Besides và Beside là cặp từ tiếng Anh rất dễ gây nhầm lẫn khi viết vì chỉ lệch nhau duy nhất một chữ s. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết Besides là gì để phân biệt chính xác cách dùng của hai từ này và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/besides)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Besides là gì?
Besides /bɪˈsaɪdz/ là một từ nối (linking words) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính:
Bạn vừa đọc 20 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Ngoại trừ hoặc khác với khi muốn chỉ sự loại trừ.
- Ngoài ra hoặc thêm vào đó để bổ sung thông tin.
- Besides đi kèm với một số cụm từ như besides that, besides doing something, hay besides the fact (that) để diễn tả ý nghĩa ngoài ra, thêm vào hoặc ngoài thực tế là.
Besides có thể đóng vai trò là giới từ (Preposition) hoặc trạng từ trong tiếng Anh tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Chi tiết cách dùng, cấu trúc Besides
Besides là giới từ (preposition)
Besides có nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó và được dùng để thêm thông tin hoặc đưa ra một yếu tố bổ sung.
Cấu trúc:
| Besides + Noun/Pronoun/V-ing |
Ví dụ:
- Besides the car, I also bought a new bicycle. (Ngoài chiếc xe hơi, tôi cũng đã mua một chiếc xe đạp mới.)
- Besides her parents, her best friend was also present at the party. (Ngoài bố mẹ cô ấy, người bạn thân nhất của cô ấy cũng có mặt tại buổi tiệc.)
- Besides studying, he also works part-time. (Ngoài việc học, anh ấy còn làm thêm bán thời gian.)

Besides là trạng từ (adverb)
Besides mang nghĩa hơn nữa, vả lại, thường được dùng để mở đầu câu để bổ sung thêm thông tin hoặc lý do.
Cấu trúc:
| Besides + Clause (mệnh đề) |
Ví dụ:
- I don’t like swimming. Besides, it’s too cold to go into the pool now. (Tôi không thích bơi lội. Vả lại, bây giờ trời quá lạnh để xuống bể bơi.)
- I am tired and I have a lot of work to do. Besides, it’s getting late. (Tôi cảm thấy mệt và có nhiều việc phải làm. Hơn nữa, đã muộn rồi.)

Các idioms, cụm từ với Besides thường gặp
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Besides that | Ngoài ra, thêm vào | We’ve finished the meeting. Besides that, we’ve set the goals for next year. (Chúng tôi đã hoàn tất cuộc họp. Ngoài ra, chúng tôi đã đặt ra các mục tiêu cho năm tới.) |
| Besides doing something | Ngoài việc làm gì đó | Besides managing the project, he also supervises the team’s work. (Ngoài việc quản lý dự án, anh ấy còn giám sát công việc của đội ngũ.) |
| Besides the fact (that) | Ngoài việc, bên cạnh việc | Besides the fact that he’s young, he’s also very talented. (Ngoài việc anh ấy còn trẻ, anh ấy còn rất tài năng.) |
| Besides the point | Không liên quan, không quan trọng đến vấn đề chính | His comments were interesting, but they were besides the point. (Những bình luận của anh ấy thú vị, nhưng chúng không liên quan đến vấn đề chính.) |
| Besides oneself (with emotion) | Quá đỗi xúc động (vui sướng, tức giận, lo lắng,…) đến mức mất kiểm soát | He was beside himself with worry after hearing that his friend was in the hospital. (Anh ấy quá đỗi lo lắng khi nghe tin bạn mình vào viện.) |
| Beside the mark | Không đúng trọng tâm, không chính xác | His answer was beside the mark and didn’t address the question. (Câu trả lời của anh ấy không đúng trọng tâm và không giải quyết được câu hỏi.) |

Các từ đồng nghĩa với Besides
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Moreover | /mɔːrˈəʊvər/ | Hơn nữa, ngoài ra |
| In addition | /ɪn əˈdɪʃən/ | Thêm vào đó |
| Furthermore | /ˈfɜːðəˌmɔːr/ | Hơn nữa, ngoài ra |
| Also | /ˈɔːlsəʊ/ | Cũng, ngoài ra |
| Too | /tuː/ | Cũng, nữa |
| As well | /æz wɛl/ | Cũng, ngoài ra |
| In addition to | /ɪn əˈdɪʃən tuː/ | Ngoài, thêm vào đó |
| Except | /ɪkˈsɛpt/ | Ngoại trừ |
| Other than | /ˈʌðər ðæn/ | Ngoài, khác với |
| Along with | /əˈlɒŋ wɪð/ | Cùng với |
| But | /bʌt/ | Nhưng |
| Distinct from | /dɪˈstɪŋkt frəm/ | Khác với |
| Apart from | /əˈpɑːrt frəm/ | Ngoài, trừ |
Có thể bạn quan tâm: Apart from là gì? Cách dùng cấu trúc Apart from chuẩn xác
Phân biệt beside và besides chi tiết
| Tiêu chí | Besides | Beside |
| Loại từ | Giới từ (Preposition) hoặc Trạng từ (Adverb) | Giới từ (Preposition) |
| Nghĩa chính | Ngoài ra, hơn nữa, thêm vào đó, ngoại trừ | Bên cạnh, kế bên (chỉ vị trí vật lý) |
| Cách dùng | Dùng để bổ sung thông tin, liệt kê thêm lý do, hoặc ngoại trừ | Dùng để chỉ vị trí gần kề hoặc bên cạnh |
| Cấu trúc | Besides + danh từ/cụm danh từ hoặc mệnh đề | Beside + danh từ/cụm danh từ |
| Chức năng | Bổ sung thông tin, thêm lý do phụ, hoặc ngoại trừ ai/cái gì. Besides có thể là một giới từ hoặc trạng từ, dùng để bổ sung thông tin, thêm lý do hoặc ngoại trừ. Nó mang nghĩa “ngoài ra,” “hơn nữa,” hoặc “thêm vào đó.” | Beside chỉ vị trí vật lý, thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc người, nghĩa là “bên cạnh”. |
| Ví dụ | I don’t have any time to relax. Besides, I have a lot of work to do. (Tôi không có thời gian để thư giãn. Hơn nữa, tôi còn rất nhiều công việc phải làm.) | The cat is sleeping beside the chair. (Con mèo đang ngủ bên cạnh chiếc ghế.) |
Có thể bạn quan tâm: Phát âm từ vựng chuẩn chỉnh theo từng chủ đề với ELSA Speak! Học nhanh, nhớ lâu và tự tin nói như người bản xứ. Khám phá ngay kho từ vựng đa dạng và luyện tập cùng AI thông minh tại đây!
Bài tập về cấu trúc Besides
Bài tập 1: Chọn từ phù hợp (beside / besides) để hoàn thành các câu sau:
- The dog rested _____ its favorite toy, keeping it close while sleeping.
- _____ the beach, there is a lovely park where families like to picnic.
- The children played _____ the swimming pool, enjoying the warm weather.
- I enjoy hiking in the mountains; _____, I like the peacefulness of nature.
- They set up their tent _____ the river, enjoying the scenic view.
- _____ helping with the cleaning, he also made dinner for everyone.
- The restaurant is located _____ the art gallery, making it easy to visit both in one trip.
- _____ her expertise in design, she has excellent organizational skills.
- The cat likes to sleep _____ the bed, curled up in a cozy spot.
- The hike was long and tiring, but _____, the destination was worth the effort.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | beside | Chỉ vị trí bên cạnh món đồ chơi yêu thích. |
| 2 | Besides | Mang nghĩa ngoài… ra, bổ sung thêm một địa điểm. |
| 3 | beside | Chỉ vị trí bên cạnh hồ bơi. |
| 4 | Besides | Dùng để thêm một ý hoặc thông tin khác. |
| 5 | beside | Chỉ vị trí bên cạnh dòng sông. |
| 6 | Besides | Mang nghĩa ngoài việc…, bổ sung thêm một hành động. |
| 7 | beside | Chỉ vị trí bên cạnh phòng trưng bày nghệ thuật. |
| 8 | Besides | Mang nghĩa ngoài… ra, bổ sung thêm một năng lực. |
| 9 | beside | Chỉ vị trí bên cạnh chiếc giường. |
| 10 | Besides | Dùng để bổ sung thêm một ý: điểm đến xứng đáng với công sức. |
Bài tập 2: Hoàn thành câu với các từ cho trước:
- The children were playing in the yard, and their toys were scattered _____ (beside/besides) the garden shed.
- _____ (beside/besides) playing soccer, I enjoy running and swimming.
- The movie was good, but the ending seemed _____ (beside/besides) the main theme of the story.
- I have a lot of work to do today, but _____(beside/besides) that, I have to attend a meeting at noon.
- The house is located _____(beside/besides) a beautiful lake.
- _____(beside/besides) speaking five languages, she also has a talent for playing musical instruments.
- The book is _____(beside/besides) the lamp on the shelf.
- _____(beside/besides) the fact that the project was challenging, we all learned a lot from it.
- We decided to have lunch _____(beside/besides) the beach to enjoy the view.
- There is a beautiful painting hanging _____(beside/besides) the door.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | beside | Chỉ vị trí đồ chơi nằm bên cạnh nhà kho trong vườn. |
| 2 | Besides | Mang nghĩa ngoài việc chơi bóng đá, còn thích chạy bộ và bơi lội. |
| 3 | beside | Chỉ sự so sánh về vị trí hoặc chủ đề: phần kết có vẻ không liên quan đến chủ đề chính. |
| 4 | Besides | Mang nghĩa ngoài việc có nhiều việc phải làm, còn phải tham dự một cuộc họp. |
| 5 | beside | Chỉ vị trí ngôi nhà nằm bên cạnh một hồ nước đẹp. |
| 6 | Besides | Mang nghĩa ngoài việc nói được năm ngôn ngữ, cô ấy còn có năng khiếu chơi nhạc cụ. |
| 7 | beside | Chỉ vị trí quyển sách nằm bên cạnh chiếc đèn trên kệ. |
| 8 | Besides | Dùng để bổ sung thêm thông tin về dự án và những gì học được từ dự án. |
| 9 | beside | Chỉ vị trí dùng bữa trưa bên cạnh bãi biển. |
| 10 | beside | Chỉ vị trí bức tranh được treo bên cạnh cánh cửa. |
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc besides + V-ing được dùng khi besides làm giới từ để diễn tả ý nghĩa bên cạnh việc hoặc ngoài việc thực hiện hành động này thì còn làm hành động khác.
Ví dụ: Besides working full-time, she also studies English (Bên cạnh việc làm toàn thời gian, cô ấy còn học tiếng Anh).
Sau besides có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing khi từ này đóng vai trò là giới từ mang nghĩa ngoài… ra. Trong trường hợp làm phó từ liên kết mang nghĩa hơn nữa, ngoài ra, besides thường đứng ở đầu câu, được ngăn cách bằng dấu phẩy và theo sau là một mệnh đề.
Bạn nên sử dụng Besides that khi muốn bổ sung thông tin hoặc chuyển ý với nghĩa ngoài ra, bên cạnh điều đó. Ngược lại, cụm từ beside that chỉ dùng trong ngữ cảnh diễn tả khoảng cách hay vị trí không gian là nằm ở ngay bên cạnh cái đó.
Beside that mang nghĩa là ở ngay bên cạnh vật đó/cái đó, với that đóng vai trò là đại từ chỉ định thay thế cho một đối tượng cụ thể đã được đề cập.
Ví dụ: Do you see the desk? Put the chair beside that (Bạn có thấy cái bàn làm việc không? Hãy đặt chiếc ghế ở ngay bên cạnh cái đó).
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững besides là gì cũng như cách dùng besides để tự tin hơn trong quá trình học tiếng Anh. Hãy truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để khám phá thêm nhiều bài học hữu ích và củng cố vốn từ của bạn ngay nhé!
Ghi nhớ nhanh









