Continue to V hay Ving là một trong những điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn khi học tiếng Anh, bởi continue có thể đi với cả to V và Ving. Vậy hai cấu trúc này có gì khác nhau? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đâu!
Continue /kənˈtɪnjuː/ là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếp tục, tiếp diễn hoặc duy trì một hành động, hoạt động hay trạng thái mà không dừng lại.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Continue + V-ing: Nhấn mạnh hành động diễn ra liên tục, kéo dài không gián đoạn.
Bạn vừa đọc 21 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Continue + to V: Dùng khi nói về việc tiếp tục một hành động sau một khoảng thời gian nghỉ, hoặc chuyển tiếp sang việc làm tiếp.
Continue (with) + something
Continue + to be + Adj
Continue + on + one’s way
Continue + by + V-ing
Continue + as + something/someone
Continue + over/through + something/someone
Continue + to be + V3/ed
Continue là gì?
Continue nghĩa là gì?
Continue /kənˈtɪnjuː/ là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếp tục, tiếp diễn hoặc duy trì một hành động, hoạt động hay trạng thái mà không dừng lại. Tùy vào cấu trúc và ngữ cảnh, continue có thể dùng để nói về một hành động đang được tiếp tục, một trạng thái vẫn diễn ra hoặc một việc được duy trì trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- They continued talking even though the teacher walked into the room. (Họ tiếp tục nói chuyện mặc dù giáo viên đã bước vào phòng.)
- She paused for a moment, then continued her speech. (Cô ấy ngừng lại một lát, sau đó tiếp tục bài phát biểu của mình.)

Các loại từ khác của Continue
Ngoài vai trò động từ, continue còn có các dạng từ liên quan được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Cụ thể:
| Từ loại | Từ | Ý nghĩa |
| Danh từ (Noun) | Continuation | Sự tiếp tục, sự tiếp diễn |
| Tính từ (Adjective) | Continuous | Liên tục, không bị gián đoạn |
| Tính từ (Adjective) | Continual | Liên tục, lặp đi lặp lại, thường có sự gián đoạn |
| Trạng từ (Adverb) | Continuously | Liên tục, không ngừng, không bị gián đoạn |
| Trạng từ (Adverb) | Continually | Liên tục, thường xuyên lặp lại |
Xem thêm:
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time)
- Despite of là gì? Phân biệt cấu trúc Despite và In Spite Of, Though, Although, Even Though
- Although + gì? Cách dùng, cấu trúc và phân biệt với Though, Even Though, Despite, In Spite Of
Continue to V hay Ving? Cấu trúc đúng
Continue là một trong những động từ có thể theo sau bởi to V hoặc V-ing. Cả hai cấu trúc đều đúng và trong phần lớn trường hợp đều mang nghĩa “tiếp tục làm gì”. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, người nói có thể lựa chọn một cấu trúc để tạo sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Continue + to V | Dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến khi hành động được đề cập như một bước hoặc hoạt động tiếp theo. | She continued to work after lunch. (Cô ấy tiếp tục làm việc sau bữa trưa.) |
| Continue + V-ing | Dùng để nhấn mạnh việc một hành động đang diễn ra và tiếp tục được thực hiện. | She continued working after lunch. (Cô ấy tiếp tục làm việc sau bữa trưa.) |
Continue + to V
Continue + to V được dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động hoặc duy trì một hoạt động đang diễn ra. Cấu trúc này có thể được sử dụng khi hành động đã bắt đầu trước đó và vẫn được tiếp tục ở thời điểm nói hoặc một thời điểm khác trong quá khứ, tương lai.
Cấu trúc:
| S + continue + to V |
Ví dụ:
- She continued to study after dinner. (Cô ấy tiếp tục học sau bữa tối.)
- They continued to work despite the difficulties. (Họ tiếp tục làm việc bất chấp những khó khăn.)
Continue + Ving
Continue + V-ing được dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động đang diễn ra, thường nhấn mạnh sự duy trì hoặc kéo dài của hành động đó.
Cấu trúc:
| S + continue + Ving |
Ví dụ:
- She continued studying after dinner. (Cô ấy tiếp tục học sau bữa tối.)
- They continued working despite the difficulties. (Họ tiếp tục làm việc bất chấp những khó khăn.)
Các cấu trúc Continue thường gặp
Continue (with) + something
Continue (with) + something được dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một công việc, hoạt động, kế hoạch hoặc quá trình nào đó. Cấu trúc này thường dùng khi something là danh từ hoặc cụm danh từ và người nói muốn nhấn mạnh việc tiếp tục với một việc đã được đề cập hoặc đang diễn ra.
Công thức:
| S + continue (with) + something |
Ví dụ:
- We will continue our discussion tomorrow. (Chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận vào ngày mai.)
- She decided to continue with her education abroad. (Cô ấy quyết định tiếp tục việc học ở nước ngoài.)

Continue + tobe + Adj
Cấu trúc này được dùng để diễn tả một người, sự vật hoặc tình huống tiếp tục duy trì một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó. Cấu trúc này thường dùng khi trạng thái đã tồn tại trước đó và vẫn tiếp diễn trong một khoảng thời gian sau đó.
Cấu trúc:
| S + continue(s)/continued + to be + adjective |
| Cách dùng | Ví dụ |
| Diễn tả một trạng thái tiếp tục tồn tại hoặc không thay đổi | The weather continues to be hot. (Thời tiết vẫn tiếp tục nóng.) |
| Nói về một đặc điểm vẫn được duy trì theo thời gian | She continues to be successful in her career. (Cô ấy vẫn tiếp tục thành công trong sự nghiệp.) |
| Diễn tả một tình trạng vẫn tiếp diễn dù có yếu tố tác động | The situation continued to be difficult despite their efforts. (Tình hình vẫn khó khăn bất chấp những nỗ lực của họ.) |
Continue + on + one’s way
Continue on one’s way dùng để diễn tả việc tiếp tục hành trình hoặc tiếp tục di chuyển đến nơi cần đến, thường sau khi đã dừng lại, nghỉ ngơi hoặc hoàn thành một việc nào đó.
Cấu trúc:
| S + continue + on + one’s way |
Ví dụ:
- They continued on their way after the rain stopped. (Họ tiếp tục hành trình sau khi trời ngừng mưa.)
- She waved goodbye and continued on her way. (Cô ấy vẫy tay chào và tiếp tục đi.)

Continue + by + Ving
Continue by + Ving được dùng để diễn tả việc tiếp tục một quá trình bằng cách thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc này nhấn mạnh cách thức hoặc bước tiếp theo được sử dụng để tiếp tục một hoạt động.
Cấu trúc:
| S + continue + by + Ving |
Lưu ý: Continue by + Ving thường được dùng khi trình bày các bước hoặc diễn biến tiếp theo của một quá trình, bài hướng dẫn, bài thuyết trình hoặc lời giải thích.
Ví dụ:
- He continued by explaining the next steps. (Anh ấy tiếp tục bằng cách giải thích các bước tiếp theo.)
- They continued by singing a new song. (Họ tiếp tục bằng cách hát một bài hát mới.)
Continue + as + something/someone
Đây là cấu trúc được dùng để diễn tả việc tiếp tục giữ một vai trò, vị trí, chức danh hoặc trạng thái nào đó trong một khoảng thời gian sau đó.
Cấu trúc:
| S + continue + as + something/someone |
Lưu ý: Sau as thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vai trò, vị trí, tư cách hoặc trạng thái của chủ thể, không dùng as + Ving trong cấu trúc này.
Ví dụ:
- She continued as the team leader for another year. (Cô ấy tiếp tục làm trưởng nhóm thêm một năm nữa.)
- He will continue as a mentor in the program. (Anh ấy sẽ tiếp tục làm cố vấn trong chương trình.)
Continue + over/through + something/someone
Continue over/through + something được dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái tiếp tục kéo dài trong suốt một khoảng thời gian hoặc xuyên suốt một giai đoạn, sự kiện nào đó.
Công thức:
| S + continue + over + something S + continue + through + something |
Lưu ý: Với cấu trúc này, over thường nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài, trong khi through nhấn mạnh sự việc diễn ra xuyên suốt một giai đoạn hoặc khoảng thời gian. Hai giới từ không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
Ví dụ:
- The project continued through many challenges. (Dự án tiếp tục vượt qua nhiều thử thách.)
- The lecture continued over the allotted time. (Bài giảng tiếp tục quá thời gian được quy định.)
Continue trong câu bị động
Continue có thể được sử dụng trong câu bị động khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc quá trình tiếp tục được thực hiện đối với chủ thể. Trong trường hợp này, continue thường kết hợp với to be + V3/ed hoặc being + V3/ed.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + continue + to be + V3/ed | Diễn tả một hành động tiếp tục được thực hiện đối với chủ thể. | The project continues to be developed. (Dự án tiếp tục được phát triển.) |
| S + continue + being + V3/ed | Cũng diễn tả một hành động tiếp tục được thực hiện, nhưng ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh. | The road continued being repaired throughout the summer. (Con đường tiếp tục được sửa chữa suốt mùa hè.) |
Continue đi với giới từ gì?
Tùy theo từng ngữ cảnh, continue có thể đi với các giới từ with, on, as hoặc without. Cụ thể:
| Cấu trúc | Ý nghĩa/Ví dụ |
| Continue with + Danh từ/V-ing | Tiếp tục với một hoạt động, công việc hoặc điều gì đó đã bắt đầu. Ví dụ: She continued with her studies despite the challenges. (Cô ấy tiếp tục việc học mặc dù gặp khó khăn.) |
| Continue by + V-ing | Tiếp tục bằng cách thực hiện một hành động khác hoặc phương pháp cụ thể. Ví dụ: He continued by explaining the next steps. (Anh ấy tiếp tục bằng cách giải thích các bước tiếp theo.) |
| Continue on + Danh từ/V-ing | Tiếp tục đi tới hoặc tiếp tục với một hành trình, con đường cụ thể. Ví dụ: They continued on their way after the break. (Họ tiếp tục hành trình sau giờ nghỉ.) |
| Continue without + Danh từ/V-ing | Tiếp tục mà không cần hoặc không có điều gì, ai đó. Ví dụ: She decided to continue without his help. (Cô ấy quyết định tiếp tục mà không cần sự giúp đỡ của anh ta.) |

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với continue
Tùy vào ngữ cảnh, continue có thể được thay thế bằng nhiều từ hoặc cụm từ khác nhau để diễn tả ý tiếp tục, duy trì hoặc kéo dài một hành động, hoạt động hay trạng thái. Tham khảo bảng các từ đồng nghĩa với continue dưới đây:
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Dịch nghĩa/Ví dụ |
| Carry on | /ˈkæri ɒn/ | Tiếp tục (thường chỉ hành động hay công việc) Ví dụ: She carried on working despite being tired. (Cô ấy tiếp tục làm việc dù mệt.) |
| Proceed | /prəˈsiːd/ | Tiến hành, tiếp tục Ví dụ: They proceeded to discuss the next steps. (Họ tiếp tục thảo luận các bước tiếp theo.) |
| Persist | /pəˈsɪst/ | Kiên trì, tiếp tục Ví dụ: He persisted in asking despite my refusal. (Anh ấy tiếp tục hỏi dù tôi từ chối.) |
| Maintain | /meɪnˈteɪn/ | Duy trì, giữ nguyên Ví dụ: The organization maintained its policies. (Tổ chức duy trì các chính sách của mình.) |
| Keep on | /kiːp ɒn/ | Tiếp tục làm gì Ví dụ: They kept on talking for hours. (Họ tiếp tục nói chuyện trong nhiều giờ.) |
| Advance | /ədˈvɑːns/ | Tiến tới, tiếp tục phát triển Ví dụ: The project advanced despite challenges. (Dự án tiếp tục phát triển mặc cho khó khăn.) |
| Resume | /rɪˈzjuːm/ | Bắt đầu lại sau khi tạm dừng Ví dụ: She resumed her studies after the break. (Cô ấy tiếp tục học sau kỳ nghỉ.) |
| Extend | /ɪkˈstɛnd/ | Kéo dài, mở rộng Ví dụ: The teacher extended the lesson to clarify. (Giáo viên kéo dài bài học để giải thích rõ hơn.) |
| Progress | /prəˈɡrɛs/ | Tiến triển, tiếp tục tiến tới Ví dụ: The team progressed quickly with their work. (Nhóm đã tiến triển nhanh chóng trong công việc của họ.) |
| Go on | /ɡoʊ ɒn/ | Tiếp tục làm gì Ví dụ: Please go on with your story. (Hãy tiếp tục kể câu chuyện của bạn.) |
| Follow through | /ˈfɒl.oʊ θruː/ | Tiếp tục làm đến khi hoàn thành Ví dụ: She followed through with her promise to finish the project. (Cô ấy đã thực hiện lời hứa hoàn thành dự án.) |
| Bash away at | /bæʃ əˈweɪ æt/ | Cố gắng làm việc gì đó liên tục và chăm chỉ Ví dụ: He bashed away at his assignment all night. (Anh ấy làm bài tập liên tục suốt đêm.) |
| Go along | /ɡoʊ əˈlɒŋ/ | Tiếp tục hoặc đồng ý với điều gì Ví dụ: He just likes to go along and carry the luggage without asking any questions. (Anh ấy chỉ thích đi theo và mang hành lý mà không hỏi han gì cả.) |
| Hang on | /hæŋ ɒn/ | Giữ vững, tiếp tục trong hoàn cảnh khó khăn Ví dụ: Although she disagreed, she decided to go along and carry the burden. (Dù không đồng ý, cô ấy vẫn quyết định xuôi theo và gánh vác.) |
Tham khảo ngay: Các khoá học tiếng Anh mới nhất cùng vô vàn ưu đãi chỉ có tại ELSA Speak nhé!

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Continue
Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc continue mà bạn cần lưu ý:
| Lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Nghĩ rằng Continue chỉ đi với to V | Sai: She continued working after dinner. Đúng: She continued working after dinner. (Cô ấy tiếp tục làm việc sau bữa tối.) | Continue có thể đi với cả to V và V-ing. Vì vậy, continue to work và continue working đều đúng. |
| Nhầm quy tắc của Go on với Continue | Sai: Cho rằng continue to V mang nghĩa “chuyển sang làm một việc khác” giống go on to V. | Go on có sự khác biệt đáng chú ý: go on + V-ing thường là tiếp tục hành động đang làm, còn go on + to V có thể mang nghĩa chuyển sang một hành động khác. Với continue, cả to V và V-ing thường đều chỉ việc tiếp tục hành động. |
| Dùng sai Continue with + động từ | Sai: We continued with discussing the problem. Đúng: We continued discussing the problem. (Chúng tôi tiếp tục thảo luận vấn đề.) Đúng: We continued with the discussion. (Chúng tôi tiếp tục cuộc thảo luận.) | Continue with + danh từ/cụm danh từ, trong khi nếu muốn dùng động từ, dùng continue + V-ing hoặc continue + to V. |
| Nhầm Continue + to be + adjective với Continue + adjective | Sai: The situation continued difficult. Đúng: The situation continued to be difficult. (Tình hình vẫn tiếp tục khó khăn.) | Khi continue diễn tả một trạng thái vẫn tiếp diễn, cấu trúc tự nhiên là continue + to be + adjective. Không nên đặt tính từ trực tiếp sau continue trong cách dùng thông thường. |
| Dịch Continue thành “tiếp tục” trong mọi trường hợp | Sai: Hiểu The road continues for another 5 km đơn giản là “Con đường tiếp tục làm gì đó”. | Continue không chỉ dùng với hành động của con người. Nó còn diễn tả một sự vật, trạng thái hoặc quá trình tiếp diễn/kéo dài. The road continues for another 5 km. (Con đường kéo dài thêm 5 km.) |
| Nhầm Continue với Continuous và Continual | Sai: Dùng continual để mô tả một quá trình diễn ra không ngừng. | Continuous nhấn mạnh sự việc diễn ra liên tục, không bị gián đoạn: continuous rain (mưa không ngừng). Continual nhấn mạnh sự việc lặp đi lặp lại, thường có khoảng ngắt: continual interruptions (những lần gián đoạn liên tục). |
| Bỏ qua cấu trúc bị động sau Continue | Sai: The project continued developing by the team. Đúng: The project continued to be developed by the team. (Dự án tiếp tục được nhóm phát triển.) | Khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, cần dùng dạng bị động continue + to be + V3/ed. |
Bài tập về cấu trúc Continue
Bài tập
Bài 1: Chọn dạng đúng của động trong ngoặc
- She continued ___ (work) despite feeling tired.
- After a short break, he continued ___ (study).
- They stopped talking for a while but then continued ___ (argue).
- He paused for a moment and then continued ___ (speak).
- She continued ___ (write) her novel without hesitation.
- He got distracted for a second but then continued ___ (explain).
- After the break, the teacher continued ___ (teach) the lesson.
- We continued ___ (walk) through the park despite the rain.
- He was exhausted but still continued ___ (run) the marathon.
- They continued ___ (listen) to the lecture attentively.
Bài 2: Điền vào chỗ trống với các từ thích hợp: to, with, as, on, over, through, by, adj
- The storm was strong, but the ship continued _ its journey.
- She remained strong and continued ___ a leader in the company.
- After a short break, they continued ___ their way.
- The discussion continued ___ the next morning.
- He continued ___ the project despite financial difficulties.
- She continued ___ working even after receiving a better job offer.
- The rain was heavy, but the match continued ___ schedule.
- The professor continued ___ explaining the new concept.
- They continued ___ determination, never giving up.
- The situation continues ___ even though efforts have been made to improve it.
Bài 3: Điền vào chỗ trống với các dạng tính từ đúng của từ continue (continued, continual, continuous, continuing):
- The __________ efforts of the team led to the success of the project.
- The __________ work on the project has been impressive, as the team never stops improving.
- The project faced several __________ challenges before it was completed.
- His __________ commitment to the task impressed everyone at the meeting.
- She has shown a __________ interest in improving her skills.
- The __________ interruptions made it difficult to focus on the presentation.
- His __________ updates on the project’s progress helped the team stay on track.
- The __________ noise from the construction site was disturbing everyone in the office.
- The __________ research on the topic revealed many new findings over the years.
- The __________ support of his colleagues allowed him to successfully complete the task.
| Có thể bạn quan tâm Cấu trúc Allow to V: Cách dùng, so sánh Allow, Let, Permit, Advise |
Đáp án
Bài 1:
- working
- to study
- arguing
- to speak
- writing
- to explain
- teaching
- walking
- running
- listening
Bài 2:
- on
- as
- on
- over
- with
- by
- on
- by
- with
- serious
Bài 3:
- Continual
- Continuous
- Continual
- Continued
- Continual
- Continual
- Continued
- Continuous
- Continued
- Continuing
Tóm lại, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa continue to V hay Ving sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác hơn. Thông qua các bài tập thực hành, bạn có thể nâng cao khả năng áp dụng cấu trúc này trong các loại câu tiếng Anh cũng như trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, đừng quên truy cập chuyên mục ngữ pháp – danh mục bài tập ngữ pháp của ELSA Speak để nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày nhé!






