Would you mind là cấu trúc quen thuộc để nhờ vả, đề nghị và xin phép lịch sự trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học dễ mất điểm vì nhầm Would you mind + V-ing hay To V, hoặc chia sai thì của động từ sau if. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm chắc would you mind là gì, công thức, cách dùng, cách phân biệt do you mind và would you mind cùng các lỗi sai thường gặp và bài tập có đáp án.

ELSA SpeakKey Takeaways Would you mind có nghĩa là “Bạn có phiền không nếu…” hoặc “Bạn có vui lòng… không?”, dùng để nhờ vả, đề nghị hoặc xin phép một cách lịch sự và trang trọng hơn Can you…?Could you…?. Ba quy tắc quan trọng: sau would you mind luôn là V-ing (không dùng to V), sau if dùng động từ ở thì quá khứ đơn, và khi đồng ý với lời đề nghị, câu trả lời phù hợp là No thay vì Yes.
Thông tin cần nhớ 3 công thức chính: Would you mind + V-ing…? (nhờ người nghe làm gì) / Would you mind + somebody’s + V-ing…? (xin phép cho người thứ ba) / Would you mind if + S + V quá khứ đơn…? (xin phép cho chính mình). Would you mind + V gì: Luôn là V-ing (danh động từ), vì mind thuộc nhóm động từ đi với gerund như enjoy, avoid, finish. Would you mind to V là cấu trúc sai. Dạng phủ định: Would you mind + not + V-ing…? dùng để đề nghị ai đó ngừng làm gì. Từ not đứng ngay trước V-ing, không đứng trước mind. 2 cách dùng: Nhờ vả hoặc yêu cầu (người nghe thực hiện hành động) và xin phép hoặc hỏi ý kiến (người nói thực hiện hành động).

Would you mind là gì?

Would you mind có nghĩa là “Bạn có phiền không nếu…” hoặc “Bạn có vui lòng… không?”. Đây là một cấu trúc thông dụng dùng để đưa ra yêu cầu, đề nghị hoặc xin phép ai đó làm một việc gì đó. Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng và nhã nhặn hơn hẳn so với các cách hỏi trực tiếp như Can you…? hoặc Could you…?

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

Bạn vừa đọc 30 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Would you mind if I asked you a personal question? (Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn một câu hỏi riêng tư không?)
  • Would you mind if I sat here? (Bạn có phiền nếu tôi ngồi ở đây không?)
Would you mind mang nghĩa “Bạn có phiền không nếu…” hoặc “Bạn có vui lòng… không?”

Cách dùng Would you mind trong tiếng Anh

Cách sử dụng would you mind có thể quy về 2 mục đích chính: nhờ người khác làm giúp mình một việc gì đó, hoặc xin phép để chính mình làm một việc gì đó. 2 mục đích này tương ứng với 2 công thức sử dụng hoàn toàn khác nhau nên việc xác định đúng ai là người thực hiện hành động chính là bước quan trọng để dùng cấu trúng này chính xác.

Hai cách dùng chính của Would you mind là nhờ vả, yêu cầu và xin phép

Dùng để nhờ vả hoặc yêu cầu

Khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu một cách lịch sự, người bản xứ dùng công thức Would you mind + V-ing. Ở trường hợp này, người thực hiện hành động là người nghe. Đây cũng là câu trả lời cho thắc mắc would you mind + V gì mà rất nhiều người học gặp phải: sau would you mind, động từ luôn được chia ở dạng V-ing (danh động từ), tuyệt đối không dùng động từ nguyên mẫu hay động từ có to.

Công thức:

Would you mind + V-ing…?

Ví dụ:

  • Would you mind waiting outside for a few minutes? (Bạn có phiền đợi bên ngoài vài phút không?)
  • Would you mind sending me the report before noon? (Bạn có thể gửi cho tôi bản báo cáo trước trưa được không?)

Ngoài ra, mẫu câu này còn được dùng để phàn nàn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành động gây khó chịu nhưng vẫn giữ được vẻ lịch sự bề ngoài.

Ví dụ:

  • Would you mind moving your car? It is blocking my driveway. (Bạn có thể dời xe đi được không? Nó đang chặn lối đi của tôi.)
  • Would you mind keeping your voice down? The baby is sleeping. (Bạn có phiền nói nhỏ lại không? Em bé đang ngủ.)

Dùng để xin phép

Would you mind cũng được sử dụng khi người nói muốn xin phép hoặc nhận được sự đồng ý của người nghe trước khi thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc này giúp lời xin phép trở nên lịch sự, nhã nhặn và thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương.

Công thức:

Would you mind + somebody’s + V-ing…?Would you mind if + S + V (quá khứ đơn)?

Ví dụ:

  • Would you mind if I borrowed your pen? (Bạn có phiền nếu tôi mượn bút của bạn không?)
  • Would you mind his joining us for dinner tonight? (Bạn có phiền nếu anh ấy cùng chúng ta dùng bữa tối tối nay
    không?)

Xem thêm:

Confident đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng confident chi tiết

Cấu trúc no sooner là gì? Cách dùng, ví dụ kèm bài tập chi tiết

Cấu trúc Allow: Cách dùng, so sánh Allow, Let, Permit, Advise

Would you mind + gì? Cấu trúc Would you mind

Would you mind có 3 công thức chính, tương ứng với 2 tình huống khác nhau. Phần phân tích dưới đây sẽ đi vào từng công thức một, kèm cách dùng và ví dụ cụ thể để bạn dễ đối chiếu.

Ba công thức Would you mind bạn cần ghi nhớ

Would you mind + V-ing?

Với cấu trúc would you mind, hãy nhớ một quy tắc quan trọng: sau would you mind luôn là V-ing, không phải to V. Vì vậy, would you mind to V là cách dùng sai ngữ pháp. Ngoài dạng khẳng định, cấu trúc này còn có dạng phủ định would you mind not + V-ing, dùng để đề nghị ai đó không làm hoặc ngừng làm một việc.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Would you mind + V-ing…?Nhờ vả, yêu cầu hoặc đề nghị người nghe làm một việc gì đó một cách lịch sự. Người thực hiện hành động là người nghe.Would you mind closing the window? (Bạn có phiền đóng cửa sổ giúp tôi không?)Would you mind repeating that, please? (Bạn vui lòng nhắc lại điều đó được không?)
Would you mind + not + V-ing…?Đề nghị người nghe ngừng hoặc không làm một hành động nào đó. Đây là dạng phủ định, thường dùng khi hành động đó gây phiền toái cho người nói.Would you mind not smoking in here? (Bạn có phiền không hút thuốc ở đây không?)Would you mind not interrupting me while I am speaking? (Bạn có phiền đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói không?)
Bảng công thức Would you mind + V-ing và Would you mind not + V-ing
Cấu trúc Would you mind + V-ing ở dạng khẳng định và dạng phủ định

Would you mind + someone + V-ing?

Khi hành động không do người nghe cũng không do người nói thực hiện, mà do một người thứ ba, ta dùng công thức Would you mind + somebody’s + V-ing. Danh từ hoặc đại từ chỉ người thứ ba phải ở dạng sở hữu cách, nghĩa là thêm ‘s với danh từ, hoặc chuyển sang tính từ sở hữu với đại từ.

Would you mind + somebody’s / one’s + V-ing…?

Ví dụ:

  • Would you mind my sister’s joining the trip? (Bạn có phiền nếu em gái tôi tham gia chuyến đi này không?)
  • Would you mind their leaving a little earlier today? (Bạn có phiền nếu họ về sớm hơn một chút hôm nay không?)

Would you mind if + S + V2/ed…? 

Đây là công thức dùng để xin phép hoặc hỏi ý kiến, và cũng là dạng người học mắc lỗi nhiều nhất. Công thức would you mind if yêu cầu động từ sau chủ ngữ phải chia ở thì quá khứ đơn, dù sự việc đang nói tới hoàn toàn thuộc về hiện tại hoặc tương lai.

Công thức:

Would you mind if + S + V2/V-ed…?

Ví dụ:

  • Would you mind if I opened the window? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
  • Would you mind if I used your laptop for a moment? (Bạn có phiền nếu tôi dùng máy tính của bạn một lát không?)
Công thức Would you mind if + S + V2/ed dùng để xin phép hoặc hỏi ý kiến

Would you mind trả lời như thế nào?

Khi sử dụng Would you mind, người nghe có thể đồng ý hoặc từ chối yêu cầu, đề nghị hay lời xin phép của người nói. Dưới đây là các cách trả lời cụ thể để bạn tham khảo:

Trả lời theo hướng đồng ý

Khi đồng ý với một yêu cầu, đề nghị hoặc cho phép ai đó thực hiện một hành động được diễn đạt bằng would you mind, người nghe thường sử dụng các câu trả lời mang ý nghĩa không phiền, không vấn đề gì hoặc cứ tự nhiên.

Đây là những cách phản hồi lịch sự, tự nhiên và được người bản ngữ sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như môi trường học tập, làm việc:

Câu trả lờiDịch nghĩa
I’d be glad to.Tôi thấy rất vui khi được làm điều đó.
No, not at all.Không hề phiền.
No problem.Không thành vấn đề.
I’d be happy to do so.Tôi cảm thấy rất vui khi được làm điều đó.
Certainly not.Chắc chắn là không rồi
Never mind/you’re welcome.Không sao.
No, I don’t mind.Không, tôi không thấy phiền gì cả.
No, I wouldn’t mind at all.Không, tôi không bận tâm chút nào.
Please feel free to do so.Bạn cứ tự nhiên
Please go ahead.Bạn cứ làm đi.
That would be fine.Như vậy cũng được.
Bảng cách trả lời Would you mind theo hướng đồng ý

Ví dụ:

  • Would you mind helping me set up the presentation? – I’d be glad to. (Bạn có phiền giúp tôi chuẩn bị bài thuyết trình không? – Dĩ nhiên không rồi.)
  • Would you mind letting me know the results when you get them? – I’d be happy to do so. (Bạn có thể cho tôi biết kết quả khi bạn nhận được không? Không. – Tôi cảm thấy rất vui khi được làm điều đó.)
Các mẫu câu trả lời Would you mind theo hướng đồng ý

Trả lời theo hướng không đồng ý

Trong một số trường hợp, bạn có thể không đồng ý với yêu cầu, đề nghị hoặc không muốn cho phép người khác thực hiện hành động được nhắc đến trong câu hỏi. Khi đó, bạn sẽ sử dụng các cách trả lời mang ý nghĩa cảm thấy phiền, không đồng ý hoặc từ chối một cách lịch sự.

Để tránh gây mất thiện cảm trong giao tiếp, người bản ngữ thường ưu tiên các cách từ chối nhẹ nhàng thay vì trả lời quá trực tiếp.

Câu trả lờiDịch nghĩa
I’d prefer you didn’t.Tôi mong bạn không làm thế.
I’d rather/prefer you didn’t.Bạn không làm thì tốt hơn.
I’m afraid I can’t.Tôi e rằng tôi không thể
Actually, I’d prefer not to.Thực ra tôi không muốn lắm.
I’d rather you didn’t.Tôi nghĩ bạn không nên làm thế.
I’m sorry, but I can’t do that right now.Xin lỗi, nhưng tôi không thể làm vậy bây giờ.
I’m sorry. That’s not possible.Xin lỗi, điều đó là không thể.
Bảng cách trả lời Would you mind theo hướng không đồng ý

Ghi chú: Cấu trúc diễn tả mong muốn: S + would rather (‘d rather) + V hoặc S + prefer + V-ing

Ví dụ:

  • Would you mind if I took a few more days to finish the project?  – I’m sorry. That’s not possible. (Bạn có phiền nếu tôi dành thêm vài ngày để hoàn thành dự án không? – Tôi xin lỗi. Điều đó là không thể.)
  • Would you mind my using your office for a quick call? – I’d rather you didn’t. (Bạn có phiền nếu tôi sử dụng văn phòng của bạn để gọi điện nhanh không? – Tôi nghĩ bạn không nên làm thế.)

Các mẫu câu từ chối lịch sự khi trả lời Would you mind

Đừng để những lỗi ngữ pháp về cấu trúc would you mind cản trở bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin. Luyện tập hội thoại đa chủ đề và nhận phản hồi tức thì từ gia sư AI thông minh của ELSA Speak để sử dụng chính xác, tự nhiên và giao tiếp chuẩn bản xứ mỗi ngày!

Phân biệt Would you mind và Do you mind

Mặc dù would you mind và do you mind đều được sử dụng để đưa ra yêu cầu, đề nghị hoặc xin phép một cách lịch sự, nhưng do you mind thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, trong khi would you mind lại mang sắc thái lịch sự, mềm mỏng và trang trọng hơn.

Tiêu chíWould you mindDo you mind
Ý nghĩaDùng để đưa ra yêu cầu, đề nghị hoặc xin phép một cách lịch sự, trang trọng hơnDùng để hỏi xem ai đó có cảm thấy phiền hay phản đối một hành động nào đó hay không
Mức độ lịch sựLịch sự, mềm mỏng và trang trọng hơnLịch sự nhưng trực tiếp và ít trang trọng hơn
Sắc thái biểu đạtThể hiện sự tôn trọng, tránh gây áp lực cho người ngheMang tính giao tiếp hằng ngày, gần gũi hơn
Ngữ cảnh sử dụngCông việc, học tập, giao tiếp với người lạ, khách hàng, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọngGiao tiếp hằng ngày với bạn bè, đồng nghiệp hoặc những người quen thuộc
Chức năng chínhĐưa ra yêu cầu, đề nghị hoặc xin phép một cách nhã nhặnHỏi về sự đồng ý hoặc mức độ khó chịu của người nghe đối với một hành động
Ví dụWould you mind + V-ing…?Ví dụ: Would you mind closing the door? (Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?)Do you mind + V-ing…?Ví dụ: Do you mind closing the door? (Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?)
Bảng phân biệt Would you mind và Do you mind
Would you mind trang trọng hơn, còn Do you mind thiên về giao tiếp hằng ngày

Các cấu trúc tương đương với cấu trúc Would you mind 

Trong giao tiếp thực tế, bạn không thể lặp đi lặp lại mãi một mẫu câu. Việc nắm được nhiều lựa chọn thay thế sẽ giúp lời nói của bạn tự nhiên hơn và phù hợp hơn với từng đối tượng giao tiếp. Bảng dưới đây tổng hợp các cấu trúc tương đương phổ biến nhất bạn có thể tham khảo.

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Could you + V…?Bạn có thể… không?Could you send me the file? (Bạn có thể gửi cho tôi tệp tin đó không?)
Would you + V…?Bạn có thể/vui lòng… không?Would you hold the door for me? (Bạn vui lòng giữ cửa giúp tôi được không?)
Could you please + V…?Bạn vui lòng… được không?Could you please turn off the lights? (Bạn vui lòng tắt đèn được không?)
Would you like to + V…?Bạn có muốn… không?Would you like to join us for lunch? (Bạn có muốn dùng bữa trưa cùng chúng tôi không?)
Can you + V…?Bạn có thể… không?Can you give me a hand with this box? (Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp này không?)
Do you mind + V-ing…?Bạn có phiền… không?Do you mind waiting a few minutes? (Bạn có phiền đợi vài phút không?)
Would you be willing to + V…?Bạn có sẵn lòng… không?Would you be willing to review my essay? (Bạn có sẵn lòng đọc lại bài luận của tôi không?)
Would it be possible for you to + V…?Bạn có thể… được không?Would it be possible for you to reply before Friday? (Bạn có thể phản hồi trước thứ Sáu được không?)
I wonder if you could + V…?Tôi tự hỏi liệu bạn có thể… không?I wonder if you could explain this part again. (Tôi không biết liệu bạn có thể giải thích lại phần này không.)
Would it be okay if + S + V…?Bạn có thấy ổn nếu… không?Would it be okay if I left a bit early today? (Bạn có thấy ổn nếu hôm nay tôi về sớm một chút không?)
Could I + V…?Tôi có thể… không?Could I borrow your charger for a while? (Tôi có thể mượn sạc của bạn một lát không?)
May I + V…?Tôi có được phép… không?May I come in? (Tôi có được phép vào không?)
Bảng các cấu trúc tương đương với cấu trúc Would you mind 
Cấu trúc thay thế thông dụng nhất cho Would you mind

Các lỗi hay gặp khi dùng cấu trúc Would you mind

Phần lớn lỗi sai với cấu trúc would you mind không nằm ở từ vựng mà nằm ở dạng của động từ đi sau, vị trí của not và logic của câu trả lời. Bảng dưới đây tổng hợp bảy lỗi phổ biến nhất kèm câu sai, câu đúng và giải thích để bạn tự đối chiếu.

Các lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Dùng to V sau would you mindSai: Would you mind to open the window?
Đúng: Would you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ giúp tôi không?)
Mind là động từ luôn đi với danh động từ, nên sau would you mind bắt buộc phải là V-ing. Dạng would you mind to V không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
Dùng thì hiện tại sau would you mind ifSai: Would you mind if I open the window?
Đúng: Would you mind if I opened the window? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
Would kéo theo động từ chia ở thì quá khứ đơn để tạo sắc thái giả định và lịch sự. Nếu muốn dùng thì hiện tại, bạn phải đổi sang Do you mind if…?
Trả lời Yes khi muốn đồng ýSai: Would you mind closing the door? Yes, of course.
Đúng:Would you mind closing the door? No, not at all. (Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không? Không hề phiền.)
Câu hỏi mang nghĩa “Bạn có thấy phiền không?”, nên Yes đồng nghĩa với từ chối. Muốn đồng ý, người trả lời phải dùng No.
Đặt not sai vị trí ở dạng phủ địnhSai: Would you not mind smoking here?
Đúng: Would you mind not smoking here? (Bạn có phiền không hút thuốc ở đây không?)
Trong cấu trúc would you mind phủ định, not phải đứng ngay trước V-ing. Đặt not trước mind sẽ làm câu đổi nghĩa hoàn toàn.
Không dùng sở hữu cách với người thứ baSai: Would you mind he joining us?
Đúng: Would you mind his joining us? (Bạn có phiền nếu anh ấy tham gia cùng chúng tôi không?)
Chủ thể của V-ing phải ở dạng sở hữu cách hoặc tính từ sở hữu, không dùng đại từ nhân xưng làm chủ ngữ như trong mệnh đề thông thường.
Nhầm would you mind với would you likeSai: Would you mind some coffee?
Đúng: Would you like some coffee? (Bạn có muốn dùng một chút cà phê không?)
Would you mind dùng để nhờ vả hoặc xin phép và luôn đi với V-ing. Would you like mới là cấu trúc dùng để mời và có thể đi với danh từ.
Bảng tổng hợp các lỗi hay gặp khi dùng cấu trúc Would you mind và cách sửa
Sáu lỗi hay gặp nhất khi dùng cấu trúc Would you mind và cách sửa

Những câu hỏi thường gặp

Would you mind + V gì?

Sau would you mind, động từ được chia ở dạng V-ing (danh động từ).
Ví dụ: Would you mind waiting for a moment? (Bạn có phiền đợi một lát không?)

Would you mind if I + gì?

Sau Would you mind if I, động từ thường được chia ở thì quá khứ đơn (Past Simple) để thể hiện sự lịch sự khi xin phép hoặc hỏi ý kiến người khác.
Ví dụ: Would you mind if I opened the window? (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)

Nên dùng do you mind hay would you mind?

Hãy dùng would you mind trong các tình huống trang trọng và dùng do you mind trong giao tiếp thân mật hằng ngày. Với cấp trên, khách hàng hoặc người lạ, would you mind là lựa chọn an toàn hơn vì mức độ lịch sự cao hơn. Với bạn bè và đồng nghiệp thân thiết, do you mind nghe tự nhiên hơn và không bị khách sáo.
Ví dụ: 
Dùng với sếp:  Would you mind if I left a little earlier today? (Bạn có phiền nếu hôm nay tôi về sớm một chút không?).
Dùng với bạn bè: Do you mind if I take this seat? (Bạn có phiền nếu tôi ngồi chỗ này không?).

Bài tập Would you mind

Bài tập

Bài 1: Điền vào chỗ trống để hoàn thành yêu cầu.

1. Would you mind _________ (turn) down the music?

2. Would you mind _________ (give) me a ride to the airport?

3. Would you mind if I _________ (take) a picture of you?

4. Would you mind _________ (speak) to my boss about my promotion?

5. Would you mind Peter’s _________ (sing) all day in his room?

6. Would you mind _________ (take) care of my cat while we are away?

7. Would you mind if I _________ (use) your phone to make a call?

8. Would you mind Angela’s _________ (buy) more luxury items?

9. Would you mind _________ (open) up your luggage? I need to look inside.

10. Would you mind if I _________ (invite) my friends over?

Bài 2: Viết lại các câu bằng cách sử dụng cấu trúc would you mind.

1. May I help myself with some chicken and fries?

____________________________________________________________

2. Can Helen attend your craft workshop next week?

____________________________________________________________

3. Will you take me to work tomorrow?

____________________________________________________________

4. Do you think you could get our mail for us while we’re out of town?

____________________________________________________________

5. Would it be possible for me to change my appointment to next Friday?

____________________________________________________________

6. Would it be a problem if Emily left a few minutes early today?

____________________________________________________________

7. May I do a brief review before taking the test?

____________________________________________________________

8. Could you help me do my research paper this weekend?

____________________________________________________________

Bài 3: Đặt câu với cấu trúc Would you mind

1. Can you help me turn on the light? 

➜ Would you mind ………………………………

2. Could he attend your birthday next week? 

➜ Do you mind if he ………………………

3. May I ask you a question? 

➜ Do you mind ……………………………………………….

4. Can you please leave the door open? 

➜ Would you mind ………………………………

5. Will you send her this box for me? 

➜ Do you mind ………………………………………

Đáp án

Bài 1:

1. turning2. giving3. took4. speaking5. singing
6. taking7. used8. buying9. opening10. invited

Bảng đáp án Bài 1 dạng điền từ với cấu trúc Would you mind

Bài 2:

1. Would you mind if I helped myself with some chicken and fries?

2. Would you mind Helen’s attending your craft workshop next week?

3. Would you mind taking me to work tomorrow?

4. Would you mind getting our mail for us while we’re out of town?

5. Would you mind if I changed my appointment to next Friday?

6. Would you mind Emily’s leaving a few minutes early today?

7. Would you mind if I did a brief review before taking the test?

8. Would you mind helping me do my research paper this weekend?

Bài 3:

1. Would you mind helping me turn on the light/turning on the light?

2. Do you mind if he attends your birthday next week?

3. Do you mind if I ask you a question?

4. Would you mind leaving the door open?

5. Do you mind sending her this box?

Cấu trúc would you mind không hề khó áp dụng. Chỉ cần xác định được công thức cần dùng, bạn có thể tạo ra các loại câu tiếng Anh về đề nghị hoặc xin phép một cách trang trọng hơn. Đây là một chủ điểm quan trọng trong danh mục Từ vựng thông dụng mà bạn nên luyện tập thường xuyên. Học cùng ELSA Speak nhé!