Thì tương lai gần (Be going to) được sử dụng để diễn tả những dự định, kế hoạch đã được xác định từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu ở hiện tại. Vậy công thức thì tương lai gần là gì? Thì tương lai đơn và thì tương lai gần khác nhau như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Thì tương lai gần thường dùng để diễn tả những dự định, kế hoạch đã được xác định từ trước hoặc dự đoán về một sự việc sẽ xảy ra dựa trên những dấu hiệu, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
Bạn vừa đọc 12 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Dấu hiệu nhận biết: Các dấu hiệu gồm tomorrow, tonight, next week/month/year, this weekend, soon,….
Phân biệt với thì tương lai đơn: Thì tương lai gần chỉ dự định đã có từ trước hoặc dự đoán có căn cứ hiện tại. Trong khi thì tương lai đơn thường quyết định tại thời điểm nói, lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán mang tính quan điểm.
Thì tương lai gần là gì?
Thì tương lai gần (Near future tense) là một trong các thì trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả những dự định, kế hoạch đã được xác định từ trước hoặc dự đoán về một sự việc sẽ xảy ra dựa trên những dấu hiệu, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents next weekend. (Tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
- We are going to have a party on my birthday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật.)

Công thức thì tương lai gần (Be going to) chi tiết
Thì tương lai gần được hình thành với động từ to be + going to + động từ nguyên thể. Động từ to be cần được chia phù hợp với chủ ngữ. Cụ thể, công thức ở các dạng câu như sau:
| Thể | Công thức be going to | Ví dụ |
| Khẳng định | S + is/am/are + going to + V (inf) | I am going to visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này). |
| Phủ định | S + is/am/are + not + going to + V (inf) | He is not going to buy a new phone this year. (Anh ấy sẽ không mua điện thoại mới trong năm nay). |
| Nghi vấn (Yes No question ) | Is/Am/Are + S + going to + V (inf)? | Are you going to join the team? (Bạn có định tham gia đội không?) |
| Nghi vấn (Wh-) | Wh-word + is/am/are + S + going to + V (inf)? | What are you going to do tomorrow? (Ngày mai bạn sẽ làm gì?) |
Lưu ý: Bên cạnh cấu trúc be going to, thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) cũng có thể được sử dụng để nói về những sự việc trong tương lai, đặc biệt là các kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được dự tính từ trước.
Ví dụ: I am meeting my manager tomorrow. (Tôi sẽ gặp quản lý vào ngày mai.)
Tuy nhiên, thì hiện tại tiếp diễn thường nhấn mạnh một sự sắp xếp cụ thể đã được thống nhất, trong khi be going to tập trung vào ý định hoặc kế hoạch đã có từ trước. Vì vậy, hai cấu trúc này có thể cùng nói về tương lai nhưng không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.

Cách dùng thì tương lai gần (Near future tense)
Thì tương lai gần được sử dụng chủ yếu trong hai trường hợp: diễn tả dự định, kế hoạch đã được xác định từ trước và dự đoán một sự việc sẽ xảy ra dựa trên dấu hiệu, bằng chứng ở hiện tại. Cụ thể:
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Diễn tả dự định, kế hoạch đã có từ trước | Nói về một hành động mà người nói đã có ý định thực hiện trước thời điểm nói. | I am going to learn Chinese next year. (Tôi dự định học tiếng Trung vào năm sau.) |
| Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại | Dự đoán một sự việc sẽ xảy ra dựa trên những dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng đang có ở hiện tại. | Look at those dark clouds. It is going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia kìa. Trời sắp mưa.) |

Bắt đầu hành trình học tiếng Anh của bạn với ELSA Speak – ứng dụng AI hàng đầu thế giới! Khám phá ngay hơn 8.000 bài học và 25.000 bài luyện tập để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Nhấn ngay vào banner bên dưới để nhận ưu đãi cực sốc cho gói ELSA Premium và trải nghiệm học tập tuyệt vời này!

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
Thì tương lai gần thường đi kèm các trạng từ, cụm từ chỉ thời gian trong tương lai. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết thường gặp của thì tương lai gần để bạn tham khảo:
| Dấu hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tomorrow | Ngày mai | I am going to visit my grandmother tomorrow. (Tôi dự định thăm bà vào ngày mai.) |
| Tonight | Tối nay | She is going to cook dinner tonight. (Tối nay cô ấy sẽ nấu bữa tối.) |
| Next week/month/year | Tuần/tháng/năm tới | They are going to move next year. (Họ dự định chuyển nhà vào năm tới.) |
| This weekend | Cuối tuần này | We are going to go camping this weekend. (Chúng tôi dự định đi cắm trại vào cuối tuần này.) |
| Soon | Sớm, chẳng bao lâu nữa | It is going to happen soon. (Điều đó sẽ sớm xảy ra.) |
| In + khoảng thời gian | Trong bao lâu nữa | He is going to start a new job in two weeks. (Anh ấy sẽ bắt đầu công việc mới sau hai tuần nữa.) |
| Các câu mệnh lệnh hoặc cảnh báo đi kèm như: Look! / Watch out! / Be careful! | Thường xuất hiện trong câu cảnh báo khi người nói nhận thấy dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại cho thấy một sự việc sắp xảy ra. | Look! That car is going to hit the wall. (Nhìn kìa! Chiếc xe đó sắp đâm vào tường.) |

Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần
Thì tương lai đơn và thì tương lai gần (be going to) đều được dùng để nói về những sự việc xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, thì tương lai đơn thường được dùng khi quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, hoặc dự đoán mang tính quan điểm. Trong khi đó, thì tương lai gần thường diễn tả dự định đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
| Tiêu chí | Thì tương lai đơn | Thì tương lai gần |
| Quyết định | Quyết định được đưa ra ngay lúc nói, không có kế hoạch từ trước. | Dự định hoặc kế hoạch đã được hình thành trước thời điểm nói. |
| Dự đoán | Dự đoán dựa trên suy nghĩ, quan điểm hoặc phán đoán của người nói, không nhất thiết có bằng chứng hiện tại. | Dự đoán dựa trên dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng đang có ở hiện tại. |
| Cấu trúc | S + will + V nguyên thể | S + am/is/are + going to + V nguyên thể |
| Ví dụ | The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe máy.) | I am going to buy a new laptop next month. (Tôi dự định mua một chiếc máy tính xách tay mới vào tháng tới.) |

Bài tập thì tương lai gần
Bài tập 1: Dùng từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh theo cấu trúc “be going to”.
- Emma / buy / new laptop / next week.
- They / move / new apartment / soon.
- What / you / cook / for dinner / ?
- When / we / visit / grandparents / ?
- Who / help / her / with the homework / ?
Đáp án:
- Emma is going to buy a new laptop next week.
- They are going to move to a new apartment soon.
- What are you going to cook for dinner?
- When are we going to visit our grandparents?
- Who is going to help her with the homework?
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc theo “will” hoặc “be going to” để hoàn thành câu đúng ngữ pháp.
- I think it (rain) ______ tomorrow.
- Look at those dark clouds! It (rain) ______ soon.
- My sister (travel) ______ to Japan next summer. She has already booked the tickets.
- Don’t worry! I (help) ______ you with your homework.
- What time (you/visit) ______ your grandmother this weekend?
Đáp án:
- will rain
- is going to rain
- is going to travel
- will help
- are you going to visit
Bài tập 3: Hoàn thành các câu hỏi dưới đây bằng cách sử dụng động từ trong ngoặc và cấu trúc “be going to”.
- You have a flight ticket for next week. (Where / you / travel)
→ ………………………………………………………………? - Peter has bought a lot of study materials. (What / he / study)
→ ………………………………………………………………? - There are a lot of black clouds in the sky. (It / rain)
→ ………………………………………………………………? - Sarah is wearing her running shoes. (She / go jogging)
→ ………………………………………………………………? - They are saving a lot of money. (What / they / buy)
→ ………………………………………………………………?
Đáp án:
- Where are you going to travel?
- What is he going to study?
- Is it going to rain?
- Is she going to go jogging?
- What are they going to buy?
Xem thêm:
- Thì tương lai hoàn thành (Future perfect): Cách dùng và bài tập
- Thì tương lai đơn (Simple Future): Công thức, cách dùng và bài tập
- Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Công thức và bài tập
Phía trên là toàn bộ về thì tương lai gần, hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn nắm rõ về công thức và cách sử dụng của thì này. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Các loại thì tiếng Anh trên ELSA Speak để hệ thống hóa kiến thức và luyện tập các thì hiệu quả hơn.







