Force đi với giới từ gì là một trong những câu hỏi thường gặp nhất khi người học muốn diễn đạt ý nghĩa ép buộc hay tác động lực trong tiếng Anh. Thực tế, tùy vào từng ngữ cảnh và cấu trúc câu mà force sẽ kết hợp với những giới từ khác nhau để truyền tải đúng thông điệp. Cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!
>> Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/force
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Force là gì?
Theo từ điển Cambridge, force /fɔːs/ là một từ vựng đa năng, có thể đóng vai trò là cả danh từ và động từ trong tiếng Anh. Với mỗi vai trò, force lại thể hiện những lớp nghĩa khác nhau, từ sức mạnh vật lý, sự ép buộc cho đến các khái niệm trong khoa học.
Khi Force là danh từ (Noun)
Khi là một danh từ, force thường được hiểu với các ý nghĩa phổ biến sau đây:
- Ý nghĩa: Sức mạnh, sức lực (physical strength or power): Chỉ sức mạnh vật lý, đặc biệt là khi có yếu tố bạo lực được sử dụng để tác động lên người hoặc vật.
- Ví dụ: The police had to use force to restrain the suspect. (Cảnh sát đã phải dùng vũ lực để khống chế nghi phạm.)
- Ý nghĩa: Lực lượng (a group of people organized for a particular purpose): Chỉ một nhóm người được tổ chức và huấn luyện cho một mục đích cụ thể, ví dụ như quân đội, cảnh sát, hoặc đội ngũ nhân viên.
- Ví dụ: The country’s armed forces are prepared for any situation. (Lực lượng vũ trang của đất nước đã sẵn sàng cho mọi tình huống.)
- Ví dụ: Our company is expanding its sales force. (Công ty chúng tôi đang mở rộng lực lượng bán hàng.)
- Ý nghĩa: Lực, trong khoa học (an influence that changes movement): Một tác động làm thay đổi vị trí, hình dạng hoặc tốc độ của một vật thể.
- Ví dụ: The force of gravity keeps the planets in orbit around the sun. (Lực hấp dẫn giữ cho các hành tinh quay quanh mặt trời.)
- Ý nghĩa: Sức ảnh hưởng, tác nhân (a person or thing with a lot of influence and energy): Chỉ một người hoặc một điều gì đó có tầm ảnh hưởng lớn, tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ.
- Ví dụ: Nelson Mandela was a force for peace and reconciliation. (Nelson Mandela là một tác nhân cho hòa bình và hòa giải.)
Khi Force là động từ (Verb)
Khi đóng vai trò là động từ, force mang những nét nghĩa hành động rõ rệt hơn:
- Ý nghĩa: Ép buộc, bắt buộc (to make someone do something difficult or unpleasant): Dùng quyền lực, sự đe dọa hoặc hoàn cảnh để khiến ai đó phải làm một việc mà họ không muốn.
- Ví dụ: The bad weather forced us to cancel our trip. (Thời tiết xấu đã buộc chúng tôi phải hủy chuyến đi.)
- Ý nghĩa: Dùng sức để mở hoặc di chuyển (to use physical strength to open or move something): Sử dụng sức mạnh vật lý để phá khóa, mở cửa hoặc di chuyển một vật gì đó.
- Ví dụ: He had to force the rusty lock on the old gate. (Anh ấy đã phải dùng sức để mở cái ổ khóa gỉ sét trên chiếc cổng cũ.)
- Ý nghĩa: Thúc ép tăng trưởng (trong nông nghiệp): Áp dụng các biện pháp nhân tạo như kiểm soát nhiệt độ, ánh sáng để làm cho cây trồng phát triển nhanh hơn.
- Ví dụ: These strawberries have been forced in a greenhouse to be ready for the early market. (Những quả dâu tây này đã được thúc ép tăng trưởng trong nhà kính để kịp cho thị trường đầu mùa.)

Force đi với giới từ gì?
Force có thể đi với nhiều giới từ khác nhau như of, in, into, with, to và kết hợp với các từ khác để tạo thành phrasal verb, mỗi sự kết hợp lại mang một ý nghĩa và sắc thái riêng biệt.
Force + of
Giới từ of thường được dùng với force để chỉ nguồn gốc, bản chất hoặc đặc tính của một lực tác động, một sức mạnh nào đó với cấu trúc phổ biến nhất là The force of + Noun.
The force of + Noun nhấn mạnh sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng của một sự vật, hiện tượng cụ thể. |
Ví dụ: The force of the wind had brought down a great many trees in the area. (Sức gió đã làm đổ rất nhiều cây trong khu vực.)
Ngoài ra, force of còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định mà bạn nên ghi nhớ:
Cụm từ/Cấu trúc | Dịch nghĩa | Ví dụ |
force of numbers | Sức mạnh của số đông, lấy đông thắng ít | The police were able to control the crowd by sheer force of numbers. (Cảnh sát đã có thể kiểm soát đám đông hoàn toàn bằng sức mạnh số đông.) |
forces of nature | Các thế lực của tự nhiên (bão, lũ, động đất…) | Fishermen are always at the mercy of the forces of nature. (Ngư dân luôn phải phó mặc cho các thế lực của tự nhiên.) |
force of habit | Sức mạnh của thói quen, theo thói quen | I just locked the door through force of habit, not thinking that Julia wouldn’t be able to get in. (Tôi khóa cửa chỉ vì thói quen, không nghĩ rằng Julia sẽ không vào được.) |
the forces of evil | Các thế lực tà ác, phe ác | In the movie, the hero fights against the forces of evil. (Trong phim, người anh hùng chiến đấu chống lại các thế lực tà ác.) |
the full force of | Toàn bộ sức mạnh/tác động của | We felt the full force of the storm last night. (Chúng tôi đã cảm nhận được toàn bộ sức mạnh của cơn bão tối qua.) |
by force of habit | Do thói quen | He wakes up at 6 AM every day by force of habit, even on weekends. (Anh ấy thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày do thói quen, ngay cả vào cuối tuần.) |
the force of law | Hiệu lực pháp luật | The new regulations now have the force of law. (Các quy định mới bây giờ đã có hiệu lực pháp luật.) |

Force + in
Khi kết hợp với giới từ in, chúng ta có một cụm từ cố định rất hữu ích để miêu tả sự hiện diện của một nhóm người.
S + V + in force Diễn tả sự có mặt của một nhóm người với số lượng rất đông tại một sự kiện hoặc địa điểm nào đó. |
Ví dụ: Photographers were out in force at the White House today. (Các nhiếp ảnh gia đã có mặt rất đông tại Nhà Trắng hôm nay.)

Force + into
Giới từ into thường đi kèm force để diễn tả sự chuyển động, sự thay đổi trạng thái hoặc việc bị đẩy vào một tình thế nào đó do ép buộc. Cấu trúc phổ biến nhất thường được sử dụng là force sb/sth into doing sth.
force sb/sth into doing sth Đẩy ai/cái gì vào một tình thế ép buộc |
Ngoài ra, giới từ into còn thường đi kèm force trong một số cấu trúc thông dụng khác như:
Cụm từ/Cấu trúc | Dịch nghĩa | Ví dụ |
come into/enter into force | Bắt đầu có hiệu lực (dùng cho luật lệ, quy định) | New driving regulations are going to come into force this year. (Những quy định lái xe mới sẽ bắt đầu có hiệu lực trong năm nay.) |
force sb/sth into sth | Ép ai/cái gì vào một tình thế/nơi nào đó | Heavy law school debt frequently forces graduates into high-paying jobs. (Nợ nần chồng chất ở trường luật thường buộc sinh viên tốt nghiệp phải làm những công việc được trả lương cao.) |
force sb/sth into doing sth | Ép ai/cái gì phải làm gì (đồng nghĩa với force sb to do sth) | Customers are being forced into banking by phone or over the internet. (Khách hàng đang bị buộc phải sử dụng dịch vụ ngân hàng qua điện thoại hoặc internet.) |

Force + with
Sự kết hợp giữa force và with tạo nên một thành ngữ độc đáo để miêu tả sức ảnh hưởng lớn của một cá nhân hay tổ chức.
S + be + a force to be reckoned with Một thế lực/người/tổ chức có ảnh hưởng lớn cần phải dè chừng. |
Ví dụ: The United Nations is now a force to be reckoned with. (Liên Hợp Quốc giờ đây là một tổ chức có ảnh hưởng đến các quốc gia trên thế giới.)
Force + to
Đây là giới từ phổ biến và trực tiếp nhất khi dùng force với vai trò động từ, diễn tả hành động bắt buộc ai đó phải làm gì.
Cấu trúc 1:
S + force + someone/something + to do something Ép buộc ai/cái gì làm gì. |
Ví dụ: You can’t force her to make a decision. (Bạn không thể ép cô ấy đưa ra quyết định.)
Cấu trúc 2:
S + be forced to + do something (Dạng bị động) Bị buộc phải làm gì. |
Ví dụ: Hospitals are being forced to close departments because of lack of money. (Các bệnh viện đang bị buộc phải đóng cửa nhiều khoa phòng vì thiếu tiền.)
Cấu trúc 3:
S + force yourself to + do something Tự ép bản thân làm gì, thường là một việc không mấy dễ chịu. |
Ví dụ: I really have to force myself to be nice to him. (Tôi thực sự phải ép mình tỏ ra tử tế với anh ta.)

Force + back
Force something back là một cụm động từ (phrasal verb) dùng để diễn tả hành động kìm nén cảm xúc.
force something back/ force back something Kìm nén, nén lại một cảm xúc mạnh (thường là nước mắt, cơn giận). |
Ví dụ: You could tell he was having to force back the tears. (Bạn có thể thấy rằng anh ấy đang phải kìm nén nước mắt.)
Force + down
Cụm động từ này thường liên quan đến việc ăn uống một cách miễn cưỡng.
force something down Nuốt xuống một cách khó khăn, ép mình ăn hoặc uống thứ gì đó không ngon. |
Ví dụ: The food tasted horrible, but I managed to force it down. (Thức ăn có vị rất tệ, nhưng tôi đã cố gắng nuốt xuống.)
Force + on
Giới từ on trong trường hợp này mang ý nghĩa áp đặt lên người khác.
Cấu trúc 1:
force something on someone Ép ai đó phải chấp nhận hoặc nhận lấy thứ họ không muốn. |
Ví dụ: I didn’t actually want any more dessert, but Julia forced it on me. (Tôi thực sự không muốn ăn thêm tráng miệng, nhưng Julia đã ép tôi.)
Cấu trúc 2:
force yourself on someone Tự áp đặt mình lên người khác khi không được chào đón, tự làm cho mình có mặt ở nơi nào đó. |
Ví dụ: I couldn’t stay at their flat – I’d feel as if I was forcing myself on them. (Tôi không thể ở lại căn hộ của họ được – tôi sẽ cảm thấy như thể mình đang tự áp đặt bản thân lên họ.)

Force + out
Cụm động từ này có hai nét nghĩa chính, một là buộc rời đi, hai là buộc nói ra.
force somebody out Buộc ai đó phải rời khỏi một vị trí, công việc hoặc tổ chức. |
Ví dụ: He was forced out of the company due to the scandal. (Anh ta đã bị buộc phải rời khỏi công ty vì vụ bê bối.)
Cấu trúc 2:
force something out of someone Ép ai đó phải nói ra điều gì, khai ra thông tin. |
Ví dụ: You never tell me how you’re feeling – I have to force it out of you! (Em không bao giờ nói cho anh biết em cảm thấy thế nào – anh phải ép em nói ra!)
Force + up
Đây là cụm động từ thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính.
force something up/ force up something Làm cho (giá cả, chi phí) tăng lên một cách đột ngột. |
Ví dụ: The unexpected shortage has forced up the price of raw materials. (Sự thiếu hụt bất ngờ đã đẩy giá nguyên liệu thô tăng vọt.)

>> Hiểu rõ cách dùng force sẽ giúp bạn viết đúng, nhưng để nói hay và chuẩn xác như người bản xứ, bạn cần một người bạn đồng hành. Hãy để A.I. của ELSA Speak giúp bạn luyện tập và sửa lỗi phát âm từ vựng tiếng Anh tức thì, biến mọi kiến thức thành phản xạ giao tiếp tự nhiên.

Word form của force
Nắm vững các dạng từ khác nhau của force sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng này một cách linh hoạt và chính xác trong mọi ngữ cảnh ngữ pháp tiếng Anh.
Từ loại | Từ | Ví dụ |
Động từ nguyên thể (v) | force /fɔːs/ Ép buộc, bắt buộc | You can’t force people to believe something. (Bạn không thể ép buộc người khác tin vào điều gì đó.) |
Động từ chia ngôi 3 số ít (v) | forces /fɔːsɪz/ Ép buộc | She forces herself to smile every time she meets him. (Cô ấy tự ép mình phải mỉm cười mỗi khi gặp anh ta.) |
Tính từ (adj) Động từ V-ed | forced /fɔːst/ Bị ép buộc, gượng ép | Everyone could see her forced smile. (Mọi người đều có thể thấy nụ cười gượng gạo của cô ấy.) |
Tính từ (adj) Động từ V-ing | forcing /ˈfɔːsɪŋ/ Đang ép buộc, có tính ép buộc | They are forcing him to leave his position. (Họ đang ép anh ta rời khỏi vị trí của mình.) |

Word family của force
Để làm giàu thêm vốn từ, bạn không chỉ nên học từ force một cách riêng lẻ mà còn cần tìm hiểu cả họ từ (word family) của nó.
Từ /phiên âm/ Từ loại | Dịch nghĩa | Ví dụ |
force /fɔːs/ (n, v) | Lực, sức mạnh; ép buộc | The force of the explosion was incredible. (Sức mạnh của vụ nổ thật không thể tin được.) |
forces /fɔːsɪz/ (n) | Quân đội, lực lượng vũ trang | The armed forces were called in to help during the flood. (Các lực lượng vũ trang đã được điều đến để giúp đỡ trong trận lụt.) |
forced /fɔːst/ (adj) | Bị ép buộc, miễn cưỡng | It was a forced confession, obtained under pressure. (Đó là một lời thú tội gượng ép, có được dưới áp lực.) |
forceful /ˈfɔːsfəl/ (adj) | Mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục | She has a very forceful personality. (Cô ấy có một tính cách rất mạnh mẽ.) |
forcefully /ˈfɔːsfəli/ (adv) | Một cách mạnh mẽ, quyết liệt | The president spoke forcefully against the new policy. (Tổng thống đã phát biểu một cách mạnh mẽ để chống lại chính sách mới.) |
forcible /ˈfɔːsəbəl/ (adj) | Dùng vũ lực, bằng vũ lực | The police had to make a forcible entry into the house. (Cảnh sát đã phải dùng vũ lực để vào trong nhà.) |
forcibly /ˈfɔːsəbli/ (adv) | Một cách cưỡng bức, bằng vũ lực | He was forcibly removed from the meeting. (Anh ta đã bị cưỡng chế đưa ra khỏi cuộc họp.) |
enforce /ɪnˈfɔːs/ (v) | Thi hành, bắt buộc tuân theo | It is the duty of the police to enforce the law. (Nhiệm vụ của cảnh sát là thực thi pháp luật.) |
enforcement /ɪnˈfɔːsmənt/ (n) | Sự thi hành, sự cưỡng chế | Law enforcement agencies are working to reduce crime. (Các cơ quan thực thi pháp luật đang nỗ lực để giảm thiểu tội phạm.) |
enforcer /ɪnˈfɔːsər/ (n) | Người thực thi (luật lệ, quy định) | He played the role of the team’s enforcer. (Anh ấy đóng vai trò là người thực thi kỷ luật của đội.) |
reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/ (v) | Củng cố, tăng cường | The new data reinforces the initial findings. (Dữ liệu mới củng cố thêm cho những phát hiện ban đầu.) |
reinforcement /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/ (n) | Sự củng cố, quân tiếp viện | The castle needs reinforcement against attacks. (Lâu đài cần được củng cố để chống lại các cuộc tấn công.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với force
Từ đồng nghĩa
Khi muốn diễn tả hành động ép buộc, thay vì chỉ dùng force, bạn có thể lựa chọn nhiều từ đồng nghĩa sau đây để câu văn thêm phong phú.
Từ /Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
compel /kəmˈpel/ | Buộc phải, bắt phải (do áp lực tình thế, đạo đức) | The law will compel employers to provide health insurance. (Luật pháp sẽ buộc các nhà tuyển dụng phải cung cấp bảo hiểm y tế.) |
oblige /əˈblaɪdʒ/ | Bắt buộc (do quy định, nghĩa vụ) | The company was obliged to pay compensation for the damages. (Công ty bị buộc phải trả tiền bồi thường cho những thiệt hại.) |
coerce /koʊˈɜːrs/ | Cưỡng ép, ép buộc (bằng cách đe dọa) | He claimed he was coerced into signing the confession. (Anh ta ισn bố rằng mình đã bị cưỡng ép ký vào lời thú tội.) |
pressure /ˈpreʃ.ər/ | Gây áp lực, thúc ép | She was pressured by her parents to study medicine. (Cô ấy bị cha mẹ gây áp lực phải học ngành y.) |
make /meɪk/ | Bắt, khiến (ai đó làm gì) | My parents always make me finish my homework before I can watch TV. (Bố mẹ tôi luôn bắt tôi phải làm xong bài tập về nhà trước khi được xem TV.) |
require /rɪˈkwaɪər/ | Yêu cầu, đòi hỏi (mang tính bắt buộc) | The situation requires immediate action. (Tình hình này đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.) |
constrain /kənˈstreɪn/ | Bắt ép, ép buộc (ai đó tuân theo giới hạn) | The company said that it was constrained to raise prices. (Công ty cho biết họ bị buộc phải tăng giá.) |
drive /draɪv/ | Dồn, đẩy (ai đó vào tình thế phải làm gì) | Financial problems can drive people to desperation. (Những vấn đề tài chính có thể đẩy con người đến chỗ tuyệt vọng.) |
impel /ɪmˈpel/ | Thúc ép, thôi thúc (thường do nội tâm) | A sense of duty impelled him to volunteer. (Ý thức trách nhiệm đã thôi thúc anh ấy tình nguyện.) |
insist /ɪnˈsɪst/ | Khăng khăng, nằng nặc đòi | She insisted that he wear a suit to the party. (Cô ấy khăng khăng đòi anh ấy phải mặc vest đến bữa tiệc.) |

Từ trái nghĩa
Ngược lại với ý nghĩa ép buộc, chúng ta có những động từ diễn tả sự thuyết phục hoặc cho phép một cách nhẹ nhàng hơn.
Từ /Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
persuade /pəˈsweɪd/ | Thuyết phục (để ai đó làm gì) | I managed to persuade him to join our team. (Tôi đã thuyết phục được anh ấy tham gia vào đội của chúng tôi.) |
convince /kənˈvɪns/ | Thuyết phục (để ai đó tin điều gì) | He convinced me that the story was true. (Anh ấy đã thuyết phục tôi rằng câu chuyện đó là sự thật.) |
allow /əˈlaʊ/ | Cho phép | My boss allowed me to take a day off. (Sếp của tôi đã cho phép tôi nghỉ một ngày.) |
let /let/ | Để cho, cho phép (thân mật hơn allow) | Please let me help you with that bag. (Làm ơn hãy để tôi giúp bạn với chiếc túi đó.) |
encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ | Khuyến khích, động viên | My teacher encouraged me to apply for the scholarship. (Giáo viên của tôi đã khuyến khích tôi nộp đơn xin học bổng.) |
permit /pəˈmɪt/ | Cho phép (mang tính trang trọng, chính thức) | The rules do not permit smoking inside the building. (Quy định không cho phép hút thuốc bên trong tòa nhà.) |
coax /koʊks/ | Dỗ dành, thuyết phục ngọt ngào | She coaxed the child to take the medicine. (Cô ấy đã dỗ đứa trẻ uống thuốc.) |
suggest /səˈdʒest/ | Gợi ý, đề nghị | I suggest that we should leave early to avoid traffic. (Tôi gợi ý rằng chúng ta nên đi sớm để tránh kẹt xe.) |
request /rɪˈkwest/ | Yêu cầu, đề nghị (một cách lịch sự) | We request that all guests check out by 11 AM. (Chúng tôi yêu cầu tất cả khách trả phòng trước 11 giờ sáng.) |
influence /ˈɪn.flu.əns/ | Gây ảnh hưởng | His speech will influence many voters. (Bài phát biểu của ông ấy sẽ ảnh hưởng đến nhiều cử tri.) |

>> Nâng trình phát âm toàn diện, làm chủ mọi tình huống giao tiếp với kho từ vựng khổng lồ từ ELSA Speak. Học phát âm từ vựng đa chủ đề chỉ với 5k/ngày!
Các cụm từ với force
Idioms với force
Hãy cùng điểm qua một vài thành ngữ thú vị với force để làm giàu thêm vốn từ vựng của bạn.
Idioms | Dịch nghĩa | Ví dụ |
a force to be reckoned with | Một thế lực đáng gờm | Her new company is becoming a force to be reckoned with in the tech industry. (Công ty mới của cô ấy đang trở thành một thế lực đáng gờm trong ngành công nghệ.) |
join/combine forces | Hợp sức, liên kết lại với nhau | The two companies decided to join forces to develop a new product. (Hai công ty đã quyết định hợp sức để phát triển một sản phẩm mới.) |
the forces of good/evil | Thế lực thiện/ác | The movie is a classic tale of the forces of good triumphing over the forces of evil. (Bộ phim là một câu chuyện kinh điển về thế lực cái thiện chiến thắng thế lực cái ác.) |
(by) force of habit | Theo thói quen | I still wake up early on weekends by force of habit. (Tôi vẫn thức dậy sớm vào cuối tuần theo thói quen.) |

Phrasal verb với force
Cụm động từ là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh, và force cũng có những cụm động từ riêng mang ý nghĩa đặc biệt.
Phrasal verb | Dịch nghĩa | Ví dụ |
force sth back | Kìm nén (cảm xúc) | She had to force back her anger and remain calm. (Cô ấy đã phải kìm nén cơn giận và giữ bình tĩnh.) |
force sth down | Cố nuốt xuống (thức ăn, đồ uống không ngon) | The medicine was bitter, but I forced it down. (Viên thuốc rất đắng, nhưng tôi đã cố nuốt xuống.) |
force sth on sb | Ép ai đó chấp nhận điều họ không muốn | He keeps forcing his opinions on everyone else in the meeting. (Anh ta cứ ép người khác trong cuộc họp phải nghe theo ý kiến của mình.) |
force sb out | Buộc ai đó phải rời đi (khỏi vị trí, công việc) | The CEO was forced out after the scandal was revealed. (Vị CEO đã bị buộc phải từ chức sau khi vụ bê bối bị phanh phui.) |
force sth out of sb | Ép ai đó phải nói ra sự thật/thông tin | The detective tried to force a confession out of the suspect. (Viên thám tử đã cố gắng ép nghi phạm phải thú tội.) |
force sth up | Đẩy lên, làm tăng lên (giá cả) | Increased demand has forced up property prices in the city. (Nhu cầu gia tăng đã đẩy giá bất động sản trong thành phố lên cao.) |

Collocations với force
Force còn kết hợp với nhiều danh từ, động từ và tính từ khác để tạo thành các cụm từ (collocations) có nghĩa, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác.
Collocations | Dịch nghĩa | Ví dụ |
police force | Lực lượng cảnh sát | He joined the police force right after graduating. (Anh ấy đã gia nhập lực lượng cảnh sát ngay sau khi tốt nghiệp.) |
the forces | Các lực lượng vũ trang, quân đội | The forces are moving towards the country’s capital. (Các lực lượng vũ trang đang tiến về thủ đô của đất nước.) |
force a laugh/smile | Cười gượng/mỉm cười gượng gạo | She didn’t find the joke funny but managed to force a laugh. (Cô ấy không thấy câu chuyện cười đó vui nhưng đã cố gắng nặn ra một nụ cười.) |
force an/the issue | Thúc ép một vấn đề (để có quyết định) | I didn’t want to make a decision, but my partner forced the issue. (Tôi không muốn đưa ra quyết định, nhưng đối tác của tôi đã thúc ép vấn đề.) |
force your way somewhere | Chen lấn, xô đẩy để đi qua | The crowd was trying to force their way into the stadium. (Đám đông đang cố gắng chen lấn để vào sân vận động.) |
force something open | Dùng sức để mở một thứ gì đó | The firefighters had to force the door open to get inside. (Lính cứu hỏa đã phải dùng sức để mở cửa vào trong.) |
force an entry | Đột nhập, phá cửa vào nhà | There were signs that someone had tried to force an entry. (Có những dấu hiệu cho thấy ai đó đã cố gắng đột nhập.) |
force someone’s hand | Ép ai đó phải hành động sớm hơn hoặc khác với ý muốn | The leaked documents forced the minister’s hand, and he had to resign. (Các tài liệu bị rò rỉ đã buộc vị bộ trưởng phải hành động, và ông đã phải từ chức.) |
a major/powerful force/dominant | Một thế lực chi phối/chủ chốt/mạnh mẽ | She has become a powerful force in international politics. (Bà ấy đã trở thành một thế lực mạnh mẽ trên chính trường quốc tế.) |
commercial/economic forces | Các lực lượng/yếu tố thương mại/kinh tế | Small businesses are vulnerable to powerful economic forces. (Các doanh nghiệp nhỏ dễ bị tổn thương trước các lực lượng kinh tế hùng mạnh.) |
a force for change/good | Một động lực cho sự thay đổi/điều tốt đẹp | The new leader was seen as a force for change in the country. (Vị lãnh đạo mới được xem như một động lực cho sự thay đổi của đất nước.) |
sales force | Lực lượng bán hàng | Our sales force is trained to handle all customer inquiries. (Lực lượng bán hàng của chúng tôi được đào tạo để xử lý mọi thắc mắc của khách hàng.) |
gained force | (Cơn bão, lập luận) mạnh lên | The storm gained force as it moved over the warm water. (Cơn bão đã mạnh lên khi nó di chuyển qua vùng nước ấm.) |
driving force | Động lực chính, người hoặc vật chủ chốt | Her passion for music was the driving force behind her success. (Niềm đam mê âm nhạc là động lực chính đằng sau thành công của cô.) |
labour force | Lực lượng lao động | The country has a highly skilled labour force. (Đất nước này có một lực lượng lao động tay nghề cao.) |
market forces | Các lực lượng thị trường | The price of the product is determined by market forces. (Giá của sản phẩm được quyết định bởi các lực lượng thị trường.) |
task force | Đội đặc nhiệm | A special task force was created to investigate the matter. (Một đội đặc nhiệm đặc biệt đã được thành lập để điều tra vấn đề.) |
workforce | Lực lượng lao động (tương tự labour force) | The company is planning to reduce its workforce by 10%. (Công ty đang có kế hoạch cắt giảm 10% lực lượng lao động.) |
force an agreement | Ép buộc đạt được một thỏa thuận | The mediator tried to force an agreement between the two parties. (Người hòa giải đã cố gắng ép buộc một thỏa thuận giữa hai bên.) |

Bài tập force đi với giới từ gì (có đáp án)
Đề bài: Chọn giới từ hoặc từ phù hợp trong các đáp án cho sẵn (A, B, C, D) để điền vào chỗ trống.
- The bad weather forced us ___ cancel our flight.
A. to
B. into
C. on
D. with - The new law is expected to come ___ force on the first of January.
A. on
B. to
C. at
D. into - She was trying to force ___ the tears as she said goodbye.
A. up
B. back
C. down
D. out - The reporters were out ___ force at the press conference.
A. with
B. by
C. in
D. of - The medicine tasted awful, but he managed to force it ___.
A. back
B. out
C. down
D. up - Rising oil costs will inevitably force ___ airline ticket prices.
A. out
B. up
C. on
D. back - He was forced ___ of the team because of his injury.
A. on
B. with
C. down
D. out - My parents never tried to force their religious beliefs ___ me.
A. on
B. in
C. at
D. to - He had to quit his dream job by the ___ of circumstances.
A. strength
B. power
C. force
D. will - His illness forced him ___ retire early.
A. into
B. with
C. to
D. for - The police used force ___ gain entry to the building.
A. to
B. for
C. into
D. about - She has become a force to be reckoned ___ in the world of politics.
A. to
B. for
C. by
D. with - Many small businesses are being forced ___ of business by the new supermarket.
A. into
B. out
C. down
D. away - I wake up at 6 AM every morning by force ___ habit.
A. to
B. of
C. with
D. in - The detective managed to force a confession ___ the suspect.
A. on
B. into
C. out of
D. down from - The high cost of living is forcing many families ___ cutting back on expenses.
A. to
B. into
C. with
D. for - He had to force his way ___ the crowd to reach the exit.
A. over
B. between
C. on
D. through - You can’t force a friendship; it has to happen ___.
A. naturally
B. forcedly
C. forcibly
D. forcefully - The two companies decided to join ___ to compete against the market leader.
A. hands
B. forces
C. heads
D. teams - After the scandal, the president was forced ___ resign.
A. for
B. into
C. to
D. about
Đáp án bài tập vận dụng
Câu | Đáp án | Giải thích |
1 | A. to | Cấu trúc “force somebody to do something” có nghĩa là ép buộc ai đó làm gì. |
2 | D. into | Cụm từ “come into force” có nghĩa là bắt đầu có hiệu lực (dành cho luật, quy định). |
3 | B. back | Cụm động từ “force something back” có nghĩa là kìm nén cảm xúc (nước mắt, cơn giận). |
4 | C. in | Cụm từ “in force” có nghĩa là có mặt với số lượng rất đông. |
5 | C. down | Cụm động từ “force something down” có nghĩa là cố gắng nuốt xuống thứ gì đó (thường là đồ ăn, thức uống). |
6 | B. up | Cụm động từ “force something up” có nghĩa là đẩy lên, làm tăng lên (giá cả). |
7 | D. out | Cụm động từ “force somebody out” có nghĩa là buộc ai đó phải rời khỏi một vị trí, tổ chức. |
8 | A. on | Cụm động từ “force something on somebody” có nghĩa là ép ai đó phải chấp nhận điều họ không muốn. |
9 | C. force | Cụm từ “by the force of circumstances” có nghĩa là do hoàn cảnh xô đẩy/ép buộc. |
10 | C. to | Cấu trúc bị động “be forced to do something” có nghĩa là bị buộc phải làm gì. |
11 | A. to | “To” ở đây được dùng để chỉ mục đích (để làm gì). Cảnh sát dùng vũ lực để vào tòa nhà. |
12 | D. with | Thành ngữ “a force to be reckoned with” có nghĩa là một thế lực đáng gờm. |
13 | B. out | “force somebody/something out of business” có nghĩa là buộc ai đó/cái gì đó phải ngừng kinh doanh. |
14 | B. of | Thành ngữ “by force of habit” có nghĩa là theo thói quen. |
15 | C. out of | Cụm động từ “force something out of somebody” có nghĩa là ép ai đó phải nói ra điều gì (lời thú tội, sự thật). |
16 | B. into | Cấu trúc “force somebody into doing something” có nghĩa là ép ai đó phải làm gì. |
17 | D. through | Cụm từ “force your way through something” có nghĩa là chen lấn, xô đẩy để đi qua một nơi nào đó (đám đông). |
18 | A. naturally | Đây là câu kiểm tra về nghĩa. Tình bạn không thể bị ép buộc mà phải đến một cách tự nhiên. |
19 | B. forces | Thành ngữ “join forces” có nghĩa là hợp sức, liên kết lại với nhau. |
20 | C. to | Dạng bị động của cấu trúc “force somebody to do something” là “be forced to do something”. |
Câu hỏi thường gặp
Force Ving hay to V?
Force đi với to V. Cấu trúc chính xác và phổ biến nhất là force somebody to do something (ép ai đó làm gì). Ví dụ: They forced him to tell the truth. (Họ đã ép anh ta phải nói ra sự thật.)
Dạng V-ing chỉ xuất hiện khi đi sau giới từ, ví dụ trong cấu trúc force somebody into doing something.
Force động từ là gì?
Khi là động từ, force có nghĩa là ép buộc, bắt buộc ai đó phải làm một điều gì đó trái với ý muốn của họ, thường bằng cách sử dụng sức mạnh, quyền lực hoặc tạo ra một tình huống không có lựa chọn khác. Ví dụ: The heavy rain forced us to stay indoors. (Cơn mưa lớn đã buộc chúng tôi phải ở trong nhà.)
Force là từ loại gì?
Force là một từ đa năng trong tiếng Anh, nó có thể là cả danh từ (noun) và động từ (verb).
- Danh từ: force có nghĩa là sức mạnh, lực, lực lượng. Ví dụ: the force of gravity (lực hấp dẫn).
- Động từ: force có nghĩa là ép buộc. Ví dụ: to force someone to leave (ép ai đó rời đi).
Force sb into sth/doing là gì?
Đây là cấu trúc có nghĩa là ép buộc, đẩy ai đó vào một tình huống hoặc buộc họ phải làm một việc gì đó.
- Force sb into sth (danh từ): Đẩy ai vào tình thế nào đó. Ví dụ: The crisis forced the company into bankruptcy. (Cuộc khủng hoảng đã đẩy công ty đến chỗ phá sản.)
- Force sb into doing sth (V-ing): Ép ai phải làm gì. Ví dụ: He was forced into resigning. (Anh ấy đã bị buộc phải từ chức.)
Be forced to là gì?
Đây là cấu trúc câu bị động của động từ force, mang ý nghĩa là bị buộc phải làm gì, nhấn mạnh chủ thể không tự nguyện thực hiện hành động mà do một tác nhân bên ngoài ép buộc. Ví dụ: We were forced to sell our house. (Chúng tôi đã bị buộc phải bán nhà của mình.)
>> Xem thêm:
Hy vọng rằng những chia sẻ chi tiết từ ELSA Speak đã giúp bạn trả lời được câu hỏi force đi với giới từ gì và tự tin áp dụng các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết khác trong danh mục từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ bất kỳ kiến thức tiếng Anh bổ ích nào nhé.