Câu bị động (Passive Voice) là điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp câu văn khách quan và tự nhiên hơn. Hãy cùng ELSA Speak khám phá toàn bộ kiến thức và bài tập vận dụng chi tiết dưới đây!

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh
Câu bị động (Passive Voice) dùng khi chủ ngữ là đối tượng nhận hoặc chịu sự tác động của hành động, thay vì là đối tượng trực tiếp thực hiện hành động đó.
Cấu trúc chung:
S + be (chia theo thì) + V3/ed (+ by O)
Thông tin cần nhớ
• Quy tắc chuyển đổi 4 bước: Xác định S-V-O → Đưa tân ngữ O lên làm S mới → Chia động từ to be theo thì của câu gốc → Đổi động từ chính sang V3/ed (+ by O).
• Vị trí của trạng từ: Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước by O, trạng từ chỉ thời gian đứng sau by O, trạng từ chỉ cách thức đứng giữa to be và V3/ed.
• Lược bỏ by O: Bỏ by + O khi tác nhân thực hiện hành động chung chung hoặc không quan trọng (someone, people, they, everyone, we).
• Không chia bị động: Tuyệt đối không dùng thể bị động với nội động từ (happen, occur, arrive, die…), động từ chỉ trạng thái/sở hữu (have, belong to) hoặc tân ngữ phản thân.

Câu bị động là gì? (Passive Voice)

Định nghĩa câu bị động (Passive Voice)

Theo định nghĩa của từ điển Oxford, câu bị động là thể ngữ pháp mà dạng của động từ chỉ ra rằng chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động (the form of a verb used when the subject is affected by the action). 

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Dấu hiệu nhận biết câu bị động và cách nhận biết câu bị động cơ bản bao gồm hai yếu tố cốt lõi:

Bạn vừa đọc 19 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Động từ luôn xuất hiện ở dạng: To be + V3/ed (quá khứ phân từ).
  • Thường có sự xuất hiện của giới từ by đứng trước tác nhân thực hiện hành động (by + agent), ví dụ như by John, by the teacher.

Ví dụ:

  • Thomas Edison invented the light bulb. ➔ The light bulb was invented by Thomas Edison.
  • The chef prepares the delicious dinner. ➔ The delicious dinner is prepared by the chef.
Câu bị động là gì
Câu bị động là gì

Khi nào dùng câu bị động?

Trong văn nói và văn viết, người học thường băn khoăn khi nào dùng câu bị động để câu văn tự nhiên nhất. Bạn nên sử dụng cấu trúc câu bị động trong các trường hợp cụ thể sau:

  • Khi người nói không muốn đề cập trực tiếp đến tác nhân: Để giữ văn phong lịch sự, khách quan hoặc tránh quy trách nhiệm cá nhân trong công việc.
    Ví dụ: An error was found in the financial statement. (Một lỗi sai đã được tìm thấy trong báo cáo tài chính.)
  • Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động: Người nói muốn người nghe hướng sự chú ý vào kết quả hoặc đối tượng nhận hành động thay vì người thực hiện.
    Ví dụ: The historic castle was destroyed by fire. (Lâu đài lịch sử đã bị ngọn lửa phá hủy.)
  • Khi tác nhân thực hiện hành động không rõ ràng: Khi bạn không biết chính xác ai đã thực hiện hành động đó.
    Ví dụ: My bicycle was stolen last night. (Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm vào tối qua.)
  • Khi tác nhân thực hiện hành động không quan trọng hoặc đã hiển nhiên: Mọi người đều tự hiểu ai làm hành động đó dựa vào ngữ cảnh.
    Ví dụ: English is spoken all over the world. (Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới.)

Phân biệt câu chủ động và câu bị động

Để sử dụng thành thạo câu chủ động câu bị động, người học cần nắm rõ sự đối lập về cấu trúc và mục đích biểu đạt giữa hai thể này qua bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí phân biệtCâu chủ động (Active Voice)Câu bị động (Passive Voice)
Trọng tâm câuNhấn mạnh chủ thể thực hiện hành độngNhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động
Cấu trúc cơ bảnS (Chủ thể) + V (Động từ) + O (Tân ngữ)S (Đối tượng chịu tác động) + be + V3/ed (+ by O)
Vai trò của chủ ngữChủ ngữ trực tiếp gây ra hành độngChủ ngữ đứng yên nhận tác động từ hành động khác
Ví dụMany tourists visit this museum every day. (Nhiều du khách ghé thăm bảo tàng này mỗi ngày.)This museum is visited by many tourists every day. (Bảo tàng này được ghé thăm bởi nhiều du khách mỗi ngày.)
Bảng so sánh câu chủ động và câu bị động
Phân biệt câu chủ động và câu bị động
Phân biệt câu chủ động và câu bị động

Công thức chuyển từ câu chủ động sang câu bị động

Để áp dụng chính xác công thức câu bị động trong tiếng Anh, việc hiểu rõ các bước và cách chuyển câu bị động là vô cùng quan trọng. Quy trình cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động chuẩn xác đòi hỏi người học tuân thủ đúng 4 bước cơ bản sau đây:

Bước 1: Xác định rõ ba thành phần chính trong câu chủ động gồm: Chủ ngữ (S), Động từ (V) và Tân ngữ (O).

Bước 2: Chuyển tân ngữ (O) của câu chủ động lên vị trí đầu câu để làm chủ ngữ mới (S) cho câu bị động.

Bước 3: Chia động từ to be theo đúng thì của động từ chính ở câu chủ động, đồng thời hòa hợp với số ít hoặc số nhiều của chủ ngữ mới.

Bước 4: Đổi động từ chính (V) sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed), sau đó chuyển chủ ngữ câu chủ động thành tân ngữ đặt sau giới từ by (by + O) ở cuối câu.

Cách chuyển câu chủ động sang bị động
Cách chuyển câu chủ động sang bị động

Câu bị động ở thì hiện tại

Nhóm thì hiện tại có các biến thể công thức câu bị động các thì cụ thể như sau:

Thì tiếng AnhThể chủ động (Active)Thể bị động (Passive)
Hiện tại đơnS + V(s/es) + O
Ví dụ: He cleans the house every day. (Anh ấy dọn nhà mỗi ngày.)
S + am/is/are + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The house is cleaned by him every day. (Ngôi nhà được anh ấy dọn dẹp mỗi ngày.)
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + O
Ví dụ: They are building a hospital. (Họ đang xây một bệnh viện.)
S + am/is/are + being + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: A hospital is being built by them. (Một bệnh viện đang được họ xây dựng.)
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/ed + O
Ví dụ: She has sent the letters. (Cô ấy đã gửi những lá thư.)
S + have/has + been + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The letters have been sent by her. (Những lá thư đã được gửi bởi cô ấy.)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has + been + V-ing + O
Ví dụ: They have been repairing the road. (Họ đã và đang sửa con đường.)
S + have/has + been + being + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The road has been being repaired by them. (Con đường đã và đang được sửa chữa bởi họ.)
Bảng tổng hợp công thức câu bị động ở các thì hiện tại

Câu bị động ở thì quá khứ

Trong quá khứ, các công thức của câu bị động được biến đổi dựa trên dạng quá khứ của trợ động từ to be:

Thì tiếng AnhThể chủ động (Active)Thể bị động (Passive)
Quá khứ đơnS + V2/ed + O
Ví dụ: She wrote a letter. (Cô ấy đã viết một lá thư.)
S + was/were + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: A letter was written by her. (Một lá thư đã được viết bởi cô ấy.)
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + O
Ví dụ: They were repairing the car. (Họ đang sửa chiếc xe.)
S + was/were + being + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The car was being repaired by them. (Chiếc xe đang được sửa bởi họ.)
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3/ed + OVí dụ: He had cooked dinner. (Anh ấy đã nấu xong bữa tối.)S + had + been + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: Dinner had been cooked by him. (Bữa tối đã được nấu xong bởi anh ấy.)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnS + had + been + V-ing + O
Ví dụ: They had been building the house. (Họ đã và đang xây ngôi nhà.)
S + had + been + being + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The house had been being built by them. (Ngôi nhà đã và đang được xây bởi họ.)
Bảng tổng hợp công thức câu bị động ở các thì quá khứ

Câu bị động ở thì tương lai

Cấu trúc của câu bị động nhóm thì tương lai tập trung vào trợ động từ will và cấu trúc be going to:

Thì tiếng AnhThể chủ động (Active)Thể bị động (Passive)
Tương lai đơnS + will + V-inf + O
Ví dụ: They will clean the room. (Họ sẽ dọn dẹp căn phòng.)
S + will be + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The room will be cleaned by them. (Căn phòng sẽ được dọn dẹp bởi họ.)
Tương lai gần (Be going to)S + am/is/are + going to + V-inf + O
Ví dụ: She is going to paint the door. (Cô ấy định sơn cánh cửa.)
S + am/is/are + going to be + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The door is going to be painted by her. (Cánh cửa định được sơn bởi cô ấy.)
Tương lai tiếp diễnS + will be + V-ing + O
Ví dụ: He will be holding a meeting. (Anh ấy sẽ đang tổ chức một cuộc họp.)
S + will be being + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: A meeting will be being held by him. (Một cuộc họp sẽ đang được tổ chức bởi anh ấy.)
Tương lai hoàn thànhS + will have + V3/ed + O
Ví dụ: We will have finished the project. (Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án.)
S + will have been + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The project will have been finished by us. (Dự án sẽ được hoàn thành bởi chúng tôi.)
Bảng tổng hợp công thức câu bị động ở các thì tương lai
Công thức chuyển từ câu chủ động sang câu bị động
Công thức chuyển từ câu chủ động sang câu bị động

Câu bị động với động từ khuyết thiếu

Câu bị động với động từ khuyết thiếu (modal verbs như can, could, may, might, must, should, ought to, have to) là dạng ngữ pháp cực kỳ phổ biến trong các đề thi và giao tiếp thường ngày:

Dạng động từ khuyết thiếuThể chủ động (Active)Thể bị động (Passive)
Động từ khuyết thiếu đơnS + Modal Verb + V-inf + O
Ví dụ: You must finish the report. (Bạn phải hoàn thành báo cáo.)
S + Modal Verb + be + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The report must be finished by you. (Báo cáo phải được hoàn thành bởi bạn.)
Động từ khuyết thiếu hoàn thànhS + Modal Verb + have + V3/ed + O
Ví dụ: You should have sent the email. (Lẽ ra bạn nên gửi email.)
S + Modal Verb + have been + V3/ed (+ by O)
Ví dụ: The email should have been sent by you. (Email lẽ ra nên được gửi bởi bạn.)
Bảng công thức câu bị động modal verb
Câu bị động với động từ khiếm khuyết
Câu bị động với động từ khiếm khuyết

Các cấu trúc câu bị động đặc biệt

Bên cạnh các cấu trúc thông thường, tiếng Anh còn có các dạng câu bị động đặc biệt với quy tắc chuyển đổi riêng biệt.

Câu bị động với 2 tân ngữ

Một số ngoại động từ có thể đi kèm hai tân ngữ gồm: Tân ngữ gián tiếp chỉ người (Indirect Object – Oi) và tân ngữ trực tiếp chỉ vật (Direct Object – Od). Khi chuyển sang câu bị động, bạn có thể chọn 1 trong 2 cách sau:

Cách 1: Đưa tân ngữ gián tiếp (chỉ người) lên làm chủ ngữ

S(Oi) + be + V3/ed + Od (+ by S)

Ví dụ: She gave me an interesting book. ➔ I was given an interesting book by her. (Tôi đã được cô ấy tặng một cuốn sách thú vị.)

Cách 2: Đưa tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) lên làm chủ ngữ

S(Od) + be + V3/ed + Giới từ (to/for) + Oi (+ by S)

Ví dụ: She gave me an interesting book. ➔ An interesting book was given to me by her. (Một cuốn sách thú vị đã được cô ấy tặng cho tôi.)

Quy tắc chọn giới từ đi kèm tân ngữ chỉ người:

  • Dùng giới từ to với các động từ: Give, send, lend, show, hand, tell, offer, read, write.
  • Dùng giới từ for với các động từ: Buy, make, cook, choose, find, order.
  • Ví dụ: My father bought me a new laptop. ➔ A new laptop was bought for me by my father.
Câu bị động 2 tân ngữ
Câu bị động 2 tân ngữ

Câu bị động với have/get

Cấu trúc bị động với have và get thường được gọi là thể nhờ vả (Causative form), dùng khi chủ ngữ nhờ hoặc thuê người khác làm một việc gì đó cho mình. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các cấu trúc chủ động và bị động nhờ vả:

Thể nhờ vảCấu trúcVí dụ 
Chủ động với haveS + have + Sb + V-inf + O(Nhờ/Thuê ai làm việc gì)I had the mechanic repair my car yesterday. (Tôi đã nhờ thợ cơ khí sửa xe của tôi vào hôm qua.)
Chủ động với getS + get + Sb + to V-inf + O(Thuyết phục/Thuyết phục ai làm gì)She got her brother to clean the room. (Cô ấy đã nhờ/thuyết phục anh trai dọn phòng.)
Bị động nhờ vả chung (HAVE / GET)S + have/get + Sth + V3/ed (+ by Sb)(Có cái gì được làm bởi ai)1. I had my car repaired yesterday. (Tôi đã cho sửa chiếc xe ô tô của mình vào hôm qua.)2. She got the room cleaned by her brother.(Cô ấy đã nhờ dọn căn phòng bởi anh trai mình.)
Bảng câu bị động với have/get
Câu chủ động là dạng câu nhờ vả
Câu chủ động là dạng câu nhờ vả

Bạn có chắc mình đang đọc đúng và nói mượt tiếng Anh? Luyện phát âm chuẩn xác từng âm tiết cùng ELSA Speak ngay hôm nay!

Câu bị động với đại từ bất định

Khi chuyển câu chủ động có đại từ bất định sang câu bị động, cần chú ý vị trí và ý nghĩa của các từ như No one, Nobody và Nothing để áp dụng công thức phù hợp.

Trường hợpCông thứcVí dụ
Chủ ngữ là No one hoặc Nobody (Không ai)S + be + not + V3/ed (+ by + O). Thường lược bỏ cụm by + O.Nobody could solve that difficult math problem. → That difficult math problem could not be solved. (Bài toán khó đó không thể được giải.)
Tân ngữ là Nothing (Không có gì)S + V + nothing → Nothing + be + V3/ed (+ by + O). Động từ bị động giữ ở dạng khẳng định.They heard nothing in the dark. → Nothing was heard in the dark. (Không có gì được nghe thấy trong bóng tối.)
Bảng câu bị động với đại từ bất định

Câu bị động trong câu hỏi

Khi chuyển câu hỏi từ chủ động sang bị động, cần giữ nguyên ý nghĩa câu hỏi, chuyển động từ chính sang dạng V3/ed và sắp xếp lại trật tự từ phù hợp với từng dạng câu hỏi.

Trường hợpCông thứcVí dụ câu bị động và nghĩa
Câu hỏi Yes/NoTrợ động từ + S + V + O? → Be/Trợ động từ + O (chủ ngữ mới) + V3/ed (+ by + S)?Did the manager approve the plan? → Was the plan approved by the manager? (Kế hoạch đã được quản lý phê duyệt chưa?)
Câu hỏi Wh-questions: Từ để hỏi là tân ngữWh-word + trợ động từ/be + S (mới) + V3/ed (+ by + O)?What did they discuss? → What was discussed? (Điều gì đã được thảo luận?)
Câu hỏi Wh-questions: Hỏi người thực hiện hành độngBy whom + trợ động từ/be + S (mới) + V3/ed? Hoặc: Who + trợ động từ/be + S (mới) + V3/ed + by?Who wrote this song? → By whom was this song written? (Bài hát này do ai sáng tác?) Hoặc: Who was this song written by? (Bài hát này do ai sáng tác?)
Bảng câu bị động trong câu hỏi

Câu bị động với câu mệnh lệnh

Khi chuyển câu mệnh lệnh từ chủ động sang bị động, cần xác định câu mệnh lệnh là khẳng định hay phủ định để áp dụng công thức phù hợp. Cụ thể:

Trường hợpCông thứcVí dụ 
Mệnh lệnh khẳng địnhV + O → Let + O + be + V3/ed hoặc  O + should be + V3/ed.Clean the board right now! → Let the board be cleaned right now! (Hãy để chiếc bảng được lau ngay lập tức!)
Mệnh lệnh phủ địnhDo not + V + O → Do not let + O + be + V3/ed hoặc Let + O + not be + V3/ed.Do not touch this glass! → Do not let this glass be touched! (Đừng để chiếc ly này bị chạm vào!)
Bảng câu bị động với câu mệnh lệnh
Bị động của câu mệnh lệnh
Bị động của câu mệnh lệnh

Câu bị động với chủ ngữ giả “It” và động từ tường thuật

Dạng câu bị động kép (còn gọi là bị động khách quan) thường áp dụng cho các động từ chỉ quan điểm, phỏng đoán hoặc tường thuật như: Say, think, believe, report, rumor, know, expect, suppose, claim, consider.

Cấu trúc câu chủ động tổng quát: S1 + V1 + that + S2 + V2.

Cách 1: Sử dụng chủ ngữ giả “It”:

Công thức: It + be (chia theo thì của V1) + V1(P2) + that + S2 + V2

Ví dụ: People say that the economic situation is improving. ➔ It is said that the economic situation is improving. (Người ta nói rằng tình hình kinh tế đang cải thiện.)

Cách 2: Đưa chủ ngữ S2 lên làm chủ ngữ mới của câu:

  • Nếu V2 xảy ra cùng thì hoặc xảy ra sau V1: 
S2 + be (chia theo thì của V1) + V1(P2) + to V2-inf.

Ví dụ: People believe that she works hard. ➔ She is believed to work hard. (Cô ấy được tin là làm việc chăm chỉ.)

  • Nếu V2 xảy ra trước thì của V1: 
S2 + be (chia theo thì của V1) + V1(P2) + to have V2(P2).

Ví dụ: People rumor that the thief escaped last night. ➔ The thief is rumored to have escaped last night. (Kẻ trộm được đồn là đã trốn thoát vào tối qua.)

Các cấu trúc câu bị động tiếng Anh khác
Các cấu trúc câu bị động tiếng Anh khác

Một số lưu ý khi dùng câu bị động

Để tránh các lỗi sai kinh điển trong quá trình học và làm bài thi, bạn cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng sau:

  • Phân biệt nội động từ và ngoại động từ: Chỉ ngoại động từ (transitive verbs – động từ bắt buộc có tân ngữ) mới có thể chuyển sang câu bị động. Các nội động từ (intransitive verbs – như die, arrive, happen, sleep, occur, cry, run) không có tân ngữ đi kèm nên tuyệt đối không được chuyển sang thể bị động.
  • Lược bỏ cụm by + O trong câu bị động: Khi chủ ngữ trong câu chủ động là các đại từ chung chung hoặc không xác định (someone, somebody, anyone, people, they, everyone, we), bạn có thể lược bỏ hoàn toàn cụm by + O để câu văn tự nhiên và ngắn gọn hơn.
  • Ưu tiên tân ngữ chỉ người khi câu có 2 tân ngữ: Mặc dù cả hai tân ngữ đều có thể chuyển thành chủ ngữ bị động, người bản xứ thường ưu tiên chọn tân ngữ chỉ người lên làm chủ ngữ để tăng tính cá nhân và sự tự nhiên cho câu nói.
  • Vị trí chuẩn xác của các trạng từ trong câu bị động:
    Trạng từ chỉ nơi chốn: Luôn đứng trước cụm by + O.
    Trạng từ chỉ thời gian: Luôn đứng sau cụm by + O.
    Trạng từ chỉ cách thức: Thường đứng giữa to be và V3/ed. 
Lưu ý khi chuyển sang dạng câu bị động
Lưu ý khi chuyển sang dạng câu bị động

Một số tình huống không dùng bị động

Không phải bất kỳ câu nào có cấu trúc S + V + O cũng có thể chuyển sang thể bị động. Dưới đây là các trường hợp không dùng câu bị động trong tiếng Anh:

  • Tân ngữ là đại từ phản thân hoặc tính từ sở hữu trùng với chủ ngữ: Khi hành động của chủ ngữ tác động lên chính bản thân họ (myself, himself, herself, ourselves, themselves) hoặc bộ phận cơ thể của họ, câu không thể chuyển sang bị động.
    Ví dụ: She looked at herself in the mirror (không dùng: Herself was looked at by her).
  • Nhóm động từ chỉ trạng thái hoặc sở hữu: Các động từ như have (mang nghĩa sở hữu), belong to, lack, resemble, appear, seem, look, be, fit, suit không được dùng ở thể bị động. Ví dụ: He has a luxury apartment (không dùng: A luxury apartment is had by him).
  • Câu có động từ chính là nội động từ: Những động từ diễn tả hành động tự thân hoặc hiện tượng tự nhiên như happen, occur, disappear, rise, fall, collapse không bao giờ chia ở dạng bị động.
    Ví dụ: The accident happened suddenly (không dùng: The accident was happened suddenly).
Một số tình huống không dùng bị động
Một số tình huống không dùng bị động

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng

Hãy chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành các câu bị động dưới đây:

  1. The ancient bridge […] by a famous French engineer in the nineteenth century.
    A. was designed
    B. designed
    C. is designed
    D. was designing
  2. Many trees in the national park […] right now because of the violent storm.
    A. are fallen
    B. are being blown down
    C. were being blown down
    D. are blowing down
  3. The new software […] by all employees before next Monday.
    A. must be installed
    B. must install
    C. must been installed
    D. is installing
  4. This historical novel […] into more than thirty languages so far.
    A. has translated
    B. has been translated
    C. was translated
    D. is translated
  5. When we arrived at the garage, my car […] by two experienced mechanics.
    A. was repaired
    B. was being repaired
    C. had repaired
    D. is being repaired
  6. A strange parcel […] to our office yesterday morning.
    A. delivered
    B. was delivered
    C. has been delivered
    D. had delivered
  7. The scientific project […] before the end of this academic year.
    A. will complete
    B. will be completed
    C. is completed
    D. will have completed
  8. It […] that the company will announce a significant merger tomorrow.
    A. reports
    B. is reported
    C. was reporting
    D. has reported
  9. She had her wedding dress […] by a talented local designer.
    A. make
    B. to make
    C. made
    D. making
  10. Look! The beautiful cake […] by the pastry chef.
    A. is decorating
    B. is being decorated
    C. was decorated
    D. has decorated

Bảng đáp án bài tập trắc nghiệm câu bị động

Câu và Đáp ánGiải thích
1. ATrạng từ thời gian in the nineteenth century chỉ thời điểm quá khứ, chủ ngữ the ancient bridge là danh từ số ít chịu tác động nên dùng thì quá khứ đơn bị động was designed.
Dịch câu: Cây cầu cổ đã được thiết kế bởi một kỹ sư nổi tiếng người Pháp vào thế kỷ 19.
2. BCụm từ right now chỉ hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, chủ ngữ many trees là danh từ số nhiều nên dùng thì hiện tại tiếp diễn bị động are being blown down.
Dịch câu: Nhiều cây cối trong công viên quốc gia đang bị quật đổ ngay lúc này do cơn bão dữ dội.
3. AĐộng từ khuyết thiếu must diễn tả tính bắt buộc, cấu trúc bị động modal verb là must be + V3/ed nên chọn must be installed.
Dịch câu: Phần mềm mới phải được cài đặt bởi tất cả nhân viên trước thứ Hai tới.
4. BDấu hiệu so far chỉ thì hiện tại hoàn thành, chủ ngữ this historical novel là danh từ số ít nên dùng công thức has been translated.
Dịch câu: Cuốn tiểu thuyết lịch sử này đã được dịch sang hơn ba mươi ngôn ngữ cho đến nay.
5. BMệnh đề When we arrived ở thì quá khứ đơn, hành động sửa xe đang diễn ra tại thời điểm đó nên dùng quá khứ tiếp diễn bị động was being repaired.
Dịch câu: Khi chúng tôi đến xưởng sửa xe, chiếc ô tô của tôi đang được sửa chữa bởi hai người thợ cơ khí lành nghề.
6. BTrạng từ yesterday morning chỉ mốc thời gian quá khứ xác định, chủ ngữ a strange parcel số ít nên dùng quá khứ đơn bị động was delivered.
Dịch câu: Một bưu kiện lạ đã được giao đến văn phòng của chúng tôi vào sáng hôm qua.
7. BCụm từ before the end of this academic year chỉ thời điểm tương lai, cấu trúc bị động thì tương lai đơn là will be completed.
Dịch câu: Dự án khoa học sẽ được hoàn thành trước khi kết thúc năm học này.
8. BCấu trúc câu bị động khách quan với chủ ngữ giả It và động từ tường thuật ở hiện tại: It is reported that…
Dịch câu: Người ta đưa tin rằng công ty sẽ công bố một vụ sáp nhập quan trọng vào ngày mai.
9. CCấu trúc bị động thể nhờ vả với have: S + have + Sth + V3/ed, do đó ta dùng quá khứ phân từ made.
Dịch câu: Cô ấy đã nhờ may chiếc váy cưới của mình bởi một nhà thiết kế tài năng ở địa phương.
10. BThán từ Look! báo hiệu hành động đang diễn ra trước mắt, chủ ngữ the beautiful cake số ít nên dùng hiện tại tiếp diễn bị động is being decorated.
Dịch câu: Nhìn kìa! Chiếc bánh tuyệt đẹp đang được trang trí bởi người đầu bếp bánh ngọt.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập trắc nghiệm câu bị động

Viết lại các câu sau ở dạng chủ động sang bị động

Chuyển các câu chủ động sau đây sang thể câu bị động tương ứng:

  1. The cleaning staff cleans all hotel rooms every morning.
  2. The local authority is repairing the old bridge across the river.
  3. The famous author has written a new historical novel.
  4. Shakespeare wrote the famous play Hamlet in 1601.
  5. The students were painting a large mural on the school wall.
  6. The government will build a modern high-speed railway next year.
  7. You should wash these fresh vegetables before cooking.
  8. Mr. David gave each student an informative English booklet.
  9. People believe that regular exercise improves mental health.
  10. Nobody can open this heavy iron door without the master key.

Đáp án

Câu và Đáp ánGiải thích
1. All hotel rooms are cleaned by the cleaning staff every morning.Câu gốc ở thì hiện tại đơn, tân ngữ all hotel rooms là danh từ số nhiều chuyển lên làm chủ ngữ mới, động từ to be chia là are, động từ chính đổi thành cleaned.
Dịch câu: Tất cả các phòng khách sạn đều được dọn dẹp bởi nhân viên vệ sinh mỗi buổi sáng.
2. The old bridge across the river is being repaired by the local authority.Câu gốc ở thì hiện tại tiếp diễn, tân ngữ the old bridge across the river là danh từ số ít, cấu trúc bị động tiếp diễn là is being repaired. Dịch câu: Chiếc cầu cũ bắc qua sông đang được sửa chữa bởi chính quyền địa phương.
3. A new historical novel has been written by the famous author.Câu gốc ở thì hiện tại hoàn thành, tân ngữ a new historical novel số ít, công thức bị động là has been written.
Dịch câu: Một cuốn tiểu thuyết lịch sử mới đã được viết bởi tác giả nổi tiếng.
4. The famous play Hamlet was written by Shakespeare in 1601.Câu gốc ở thì quá khứ đơn, tân ngữ the famous play Hamlet số ít, động từ to be chia là was và động từ chính là written.
Dịch câu: Vở kịch nổi tiếng Hamlet đã được viết bởi Shakespeare vào năm 1601.
5. A large mural was being painted on the school wall by the students.Câu gốc ở thì quá khứ tiếp diễn, tân ngữ a large mural số ít, cấu trúc bị động là was being painted.
Dịch câu: Một bức tranh tường lớn đang được vẽ trên tường trường học bởi các học sinh.
6. A modern high-speed railway will be built by the government next year.Câu gốc ở thì tương lai đơn, tân ngữ a modern high-speed railway đi với will be built.
Dịch câu: Một tuyến đường sắt cao tốc hiện đại sẽ được xây dựng bởi chính phủ vào năm tới.
7. These fresh vegetables should be washed before cooking.Câu gốc chứa động từ khuyết thiếu should, cấu trúc bị động là should be washed, có thể lược bỏ by you.
Dịch câu: Những loại rau tươi này nên được rửa sạch trước khi nấu.
8. Each student was given an informative English booklet by Mr. David.Câu gốc có hai tân ngữ, ưu tiên đưa tân ngữ chỉ người each student lên làm chủ ngữ bị động với cấu trúc was given.
Dịch câu: Mỗi học sinh đã được tặng một cuốn cẩm nang tiếng Anh bổ ích bởi thầy David.
9. It is believed that regular exercise improves mental health.Câu gốc là câu tường thuật quan điểm, áp dụng cấu trúc bị động khách quan với chủ ngữ giả It: It is believed that… (Cách 2: Regular exercise is believed to improve mental health).
Dịch câu: Người ta tin rằng việc tập thể dục thường xuyên sẽ cải thiện sức khỏe tinh thần.
10. This heavy iron door cannot be opened without the master key.Chủ ngữ câu gốc là đại từ phủ định nobody, khi chuyển sang bị động đổi thành dạng phủ định cannot be opened và lược bỏ by nobody.
Dịch câu: Cánh cửa sắt nặng này không thể được mở nếu không có chìa khóa vạn năng.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập viết lại câu bị động

Câu hỏi thường gặp

Câu bị động có cần “by” không?

Câu bị động không bắt buộc phải có “by”. Giới từ “by” kèm tân ngữ tác nhân (by + O) chỉ thực sự cần thiết khi người thực hiện hành động là một danh xưng hoặc đối tượng cụ thể, quan trọng và đóng vai trò làm sáng tỏ nội dung câu nói.

Động từ nào không thể chuyển sang câu bị động?

Các nội động từ và một số động từ chỉ trạng thái, sở hữu không thể chuyển sang câu bị động. Nhóm nội động từ (như happen, occur, arrive, die, disappear, sleep) không có tân ngữ đi kèm nên không thể tạo câu bị động. 

Chuyển câu không có tân ngữ sang bị động được không?

Không thể chuyển câu không có tân ngữ sang thể bị động. Quy tắc căn bản của câu bị động là lấy tân ngữ của câu chủ động để đặt lên làm chủ ngữ mới. Nếu một câu chỉ có cấu trúc Chủ ngữ + Động từ (S + V) mà không có tân ngữ nhận tác động, câu đó sẽ không có thành phần để làm chủ ngữ cho thể bị động, do vậy việc biến đổi là hoàn toàn bất khả thi.

Việc nắm vững định nghĩa, công thức biến đổi và các dạng đặc biệt của câu bị động sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi dạng bài tập ngữ pháp cũng như diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích tại danh mục ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak để nâng tầm trình độ mỗi ngày!