Trong tiếng Anh, It was not until là một cấu trúc không quá xa lạ, vậy bạn đã biết dùng cấu trúc này một cách tự nhiên chưa? Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu công thức, cách dùng và những bài tập thực hành với It was not until để bạn có thể sử dụng thành thạo cấu trúc này nhé!
It was not until là gì?
Cấu trúc It was not until có nghĩa là “mãi đến khi…”, dùng để nhấn mạnh thời điểm một sự việc hoặc hành động bắt đầu xảy ra, đặc biệt khi người nói muốn chỉ rõ rằng điều đó đã không xảy ra cho đến khi một sự kiện khác xuất hiện.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 13 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- It was not until 10 p.m. that they finished the project. (Mãi cho đến 10 giờ tối họ mới hoàn thành dự án.)
- It was not until she moved to the city that she found her true passion. (Mãi cho đến khi cô ấy chuyển đến thành phố, cô ấy mới tìm thấy đam mê thực sự của mình.)
- It was not until I met her that I understood the value of true friendship. (Mãi cho đến khi tôi gặp cô ấy, tôi mới hiểu giá trị của tình bạn thực sự.)
Lưu ý: Sử dụng It was not until nhằm nhấn mạnh vào thời điểm mà sự việc xảy ra. Phần thời gian này có thể là một từ, cụm từ, hoặc mệnh đề, tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.

Cách dùng It was not until
Dưới đây là hai cách sử dụng phổ biến của cấu trúc It was not until mà bạn có thể tham khảo.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Dùng để làm nổi bật thời điểm cụ thể trong quá khứ khi một sự việc mới bắt đầu diễn ra. | It was not until 2020 that I started learning English. (Mãi đến năm 2020, tôi mới bắt đầu học tiếng Anh.) |
| Nhấn mạnh rằng có một khoảng thời gian trễ hoặc kéo dài trước khi sự việc diễn ra. | It was not until he apologized that she forgave him. (Mãi đến khi anh ấy xin lỗi, cô ấy mới tha thứ cho anh ấy.) |
Cấu trúc It was not until trong tiếng Anh

It was not until + mốc thời gian + that + mệnh đề
Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc chỉ xảy ra sau một khoảng thời gian hoặc đến một thời điểm nhất định trong quá khứ.
Lưu ý: Khi đặt giờ, ngày hoặc năm sau until, cần phải bỏ các giới từ at, on và in
| Mốc thời gian | Ví dụ |
| Giờ | It was not until 11 p.m. that the bakery shop closed. (Mãi đến 11 giờ tối, cửa hàng bánh mới đóng cửa.) |
| Ngày | It was not until Friday that Nhung replied to Khang’s message. (Mãi đến thứ sáu, Nhung mới trả lời tin nhắn của Khang.) |
| Năm | It was not until 2021 that she started her own business. (Mãi đến năm 2021, cô ấy mới bắt đầu kinh doanh riêng.) |
| Khoảng thời gian | It was not until after three months that she got pregnant. (Mãi đến sau ba tháng, cô ấy mới mang thai.) |
| Then | It was not until then that Phuong finished the project. (Mãi đến lúc đó, Phương mới hoàn thành xong dự án.) |
| Yesterday | It was not until yesterday that she told me the truth. (Mãi đến hôm qua, cô ấy mới nói cho tôi biết sự thật.) |
It was not until + mệnh đề + that + mệnh đề
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc chỉ xảy ra sau khi một sự việc khác đã xảy ra. Trong đó, mệnh đề sau until thường diễn tả điều kiện hoặc sự kiện làm mốc thời gian.
Cấu trúc:
| It was not until + S1 + V2/ed + that + S2 + V2/ed |
Ví dụ:
- It was not until she came home that they started the celebration. (Mãi đến khi cô ấy về nhà, họ mới bắt đầu lễ kỷ niệm.)
- It was not until the rain stopped that we could go outside. (Mãi đến khi trời tạnh mưa, chúng tôi mới có thể ra ngoài.)
Xem thêm: Muốn sử dụng các cấu trúc tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn, bạn có thể kết hợp học ngữ pháp với luyện nghe, nói trên ELSA Speak. Ứng dụng cung cấp phản hồi bằng AI, giúp bạn phát hiện và cải thiện những điểm phát âm chưa chuẩn trong quá trình luyện tập. Click để trải nghiệm ngay!

Cấu trúc đảo ngữ với It was not until
Khi muốn nhấn mạnh hơn nữa, bạn có thể sử dụng cấu trúc đảo ngữ với Not until. Thông thường, đảo ngữ được sử dụng trong văn phong trang trọng và nhấn mạnh cao
Cấu trúc:
| Mốc thời gian: Not until + mốc thời gian + trợ động từ + S + V(nguyên mẫu) Mệnh đề thời gian: Not until + S1 + V1 + did + S2 + V2(nguyên mẫu) |
Ví dụ:
Câu gốc: It was not until the next morning that they realized their mistake. (Mãi đến sáng hôm sau, họ mới nhận ra sai lầm của mình.)
Đảo ngữ: Not until the next morning did they realize their mistake. (Mãi đến sáng hôm sau, họ mới nhận ra sai lầm của mình.)
Xem thêm:
- Thì hiện tại đơn tiếng Anh (Present simple): Cách dùng, công thức
- Công thức The Last Time trong tiếng Anh và bài tập vận dụng chi tiết
- Thứ tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Quy tắc và cách nhớ
It was not until dùng thì gì?
It was not until thường được dùng để nói về một sự việc trong quá khứ. Mệnh đề sau that thường ở thì quá khứ đơn. Bạn có thể tham khảo các thì được dùng trong cấu trúc It was not until theo bảng dưới đây:
| Thì ở mệnh đề | Công thức | Ví dụ |
| Thì ở mệnh đề trước that: Mốc thời gian Thì ở mệnh đề sau that: Thì quá khứ đơn | It was not until + mốc thời gian + that + mệnh đề | It was not until 10 p.m. that Duong started having dinner. (Mãi đến 10 giờ tối thì Đường mới bắt đầu ăn tối.) |
| Thì ở mệnh đề trước that: Thì quá khứ đơn Thì ở mệnh đề sau that: Thì quá khứ đơn | It was not until + S1 + V2/ed + that + S2 + V2/ed | It was not until Mai called that Ken started packing. (Mãi đến khi Mai gọi thì Ken mới bắt đầu xếp đồ.) |
| Thì ở mệnh đề trước that: Thì quá khứ hoàn thành Thì ở mệnh đề sau that: Thì quá khứ đơn | It was not until + S1 + had + V3 + that + S2 + V2/ed | It was not until the cows had gone missing that Mr. Peter repaired the cowshed. (Mãi đến khi những chú bò bị mất thì ông Peter mới sửa lại chuồng.) |
| Thì ở mệnh đề trước that: Thì quá khứ đơn hoặc thì quá khứ hoàn thành Thì ở mệnh đề sau that: Động từ khuyết thiếu ở quá khứ | It was not until + mệnh đề thời gian + that + S + could/would + V | It was not until the power came back that Son could join the online meeting. (Mãi đến khi có điện, Sơn mới có thể tham dự cuộc họp trực tuyến.) |

Cách viết lại câu với It was not until
Trong một số trường hợp, có thể viết lại câu sử dụng It was not until thành Not until để nhấn mạnh hơn hoặc đảo ngữ tùy vào yêu cầu của ngữ cảnh và văn phong. Để viết lại câu bằng Not until một cách chính xác, bạn hãy tham khảo công thức dưới đây:
| Cấu trúc gốc | Viết lại câu với It was not until | Ví dụ |
| S + didn’t + V (nguyên mẫu) + until + mốc thời gian/mệnh đề thời gian. | It was not until + mốc thời gian/mệnh đề + that + S + V (chia ở quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành). | Câu gốc: Tom didn’t finish half of the assignment until it was almost time to submit it. Câu viết lại: It was not until it was almost time to submit the assignment that Tom finished half of it. (Mãi đến khi chuẩn bị nộp bài, Tom mới hoàn thành được một nửa bài.) |
| It was not until + mốc thời gian/mệnh đề + that + mệnh đề | Not until + mốc thời gian/mệnh đề + trợ động từ (did) + S + V (nguyên mẫu) | Câu gốc: It was not until midnight that Jame found his dog. Câu viết lại: Not until midnight did Jame find his dog. (Mãi đến nửa đêm, Jame mới tìm được chú chó của mình.) |
Các bước viết lại câu với It was not until:
- Bước 1: Xác định mốc thời gian hoặc mệnh đề sau until
Ví dụ: She didn’t understand the lesson until she watched the lecture video. (Mãi đến khi xem video bài giảng, cô ấy mới hiểu bài) -> Mốc thời gian là: she watched the lecture video
- Bước 2: Đưa phần thời gian ra sau It was not until:
-> It was not until she watched the lecture video…
- Bước 3: Thêm that
-> It was not until she watched the lecture video that…
- Bước 4: Chuyển mệnh đề chính từ phủ định sang khẳng định
-> didn’t understand → understood
- Câu hoàn chỉnh: It was not until she watched the lecture video that she understood the lesson. (Mãi đến khi xem video bài giảng, cô ấy mới hiểu bài.)

Phân biệt It was not until với Only when
It was not until và Only when đều được dùng để nhấn mạnh thời điểm một sự việc xảy ra, nhưng It was not until nhấn mạnh rằng một sự việc chỉ xảy ra sau một thời điểm hoặc sự kiện nhất định, thường mang nghĩa “mãi đến… mới…”, trong khi Only when nhấn mạnh điều kiện/thời điểm mà tại đó sự việc mới xảy ra, mang nghĩa “chỉ khi… thì…”.
Hãy cùng ELSA Speak phân biệt trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | It was not until | Only when |
| Nghĩa | Mãi đến khi… | Chỉ khi… |
| Cách dùng | Chỉ rõ rằng điều gì đó đã không xảy ra cho đến khi một sự kiện khác xuất hiện | Nhấn mạnh thời điểm hoặc điều kiện cần thiết để sự việc xảy ra |
| Cấu trúc | It was not until + mốc thời gian/mệnh đề + that + S + V | Only when + mệnh đề + trợ động từ + S + V |
| Thành phần theo sau | Mốc thời gian hoặc mệnh đề | Mệnh đề |
| Đảo ngữ | Không đảo ngữ sau that | Khi only when đứng đầu câu, đảo ngữ mệnh đề chínhKhi only when không đứng đầu câu, không cần đảo ngữ |
| Từ nối | Có từ nối that | Không có |
| Ví dị | It was not until she moved to the city that she found a good job. (Mãi đến khi chuyển đến thành phố, cô ấy mới tìm được công việc tốt.) | Only when they finished their work did they go to sleep. (Chỉ khi hoàn thành công việc, họ mới đi ngủ.) |

Có thể bạn quan tâm: Click vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí cùng ELSA Speak nhé!
Các lỗi thường gặp khi sử dụng It was not until
Dưới đây là những lỗi thường gặp và cách khắc phục để giúp bạn sử dụng cấu trúc này chuẩn ngữ pháp hơn.
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Thiếu that trong câu | Sai: It was not until 2000 he moved to the city. Đúng: It was not until 2000 that he moved to the city. (Mãi đến năm 2000, anh ấy mới chuyển đến thành phố.) | Trong cấu trúc It was not until, từ “that” là từ nối cần thiết để liên kết các phần của câu |
| Không đưa động từ về nguyên mẫu sau did | Sai: Not until the teacher explained the problem we understood it. Đúng: Not until the teacher explained the problem did we understand it. (Mãi đến khi giáo viên giải thích, chúng tôi mới hiểu vấn đề.) | Sau trợ động từ did, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu |
| Dùng sai thì của động từ | Sai: It was not until last year that she decides to study abroad. Đúng: It was not until last year that she decided to study abroad. (Mãi đến năm ngoái cô ấy mới quyết định đi du học.) | Sự việc diễn ra trong quá khứ nên động từ chính phải chia ở quá khứ |
| Dùng at, on hoặc in trước mốc thời gian | Sai: It was not until at 10 a.m. that she woke up. Đúng: It was not until 10 a.m. that she woke up. (Mãi đến 10 giờ sáng, cô ấy mới ngủ dậy.) | Sau until, giờ, ngày và năm thường bỏ at, in, on |

Có thể bạn quan tâm:
- Tổng hợp cấu trúc viết lại câu không thay đổi nghĩa
- 100+ bài tập tiếng anh thì hiện tại đơn (Present simple) từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng
Bài tập cấu trúc It was not until
Bài tập
Bài 1: Viết lại câu với cấu trúc It was not until.
- He didn’t arrive until 7 p.m.
→ …………………………………………………………………………
- She didn’t understand the lesson until the teacher explained it again.
→ …………………………………………………………………………
- They didn’t start the project until last month.
→ …………………………………………………………………………
- Mary didn’t feel better until she took some medicine.
→ …………………………………………………………………………
- I didn’t realize the mistake until he pointed it out.
→ …………………………………………………………………………
- The game didn’t begin until all the players were ready.
→ …………………………………………………………………………
- I didn’t know she was famous until I saw her on TV.
→ …………………………………………………………………………
- Tom didn’t go to sleep until midnight.
→ …………………………………………………………………………
- The storm didn’t stop until the next morning.
→ …………………………………………………………………………
- We didn’t get any rest until the work was finished.
→ …………………………………………………………………………
Bài 2: Chọn đáp án đúng cho các câu sau.
1. _______ I was 18 that I learned how to drive.
A. Not until
B. It wasn’t until
C. Until
D. It was
2. It was not until he ______ that he understood the problem.
A. Arrived
B. Arrives
C. Arrive
D. Arriving
3. _______ the lights were turned on that we saw the room was decorated beautifully.
A. Not until
B. It wasn’t until
C. Until
D. While
4. They didn’t start the meeting _______ the manager arrived.
A. not until
B. it was not until
C. until
D. when
5. _______ the rain stopped that we continued our journey.
A. Not until
B. Until
C. It was not until
D. When
6. It was not until last week _______ the documents were signed.
A. That
B. When
C. Before
D. Which
7. _______ he apologized that she forgave him.
A. Not until
B. Until
C. It was not until
D. Only when
8. It was not until _______ that she started studying harder for exams.
A. her failure
B. failed
C. she failed
D. failing
9. _______ we arrived at the airport that we realized we had forgotten the passports.
A. Until
B. Not until
C. It was not until
D. While
10. _______ the guests left that the family could relax.
A. Not until
B. Until
C. It was not until
D. Only when
Bài 3: Điền vào chỗ trống.
- It was not until last year that I ______ (to learn) how to swim.
- ______ (Not until/It was not until) Kenny was fined did he realize that he had violated a traffic rule.
- It was not until Tim ______ (to get) a new job that he became financially independent.
- ______ (Only when/It was not until) Nghi explained the question did I understand it.
- It was not until the movie ended that I ______ (to understand) its message.
- ______ (Not until/It was not until) the blind box was published did it gain popularity.
- It was not until I ______ (to move) abroad that I learned about different cultures.
- ______ (It was not until/Not until) midnight that I finished the graduation thesis.
- It was not until she ______ (to call) that I realized I had missed her.
- ______ (Only when/It was not until) Tuan made that mistake did he learn to be more careful.
- It was not until the train arrived that everyone ______ (to board).
- ______ (Not until/It was not until) I got my bonus did I take my parents to an expensive restaurant.
- It was not until we ______ (to enter) the cave that we noticed how dark it was.
- ______ (Only when/It was not until) I left did I understand what Thao meant.
- It was not until the end of the class that they ______ (to finish) their assignment.
Đáp án
Bài 1:
- It was not until 7 p.m. that he arrived.
- It was not until the teacher explained the lesson again that she understood it.
- It was not until last month that they started the project.
- It was not until she took some medicine that Mary felt better.
- It was not until he pointed out the mistake that I realized it.
- It was not until all the players were ready that the game began.
- It was not until I saw her on TV that I knew she was famous.
- It was not until midnight that Tom went to sleep.
- It was not until the next morning that the storm stopped.
- It was not until the work was finished that we got some rest.
Bài 2:
| 1. B | 2. A | 3. A | 4. C | 5. A |
| 6. A | 7. A | 8. C | 9. B | 10. A |
Bài 3:
- learned
- Not until
- got
- Only when
- understood
- Not until
- moved
- It was not until
- called
- Only when
- boarded
- Not until
- entered
- Only when
- finished
Xem thêm:
- Cấu trúc suggest: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng chi tiết
- Rather Than là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án
- As a result nghĩa là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập ứng dụng
Hy vọng bài viết trên giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc của It was not until cũng như các lỗi thường gặp. Ngoài ra, để thực hành phát âm chuẩn, bạn có thể học cùng ứng dụng ELSA Speak và đừng quên khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích trong danh mục Từ vựng thông dụng để nâng cao kỹ năng tiếng Anh toàn diện hơn nhé!
Ghi nhớ nhanh








