Cấu trúc That đóng vai trò như một đại từ quan hệ mà còn có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc giới thiệu thông tin đến việc nhấn mạnh ý kiến. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cách dùng, ví dụ cụ thể và những lưu ý cần thiết khi sử dụng nhé!

📌 Key Takeaways
Cấu trúc that trong tiếng Anh có nhiều cách dùng, phổ biến nhất là làm đại từ quan hệ, liên từ nối mệnh đề và xuất hiện trong các cấu trúc chỉ mức độ – kết quả như so…that và such…that.
Để sử dụng that chính xác, bạn cần xác định vai trò của từ này trong câu: that có thể thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ, nối hai mệnh đề với nghĩa “rằng”, hoặc đi cùng so/such để diễn tả kết quả.
Thông tin cần nhớ về cấu trúc That
  • Mệnh đề quan hệ: Danh từ + that + S + V; that có thể thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật.
  • So…that: S + V + so + adj/adv + that + S + V, diễn tả “quá… đến nỗi mà”.
  • Such…that: S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V, thường dùng với danh từ để chỉ mức độ và kết quả.
  • That làm liên từ: S + V + that + S + V, thường đứng sau các động từ chỉ suy nghĩ, ý kiến hoặc cảm xúc.
  • Ví dụ: I think that he is right. → Tôi nghĩ rằng anh ấy đúng.

That là gì trong tiếng Anh?

That có nghĩa là đó, kia, hoặc rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cụ thể:

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Loại từÝ nghĩaVí dụ
Đại từ xác địnhChỉ một người hoặc vật cụ thể, không ở gần người nói.That is the book I was talking about. (Đó là cuốn sách mà tôi đã nói đến.)
Tính từ chỉ địnhMang nghĩa ấy, đó, kia, dùng để chỉ một người hoặc vật cụ thể.I like that dress. (Tôi thích chiếc váy đó.)
Trạng từĐến mức độ như vậy; vì thế.He is not that tall. (Anh ấy không cao đến vậy.)
Liên từDùng để giới thiệu một phần mới của câu.I think that he will come. (Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.)
Đại từ quan hệGiới thiệu một mệnh đề quan hệ để mô tả người, vật hoặc thời gian.The person that I saw yesterday is my friend. (Người mà tôi đã thấy hôm qua là bạn tôi.)
Bảng giải thích nghĩa của that trong tiếng Anh
That là từ đa năng mang nghĩa đó, kia hoặc rằng tùy ngữ cảnh
That là từ đa năng mang nghĩa đó, kia hoặc rằng tùy ngữ cảnh

Xem thêm:

Bạn vừa đọc 25 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Vị trí của That trong câu: Đầu câu, giữa câu và cuối câu

Để sử dụng that đúng ngữ cảnh, bạn cần tìm hiểu về vị trí và vai trò của that trong câu. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt cách dùng that ở đầu, giữa và cuối câu:

Vị tríVai trò ngữ phápVí dụ
Đầu câuThat là đại từThat is my bag. (Kia là cái túi của tôi.)
That là từ hạn địnhThat bag is mine. (Cái túi kia là của tôi.)
That-clause làm chủ ngữThat she agreed surprised us. (Việc cô ấy đồng ý đã làm chúng tôi bất ngờ.)
Giữa câuTừ hạn định (Determiner)I bought that bag. (Tôi đã mua cái túi đó.)
Liên từI know that she agreed. (Tôi biết rằng cô ấy đã đồng ý.)
Đại từ quan hệThe bag that I bought… (Cái túi mà tôi đã mua…)
Cuối câuĐại từ thay cho sự việc/ý tưởngI didn’t expect that. (Tôi không ngờ điều đó.)
Bảng tổng hợp các vị trí của That trong câu
That đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu với vai trò khác nhau
That đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu với vai trò khác nhau

Các cách dùng That trong tiếng Anh

Nhiều người học thường thắc mắc sau that gì hoặc cấu trúc so that là gì (cấu trúc mang nghĩa “để mà”, dùng chỉ mục đích). Để giải đáp toàn diện, chúng ta cần bóc tách từng vai trò cụ thể, từ chức năng cơ bản như từ hạn định cho đến các dạng phức tạp hơn như cấu trúc that clause và cấu trúc that mệnh đề quan hệ.

That là từ hạn định chỉ định

Cách dùng:

  • Đứng ngay trước danh từ để xác định người hoặc vật ở khoảng cách xa so với người nói hoặc đối tượng đã được biết đến/nhắc đến trong ngữ cảnh.
  • Dùng với danh từ số ít đếm được hoặc danh từ không đếm được (dạng số nhiều tương ứng là those).

Cấu trúc:

That + danh từ số ít/danh từ không đếm được

Ví dụ: That book belongs to my sister. (Quyển sách kia là của chị gái tôi.)

That đứng trước danh từ chỉ người hoặc vật ở xa
That đứng trước danh từ chỉ người hoặc vật ở xa

That là đại từ chỉ định

Cách dùng: Đứng độc lập để thay thế hoàn toàn cho danh từ, cụm danh từ, sự việc hoặc ý tưởng đã được nhắc đến từ trước nhằm tránh lặp từ. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu (không cần danh từ theo sau).

Cấu trúc:

That (đứng độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ)

Ví dụ: I can’t believe you said that. (Tôi không thể tin là bạn lại nói điều đó.)

That đứng độc lập thay danh từ trước đó để tránh lặp từ
That đứng độc lập thay danh từ trước đó để tránh lặp từ

That là trạng từ chỉ mức độ

Cách dùng: Dùng trong văn phong giao tiếp thân mật với nghĩa đến mức đó hoặc như vậy, bổ nghĩa trực tiếp cho tính từ, trạng từ hoặc các từ chỉ số lượng.

Cấu trúc

not (all) that + adjective/adverb: không quá…
Hoặc
that + adjective/adverb: đến mức đó.
Hoặc
that + much/many/far/long: nhiều/xa/lâu đến thế.

Ví dụ: 

  • The movie wasn’t all that good. (Bộ phim không quá hay như vậy.)
  • I didn’t know the test would be that difficult. (Tôi không biết bài kiểm tra lại khó đến mức đó.)
  • We don’t have that much time. (Chúng ta không có nhiều thời gian đến thế đâu.)
That bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc từ chỉ lượng để chỉ mức độ
That bổ nghĩa cho tính từ, trạng từ hoặc từ chỉ lượng để chỉ mức độ

That là liên từ trong That-clause

That-clause là mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ that, đóng vai trò như một danh từ trong câu để diễn đạt sự việc, thông tin hoặc ý tưởng. Tùy vào vị trí, That-clause được chia thành các trường hợp sau:

That-clause làm chủ ngữ

Cách dùng: Đứng đầu câu để diễn tả một sự việc/ý tưởng làm chủ ngữ. Thường dùng trong văn phong học thuật, trang trọng (trong giao tiếp thường chuộng dùng chủ ngữ giả It hơn).

Cấu trúc:

That + S + V + V/be + …

Ví dụ: That the company went bankrupt is a shock to everyone. (Việc công ty phá sản là một cú sốc đối với mọi người.)

That-clause sau động từ

Cách dùng: Đứng sau các động từ chỉ suy nghĩ, lời nói, cảm xúc hoặc mong muốn để bổ sung nội dung. Từ that có thể được lược bỏ trong văn nói.

Cấu trúc:

Nhóm động từCác từ thường gặpCấu trúc & Ví dụ
Suy nghĩ/Nhận thứcthink, believe, know, suppose, realizeS + V + (that) + S + V
Ví dụ: I believe that she is right. (Tôi tin rằng cô ấy đúng.)
Nói/Trình bàysay, tell, explain, report, admitS + V + (that) + S + V
Ví dụ: He said that he would arrive late. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến muộn.)
Diễn đạt đặc biệttellS + tell + somebody + (that) + S + V
Ví dụ: She told me that she was hungry. (Cô ấy bảo tôi rằng cô ấy đang đói.)
Diễn đạt đặc biệtexplainS + explain + to somebody + (that) + S + V
Ví dụ: The manager explained to us that the project was delayed. (Người quản lý giải thích với chúng tôi rằng dự án đã bị hoãn.)
Cảm xúc/Mong muốnhope, fear, regret, wishS + V + (that) + S + V
Ví dụ: I hope that everything goes well. (Tôi hy vọng mọi chuyện diễn ra tốt đẹp.)
Bảng tổng hợp cấu trúc that-clause sau động từ

Bạn hay bị nhầm loại từ, quên cấu trúc hay chia sai thì khi áp dụng cấu trúc That trong tiếng Anh? Khám phá bài học ngay và thử trải nghiệm ELSA Speak để ôn luyện ngữ pháp chuẩn xác mỗi ngày nhé!

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

That-clause sau tính từ

Cách dùng: Đứng ngay sau tính từ để bổ sung nội dung hoặc giải thích nguyên nhân cho các tính từ chỉ cảm xúc (glad, happy, sorry, afraid), sự chắc chắn (sure, certain, aware) hoặc đánh giá/tầm quan trọng (important, essential, necessary, surprising).

Công thức:

S + be + adjective + that + S + V
Hoặc dùng với chủ ngữ giả: 
It + be + adjective + that + S + V

Ví dụ: 

  • I am certain that he will win. (Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ chiến thắng.)
  • It is essential that everyone participate. (Việc mọi người tham gia là điều thiết yếu.)

That-clause sau danh từ

Cách dùng: Đứng sau các danh từ trừu tượng (fact, idea, news, belief, claim, possibility, hope, suggestion) để trình bày và làm rõ nội dung cho danh từ đó. 

Công thức:

Noun + that + S + V

Ví dụ:

  • The news that he had resigned shocked us. (Tin tức về việc anh ấy từ chức đã làm chúng tôi bị sốc.)
  • There is a possibility that the flight will be delayed. (Có khả năng là chuyến bay sẽ bị hoãn.)
That-clause là mệnh đề phụ bắt đầu bằng that, đóng vai trò như danh từ
That-clause là mệnh đề phụ bắt đầu bằng that, đóng vai trò như danh từ

Có thể bạn quan tâm:

That là đại từ quan hệ

Cách dùng: Dùng trong mệnh đề quan hệ xác định để thay thế cho cả người lẫn vật (thay cho who, whom, which), giúp nối mệnh đề phụ với danh từ đứng trước.

Cấu trúc:

Vai trò trong mệnh đềCông thức chungVí dụ
Làm chủ ngữNoun + that + verb… (Động từ theo sau ngay lập tức)The dog that barks every night belongs to my neighbor. (Chú chó mà sủa hàng đêm thuộc về người hàng xóm của tôi.)
Làm tân ngữNoun + that + subject + verb… (Có thể lược bỏ that)The dress that she is wearing is beautiful. (Chiếc váy mà cô ấy đang mặc rất đẹp.)
Bảng tổng hợp cấu trúc và cách dùng that là đại từ quan hệ
That thay thế cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định
That thay thế cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định

Các cấu trúc phổ biến với That

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều bạn thường thắc mắc cấu trúc so that là gì và cách phân biệt với các cấu trúc tương đồng. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các cấu trúc đi kèm với That được sử dụng phổ biến nhất.

Cấu trúc So that

Cấu trúc So that được ứng dụng rất linh hoạt trong câu nhằm nhấn mạnh nguyên nhân, mức độ hoặc diễn tả mục đích của một hành động.

Ý nghĩa 1: Nhấn mạnh một tính chất hoặc trạng thái đến mức gây ra một kết quả cụ thể.

Công thức: 

So + Tính từ/Trạng từ + That + Mệnh đề

Ví dụ:

  • She is so talented that she won the competition. (Cô ấy tài năng đến nỗi đã giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • He spoke so quickly that I couldn’t understand. (Anh ấy nói nhanh đến nỗi tôi không thể hiểu.)

Ý nghĩa 2: Nhấn mạnh số lượng nhiều hoặc ít của danh từ.

Công thức: 

So + much/many/little/few + Danh từ + That + Mệnh đề

Ví dụ:

  • They have so many books that they need a bigger shelf. (Họ có nhiều sách đến nỗi cần một kệ lớn hơn.)
  • There was so little time that we couldn’t finish the project. (Có quá ít thời gian đến nỗi chúng tôi không thể hoàn thành dự án.)

Ý nghĩa 3: Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do cho hành động trong mệnh đề chính.

Công thức: 

Mệnh đề chính + so that + mệnh đề chỉ mục đích

Ví dụ:

  • He exercised regularly so that he could stay healthy. (Anh ấy tập thể dục thường xuyên để có thể giữ sức khỏe.)
  • They spoke quietly so that they wouldn’t wake the baby. (Họ nói nhỏ để không đánh thức em bé.)

Có thể bạn quan tâm:

Cấu trúc so that dùng để chỉ kết quả, số lượng hoặc mục đích trong câu
Cấu trúc so that dùng để chỉ kết quả, số lượng hoặc mục đích trong câu

Bạn có khó khăn trong việc phát âm tiếng Anh chuẩn xác? Khóa học phát âm của ELSA Speak sẽ giúp bạn vượt qua rào cản này một cách dễ dàng! Bấm vào banner bên dưới để xem chi tiết!

Cấu trúc Such that

Dùng để chỉ ra một điều gì đó mà có thể dẫn đến một kết quả hoặc tình huống cụ thể.

Such + danh từ + that + mệnh đề chỉ kết quả

Ví dụ:

  • It was such a beautiful day that we decided to go for a picnic. (Đó là một ngày đẹp đến nỗi chúng tôi quyết định đi dã ngoại.)
  • She gave such a compelling argument that everyone agreed with her. (Cô ấy đưa ra một lập luận thuyết phục đến nỗi mọi người đều đồng ý với cô.)
Cấu trúc such that dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả cụ thể
Cấu trúc such that dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả cụ thể

Có thể bạn quan tâm:

Cấu trúc In order that

Dùng để chỉ mục đích của hành động trong mệnh đề chính, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng.

Mệnh đề chính + in order that + mệnh đề chỉ mục đích

Ví dụ:

  • She saved money in order that she could buy a new car. (Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc xe hơi mới.)
  • They moved to the city in order that their children could have better educational opportunities. (Họ chuyển đến thành phố để con cái có thể có cơ hội giáo dục tốt hơn.)
Cấu trúc in order that dùng để diễn tả mục đích với văn phong trang trọng
Cấu trúc in order that dùng để diễn tả mục đích với văn phong trang trọng

Cấu trúc giả định với That

Mệnh đề That thường xuyên xuất hiện trong cấu trúc câu giả định (Subjunctive) để đưa ra lời khuyên, sự đề xuất, yêu cầu hoặc nhấn mạnh tính cấp thiết. Đặc điểm lớn nhất của cấu trúc này là động từ trong mệnh đề That luôn ở dạng nguyên thể (không chia, không “to”) đối với mọi ngôi chủ ngữ.

Loại cấu trúc giả địnhCông thứcVí dụ
Với động từ (suggest, recommend, demand, insist, require,…)S1 + V + that + S2 + V (nguyên thể)The doctor recommended that he stop smoking. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên bỏ hút thuốc.)
Với tính từ (essential, imperative, crucial, vital, important,…)It + is + Adj + that + S + V (nguyên thể)It is vital that she arrive on time. (Việc cô ấy đến đúng giờ là rất quan trọng.)
Bảng tổng hợp cấu trúc giả định với That
Cấu trúc giả định với that dùng động từ nguyên thể ở mọi ngôi chủ ngữ
Cấu trúc giả định với that dùng động từ nguyên thể ở mọi ngôi chủ ngữ

Khi nào có thể lược bỏ That?

Bạn hoàn toàn có thể lược bỏ That khi từ này đóng vai trò là tân ngữ trong câu (phổ biến nhất là sau các động từ tường thuật, động từ chỉ nhận thức, hoặc khi làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định). Cấu trúc rút gọn này giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  • I think (that) she is right. (Tôi nghĩ rằng cô ấy đúng.)
  • The car (that) he bought is very expensive. (Chiếc xe mà anh ấy mua rất đắt.)

Ngược lại, bạn cần giữ nguyên That trong các trường hợp sau để đảm bảo cấu trúc ngữ pháp và độ rõ nghĩa cho câu:

Trường hợpCách dùng và lý do
That-clause làm chủ ngữKhông thể lược bỏ vì that là từ mở đầu cho mệnh đề giữ vai trò chủ ngữ đứng ở đầu câu.
Câu dài hoặc có nhiều mệnh đềGiữ that như một dấu hiệu liên kết giúp người đọc dễ dàng xác định mệnh đề chính và mệnh đề phụ, tránh bị lạc hướng.
Lược bỏ that gây nhập nhằngGiữ that nếu việc lược bỏ làm mờ ranh giới giữa các thành phần, dễ dẫn đến hiểu lầm về mặt ngữ nghĩa.
Văn phong cần rõ ràng, trang trọngTrong văn bản học thuật, email công việc hoặc báo cáo, việc giữ that giúp câu văn mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
Bảng tổng hợp các trường hợp giữ nguyên That
Có thể lược bỏ that khi nó đóng vai trò là tân ngữ trong câu
Có thể lược bỏ that khi nó đóng vai trò là tân ngữ trong câu

Phân biệt That và Which

Để vận dụng chính xác các đại từ quan hệ, người học cần nắm vững cách phân biệt that và which. Mặc dù cả hai từ đều có khả năng thay thế cho sự vật, nhưng quy tắc hoạt động trong câu lại có nhiều điểm khác biệt.

Tiêu chíĐại từ ThatĐại từ Which
Tiền ngữ (Danh từ đứng trước)Thay thế cho cả người và vật (hoặc đại từ bất định, cụm danh từ bao gồm cả người lẫn vật).Chỉ dùng để thay thế cho vật, con vật hoặc sự việc.
Mệnh đề xác địnhĐược ưu tiên sử dụng để cung cấp thông tin thiết yếu, không thể bỏ đi trong câu.Có thể sử dụng, nhưng không phổ biến bằng that trong văn phong hiện đại.
Mệnh đề không xác địnhKhông được sử dụng.Được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung, có thể lược bỏ vế này mà câu vẫn đủ nghĩa.
Dấu phẩyKhông bao giờ đứng ngay sau dấu phẩy.Đứng ngay sau dấu phẩy khi nằm trong mệnh đề không xác định.
Đi kèm với giới từGiới từ không được đặt ngay trước that. Cần chuyển giới từ xuống cuối mệnh đề.Giới từ có thể đứng ngay trước which trong câu trang trọng (ví dụ: in which, for which).
Khả năng lược bỏCó thể lược bỏ khi đóng vai trò làm tân ngữ.Có thể lược bỏ khi làm tân ngữ, nhưng chỉ trong mệnh đề xác định.
Bảng so sánh chi tiết That và Which dựa trên các tiêu chí ngữ pháp quan trọng
That thay thế cả người lẫn vật trong mệnh đề xác định, không đứng sau dấu phẩy
That thay thế cả người lẫn vật trong mệnh đề xác định, không đứng sau dấu phẩy

Làm chủ ngữ pháp tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều khi có người đồng hành rèn luyện mỗi ngày. Hãy cùng người thân, bạn bè chinh phục trọn vẹn cấu trúc That qua bài tổng hợp chi tiết từ công thức đến bài tập dưới đây. Đừng quên đăng ký gói Family Plan để bắt đầu hành trình học tập hiệu quả cùng nhau ngay hôm nay!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1

Đề bài: Hãy đọc kỹ các câu tiếng Anh dưới đây và chọn đáp án chính xác nhất (A, B, C hoặc D) mô tả đúng vai trò ngữ pháp của từ That trong từng trường hợp.

  1. That car parked outside belongs to my manager.
    A. Từ hạn định
    B. Đại từ chỉ định
    C. Đại từ quan hệ
    D. Liên từ
  2. I don’t think I can walk that far.
    A. Liên từ
    B. Đại từ quan hệ
    C. Trạng từ chỉ mức độ
    D. Từ hạn định
  3. The movie that we watched last night was fantastic.
    A. Từ hạn định
    B. Đại từ chỉ định
    C. Liên từ
    D. Đại từ quan hệ
  4. That is exactly what I wanted to say!
    A. Đại từ chỉ định
    B. Từ hạn định
    C. Trạng từ chỉ mức độ
    D. Đại từ quan hệ
  5. He explained that the system was undergoing maintenance.
    A. Đại từ quan hệ
    B. Liên từ trong mệnh đề danh từ
    C. Từ hạn định
    D. Đại từ chỉ định
  6. That the Earth is round is a well-known fact.
    A. Đại từ chỉ định
    B. Liên từ bắt đầu mệnh đề chủ ngữ
    C. Đại từ quan hệ
    D. Trạng từ chỉ mức độ
  7. I spoke loudly so that everyone could hear me.
    A. Đại từ quan hệ
    B. Đại từ chỉ định
    C. Liên từ chỉ mục đích
    D. Từ hạn định
  8. We had such a busy day that we skipped lunch.
    A. Liên từ chỉ kết quả
    B. Đại từ quan hệ
    C. Từ hạn định
    D. Trạng từ chỉ mức độ
  9. The possibility that we might fail never occurred to him.
    A. Đại từ quan hệ
    B. Liên từ trong mệnh đề đồng vị
    C. Đại từ chỉ định
    D. Từ hạn định
  10. Is the problem really that complicated?
    A. Từ hạn định
    B. Đại từ chỉ định
    C. Liên từ
    D. Trạng từ chỉ mức độ

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1AThat đứng ngay trước danh từ car để xác định chiếc xe ở khoảng cách xa so với người nói.
2CThat đứng trước trạng từ far mang ý nghĩa nhấn mạnh khoảng cách xa đến mức như vậy.
3DThat thay thế cho danh từ the movie đứng trước và làm đại từ nối mệnh đề phụ với vế chính.
4AThat đứng độc lập làm chủ ngữ trong câu để chỉ một sự việc hoặc ý tưởng vừa được nhắc đến.
5BThat đi sau động từ explained để mở đầu một mệnh đề danh từ đóng vai trò làm tân ngữ.
6BThat đứng đầu câu mở đầu một mệnh đề danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ chính cho toàn bộ câu.
7CThat nằm trong cấu trúc so that nhằm chỉ mục đích của hành động nói lớn tiếng trong vế trước.
8AThat kết hợp cùng such tạo thành cấu trúc chỉ kết quả tất yếu của một ngày quá bận rộn.
9BThat đứng sau danh từ trừu tượng the possibility để bổ sung và làm rõ nội dung cho danh từ này.
10DThat bổ nghĩa trực tiếp cho tính từ complicated nhằm diễn tả mức độ phức tạp đến như thế.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Viết lại các câu tiếng Anh dưới đây bằng cách sử dụng các cấu trúc liên quan đến That đã được học ở phần lý thuyết sao cho ý nghĩa nguyên bản không thay đổi.

  1. The weather was very bad. We had to cancel the flight. (Dùng cấu trúc chỉ kết quả với tính từ)
  2. I want to improve my speaking skills. I practice English every day. (Dùng cấu trúc chỉ mục đích)
  3. The boy is crying over there. He is my nephew. (Dùng đại từ quan hệ)
  4. It is a very interesting book. I have read it three times. (Dùng cấu trúc chỉ kết quả với cụm danh từ)
  5. The manager was extremely angry. He fired the employee immediately. (Dùng cấu trúc chỉ kết quả với tính từ)
  6. He studies hard. He wants to pass the final exam. (Dùng cấu trúc chỉ mục đích trang trọng)
  7. The information is important. We must keep this a secret. (Dùng cấu trúc chỉ kết quả với tính từ)
  8. The teacher explained the lesson again. She wanted all students to understand. (Dùng cấu trúc chỉ mục đích)
  9. A woman answered the phone. She told me you were out. (Dùng đại từ quan hệ)
  10. They are very friendly people. Everyone likes them. (Dùng cấu trúc chỉ kết quả với cụm danh từ)

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1The weather was so bad that we had to cancel the flight.Cấu trúc so kết hợp tính từ bad và that để chỉ nguyên nhân thời tiết xấu dẫn đến kết quả hủy chuyến bay.
2I practice English every day so that I can improve my speaking skills.Cấu trúc so that đứng giữa câu để nối mệnh đề chính với mệnh đề chỉ mục đích của hành động luyện tập.
3The boy that is crying over there is my nephew.Đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ người the boy và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
4It is such an interesting book that I have read it three times.Cấu trúc such kết hợp cụm danh từ an interesting book và that nhằm nhấn mạnh tính chất thú vị dẫn đến kết quả.
5The manager was so angry that he fired the employee immediately.Cấu trúc so đi kèm tính từ angry và that diễn tả cơn tức giận lên đến đỉnh điểm gây ra quyết định sa thải.
6He studies hard in order that he can pass the final exam.Cấu trúc in order that được sử dụng để bắt đầu mệnh đề chỉ rõ mục tiêu của việc học tập chăm chỉ.
7The information is so important that we must keep it a secret.Dùng so kết hợp tính từ important và that để diễn tả tính quan trọng dẫn đến hành động phải giữ bí mật.
8The teacher explained the lesson again so that all students could understand.Cấu trúc so that kết nối hành động giải thích bài giảng với mục đích giúp toàn bộ học sinh tiếp thu trọn vẹn.
9The woman that answered the phone told me you were out.Đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ the woman và đóng vai trò chủ ngữ đại diện trong mệnh đề phụ.
10They are such friendly people that everyone likes them.Cấu trúc such kết hợp cụm danh từ friendly people và that nhằm giải thích lý do mọi người yêu mến.
Bảng đáp án và giải thích chi tiết bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

That có đứng sau dấu phẩy không?

Trong tiếng Anh, không bao giờ dùng that ngay sau dấu phẩy khi nằm trong mệnh đề quan hệ. Đối với các mệnh đề có chứa dấu phẩy (mệnh đề không xác định), bạn bắt buộc phải dùng which, who hoặc whom để thay thế.

Sau that là to V hay Ving?

Đại từ that không kết hợp trực tiếp với to V hay V-ing. Chức năng chính của từ này là làm đại từ hoặc liên từ, do đó theo sau that luôn là một mệnh đề hoàn chỉnh (gồm Chủ ngữ + Động từ được chia theo thì) hoặc một động từ chính.

Sau That là danh từ hay mệnh đề?

Điều này phụ thuộc vào chức năng ngữ pháp. Nếu đóng vai trò từ hạn định, theo sau that sẽ là một danh từ (ví dụ: that car). Nếu làm liên từ hoặc đại từ trong mệnh đề quan hệ, theo sau bắt buộc là một mệnh đề hoặc một cụm động từ.

Hy vọng qua bài viết trên sẽ giúp bạn nắm vững các cách dùng và cấu trúc that, từ đó nâng cao kỹ năng viết và nói tiếng Anh. Hãy theo dõi ngay danh mục Bài tập ngữ pháp của ELSA Speak để khám phá thêm nhiều bài tập bổ ích và chinh phục trọn vẹn điểm số phần này nhé!