Tổng hợp 100+ cụm từ tiếng Anh thông dụng và hữu ích khi giao tiếp trong công việc

Tổng hợp 100+ cụm từ tiếng Anh thông dụng và hữu ích khi giao tiếp trong công việc

Để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, ngoài việc thường xuyên nâng cao vốn từ thì cập nhật những cụm từ tiếng Anh thông dụng là điều vô cùng cần thiết. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ tổng hợp 100+ cụm từ phổ biến nhất, giúp bạn tự tin giao tiếp trong cuộc sống và công việc.

100+ cụm từ tiếng Anh thông dụng ai cũng phải biết

Dưới đây là tổng hợp 100+ cụm từ tiếng Anh thông dụng được sử dụng thường xuyên mà bạn nên tham khảo:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
STTCụm từDịch nghĩa tiếng ViệtVí dụ
1A piece of cakeDễ thôi mà/dễ như ăn bánhThe previous exam was a piece of cake.

(Bài kiểm tra hôm trước dễ như ăn bánh.)
2Beat oneself upTự trách mìnhYou don’t have to beat yourself up, even if you lose the match.

(Bạn không cần tự trách mình đâu, ngay cả khi bạn để thua trận đấu.)
3Belong to s.oThuộc về ai đóOf course, because you paid for this book, it belongs to you.

(Tất nhiên, vì bạn đã trả cho cuốn sách, nó thuộc về bạn)
4Break up with s.oChia tay, chấm dứt quan hệ tình cảm với ai đóBecause of Henry’s betrayal, Kate must break up with him.

(Vì sự phản bội của Henry mà Kate buộc phải chấm dứt quan hệ tình cảm với anh ấy.)
5Bring s.o upNuôi nấng (con cái)Children should be grateful because their parents bring them up with so much love.

(Trẻ em nên biết ơn vì cha mẹ đã nuôi nấng chúng bằng rất nhiều tình thương.)
6Bring s.th upĐề cập đến chuyện gì đóWhen he brought his old story up, she cried. 

(Khi anh ấy đề cập đến chuyện cũ, cô ấy đã bật khóc.)
7Brush up on s.thÔn lạiBefore going to the exam room, make sure you brush up on your knowledge.

(Trước khi đến phòng thi, hãy đảm bảo bạn đã ôn lại kiến thức.)
8Burn the candle at both endsLàm việc ngày đêmShe burns the candle at both ends because she wants a better life. 

(Cô ấy làm việc ngày đêm vì mong muốn một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
9Butter s.o upĐối xử tốt với người khác có mục đíchYou have to butter them up until they agree to our terms of contract.

(Bạn phải đối xử tốt với họ cho đến khi họ đồng ý các điều khoản trong hợp đồng.)
10Call for s.oCho gọi ai đó/kêu người nào đó/yêu cầu gặp ai đóThe teacher calls for students immediately when they fight.

(Giáo viên cho gọi học sinh vào ngay lập tức khi họ đánh nhau.)
11Call for s.thCần cái gì đóIf this famine lasts too long, they may need to call for our support

(Nếu nạn đói này kéo dài quá lâu, họ sẽ cần sự hỗ trợ của chúng ta.)
12Call off s.thHủy bỏDue to the heavy rain, the board of directors must call off the meeting.

(Vì trời mưa to nên ban giám đốc phải hủy bỏ cuộc họp.)
13Carry out s.thThực hiệnThey must carry out the project because of the huge profit.

(Họ phải thực hiện dự án này vì lợi nhuận khổng lồ.)
14Catch up with s.oTheo kịp ai đóOn the track, they often try to catch up with the first runner.

(Trên đường đua, họ thường cố gắng theo kịp người đứng đầu.)
15Clean s.th upLau chùiWhen I entered my house, my mom was cleaning kitchen utensils up

(Khi tôi bước vào nhà, mẹ tôi đang dọn dẹp dụng cụ nhà bếp.)
16Come across uponTình cờI came across upon my friend at the local restaurant. 

(Tôi tình cờ gặp bạn mình tại nhà hàng địa phương.)
17Come up against s.thĐối mặt với cái gì đóWe may have to come up against difficulties, please keep in mind that we can still ask for help.

(Chúng ta có thể sẽ đối mặt với nhiều khó khăn, hãy nhớ rằng chúng ta vẫn có thể nhờ sự giúp đỡ.)
18Come up with s.th Nảy ra, nghĩ ra, xuất hiệnShe immediately comes up with the idea when they discuss the upcoming plans.
 
(Cô ấy ngay lập tức nảy ra ý tưởng khi họ bàn bạc về những kế hoạch sắp tới.)
19Cook up a storyBịa đặt ra 1 câu chuyệnHe just cooked up a story but they seemed to believe what happened.

(Anh ấy chỉ bịa đặt ra 1 câu chuyện nhưng dường như họ rất tin những gì đã xảy ra.)
20Count on s.oTin cậy vào người nào đóTom counts on his dad because he is his only family.

(Tom tin cậy vào cha mình vì ông ấy là người nhà duy nhất của anh.)
21Cut down on s.thCắt giảm cái gì đóCutting down on budgets is not what we expected.

(Việc cắt giảm ngân sách không phải là những gì chúng ta mong đợi.) 
22Check s.th outTìm hiểu, khám phá cái gì đóThe more I check ethnic groups out, the more diverse cultures I see.

(Càng tìm hiểu về các nhóm dân tộc, tôi càng thấy nhiều hơn về sự đa dạng văn hóa.)
23Delight in s.thThích điều gì đóMy little sister delights in telling our mom about all the mistakes I make.

(Em gái của tôi thích thú với việc nói với mẹ về những lỗi lầm tôi gây ra.)
24Do away with s.thBỏ cái gì đó điBefore Tet, Vietnamese people often had the habit of doing away with old clothes.

(Trước Tết, người Việt thường có thói quen bỏ quần áo cũ.)
25Do without s.thChấp nhận không có cái gì đóThey agree to do without the detailed plan. 

(Họ chấp nhận làm kể cả khi không có kế hoạch cụ thể.)
26Drop s.o offThả ai xuống xeUpon arrival at the airport, the driver dropped his passenger off.

(Khi đến sân bay, tài xế thả hành khách xuống.)
27Get along with s.oHợp với aiAfter the conversation, Tom realized that Jenny gets along with him. 

(Sau cuộc trò chuyện, Tom nhận ra rằng Jenny rất hợp với anh.) 
28Get on the wrong side of s.oKhiến ai đó không thích bạnAs a headstrong son, Tim was always getting on the wrong side of his mother.

(Là một người con bướng bỉnh, Tim thường xuyên khiến mẹ anh ấy không thích.)
29Get on with s.oHòa hợp, thuận với ai đóFirst time coming home but she gets on with Tim’s mother well.

(Lần đầu đến nhà nhưng cô ấy rất hòa hợp với mẹ của Tim.)
30Get rid of s.thBỏ cái gì đóTo make the house more spacious, we need to get rid of superfluous items.

(Chúng ta cần bỏ những vật dụng không cần thiết để khiến căn nhà rộng rãi hơn.)
31Get your feet under the tableLàm quen công việcAs a new employee, you need to get your feet under the table.

(Là nhân viên mới, bạn cần phải làm quen với công việc.)
32Go the extra mileSẵn sàng nỗ lực vượt ngoài mong đợiOur company goes the extra mile and especially takes care of elderly customers.

(Công ty của chúng tôi sẵn sàng nỗ lực hơn nữa và đặc biệt là trong việc chăm sóc những khách hàng cao tuổi.)
33Give up s.thTừ bỏ cái gì đóBefore you give up anything, consider the reason you started it.

(Trước khi bạn từ bỏ bất cứ điều gì, hãy xem xét lý do vì sao bạn bắt đầu việc đó.)
34Help s.o outGiúp đỡ ai đóThanks for helping me out with this individual survey, which means a great deal to me.

(Cảm ơn vì đã giúp tôi làm khảo sát cá nhân này, nó có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.)
35Hope for s.th/s.bHy vọng cho điều gì/ai đóThis is the first time I’ve had a full-time job, so I’m hoping for a good interview next week.

(Đây là lần đâu tiên tôi có 1 công việc toàn thời gian, vậy nên tôi hy vọng rằng buổi phỏng vấn tuần sau sẽ diễn ra tốt đẹp.)
36Keep in touch with s.bGiữ liên lạc với ai đóTom still keeps in touch with Mary, even though they haven’t seen each other for 10 years.

(Tom vẫn giữ liên lạc với Mary, dù họ đã 10 năm rồi không gặp nhau.)
37Keep on doing s.thTiếp tục làm gì đóEven though it is time to clock out, she keeps on working. 

(Mặc dù đã hết giờ làm, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
38Keep up s.thDuy trì cái gì/việc gìWe can’t keep up the business if the profit stays below zero.

(Chúng tôi không thể duy trì hoạt động kinh doanh nếu như bị thua lỗ.)
39Last but not leastCuối cùng nhưng không kém phần quan trọng Last but not least, English is a global language to help you integrate internationally.

(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu giúp bạn hội nhập quốc tế.)
40Let s.o downLàm ai đó thất vọngI’m attempting to cooperate with you again. Please don’t let me down.

(Tôi đang cố gắng hợp tác với bạn một lần nữa. Xin đừng làm tôi thất vọng nhé.)
41Little by littleDần dần/từng chút mộtLittle by little, I started to get to know him.

(Tôi bắt đầu làm quen với anh ấy từng chút một.)
42Look after s.oChăm sóc/trông nom ai đóI asked her to look after my son while I went to the supermarket.

(Tôi đã nhờ cô ấy trông nom con trai mình lúc tôi đi siêu thị.)
43Look aroundNhìn xung quanhI looked around to see if my brother would come pick me up, but he forgot and kept me waiting.

(Tôi nhìn xung quanh xem anh trai tôi có đến đón tôi không, nhưng anh ấy đã quên và bắt tôi phải chờ đợi.)
44Look at s.thSuy nghĩ/xem xét về chuyện gì đóManagement is looking at ways of cutting production costs.

(Ban lãnh đạo đang tìm cách cắt giảm chi phí.)
45Look down on s.oKhinh thường ai đóHe thinks they look down on him because he is unemployed.

(Anh ấy nghĩ rằng họ coi thường vì anh ấy đang thất nghiệp.)
46Look for s.o/s.thTìm kiếm ai đó/cái gì đóSometimes we want to look for a quiet place to rest after hard working days.

(Đôi khi chúng ta muốn tìm một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi sau những ngày làm việc vất vả.)
47Look forward to s.thMong chờ điều gìI look forward to hearing from your company on the reduction of input material prices.

(Tôi rất mong nhận được phản hồi từ công ty của bạn về việc giảm giá nguyên liệu đầu vào.)
48Look into s.thNghiên cứu/  xem xét cái gì đóManagement is looking into the possibility of merging the two divisions.

(Ban lãnh đạo đang xem xét khả năng hợp nhất hai bộ phận này.)
49Look s.th upTìm kiếm thông tin/  tra cứu (trong từ điển hoặc máy tính)I usually look it up in a dictionary when I don’t know what the word means.

(Tôi thường tra cứu từ điển khi tôi không biết nghĩa của từ đó.)
50Look up to s.oKính trọng, ngưỡng mộ ai đóI really look up to you for your ability to communicate fluently in English.

(Tôi thực sự ngưỡng mộ bạn về khả năng giao tiếp trôi chảy.)
51Make the best use ofTận dụng tối đaTo make the best use of the capital from investors, I think we should scale up the business.

(Để tận dụng tối đa nguồn vốn từ các nhà đầu tư, tôi nghĩ chúng ta nên mở rộng quy mô kinh doanh.)
52Make s.th upChế ra, bịa đặt ra cái gì đóHe was always really good at making up stories.

(Anh ấy luôn giỏi bịa chuyện.)
53Make up one’s mindQuyết địnhHe finally made up his mind about taking the job.

(Cuối cùng anh ấy cũng đã quyết định nhận công việc này.)
54Make yourself comfortableCứ tự nhiênWhen I entered her house, she said, “Make yourself comfortable. I’ll be back in a second.”

(Khi tôi đến nhà cô ấy, cô ấy nói “Cứ tự nhiên nha. Tôi sẽ trở lại ngay.”
55Move on to s.thChuyển tiếp sang cái gì đóI have been working as a marketing specialist for four years at this company. It’s time to move on to another job.

(Tôi đã làm chuyên viên tiếp thị được 4 năm ở công ty này rồi. Đã đến lúc cần chuyển sang công việc khác.)
56No hard feeling
Không tức giận/  không có ý gì đâu
– Hi Hana. I’m sorry about forgetting to bring you the monthly report document.

– That’s OK – no hard feelings. I’ll take care of this.

(- Chào Hana. Mình xin lỗi về việc quên mang theo báo cáo tháng cho bạn.

– Không sao – tôi không giận đâu. Để tôi lo cho.)
57No more, no lessKhông hơn, không kémThe truth is that I try hard to study dancing, but no more or no less than Laura’s skill.

(Sự thật là tôi rất cố gắng để học nhảy nhưng không hơn không kém so với kỹ năng của Laura.)
58No way outKhông lối thoátIf we do not immediately protect the environment, humans will have no way out.

(Nếu chúng ta không bảo vệ môi trường ngay lập tức, con người sẽ không có lối thoát.)
59Dead endĐường cùng/  hết đườngThe second street he tried turned out to be a dead end.

(Con đường thứ hai mà anh ấy thử, hóa ra chỉ là đường cùng.)
60None of your businessKhông phải chuyện của bạn– Who did Mary vote for in the competition?

– That’s none of your business.

(- Mary đã bình chọn cho ai trong cuộc thi vậy?

– Đó không phải chuyện của bạn.)
61Not a chanceChẳng bao giờDo you want to make a lot of money without putting in a lot of effort? Not a chance!

(Bạn muốn kiếm thật nhiều tiền nhưng không cần phải nỗ lực? Điều đó sẽ chẳng bao giờ xảy ra!)
62One thing leads to anotherHết chuyện này đến chuyện khác/  sau nhiều việc diễn raI thought live-streaming had just started out as a hobby, but then one thing led to another, and it eventually became my official job.

(Lúc bắt đầu, tôi nghĩ livestream chỉ là một sở thích, nhưng sau nhiều việc diễn ra, cuối cùng nó trở thành công việc chính thức của tôi.)
63One way or anotherBằng cách này hay cách khácIf the war began, it would end in one way or another, but the earth would be harmed as a result.

(Nếu chiến tranh bắt đầu, nó sẽ kết thúc dù bằng cách này hay cách khác, nhưng hậu quả chính là việc trái đất sẽ bị hủy diệt.)
64Out of luckKhông mayIf our equipment breaks down the next day, we are out of luck.

(Nếu thiết bị của chúng ta bị hỏng vào ngày mai, thì chúng ta gặp chuyện không may rồi.)
65Out of orderHư, hỏngWe tried our best to maintain your phone, but its battery is out of order. You should buy a new battery to replace it.

(Chúng tôi đã cố gắng hết sức để sửa điện thoại cho bạn, nhưng pin của nó đã hỏng rồi. Bạn nên mua một cái pin mới để thay thế nó.) 
66Out of questionKhông thể đượcIt’s a storm. If you want to go out in this weather, it will be out of the question.

(Ngoài trời đang bão. Nếu bạn muốn ra ngoài vào lúc này, điều đó không thể được.)
67Out of touchKhông còn liên lạcIt’s been 10 years since we graduated from university. We are out of touch.

(Đã 10 năm kể từ khi chúng tôi tốt nghiệp đại học. Chúng tôi không còn liên lạc với nhau nữa.)
68Out of the blueBất ngờ, bất thình lìnhCompletely out of the blue, Tim got a letter from his aunt in Singapore after five years without getting in touch.

(Hoàn toàn bất ngờ, Tim nhận được 1 lá thư từ cô của anh ấy ở Singapore sau hơn 5 năm không liên lạc.)
69Pass the buckĐẩy trách nhiệm sang người nào đóAnna is not in charge of this project, but Mattan tries to pass the buck to her.

(Anna không phải là người phụ trách dự án này, thế nhưng Mattan lại cố đẩy trách nhiệm sang cô ấy.)
70Pick s.o upĐón ai đóWe had an appointment at 5 pm, and he promised to pick me up.

(Chúng tôi đã hẹn với nhau vào lúc 5 giờ chiều và anh ấy đã hứa sẽ qua đón tôi.)
71Pick s.th upNhặt cái gì đó lênMy pencil fell down in your chair. Can you pick it up for me, please?

(Cây viết chì của tôi rơi ở dưới ghế của bạn rồi. Bạn có thể nhặt nó lên cho tôi không?)
73Pull your socks upNỗ lực nhiều hơnI know your life is difficult, but if you have to pull your socks up, everything will be better.

(Tôi hiểu cuộc sống của bạn khó khăn như thế nào, nhưng nếu bạn nỗ lực nhiều hơn nữa, mọi thứ rồi sẽ tốt hơn.)
74Put forward/  forth s.thĐưa ra– None of the ideas that he put forward have been accepted.

(Không có ý tưởng nào mà anh ta đưa ra được chấp nhận.)

– Alan put forth clear, logical arguments.

(Alan đưa ra những lập luận rõ ràng, hợp lý.)
75Put s.o downHạ thấp ai đóWhy did you have to put her down in front of everybody like that?

(Tại sao bạn lại hạ thấp cô ấy trước mặt mọi người như vậy?)
76Put s.o offLàm ai đó không vui/   mất hứng/   khó chịuThe smell of disinfectant in hospitals always puts me off.

(Mùi thuốc khử trùng trong bệnh viện luôn làm tôi khó chịu.)
77Put s.th offTrì hoãn việc gì đóBecause my manager is suddenly busy, we have put the meeting off for a week.

(Bởi vì quản lý của tôi bận đột ngột, nên chúng tôi phải hoãn cuộc họp lại 1 tuần nữa.)
78Put s.th onMặc vào/   mang vàoWhat about putting these socks on?

(Tôi mang đôi vớ này trông như thế nào?)
79Put s.th awayCất cái gì đó điYou should put your phone away while she’s giving a presentation.

(Bạn nên cất điện thoại khi cô ấy đang thuyết trình.)
80Put up with s.o/  s.thChịu đựng ai đó/  cái gì đóMai is so moody, I don’t know why he puts up with her.

(Mai rất thất thường, tôi không hiểu vì sao anh ta có thể chịu đựng được cô ấy.)
81Put your feet upThư giãnPut your feet up, you will be OK.

(Hãy thư giãn đi, bạn sẽ ổn thôi.)
82Run after s.b/  s.thĐuổi theo gì đóI ran after a bus yesterday right after I saw it on the other side of the street.

(Tôi đã đuổi theo xe buýt vào ngày hôm qua sau khi tôi thấy nó phía bên kia đường.)
83Run into s.th/  s.oVô tình gặp được cái gì/  ai đóI ran into her this morning when I was jogging.

(Tôi vô tình gặp được cô ấy vào sáng nay khi tôi đang chạy bộ.)
84Run out of s.thHết cái gì đóHurry up! I’ve run out of time!

(Nhanh lên! Sắp hết thời gian rồi.)
85Set s.o upGài tội ai đóIt wasn’t me! He set me up.

(Không phải tôi. Anh ấy gài bẫy tôi đấy.)
86Set up s.thThiết lập, thành lập cái gì đóI will set up my new office tomorrow.

(Tôi sẽ sắp xếp văn phòng mới vào ngày mai.)
87Settle downỔn định tại một chỗ nào đó– Sorry, I’ll not be online in the next few days for my personal business.

– It’s fine. Contact me when everything is settled down.

(- Xin lỗi, tôi sẽ không online trong vài ngày sắp tới vì công việc riêng.

– Không sao cả. Hãy liên lạc cho tôi khi mọi thứ ổn định.)
88Show s.o the ropesChỉ cho ai đó cách làm việcYou can’t dance, can you? Don’t worry, I’ll show you the ropes.

(Bạn không nhảy được phải không? Đừng lo lắng, tôi sẽ hướng dẫn bạn.)
89Sit on the fenceKhông thể quyết địnhHana, Which hat should I buy? The black one or the white one? I sat on the fence.

(Hana, tôi nên mua cái mũ nào? Màu đen hay màu trắng? Tôi không thể quyết định được.)
90Take s.th away from s.oLấy đi cái gì của một ai đóLast week, he took a book away from me.

(Vào cuối tuần vừa rồi, anh ấy đã lấy một cuốn sách của tôi.)
91Take it or leave itChấp nhận hoặc từ chối một cái gì đóI’ll give you $4 for the jeans – take it or leave it.

(Tôi sẽ đưa bạn 4 đô cho chiếc quần jean này, hãy lấy nó đi hoặc bỏ lại.)
92Take s.th offCởi bỏ cái gì đóShe took off her clothes and got into the shower.

(Cô ấy cởi bỏ quần áo và đi vào phòng tắm.)
93Take the rap for s.thBị đổ lỗi hoặc trừng phạt vì điều gì đó There’s no way I’m taking the rap for her mistakes.

(Không đời nào tôi nhận lỗi cho những sai lầm của cô ấy.)
94Talk over s.thThảo luậnI’d like to talk it over with you before making a decision.

(Tôi muốn trao đổi chuyện này với bạn trước khi đưa ra quyết định.)
95Talk s.o into s.thThuyết phục ai làm cái gì đóShe’s against the idea, but I think I can talk her into it.

(Cô ấy phản đối ý tưởng này nhưng tôi nghĩ mình có thể thuyết phục cô ấy.)
96Tell s.o offLa rầy ai đóThe teachers told me off because I was talking in the classroom.

(Giáo viên đã la rầy tôi vì tôi nói chuyện trong lớp học.)
97Tie down s.o/  s.thRàng buộc ai đó/  cái gì đóShe didn’t get married because she didn’t want to be tied down.

(Cô ấy không kết hôn bởi vì cô ấy không muốn bị ràng buộc.)
98Too good to be trueMột việc tốt đến mức khó có thể tin đó là sự thậtIn fact, this result seems too good to be true.

(Trong thực tế, kết quả này có vẻ khó có thể tin là sự thật.)
99Turn s.th/  s.o downTừ chối cái gì/  ai đóI offered him a trip to Australia, but he turned it down.

(Tôi đề nghị đi du lịch ở Úc, nhưng anh ấy đã từ chối.)
100The sooner the betterCàng sớm càng tốtPlease send the report back to me, the sooner the better.

(Hãy gửi lại báo cáo cho tôi càng sớm càng tốt.)
101There is no denial thatKhông thể phủ nhận rằngThere is no denial that the world economy is being hit hard by the COVID-19 pandemic.

(Không thể phủ nhận rằng nền kinh tế thế giới đang bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19.)
102Viewed from different anglesNhìn từ nhiều khía cạnh khác nhauAs you grow up, you start to view the world from different angles.

(Khi lớn lên, bạn sẽ nhìn nhận thế giới từ nhiều góc độ khác nhau.)
103Wake s.o upĐánh thức ai dậyI woke my brother up at six.

(Tôi đánh thức em trai mình dậy lúc 6 giờ.)
104What is mentioning is thatĐiều đáng nói là ….What is mentioned is that he was late but did not inform me in advance.

(Điều đáng nói là anh ấy đến trễ nhưng không thông báo trước cho tôi.)
105Is more dangerousLà/ còn nguy hiểm hơnThe truth is that prolonged sleep deprivation is more dangerous than you think.

(Sự thật là tình trạng thiếu ngủ kéo dài nguy hiểm hơn bạn nghĩ.)
106Work s.th outTìm ra giải pháp/  câu trả lời cho cái gì đóWe need to work out a way to improve our overseas sales next month.

(Chúng tôi cần thảo luận để tìm ra phương pháp cải thiện doanh số bán hàng ở thị trường nước ngoài trong tháng tới.)

Cách học cụm từ tiếng Anh thông dụng nhanh chóng, hiệu quả

Để học những cụm từ tiếng Anh thông dụng một cách nhanh chóng và ứng dụng nhuần nhuyễn trong quá trình giao tiếp, bạn có thể tham khảo những cách sau:

Ghi chép cụm từ cần nhớ

Để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh, bạn nên tạo cho mình thói quen ghi chép thường xuyên. Cụ thể, khi gặp bất cứ cụm từ tiếng Anh nào mà bạn cảm thấy thú vị, hãy dành thời gian để lưu lại  vào một cuốn sổ. 

Đồng thời, đừng quên nêu thêm ví dụ để nắm vững cách sử dụng cụm từ đó trong giao tiếp thực tế. Bằng cách sử dụng các ví dụ, bạn sẽ nhớ lâu hơn các cụm từ thông dụng, sử dụng một cách phù hợp với ngữ cảnh lẫn chủ thể mà không cần lo lắng việc “học vẹt”, mau quên. 

Học theo nhóm từ phụ trợ

Cách học cụm từ vựng tiếng Anh thông dụng | ELSA Speak

Thông thường, mọi người sẽ học cụm từ tiếng Anh bằng cách tìm động từ chính, sau đó mới tìm các từ phụ trợ (giới từ hoặc trạng từ). Ví dụ, với từ “go” bạn sẽ triển khai thành “go out”, “go to”,… 

Tuy nhiên, hãy thử làm theo cách ngược lại, tìm từ phụ trợ và suy luận ra những động từ đi kèm. Chẳng hạn như với từ phụ trợ “out”, bạn có thể có những cụm từ như: come out (xuất hiện), tire out (rất mệt),  laugh out loud (cười lớn)… 

Như vậy, khi học theo kiểu này, bạn có thể liên kết các cụm từ theo một trường từ vựng cụ thể. Đặc biệt, một từ phụ trợ (out) có thể đi kèm với rất nhiều động từ (find out, look out…), thể hiện nhiều ngữ nghĩa khác nhau. Vậy nên, bạn có thể gia tăng vốn từ một cách nhanh chóng, ứng dụng trong giao tiếp thường ngày một cách hiệu quả hơn. 

Ôn tập thường xuyên

Để có thể biết cách học cụm từ tiếng Anh thông dụng hiệu quả, ngoài việc ghi chép, bạn cần ôn tập thường xuyên. Điều này giúp thông tin được đưa vào bộ nhớ dài hạn, đồng thời liên kết với những kiến thức đã học trước đó để vận dụng vào thực tế.

Nhận diện những cụm từ tiếng Anh thông dụng

Thay vì học những cụm từ tiếng Anh thông dụng một cách thụ động, bạn hoàn toàn có thể chủ động nhận diện trong quá trình đọc sách báo, tin tức… Chẳng hạn, nếu để ý bạn sẽ thấy các cụm từ như “at the beginning” hay “make a mistake” thường đi cùng nhau mà không thể thay thế bằng các từ khác.

Việc nhận diện được những cụm từ nên và không nên đi cùng nhau sẽ giúp bạn tránh được lỗi sai dùng từ. Hơn nữa, khi đã có khả năng nhận diện cụm từ, việc đọc hiểu và tra cứu nghĩa của bạn sẽ chính xác hơn. 

Ứng dụng vào tình huống thực tế

Dù bạn chọn cách học các cụm từ tiếng Anh thông dụng nào đi nữa thì cũng đừng quên vận dụng vào thực tế. Bằng cách tự tập luyện nói trước gương hoặc tập luyện cùng bạn bè sẽ giúp bạn sử dụng những cụm từ một cách tự tin và chính xác hơn. Việc này  giúp bạn ghi nhớ và biến những cụm từ này thành “của mình”. 

Hơn nữa, nếu đã quen với việc sử dụng các cụm từ, bạn sẽ thấy khả năng giao tiếp của mình trở nên tự nhiên và lưu loát hơn, nhờ đó mà bạn tự tin hơn đối với khả năng Tiếng Anh của mình. 

>>> Tham khảo thêm: Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhanh thuộc nhớ lâu

Nâng cao vốn từ tiếng Anh bằng ứng dụng ELSA Speak

App học cụm từ tiếng Anh thông dụng ELSA Speak

Để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả các từ, cụm từ thì việc học thông qua các tình huống thực tế là lựa chọn tối ưu nhất. Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ thời gian để tham gia các lớp học hoặc giao lưu trực tiếp với người nước ngoài. Đó là lý do vì sao bạn nên chọn ELSA Speak cùng đồng hành với mình trong quá trình nâng cao vốn từ.

Với hơn 290 chủ đề được chia thành 25,000+ bài luyện tập thực tế, trực quan, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện được các kỹ năng nghe, phát âm, ngữ điệu, hội thoại, dấu nhấn… Đặc biệt, từ điển thông minh ELSA sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vô cùng hiệu quả. 

Bên cạnh việc cung cấp nghĩa, bạn sẽ được hướng dẫn cách đọc chuẩn IPA, phiên âm và ví dụ trực quan. Ngoài ra, những từ, cụm từ mới có thể dễ dàng lưu lại vào bộ sưu tập để tiếp tục học về sau.

Bài tập về cụm từ tiếng Anh thông dụng [có đáp án]

Chọn đáp án đúng:

  1. That problem is _______ them. We can’t make _______ our mind yet.

A. out off/on      B. up to/up      C. away from/for      D. on for/off

  1.  Brian asked Jane________ to dinner and a movie.

A. out      B. on      C. for      D. of

  1.  My wife backed me _______ over my decision to quit my job.

A. down      B. up      C. of      D. for

  1. The racing car _______ after it crashed into the wall.

A. blew out      B. blew over      C. blew up      D. blew down

  1.  Our car ________ at the side of the highway in the storm.

A. broke into      B. broke away      C. broke in      D. broke down

  1.  Mike _________ Africa, so he’s used to hot weather.

A. comes over      B. comes in      C. comes across      D. comes from

  1.  Anne had a difficult childhood. She _______ a broken home.

A. came from      B. came over      C. came in      D. came up with

  1. The woman _______ when the police told her that her son had been arrested.

A. broke down      B. broke away      C. broke in      D. broke into

  1.  Our teacher broke the final project _______ into three separate parts.

A. in      B. into      C. away      D. down

  1.  Somebody _______ last night and stole our motorbike.

A. broke off      B. broke in      C. broke out      D. broke up

Đáp án: 1B, 2A, 3B, 4C, 5D, 6D, 7A, 8A, 9D, 10B.

Bài tập cụm từ tiếng Anh thông dụng | ELSA Speak

Hy vọng những gợi ý trên từ ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững các cụm từ tiếng Anh thông dụng, đồng thời lựa chọn được phương pháp học tập phù hợp để nâng cao vốn từ một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, đừng quên rèn luyện cùng ELSA Speak mỗi ngày để có thể giao tiếp tự nhiên và trôi chảy như người bản xứ nhé!

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Tổng hợp từ vựng và mẫu câu tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất

Tổng hợp từ vựng và mẫu câu tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất

Mục lục hiện 1. 100+ Từ vựng tiếng Anh văn phòng [có phiên âm] 2. Từ vựng tiếng Anh khi phỏng vấn 3. Từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm 4. Từ vựng tiếng Anh về chức vụ trong công ty 5. Từ vựng tiếng Anh về hợp đồng, phúc lợi nhân viên 6. […]

“Bật mí” 5 phương pháp tự học tiếng Anh cho người đi làm

“Bật mí” 5 phương pháp tự học tiếng Anh cho người đi làm

Mục lục hiện 1. Lộ trình tự học tiếng Anh cho người đi làm 2. Giai đoạn 1: 3 tháng 3. Giai đoạn 2: 3 tháng 4. Trọn bộ giáo trình tự học tiếng Anh cho người đi làm 5. 5 Cách tự học tiếng Anh cho người đi làm siêu hiệu quả 6. Nâng […]

Tiếng Anh giao tiếp trong nghề nail: Từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại thường gặp nhất

Tiếng Anh giao tiếp trong nghề nail: Từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại thường gặp nhất

Mục lục hiện 1. Tổng hợp 30+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong nghề nail (nghề làm móng) thông dụng 2. Từ vựng cơ bản về nail 3. Từ vựng về dụng cụ làm nail 4. Từ vựng tiếng Anh về cách trang trí móng 5. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho nhân […]

Mua gói ELSA Pro giảm đến 82%