Trong tiếng Anh, Linking words (từ nối) giúp liên kết các từ, cụm từ, câu và đoạn văn, đồng thời thể hiện mối quan hệ giữa các ý như bổ sung, tương phản, nguyên nhân, kết quả hay kết luận. Vậy linking words là gì? Có những từ nối nào thường được sử dụng và cách dùng ra sao? Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh
Linking words (từ nối) là những từ hoặc cụm từ dùng để kết nối từ, cụm từ, mệnh đề và câu với nhau, thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý và tạo sự mạch lạc cho văn bản.
Linking words có nhiều nhóm khác nhau, được lựa chọn tùy theo mối quan hệ giữa các ý như bổ sung, tương phản, nguyên nhân & kết quả, đưa ra ví dụ, trình tự, so sánh và kết luận.
Thông tin cần nhớ Bổ sung thông tin (Addition): Dùng để thêm ý hoặc bổ sung thông tin. Ví dụ: and, furthermore, moreover, in addition, besides, also. Tương phản (Contrast): Dùng để chỉ sự đối lập hoặc khác biệt giữa các ý. Ví dụ: but, however, although, though, nevertheless, on the other hand. Nguyên nhân & Kết quả (Cause & Effect): Dùng để giải thích nguyên nhân hoặc nêu kết quả của một sự việc. Ví dụ: because, since, therefore, as a result, consequently, thus. Đưa ra ví dụ (Illustration): Dùng để minh họa hoặc làm rõ cho ý đã nêu. Ví dụ: for example, for instance, such as, namely. Kết luận (Concluding): Dùng để tóm tắt hoặc kết lại một vấn đề. Ví dụ: in conclusion, to sum up, in short, overall, in summary. Trình tự/Thứ tự (Sequencing): Dùng để sắp xếp các ý hoặc sự việc theo trình tự. Ví dụ: first, first of all, firstly, next, then, finally, lastly. So sánh (Comparison): Dùng để chỉ sự tương đồng hoặc so sánh giữa các đối tượng, ý tưởng. Ví dụ: similarly, likewise, in the same way, compared with.

Linking Words là gì?

Khái niệm

Linking Words (từ nối) là những từ hoặc cụm từ dùng để kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu, đồng thời thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý trong câu hoặc đoạn văn. Việc sử dụng linking words phù hợp giúp bài viết và lời nói mạch lạc, rõ ràng và dễ theo dõi hơn.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • The plan sounds good; however, it is too expensive. (Kế hoạch nghe có vẻ hay; tuy nhiên, nó quá đắt.)
  • She studied hard, and she passed the exam easily. (Cô ấy học chăm chỉ, và cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
Linking words giúp kết nối từ, cụm từ, mệnh đề và câu, tạo sự liền mạch cho văn bản
Linking words giúp kết nối từ, cụm từ, mệnh đề và câu, tạo sự liền mạch cho văn bản

Vai trò của Linking words

Linking words (từ nối) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sự liên kết giữa các thành phần trong câu và giữa các câu trong đoạn văn. Cụ thể, linking words có những vai trò sau:

  • Liên kết các ý trong câu và đoạn văn: Từ nối gắn các thành phần đồng chức năng (and, as well as) hoặc gắn mệnh đề độc lập với mệnh đề phụ thuộc, giúp câu văn liền mạch thay vì đứt gãy.
  • Thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý: Mỗi nhóm từ nối mang một quan hệ riêng: nguyên nhân (because), kết quả (therefore), tương phản (however), bổ sung (moreover). Chọn đúng từ nối là chọn đúng cách người đọc hiểu ý của bạn.
  • Giúp bài viết mạch lạc và dễ theo dõi hơn: Trong một đoạn văn tiếng Anh dài, từ nối đóng vai trò cột mốc, cho biết đâu là ý chính, đâu là ví dụ minh hoạ, đâu là phần chốt lại.
  • Làm rõ cách phát triển lập luận: Với văn nghị luận hay giao tiếp tiếng Anh học thuật, các cụm như first of all, in addition, on the other hand, to sum up cho thấy bạn đang triển khai luận điểm có chủ đích chứ không liệt kê ngẫu nhiên.
4 vai trò chính của Linking words
4 vai trò chính của Linking words

Vị trí của Linking words (từ nối) trong câu

Tùy vào loại từ nối và mối quan hệ giữa các ý, linking words có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu. Một số từ nối còn có quy tắc dấu câu riêng.

Vị tríÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
Đầu câuThường dùng để liên kết câu trước với câu sau hoặc giới thiệu một ý mới.However, the results were disappointing. (Tuy nhiên, kết quả đã gây thất vọng.)
Giữa câuThường đứng giữa hai mệnh đề hoặc trước/sau một thành phần cần liên kết.She was tired, but she kept working. (Cô ấy mệt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
The road was closed; therefore, we took a detour. (Con đường bị đóng; vì vậy, chúng tôi đã đi đường vòng.)
Cuối câuMột số linking words có thể đứng cuối câu để bổ sung hoặc nhấn mạnh ý.It was expensive. I bought it, though. (Nó đắt. Dù vậy tôi vẫn mua.)
She plays the piano, too. (Cô ấy cũng chơi piano.)
Bảng tổng hợp vị trí của Linking words trong câu và cách dùng dấu câu
Linking words có thể đứng đầu câu, giữa câu, chen vào mệnh đề hoặc cuối câu
Linking words có thể đứng đầu câu, giữa câu, chen vào mệnh đề hoặc cuối câu

Các Linking verb trong tiếng Anh phổ biến

Dưới đây là 12 nhóm các linking words thông dụng nhất, được phân loại theo quan hệ logic mà chúng đã biểu đạt. Với mỗi nhóm, bạn sẽ có bảng tra cứu nghĩa, cách dùng, ví dụ kèm dịch nghĩa cùng danh sách các từ thuộc nhóm đó

Linking Words chỉ sự bổ sung

Linking words chỉ sự bổ sung được dùng để thêm thông tin, ý tưởng hoặc một luận điểm có liên quan vào nội dung đã đề cập trước đó. Nhóm từ này thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, giúp các ý được kết nối tự nhiên và mạch lạc hơn.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
AndLiên từ kết hợp, nối hai thành phần ngang hàng. Không cần dấu phẩy khi nối từ/cụm từ.She speaks English and Japanese. (Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Nhật.)
AlsoTrạng từ, thường đứng giữa chủ ngữ và động từ thường, hoặc sau động từ to be.He also volunteers at a local shelter. (Anh ấy cũng làm tình nguyện ở một trại cứu trợ địa phương.)
Too/as wellĐứng cuối câu, mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.I’d like a coffee, too. (Tôi cũng muốn một ly cà phê.)
In addition/additionally Trạng ngữ liên kết, đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau. Trang trọng hơn also. Additionally đồng nghĩa in addition, thường xuất hiện trong báo cáo và văn bản học thuật. In addition, the hotel offers free breakfast. (Ngoài ra, khách sạn còn phục vụ bữa sáng miễn phí.)Additionally, the data supports our hypothesis. (Thêm vào đó, dữ liệu ủng hộ giả thuyết của chúng tôi.)
In addition toLà cụm giới từ, bắt buộc theo sau là danh từ hoặc V-ing, không đi với mệnh đề.In addition to working full time, she runs a blog. (Ngoài việc làm toàn thời gian, cô ấy còn viết blog.)
Moreover/furthermoreBổ sung một ý mạnh hơn, quan trọng hơn ý trước. Rất được ưa chuộng trong IELTS Writing Task 2.The plan is costly; moreover, it is risky. (Kế hoạch này tốn kém; hơn nữa, nó còn rủi ro.)
BesidesVừa là trạng từ vừa là giới từ (+N/V-ing). Sắc thái thân mật hơn moreover.Besides cooking, he enjoys gardening. (Bên cạnh nấu ăn, anh ấy còn thích làm vườn.)
Bảng các Linking words chỉ sự bổ sung kèm cách dùng và ví dụ
Các Linking words chỉ sự bổ sung
Các Linking words chỉ sự bổ sung

Linking Words chỉ sự tương phản

Linking words chỉ sự tương phản được dùng để thể hiện sự đối lập, khác biệt hoặc kết quả trái với điều được đề cập trước đó. Tùy từng từ, cấu trúc và vị trí trong câu sẽ khác nhau.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
ButDùng để nối hai ý, mệnh đề có nội dung đối lập.The film was long, but it was gripping. (Bộ phim dài, nhưng nó rất cuốn hút.)
HoweverDùng để đưa ra một ý trái ngược với ý trước đó; thường đứng đầu hoặc giữa câu.The offer is attractive. However, the deadline is too tight. (Lời đề nghị hấp dẫn. Tuy nhiên, hạn chót lại quá gấp.)
YetVừa là liên từ kết hợp vừa mang nghĩa “vậy mà”, nhấn mạnh sự bất ngờ của ý tương phản.He is very young, yet extremely mature. (Cậu ấy rất trẻ, vậy mà lại vô cùng chín chắn.)
Although/though/even thoughDùng để thể hiện sự tương phản giữa hai mệnh đề; thường đứng trước mệnh đề phụ.Even though she was exhausted, she finished the race. (Dù đã kiệt sức, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.)
Nevertheless/nonethelessDùng để nhấn mạnh rằng một điều vẫn xảy ra hoặc vẫn đúng dù có thông tin trái ngược trước đó.The evidence was weak; nevertheless, the theory gained support. (Bằng chứng còn yếu; tuy vậy, học thuyết vẫn nhận được ủng hộ.)
Whereas/whileLiên từ phụ thuộc dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng có đặc điểm trái ngược.Tom is outgoing, whereas his brother is shy. (Tom hướng ngoại, trong khi anh trai cậu ấy lại nhút nhát.)
On the other hand/in contrastDùng để đưa ra một khía cạnh hoặc ý kiến khác, thường khi so sánh hai mặt của một vấn đề, rất hữu ích trong dạng bài Discuss both views trong IELTS Writing.City life is convenient. On the other hand, it is stressful. (Cuộc sống thành thị tiện lợi. Mặt khác, nó lại căng thẳng.)
Instead/converselyInstead chỉ sự thay thế; conversely chỉ chiều hướng ngược lại, mang tính học thuật.He didn’t apologise; instead, he blamed others. (Anh ta không xin lỗi; thay vào đó, anh ta đổ lỗi cho người khác.)
Bảng các Linking words chỉ sự tương phản kèm cách dùng và ví dụ

Nhóm từ nối tương phản như however, nevertheless hay on the other hand chính là công cụ chủ lực khi bạn viết đoạn phản biện. Bài counter argument sẽ cho bạn thấy cách đặt chúng vào đúng vị trí trong bài IELTS Writing.

Linking Words chỉ nguyên nhân

Linking words chỉ nguyên nhân được dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một sự việc, hành động hoặc kết quả. Một số từ nối thuộc nhóm này đi với mệnh đề, trong khi một số khác đi với danh từ hoặc cụm danh từ.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
BecauseNhấn mạnh trực tiếp lý do, dùng được cả trong văn nói và văn viết, theo sau là một mệnh đề S + V.She stayed home because she felt unwell. (Cô ấy ở nhà vì cô ấy thấy không khoẻ.)
Since/asDùng để nêu nguyên nhân đã được biết hoặc dễ nhận thấy; theo sau là mệnh đề S + V.Since everyone is here, let’s begin. (Vì mọi người đã đến đủ, chúng ta bắt đầu thôi.)
Because ofDùng để chỉ nguyên nhân; theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.The match was cancelled because of heavy rain. (Trận đấu bị huỷ vì mưa lớn.)
Due toDùng để chỉ nguyên nhân, thường mang tính trang trọng; theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.The delay was due to a technical fault. (Sự chậm trễ là do một lỗi kỹ thuật.)
Owing toCó nghĩa tương tự due to, dùng để chỉ nguyên nhân và thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.Owing to budget cuts, the project was postponed. (Do cắt giảm ngân sách, dự án đã bị hoãn.)
Thanks toDùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả tích cực hoặc có lợi; theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.Thanks to her guidance, I passed the test. (Nhờ sự hướng dẫn của cô ấy, tôi đã vượt qua bài kiểm tra.)
On account ofDùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc; theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.The office closed early on account of the storm. (Văn phòng đóng cửa sớm vì cơn bão.)
As a result ofDùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc; theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.As a result of the reform, sales doubled. (Nhờ cuộc cải cách, doanh số đã tăng gấp đôi.)
Bảng các Linking words chỉ nguyên nhân kèm cách dùng và ví dụ
Các linking words chỉ nguyên nhân
Các linking words chỉ nguyên nhân

Linking Words chỉ kết quả

Linking words chỉ kết quả được dùng để nêu kết quả hoặc hệ quả xảy ra từ một nguyên nhân, hành động hoặc sự việc đã được đề cập trước đó.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
SoDùng để nối nguyên nhân với kết quả; phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.It was late, so we took a taxi. (Trời đã muộn, nên chúng tôi bắt taxi.)
ThereforeDùng để chỉ kết quả hoặc kết luận được suy ra từ thông tin trước đó; thường dùng trong văn viết.The data is incomplete; therefore, the conclusion is unreliable. (Dữ liệu chưa đầy đủ; vì vậy, kết luận không đáng tin cậy.)
ConsequentlyDùng để nêu kết quả hoặc hệ quả trực tiếp của một sự việc; thường mang tính trang trọng.He missed the deadline; consequently, he lost the contract. (Anh ấy lỡ hạn chót; hệ quả là anh ấy mất hợp đồng.)
AccordinglyDùng để chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện phù hợp với thông tin hoặc tình huống trước đó.Prices rose, and we adjusted our budget accordingly. (Giá cả tăng, và chúng tôi điều chỉnh ngân sách cho phù hợp.)
As a resultDùng để giới thiệu kết quả trực tiếp của một nguyên nhân hoặc sự việc trước đó.Demand fell sharply. As a result, the factory closed. (Nhu cầu giảm mạnh. Kết quả là nhà máy đã đóng cửa.)
As a consequenceDùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả của một hành động, sự việc; thường dùng trong văn viết.She ignored the warning and, as a consequence, faced a fine. (Cô ấy phớt lờ cảnh báo và hệ quả là bị phạt tiền.)
For this reasonDùng để nêu lý do dẫn đến một quyết định, hành động hoặc kết luận vừa được đề cập.The system is outdated. For this reason, we recommend an upgrade. (Hệ thống đã lỗi thời. Vì lý do này, chúng tôi khuyến nghị nâng cấp.)
Bảng các Linking words chỉ kết quả kèm cách dùng và ví dụ

Có thể bạn quan tâm:

Linking Words chỉ ví dụ

Linking words chỉ ví dụ được dùng để đưa ra ví dụ cụ thể nhằm minh họa, làm rõ hoặc chứng minh cho ý tưởng được đề cập trước đó.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
For examplePhổ biến nhất, dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể nhằm minh họa cho ý vừa nêu.Many cities are going green. For example, Copenhagen aims to be carbon neutral. (Nhiều thành phố đang chuyển sang xanh hoá. Ví dụ, Copenhagen đặt mục tiêu trung hoà carbon.)
For instanceCó cách dùng tương tự for example, thường dùng khi đưa một trường hợp cụ thể, đơn lẻ.Some fruits are rich in vitamin C – oranges, for instance. (Một số loại quả giàu vitamin C – cam chẳng hạn.)
Such asDùng để đưa ra một hoặc một số ví dụ thuộc nhóm vừa được đề cập; theo sau là danh từ/cụm danh từ.She enjoys outdoor sports such as hiking and cycling. (Cô ấy thích các môn thể thao ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.)
LikeDùng để đưa ra ví dụ mang tính không chính thức; thường gặp trong văn nói và theo sau là danh từ/cụm danh từ.I love citrus fruits like lemons and limes. (Tôi thích các loại quả có múi như chanh vàng và chanh xanh.)
NamelyDùng để nêu cụ thể hoặc xác định rõ những đối tượng vừa được đề cập, mang nghĩa “cụ thể là”.Only one student passed, namely Minh. (Chỉ một học sinh đỗ, cụ thể là Minh.)
SpecificallyDùng để cung cấp thông tin cụ thể hoặc làm rõ một đối tượng, vấn đề đã được đề cập.We need more staff, specifically in the sales team. (Chúng tôi cần thêm nhân sự, cụ thể là ở bộ phận kinh doanh.)
Bảng các Linking words chỉ ví dụ kèm cách dùng và ví dụ
Các Linking words chỉ ví dụ, dẫn dắt phần minh hoạ tự nhiên trong IELTS Writing
Các Linking words chỉ ví dụ, dẫn dắt phần minh hoạ tự nhiên trong IELTS Writing

Linking Words chỉ trình tự

Linking words chỉ trình tự được dùng để sắp xếp các ý, sự việc hoặc bước thực hiện theo một thứ tự nhất định, giúp người đọc hoặc người nghe dễ theo dõi tiến trình.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
First/firstly/first of allDùng để giới thiệu ý hoặc bước đầu tiên. First phổ biến hơn trong giao tiếp; firstly thường dùng khi liệt kê các ý.First of all, let’s review the budget. (Trước hết, chúng ta hãy xem lại ngân sách.)
Second/secondlyDùng để giới thiệu ý hoặc bước thứ hai trong một trình tự.Secondly, the timeline needs revision. (Thứ hai, tiến độ cần được điều chỉnh.)
Next/thenThân mật hơn, phù hợp khi mô tả các bước liên tiếp trong một quy trình.Mix the flour, then add the eggs. (Trộn bột, sau đó thêm trứng.)
After thatChỉ hành động xảy ra ngay sau hành động vừa nêu, thường dùng khi kể lại sự việc.We visited the museum. After that, we had lunch. (Chúng tôi tham quan bảo tàng. Sau đó, chúng tôi ăn trưa.)
SubsequentlyDùng để chỉ một sự việc xảy ra sau một sự việc khác; thường dùng trong văn viết trang trọng.The samples were collected and subsequently analysed. (Các mẫu được thu thập và sau đó được phân tích.)
Meanwhile/at the same timeChỉ hai sự việc diễn ra song song, giúp câu văn đỡ đơn điệu.He cooked dinner; meanwhile, she set the table. (Anh ấy nấu bữa tối; trong khi đó, cô ấy dọn bàn.)
Finally/lastlyDùng để giới thiệu bước, ý hoặc sự việc cuối cùng trong một trình tự.Finally, we submitted the report. (Cuối cùng, chúng tôi nộp báo cáo.)
In the end/eventuallyDùng để chỉ kết quả hoặc sự việc xảy ra cuối cùng sau một quá trình, thường không đơn thuần là bước cuối trong danh sách.Eventually, they reached an agreement. (Cuối cùng thì họ cũng đạt được thoả thuận.)
Bảng các Linking words chỉ trình tự kèm cách dùng và ví dụ

Linking Words chỉ điều kiện

Linking words chỉ điều kiện được dùng để nêu điều kiện cần thiết để một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nhóm từ này thường kết nối mệnh đề điều kiện với mệnh đề chính.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
IfDùng để nêu một điều kiện để một hành động hoặc sự việc xảy ra.If you practise daily, you will improve quickly. (Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ nhanh.)
UnlessCó nghĩa là “trừ khi/nếu không”, dùng để nêu một điều kiện phủ định.You won’t pass unless you revise. (Bạn sẽ không đỗ trừ khi bạn ôn bài.)
Provided (that)/providing (that)Có nghĩa là “với điều kiện là”, dùng khi một hành động chỉ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng.You may leave early provided that your work is done. (Bạn có thể về sớm với điều kiện công việc đã xong.)
As long as/so long asCó nghĩa là “miễn là”, dùng để nêu điều kiện cần được đáp ứng hoặc duy trì.I’ll support you as long as you stay honest. (Tôi sẽ ủng hộ bạn chừng nào bạn còn trung thực.)
In caseCó nghĩa là “phòng khi”, dùng để nói về sự chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra.Take an umbrella in case it rains. (Mang theo ô phòng khi trời mưa.)
On condition thatCó nghĩa là “với điều kiện là”, dùng để đưa ra điều kiện cụ thể cho một thỏa thuận hoặc hành động.He was released on condition that he reported weekly. (Anh ta được thả với điều kiện phải trình diện hằng tuần.)
OtherwiseCó nghĩa là “nếu không thì”, dùng để nêu kết quả nếu điều kiện hoặc hành động trước đó không được thực hiện.Leave now; otherwise, you’ll miss the train. (Đi ngay đi; nếu không, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)
Whether… orDùng để diễn tả hai khả năng hoặc lựa chọn, thường mang nghĩa “dù… hay…”.Whether you agree or not, the rule applies. (Dù bạn đồng ý hay không, quy định vẫn được áp dụng.)
Bảng các Linking words chỉ điều kiện kèm cách dùng và ví dụ
Các Linking words chỉ điều kiện
Các Linking words chỉ điều kiện

Linking Words chỉ mục đích

Linking words chỉ mục đích được dùng để nêu mục tiêu hoặc lý do một hành động được thực hiện, giúp làm rõ một người thực hiện hành động đó để đạt được điều gì.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
In order toDùng để chỉ mục đích của một hành động; theo sau là động từ nguyên mẫu (V-inf).She woke up early in order to catch the first bus. (Cô ấy dậy sớm để bắt chuyến xe buýt đầu tiên.)
So as toDùng để chỉ mục đích, tương tự in order to; thường dùng trong văn viết; theo sau là V-inf.He spoke softly so as not to wake the baby. (Anh ấy nói nhỏ để không đánh thức em bé.)
So thatDùng để chỉ mục đích; theo sau là mệnh đề S + V, thường kết hợp với can, could, will, would, may, might.I saved money so that my family could travel. (Tôi tiết kiệm tiền để gia đình tôi có thể đi du lịch.)
In order thatDùng để chỉ mục đích, tương tự so that nhưng trang trọng hơn; theo sau là mệnh đề S + V.The rules were simplified in order that everyone could follow them. (Các quy định được đơn giản hoá để mọi người có thể tuân theo.)
With the aim ofDùng để nêu mục tiêu của một hành động hoặc kế hoạch; theo sau là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.They launched the app with the aim of helping learners. (Họ ra mắt ứng dụng với mục tiêu hỗ trợ người học.)
With the purpose ofDùng để nêu mục đích cụ thể của một hành động; theo sau là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.The survey was conducted with the purpose of improving service. (Cuộc khảo sát được tiến hành nhằm cải thiện dịch vụ.)
For the purpose ofDùng để chỉ mục đích, thường mang tính trang trọng và thường gặp trong văn viết; theo sau là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.The data is used for the purpose of research only. (Dữ liệu chỉ được dùng cho mục đích nghiên cứu.)
With a view toDùng để chỉ mục đích hoặc ý định hướng tới một kết quả trong tương lai; theo sau là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.They met with a view to signing a deal. (Họ đã gặp nhau nhằm mục đích ký một thoả thuận.)
Bảng các Linking words chỉ mục đích kèm cách dùng và ví dụ

Linking Words chỉ thời gian

Linking words chỉ thời gian được dùng để xác định thời điểm hoặc trình tự xảy ra của các hành động, sự việc, giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ mối quan hệ về thời gian giữa các ý.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
WhenChỉ thời điểm một sự việc xảy ra. Mệnh đề when dùng thì hiện tại để nói về tương lai.Call me when you get home. (Gọi cho tôi khi bạn về đến nhà.)
WhileChỉ hai hành động diễn ra đồng thời, thường đi với thì tiếp diễn.She read a book while waiting for the train. (Cô ấy đọc sách trong lúc chờ tàu.)
Before/afterXác định thứ tự trước – sau của hai sự việc, theo sau là mệnh đề hoặc V-ing.After finishing the report, he went home. (Sau khi hoàn thành báo cáo, anh ấy về nhà.)
Until/tillChỉ hành động kéo dài cho tới một mốc thời gian rồi dừng lại.Wait here until I come back. (Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.)
SinceChỉ mốc bắt đầu của một khoảng thời gian, thường đi với thì hiện tại hoàn thành.I have lived here since 2019. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2019.)
As soon asChỉ hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động kia kết thúc.As soon as the bell rang, the students left. (Ngay khi chuông reo, học sinh rời khỏi lớp.)
OnceGần nghĩa as soon as, nhấn mạnh điều kiện thời gian đã hoàn tất mới làm việc tiếp theo.Once you finish, you may go. (Một khi bạn xong việc, bạn có thể đi.)
By the timeChỉ mốc thời gian mà tới lúc đó một hành động khác đã hoàn tất, thường đi với thì hoàn thành.By the time we arrived, the show had ended. (Đến lúc chúng tôi tới nơi, buổi diễn đã kết thúc.)
Bảng các Linking words chỉ thời gian kèm cách dùng và ví dụ

Linking Words chỉ sự nhượng bộ

Linking words chỉ sự nhượng bộ được dùng để thể hiện một sự việc hoặc điều kiện trái với dự đoán, nhưng không ngăn cản một hành động hoặc kết quả khác xảy ra. Nhóm này thường được dịch là mặc dù, dù cho, bất chấp.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
Although/thoughCó nghĩa là “mặc dù”, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản; theo sau là S + V.Although the task was hard, they completed it. (Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, họ vẫn hoàn thành nó.)
Even thoughCó nghĩa là “mặc dù”, dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai mệnh đề; theo sau là S + V.Even though he apologised, she stayed angry. (Dù anh ấy đã xin lỗi, cô ấy vẫn giận.)
Even ifCó nghĩa là “ngay cả khi”, dùng để nói về một điều kiện giả định nhưng kết quả vẫn không thay đổi.Even if it rains, the event will go ahead. (Ngay cả khi trời mưa, sự kiện vẫn diễn ra.)
Despite/in spite ofCó nghĩa là “mặc dù, bất chấp”, theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.Despite the delay, we arrived on time. (Bất chấp sự chậm trễ, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.)
Regardless ofCó nghĩa là “bất kể”, dùng khi một hành động hoặc kết quả không phụ thuộc vào điều kiện được đề cập; theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.The policy applies regardless of age. (Chính sách được áp dụng bất kể độ tuổi.)
Nevertheless/nonethelessCó nghĩa là “tuy nhiên, dù vậy”, dùng để nối hai ý tương phản, thường đứng đầu câu và sau đó có dấu phẩy.The risks are real. Nonetheless, we will proceed. (Rủi ro là có thật. Tuy vậy, chúng tôi vẫn tiến hành.)
While/whereasDùng để thể hiện sự tương phản hoặc đối lập giữa hai sự việc, đối tượng; thường theo sau là S + V.While I understand your point, I disagree. (Dù tôi hiểu quan điểm của bạn, tôi vẫn không đồng ý.)
AdmittedlyCó nghĩa là “phải thừa nhận rằng”, dùng để thừa nhận một sự thật hoặc điểm hạn chế trước khi đưa ra một ý kiến trái chiều.Admittedly, the cost is high, but the benefits outweigh it. (Phải thừa nhận là chi phí cao, nhưng lợi ích lớn hơn.)
Bảng các Linking words chỉ sự nhượng bộ kèm cách dùng và ví dụ

Linking Words chỉ sự so sánh

Linking Words chỉ sự so sánh được dùng để đối chiếu hai hoặc nhiều người, sự vật, sự việc hoặc đặc điểm nhằm làm nổi bật điểm tương đồng hoặc khác biệt giữa chúng. Nhóm từ này thường xuất hiện khi người viết muốn chỉ ra sự giống nhau, khác nhau hoặc mức độ hơn/kém giữa các đối tượng.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
SimilarlyCó nghĩa là “tương tự”, dùng để giới thiệu một ý hoặc sự việc có đặc điểm tương đồng với ý đã đề cập trước đó.Sales rose in Asia. Similarly, Europe saw growth. (Doanh số tăng ở châu Á. Tương tự, châu Âu cũng tăng trưởng.)
LikewiseĐồng nghĩa similarly, sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn viết.He respects his team; likewise, they trust him. (Anh ấy tôn trọng đội của mình; tương tự, họ cũng tin tưởng anh ấy.)
In the same wayCó nghĩa là “theo cách tương tự”, dùng để chỉ sự tương đồng về cách thức hoặc đặc điểm.Muscles grow through stress; in the same way, skills develop through practice. (Cơ bắp phát triển nhờ áp lực; tương tự như vậy, kỹ năng phát triển nhờ luyện tập.)
EquallyCó nghĩa là “tương tự, ngang nhau”, dùng để nhấn mạnh hai người hoặc sự việc có mức độ, tầm quan trọng hoặc đặc điểm tương đương.Grammar matters; equally, pronunciation does. (Ngữ pháp quan trọng; và phát âm cũng quan trọng không kém.)
Just asCó nghĩa là “cũng như”, dùng để so sánh hai sự việc có đặc điểm hoặc cách thức tương đồng; thường đi với cấu trúc Just as + mệnh đề, so + mệnh đề.Just as athletes train daily, so learners must practise regularly. (Cũng như vận động viên tập luyện hằng ngày, người học phải luyện tập đều đặn.)
By comparisonCó nghĩa là “khi so sánh, so với điều đó”, dùng để đối chiếu một sự việc với sự việc vừa được đề cập.The first model costs $200. By comparison, the second is cheap. (Mẫu đầu tiên giá 200 đô. So với nó, mẫu thứ hai rẻ hơn.)
CorrespondinglyCó nghĩa là “tương ứng, tương tự”, dùng khi một sự thay đổi hoặc đặc điểm tương ứng với một sự thay đổi, đặc điểm khác.Income rose and spending increased correspondingly. (Thu nhập tăng và chi tiêu cũng tăng tương ứng.)
Whereas/whileCó nghĩa là “trong khi, trái lại”, dùng để đặt hai đối tượng hoặc sự việc cạnh nhau nhằm làm nổi bật sự khác biệt hoặc đối lập giữa chúng; theo sau là S + V.Group A improved slowly, while Group B improved fast. (Nhóm A tiến bộ chậm, trong khi nhóm B tiến bộ nhanh.)
Bảng các Linking words chỉ sự so sánh kèm cách dùng và ví dụ
Các Linking words chỉ sự so sánh, làm nổi bật điểm giống nhau
Các Linking words chỉ sự so sánh, làm nổi bật điểm giống nhau

Linking Words chỉ kết luận

Linking Words chỉ kết luận được dùng để tổng hợp các ý đã trình bày trước đó và đưa ra kết luận, nhận định hoặc kết quả cuối cùng. Nhóm từ này thường xuất hiện ở cuối đoạn văn, bài viết hoặc trước một ý tổng kết, giúp người đọc nhận biết rằng nội dung đang chuyển sang phần kết luận.

Linking wordÝ nghĩa/Cách dùngVí dụ
In conclusionTrang trọng nhất, mở đầu đoạn kết của một bài luận hoặc bài thuyết trình.In conclusion, remote work benefits both sides. (Tóm lại, làm việc từ xa có lợi cho cả hai bên.)
In summaryDùng khi tóm tắt lại các ý chính đã trình bày, phổ biến trong báo cáo.In summary, three factors drive the change. (Tóm lại, có ba yếu tố thúc đẩy sự thay đổi này.)
To sum upThân thiện hơn in conclusion, dùng tốt trong cả văn nói lẫn văn viết.To sum up, preparation is the key. (Tóm lại, sự chuẩn bị chính là chìa khoá.)
In short/in briefChốt lại ý bằng một câu ngắn gọn sau phần giải thích dài.In short, the plan is not feasible. (Nói ngắn gọn, kế hoạch này không khả thi.)
OverallCó nghĩa là “nhìn chung, xét tổng thể”, dùng để đưa ra nhận định khái quát dựa trên những thông tin đã trình bày.Overall, the trend was upward. (Nhìn chung, xu hướng là đi lên.)
All in allCó nghĩa là “nhìn chung, tựu trung lại”, dùng để đưa ra nhận xét tổng quát sau khi xem xét nhiều khía cạnh.All in all, it was a successful year. (Nhìn chung, đó là một năm thành công.)
In a nutshellCó nghĩa là “tóm lại, nói một cách ngắn gọn”, dùng để trình bày ý chính một cách súc tích; thường gặp trong văn nói và văn viết không quá trang trọng.In a nutshell, we need more time. (Nói tóm lại, chúng tôi cần thêm thời gian.)
UltimatelyCó nghĩa là “suy cho cùng, cuối cùng”, dùng để đưa ra kết luận hoặc kết quả cuối cùng sau khi cân nhắc nhiều yếu tố.Ultimately, the decision rests with you. (Suy cho cùng, quyết định vẫn thuộc về bạn.)
Bảng các Linking words chỉ kết luận kèm cách dùng và ví dụ

Phân biệt Linking words và Conjunctions (Liên từ) 

Rất nhiều người học dùng hai thuật ngữ linking words và conjunctions thay thế cho nhau, nhưng thực chất đây là quan hệ bao hàm chứ không phải đồng nghĩa. Conjunctions (liên từ) là một tập hợp con nằm trong linking words. Nói cách khác, mọi liên từ đều là từ nối, nhưng không phải từ nối nào cũng là liên từ.

Sự khác biệt này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách sử dụng từ trong câu, vị trí của chúng và cách đặt dấu câu. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai khái niệm này.

Tiêu chíConjunctions (Liên từ)Linking words nói chung
Phạm viNhóm hẹp: liên từ kết hợp (and, but, or, so, for, nor, yet), liên từ phụ thuộc (because, although, if, when) và liên từ tương quan (both… and, either… or).Nhóm rộng: bao gồm toàn bộ liên từ, cộng thêm trạng từ liên kết (however, therefore, moreover) và cụm giới từ nối ý (in addition to, despite, due to).
Từ loạiChỉ thuộc một từ loại duy nhất là liên từ (conjunction).Trải rộng nhiều từ loại: liên từ, trạng từ, giới từ và cụm giới từ.
Chức năng ngữ phápTạo ra liên kết ngữ pháp thực sự, biến hai mệnh đề thành một câu duy nhất.Có thể chỉ tạo liên kết về mặt ý nghĩa giữa hai câu tách biệt mà không gộp chúng thành một câu.
Vị trí trong câuVị trí cố định: luôn đứng ở đầu mệnh đề mà nó dẫn dắt, không thể di chuyển.Trạng từ liên kết có vị trí linh hoạt: đầu câu, giữa câu (giữa hai dấu phẩy) hoặc cuối câu.
Dấu câuDùng dấu phẩy trước liên từ kết hợp khi nối hai mệnh đề độc lập; không dùng dấu chấm phẩy.Trạng từ liên kết cần dấu chấm phẩy phía trước và dấu phẩy phía sau khi đứng giữa hai mệnh đề.
Ví dụ so sánhThe room was small, but it was comfortable. (Căn phòng nhỏ, nhưng nó thoải mái.)
→ Một câu duy nhất.
The room was small; however, it was comfortable.The room was small. However, it was comfortable. 
→ Có thể tách thành hai câu riêng biệt.
Bảng phân biệt Linking words và Conjunctions (liên từ) trong tiếng Anh
Liên từ gộp hai mệnh đề thành một câu, trạng từ liên kết có thể tách thành hai câu riêng biệt
Liên từ gộp hai mệnh đề thành một câu, trạng từ liên kết có thể tách thành hai câu riêng biệt

Linking Words trong IELTS

Trong IELTS, linking words xuất hiện trực tiếp ở hai tiêu chí chấm điểm: Coherence and Cohesion (chiếm 25% điểm Writing) và Fluency and Coherence (chiếm 25% điểm Speaking). Điều này có nghĩa là 25% số điểm của hai kỹ năng phụ thuộc vào khả năng kết nối ý của bạn. Tuy nhiên, band điểm không đến từ việc dùng nhiều từ nối, mà từ việc dùng đúng và tự nhiên

Các Linking words trong IELTS phổ biến

Thay vì học tràn lan, hãy tập trung vào các nhóm từ nối gắn với từng dạng bài và từng phần thi. Dưới đây là danh sách linking words IELTS được sắp xếp theo mục đích sử dụng thực tế trong phòng thi:

Mục đích sử dụngDanh sách linking words IELTS
Mở đầu và nêu quan điểm (Writing Task 2)In my view, From my perspective, It is often argued that, This essay will discuss
Triển khai luận điểmFirstly, To begin with,  Moreover, Furthermore, In addition, What is more, Another key point is that
Đưa ví dụ minh hoạFor instance, For example, A case in point is,  Such as, To illustrate this point
Nêu nguyên nhân – kết quảDue to, Owing to, As a result, Therefore, Consequently, This leads to
Phản biện và tương phản (Discuss both views)However, On the other hand, In contrast, Nevertheless, Despite this
Mô tả xu hướng và số liệu (Writing Task 1)Overall, In comparison, Similarly, Meanwhile, Correspondingly, By contrast
Kết luậnTo sum up, In conclusion, All things considered, Taking everything into account
Dùng cho IELTS SpeakingWell, Actually, You know, To be honest, The thing is, That said, Speaking of which, In my case
Các linking word phổ biến trong bài thi IELTS Writing

Cách sử dụng Linking Words tự nhiên trong IELTS

Trong thực tế, thí sinh học thuộc rất nhiều từ nối nhưng band Coherence lại không tăng, thậm chí giảm. Nguyên nhân chính là do lạm dụng quá nhiều linking words. 5 nguyên tắc dưới đây giúp bạn có thể dùng ngữ pháp linking words một cách tự nhiên.:

  • Nguyên tắc mật độ: trung bình một đoạn thân bài 4-5 câu chỉ nên có 2-3 từ nối rõ rệt. Không phải câu nào cũng cần mở đầu bằng một cụm nối.
  • Nguyên tắc không lặp: nếu đoạn 1 đã dùng moreover, đoạn 2 hãy chuyển sang in addition hoặc another factor worth mentioning is. Sự đa dạng chính là thứ giám khảo tìm kiếm.
  • Nguyên tắc đúng sắc thái: thus, hence, whereby rất trang trọng, hợp với Writing nhưng nghe cứng nhắc trong Speaking. Ngược lại, plus, anyway, so yeah hợp Speaking nhưng không nên xuất hiện trong Task 2.
  • Nguyên tắc thay thế bằng cấu trúc: thay vì luôn dùng từ nối, hãy dùng mệnh đề quan hệ, phân từ hoặc đại từ thay thế (this, these problems, such a trend) để tạo liên kết.
  • Nguyên tắc kiểm tra logic: trước khi dùng, hãy tự hỏi quan hệ giữa hai ý là gì. Nếu ý sau không thực sự đối lập với ý trước, đừng dùng however.
Nguyên tắc dùng Linking words tự nhiên trong IELTS
Nguyên tắc dùng Linking words tự nhiên trong IELTS

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Linking words

Phần lớn lỗi sai với từ nối nằm ở việc dùng sai loại từ và sai dấu câu. Bảng dưới đây tổng hợp 7 lỗi phổ biến nhất, kèm câu sai – câu đúng – giải thích, để bạn tự đối chiếu với bài viết của mình.

Các lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Dùng because of với mệnh đềSai: Because of it was raining, we stayed home.
Đúng: Because it was raining, we stayed home. (Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.)
Because of là cụm giới từ, chỉ đi với danh từ hoặc V-ing. Muốn theo sau bằng mệnh đề S + V thì phải dùng because.
Dùng although và but trong cùng một câuSai: Although he was tired, but he kept working.
Đúng: Although he was tired, he kept working. (Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
Tiếng Anh chỉ dùng một từ nối cho một quan hệ logic. Although đã mang nghĩa tương phản nên không cần thêm but.
Dùng however như liên từSai: The film was long, however it was interesting.
Đúng: The film was long; however, it was interesting. (Bộ phim dài; tuy nhiên, nó rất thú vị.)
However là trạng từ liên kết, không nối được hai mệnh đề bằng dấu phẩy. Cần dấu chấm phẩy hoặc tách thành hai câu.
Dùng despite với mệnh đềSai: Despite she was ill, she went to work.
Đúng: Despite being ill, she went to work. (Dù bị ốm, cô ấy vẫn đi làm.)
Despite và in spite of là giới từ, theo sau là N/V-ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, phải viết despite the fact that.
Quên dấu phẩy sau từ nối đầu câuSai: Moreover the price is too high.
Đúng: Moreover, the price is too high. (Hơn nữa, giá quá cao.)
Trạng từ liên kết đứng đầu câu luôn cần một dấu phẩy ngay sau nó để tách khỏi mệnh đề chính.
Lạm dụng từ nối trong một đoạnSai: Firstly, it is cheap. Moreover, it is fast. Furthermore, it is easy. In addition, it is safe.
Đúng: It is both cheap and fast. Moreover, the process is easy and safe. (Nó vừa rẻ vừa nhanh. Hơn nữa, quy trình lại dễ và an toàn.)
Dùng quá nhiều từ nối khiến bài viết rời rạc và bị giám khảo IELTS đánh giá là máy móc, làm giảm điểm Coherence.
Chọn sai quan hệ logicSai: She studied hard; therefore, she failed the exam. 
Đúng: She studied hard; nevertheless, she failed the exam. (Cô ấy học chăm chỉ; tuy vậy, cô ấy vẫn trượt kỳ thi.)
Therefore chỉ kết quả tất yếu, nhưng ở đây hai ý mang quan hệ tương phản nên phải dùng nhóm từ nối nhượng bộ.
Bảng tổng hợp những lỗi thường gặp khi sử dụng Linking words và cách sửa
Những lỗi thường gặp nhất khi dùng Linking words
Những lỗi thường gặp nhất khi dùng Linking words

Bài tập Linking words có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. The proposal was well written, ______ it lacked concrete data. 

A. moreover  

B. however  

C. therefore  

D. similarly

2. ______ the heavy rain, the football match went ahead as planned. 

A. Although  

B. Because  

C. Despite 

 D. However

3. He didn’t study at all; ______, he failed the final test. 

A. nevertheless 

B. consequently  

C. otherwise  

D. meanwhile

4. You won’t be allowed in ______ you show your ID card. 

A. if  

B. unless  

C. in case  

D. provided

5. She saved money ______ she could buy a new laptop. 

A. so that  

B. so as to 

C. in order to  

D. due to

6. The city is famous for its street food, ______ bánh mì and phở. 

A. for example  

B. such as  

C. namely  

D. therefore

7. ______ finishing her degree, she moved to Da Nang to work. 

A. Since  

B. While  

C. After  

D. Until

8. The first option is expensive. ______, the second one fits our budget. 

A. In contrast  

B. Similarly  

C. Furthermore  

D. Thus

9. The flight was delayed ______ a technical problem. 

A. because  

B. since 

C. due to 

D. so

10. ______ he is only sixteen, he already runs his own company. 

A. Despite  

B. Even though  

C. Because  

D. In spite of

11. Take a jacket ______ the weather turns cold tonight. 

A. unless  

B. so that  

C. in case 

D. as long as

12. Our sales rose by 20%. ______, our costs stayed the same. 

A. Meanwhile  

B. Therefore  

C. Namely 

D. Hence

13. He practises every morning; ______, his pronunciation has improved a lot. 

A. however  

B. as a result  

C. instead  

D. although

14. ______, I would like to thank everyone who joined us today. 

A. Finally  

B. First of all  

C. In contrast  

D. Namely

15. Tea is popular in Vietnam, ______ coffee is preferred in many big cities. 

A. whereas  

B. because  

C. so  

D. therefore

16. The app is free; ______, it works offline. 

A. moreover  

B. however  

C. otherwise  

D. whereas

17. Call me ______ you arrive at the airport. 

A. as soon as 

B. by the time  

C. unless  

D. so that

18. ______, the project was a success despite the tight deadline. 

A. Overall  

B. Firstly  

C. For instance  

D. Meanwhile

19. She trains daily; ______, her teammate rarely shows up. 

A. likewise  

B. by contrast  

C. accordingly  

D. namely

20. The rules apply to all members ______ their age or experience. 

A. despite  

B. although  

C. regardless of  

D. because of

Đáp án:

12345678910
BCBBABCACB
11121314151617181920
CABAAAAABC

Bài tập 2: Chọn từ nối đúng để hoàn thành các câu sau

1. The weather was cold, ________ we decided to stay indoors. (therefore/however/moreover)

2. He is a talented artist; ________, he is also a great writer. (although/but/furthermore)

3. She didn’t like the movie. ________, she stayed until the end. (Nevertheless/Consequently/Similarly)

4. I’ve finished my work; ________, I can help you with yours. (as a result/on the other hand/for instance)

5. The restaurant was full, ________ we had to wait for a table. (so/yet/nor)

6. He is very shy; ________, he is very friendly once you get to know him. (however/therefore/thus)

7. She studied all night, ________ she was still nervous about the exam. (and/but/or)

8. You can choose to stay, ________ you can go home. (and/but/or)

9. The traffic was heavy this morning. ________, I was late for work. (As a result/On the other hand/For example)

10. He is not only a talented musician, ________ also a skilled painter. (but/and/or)

Đáp án:

1. therefore

2. furthermore

3. Nevertheless

4. as a result

5. so

6. however

7. but

8. or

9. As a result

10. but

Bài tập 3: Viết lại các câu sau, sử dụng từ nối cho sẵn trong ngoặc

1. The exam was difficult. I think I did well. (although)

2. He practiced every day. He became a professional football player. (so)

3. She is very busy. She always makes time for her family. (but)

4. You can come to the party. You can stay at home. (or)

5. I was tired. I went to bed early. (because)

6. He lost his job. He had to find a new one. (therefore)

7. It was raining. We went for a walk. (even though)

8. You want to succeed. You need to work hard. (if)

9. The movie was long. It was very interesting. (however)

10. She didn’t study. She failed the exam. (consequently)

Đáp án:

1. Although the exam was difficult, I think I did well.

2. He practiced every day, so he became a professional football player.

3. She is very busy, but she always makes time for her family.

4. You can come to the party, or you can stay at home.

5. Because I was tired, I went to bed early.

6. He lost his job; therefore, he had to find a new one.

7. Even though it was raining, we went for a walk.

8. If you want to succeed, you need to work hard.

9. The movie was long; however, it was very interesting.

10. She didn’t study; consequently, she failed the exam.

Hy vọng những chia sẻ trên của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng linking words và lựa chọn từ nối phù hợp trong từng ngữ cảnh. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ loại để học tiếng Anh mỗi ngày!