As long as là một trong những cụm từ xuất hiện khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và văn viết. Tuy nhiên, as long as là gì? Cách dùng as long as như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/as long as)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

As long as là gì?

As long as là một liên từ (conjunction) trong tiếng Anh, thường được sử dụng với nghĩa miễn là, chỉ cần để diễn tả một điều kiện cần được đáp ứng để một hành động hoặc sự việc khác có thể xảy ra.

Ngoài nghĩa chỉ điều kiện, as long as còn có thể được dùng để diễn tả khoảng thời gian, mang nghĩa chừng nào, trong suốt thời gian mà.

Ví dụ:

  • You can stay here as long as you like. (Bạn có thể ở đây bao lâu tùy thích.)
  • I will help you as long as you are honest. (Tôi sẽ giúp bạn miễn là bạn thành thật.)
As long as có nghĩa là miễn là, chỉ cần, với điều kiện là
As long as có nghĩa là miễn là, chỉ cần, với điều kiện là

Cách dùng cấu trúc As long as

Cấu trúc as long as có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, với các ý nghĩa cụ thể và dễ hiểu. Dưới đây là cách dùng chi tiết trong từng trường hợp:

As long as dùng trong câu so sánh

As long as được sử dụng trong câu so sánh bằng (equal comparison) để diễn tả sự ngang bằng về độ dài hoặc kích thước của hai sự vật, hiện tượng.

Cấu trúc:

S + be + as long as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • The journey took as long as a movie. (Chuyến đi mất thời gian bằng một bộ phim.)
  • This river is not as long as the Amazon. (Con sông này không dài bằng sông Amazon.)
As long as có thể trong câu so sánh bằng
As long as có thể trong câu so sánh bằng

As long as mang nghĩa “miễn là”

Đây là cách dùng phổ biến nhất của as long as trong tiếng Anh. Trong trường hợp này, as long as mang nghĩa miễn là, chỉ cần, được dùng để diễn tả một điều kiện cần được đáp ứng để một hành động hoặc sự việc khác có thể xảy ra.

Cấu trúc:

As long as + S + V, S + V hoặc S + V + as long as + S + V

Ví dụ:

  • You can go out as long as you finish your homework. (Bạn có thể đi chơi miễn là bạn làm xong bài tập.)
  • As long as we work together, we can solve the problem. (Miễn là chúng ta cùng hợp tác, chúng ta có thể giải quyết vấn đề này.)

Lưu ý: Khi as long as có thể thay thế bằng provided that, providing that hoặc so long as, as long as thường mang nghĩa miễn là, chỉ cần để chỉ điều kiện.

Đây là cách dùng phổ biến nhất của as long as
Đây là cách dùng phổ biến nhất của as long as

As long as mang nghĩa trong khoảng thời gian/thời kỳ

Ngoài nghĩa miễn là, as long as còn được dùng để diễn tả một khoảng thời gian hoặc thời kỳ kéo dài, mang nghĩa chừng nào, trong suốt thời gian mà hoặc khi nào còn. Ở đây, as long as chỉ ra khoảng thời gian mà hành động tiếp diễn, từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc.

Cấu trúc:

S + V + as long as + S + V

Ví dụ:

  • He stayed calm as long as the meeting lasted. (Anh ấy giữ bình tĩnh trong suốt thời gian cuộc họp diễn ra.)
  • I will love you as long as I breathe. (Tôi sẽ yêu bạn cho đến khi còn hơi thở.)
As long as chỉ ra khoảng thời gian mà hành động tiếp diễn cho tới kết thúc
As long as chỉ ra khoảng thời gian mà hành động tiếp diễn cho tới kết thúc

As long as dùng để diễn tả độ lâu của hành động nào đó

As long as có thể được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian một hành động hoặc trạng thái kéo dài, mang nghĩa chừng nào, trong suốt thời gian mà hoặc khi nào còn.
Cấu trúc:

S + V + as long as + S + V

Ví dụ:

  • It didn’t hurt as long as I expected. (Nó không đau lâu như tôi nghĩ.)
  • She waited as long as she could. (Cô ấy đã chờ lâu hết mức có thể.)
Cấu trúc as long as cũng có thể dùng để diễn tả độ lâu hoặc thời gian kéo dài của một hành động
Cấu trúc as long as cũng có thể dùng để diễn tả độ lâu hoặc thời gian kéo dài của một hành động

Xem thêm: Đừng để phát âm tiếng Anh sai và vốn từ vựng hạn hẹp cản trở bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh. Cùng ELSA Speak luyện nói chuẩn bản xứ qua hàng ngàn chủ đề giao tiếp đa dạng và thực tế nhé.

Phân biệt As long as với Provided that, As far as, As much as, As early as

Khi học tiếng Anh, việc phân biệt các cấu trúc như As long as, Provided that, As far as, As much as, và As early as sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong các tình huống khác nhau. 

Phân biệt As long as và Provided that

As long as và Provided that đều có nghĩa là miễn là hoặc với điều kiện là. Tuy nhiên, as long as thường được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, còn provided that mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh điều kiện cần được đáp ứng.

Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa hai cấu trúc này, hãy tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây.

Cách dùngVí dụ
As long as: Miễn là, điều kiệnI’ll help you as long as you’re honest. (Tôi sẽ giúp bạn miễn là bạn thành thật.)
Provided that: Điều kiện, trang trọng hơnWe can go to the park provided that it doesn’t rain. (Chúng ta có thể đi công viên miễn là trời không mưa.)
Bảng phân biệt cách dùng As long as và Provided that

Phân biệt As long as với As far as, As much as, As early as

Mỗi cấu trúc dưới đây có một nghĩa và cách sử dụng riêng biệt, giúp bạn phân biệt rõ ràng as long as với as far as, as much as, as early as trong từng tình huống cụ thể.

Cách dùngVí dụ
As long as: Điều kiện hoặc thời gianYou can stay out as long as you come back before midnight. (Bạn có thể ra ngoài miễn là bạn trở lại trước nửa đêm.)
As far as: Giới hạn, phạm viAs far as I’m concerned, the meeting was successful. (Theo tôi biết, cuộc họp đã thành công.)
As much as: So sánh về mức độ hoặc số lượngI enjoy traveling as much as I enjoy reading. (Tôi thích du lịch nhiều như tôi thích đọc sách.)
As early as: Thời điểm sớm nhấtHe arrived as early as 5 am. (Anh ấy đến sớm nhất là 5 giờ sáng.)
Bảng phân biệt cách dùng As long as với As far as, As much as, As early as
Việc phân biệt các cấu trúc sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác
Việc phân biệt các cấu trúc sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác

Tìm hiểu thêm: Việc nắm vững lý thuyết ngữ pháp tiếng Anh rất quan trọng, nhưng để giao tiếp tự tin và trôi chảy, phát âm chuẩn mới là yếu tố quyết định. Hãy để công nghệ A.I. độc quyền của ELSA Speak hỗ trợ bạn hoàn thiện kỹ năng nói ngay từ hôm nay!

Câu hỏi thường gặp

As long as đứng đầu câu được không?

Có, as long as hoàn toàn có thể đứng ở đầu câu để giới thiệu mệnh đề điều kiện hoặc mệnh đề chỉ thời gian. Khi đứng đầu câu, mệnh đề chứa as long as thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
Ví dụ: As long as you need my help, I will be here. (Miễn là bạn cần tôi giúp, tôi sẽ ở đây.)

As long as possible là gì?

As long as possible là một cụm từ mang nghĩa càng lâu càng tốt, lâu nhất có thể hoặc trong thời gian dài nhất có thể. Cụm từ này được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc duy trì một hành động hoặc trạng thái trong khoảng thời gian tối đa.
Ví dụ: Try to stay quiet for as long as possible. (Hãy cố gắng giữ yên lặng lâu nhất có thể.)

As long as your arm là gì?

As long as your arm là một thành ngữ trong tiếng Anh, có nghĩa là dài ngoằng, dài lê thê, thường dùng để diễn tả một thứ gì đó rất dài, hoặc một danh sách dài gồm nhiều mục, nhiều vấn đề hay nhiều người.
Ví dụ: She has a to-do list as long as your arm. (Cô ấy có một danh sách việc cần làm dài dằng dặc.)

As long as là thì gì?

As long as không phải là một thì trong tiếng Anh mà là một liên từ (conjunction) dùng để nối hai mệnh đề. Vì vậy, bản thân as long as không quyết định thì của câu mà thì được sử dụng sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu.

For as long as là gì?

For as long as là một cụm từ mang nghĩa trong suốt khoảng thời gian mà, chừng nào còn hoặc miễn là còn. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh thời gian kéo dài của một hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ: He lived there for as long as ten years. (Anh ấy đã sống ở đó trong suốt mười năm.)

As long as là so sánh gì?

Khi được dùng trong cấu trúc so sánh, as long as là cấu trúc so sánh bằng (equality comparison) với tính từ long, dùng để so sánh chiều dài của hai người hoặc sự vật.
Ví dụ: This bridge is as long as that one. (Cây cầu này dài bằng cây cầu kia.)

Sau as long as là gì?

Tùy vào cách sử dụng, sau as long as có thể là một mệnh đề (S + V) hoặc một danh từ/đại từ.
Ví dụ: You can stay here as long as you follow the rules. (Bạn có thể ở đây miễn là tuân thủ các quy định.)

Bài tập vận dụng

Phần thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn cách dùng cấu trúc as long as.

Điền từ thích hợp

Hoàn thành câu với As long as, Provided that, As far as, As much as, As early as.

  1. You can come with us … you have a ticket.
  2. … I remember, the meeting starts at 9.
  3. The baby cried … she wanted milk.
  4. He likes football … he likes basketball.
  5. They arrived … 7 a.m.
  6. I will lend you money … you pay me back.
  7. She worked hard … she could.
  8. … I know, the results will be announced soon.
  9. We can finish on time … everyone helps.
  10. Tickets were gone … Tuesday morning.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1as long asĐiều kiện có vé
2As far asPhạm vi kiến thức
3as long asTrong khoảng thời gian
4as much asSo sánh mức độ
5as early asThời điểm sớm nhất
6Provided thatĐiều kiện trang trọng
7as long asThời gian kéo dài
8As far asPhạm vi hiểu biết
9as long asĐiều kiện
10as early asNhấn mạnh thời điểm sớm
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập điền từ

Dịch sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc As long as

Hãy dịch những câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc as long as.

  1. Tôi sẽ giúp bạn miễn là bạn trung thực.
  2. Bạn có thể ở đây bao lâu tùy thích.
  3. Anh ấy đã yêu cô ấy cho đến hết cuộc đời.
  4. Bạn có thể mượn sách miễn là bạn trả lại đúng hạn.
  5. Tôi sẽ ủng hộ bạn miễn là bạn cố gắng.
  6. Cô ấy đã chờ lâu nhất có thể.
  7. Miễn là bạn học chăm chỉ, bạn sẽ thành công.
  8. Tôi sẽ ở đây miễn là bạn cần.
  9. Bạn có thể đi chơi miễn là hoàn thành bài tập.
  10. Anh ấy giữ bình tĩnh trong suốt cuộc họp.

Đáp án

CâuĐáp ánGiải thích
1You can borrow the book as long as you return it on time.As long as dùng để chỉ điều kiện phải được thỏa mãn (trả sách đúng hạn).
2He loved her as long as he lived.As long as diễn tả khoảng thời gian hành động kéo dài (cho đến khi chết).
3You can stay here as long as you want.As long as diễn đạt thời gian kéo dài theo ý muốn của người nói.
4I will help you as long as you are honest.As long as là điều kiện mà người học phải đáp ứng (trung thực).
5I will support you as long as you try.As long as thể hiện sự hỗ trợ có điều kiện (cố gắng).
6She waited as long as she could.As long as thể hiện sự kéo dài của hành động (chờ đợi).
7As long as you study hard, you will succeed.As long as chỉ ra điều kiện để thành công (học chăm chỉ).
8I will be here as long as you need me.As long as diễn đạt thời gian hành động (có mặt để giúp đỡ).
9You can go out as long as you finish your homework.As long as là điều kiện cần phải thực hiện (hoàn thành bài tập).
10He stayed calm as long as the meeting lasted.As long as diễn tả khoảng thời gian (trong suốt cuộc họp).
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập sử dụng cấu trúc as long as
Có thể bạn quan tâm
Công thức câu điều kiện: Cách dùng và bài tập
Laugh đi với giới từ gì? Cách dùng Laugh trong tiếng Anh chuẩn
Role là gì? Role đi với giới từ gì? Các cụm từ đi với Role thông dụng
Accept đi với giới từ gì? Cách dùng Accept trong tiếng Anh chuẩn

Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ as long as là gì cùng các cách sử dụng phổ biến và phân biệt với những cấu trúc tương tự. Với ELSA Speak, bạn có thể luyện phát âm chính xác và ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả hơn. Đừng quên theo dõi thêm nhiều bài viết khác trong danh mục Từ vựng thông dụng để làm giàu vốn tiếng Anh của mình.