Trong tiếng Anh, yet là một từ rất đa dạng và linh hoạt, thường được sử dụng để thể hiện sự đối lập hoặc nhấn mạnh sự chưa hoàn thành của một hành động, sự việc nào đó. Là một trạng từ, yet có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, đặc biệt là trong các thì hiện tại hoàn thành và hiện tại đơn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu yet là thì gì, cấu trúc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng yet.
Yet là gì?
Yet là một từ tiếng Anh có nhiều cách dùng khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh, yet có thể đóng vai trò là trạng từ (adverb) hoặc liên từ (conjunction). Ngoài nghĩa quen thuộc là chưa và tuy nhiên, từ này còn được dùng để diễn tả khả năng vẫn có thể xảy ra hoặc nhấn mạnh sự lặp lại, gia tăng về số lượng.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Dưới đây là bảng tổng hợp các ý nghĩa phổ biến của yet:
| Vai trò | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Trạng từ (Adverb) | Chưa; đến thời điểm hiện tại vẫn chưa xảy ra | I haven’t spoken to Garry yet. (Tôi vẫn chưa nói chuyện với Garry.) |
| Vẫn còn khả năng xảy ra; đến lúc này vẫn có thể | We might yet triumph. (Chúng ta vẫn có thể giành chiến thắng.) | |
| Nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tăng thêm về số lượng, thường đi với yet again hoặc yet another | She made the same mistake yet again. (Cô ấy lại mắc đúng lỗi đó một lần nữa.) | |
| Liên từ (Conjunction) | Tuy nhiên, thế nhưng; nối hai ý có sự tương phản | This method is fairly simple yet highly effective. (Phương pháp này khá đơn giản nhưng lại rất hiệu quả.) |
Khám phá tất tần tật 12 thì căn bản tiếng Anh qua bài viết 12 thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Yet là thì gì?
Yet thường được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành, nhưng cũng có thể xuất hiện trong thì hiện tại đơn với cấu trúc be yet to.
Have yet to: Dùng khi nói về một việc chưa xảy ra, không xác định liệu việc đó có đang được thực hiện hay không.
Ví dụ: The theory has yet to be proven (Giả thuyết này vẫn chưa được chứng minh.)
Be yet to: Dùng khi nhấn mạnh rằng một việc đang trong quá trình thực hiện nhưng vẫn chưa hoàn tất.
Ví dụ: The theory is yet to be proven (Giả thuyết này vẫn chưa được chứng minh.)
Trong hầu hết các trường hợp, hai cấu trúc này có thể thay thế cho nhau, nhưng yet phổ biến nhất trong câu hiện tại hoàn thành.

Xem thêm:
- Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng
- Cấu trúc would rather: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
- Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
Cách dùng phổ biến của Yet
Thì hiện tại hoàn thành
Đây là cách dùng thường gặp nhất của yet.
Trong câu phủ định: Dùng để nói một việc vẫn chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành. Yet thường đứng ở cuối câu.
Công thức
| S + have/has not + V3/V-ed + yet |
Ví dụ
- Fernand hasn’t learned the lyrics yet. (Fernand vẫn chưa học thuộc lời bài hát.)
- We haven’t finished the report yet. (Chúng tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo.)
Trong câu nghi vấn: Dùng để hỏi xem một hành động đã xảy ra hay chưa, đồng thời thể hiện người nói mong đợi điều đó sẽ xảy ra.
Công thức
| Have/Has + S + V3/V-ed + yet? |
Ví dụ
- Have you updated your computer yet? (Bạn đã cập nhật máy tính chưa?)
- Has Joana called you back yet? (Joana đã gọi lại cho bạn chưa?)

Đứng trước to: Cấu trúc have yet to dễ sử dụng hơn và có nghĩa tương tự như cấu trúc phủ định.
Công thức:
| S + have/has + yet to + V-inf |
Ví dụ:
- He has yet to finish the basketball course (Cậu bé vẫn chưa hoàn thành khóa học bóng rổ.)
- June has yet to hand in her paper (June vẫn chưa nộp lại báo cáo của mình.)
Cấu trúc đặc biệt have yet to và be yet to
Hai cấu trúc này đều mang nghĩa vẫn chưa làm/chưa xảy ra, nhưng thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| S + have/has + yet to + V-inf | Chủ thể vẫn chưa thực hiện hành động. | Lisa has yet to submit the report. (Lisa vẫn chưa nộp báo cáo.) |
| S + be + yet to + V-inf | Sự việc vẫn chưa diễn ra nhưng được kỳ vọng sẽ xảy ra. | The results are yet to be announced. (Kết quả vẫn chưa được công bố.) |

Cấu trúc so sánh nhất
Yet có thể đứng sau so sánh nhất để nhấn mạnh cho đến thời điểm hiện tại.
Công thức
| S + be + the + superlative adjective (+ noun) + yet |
Ví dụ
- This is the best restaurant I’ve tried yet. (Đây là nhà hàng ngon nhất tôi từng thử cho đến nay.)
- This is the most interesting book I have read yet. (Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi đã đọc từ trước đến nay.)

Yet làm liên từ nối câu
Khi là liên từ, yet mang nghĩa tuy nhiên, thế nhưng, dùng để nối hai ý trái ngược.
Công thức
| S + V, yet + S + V |
Ví dụ
- I am tired and hungry, yet I want to finish this project. (Tôi mệt và đói, nhưng tôi muốn hoàn thành dự án này trước đã.)
- The task was difficult, yet everyone completed it. (Công việc rất khó nhưng mọi người đều hoàn thành.)

Các cấu trúc Yet mở rộng
Ngoài các cấu trúc cơ bản, yet còn được dùng trong nhiều cách diễn đạt mở rộng nhằm nhấn mạnh ý nghĩa hoặc diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến bạn nên ghi nhớ.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| yet again | Lại một lần nữa | The price has increased yet again. (Giá lại tăng thêm một lần nữa.) |
| yet another + N | Thêm một… nữa | She bought yet another handbag. (Cô ấy lại mua thêm một chiếc túi nữa.) |
| may/might/could + yet + V | Vẫn có khả năng xảy ra | We might yet succeed. (Chúng ta vẫn có thể thành công.) |
Các cụm từ phổ biến với Yet
Dưới đây là một số cụm từ chứa yet và cách sử dụng của chúng:
| Cụm từ với yet | Nghĩa | Ví dụ |
| As yet | cho đến thời điểm này | We haven’t talked about that as yet (Cho đến thời điểm này, chúng tôi chưa nói về điều đó.) |
| Better yet | tốt hơn là | You better yet put on more clothes to keep your body warm (Tốt hơn là bạn nên mặc thêm quần áo để giữ ấm cơ thể.) |
| Not just yet | chưa đến lúc, không lâu | Have you caught a taxi? (Bạn đã bắt taxi chưa? No, not just yet. I’m still waiting for him. (Chưa, chưa đến lúc. Tôi vẫn đang chờ anh ấy.) |
| So near (and) yet so far | rất gần nhưng cũng rất xa | I had almost finished my assignment, but suddenly there was a power cut and I couldn’t save it. So near and yet so far. (Tôi đã sắp hoàn thành bài luận của mình, nhưng đột nhiên bị mất điện và tôi không thể lưu nó. Rất gần nhưng cũng rất xa.) |
| (Not) out of the woods yet | chưa thoát khỏi nguy hiểm, vẫn còn rủi ro | Cheetahs are still threatened with extinction. They aren’t out of the woods yet (Những chú báo vẫn đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Chúng vẫn chưa thoát khỏi nguy hiểm.) |

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Yet
Khi sử dụng cấu trúc yet trong tiếng Anh, có một số lỗi thường gặp mà bạn nên chú ý để tránh. Dưới đây là một số lưu ý cùng ví dụ minh họa:
- Thứ tự từ bị sai: Việc đặt yet ở vị trí không phù hợp có thể làm cho câu trở nên khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn.
Ví dụ
Sai: Yet she has not finished her report.
Đúng: She has not yet finished her report. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo của mình.)
- Lỗi ngữ pháp: Cần kiểm tra kỹ lưỡng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh để xác định đúng thì hiện tại hoặc quá khứ, nhằm tránh những lỗi không chính xác.
Ví dụ
Sai: They have yet completed their project.
Đúng: They have yet to complete their project. (Họ vẫn chưa hoàn thành dự án của mình.)
- Lạm dụng từ yet: Sử dụng từ yet quá nhiều lần trong một đoạn văn có thể làm cho câu trở nên lủng củng và nhàm chán, dễ gây cảm giác lặp từ.
Ví dụ
Sai: I haven’t yet received the email yet, and I have yet to respond to it.
Đúng: I haven’t received the email yet, and I still need to respond to it. (Tôi vẫn chưa nhận được email và tôi vẫn cần phải trả lời nó.)
Có thể quan tâm:
Intend to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án
Frequency là gì? Cách sử dụng thành thạo các trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng

Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng
- She has yet ___ finish her homework. (to/for/with)
- They will ___ yet arrive at the party. (not/yet/ever)
- I haven’t ___ seen that movie yet. (never/ever/yet)
- He’s not coming to the meeting ___! (ever/yet/again)
- We may ___ try the new restaurant later. (yet/again/never)
- Have you heard from Mark ___? (still/yet/again)
- I still have ___ books to read. (another/yet/more)
- They could ___ find a solution to the problem. (yet/ever/never)
- She has ___ written her thesis. (still/yet/ever)
- The team shall ___ win the championship! (yet/never/again)
Đáp án
- to
- yet
- yet
- yet
- yet
- yet
- another
- yet
- yet
- yet
| Có thể bạn quan tâm: Bài tập hiện tại hoàn thành (Present Perfect) có lời giải |
Viết câu hoàn chỉnh với các cấu trúc của yet
- I / yet / finish / my project / .
- They / have / to / visit / the new museum / .
- This / be / the / best movie / I / see / .
- She / not / submit / her assignment / .
- We / yet / discuss / the plan / at the meeting / .
- He / have / to / apologize / for his mistakes / .
- The package / not / arrive / yet / .
- You / yet / hear / the latest news / ?
- They / not / go / on vacation / this year / .
- She / still / not / understand / the instructions / .
- My friend / yet / recommend / a good restaurant / .
- I / not / try / that dessert / yet / .
- He / yet / complete / his training / .
- They / be / the first team / win / the championship / .
- We / yet / plan / our trip / for the summer / .
Đáp án
- I have not yet finished my project.
- They have yet to visit the new museum.
- This is the best movie I have seen yet.
- She has not submitted her assignment yet.
- We have yet to discuss the plan at the meeting.
- He has yet to apologize for his mistakes.
- The package has yet to arrive; The package has not arrived yet
- Have you heard the latest news yet?
- They have not gone on vacation this year.
- She still has not understood the instructions.
- My friend has yet to recommend a good restaurant.
- I have not tried that dessert yet; I have yet to try that dessert
- He has yet to complete his training.
- They are yet to be the first team to win the championship.
- We have yet to plan our trip for the summer.
>> Xem thêm:
- Cấu trúc After: Công thức, cách dùng và ví dụ cụ thể
- Cấu trúc Wish: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng
- Cấu trúc và cách sử dụng các dạng câu so sánh trong tiếng Anh
Tóm lại, việc nắm bắt yet là thì gì, ngữ pháp và cách dùng của yet sẽ giúp bạn tự tin hơn, bạn có thể xem thêm danh mục giao tiếp hàng ngày và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình trong mọi tình huống. Hy vọng rằng những kiến thức trong bài viết của ELSA Speak sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng yet trong các tình huống giao tiếp thực tế.






![Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 2 có đáp án mới nhất [PDF]](https://vn.elsaspeak.com/wp-content/uploads/2026/05/tong-hop-bai-tap-tieng-anh-lop-2-co-dap-an-moi-nhat-pdf-thumb.jpg)
