Turn over là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, môi trường học tập và công việc. Vậy turn over là gì? Turn over khác gì với turnover? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Turn over là gì?
Turn over /tɜːrn ˈoʊ.vər/ là một phrasal verb trong tiếng Anh, có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cụ thể:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
| Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| Lật, trở (mặt, trang giấy, vật gì đó) | She turned over the page to continue reading the next chapter. (Cô ấy lật sang trang để tiếp tục đọc chương tiếp theo.) |
| Chuyển giao, bàn giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm | The outgoing manager turned over all responsibilities to his successor. (Người quản lý sắp nghỉ đã bàn giao toàn bộ trách nhiệm cho người kế nhiệm.) |
| Tạo ra doanh thu hoặc lợi nhuận (trong kinh doanh) | The company turned over $2 million in profit last year. (Công ty đã tạo ra 2 triệu đô lợi nhuận vào năm ngoái.) |
| Suy nghĩ kỹ về điều gì | He turned over the offer in his mind before making a decision. (Anh ấy suy nghĩ kỹ về lời đề nghị trước khi đưa ra quyết định.) |

Cách dùng cấu trúc turn over
Turn over st/ Turn st over
Turn over something hoặc turn something over là cấu trúc được dùng để diễn tả hành động lật, xoay hoặc trở một vật sang mặt còn lại để nhìn hoặc kiểm tra phía bên kia.
Cấu trúc:
| Turn over + something/ Turn + something + over |
Ví dụ:
- The chef turned over the steak to cook the other side. (Người đầu bếp lật miếng bít tết để nấu mặt còn lại.)
- Please turn the paper over and write your name on the other side. (Vui lòng lật tờ giấy lại và viết tên của bạn ở mặt sau.)
Turn sb over to sb/ Turn over sb to sb
Turn somebody over to somebody (thường gặp hơn là turn somebody over to + cơ quan/người có thẩm quyền) được dùng để diễn tả hành động bàn giao, giao nộp hoặc chuyển một người cho người khác, đặc biệt là cơ quan chức năng hoặc người có trách nhiệm xử lý.
Cấu trúc:
| Turn + somebody + over + to + somebody/ Turn over + somebody + to + somebody |
Ví dụ:
- The suspect was turned over to the police for further investigation. (Nghi phạm đã bị giao nộp cho cảnh sát để tiếp tục điều tra.)
- After finding the lost child, the security guard turned her over to her parents. (Sau khi tìm thấy đứa trẻ bị lạc, nhân viên bảo vệ đã giao em bé lại cho bố mẹ.)
Turn st over to st/ Turn over st to st
Turn something over to something được dùng để diễn tả hành động chuyển giao, bàn giao hoặc giao nộp một vật, tài liệu, tài sản, công việc hoặc quyền kiểm soát cho một tổ chức, bộ phận, cơ quan hoặc mục đích nào đó.
Cấu trúc:
| Turn + something + over + to + something/ Turn over + something + to + something |
Ví dụ:
- The government turned over the management of the project to a private company. (Chính phủ đã chuyển giao việc quản lý dự án cho một công ty tư nhân.)
- The case was turned over to the higher court for review. (Vụ án đã được chuyển lên tòa án cấp cao hơn để xem xét.)

Tổng hợp cụm từ, thành ngữ kết hợp turn over
Các cụm từ với turn over
Cụm từ với turn over thường dùng để chỉ hành động, trạng thái, hoặc quá trình liên quan đến chuyển giao, xoay chuyển. Dưới đây là danh sách các cụm từ tiếng Anh thông dụng mà bạn có thể tham khảo:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Turn over the page | Lật sang trang khác | Please turn over the page to continue reading. (Vui lòng lật sang trang khác để tiếp tục đọc.) |
| Turn over quickly | Lật nhanh | The pancake should be turned over quickly to avoid burning. (Bánh kếp nên được lật nhanh để không bị cháy.) |
| Turn over responsibility | Chuyển giao trách nhiệm | She turned over the responsibility of the project to her team leader. (Cô ấy chuyển giao trách nhiệm dự án cho trưởng nhóm.) |
| Turn over in bed | Trở mình trong khi ngủ | He couldn’t sleep and kept turning over in bed. (Anh ấy không ngủ được và cứ trở mình trên giường.) |
| Turn over capital | Quay vòng vốn | The company needs to turn over capital quickly to stay profitable. (Công ty cần quay vòng vốn nhanh để duy trì lợi nhuận.) |
| Turn over merchandise | Xoay vòng hàng hóa | Shops must turn over merchandise regularly to attract customers. (Các cửa hàng phải xoay vòng hàng hóa thường xuyên để thu hút khách hàng.) |
| Turn over a profit | Đạt được lợi nhuận | The company turned over a significant profit last quarter. (Công ty đã đạt được lợi nhuận đáng kể trong quý trước.) |
| Turn over ideas | Trao đổi ý tưởng | The team spent hours turning over ideas for the new campaign. (Nhóm đã dành hàng giờ để trao đổi ý tưởng cho chiến dịch mới.) |
Các thành ngữ thường gặp với turn over
Bên cạnh vai trò là một phrasal verb với nhiều ý nghĩa khác nhau, turn over còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ cố định được người bản ngữ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp cũng như môi trường công việc. Hãy cùng khám phá một số thành ngữ và cụm từ phổ biến với turn over trong phần dưới đây.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| Turn over in one’s mind | Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng | She turned over the decision in her mind for days before acting. (Cô ấy đã cân nhắc quyết định trong đầu nhiều ngày trước khi hành động.) |
| Turn over a stone | Tìm hiểu kỹ lưỡng mọi khía cạnh | We turned over every stone to solve the mystery. (Chúng tôi đã lật từng viên đá để giải quyết bí ẩn.) |
| Turn over like a pancake | Dễ dàng bị thay đổi | Public opinion turned over like a pancake after the scandal. (Dư luận thay đổi dễ dàng như lật bánh kếp sau vụ bê bối.) |
| Turn over a card | Bật mí một lá bài | He turned over the ace, winning the game. (Anh ấy lật lá át, giành chiến thắng.) |
| Turn over and die | Từ bỏ không nỗ lực | He never just turns over and dies; he keeps fighting. (Anh ấy không bao giờ từ bỏ dễ dàng mà luôn tiếp tục chiến đấu.) |
| Turn over a fortune | Kiếm được gia tài lớn | They turned over a fortune in the stock market. (Họ đã kiếm được gia tài lớn trên thị trường chứng khoán.) |
| Turn over a decision | Thay đổi quyết định | After some consideration, the board turned over its initial decision. (Sau khi cân nhắc, hội đồng đã thay đổi quyết định ban đầu.) |
| Turn over a project | Chuyển giao dự án | The project was turned over to a new manager. (Dự án đã được chuyển giao cho một quản lý mới.) |
| Turn over a new leaf | Bắt đầu lại | He decided to turn over a new leaf and lead a healthier life. (Anh ấy quyết định làm lại từ đầu và sống lành mạnh hơn.) |
| Turn over the leadership | Chuyển giao quyền lãnh đạo | The CEO turned over the leadership to his successor. (Giám đốc điều hành chuyển giao quyền lãnh đạo cho người kế nhiệm.) |

Các từ đồng nghĩa/trái nghĩa với turn over
Turn over có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng, từ lật, trở, bàn giao, chuyển giao cho đến tạo ra doanh thu. Vì vậy, từ đồng nghĩa và trái nghĩa của cụm từ này cũng sẽ thay đổi tương ứng theo từng trường hợp cụ thể. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến của turn over theo từng ngữ cảnh sử dụng được ELSA Speak tổng hợp để bạn tham khảo:
Các từ đồng nghĩa với turn over
Khi turn over mang ý nghĩa là lật, lật ngược, xoay (vật thể hoặc trang sách):
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Flip /flɪp/ | Lật nhanh một vật hoặc một trang giấy sang mặt còn lại | She flipped the page to continue reading. (Cô ấy lật trang để tiếp tục đọc.) |
| Rotate /ˈroʊteɪt/ | Xoay quanh một trục hoặc tâm cố định | Rotate the image to see it from another angle. (Xoay bức ảnh để xem từ một góc độ khác.) |
| Invert /ɪnˈvɜːrt/ | Lật ngược từ trên xuống dưới hoặc đảo ngược vị trí | Invert the bottle before opening it. (Hãy lật ngược chai trước khi mở.) |
| Overturn /ˌoʊvərˈtɜːrn/ | Lật úp hoặc làm đổ sang phía đối diện | The strong wind overturned several boxes. (Gió mạnh đã làm lật úp một số thùng hàng.) |
| Roll over /roʊl ˈoʊvər/ | Lăn hoặc trở sang phía bên kia | The dog rolled over when its owner called it. (Chú chó lăn người sang một bên khi chủ gọi.) |
| Upset /ʌpˈset/ | Làm lật hoặc làm đổ một vật khỏi vị trí ban đầu | Be careful not to upset the tray. (Cẩn thận đừng làm lật chiếc khay.) |
| Twist /twɪst/ | Xoay hoặc vặn một vật theo hướng khác | Twist the lid and turn the bottle over. (Vặn nắp rồi lật chai lại.) |
| Tilt /tɪlt/ | Nghiêng hoặc xoay nhẹ một vật sang một bên | Tilt the box slightly to check what’s inside. (Nghiêng chiếc hộp một chút để xem bên trong có gì.) |
| Revolve /rɪˈvɑːlv/ | Quay tròn hoặc xoay quanh một điểm trung tâm | The display stand revolves slowly for customers to view all sides. (Giá trưng bày xoay chậm để khách hàng quan sát mọi mặt.) |

Khi turn over mang ý nghĩa là bàn giao, chuyển giao (trách nhiệm, quyền hạn, tài sản):
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Transfer /trænsˈfɜːr/ | Chuyển giao quyền sở hữu, trách nhiệm hoặc tài sản từ người này sang người khác | The company transferred ownership of the property to a new investor. (Công ty đã chuyển quyền sở hữu tài sản cho một nhà đầu tư mới.) |
| Hand over /hænd ˈoʊvər/ | Bàn giao hoặc trao quyền kiểm soát cho người khác | She handed over the project to her successor. (Cô ấy đã bàn giao dự án cho người kế nhiệm.) |
| Pass on /pæs ɑːn/ | Chuyển giao thông tin, trách nhiệm hoặc tài sản cho người khác | The manager passed on his duties to the new team leader. (Người quản lý đã chuyển giao nhiệm vụ cho trưởng nhóm mới.) |
| Delegate /ˈdelɪɡeɪt/ | Giao phó nhiệm vụ hoặc quyền hạn cho người khác thực hiện | He delegated some responsibilities to his assistant. (Anh ấy giao một số trách nhiệm cho trợ lý của mình.) |
| Assign /əˈsaɪn/ | Phân công hoặc giao nhiệm vụ cho ai đó | The director assigned the task to a senior employee. (Giám đốc đã giao nhiệm vụ cho một nhân viên cấp cao.) |
| Entrust /ɪnˈtrʌst/ | Giao phó thứ gì đó cho ai với sự tin tưởng | They entrusted the management of the business to their daughter. (Họ giao việc quản lý doanh nghiệp cho con gái của mình.) |
| Deliver /dɪˈlɪvər/ | Chuyển giao hoặc giao nộp một vật gì đó cho người nhận | The lawyer delivered the documents to the client. (Luật sư đã bàn giao tài liệu cho khách hàng.) |
| Surrender /səˈrendər/ | Giao nộp một thứ gì đó cho người hoặc cơ quan có thẩm quyền | The suspect surrendered the stolen items to the police. (Nghi phạm đã giao nộp các tài sản bị đánh cắp cho cảnh sát.) |
| Relinquish /rɪˈlɪŋkwɪʃ/ | Từ bỏ hoặc chuyển giao quyền lực, quyền sở hữu hoặc trách nhiệm | The CEO relinquished control of the company to the board. (CEO đã chuyển giao quyền kiểm soát công ty cho hội đồng quản trị.) |
| Cede /siːd/ | Nhượng lại hoặc chuyển giao quyền lực, quyền sở hữu một cách chính thức | The government ceded authority over the region to local officials. (Chính phủ đã chuyển giao quyền quản lý khu vực cho chính quyền địa phương.) |

Khi turn over mang ý nghĩa là suy nghĩ, cân nhắc kỹ:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Consider /kənˈsɪdər/ | Cân nhắc hoặc xem xét kỹ trước khi đưa ra quyết định | I’m considering whether to accept the job offer. (Tôi đang cân nhắc liệu có nên nhận lời mời làm việc hay không.) |
| Contemplate /ˈkɑːntəmpleɪt/ | Suy ngẫm sâu sắc về một vấn đề hoặc khả năng nào đó | She contemplated moving abroad for several months. (Cô ấy đã suy nghĩ về việc chuyển ra nước ngoài trong nhiều tháng.) |
| Reflect on /rɪˈflekt ɑːn/ | Suy ngẫm, nhìn nhận lại một vấn đề hoặc trải nghiệm | He spent the evening reflecting on his career choices. (Anh ấy dành cả buổi tối để suy ngẫm về những lựa chọn nghề nghiệp của mình.) |
| Think over /θɪŋk ˈoʊvər/ | Cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định | I’ll think over your proposal and get back to you tomorrow. (Tôi sẽ cân nhắc đề xuất của bạn và phản hồi vào ngày mai.) |
| Ponder /ˈpɑːndər/ | Suy tư hoặc cân nhắc một vấn đề trong thời gian dài | She pondered the question before answering. (Cô ấy suy nghĩ kỹ về câu hỏi trước khi trả lời.) |
| Deliberate /dɪˈlɪbəreɪt/ | Thảo luận hoặc cân nhắc cẩn thận trước khi quyết định | The committee deliberated for hours before reaching a conclusion. (Ủy ban đã cân nhắc trong nhiều giờ trước khi đưa ra kết luận.) |
| Mull over /mʌl ˈoʊvər/ | Suy nghĩ kỹ, xem xét một ý tưởng hoặc vấn đề nhiều lần | I need some time to mull over your suggestion. (Tôi cần thêm thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn.) |
| Evaluate /ɪˈvæljueɪt/ | Đánh giá, xem xét các yếu tố trước khi đưa ra quyết định | The team evaluated all possible options. (Nhóm đã đánh giá tất cả các phương án khả thi.) |
| Review /rɪˈvjuː/ | Xem xét lại một vấn đề hoặc thông tin một cách cẩn thận | We need to review the plan before approving it. (Chúng ta cần xem xét lại kế hoạch trước khi phê duyệt.) |
| Meditate on /ˈmedɪteɪt ɑːn/ | Suy ngẫm sâu sắc về một ý tưởng hoặc vấn đề | He meditated on the decision for several days. (Anh ấy đã suy ngẫm về quyết định đó trong nhiều ngày.) |
Các từ trái nghĩa với turn over
Dưới đây là các từ trái nghĩa khi turn over mang ý nghĩa là bàn giao, chuyển giao (trách nhiệm, quyền hạn, tài sản)
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Keep /kiːp/ | Giữ lại quyền sở hữu, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát thay vì chuyển giao | She decided to keep control of the project. (Cô ấy quyết định giữ quyền kiểm soát dự án.) |
| Retain /rɪˈteɪn/ | Tiếp tục nắm giữ hoặc duy trì quyền hạn, tài sản | The company retained ownership of the property. (Công ty vẫn giữ quyền sở hữu tài sản đó.) |
| Hold on to /hoʊld ɑːn tuː/ | Giữ lại một thứ gì đó thay vì trao cho người khác | He held on to the documents until the meeting ended. (Anh ấy giữ các tài liệu cho đến khi cuộc họp kết thúc.) |
| Withhold /wɪðˈhoʊld/ | Không bàn giao hoặc cố tình giữ lại thứ gì đó | The organization withheld the information from the public. (Tổ chức đã không công bố thông tin cho công chúng.) |
| Reserve /rɪˈzɜːrv/ | Giữ lại quyền hoặc trách nhiệm cho bản thân | The manager reserved the final decision for herself. (Người quản lý giữ quyền đưa ra quyết định cuối cùng cho mình.) |
| Maintain /meɪnˈteɪn/ | Duy trì quyền kiểm soát, quyền sở hữu hoặc trách nhiệm | They maintained full control over the operation. (Họ duy trì toàn quyền kiểm soát hoạt động đó.) |
| Keep back /kiːp bæk/ | Giữ lại, không giao hoặc không tiết lộ | He kept back some important documents. (Anh ấy giữ lại một số tài liệu quan trọng.) |
| Refuse to hand over /rɪˈfjuːz tuː hænd ˈoʊvər/ | Từ chối bàn giao hoặc chuyển giao | The owner refused to hand over the keys. (Chủ sở hữu từ chối bàn giao chìa khóa.) |
| Reclaim /rɪˈkleɪm/ | Lấy lại quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đã mất | The founder reclaimed control of the company. (Người sáng lập đã giành lại quyền kiểm soát công ty.) |
| Take back /teɪk bæk/ | Thu hồi hoặc lấy lại thứ đã giao cho người khác | The company took back management responsibilities from the contractor. (Công ty đã thu hồi trách nhiệm quản lý từ nhà thầu.) |

Phân biệt turn over và turnover chi tiết
Mặc dù có cách viết gần giống nhau, turn over và turnover lại khác nhau về từ loại và cách sử dụng. Turn over là một phrasal verb (cụm động từ), mang các nghĩa như lật, trở, bàn giao, chuyển giao hoặc suy nghĩ kỹ về một vấn đề. Trong khi đó, turnover là một danh từ, thường được dùng để chỉ doanh thu, tỷ lệ thay thế nhân sự hoặc vòng quay hàng tồn kho trong các lĩnh vực kinh doanh và quản trị.
Để hiểu rõ hơn, hãy tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Phân biệt | Turn over | Turnover |
| Loại từ | Phrasal verb (Cụm động từ) | Noun (Danh từ) |
| Ý nghĩa | Lật, xoay chuyển Chuyển giao, giao lại | Doanh thu, doanh số Tần suất luân chuyển hàng hóa |
| Ví dụ | Please turn over the page. (Vui lòng lật trang.) He turned over the keys to his friend. (Anh ấy giao lại chìa khóa cho bạn mình.) | The company had a turnover of $1 million. (Công ty có doanh thu 1 triệu đô.) The high turnover rate is a concern for management. (Tỷ lệ thay thế nhân sự cao là một vấn đề đáng lo ngại đối với ban quản lý.) |
| Có thể bạn quan tâm: So sánh kép trong tiếng Anh: Định nghĩa, ví dụ, công thức và bài tập |
Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến liên quan đến cụm từ turn over mà bạn có thể tham khảo.
Turn over a new leaf là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là bắt đầu thay đổi hành vi hoặc lối sống để trở nên tốt hơn.
Ví dụ: After years of bad habits, he decided to turn over a new leaf. (Sau nhiều năm thói quen xấu, anh ấy quyết định thay đổi để sống tốt hơn.)
Turn over rate (hay employee turnover rate) là thuật ngữ dùng trong nhân sự, chỉ tỷ lệ nhân viên rời khỏi công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: The company’s high turnover rate indicates dissatisfaction among employees. (Tỷ lệ nghỉ việc cao của công ty cho thấy sự không hài lòng trong nhân viên.)
Trong lĩnh vực kinh doanh, turn over (thường gặp dưới dạng danh từ turnover) được dùng để chỉ doanh thu hoặc tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ mà một doanh nghiệp bán được trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: The company’s turnover exceeded $5 million last year. (Doanh thu của công ty vượt quá 5 triệu đô vào năm ngoái.)
Turn over là một cụm động từ có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lật, xoay: Turn over the book to see the back cover. (Lật cuốn sách để xem bìa sau.)
Chuyển giao: He turned over the responsibility to his assistant. (Anh ấy chuyển giao trách nhiệm cho trợ lý của mình.)
Có thể bạn quan tâm: Click vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí cùng ELSA Speak nhé!
Bài tập vận dụng
Viết lại câu sử dụng turn over
Viết lại các câu sau đây bằng cách sử dụng turn over mà không làm thay đổi ý nghĩa.
- He handed the project to his colleague.
- She flipped the page to continue reading.
- The chef rotated the steak to cook it evenly.
- They gave the documents to the authorities.
- The car rolled onto its side after the accident.
- The teacher passed the responsibility to the substitute teacher.
- Flip the card to see what is written on the back.
- He decided to start a new chapter in life by improving his habits.
- She gave the old diary to her daughter.
- The machine overturned due to excessive pressure.
- The police handed the criminal over to the court.
- He rolled the box over to see the contents.
- The dog flipped over to show its belly.
- They passed control of the company to the new management.
- She transferred the keys to the new owner.
Đáp án:
- He turned over the project to his colleague.
- She turned over the page to continue reading.
- The chef turned over the steak to cook it evenly.
- They turned over the documents to the authorities.
- The car turned over onto its side after the accident.
- The teacher turned over the responsibility to the substitute teacher.
- Turn over the card to see what is written on the back.
- He decided to turn over a new leaf by improving his habits.
- She turned over the old diary to her daughter.
- The machine turned over due to excessive pressure.
- The police turned over the criminal to the court.
- He turned over the box to see the contents.
- The dog turned over to show its belly.
- They turned over control of the company to the new management.
- She turned over the keys to the new owner.
Tham khảo ngay: Các khoá học mới nhất cùng vô vàn ưu đãi chỉ có tại ELSA Speak nhé!

Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau đây để tạo thành câu hoàn chỉnh sử dụng turn over.
- the / responsibility / turned / over / He / colleague / to / his.
- Turn / over / the / page / please.
- She / turned / over / authorities / the / documents / to / the.
- flipped / the / car / turned / over / it / and / stopped.
- dog / over / the / turned / belly / to / show / its.
- the / keys / turned / she / over / owner / new / to / the.
- They / over / turned / the / management / control / to / new.
- project / He / over / colleague / the / turned / his / to.
- criminal / over / turned / the / police / the / to / court.
- the / steak / turned / over / chef / to / cook / evenly / it.
- leaf / over / He / a / new / decided / to / turn.
- She / diary / old / turned / her / to / daughter / over / the.
- He / over / turned / the / machine / due / pressure / excessive / to.
- flipped / card / the / Turn / to / see / what’s / back / on / the.
- The / passed / responsibility / teacher / substitute / to / turned / over / the.
Đáp án:
- He turned over the responsibility to his colleague.
- Turn over the page, please.
- She turned over the documents to the authorities.
- The car flipped and turned over; it stopped.
- The dog turned over to show its belly.
- She turned over the keys to the new owner.
- They turned over control to the new management.
- He turned over the project to his colleague.
- The police turned over the criminal to the court.
- The chef turned over the steak to cook it evenly.
- He decided to turn over a new leaf.
- She turned over the old diary to her daughter.
- He turned over the machine due to excessive pressure.
- Turn over the card to see what’s on the back.
- The teacher turned over the responsibility to the substitute.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ turn over là gì và cách sử dụng từ vựng tiếng Anh này một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Để cải thiện kỹ năng phát âm và sử dụng từ vựng hiệu quả, bạn có thể thử ngay ứng dụng ELSA Speak – công cụ học tiếng Anh hàng đầu giúp bạn luyện phát âm chuẩn như người bản xứ, nâng cao khả năng nghe và nói một cách dễ dàng! Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm danh mục từ vựng thông dụng để trang bị thêm nhiều kiến thức hữu ích khác trên hành trình học tiếng Anh nhé!







