Muốn hiểu cấu trúc câu tiếng Anh, trước hết cần xác định được chủ ngữ (Subject). Chủ ngữ cho biết người, vật hoặc sự việc thực hiện hành động hoặc là đối tượng được mô tả trong câu. Tuy nhiên, chủ ngữ không phải lúc nào cũng chỉ là một danh từ đứng đầu câu mà có thể là đại từ, cụm danh từ, V-ing, to V hoặc cả một mệnh đề. Hãy cùng ELSA Speak khám phá tất tần tật kiến thức về chủ ngữ trong tiếng Anh trong bài viết này nhé!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Chủ ngữ trong tiếng Anh là Subject, viết tắt là S, là thành phần nêu người, vật, sự việc hoặc đối tượng được nói đến trong câu.

Bạn vừa đọc 17 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Trong tiếng Anh, chủ ngữ thường đứng trước động từ và thường xuất hiện ở đầu câu, đặc biệt trong câu khẳng định.

Những thông tin cần nhớ :
  • Các dạng của chủ ngữ: Danh từ/cụm danh từ, đại từ, danh động từ (V-ing), cụm động từ nguyên mẫu có to (to V) hoặc mệnh đề.

  • Chủ ngữ giả: It và there có thể đứng ở vị trí chủ ngữ nhưng không trực tiếp chỉ đối tượng thực hiện hành động. It thường dùng trong cấu trúc chủ ngữ giả; there thường dùng để diễn tả sự tồn tại.

  • Rút gọn chủ ngữ: Trong một số cấu trúc, phần chủ ngữ có thể được lược bỏ hoặc chuyển đổi để câu ngắn gọn hơn, đặc biệt khi hai mệnh đề có cùng chủ thể.

Chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?

Định nghĩa

Chủ ngữ trong tiếng Anh (Subject), viết tắt là S, là thành phần của câu dùng để chỉ người, sự vật, sự việc hoặc đối tượng thực hiện hành động, có trạng thái hoặc được mô tả trong câu. Chủ ngữ thường đứng trước động từ trong câu và là thành phần quan trọng giúp xác định ai hoặc cái gì đang được nói đến.
Chủ ngữ có thể là một từ, cụm từ hoặc một mệnh đề, trong đó phổ biến nhất là danh từ, cụm danh từ và đại từ.

Ví dụ:

  • My mother is a teacher. (Mẹ tôi là một giáo viên.)

→ Chủ ngữ: My mother, là cụm danh từ chỉ người.

  • That our cat catches mice helps keep them from bothering our house. (Việc con mèo nhà tôi bắt chuột giúp chúng không còn quấy phá nhà tôi nữa.)

→ Chủ ngữ: That our cat catches mice, là mệnh đề chỉ sự việc.

Chủ ngữ trong tiếng Anh (Subject), viết tắt là S, là thành phần chính của câu
Chủ ngữ trong tiếng Anh (Subject), viết tắt là S, là thành phần chính của câu

Chủ ngữ thường đứng ở vị trí nào?

Trong tiếng Anh, chủ ngữ thường đứng trước động từ và thường xuất hiện ở đầu câu, đặc biệt trong câu khẳng định. Tuy nhiên, vị trí của chủ ngữ có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu:

  • Thường đứng trước động từ trong câu chủ động
  • Không phải lúc nào cũng đứng đầu câu
  • Có thể xuất hiện sau trạng từ/cụm từ trong một số cấu trúc đặc biệt
  • Vị trí có thể thay đổi trong câu hỏi, đảo ngữ, câu bị động…
Vị trí của chủ ngữ có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu
Vị trí của chủ ngữ có thể thay đổi tùy theo cấu trúc câu

Vai trò của chủ ngữ trong câu

Chủ ngữ là thành phần quan trọng giúp xác định ai, cái gì hoặc đối tượng nào đang được nói đến trong câu. Không chỉ giữ vai trò xác định chủ thể của hành động, chủ ngữ còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách chia động từ và giúp người đọc hiểu được trọng tâm thông tin của câu.

  • Chỉ người hoặc vật thực hiện hành động: Trong câu chủ động, chủ ngữ thường là người, vật hoặc đối tượng thực hiện hành động được diễn tả bởi động từ.
  • Quyết định cách chia động từ: Chủ ngữ quyết định động từ cần chia theo ngôi và số, đặc biệt trong thì hiện tại đơn và các cấu trúc có sự hòa hợp chủ ngữ – động từ.
  • Xác định đối tượng chính mà câu đề cập đến: Chủ ngữ cho biết người, vật hoặc sự việc mà câu đang nói đến, ngay cả khi chủ ngữ không trực tiếp thực hiện hành động.
Vai trò của chủ ngữ trong câu
Vai trò của chủ ngữ trong câu

Phân loại các dạng chủ ngữ trong tiếng Anh

Chủ ngữ trong tiếng Anh có thể được tạo thành từ một từ, một cụm từ hoặc một mệnh đề.

Chủ ngữ là danh từ/cụm danh từ

Danh từ hoặc cụm danh từ có thể đảm nhiệm vai trò chủ ngữ khi chúng đứng ở vị trí xác định người, sự vật, sự việc hoặc khái niệm được đề cập đến trong câu.

Loại chủ ngữCấu tạoVí dụ
Danh từ số ítDanh từ số ítThe child plays in the yard. (Đứa trẻ chơi ngoài sân.)
Danh từ số nhiềuDanh từ số nhiềuBooks inspire imagination. (Sách khơi gợi trí tưởng tượng.)
Danh từ riêngTên riêng, địa điểm hoặc tổ chứcEmily practices speaking every day to improve her skills and win the contest. (Emily luyện nói mỗi ngày để cải thiện kỹ năng và thắng cuộc thi.)
Cụm danh từ có từ hạn địnhTừ hạn định + danh từThose apples were bought at the supermarket. (Những trái táo đó được mua ở siêu thị.)
Cụm danh từtính từTừ hạn định + tính từ + danh từThe tall building collapsed during the earthquake. (Tòa nhà cao đã sụp đổ trong trận động đất.)
Bảng các loại danh từ và cụm danh từ làm chủ ngữ

Xem thêm: Danh từ riêng là gì? Danh từ chung là gì? Phân biệt chi tiết

Chủ ngữ là danh từ/cụm danh từ
Chủ ngữ là danh từ/cụm danh từ

Chủ ngữ là đại từ 

Đại từ (pronoun) có thể đứng ở vị trí chủ ngữ để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp tránh lặp lại đối tượng đã được đề cập. Khi đại từ làm chủ ngữ, động từ phải được chia phù hợp với số và ngôi của đại từ. Các loại đại từ thường làm chủ ngữ gồm:

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

NgôiSố ítSố nhiều
Ngôi thứ nhấtIWe
Ngôi thứ haiYouYou
Ngôi thứ baHe, She, ItThey
Bảng chủ ngữ trong tiếng Anh theo đại từ nhân xưng
Chủ ngữ là đại từ nhân xưng
Chủ ngữ là đại từ nhân xưng

Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Đại từVí dụ
Chỉ ngườiSomeone, everyone, anyone…Anyone can join the club. (Ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ.) 
Chỉ vật hoặc sự việcSomething, everything, nothing…Nothing is impossible. (Không có gì là không thể.)
Số nhiềuBoth, few, many…Both of them really like cats. (Cả hai người họ đều rất thích mèo.)
Bảng đại từ bất định
Chủ ngữ là đại từ nhân xưng bất định
Chủ ngữ là đại từ nhân xưng bất định

Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)

Dùng để chỉ rõ người hoặc vật cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định. Các đại từ chỉ định thường bao gồm:

Đại từCách dùngVí dụ
ThisSố ít, ở gần This is a book. (Đây là một quyển sách.)
ThatSố ít, ở xa That dog looks so adorable. (Chú chó kia trông dễ thương quá.)
These Số nhiều, ở gần These apples are so yummy. (Mấy quả táo này ngon quá.)
ThoseSố nhiều, ở xa Those trees over there are so tall. (Mấy cái cây ở đằng kia  cao quá.)
Bảng đại từ chỉ định

Xem thêm: Đại từ quan hệ (Relative pronouns) – Cách dùng và bài tập

Chủ ngữ là đại từ chỉ định
Chủ ngữ là đại từ chỉ định

Chủ ngữ là danh động từ

V-ing có thể đóng vai trò danh từ và đảm nhiệm chức năng làm chủ ngữ. Khi đó, V-ing được gọi là gerund (danh động từ).

Ví dụ:

  • Reading books is a good habit. (Đọc sách là một thói quen tốt.)

Reading là danh động từ, được tạo thành từ động từ read thêm đuôi -ing. Nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu.

  • Jogging in the morning keeps me healthy. (Chạy bộ vào buổi sáng giúp tôi khỏe mạnh.)

Jogging là danh động từ, được hình thành từ động từ jog cộng với đuôi -ing. Đây là chủ ngữ trong câu.

Chủ ngữ là danh động từ
Chủ ngữ là danh động từ

Chủ ngữ là To + Verb

Trong tiếng Anh, động từ nguyên mẫu với to có thể được sử dụng làm chủ ngữ trong câu. Đây là một cách phổ biến để diễn đạt các ý tưởng hoặc hành động chung, và thường xuất hiện ở đầu câu.

Ví dụ:

  • To travel around the world is my dream. (Đi du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi.)

To travel around the world là động từ nguyên mẫu to travel, đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.

  • To learn a new language opens up many opportunities. (Học một ngôn ngữ mới mở ra nhiều cơ hội.)

To learn a new language là cụm động từ nguyên mẫu to learn, đóng vai trò làm chủ ngữ.

Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, khi chủ ngữ là một cụm to V quá dài, người bản ngữ thường sử dụng it làm chủ ngữ giả và chuyển cụm to V về cuối câu để câu tự nhiên hơn.

Ví dụ: It is important to learn English regularly. (Học tiếng Anh thường xuyên rất quan trọng.)

Chủ ngữ là To + Verb
Chủ ngữ là To + Verb

Xem thêm: Học tiếng Anh không khó, có ELSA Speak lo! Sở hữu ngay ELSA Pro trọn đời để luyện tập hàng nghìn bài học theo lộ trình cá nhân và AI chấm điểm ngay thôi!

Chủ ngữ là mệnh đề

Mệnh đề có thể đảm nhiệm vai trò chủ ngữ khi toàn bộ một mệnh đề được dùng như một danh từ, biểu thị một sự việc, ý tưởng hoặc thông tin được đề cập đến trong câu. Dạng chủ ngữ này thường được gọi là mệnh đề danh từ làm chủ ngữ (noun clause as subject). 

Mệnh đề làm chủ ngữ thường bắt đầu bằng that, what, whether, who, how, why, where, when…

Dạng mệnh đềCấu trúc Ví dụ
Mệnh đề bắt đầu bằng “That” (That-clause)That + S + V + động từ chínhThat he passed the exam with high marks is impressive. (Việc anh ấy vượt qua kỳ thi với điểm cao thật ấn tượng.)
Mệnh đề bắt đầu bằng “Wh-” (Wh-clause)Wh-word + S + V + động từ chính What she said surprised me. (Những gì cô ấy nói làm tôi bất ngờ.)
Mệnh đề bắt đầu bằng “Whether” (Whether-clause)Whether + S + V + động từ chínhWhether you wear shoes or sandals to school depends on the school rules. (Việc mang giày hay mang dép đi học phụ thuộc vào nội quy trường học.)
Bảng các dạng mệnh đề làm chủ ngữ trong tiếng Anh
Chủ ngữ là mệnh đề
Chủ ngữ là mệnh đề

Chủ ngữ giả trong tiếng Anh

Chủ ngữ giả (Dummy Subject) là từ được đặt ở vị trí chủ ngữ trong câu nhưng không trực tiếp chỉ người, vật hay sự việc thực hiện hành động. Trong tiếng Anh, hai từ thường đảm nhiệm vai trò chủ ngữ giả là itthere.

Chủ ngữ giả được sử dụng chủ yếu để đảm bảo cấu trúc câu tiếng Anh có chủ ngữ hoặc giúp đưa một chủ ngữ dài, phức tạp về cuối câu để câu văn tự nhiên, dễ hiểu hơn.

Chủ ngữ giảChức năng chínhVí dụ
ItDùng khi nói về thời tiết, thời gian, khoảng cách…It is very important to study hard. (Việc học hành chăm chỉ là rất quan trọng.)
ThereDùng để giới thiệu sự tồn tại hoặc xuất hiện của người, vật, sự việc…There are 40 students in the class. (Có 40 học sinh trong lớp.)
Bảng phân biệt It và There khi làm chủ ngữ trong câu
Hai chủ ngữ giả thường được sử dụng trong tiếng Anh là it và there
Hai chủ ngữ giả thường được sử dụng trong tiếng Anh là it và there

Cách xác định chủ ngữ trong câu tiếng Anh

Để xác định chủ ngữ trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện theo bốn bước sau:

Bước 1: Xác định động từ chính của câu

Ví dụ:  My mother is cooking in the kitchen. (Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.)

-> Cụm động từ chính là is cooking 

Bước 2: Đặt câu hỏi “Ai?” hoặc “Cái gì?” thực hiện hành động

  • Xác định ”Ai?”

Ví dụ: Nam is eating a cake. (Nam đang ăn bánh kem.)

→ Ai đang ăn bánh kem?

→ Nam

  • Xác định “Cái gì?”

Ví dụ: The tree is swaying in the wind. (Cái cây đang đung đưa trong gió.)

→ Cái gì đang đung đưa trong gió?

→ The tree

Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ

Chủ ngữ và động từ phải hòa hợp về ngôi và số.

Ví dụ:

  • The cats are playing in the yard. (Những chú mèo đang chơi ngoài sân.)
    The cats là số nhiều nên dùng are playing.
  • The baby is playing in the crib. (Em bé đang nằm chơi trong nôi.)
    The baby là số ít nên dùng is playing.

Bước 4: Loại bỏ các thành phần dễ gây nhầm với chủ ngữ

Cụm giới từ, trạng ngữ hoặc mệnh đề bổ nghĩa có thể đứng gần động từ nhưng không phải chủ ngữ chính.

Ví dụ: The dog next to the cats is sleeping. (Chú chó bên cạnh những con mèo đang ngủ.)

  • The dog: chủ ngữ
  • next to the cats: cụm giới từ cần loại ra khi tìm chủ ngữ
  • is sleeping: động từ
Cách xác định chủ ngữ trong câu tiếng Anh
Cách xác định chủ ngữ trong câu tiếng Anh

Rút gọn chủ ngữ trong tiếng Anh

Rút gọn chủ ngữ trong tiếng Anh là việc bỏ chủ ngữ trong mệnh đề phụ khi chủ thể của mệnh đề phụ trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Các trường hợp có thể rút gọn:

  • Mệnh đề phụ và mệnh đề chính cùng chủ thể
  • Ở dạng chủ động, động từ trong mệnh đề rút gọn được chuyển thành V-ing
  • Ở dạng bị động, có thể lược bỏ chủ ngữđộng từ to be, giữ lại V3/ed; hoặc dùng being + V3/ed tùy cấu trúc.

Dưới đây là các dạng rút gọn chủ ngữ để bạn tham khảo:

DạngCấu trúcVí dụ
Chủ độngLiên từ + S + V 
→ Liên từ + V-ing 
Câu đầy đủ: After we picked up the trash, we found the neighborhood much cleaner.
Câu rút gọn: After picking up the trash, we found the neighborhood much cleaner. (Sau khi dọn rác, chúng tôi thấy khu phố sạch sẽ hơn nhiều.)
Bị độngLiên từ + S + be + V3/ed 
→ Liên từ + V3/ed hoặc being + V3/ed
Câu đầy đủ: When the cake is placed in the oven, it will be baked at 180°C.
Câu rút gọn: When placed in the oven, the cake will be baked at 180°C. (Khi cho vào lò, bánh sẽ được nướng ở nhiệt độ 180°C.)
Bảng rút gọn chủ ngữ trong tiếng Anh
2 cách rút gọn chủ ngữ trong tiếng Anh

Những lỗi thường gặp khi sử dụng chủ ngữ trong tiếng Anh

Để xác định đúng chủ ngữ và xây dựng câu hoàn chỉnh, người học cần chú ý những lỗi thường gặp khi sử dụng chủ ngữ trong tiếng Anh dưới đây: 

Các lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Chia động từ theo danh từ đứng gần nhấtSai: The shed of the cows are very strong. 
Đúng: The shed of the cows is very strong. (Chuồng của mấy con bò rất chắc chắn.)
Chủ ngữ chính là the shed (số ít), không phải the cows
Dùng đại từ tân ngữ làm chủ ngữ Sai: Me and Kha are best friends.
Đúng: Kha and I are best friends. (Kha và tôi là bạn thân.)
Me là tân ngữ, làm chủ ngữ phải dùng I
Lặp lại chủ ngữ Sai: My sister she plays here. 
Đúng: My sister plays here. (Em gái tôi chơi ở đây.)
My sister đã là chủ ngữ nên không cần thêm she
Rút gọn khi hai mệnh đề khác chủ thểSai: While coming, it was sunny. 
Đúng: While I was coming, it was sunny. (Lúc tôi đang tới thì trời nắng.)
Hai chủ thể khác nhau (I và it) nên không được lược bỏ chủ ngữ
Dùng sai cấu trúc ItSai: It has 40 students in a class.
Đúng: There are 40 students in a class. (Trong lớp có 40 học sinh.)
Khi nói có/tồn tại, dùng There is/are, không dùng It
Những lỗi thường gặp khi sử dụng chủ ngữ trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp khi sử dụng chủ ngữ trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp khi sử dụng chủ ngữ trong tiếng Anh

Bài tập áp dụng về chủ ngữ trong tiếng Anh

Bài tập 1: Tìm chủ ngữ trong câu

  1. The girl with blonde hair is the new student in our class.
  2. Jogging every morning makes Tom look healthier.
  3. They are watching the most popular reality show at the moment.
  4. To teach preschool children requires a lot of patience.
  5. There are many traffic rules that everyone must follow.
  6. Taking enough vitamins is important for the body.
  7. What Mai said made everyone very sad.
  8. Both James and Kai are famous football players.
  9. In Mr. Enzo’s garden stands a large oak tree.
  10. Tim and I are planning our summer trip.

Đáp án: 

  1. The girl with blonde hair
  2. Jogging every morning
  3. They
  4. To teach preschool children
  5. There (chủ ngữ giả) và many traffic rules (chủ ngữ thực)
  6. Taking enough vitamins
  7. What Mai said
  8. Both James and Kai
  9. a large oak tree
  10. Tim and I

Bài tập 2: Xác định hình thức của chủ ngữ

  1. Tom should exercise regularly to stay in shape.
  2. My father works for a famous restaurant.
  3. The person who sewed this shirt is my mother.
  4. The company is planning an advertising campaign.
  5. No one has the right to violate another person’s bodily integrity.
  6. This printer was bought at Soobin’s store.
  7. Learning from failure makes us stronger.
  8. Giving a good presentation requires regular practice.
  9. To adopt a dog made her happier.
  10. Whether Linda gets a high score depends on how hard she tries.

Đáp án: 

  1. Tom (Danh từ)
  2. My father (Cụm danh từ)
  3. The person who sewed this shirt (Cụm danh từ)
  4. The company (Cụm danh từ)
  5. No one (Đại từ)
  6. This printer (Cụm danh từ)
  7. Learning from failure (Danh động từ/cụm danh động từ)
  8. Giving a good presentation (Danh động từ/cụm danh động từ)
  9. To adopt a dog (To + verb)
  10. Whether Linda gets a high score (Mệnh đề)

Bài tập 3: Rút gọn hoặc sửa lỗi lược bỏ chủ ngữ

Hãy rút gọn hoặc sửa lỗi lược bỏ chủ ngữ cho các câu sau:

  1. When Khiem saw her best friend again after a long time, Khiem was very happy.
  2. Raining heavily, we had to leave early.
  3. After Mai and I have lunch, Mai and I will go to the city museum.
  4. Being a test tomorrow, we must study very carefully.
  5. If reading the instructions carefully, the product can be used correctly.
  6. Being very delicious, Mom bought a few more donuts.
  7. After Nam won first prize in the competition, Nam invited the whole class to a restaurant.
  8. While my parents were traveling, my parents bought a lot of souvenirs.
  9. Guided by a dedicated supervisor, Khoa’s thesis received a very high grade.
  10. After raining, the road was very slippery.

Đáp án:

  1. Seeing her best friend again after a long time, Mai was very happy.
  2. Because it was raining heavily, we had to leave early.
  3. After having lunch, Mai and I will go to the city museum.
  4. Because there is a test tomorrow, we must study very carefully.
  5. If you read the instructions carefully, you can use the product correctly.
  6. Because the donuts were very delicious, Mom bought a few more.
  7. After winning first prize in the competition, Nam invited the whole class to a restaurant.
  8. While traveling, my parents bought a lot of souvenirs.
  9. Because Khoa was guided by a dedicated supervisor, his thesis received a very high grade.
  10. After it rained, the road was very slippery

Câu hỏi thường gặp

Sau chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?

Sau chủ ngữ thường là động từ hoặc cụm động từ. Ví dụ: She goes to school every day, trong đó she là chủ ngữ và goes là động từ.

Chủ ngữ có luôn đứng đầu câu không?

Không. Chủ ngữ có thể đứng đầu câu nhưng cũng có thể đứng sau trạng ngữ, trợ động từ hoặc động từ/trợ động từ 

Chủ ngữ trong tiếng Anh là những từ nào?

Chủ ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ, cụm V-ing, cụm to V hoặc một mệnh đề. Ngoài ra, it và there có thể được sử dụng làm chủ ngữ giả.

7 chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?

7 chủ ngữ là bảy đại từ chủ ngữ bao gồm I, you, he, she, it, we và they. Đây là bảy đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, không phải bảy loại chủ ngữ khác nhau.

Như vậy, chủ ngữ trong tiếng Anh không chỉ đơn giản là yếu tố xác định ai hoặc cái gì thực hiện hành động, mà còn có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và sự mạch lạc của câu. Hy vọng bài viết của ELSA Speak đã giúp bạn hiểu rõ về chủ ngữ trong tiếng Anh, biết cách rút gọn chủ ngữ để câu văn trở nên ngắn gọn và dễ hiểu hơn mà không làm mất đi thông điệp. Đừng quên theo dõi danh mục các loại câu tiếng Anh trong chuyên mục Ngữ pháp để cập nhật kiến thức tiếng Anh mới nhất!