Chọn bài thi và nhập điểm để xem mức CEFR tương đương

Bảng quy đổi điểm IELTS – TOEFL iBT – TOEIC – CEFR

CEFRIELTSTOEFL iBTTOEIC (L&R)
C28.5 – 9.0114 – 120
C17.0 – 8.095 – 113945 – 990
B25.5 – 6.572 – 94785 – 940
B14.0 – 5.042 – 71550 – 780
A23.0 – 3.5< 42225 – 545
A1< 3.0120 – 220

Bảng quy đổi mang tính tham khảo, dựa trên tài liệu so sánh của các tổ chức khảo thí.