Bạn đang thắc mắc dedicated đi với giới từ gì cho đúng khi muốn diễn đạt sự tận tâm, cống hiến? Việc chọn đúng giới từ không chỉ giúp câu văn chính xác mà còn thể hiện rõ bạn đang dành sự tận tâm ấy cho ai hoặc điều gì. Cùng ELSA Speak khám phá ngay cách dùng chuẩn nhé!
Dedicated là gì?
Dedicated /ˈdedɪkeɪtɪd/ là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa tận tâm, cống hiến hoặc chuyên dụng, tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Nghĩa Anh-Anh: believing that something is very important and giving a lot of time and energy to it.
1. Khi nói về con người, dedicated diễn tả một người luôn nghiêm túc, hết lòng và bền bỉ với công việc hoặc lý tưởng mà họ theo đuổi.
Ví dụ: He’s a dedicated volunteer who spends every weekend helping the community. (Anh ấy là một tình nguyện viên tận tâm, cuối tuần nào cũng tham gia giúp đỡ cộng đồng.)
2. Khi nói về thiết bị, không gian hay hệ thống, dedicated dùng để chỉ những thứ được thiết kế hoặc sử dụng riêng cho một mục đích nhất định.
Ví dụ: We use a dedicated server for internal communications only. (Chúng tôi sử dụng một máy chủ chuyên dụng chỉ dành cho việc liên lạc nội bộ.)

Dedicated đi với giới từ gì?
Dedicated đi với giới từ To là một cấu trúc phổ biến dùng để chỉ sự tận tâm với ai đó, hoặc dành riêng cho một mục tiêu/công việc cụ thể.
Cấu trúc:
Dedicated to something/doing something |
Ví dụ trong từng ngữ cảnh:
Ngữ cảnh | Ý nghĩa | Ví dụ |
Dùng với người | Tận tâm, hết lòng với ai đó | My grandfather was truly dedicated to raising his grandchildren. (Ông tôi đã hết lòng nuôi dạy các cháu.) |
Dùng với công việc/sự nghiệp | Cống hiến cho một lĩnh vực, một mục tiêu nghề nghiệp | She has been dedicated to scientific research for over a decade. (Cô ấy đã cống hiến cho nghiên cứu khoa học hơn mười năm.) |
Dùng với tổ chức/hoạt động | Hướng toàn bộ nỗ lực vào một sứ mệnh hay cộng đồng cụ thể | The clinic is dedicated to supporting mental health awareness. (Phòng khám này tập trung vào việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.) |
Dùng với vật, địa điểm | Dành riêng cho một chức năng hoặc chủ đề nhất định | This section of the library is dedicated to historical documents. (Khu vực này của thư viện dành riêng cho tài liệu lịch sử.) |

Idioms với dedicated
Dưới đây là bảng các idioms với dedicated nên biết:
Idioms | Nghĩa | Ví dụ |
Burn the midnight oil | Làm việc chăm chỉ về đêm, đặc biệt là để hoàn thành việc quan trọng | He burned the midnight oil for weeks to finish the software before the launch date. (Anh ấy đã thức khuya nhiều tuần liền để hoàn thành phần mềm trước ngày ra mắt.) |
Devote (oneself) to (something) | Tận tụy, gắn bó lâu dài với một công việc, mục tiêu hoặc lý tưởng | After retiring, she devoted herself to community gardening projects. (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy dành toàn tâm cho các dự án làm vườn cộng đồng.) |
Give (one’s) all | Dốc toàn bộ công sức và tâm huyết để đạt được điều gì đó | They gave their all to prepare for the national robotics competition. (Họ đã dốc toàn lực để chuẩn bị cho cuộc thi robot quốc gia.) |
Go the extra mile | Làm nhiều hơn mức mong đợi để đạt kết quả tốt hơn | The customer service team always goes the extra mile to ensure client satisfaction. (Đội chăm sóc khách hàng luôn nỗ lực vượt mong đợi để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.) |
Put (one’s) heart and soul into (something) | Toàn tâm toàn ý, đắm mình vào việc gì đó với đam mê thật sự | She put her heart and soul into writing her first novel. (Cô ấy đã dồn hết tâm huyết vào việc viết cuốn tiểu thuyết đầu tay.) |

Collocations với dedicated
Dưới đây là các collocations với từ vựng dedicated mà bạn cần biết:
Dedicated + Giới từ
Collocations | Nghĩa | Ví dụ |
Dedicated to + Noun/V-ing | Tận tâm, cống hiến cho một người, mục tiêu hoặc hoạt động | The team is dedicated to creating sustainable packaging solutions. (Nhóm này tận tâm phát triển các giải pháp bao bì bền vững.) |

Dedicated + Nouns
Collocations | Nghĩa | Ví dụ |
Dedicated efforts | Nỗ lực hết mình, sự cố gắng kiên trì | Their dedicated efforts during the flood saved dozens of lives. (Những nỗ lực hết mình của họ trong trận lũ đã cứu sống hàng chục người.) |
Dedicated teacher | Giáo viên tận tâm, hết lòng vì học sinh | Ms. Lan is a dedicated teacher who spends extra hours tutoring struggling learners. (Cô Lan là một giáo viên tận tâm, dành thêm thời gian kèm cặp học sinh yếu.) |
Dedicated team | Nhóm làm việc tận tụy, có tinh thần trách nhiệm cao | A dedicated team of engineers is currently developing the prototype. (Một nhóm kỹ sư tận tâm đang phát triển nguyên mẫu sản phẩm.) |
Dedicated work | Công việc làm một cách tận tâm, chuyên nghiệp | His dedicated work as a mentor has inspired many young professionals. (Công việc tận tâm của anh ấy với vai trò người hướng dẫn đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.) |

Dedicated + Verbs
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
Be dedicated to | Tận tâm, cống hiến cho ai đó hoặc điều gì đó | He is dedicated to supporting rural education through volunteer programs. (Anh ấy tận tâm hỗ trợ giáo dục nông thôn thông qua các chương trình tình nguyện.) |
Remain dedicated to | Vẫn duy trì sự cống hiến dù gặp khó khăn | Even after retirement, she remained dedicated to mentoring young scientists. (Ngay cả khi đã nghỉ hưu, bà vẫn tận tâm hướng dẫn các nhà khoa học trẻ.) |
Show dedication to | Thể hiện sự tận tâm với ai đó hoặc một mục tiêu cụ thể | The nurse showed unwavering dedication to caring for her patients during the crisis. (Cô y tá thể hiện sự tận tâm không lay chuyển trong việc chăm sóc bệnh nhân trong khủng hoảng.) |

Adverbs + Dedicated
Collocation | Nghĩa | Ví dụ |
Extremely dedicated | Rất tận tụy, hết lòng trong mọi việc | The volunteers were extremely dedicated during the emergency relief efforts. (Các tình nguyện viên đã vô cùng tận tụy trong suốt quá trình cứu trợ khẩn cấp.) |
Highly dedicated | Cực kỳ tận tâm, có sự cống hiến cao | She’s a highly dedicated coordinator who always ensures every detail is perfect. (Cô ấy là một điều phối viên cực kỳ tận tâm, luôn đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.) |
Truly dedicated | Thực sự cống hiến, tận tâm từ tâm huyết | He’s truly dedicated to providing education for children in remote areas. (Anh ấy thực sự cống hiến cho việc mang lại giáo dục cho trẻ em vùng sâu vùng xa.) |
>>> Tìm hiểu thêm: Giao tiếp tiếng Anh chuẩn như người bản xứ cùng ELSA Speak! Với hơn 25.000 bài luyện tập cùng gia sư AI thông minh, ELSA Speak giúp bạn học giao tiếp tiếng Anh mọi lúc mọi nơi. Click để khám phá ngay!

Từ đồng nghĩa với dedicated
Cùng ELSA Speak điểm qua các từ đồng nghĩa với dedicated ngay nhé!
Từ vựng/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
Allegiant /əˈliː.dʒənt/ | Trung thành, tận tâm | The soldier was allegiant to his commander till the very end. (Người lính ấy trung thành tuyệt đối với chỉ huy cho đến phút cuối.) |
Ardent /ˈɑːr.dənt/ | Hăng hái, nhiệt huyết | He’s an ardent advocate for environmental reform. (Anh ấy là một người ủng hộ hăng hái cho cải cách môi trường.) |
Committed /kəˈmɪt.ɪd/ | Tận tâm, cam kết | She’s committed to ensuring every project meets the highest standard. (Cô ấy cam kết đảm bảo mọi dự án đều đạt tiêu chuẩn cao nhất.) |
Devoted /dɪˈvoʊ.tɪd/ | Hết lòng, tận tụy | He’s deeply devoted to protecting endangered wildlife. (Anh ấy hết lòng bảo vệ các loài động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.) |
Enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ | Nhiệt tình, tận tụy | She’s always enthusiastic about new learning opportunities. (Cô ấy luôn nhiệt tình với những cơ hội học hỏi mới.) |
Faithful /ˈfeɪθ.fəl/ | Trung thành, tận tụy | She remained faithful to the cause despite mounting pressure. (Cô ấy vẫn trung thành với lý tưởng dù chịu nhiều áp lực.) |
Loyal /ˈlɔɪ.əl/ | Trung thành | A loyal customer will stick with your brand even when others offer discounts. (Một khách hàng trung thành sẽ gắn bó với thương hiệu của bạn dù có nhiều khuyến mãi từ nơi khác.) |
Passionate /ˈpæʃ.ən.ət/ | Đầy nhiệt huyết | He’s passionate about designing accessible technology for all users. (Anh ấy đầy nhiệt huyết trong việc thiết kế công nghệ dễ tiếp cận cho mọi người.) |
Wholehearted /ˌhoʊlˈhɑːr.tɪd/ | Toàn tâm toàn ý | Her wholehearted support made a huge difference during the campaign. (Sự ủng hộ toàn tâm toàn ý của cô ấy đã tạo nên sự khác biệt lớn trong chiến dịch.) |
Zealous /ˈzel.əs/ | Hăng hái, tận tâm | The team was zealous in their pursuit of innovation. (Đội ngũ rất tận tâm trong việc theo đuổi đổi mới sáng tạo.) |

Từ trái nghĩa với dedicated
Từ trái nghĩa với dedicated sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ trong cả văn nói và văn viết. Hãy tham khảo ngay nhé!
Từ vựng/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
Apathetic /ˌæp.əˈθet.ɪk/ | Hờ hững, thiếu quan tâm | The students were apathetic about the school election. (Học sinh tỏ ra hờ hững với cuộc bầu cử ở trường.) |
Careless /ˈkeə.ləs/ | Cẩu thả, không tận tâm | His careless mistake caused a delay in the project. (Lỗi cẩu thả của anh ấy khiến dự án bị trì hoãn.) |
Disloyal /dɪsˈlɔɪ.əl/ | Không trung thành | Spreading rumors about the team was a disloyal act. (Lan truyền tin đồn về đội là một hành động thiếu trung thành.) |
Dispassionate /dɪsˈpæʃ.ən.ət/ | Thiếu đam mê, không hứng thú | The speech was informative but rather dispassionate. (Bài phát biểu mang tính thông tin nhưng khá thiếu cảm xúc.) |
Halfhearted /ˌhæfˈhɑːr.tɪd/ | Không nhiệt tình | He made a halfhearted attempt to apologize. (Anh ta xin lỗi một cách thiếu chân thành.) |
Indifferent /ɪnˈdɪf.ər.ənt/ | Thờ ơ, không quan tâm | He seemed indifferent to the outcome of the discussion. (Anh ta có vẻ thờ ơ với kết quả của cuộc thảo luận.) |
Neglectful /nɪˈɡlekt.fəl/ | Không quan tâm, lơ là | The manager was neglectful of employee concerns. (Người quản lý đã lơ là trước những mối quan tâm của nhân viên.) |
Uncommitted /ˌʌn.kəˈmɪt.ɪd/ | Không cam kết | She gave an answer when asked about her future plans. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời không rõ ràng khi được hỏi về kế hoạch tương lai.) |
Unenthusiastic /ˌʌn.ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ | Thiếu nhiệt tình | Her response to the proposal was clearly unenthusiastic. (Phản ứng của cô ấy với đề xuất rõ ràng là thiếu nhiệt tình.) |
Unfaithful /ʌnˈfeɪθ.fəl/ | Không trung thành | She felt betrayed by his unfaithful behavior. (Cô ấy cảm thấy bị phản bội bởi hành vi thiếu trung thành của anh ấy.) |

Phân biệt dedicated với các từ khác
Tuy delicated và các từ vựng sau đây đều có ý nghĩa chung là có trách nhiệm, gắn bó…. nhưng cách dùng lại khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy cùng khám phá ngay nhé!
Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
Dedicated /ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/ | Hết mình trong công việc hoặc trách nhiệm được giao | Dùng để mô tả người luôn nỗ lực và chú tâm vào điều họ đang thực hiện | He’s a dedicated nurse who regularly volunteers on weekends. (Anh ấy là một y tá tận tâm, thường xuyên tình nguyện vào cuối tuần.) |
Committed /kəˈmɪt.ɪd/ | Luôn giữ vững trách nhiệm và nỗ lực đạt được điều đã chọn | Dùng cho người kiên quyết theo đuổi mục tiêu hoặc trách nhiệm dài hạn | They are committed to building a sustainable community center. (Họ cam kết xây dựng một trung tâm cộng đồng bền vững.) |
Devoted /dɪˈvoʊ.tɪd/ | Luôn gắn bó, dành nhiều tình cảm và thời gian cho người hoặc mục tiêu | Diễn tả người đặt nhiều tâm huyết vào mối quan hệ hoặc lý tưởng | She remains devoted to preserving her cultural heritage. (Cô ấy luôn hết lòng gìn giữ di sản văn hóa của mình.) |
Faithful /ˈfeɪθ.fəl/ | Luôn tin tưởng và gắn bó, không thay đổi thái độ theo thời gian | Mô tả người không bỏ rơi ai hoặc điều gì, kể cả trong hoàn cảnh khó khăn | She stayed faithful to her childhood friend through all challenges. (Cô ấy vẫn trung thành với người bạn thời thơ ấu qua mọi thử thách.) |
Loyal /ˈlɔɪ.əl/ | Gắn bó và không phản bội dù có cơ hội lựa chọn khác | Mô tả ai đó luôn đứng về phía người, tổ chức, hoặc lý tưởng mà họ tin tưởng | He remained a loyal customer for over a decade. (Anh ấy đã là khách hàng trung thành suốt hơn một thập kỷ.) |
Passionate /ˈpæʃ.ən.ət/ | Có cảm xúc mãnh liệt và yêu thích sâu sắc với lĩnh vực nào đó | Dùng khi ai đó thể hiện tình yêu lớn đối với một ngành nghề, sở thích hoặc lý tưởng | He’s passionate about wildlife photography and spends hours in the forest. (Anh ấy rất đam mê nhiếp ảnh động vật hoang dã và dành hàng giờ trong rừng.) |
Persistent /pəˈsɪs.tənt/ | Không bỏ cuộc dù gặp trở ngại hay bị từ chối nhiều lần | Dùng cho người luôn cố gắng đạt được điều mình muốn, kể cả khi bị ngăn trở | Her persistent attitude helped her pass the exam after multiple attempts. (Tinh thần kiên trì đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi sau nhiều lần thất bại.) |
>> Tìm hiểu thêm: Cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh chỉ với 5k/ngày cùng ELSA Speak! Click để khám phá ngay!
Bài tập dedicated + gì có đáp án
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc với Dedicated
1. Cô ấy hết lòng hỗ trợ những đứa trẻ kém may mắn có cơ hội tiếp cận giáo dục tốt.
2. Doanh nghiệp đã dành toàn bộ dự án gần đây của mình cho việc tăng cường an toàn nơi làm việc.
3. Ông ấy đã dành cả cuộc đời để nghiên cứu về triết học cổ truyền.
4. Cuốn sách này được gửi tặng cha mẹ tôi, những người luôn đứng sau ủng hộ tôi.
5. Nhóm này cam kết trong việc phát triển các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề về môi trường.
6. Họ đã tạo dựng một bức tượng để tưởng nhớ đến vị anh hùng của đất nước.
7. Cơ sở bệnh viện mới được khánh thành để ghi nhớ công lao của một bác sĩ lừng danh.
8. Anh ta đang hết sức chuyên tâm vào việc luyện tập cho cuộc thi chạy sắp tới.
9. Các nhà nghiên cứu đã dành hàng năm trời để tìm ra vắc-xin phòng bệnh.
10. Ngôi trường có một không gian riêng biệt dành cho nghiên cứu khoa học và thực nghiệm.
Đáp án:
1. She is dedicated to supporting less fortunate children in accessing quality education.
2. The business dedicated its most recent project to enhancing workplace safety.
3. He has devoted his life to studying traditional ancient philosophy.
4. This book is dedicated to my parents, who have always stood by my side.
5. The team is dedicated to developing creative solutions to environmental challenges.
6. They dedicated a monument to honor the country’s national hero.
7. The new hospital facility was dedicated to the legacy of a famous doctor.
8. He is fully dedicated to preparing for the upcoming race.
9. The researchers dedicated several years to discovering a vaccine for the illness.
10. The school includes a dedicated space for scientific exploration and experiments.
Câu hỏi thường gặp
Dedicated to Ving là gì?
Cấu trúc dedicated to Ving mang ý nghĩa tận tụy với gì đó.
Ví dụ: She is fully dedicated to improving access to education in rural communities. (Cô ấy hoàn toàn tận tâm với việc cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục ở các vùng nông thôn.)
Dedicate to là gì?
Dedicated đi với giới từ to có nghĩa là tận tâm, cống hiến.
Ví dụ: He has dedicated his entire career to advancing renewable energy solutions. (Anh ấy đã dành trọn sự nghiệp của mình để phát triển các giải pháp năng lượng tái tạo.)
Dedicated là loại từ gì?
Dedicated là một tính từ (adjective) trong tiếng Anh.
>> Xem thêm:
- Kind đi với giới từ gì? Cách dùng cấu trúc đi với Kind
- Influence đi với giới từ gì? Cách dùng, các từ đồng nghĩa
- Get on là gì? Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Get on
Hy vọng rằng những kiến thức trong bài đã giúp bạn nắm vững cách dùng từ vựng dedicated đi với giới từ gì, cũng như khám phá thêm nhiều cụm từ đồng nghĩa thú vị. Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm khóa học tại ELSA Speak với ưu đãi hấp dẫn và hàng loạt bài học trong danh mục Từ vựng thông dụng đang chờ bạn khám phá!