. Tùy thuộc vào việc bạn muốn so sánh diện mạo tổng thể hay nhấn mạnh một đặc tính cụ thể, the same sẽ kết hợp với các thành phần ngữ pháp khác nhau.
Cấu trúc The same as (Giống như)
Cấu trúc:
| S + V + the same as + Noun/Pronoun Giống như |
Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng (người, vật, sự việc) có tính chất, đặc điểm giống hệt nhau hoặc tương đồng nhau về mặt tổng thể.
Ví dụ :
- Her dress is the same as mine. (Váy của cô ấy giống hệt cái của tôi.)
- This new smartphone functions the same as the older model. (Chiếc điện thoại thông minh mới này hoạt động giống hệt như dòng máy cũ.)

Cấu trúc The same + Danh từ + as (Cùng một… như là)
Cấu trúc:
| S + V + the same + Noun + as + Noun/Pronoun Cùng một… như là |
Cách dùng: Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tương đồng hoặc trùng khớp tuyệt đối về một khía cạnh, đặc điểm cụ thể nào đó giữa các đối tượng (ví dụ: cùng tuổi, cùng chiều cao, cùng màu sắc, cùng kích thước,…).
Ví dụ:
- David is the same age as my younger brother. (David bằng tuổi với em trai tôi.)
- We accidentally bought the same shoes as our teacher. (Chúng tôi vô tình mua cùng một đôi giày giống như giáo viên của mình.)

Cấu trúc Be the same (Như nhau)
Cấu trúc:
| Subject (số nhiều) + be + the same Như nhau |
Cách dùng: Cấu trúc này được áp dụng khi các đối tượng so sánh được gộp chung lại làm chủ ngữ số nhiều trong câu. Lúc này, người nói muốn khẳng định các đối tượng này có tính chất như nhau mà không cần dùng đến từ as ở phía sau.
Ví dụ: Passport fees are the same for all citizens. (Lệ phí làm hộ chiếu là như nhau đối với tất cả công dân.)

>> Nếu bạn thường xuyên gặp khó khăn như quên cấu trúc hay nhầm loại từ khi sử dụng The same, đừng lo lắng vì đã có tính năng ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ căn bản đến nâng cao của ELSA Speak. Hãy thử ngay ELSA để chuẩn hóa kiến thức và tự tin sử dụng tiếng Anh chính xác như người bản xứ!

Các cụm từ và thành ngữ phổ biến với The same
Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp quen thuộc, the same còn xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hằng ngày qua các cụm từ cố định và thành ngữ (idioms). Nắm vững những cách diễn đạt này sẽ giúp cuộc hội thoại tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên, sinh động và chuẩn bản xứ hơn rất nhiều.
- Same to you! (Cậu cũng vậy nhé!) – Thường dùng để đáp lại một lời chúc từ người khác:
- Ví dụ:
A: Have a wonderful holiday! (Chúc cậu có một kỳ nghỉ tuyệt vời!)
B: Same to you! (Cậu cũng vậy nhé!)
- Ví dụ:
- Same here / Same to me (Tôi cũng thế) – Dùng để đồng ý với ý kiến, cảm xúc hoặc trạng thái mà người khác vừa nói:
- Ví dụ:
A: I’m too tired to cook dinner tonight. (Tối nay tôi mệt quá không muốn nấu cơm nữa.)
B: Same here. (Tôi cũng thế.)
- Ví dụ:
- At the same time (Cùng một lúc / Đồng thời):
- Ví dụ: It’s hard to study and listen to loud music at the same time. (Vừa học vừa nghe nhạc lớn cùng một lúc thì rất khó tập trung.)
- Same old, same old (Vẫn thế thôi / Không có gì mới mẻ) – Thường dùng khi ai đó hỏi thăm về cuộc sống hoặc công việc lặp đi lặp lại:
- Ví dụ:
A: How is work going? (Công việc dạo này thế nào rồi?)
B: Oh, same old, same old. (Ồ, vẫn thế thôi, chẳng có gì mới cả.)
- Ví dụ:
- Much the same (Gần như không thay đổi/Y như cũ):
- Ví dụ: The weather today is much the same as yesterday. (Thời tiết hôm nay vẫn gần như không có gì thay đổi so với ngày hôm qua.)

>> Để việc ghi nhớ cấu trúc và từ vựng về sự tương đồng trở nên thú vị hơn, bạn có thể tham gia các trò chơi theo tình huống sinh động trên ứng dụng ELSA Speak. Phương pháp học vui nhớ lâu này sẽ giúp bạn làm chủ ngữ pháp và từ vựng tự nhiên nhất thông qua hơn 25.000 bài luyện tập cá nhân hóa!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với The same
Nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ mà còn khiến cách diễn đạt trở nên tinh tế, chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
Mở rộng vốn từ đồng nghĩa không chỉ giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp hơn mà còn giúp bạn diễn đạt chính xác từng sắc thái của sự giống nhau hoặc không thay đổi. Dưới đây là các từ vựng thay thế cho The same được phân loại chi tiết theo ngữ cảnh sử dụng:
| Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Dịch nghĩa |
| Identical | /aɪˈdentɪkl/ | Giống hệt nhau, không có sự khác biệt |
| Indistinguishable | /ˌɪndɪˈstɪŋɡwɪʃəbl/ | Không thể phân biệt được |
| Equal | /ˈiːkwəl/ | Ngang bằng, tương đương (về lượng, giá trị, quyền lợi) |
| Equivalent | /ɪˈkwɪvələnt/ | Tương đương (về chức năng, giá trị) |
| Carbon copy | /ˈkɑːbən ˌkɒpi/ | Bản sao y hệt (người hoặc vật) |
| Constant | /ˈkɒnstənt/ | Liên tục, không đổi |
| Same old same old | /ˌseɪm əʊld seɪm ˈəʊld/ | Quẩn quanh, không đổi (thường mang nghĩa nhàm chán) |
| Unchanging | /ʌnˈtʃeɪndʒɪŋ/ | Không thay đổi |
| Unchangeable | /ʌnˈtʃeɪndʒəbl/ | Không thể thay đổi được |
| Static | /ˈstætɪk/ | Tĩnh, không chuyển động hoặc thay đổi |
| Fixed | /fɪkst/ | Cố định, được giữ nguyên |
| Steady | /ˈstedi/ | Ổn định, vững vàng, đều đặn |
| Firm | /fɜːm/ | Kiên định, chắc chắn, không dao động |
| Consistent | /kənˈsɪstənt/ | Nhất quán, trước sau như một |
| Immutable | /ɪˈmjuːtəbl/ | Bất biến (thường dùng trong văn phong trang trọng) |
| Entrenched | /ɪnˈtrentʃt/ | Ăn sâu, bám rễ (thường nói về thói quen, quan điểm) |
| Ossified | /ˈɒsɪfaɪd/ | Xơ cứng, trì trệ (thường nói về hệ thống, tư tưởng) |

Từ trái nghĩa
Ngược lại với sự tương đồng, các từ trái nghĩa của The same giúp bạn mô tả sự khác biệt, tính đa dạng hoặc sự biến đổi linh hoạt của sự vật, hiện tượng. Việc nắm vững nhóm từ này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên phong phú và diễn đạt ý tứ một cách sắc sảo hơn.
| Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Dịch nghĩa |
| Different | /ˈdɪfrənt/ | Khác biệt, không giống |
| Diverse | /daɪˈvɜːs/ | Đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau |
| Distinct | /dɪˈstɪŋkt/ | Riêng biệt, khác biệt rõ rệt |
| Varied | /ˈveəriːd/ | Đa dạng, hay thay đổi |
| Unlike | /ʌnˈlaɪk/ | Không giống với |
| Dissimilar | /dɪˈsɪmɪlə(r)/ | Khác nhau, không tương đồng |
| Changing | /ˈtʃeɪndʒɪŋ/ | Đang thay đổi, đang biến động |
| Changeable | /ˈtʃeɪndʒəbl/ | Dễ thay đổi, có thể thay đổi |
| Mutable | /ˈmjuːtəbl/ | Có thể thay đổi, biến đổi (trang trọng) |
| Inconsistent | /ˌɪnkənˈsɪstənt/ | Không đồng nhất, thiếu nhất quán |
| Variable | /ˈveəriəbl/ | Có thể thay đổi, hay biến đổi |

>> Hãy để AI của ELSA Speak giúp bạn chuẩn hóa phát âm bảng phiên âm IPA và cải thiện ngữ điệu trong tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để nhận lộ trình luyện tập cá nhân hóa và tự tin giao tiếp mọi lúc mọi nơi nhé!

Phân biệt The same as, Similar to, Alike và Different from
Trong tiếng Anh, có nhiều cách để diễn tả sự giống và khác nhau, nhưng mỗi từ lại mang một sắc thái và cách dùng ngữ pháp riêng biệt. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng 4 cấu trúc này để áp dụng thật chuẩn xác vào từng ngữ cảnh.
| Tiêu chí | Cấu trúc | Mức độ tương đồng | Ví dụ |
| The same as | S + V + the same as + Noun/Pronoun | Giống nhau 100% (tuyệt đối). | Her bag is the same as mine. (Túi của cô ấy giống hệt túi của tôi.) |
| Similar to | S + V + similar to + Noun/Pronoun | Tương tự (có điểm giống nhưng không hoàn toàn). | This laptop is similar to the one I bought last year. (Chiếc máy tính này tương tự chiếc tôi đã mua năm ngoái.) |
| Alike | Subject (số nhiều) + V + alike | Giống nhau (thường đứng cuối câu, không có tân ngữ theo sau). | The two brothers look very alike. (Hai anh em trông rất giống nhau.) |
| Different from | S + V + different from + Noun/Pronoun | Khác biệt (trái nghĩa hoàn toàn). | His opinion is entirely different from hers. (Quan điểm của anh ấy hoàn toàn khác biệt so với cô ấy.) |

>> Để cải thiện kỹ năng speaking một cách nhanh chóng và tự nhiên, bạn có thể tham gia các khóa học chuyên sâu giúp chuẩn hóa phát âm tiếng Anh chỉ với chi phí cực kỳ tiết kiệm. Click vào nút bên dưới để khám phá lộ trình học tập tối ưu cùng ELSA Speak ngay nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:
- My new phone is almost ________ the one I had before, but it has a better camera.
A. the same as
B. similar to
C. different from
D. alike - The two sisters look very ________.
A. the same as
B. alike
C. similar to
D. different - Your hairstyle is ________ mine.
A. different from
B. the same
C. alike
D. similar - We study at ________ university.
A. the same
B. same as
C. similar to
D. alike - His car is ________ to mine, but it’s a different color.
A. similar
B. the same
C. alike
D. different - I’ll have ________ as what she’s having.
A. the same
B. the similar
C. alike
D. different from - Are all these boxes ________ in size?
A. the same
B. same as
C. similar to
D. alike - Living in the city is very ________ living in the countryside.
A. different from
B. the same as
C. alike
D. similar to - They were both wearing ________ hats.
A. identical
B. the same as
C. alike
D. similar to - My problem is ________ to yours.
A. similar
B. the same as
C. alike
D. different from - She arrived at ________ time as I did.
A. the same
B. similar
C. different
D. alike - The two paintings are ________, but one is a copy.
A. indistinguishable
B. the same as
C. similar to
D. different - French is very ________ Italian in many ways.
A. similar to
B. the same as
C. alike
D. different from - Good and bad are ________ concepts.
A. different
B. the same as
C. similar to
D. alike - This year’s exam was ________ last year’s.
A. much the same as
B. similar
C. alike
D. same as
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | So sánh hai vật giống hệt nhau (chỉ khác camera), cần dùng the same as. |
| 2 | B | Alike đứng cuối câu sau động từ nối (look) để chỉ sự giống nhau của hai người. |
| 3 | A | Dùng different from để chỉ sự khác biệt giữa hai kiểu tóc. |
| 4 | A | Cấu trúc the same + Noun chỉ sự trùng khớp (cùng một ngôi trường). |
| 5 | A | Chỗ trống đứng trước giới từ to, chỉ có similar to là phù hợp. |
| 6 | A | The same as dùng trong việc gọi món giống hệt người khác. |
| 7 | A | Dùng be the same để khẳng định các vật có cùng tính chất (kích thước). |
| 8 | A | Diễn tả sự khác biệt rõ rệt giữa hai môi trường sống khác nhau. |
| 9 | A | Identical là tính từ có nghĩa giống hệt, đứng trước danh từ để bổ nghĩa. |
| 10 | A | Similar kết hợp với giới từ to để chỉ sự tương đồng giữa các vấn đề. |
| 11 | A | Cấu trúc the same + Noun + as chỉ sự trùng khớp về mặt thời gian. |
| 12 | A | Indistinguishable có nghĩa là giống đến mức không thể phân biệt được. |
| 13 | A | Chỉ sự tương đồng giữa hai ngôn ngữ có cùng nguồn gốc. |
| 14 | A | Different là tính từ bổ nghĩa cho danh từ concepts (khái niệm khác nhau). |
| 15 | A | Cụm từ cố định much the same as có nghĩa là gần như không thay đổi. |
Bài tập 2
Đề bài: Hoàn thành các câu sau dựa trên thông tin cho sẵn, sử dụng cấu trúc The same + Noun + as.
- Lan is 25 years old. Hoa is 25 years old too.
→ Hoa is ____________________________________________________________. - This pen costs $2. That pen costs $2 too.
→ That pen is ____________________________________________________________. - I am 1.6 meters tall. My sister is 1.6 meters tall.
→ My sister is ____________________________________________________________. - My bag is black. Your bag is black too.
→ Your bag is ____________________________________________________________. - This box weighs 10kg. That box weighs 10kg too.
→ That box is ____________________________________________________________. - I like pop music. My brother likes pop music too.
→ My brother has ____________________________________________________________. - This room is 30 square meters. That room is 30 square meters too.
→ That room is ____________________________________________________________. - I study at Oxford University. Peter studies at Oxford University too.
→ Peter studies at ____________________________________________________________. - My car is a Toyota. His car is a Toyota.
→ His car is ____________________________________________________________. - I wear size M. You wear size M too.
→ You wear ____________________________________________________________. - I live in Hanoi. They live in Hanoi too.
→ They live in ____________________________________________________________. - This table is made of wood. That table is made of wood too.
→ That table is ____________________________________________________________. - I was born in 1998. Huy was born in 1998 too.
→ Huy was born in ____________________________________________________________. - This cake tastes like chocolate. That cake tastes like chocolate too.
→ That cake has ____________________________________________________________. - My salary is $1000. Her salary is $1000 too.
→ Her salary is ____________________________________________________________.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Hoa is the same age as Lan. | Sử dụng danh từ age thay cho số tuổi cụ thể để chỉ sự bằng tuổi giữa hai người. |
| 2 | That pen is the same price as this one. | Chuyển đổi từ động từ cost (giá tiền) sang cụm danh từ the same price để so sánh. |
| 3 | My sister is the same height as me. | Sử dụng danh từ height thay cho số đo chiều cao để so sánh chiều cao của hai người. |
| 4 | Your bag is the same color as mine. | Sử dụng danh từ color thay cho tính từ chỉ màu sắc cụ thể là black. |
| 5 | That box is the same weight as this one. | Sử dụng danh từ weight thay cho số cân nặng cụ thể để chỉ sự nặng bằng nhau. |
| 6 | My brother has the same taste in music as me. | Dùng danh từ taste in music để diễn tả sở thích âm nhạc giống nhau giữa hai anh em. |
| 7 | That room is the same size as this one. | Sử dụng danh từ size để so sánh diện tích hoặc độ lớn của hai căn phòng. |
| 8 | Peter studies at the same university as me. | Sử dụng danh từ university để chỉ việc hai người học chung một ngôi trường. |
| 9 | His car is the same brand as mine. | Dùng danh từ brand để chỉ việc hai chiếc xe thuộc cùng một thương hiệu sản xuất. |
| 10 | You wear the same size as me. | Sử dụng danh từ size để chỉ việc hai người mặc chung một cỡ quần áo. |
| 11 | They live in the same city as me. | Sử dụng danh từ city thay cho tên riêng Hanoi để chỉ việc sống cùng một thành phố. |
| 12 | That table is the same material as this one. | Dùng danh từ material để chỉ việc hai đồ vật được làm từ cùng một loại chất liệu. |
| 13 | Huy was born in the same year as me. | Sử dụng danh từ year thay cho con số 1998 để chỉ việc sinh cùng năm. |
| 14 | That cake has the same flavor as this one. | Dùng danh từ flavor thay cho vị cụ thể để chỉ sự giống nhau về hương vị. |
| 15 | Her salary is the same amount as mine. | Sử dụng cụm the same amount để chỉ sự bằng nhau về số lượng tiền lương hàng tháng. |
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc The same
The same to me là gì?
Cụm từ này dùng để bày tỏ rằng bạn cũng có cùng cảm giác hoặc ý kiến như người nói, đồng nghĩa với Me too. Bạn có thể sử dụng cách nói này trong những cuộc đối thoại thân mật hằng ngày.
Có bao giờ dùng Same as mà không có the không?
Trong văn viết trang trọng và các bài kiểm tra, mạo từ the là bắt buộc. Tuy nhiên, trong văn nói cực kỳ thân mật, đôi khi the bị lược bỏ nhưng cách dùng này không được khuyến khích vì dễ gây sai lệch ngữ pháp.
Phân biệt The same as và Like?
The same as dùng để chỉ sự giống nhau về bản chất hoặc danh tính (hai vật thực chất là một), trong khi Like thường chỉ sự tương đồng về đặc điểm, hành vi hoặc vẻ ngoài (giống như nhưng không phải là một).
The same dùng khi nào?
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt hai hoặc nhiều đối tượng giống hệt nhau về mọi mặt hoặc khi muốn nhắc lại một sự vật, sự việc cùng loại với đối tượng đã đề cập trước đó.
The same là loại từ gì?
Tùy thuộc vào vị trí và chức năng trong câu, cụm từ này có thể đóng vai trò là tính từ, đại từ hoặc trạng từ. Phổ biến nhất là vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Sau the same là gì?
Thông thường, theo sau cấu trúc này sẽ là một danh từ (như the same school) hoặc giới từ as để kết nối với đối tượng được so sánh ở vế sau. Trong một số trường hợp, vế sau có thể là một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that.
Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cấu trúc The same cũng như biết cách phân biệt chính xác với các tính từ tương đồng khác để tự tin hơn trong giao tiếp. Để mở rộng thêm vốn từ và làm phong phú cách diễn đạt của mình, bạn hãy tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







