Bạn đang băn khoăn yet là thì gì, dùng yet ở đâu và vì sao từ này xuất hiện trong nhiều cấu trúc tiếng Anh khác nhau? Không ít người học dễ nhầm cách dùng yet, đặc biệt khi gặp thì hiện tại hoàn thành hoặc câu phủ định, nghi vấn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết hơn nhé.

📌 Key Takeaways
Yet thường xuất hiện trong thì hiện tại hoàn thành với nghĩa “chưa” hoặc “vẫn chưa”, dùng để nói về một việc chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại. Trong câu, yet thường được đặt ở cuối câu.
Cách dùng yet trong thì hiện tại hoàn thành
• Câu phủ định: Đặt yet ở cuối câu để nói một việc vẫn chưa hoàn thành.
Ví dụ: I haven’t called her yet. (Tôi vẫn chưa gọi cho cô ấy.)

• Câu hỏi: Đặt yet ở cuối câu để hỏi một việc đã xảy ra hay chưa.
Ví dụ: Have you sent the email yet? (Bạn đã gửi email chưa?)
Những cách dùng khác của yet
  • Yet có thể đóng vai trò liên từ với nghĩa “nhưng” hoặc “tuy nhiên”, dùng để nối hai ý đối lập. Ví dụ: She was tired, yet she continued working.
  • Cấu trúc have/has yet to + V nguyên mẫu diễn tả một việc vẫn chưa được thực hiện và có ý nghĩa tương đương với haven’t/hasn’t … yet.
  • Ví dụ: They have yet to choose a winner. (= They haven’t chosen a winner yet.)

Yet là gì?

Yet là một từ tiếng Anh có nhiều cách dùng khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh, yet có thể đóng vai trò là trạng từ (adverb) hoặc liên từ (conjunction). Ngoài nghĩa quen thuộc là chưa và tuy nhiên, từ này còn được dùng để diễn tả khả năng vẫn có thể xảy ra hoặc nhấn mạnh sự lặp lại, gia tăng về số lượng.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Dưới đây là bảng tổng hợp các ý nghĩa phổ biến của yet:

Bạn vừa đọc 11 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Vai tròÝ nghĩaVí dụ
Trạng từ (Adverb)Chưa; đến thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy raI haven’t spoken to Garry yet. (Tôi vẫn chưa nói chuyện với Garry.)
Vẫn còn khả năng xảy ra; đến lúc này vẫn có thểWe might yet triumph. (Chúng ta vẫn có thể giành chiến thắng.)
Nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tăng thêm về số lượng, thường đi với yet again hoặc yet anotherShe made the same mistake yet again. (Cô ấy lại mắc đúng lỗi đó một lần nữa.)
Liên từ (Conjunction)Tuy nhiên, thế nhưng; nối hai ý có sự tương phảnThis method is fairly simple yet highly effective. (Phương pháp này khá đơn giản nhưng lại rất hiệu quả.)
Bảng tổng hợp các ý nghĩa của yet

Khám phá tất tần tật 12 thì căn bản tiếng Anh qua bài viết 12 thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Yet có nhiều nghĩa và nhiều cách dùng trong câu
Yet có nhiều nghĩa và nhiều cách dùng trong câu

Bạn muốn cải thiện phát âm và mở rộng vốn từ tiếng Anh theo nhiều chủ đề? Luyện tập mỗi ngày cùng ELSA Speak để nâng cao khả năng giao tiếp một cách chủ động và hiệu quả.

Yet là thì gì?

Yet thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành, nhưng cũng có thể xuất hiện trong thì hiện tại đơn với cấu trúc be yet to.

Have yet to: Dùng khi nói về một việc chưa xảy ra, không xác định liệu việc đó có đang được thực hiện hay không. 

Ví dụ: The theory has yet to be proven (Giả thuyết này vẫn chưa được chứng minh.)

Be yet to: Dùng khi nhấn mạnh rằng một việc đang trong quá trình thực hiện nhưng vẫn chưa hoàn tất. 

Ví dụ: The theory is yet to be proven (Giả thuyết này vẫn chưa được chứng minh.)

Trong hầu hết các trường hợp, hai cấu trúc này có thể thay thế cho nhau, nhưng yet phổ biến nhất trong câu hiện tại hoàn thành.

Yet dùng phổ biến nhất trong câu hiện tại hoàn thành 
Yet dùng phổ biến nhất trong câu hiện tại hoàn thành 

Xem thêm:

  • Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng
  • Cấu trúc would rather: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
  • Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

Cách dùng phổ biến của Yet

Thì hiện tại hoàn thành

Đây là cách dùng thường gặp nhất của yet.

Trong câu phủ định: Dùng để nói một việc vẫn chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành. Yet thường đứng ở cuối câu.

Công thức

S + have/has not + V3/V-ed + yet

Ví dụ

  • Fernand hasn’t learned the lyrics yet. (Fernand vẫn chưa học thuộc lời bài hát.)
  • We haven’t finished the report yet. (Chúng tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo.)

Trong câu nghi vấn: Dùng để hỏi xem một hành động đã xảy ra hay chưa, đồng thời thể hiện người nói mong đợi điều đó sẽ xảy ra.

Công thức

Have/Has + S + V3/V-ed + yet?

Ví dụ

  • Have you updated your computer yet? (Bạn đã cập nhật máy tính chưa?)
  • Has Joana called you back yet? (Joana đã gọi lại cho bạn chưa?)
Cấu trúc yet làm câu nghi vấn
Cấu trúc yet làm câu nghi vấn

Đứng trước to: Cấu trúc have yet to dễ sử dụng hơn và có nghĩa tương tự như cấu trúc phủ định.

Công thức:

S + have/has + yet to + V-inf

Ví dụ:

  • He has yet to finish the basketball course (Cậu bé vẫn chưa hoàn thành khóa học bóng rổ.)
  • June has yet to hand in her paper (June vẫn chưa nộp lại báo cáo của mình.)

Cấu trúc đặc biệt have yet to và be yet to

Hai cấu trúc này đều mang nghĩa vẫn chưa làm/chưa xảy ra, nhưng thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
S + have/has + yet to + V-infChủ thể vẫn chưa thực hiện hành động.Lisa has yet to submit the report. (Lisa vẫn chưa nộp báo cáo.)
S + be + yet to + V-infSự việc vẫn chưa diễn ra nhưng được kỳ vọng sẽ xảy ra.The results are yet to be announced. (Kết quả vẫn chưa được công bố.)
Bảng tổng hợp cấu trúc đặc biệt về have yet to và be yet to

Nếu bạn muốn luyện tiếng Anh toàn diện hơn, ELSA Speak cung cấp kho chủ đề, bài học và bài luyện tập đa dạng cùng công nghệ AI chấm điểm phát âm. Khám phá gói ELSA Premium để bắt đầu lộ trình học phù hợp với mục tiêu của bạn.

Cấu trúc so sánh nhất

Yet có thể đứng sau so sánh nhất để nhấn mạnh cho đến thời điểm hiện tại.

Công thức

S + be + the + superlative adjective (+ noun) + yet

Ví dụ

  • This is the best restaurant I’ve tried yet. (Đây là nhà hàng ngon nhất tôi từng thử cho đến nay.)
  • This is the most interesting book I have read yet. (Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi đã đọc từ trước đến nay.)
Cấu trúc yet so sánh nhất
Cấu trúc yet so sánh nhất

Yet làm liên từ nối câu

Khi là liên từ, yet mang nghĩa tuy nhiên, thế nhưng, dùng để nối hai ý trái ngược.

Công thức

S + V, yet + S + V

Ví dụ

  • I am tired and hungry, yet I want to finish this project. (Tôi mệt và đói, nhưng tôi muốn hoàn thành dự án này trước đã.)
  • The task was difficult, yet everyone completed it. (Công việc rất khó nhưng mọi người đều hoàn thành.)
Cấu trúc yet làm liên từ nối câu
Cấu trúc yet làm liên từ nối câu

Các cấu trúc Yet mở rộng

Ngoài các cấu trúc cơ bản, yet còn được dùng trong nhiều cách diễn đạt mở rộng nhằm nhấn mạnh ý nghĩa hoặc diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến bạn nên ghi nhớ. 

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
yet againLại một lần nữaThe price has increased yet again. (Giá lại tăng thêm một lần nữa.)
yet another + NThêm một… nữaShe bought yet another handbag. (Cô ấy lại mua thêm một chiếc túi nữa.)
may/might/could + yet + VVẫn có khả năng xảy raWe might yet succeed. (Chúng ta vẫn có thể thành công.)
Bảng tổng hợp cấu trúc yet mở rộng

Phân biệt Yet và Still

Yet và Still đều có thể diễn tả một hành động hoặc tình huống kéo dài đến một thời điểm nhất định, đồng thời thể hiện mong đợi rằng sự việc sẽ xảy ra hoặc thay đổi. Tuy nhiên, hai từ có cách dùng và vị trí trong câu khác nhau.

Tiêu chíYetStill
Ý nghĩaDiễn tả một sự việc chưa xảy ra cho đến hiện tạiDiễn tả một sự việc đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn
Loại câu thường dùngCâu phủ định, câu nghi vấnCâu khẳng định, phủ định và nghi vấn
Ví dụI haven’t washed the dishes yet. (Tôi vẫn chưa rửa chén.)I still can’t stop thinking about her. (Tôi vẫn không thể ngừng nghĩ về cô ấy.)
Lưu ýYet không dùng để diễn tả một sự việc đang tiếp diễn.Trong câu phủ định, still thường đứng trước động từ khiếm khuyết.
Bảng phân biệt yet và still

Các cụm từ phổ biến với Yet

Dưới đây là một số cụm từ chứa yet và cách sử dụng của chúng:

Cụm từ với yetNghĩaVí dụ
As yetcho đến thời điểm nàyWe haven’t talked about that as yet (Cho đến thời điểm này, chúng tôi chưa nói về điều đó.)
Better yettốt hơn làYou better yet put on more clothes to keep your body warm (Tốt hơn là bạn nên mặc thêm quần áo để giữ ấm cơ thể.)
Not just yetchưa đến lúc, không lâuHave you caught a taxi? (Bạn đã bắt taxi chưa?
No, not just yet. I’m still waiting for him. (Chưa, chưa đến lúc. Tôi vẫn đang chờ anh ấy.)
So near (and) yet so farrất gần nhưng cũng rất xaI had almost finished my assignment, but suddenly there was a power cut and I couldn’t save it. So near and yet so far. (Tôi đã sắp hoàn thành bài luận của mình, nhưng đột nhiên bị mất điện và tôi không thể lưu nó. Rất gần nhưng cũng rất xa.)
(Not) out of the woods yetchưa thoát khỏi nguy hiểm, vẫn còn rủi roCheetahs are still threatened with extinction. They aren’t out of the woods yet (Những chú báo vẫn đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Chúng vẫn chưa thoát khỏi nguy hiểm.)
Bảng tổng hợp các cụm từ phổ biến với Yet
Những cụm từ đi cùng yet thường gặp
Những cụm từ đi cùng yet thường gặp

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Yet

Khi sử dụng cấu trúc yet trong tiếng Anh, có một số lỗi thường gặp mà bạn nên chú ý để tránh. Dưới đây là một số lưu ý cùng ví dụ minh họa:

1. Thứ tự từ bị sai: Việc đặt yet ở vị trí không phù hợp có thể làm cho câu trở nên khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn.

Ví dụ

Sai: Yet she has not finished her report.

Đúng: She has not yet finished her report. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo của mình.)

2. Lỗi ngữ pháp: Cần kiểm tra kỹ lưỡng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh để xác định đúng thì hiện tại hoặc quá khứ, nhằm tránh những lỗi không chính xác.

Ví dụ

Sai: They have yet completed their project.

Đúng: They have yet to complete their project. (Họ vẫn chưa hoàn thành dự án của mình.)

3. Lạm dụng từ yet: Sử dụng từ yet quá nhiều lần trong một đoạn văn có thể làm cho câu trở nên lủng củng và nhàm chán, dễ gây cảm giác lặp từ.

Ví dụ

Sai: I haven’t yet received the email yet, and I have yet to respond to it.

Đúng: I haven’t received the email yet, and I still need to respond to it. (Tôi vẫn chưa nhận được email và tôi vẫn cần phải trả lời nó.)

Có thể quan tâm:

Những lưu ý khi dùng cấu trúc yet
Những lưu ý khi dùng cấu trúc yet

Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng

  1. She has yet ___ finish her homework. (to/for/with)
  2. They will ___ yet arrive at the party. (not/yet/ever)
  3. I haven’t ___ seen that movie yet. (never/ever/yet)
  4. He’s not coming to the meeting ___! (ever/yet/again)
  5. We may ___ try the new restaurant later. (yet/again/never)
  6. Have you heard from Mark ___? (still/yet/again)
  7. I still have ___ books to read. (another/yet/more)
  8. They could ___ find a solution to the problem. (yet/ever/never)
  9. She has ___ written her thesis. (still/yet/ever)
  10. The team shall ___ win the championship! (yet/never/again)

Đáp án

  1. to
  2. yet
  3. yet
  4. yet
  5. yet
  6. yet
  7. another
  8. yet
  9. yet
  10. yet

Viết câu hoàn chỉnh với các cấu trúc của yet

  1. I / yet / finish / my project / .
  2. They / have / to / visit / the new museum / .
  3. This / be / the / best movie / I / see / .
  4. She / not / submit / her assignment / .
  5. We / yet / discuss / the plan / at the meeting / .
  6. He / have / to / apologize / for his mistakes / .
  7. The package / not / arrive / yet / .
  8. You / yet / hear / the latest news / ?
  9. They / not / go / on vacation / this year / .
  10. She / still / not / understand / the instructions / .
  11. My friend / yet / recommend / a good restaurant / .
  12. I / not / try / that dessert / yet / .
  13. He / yet / complete / his training / .
  14. They / be / the first team / win / the championship / .
  15. We / yet / plan / our trip / for the summer / .

Đáp án

  1. I have not yet finished my project.
  2. They have yet to visit the new museum.
  3. This is the best movie I have seen yet.
  4. She has not submitted her assignment yet.
  5. We have yet to discuss the plan at the meeting.
  6. He has yet to apologize for his mistakes.
  7. The package has yet to arrive; The package has not arrived yet
  8. Have you heard the latest news yet?
  9. They have not gone on vacation this year.
  10. She still has not understood the instructions.
  11. My friend has yet to recommend a good restaurant.
  12. I have not tried that dessert yet; I have yet to try that dessert
  13. He has yet to complete his training.
  14. They are yet to be the first team to win the championship.
  15. We have yet to plan our trip for the summer.

Xem thêm:

Tóm lại, việc nắm bắt yet là thì gì, ngữ pháp và cách dùng của yet sẽ giúp bạn tự tin hơn, bạn có thể xem thêm danh mục Từ loại và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình trong mọi tình huống. Hy vọng rằng những kiến thức trong bài viết của ELSA Speak sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng yet trong các tình huống giao tiếp thực tế.