Tất tần tật kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh

Tất tần tật kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh

Bên cạnh danh từ, tính từ, động từ, trạng từ là từ loại trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong câu. Nhiều người học vì không nắm vững kiến thức về các loại từ trong tiếng Anh nên đôi khi sử dụng nhầm lẫn các loại trạng từ. Trong bài viết dưới đây chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu cụ thể về trạng từ trong tiếng Anh, bao gồm: cách cấu tạo, phân loại, vị trí cũng như giúp bạn chỉ ra một số lỗi thường gặp khi sử dụng.

Ngoài việc tích cực luyện nói tiếng Anh, tìm được phương pháp học tiếng Anh tốt nhất cũng như cách học từ vựng hiệu quả thì việc phân biệt được các trạng từ trong tiếng Anh cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Định nghĩa trạng từ trong tiếng Anh 

Trạng từ trong tiếng Anh (còn được gọi là phó từ) là một thành phần trong câu, có vai trò bổ sung nghĩa cho động từ, tính từ đôi khi là cả các trạng từ khác cũng như cho cả câu. Vậy trạng từ trong tiếng Anh viết tắt (ký hiệu) là gì? Khi làm bài tập hay học tiếng Anh, bạn nên nhớ rằng trạng từ là Adverb, được viết tắt là Adv.

Ví dụ về trạng từ trong tiếng Anh:

My mother usually buys pizzas at this restaurant. (Mẹ tôi thường mua bánh pizza ở nhà hàng này.)

Trong ví dụ này, “usually” chính là trạng từ bổ sung ý nghĩa cho hành động “buy”.

>> Có thể bạn quan tâm:

Vị trí và thứ tự của trạng từ trong câu

  • Trạng từ đứng trước động từ thường và sau trợ động từ của câu

Ví dụ:

I often send messages to her at 9 pm.(Tôi thường gửi tin nhắn cho cô ấy lúc 9 giờ tối.)

My mother has never been to Halong Bay. (Mẹ tôi chưa bao giờ tới vịnh Hạ Long.)

Trạng từ trong tiếng Anh là gì | ELSA Speak
  • Trạng từ đứng sau “too” và đứng trước “enough”

Ví dụ:

She run too quickly.  (Cô ta chạy quá nhanh.)

My brother did slowly enough for his son to follow. (Anh trai tôi làm đủ chậm để con trai anh ấy có thể làm theo.)

  • Trạng từ đứng sau động từ tobe/seem/look… và trước tính từ

Cụ thể: tobe/feel/look… + adv + adj

Ví dụ:

She is very beautiful. (Cô ấy quá đẹp)

  • Trạng từ nằm trong cấu trúc câu so….that

Cụ thể: V(thường) + so + adv + that

Ví dụ:

Hoa drove so fast that she caused an accident. (Hoa lái xe quá nhanh nên đã gây ra tai nạn)

  • Trạng từ đứng ở cuối câu

Ví dụ:

My family will fly to Paris next month. (Gia đình tôi sẽ bay tới Paris tháng tới.)

She eats very quickly. (Cô ấy ăn rất nhanh.)

  • Trạng từ đứng ở đầu câu

Ví dụ:

Next month, our family will fly to Paris. (Tháng tới, gia đình của chúng tôi sẽ bay tới Paris.)

At this restaurant, I saw him. (Tôi đã thấy anh ấy ở nhà hàng này.)

Lưu ý: Trạng từ trong tiếng Anh đứng ở đâu? Nếu câu có nhiều trạng ngữ, thứ tự ưu tiên sẽ được sắp xếp như sau: trạng từ chỉ nơi chốn – trạng từ chỉ cách thức – trạng từ chỉ tần suất – trạng từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

We sent those items to her address by express boat once a week last year.

(Chúng tôi đã gửi những mặt hàng này bằng tàu cao tốc tới địa chỉ của cô ấy một lần một tuần vào năm ngoái.)

Trong câu này ta có trạng từ chỉ nơi chốn – her address, trạng từ chỉ cách thức – by express boat, trạng từ chỉ tần suất – once a week và trạng từ chỉ thời gian – last year.

Chức năng và cách sử dụng trạng từ trong tiếng Anh

  • Trạng từ bổ nghĩa cho động từ trong câu

Trong tiếng Anh, trạng từ sẽ miên tả và giúp hành động trở nên thú vị hơn rất nhiều. Đồng thời, trạng từ cũng sẽ bổ trợ thêm thông tin, giúp người nghe hiểu hơn về mức độ của hành động.

Ví dụ, bạn hãy thử so sánh 2 câu sau và xem hành động nào sinh động hơn nhé!

The cat ran – Con mèo chạy

The cat ran excitedly – Con mèo chạy một cách thích thú

  • Trạng từ bổ nghĩa cho một trạng từ khác

Thông thường, trạng từ cũng có thể bổ nghĩa cho một trạng từ khác trong câu. Điều này nhằm làm rõ mức độ và cung cấp thêm thông tin cho động từ trước nó.

Một trạng từ cũng có thể cung cấp thêm thông tin, bổ sung ý nghĩa cho một trạng từ khác để làm rõ mức độ của động từ trước đó.

Ví dụ:

She plays volleyball extremely well – Cô ấy chơi bóng chuyền cực kỳ giỏi

Các loại trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ trong tiếng Anh được phân chia thành nhiều loại khác nhau dựa vào nghĩa cũng như vị trí của trạng từ trong câu. 

Trạng từ chỉ thời gian (Time)

Loại trạng từ này được sử dụng để miêu tả thời gian mà hành động, sự việc đó được tiến hành. Trạng từ này cũng được sử dụng để trả lời cho câu hỏi “when” (khi nào).

Vị trí của trạng từ thời gian là ở cuối câu hoặc đầu câu.

Ví dụ:

She met him at a coffee shop last week. (Cô ấy gặp anh ta ở quán cà phê vào tuần trước.)

In summer, we have a long vacation. (Vào mùa hè, chúng tôi có một kỳ nghỉ dài.)

Trạng từ chỉ cách thức (Manner)

Trạng từ cách thức miêu tả cách mà một hành động được thực hiện. Loại trạng từ này được sử dụng để trả lời cho câu hỏi “How”(như thế nào)

Trong câu, trạng từ chỉ cách thức thường ở sau động từ hoặc tân ngữ của câu nếu có.

Ví dụ:

He can remember clearly. (Anh ta có thể nhớ rõ ràng.)

He failed because he did it carelessly. (Anh ta thất bại vì anh ta đã làm ẩu.)

Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)

Trạng từ chỉ nơi chốn được sử dụng để diễn tả nơi diễn ra hành động của câu và trả lời cho câu hỏi “Where” (ở đâu).

Chúng ta có rất nhiều trạng từ chỉ nơi chốn như above, around, behind, below, somewhere, along, here, there…

Ví dụ:

She stays there to wait for him. (Cô ấy ở lại đó để đợi anh ta.)

I went around to know more about this city. (Tôi đi loanh quanh để biết nhiều hơn về thành phố này.)

Trạng từ trong tiếng Anh đứng ở đâu | ELSA Speak

Trạng từ chỉ mức độ (Grade)

Trạng từ này được sử dụng để diễn tả mức độ của hành động diễn ra. Thường thì trạng từ chỉ mức độ đi kèm với tính từ trong tiếng Anh hoặc trạng từ khác thay vì đi kèm với động từ.

Các trạng từ chỉ mức độ có thể kể đến như too, perfectly, quite, completely, totally, extremely

Ví dụ:

She goes too slowly. We can’t wait for her. (Cô ta đi quá chậm. Chúng tôi không thể đợi cô ta.)

You have done this perfectly. (Bạn vừa hoàn thành việc này một cách hoàn hảo.)

Trạng từ chỉ tần suất (Frenquency)

Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động (thỉng thoảng, thường thường, luôn luôn, ít khi ..). Chúng được dùng để trả lời câu hỏi HOW OFTEN?(có thường …..?) và được đặt sau động từ “to be” hoặc trước động từ chính.

Ví dụ:

Mary is always on time. She seldom works hard.

>>> Xem thêm: Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh

>>> Xem thêm: Cấu trúc enough

Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

Loại này dùng để diễn tả số lượng ít hay nhiều của các hành động trong câu. Một số trạng chỉ số lượng thông dụng như: just (chỉ), only (duy nhất), mainly (chủ yếu là), largely (phần lớn là), generally (nói chung), especially (đặc biệt là),…

Ví dụ:

In general, I really like summer – Nói chung, tôi rất thích mùa hè

Trạng từ chỉ nghi vấn (Question)

Loại này được dùng khi hỏi hay thắc mắc về một vấn đề nào đó. Các trạng từ nghi vấn thường dùng trong tiếng Anh là: When, where, why, how, perhaps (có lẽ), maybe (có lẽ), surely (chắc chắn), of course (dĩ nhiên), willingly (sẵn lòng), very well (được rồi).

Ví dụ:

Maybe he won’t come – Có lẽ anh ấy sẽ không đến

Trạng từ chỉ liên hệ (Relation)

Trạng từ liên hệ dùng để liên kết các mệnh đề trong câu. Các trạng từ trong tiếng Anh thông dụng, dùng để liên kết câu là: besides (bên cạnh đó), however (tuy nhiên), then (sau đó), instead (thay vào đó), as a result (kết quả là),…

Ví dụ:

She came and then we had dinner together – Cô ấy đến và sau đó chúng tôi cùng nhau ăn tối.

Dấu hiệu nhận biết và cách hình thành trạng từ 

Dấu hiệu nhận biết

Trạng từ trong tiếng Anh có đuôi gì? Thông thường, trạng từ sẽ kết thức bằng hậu tố -ly. Tuy nhiên, có những từ chứa đuôi -ly nhưng lại là tính từ, bạn cần chú ý và nắm vững để làm bài tập từ loại một cách chính xác. Cụ thể: friendly (thân thiện), ugly (xấu xí), manly (nam tính), lonely (cô đơn), lovely (đáng yêu), silly (ngốc nghếch).

Ngoài ra, bạn cần lưu ý những tính từ và trạng từ có chung cách viết/đọc như sau:

Adjective (Tính từ)Adverb (Trạng từ)
fastfast
latelate
prettypretty
rightright
shortshort
hardhard
fairfair
eveneven
cheapcheap
earlyearly
muchmuch
littlelittle

Cách hình thành trạng từ

  • Hầu hết các trạng từ được cấu từ tính từ bằng cách thêm đuôi –ly vào sau tính từ đó.

Ví dụ:

– Careful => carefully

– Slow => slowly

– Certain => certainly

  • Tính từ kết thúc bằng -y, chuyển thành đuôi -ily

Ví dụ:

Happy => happily

  • Tính từ kết thúc bằng -ic, chuyển thành đuôi -ically.

Ví dụ:

Enthusiastic => enthusiastically

Những lỗi sai thường gặp khi sử dụng trạng từ 

Cách sử dụng trạng từ trong tiếng Anh | ELSA Speak

Có hai lỗi sai phổ biến nhất khi sử dụng trạng từ tiếng Anh trong câu:

Lỗi sai về vị trí của trạng từ

Ví dụ:

He usually is the first person to come to the office. => SAI

Vì trong tiếng Việt, cách hiểu và dùng trạng từ chính xác là trạng từ đứng trước động từ. Do đó, khi người dùng hiểu sai sang tiếng Anh sẽ đặt trạng từ “usually” đứng trước động từ “to be”. Tuy nhiên, đối với động từ “to be”, trạng từ luôn đứng phía sau.

Câu đúng của ví dụ trên phải là:

He is usually the first person to come to the office.

Lưu ý: Đây là lỗi mà nhiều người tự học tiếng Anh tại nhà hay mắc phải.

Lỗi khi sử dụng trạng từ trong câu so sánh hơn

Đối với các trạng từ có 2 âm tiết trở lên, khi dùng trong cấu trúc so sánh hơn của tiếng Anh, ta cần thêm “more” vào trước trạng từ đó thay vì biến đổi đuôi của từ.

Ví dụ:

I can make it quicklier => sai.

I can make it more quickly => đúng 

Bài tập về trạng từ trong tiếng Anh

Nào, hãy thử kiểm tra lại kiến thức của bạn về trạng từ trong tiếng Anh bằng bài tập nhỏ dưới đây nhé:

Bài tập 1: Điền trạng từ thích hợp vào chỗ trống

  1. It is an easy mission. We can do it….
  2. He always works. He works very…
  3. My mother is a careful person. She….does everything….
  4. He is good at playing the guitar. He plays guitar…
  5. It is not easy to do. He is working…

Bài tập 2: Hãy cho dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. She………….reads a newspaper. (quick)
  2. Hoa is a………….girl. (pretty)
  3. Duc is a………….student. (good)
  4. You can………….open this window. (easy)
  5. Minh sang the song……. (good)
  6. I am a………….driver. (care)
  7. My dog barks……(loud)

Để hiểu hơn cách sử dụng trạng từ cũng như có thêm nhiều bài luyện tập với trạng từ trong câu, bạn hãy tải ngay ứng dụng ELSA Speak – ứng dụng hỗ trợ học phát âm tiếng Anh chuẩn theo bảng phiên âm Quốc tế IPA. Với ELSA Speak bạn sẽ có cơ hội luyện tập với hàng ngàn bài tập khác nhau.

Sau một thời gian sử dụng,  bạn sẽ tự tin hơn và có thể sử dụng trạng từ trong tiếng Anh một cách linh hoạt. Đã có hơn 68% người dùng có thể nói chuyện tiếng Anh trôi chảy và hơn 95% cảm thấy tự tin khi giao tiếp tiếng Anh sau thời gian trải nghiệm cùng ELSA Speak. Hãy tải và trải nghiệm ứng dụng học tiếng Anh tuyệt vời này nhé.



1. Trạng từ trong tiếng Anh là gì?


Trạng từ (phó từ) là một thành phần trong câu, có vai trò bổ sung nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác trong câu.


2. Các loại trạng từ trong tiếng Anh là?


Trạng từ chỉ tần suất – Trạng từ chỉ nơi chốn – Trạng từ chỉ thời gian – Trạng từ chỉ cách thức – Trạng từ chỉ mức độ – Trạng từ chỉ số lượng – Trạng từ nghi vấn – Trạng từ liên hệ.

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive adjectives): Khái niệm, cách dùng và bài tập

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive adjectives): Khái niệm, cách dùng và bài tập

Mục lục hiện 1. Tính từ sở hữu (Possessive adjectives) là gì? 2. Bảng phân loại những tính từ sở hữu trong tiếng Anh 3. Cấu trúc và vị trí của tính từ sở hữu 4. Cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh 5. Dùng tính từ sở hữu để chỉ người hoặc […]

Mệnh đề quan hệ: cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Mệnh đề quan hệ: cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Mục lục hiện 1. Mệnh đề quan hệ là gì? 2. Cấu trúc mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ 3. Cấu trúc mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ 4. Các loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh 5. 1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses) 6. 2. […]

Nắm vững từ vựng các mùa trong tiếng Anh chỉ trong 5 phút

Nắm vững từ vựng các mùa trong tiếng Anh chỉ trong 5 phút

Mục lục hiện 1. Từ vựng về các mùa và thời tiết trong tiếng Anh 2. Các mùa trong tiếng Anh 3. Từ vựng về mùa và thời tiết trong tiếng Anh 4. Giới từ đi với các mùa trong tiếng Anh 5. Cách hỏi – đáp về các mùa trong tiếng Anh 6. Một […]

ELSA Pro trọn đời
ELSA Pro trọn đời

Giá gốc: 10,995,000 VND

2,195,000 VND

Nhập mã VNF24LT giảm thêm 350K

Mua ngay
ELSA Pro 1 năm
ELSA Pro 1 năm

Giá gốc: 1,095,000 VND

985,000 VND

Nhập mã OP30 giảm thêm 30K

Mua ngay
Giảm 83% gói ELSA Pro trọn đời
PHP Code Snippets Powered By : XYZScripts.com