Câu bị động (Passive Voice): Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng

Câu bị động (Passive Voice): Định nghĩa, cấu trúc và cách dùng

Trong quá trình nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, cấu trúc về câu bị động là một phần ngữ pháp quan trọng bạn cần nắm. Tuy nhiên, không ít bạn còn mơ hồ về cách chuyển đổi từ câu chủ động sang dạng bị động hoặc cách chia thì ở dạng câu này. Vậy thì hãy dành ra 10 phút để ôn luyện lại toàn bộ kiến thức câu bị động cùng ELSA Speak nhé!

Câu bị động là gì?

Câu bị động (Passive Voice) là câu mà chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động từ hành động của người hoặc vật khác. Mục đích câu bị động dùng để nhấn mạnh đến đối tượng chịu tác động của hành động đó. 

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Câu chủ động (Active Voice)Câu bị động (Passive Voice)
Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động (ai làm gì)Chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động (ai bị/được làm gì)

Ví dụ: Câu chủ động: They planted a tree in the garden. (Họ đã trồng một cái cây ở trong vườn.)

=> Câu bị động: A tree was planted in the garden (by them). (Một cái cây được trồng ở trong vườn (bởi họ).

Cấu trúc câu bị động

Câu chủ độngCâu bị động
S1 + V + OS2 + to be + V3/-ed

Trong đó, động từ “to be” ở câu bị động (passive voice) sẽ được chia dựa trên thì ở câu chủ động và đảm bảo nguyên tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Ví dụ: Câu chủ động: Anne gives Nam a lovely gift. 

=> Câu bị động: Nam is given a lovely gift by Anne.

Trường hợp động từ có 2 tân ngữ, muốn nhấn mạnh tân ngữ nào thì đặt tân ngữ đó làm chủ ngữ. Tuy nhiên, thông thường chủ ngữ của câu bị động là tân ngữ gián tiếp.

Cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh

Chủ ngữ trong câu chủ động là people, they, everyone, someone, anyone

– Nếu chủ ngữ trong câu chủ động là people, they, everyone, someone, anyone… sẽ được lược bỏ khi chuyển thành câu bị động (passive voice).

Ví dụ:

Someone stole my bicycle yesterday. (Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi hôm qua).

=> My bicycle was stolen yesterday. (Xe đạp của tôi bị lấy trộm hôm qua).

Nếu chủ ngữ là người hoặc vật

  • Trực tiếp gây ra hành động thì chuyển sang câu bị động sẽ dùng “by”.

Ví dụ: Lisa is making a cake. (Lisa đang làm một chiếc bánh). 

=> A cake is being made by her. (Chiếc bánh được làm bởi cô ấy).

  • Gián tiếp gây ra hành động thì dùng “with”.

Ví dụ: I open the door with a key. (Tôi mở cái cửa với một chiếc chìa khoá).

=> The door is opened with a key. (Cái cửa được mở bằng một chiếc chìa khoá).

Cách chuyển đổi từ chủ động sang dạng bị động

Các bước chuyển từ câu chủ động sang câu bị động

Để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, bạn thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động để sử dụng làm chủ ngữ trong câu bị động.
  • Bước 2: Xác định thì trong câu chủ động để chuyển động từ về dạng bị động.
  • Bước 3: Chuyển chủ ngữ trong câu chủ động thành tân ngữ và thêm “by” hoặc “with” phía trước. Có thể bỏ qua các tân ngữ không xác định như đề cập ở trên.

Ví dụ: Câu chủ động: She sent his relative a letter. 

=> Câu bị động: A letter was sent to her relative (by her). (Một lá thư được gửi đến người thân của cô ấy (bởi cô ấy)).

Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động trong tiếng Anh

Cấu trúc câu bị động trong các thì tiếng Anh

Phân loại theo thìCâu chủ độngCâu bị động
Hiện tại đơnS + V(s/es) + OS + am/is/are + V3/-ed
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + OS + am/is/are + being + V3/-ed
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/-ed + OS + have/has + been + V3/-ed
Quá khứ đơnS + V(ed/Ps) + OS + was/were + V3/-ed
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + OS + was/were + being + V3/-ed
Quá khứ hoàn thànhS + had + V3/-ed + OS + had + been + V3/-ed
Tương lai đơnS + will + V-infi + OS + will + be + V3/-ed
Tương lai hoàn thànhS + will + have + V3/-ed + OS + will + have + been + V3/-ed
Tương lai gầnS + am/is/are going to + V-infi + OS + am/is/are going to + be + V3/-ed
Động từ khuyết thiếuS + ĐTKT + V-infi + OS + ĐTKT + be + V3/-ed
Cấu trúc câu bị động theo các thì trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • Câu chủ động: He reads a book every week. (Cô ấy đọc muốn cuốn sách mỗi tuần).

=> Câu bị động: A book is read by his every week.

  • Câu chủ động: They had built the house for ages. (Họ đã xây ngôi nhà từ lâu lắm rồi).

=> Câu bị động: The house had been built by them for ages.

Xem thêm: 

Các dạng câu bị động đặc biệt

Dưới đây là một số dạng câu bị động đặc biệt quan trọng, bạn cần nắm khi học tiếng Anh.

Câu bị động với động từ có 2 tân ngữ

Cấu trúc câu bị động với 2 tân ngữ

Câu chủ độngCâu bị động
S + V + O1 + O2TH1: S + Be + VpII + O1
TH2: S + Be + VpII + Giới từ + O2

Ví dụ: My dad gave me a new watch on my 18th birthday. (Bố tôi tặng tôi một chiếc đồng hồ mới vào ngày sinh nhật thứ 18 của tôi).

=> I was given a new watch on my 18th birthday by my dad. (Tôi được tặng một chiếc đồng hồ mới vào ngày sinh nhật thứ 18 của tôi bởi bố).

=> A new watch was given to me on my 18th birthday by my dad. (Một chiếc đồng hồ mới được tặng cho tôi vào ngày sinh nhật thứ 18 của tôi bởi bố).

Câu bị động kép

Đối với những động từ tường thuật như believe (tin), say (nói), report (báo cáo), know (biết)… thì câu bị động (passive voice) có thể được chia theo hai cách sau:

Câu chủ độngCâu bị động
S + V + that + S’ + V’ + …TH1: S + be + V3/-ed + to V’ 
TH2:  It + be + V3/-ed + that + S’ + V’

Ví dụ: Everyone knows that he saved her life. (Mọi người đều biết rằng anh đã cứu mạng cô).

=> He is known to save her life. (Anh ta được biết đến là người đã cứu mạng cô).

=> It is known that he saves her life. (Được biết, anh đã cứu mạng cô).

Câu chủ động là dạng câu nhờ vả

Khi câu chủ động là câu nhờ vả với các động từ have, get, make có thể được chuyển sang dạng bị động với cấu trúc sau:

Câu chủ độngCâu bị động
… have someone + V (bare) something… have something + V3/-ed + (by someone)
… make someone + V (bare) something… (something) + be made + to V + (by someone)
… get + someone + to V + something… get + something + V3/-ed + (by someone) 

Ví dụ: Last week, I got/had a plumber to fix the pipe. (Tuần trước, tôi đã nhờ một thợ sửa ống nước đến sửa ống nước).

=> Last week, I got/had the pipe fixed by a plumber. (Tuần trước, tôi đã nhờ thợ sửa ống nước sửa ống nước).

Câu chủ động là câu hỏi (Đối với dạng câu hỏi Yes/No)

Câu chủ độngCâu bị động
Do/does + S + V (bare) + O …?Am/is/are + S’ + V3/-ed + (by O)?
Did + S + V (bare) + O …?Was/were + S’ + V3/-ed + by + …?
Modal verbs + S + V (bare) + O + …?Modal verbs + S’ + be + V3/-ed + by + O’?
Have/has/had + S + V3/-ed + O + …?Have/has/had + S’ + been + V3/-ed + by + O’?

Ví dụ: Do you finish your homework? (Bạn làm xong bài tập về nhà chưa).

=> Is your homework finished? (Bài tập về nhà của bạn đã xong chưa?)

Passive Voice với các động từ chỉ giác quan

Đối với dạng chủ động có chứa động từ chỉ nhận thức của con người như: hear (nghe), see (nhìn), watch (xem), look (nhìn), notice (nhận thấy)… thì dạng bị động được chia thành 2 loại sau:

  • Khi có ai đó chứng kiến người khác đang làm gì và chỉ thấy được một phần của hành động hoặc có một hành động đang xảy ra nhưng bị hành động khác xen vào.
Câu chủ độngCâu bị động
S + V2/ed + Sb + V-ingS + was/were + V3/-ed + V-ing

Ví dụ: She watched them playing tennis. (Cô ấy xem họ chơi quần vợt)

 => They were watched playing tennis. (Họ được xem chơi quần vợt).

  • Khi có ai đó chứng kiến hành động của người khác từ đầu đến cuối.
Câu chủ độngCâu bị động
S + V2/ed + Sb + VS + was/were + V3/-ed + to V

Ví dụ: I heard her scream. (Tôi nghe cô ấy la hét).

 => She was heard to scream. (Cô ấy được nghe thấy đã la hét).

Câu chủ động là dạng câu mệnh lệnh

  • Thể khẳng định
Câu chủ độngCâu bị động
V + O + …Let O + be + V3/-ed

Ví dụ: Put your hand down. (Bỏ tay xuống).

=> Let your hand be put down. (Hãy để tay bạn được đặt xuống).

  • Thể phủ định
Câu chủ độngCâu bị động
Do not + V + OLet + O + not + be + V3/-ed

Ví dụ: Do not take that dress. (Đừng lấy chiếc váy đó).

 => Let that dress not be taken. (Đừng để chiếc váy đó bị lấy).

Lưu ý khi chuyển sang dạng câu bị động (passive voice)

  1. Các nội động từ (là những động từ không yêu cầu tân ngữ) không dùng được ở dạng bị động.

Ví dụ: John works so hard. (John làm việc rất chăm chỉ).

  1. Nếu chủ ngữ chịu trách nhiệm chính của hành động thì không được chuyển sang dạng passive voice.

Ví dụ: The US takes charge. (Nước Mỹ nhận trách nhiệm).

  1. Trong một số trường hợp, cấu trúc “to be” + V3/-ed không mang nghĩa bị động mà mang những nghĩa sau:
  • Chỉ tình huống, trạng thái chủ ngữ đang gặp.

Ví dụ: Could you please take my delivery while I am left? (Bạn có thể vui lòng nhận hàng khi tôi rời đi được không?)

  • Chỉ việc bản thân chủ ngữ tự làm.

Ví dụ: The girl gets dressed very fast. (Cô gái mặc quần áo rất nhanh).

Lưu ý khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động

Bài tập câu bị động

Bài 1: Bài tập câu bị động kép

1. People think that the new Foreign Minister is a good leader.

=> It is ________________________________________________

=> The new Foreign Minister ____________________________

2. They report that the suspended murderer is in custody.

=> The suspended ____________________________________

=> It is ________________________________________________

3. The public doesn’t expect that the new prime minister will win the election.

=> It isn’t _____________________________________________

=> The new __________________________________________

4. The police say that the principal is at large.

=> It is _______________________________________________

=> The principal ______________________________________

5. Police know that the gunman has left the city.

=> It is _______________________________________________

=> The gunman ________________________________________

6. People believe that job satisfaction is important, too.

=> It is ______________________________________________

=> Job satisfaction ___________________________

7. They told us that Andy drank too much at the wedding ceremony.

=> It was ___________________________________________

=> Andy _________________________________________

Bài 2: Chia hình thức đúng của động từ trong ngoặc với câu bị động (passive voice) theo thì cho trước.

  1. Paul (send) to prison. (Tương lai đơn).
  2. My brother (just beat) in the race. (Hiện tại hoàn thành).
  3. He (tell) to wait inside. (Thì quá khứ đơn).
  4. I (not pay) for the work. (Thì quá khứ đơn).
  5. Policemen (often ask) the way. (Thì hiện tại đơn).
  6. Their lawn (cut) once a week. (Thì hiện tại đơn).
  7. We (ask) by the police. (Thì tương lai đơn).
  8. The towels (not use). (Thì quá khứ đơn).
  9. The jewels (not sell) so far. (Thì hiện tại hoàn thành).
  10.  They (teach) French. (Thì hiện tại đơn).
Bài tập câu bị động trong tiếng Anh

Đáp án:

Bài 1:

1. It is thought that the new Foreign Minister t is a good leader. / The new Foreign Minister t is thought to be a good leader.

2. The suspended murderer is reported to be in custody. / It is reported that the suspended murderer is in custody.

3. It isn’t expected that the new prime minister will win the election. / The new prime minister isn’t expected to win the election.

4. It is said that the principle is at large. / The principle is said to be at large.

5. It is known that the gunman has left the city. / The gunman is known to have left the city.

6. It is believed that job satisfaction is important, too. / Job satisfaction is believed to be important, too.

7. It was told that Andy drank too much at the wedding ceremony. / Andy was told to have drunk too much at the wedding ceremony. 

Bài 2:

1. Will be sent6. Is cut
2. Has just been beaten7. Will be asked
3. Was told8. Were not used
4. Was not paid9. Have not been sold
5. Are often asked10. Are taught

Xem thêm: Trọn bộ 100 bài tập câu bị động (Passive voice) có đáp án chi tiết

Để nắm vững câu bị động, bạn nên dành nhiều thời gian luyện tập bằng cách làm bài tập và thực hành giao tiếp thật nhiều nhé! Bài viết trên đã tổng hợp kiến thức về câu bị động, hy vọng sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng thật tốt những ngữ pháp tiếng Anh quan trọng này nhé!

Các câu hỏi thường gặp:

1. Câu bị động là gì?

Câu bị động (Passive Voice) là câu mà chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động từ hành động của người hoặc vật khác. Mục đích câu bị động dùng để nhấn mạnh đến đối tượng chịu tác động của hành động đó.

2. Cấu trúc câu bị động

Câu chủ động: S1 + V + O
Câu bị động: S2 + to be + V3/-ed
Ví dụ: Anne gives Nam a lovely gift.
=> Nam is given a lovely gift by Anne.

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Cách phát âm chữ O trong tiếng Anh đúng chuẩn

Cách phát âm chữ O trong tiếng Anh đúng chuẩn

Mục lục hiện 1. Cách phát âm O trong tiếng Anh chuẩn như người bản xứ 2. Chữ O thường được phát âm là /ɑː/ 3. Chữ O phát âm là /əʊ/ khi phía sau là đuôi ach, ad, at 4. Chữ O được phát âm là /u:/ khi đứng trước od, ol, on, ose, […]

Báo giá học phí ELSA Speak mới 2024 nhanh nhất

Báo giá học phí ELSA Speak mới 2024 nhanh nhất

Mục lục hiện 1. Các gói học trên ELSA Speak hiện nay 2. Bảng giá học phí ELSA Speak mới nhất 3. Mã giảm giá và khuyến mãi gói ELSA Pro cực hấp dẫn ELSA Speak là một ứng dụng quá đỗi quen thuộc đối với cộng đồng người Việt học tiếng Anh. Tuy nhiên, […]

Top 10 app nói chuyện với người nước ngoài miễn phí tốt nhất

Top 10 app nói chuyện với người nước ngoài miễn phí tốt nhất

Mục lục hiện 1. ELSA Speak 2. HelloTalk 3. Badoo 4. HiNative 5. Reddit 6. Wechat 7. Tandem 8. Azar 9. Skout 10. YMeetMe Ngày nay, app nói chuyện với người nước ngoài khá phổ biến, giúp bạn nâng cao kỹ năng nghe và nói tiếng Anh lưu loát. Dưới đây, ELSA Speak sẽ tổng […]

ELSA Pro trọn đời
ELSA Pro trọn đời

Giá gốc: 10,995,000 VND

2,195,000 VND

Nhập mã VNM24LT giảm thêm 350K

Mua ngay
ELSA Pro 1 năm
ELSA Pro 1 năm

Giá gốc: 1,095,000 VND

985,000 VND

Nhập mã OP30 giảm thêm 30K

Mua ngay
Giảm 83% gói ELSA Pro trọn đời
PHP Code Snippets Powered By : XYZScripts.com