Trong hệ thống phrasal verbs tiếng Anh, Take out là một trong những cụm từ thông dụng nhất nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhất do tính đa nghĩa của nó. Vậy take out là gì? Cách dùng take out như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/take-out)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Take out nghĩa là gì?
Take out là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa phổ biến là lấy một thứ gì đó ra khỏi một vị trí, mang đi hoặc loại bỏ khỏi một vị trí cụ thể. Tùy vào từng tình huống cụ thể, take out có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Ví dụ:
- Can you take out the boxes from the garage? (Bạn có thể mang những chiếc hộp ra khỏi ga-ra không?)
- He took out his wallet to pay for the meal. (Anh ấy lấy ví ra để trả tiền bữa ăn.)
Ngoài ra, tùy theo thì, take out sẽ được chia thành các dạng khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu trong bảng dưới đây.
| Dạng động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
| Nguyên thể (V1) | Take out | I want to take out some cash. (Tôi muốn rút một ít tiền mặt.) |
| Hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít | Takes out | She takes out the trash every evening. (Cô ấy đổ rác mỗi tối.) |
| Quá khứ đơn (V2) | Took out | He took out his wallet and paid the bill. (Anh ấy lấy ví ra và thanh toán hóa đơn.) |
| Quá khứ phân từ (V3) | Taken out | The old equipment has been taken out. (Thiết bị cũ đã được dỡ bỏ.) |
| Hiện tại phân từ/Gerund | Taking out | Taking out a loan can help fund your business. (Việc vay vốn có thể giúp tài trợ cho hoạt động kinh doanh của bạn.) |

Cách dùng các cấu trúc Take out phổ biến
Take out là một cụm động từ đa nghĩa trong tiếng Anh và được sử dụng linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là những cách dùng thông dụng nhất:
Take out something/ Take something out
Cấu trúc take out something hoặc take something out có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như lấy ra, mang đi, loại bỏ hoặc vay một khoản tiền. Để hiểu rõ cách dùng và phân biệt từng trường hợp cụ thể, hãy tham khảo bảng dưới đây:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Lấy ra, mang ra ngoài: Dùng khi muốn diễn tả hành động lấy một vật nào đó từ bên trong ra bên ngoài hoặc đưa ra khỏi một vị trí nhất định. | The boy took his notebook out of his backpack. (Cậu bé lấy quyển vở ra khỏi ba lô.) |
| Vay tiền: Dùng để chỉ việc vay một khoản tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. | They took out a loan to buy a new apartment. (Họ vay một khoản tiền để mua căn hộ mới.) |
| Đăng ký hoặc ký kết dịch vụ: Thường được dùng khi đăng ký bảo hiểm, gói dịch vụ hoặc ký kết một hợp đồng tài chính. | She took out a health insurance plan before traveling abroad. (Cô ấy đăng ký bảo hiểm y tế trước khi đi nước ngoài.) |
| Mua đồ ăn mang đi: Dùng khi mua thức ăn từ nhà hàng và mang về nơi khác để sử dụng. | We took out some sushi for dinner last night. (Tối qua chúng tôi mua sushi mang về ăn.) |
| Loại bỏ hoặc lấy bỏ một thứ gì đó: Dùng khi loại bỏ, dỡ bỏ hoặc nhổ bỏ một vật khỏi vị trí ban đầu. | The dentist took out one of my teeth. (Nha sĩ đã nhổ một chiếc răng của tôi.) |

Take out someone/ Take someone out
Dưới đây là cách dùng của take someone out để bạn tham khảo:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Dẫn ai đó đi ra ngoài: Dùng khi đưa ai đó đến một địa điểm hoặc tham gia một hoạt động nào đó như công viên, trung tâm thương mại, sở thú,… | My parents took me out to the zoo last weekend. (Ba mẹ tôi đã dẫn tôi đi sở thú vào cuối tuần trước.) |
| Dẫn ai đó đi ăn uống, vui chơi và chi trả toàn bộ chi phí: Thường được dùng khi mời ai đó đi ăn, xem phim hoặc tham gia các hoạt động giải trí và người nói là người thanh toán. | He took his girlfriend out for a nice dinner on her birthday. (Anh ấy dẫn bạn gái đi ăn tối sang trọng vào ngày sinh nhật của cô ấy.) |
| Loại ai đó khỏi một cuộc thi, trận đấu hoặc vị trí nào đó: Dùng để chỉ việc khiến một người không còn tiếp tục tham gia hoặc bị loại khỏi một hoạt động. | The defending champion was taken out in the first round. (Nhà đương kim vô địch đã bị loại ngay từ vòng đầu tiên.) |
Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc take someone out được sử dụng phổ biến hơn take out someone. Khi tân ngữ là đại từ (him, her, them, me…), đại từ phải đứng giữa take và out.

Các cụm từ, idioms phổ biến với Take out phrasal verb
Bên cạnh những cách dùng cơ bản, take out còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ tiếng Anh mang ý nghĩa phong phú. Dưới đây là một số cụm tiêu biểu kèm ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung và áp dụng vào thực tế:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take out + money/a loan/a mortgage | Vay tiền, mượn tiền | Sarah took out a loan to start her own bakery business. (Sarah đã vay tiền để bắt đầu công việc kinh doanh tiệm bánh của mình.) |
| Take out + a contract/an insurance policy | Ký hợp đồng, đăng ký dịch vụ | He took out a travel insurance policy before his trip. (Anh ấy đã mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi.) |
| Take out + an ad/advertisement | Mua quảng cáo, đăng quảng cáo | The company took out a full-page ad in the local newspaper. (Công ty đã đăng quảng cáo trên một trang báo địa phương.) |
| Take the sting out of something | Làm dịu đi, giảm mức độ khó chịu | A small apology helped take the sting out of the argument. (Một lời xin lỗi nhỏ đã giúp giảm căng thẳng sau cuộc cãi vã.) |
| Take a bite out of something | Làm hao hụt một phần đáng kể | The repairs took a big bite out of our vacation budget. (Việc sửa chữa đã làm hao hụt đáng kể ngân sách cho kỳ nghỉ của chúng tôi.) |
| Take the piss (out of someone/something) | Chế giễu, đem ai đó ra làm trò cười | They kept taking the piss out of his cooking skills. (Họ cứ trêu chọc anh ấy vì tài nấu ăn vụng về.) |

| Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc thì quá khứ đơn: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án Get out là gì? Cấu trúc, cách dùng & phân biệt Get in, Get out of Remove đi với giới từ gì |
Các từ, cụm từ đồng nghĩa với Take out
Khi take out có nghĩa là loại bỏ, loại trừ
Khi take out mang nghĩa loại bỏ, loại trừ hoặc dỡ bỏ một thứ gì đó khỏi vị trí, hệ thống hay danh sách, bạn có thể thay thế bằng nhiều từ và cụm từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cụ thể:
| Từ đồng nghĩa/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Remove /rɪˈmuːv/ | Gỡ bỏ, xóa bỏ | Please remove your shoes before entering. (Vui lòng tháo giày trước khi vào.) |
| Eliminate /ɪˈlɪmɪneɪt/ | Loại bỏ | This program aims to eliminate illiteracy. (Chương trình này nhằm loại bỏ nạn mù chữ.) |
| Cancel /ˈkænsl/ | Hủy bỏ | They had to cancel the meeting due to bad weather. (Họ đã phải hủy cuộc họp vì thời tiết xấu.) |
| Delete /dɪˈliːt/ | Xóa bỏ | I accidentally deleted all my files. (Tôi đã lỡ tay xóa hết tất cả tệp tin.) |
| Wipe out /waɪp aʊt/ | Xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn | The flood wiped out the entire village. (Trận lụt đã cuốn trôi cả ngôi làng.) |
| Get rid of /ɡet rɪd əv/ | Loại bỏ | We need to get rid of this broken chair. (Chúng ta cần bỏ cái ghế gãy này đi.) |
| Exterminate /ɪkˈstɜːmɪneɪt/ | Tiêu diệt, triệt hạ | The pest control team exterminated all the termites. (Đội diệt côn trùng đã tiêu diệt hết mối.) |
| Extract /ɪkˈstrækt/ | Nhổ ra, rút ra | The dentist had to extract a wisdom tooth. (Bác sĩ phải nhổ răng khôn.) |
| Withdraw /wɪðˈdrɔː/ | Rút (tiền, vật gì đó) | I withdrew $100 from my account. (Tôi đã rút 100 đô từ tài khoản của mình.) |
| Take off /teɪk ɒf/ | Cởi ra (quần áo, giày dép…) | Please take off your hat indoors. (Làm ơn bỏ mũ ra khi vào trong nhà.) |
| Relocate /ˌriːləʊˈkeɪt/ | Chuyển đi nơi khác | The company relocated its headquarters to Singapore. (Công ty đã chuyển trụ sở chính sang Singapore.) |

Khi take out có nghĩa là mang đi, đưa ra ngoài
Dưới đây là các từ đồng nghĩa với take out khi take out mang nghĩa là mang đi, đưa ra ngoài:
| Từ đồng nghĩa/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Carry out /ˈkæri aʊt/ | Mang theo, mang đi | She carried out the boxes to the car. (Cô ấy mang các hộp ra xe.) |
| Order out /ˈɔːdə aʊt/ | Đặt hàng đồ ăn mang về | We were too tired to cook, so we ordered out. (Chúng tôi mệt quá nên đã đặt đồ ăn mang về.) |
| Get delivery /ɡet dɪˈlɪvəri/ | Đặt giao hàng | Let’s just get delivery tonight. (Tối nay mình đặt đồ ăn giao tận nơi đi.) |
| Get take-out /ɡet ˈteɪkaʊt/ | Mua đồ ăn mang về | I got take-out from my favorite Thai restaurant. (Tôi đã mua đồ ăn Thái mang về từ quán yêu thích.) |
| Get a takeaway /ˈteɪkəweɪ/ | Mua đồ ăn mang về | Shall we get a takeaway for dinner? (Tụi mình mua đồ ăn mang về ăn tối nhé?) |
| Order a takeaway | Đặt món mang về | He ordered a takeaway pizza for the movie night. (Anh ấy đặt pizza mang về cho buổi xem phim.) |
| Take /teɪk/ | Cầm, mang đi | Can I take this umbrella with me? (Tôi mang cây dù này theo được chứ?) |
| Bring /brɪŋ/ | Mang đến | Could you bring me a glass of water? (Bạn có thể mang cho tôi ly nước không?) |
| Take away /ˈteɪk əweɪ/ | Mang đi khỏi | She took away the dishes after dinner. (Cô ấy dọn bát đĩa sau bữa ăn.) |

Tổng hợp các phrasal verb với Take thông dụng
Bên cạnh take out, còn rất nhiều cụm động từ khác đi với take cũng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây là những phrasal verb với take mà bạn nên biết:
| Phrasal Verb | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take after | Giống hoặc trông giống một thành viên trong gia đình | My son really takes after his grandfather. (Con trai tôi rất giống ông nội.) |
| Take apart | Tháo rời thành các bộ phận hoặc đánh bại dễ dàng trong thể thao | Sarah took apart her laptop to clean the keyboard. (Sarah tháo rời máy tính xách tay để vệ sinh bàn phím.) |
| Take away | Loại bỏ; trừ đi; nhận được thông điệp hoặc học hỏi từ trải nghiệm | Please take away the empty boxes from the table. (Hãy dọn những chiếc hộp rỗng khỏi bàn đi.) |
| Take back | Trả lại hàng hoặc thừa nhận sai lầm | If you don’t like it, you can take it back to the store. (Nếu bạn không thích, bạn có thể trả lại cửa hàng.) |
| Take for | Nhận nhầm người hoặc vật | I took him for the new teacher. (Tôi nhầm anh ấy là giáo viên mới.) |
| Take down | Đánh bại ai đó hoặc gỡ bỏ vật trên tường | They took down the old posters yesterday. (Họ đã tháo các áp phích cũ hôm qua.) |
| Take in | Hiểu trọn vẹn ý nghĩa; hoặc cảnh sát bắt giữ | It took me a while to take in everything from the lecture. (Tôi mất một lúc để hiểu hết bài giảng.) |
| Take off | Cởi đồ hoặc cất cánh (máy bay, chim, côn trùng) | The plane took off right on time. (Máy bay đã cất cánh đúng giờ.) |
| Take on | Nhận công việc hoặc tuyển dụng | The company decided to take on new employees this year. (Công ty quyết định tuyển dụng nhân viên mới năm nay.) |
| Take over | Đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm thay người khác | She took over the project after the manager resigned. (Cô ấy tiếp quản dự án sau khi quản lý nghỉ việc.) |
| Take out | Lấy ra, loại bỏ hoặc đưa ai đó đi chơi | He took his girlfriend out to a nice restaurant. (Anh ấy đưa bạn gái đi ăn nhà hàng.) |
| Take it out on | Trút giận lên người khác dù họ không liên quan | Don’t take your frustration out on your friends. (Đừng trút giận lên bạn bè.) |
| Take it upon oneself | Tự nhận trách nhiệm làm điều gì mà không ai yêu cầu | She took it upon herself to organize the fundraiser. (Cô ấy tự nhận trách nhiệm tổ chức gây quỹ.) |
| Take against | Bắt đầu không thích ai đó | I think he’s taken against me since last week. (Tôi nghĩ anh ta bắt đầu không thích tôi từ tuần trước.) |
| Take pity | Cảm thấy thương hại và thể hiện bằng hành động | Seeing the stray cat, they took pity and gave it food. (Thấy con mèo hoang, họ thương hại và cho ăn.) |
| Take aside | Kéo ai đó sang một bên để nói chuyện riêng | The teacher took the student aside to discuss his behavior. (Giáo viên kéo học sinh sang một bên để nói chuyện về hành vi của cậu ấy.) |
| Take to | Bắt đầu thích ai đó hoặc việc gì đó | She took to playing the piano very quickly. (Cô ấy học chơi piano rất nhanh.) |
| Take up | Chiếm không gian/thời gian hoặc bắt đầu một hoạt động | This new sofa takes up too much space in the living room. (Chiếc ghế sofa mới chiếm quá nhiều diện tích phòng khách.) |
| Take aback | Làm ai đó ngạc nhiên hoặc sửng sốt | His rude comment really took me aback. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.) |
| Take through | Hướng dẫn hoặc giải thích kỹ càng cho ai đó | The tutor took the students through the math problem step by step. (Gia sư hướng dẫn học sinh giải bài toán từng bước.) |

Tìm hiểu thêm: Giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ cùng gói học ELSA Premium của ELSA Speak. Với hơn 9000 bà học cùng gia sư AI giúp bạn luyện nói tiếng Anh mọi lúc mọi nơi. Click để nhận ưu đãi ngay hôm nay!

Những câu hỏi thường gặp
Take out the garbage có nghĩa là mang rác ra ngoài để đổ hoặc thu gom, thường là đưa túi rác từ trong nhà ra thùng rác hoặc điểm tập kết rác.
Ví dụ: Don’t forget to take out the garbage before you leave. (Đừng quên mang rác ra ngoài trước khi bạn đi.)
Take out insurance có nghĩa là mua hoặc đăng ký bảo hiểm với một công ty bảo hiểm để được bảo vệ trước những rủi ro hoặc tổn thất có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ: She took out health insurance before traveling abroad. (Cô ấy đã mua bảo hiểm y tế trước khi đi nước ngoài.)
Take out a loan có nghĩa là vay một khoản tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính và cam kết hoàn trả khoản tiền đó theo các điều khoản đã thỏa thuận.
Ví dụ: They took out a loan to buy a new house. (Họ đã vay một khoản tiền để mua một ngôi nhà mới.)
Take out of commission là một thành ngữ có nghĩa là ngừng sử dụng, vô hiệu hóa hoặc khiến một thiết bị, hệ thống, phương tiện hay đối tượng không còn hoạt động bình thường.
Ví dụ: The storm took the power station out of commission. (Cơn bão khiến nhà máy điện ngừng hoạt động.)
Take out the trash có nghĩa là mang rác ra ngoài để đổ hoặc bỏ vào thùng rác, tương tự như take out the garbage. Nhưng take out the trash thường được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ: Please take out the trash before dinner. (Làm ơn mang rác ra ngoài trước bữa tối.)
Take out a mortgage có nghĩa là vay thế chấp để mua nhà hoặc bất động sản. Đây là khoản vay dài hạn từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, trong đó chính ngôi nhà hoặc tài sản được dùng làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.
Ví dụ: They took out a mortgage to buy their first home. (Họ đã vay thế chấp để mua ngôi nhà đầu tiên của mình.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc take out:
- I don’t feel like cooking. Let’s order some pizza for delivery.
- They plan to borrow money from the bank to renovate their house.
- Could you please put the garbage outside for collection?
- He bought a big insurance plan for his new car.
- She invited her friends to go out for dinner.
- The doctor had to remove the patient’s infected tooth.
- I want to withdraw £100 from my bank account.
- Please take the old boxes outside for recycling.
- The company signed up for a health insurance policy for all employees.
- I’m too busy tonight. Let’s get some food delivered.
Đáp án
- I don’t feel like cooking. Let’s take out some pizza.
- They plan to take out a loan to renovate their house.
- Could you please take out the garbage for collection?
- He took out a big insurance plan for his new car.
- She invited her friends to take them out for dinner.
- The doctor had to take out the patient’s infected tooth.
- I want to take out £100 from my bank account.
- Please take out the old boxes for recycling.
- The company took out a health insurance policy for all employees.
- I’m too busy tonight. Let’s take out some food.
Bài tập 2: Viết câu sử dụng cấu trúc “take out”
- Take out / pizza / order / tonight
-> - Take out / loan / buy / new car
-> - Take out / recycling / every Monday
-> - Take out / tooth / dentist / yesterday
-> - Take out / insurance / house / last week
-> - Take out / friends / movie / weekend
-> - Take out / money / ATM / now
-> - Take out / frustration / running / park
-> - Take out / subscription / magazine / online
-> - Take out / old furniture / garage
->
Đáp án
- I will take out some pizza and order it tonight.
- He took out a loan to buy a new car.
- We take out the recycling every Monday.
- The dentist took out my tooth yesterday.
- They took out insurance on their new house last week.
- She took her friends out to the movies last weekend.
- I need to take out some money from the ATM now.
- He takes out his frustration by running in the park.
- She took out a subscription for the magazine online.
- Please take out the old furniture from the garage.
Việc nắm vững các cụm động từ như take out sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày. Đừng quên lưu lại bài viết này và theo dõi các bài viết khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để ôn luyện thường xuyên nhé!








