Besides và Beside là cặp từ tiếng Anh rất dễ gây nhầm lẫn khi viết vì chỉ lệch nhau duy nhất một chữ s. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết Besides là gì để phân biệt chính xác cách dùng của hai từ này và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/besides)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
ELSA SpeakGhi nhớ nhanh Besides có thể mang nghĩa ngoài ra, hơn nữa hoặc ngoại trừ, tùy vào ngữ cảnh. Từ này được sử dụng với vai trò là giới từ hoặc trạng từ trong tiếng Anh. Các cách dùng chính của Besides:
• Giới từ: Mang nghĩa ngoài, bên cạnh hoặc ngoại trừ và đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ.
• Trạng từ: Mang nghĩa hơn nữa, vả lại hoặc thêm vào đó, thường dùng để bổ sung thông tin hoặc lý do.
Thông tin cần nhớ Cách sử dụng Besides: Khi là giới từ: Besides đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ để diễn đạt ý ngoài, bên cạnh hoặc ngoại trừ. Ví dụ: Besides the car, I also bought a new bicycle. (Ngoài chiếc xe hơi, tôi cũng mua một chiếc xe đạp mới.)
What sports do you play besides football? (Bạn chơi môn thể thao nào ngoài bóng đá?)
Khi là trạng từ: Besides thường đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy để bổ sung thêm thông tin hoặc lý do. Ví dụ: I am tired. Besides, it’s getting late. (Tôi mệt rồi. Hơn nữa, trời đã muộn.) Phân biệt Besides và Beside: Besides có thể là giới từ hoặc trạng từ, mang nghĩa ngoài ra, hơn nữa hoặc ngoại trừ; trong khi Beside là giới từ, thường chỉ vị trí ở bên cạnh hoặc sát bên. Lưu ý: Besides và Beside có cách viết gần giống nhau nhưng không thể dùng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

Besides là gì?

Besides /bɪˈsaɪdz/ là một từ nối (linking words) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chính:

Bạn vừa đọc 20 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Ngoại trừ hoặc khác với khi muốn chỉ sự loại trừ.
  • Ngoài ra hoặc thêm vào đó để bổ sung thông tin.
  • Besides đi kèm với một số cụm từ như besides that, besides doing something, hay besides the fact (that) để diễn tả ý nghĩa ngoài ra, thêm vào hoặc ngoài thực tế là.

Besides có thể đóng vai trò là giới từ (Preposition) hoặc trạng từ trong tiếng Anh tùy vào ngữ cảnh sử dụng. 

Besides thường được sử dụng để bổ sung thông tin trong câu
Besides thường được sử dụng để bổ sung thông tin trong câu

Chi tiết cách dùng, cấu trúc Besides

Besides là giới từ (preposition)

Besides có nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó và được dùng để thêm thông tin hoặc đưa ra một yếu tố bổ sung.

Cấu trúc: 

Besides + Noun/Pronoun/V-ing

Ví dụ: 

  • Besides the car, I also bought a new bicycle. (Ngoài chiếc xe hơi, tôi cũng đã mua một chiếc xe đạp mới.)
  • Besides her parents, her best friend was also present at the party. (Ngoài bố mẹ cô ấy, người bạn thân nhất của cô ấy cũng có mặt tại buổi tiệc.)
  • Besides studying, he also works part-time. (Ngoài việc học, anh ấy còn làm thêm bán thời gian.)
Câu ví dụ besides là giới từ

Besides là trạng từ (adverb)

Besides mang nghĩa hơn nữa, vả lại, thường được dùng để mở đầu câu để bổ sung thêm thông tin hoặc lý do.

Cấu trúc: 

Besides + Clause (mệnh đề)

Ví dụ: 

  • I don’t like swimming. Besides, it’s too cold to go into the pool now. (Tôi không thích bơi lội. Vả lại, bây giờ trời quá lạnh để xuống bể bơi.)
  • I am tired and I have a lot of work to do. Besides, it’s getting late. (Tôi cảm thấy mệt và có nhiều việc phải làm. Hơn nữa, đã muộn rồi.)
Câu ví dụ besides là trạng từ

Các idioms, cụm từ với Besides thường gặp

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Besides thatNgoài ra, thêm vàoWe’ve finished the meeting. Besides that, we’ve set the goals for next year. (Chúng tôi đã hoàn tất cuộc họp. Ngoài ra, chúng tôi đã đặt ra các mục tiêu cho năm tới.)
Besides doing somethingNgoài việc làm gì đóBesides managing the project, he also supervises the team’s work. (Ngoài việc quản lý dự án, anh ấy còn giám sát công việc của đội ngũ.)
Besides the fact (that)Ngoài việc, bên cạnh việcBesides the fact that he’s young, he’s also very talented. (Ngoài việc anh ấy còn trẻ, anh ấy còn rất tài năng.)
Besides the pointKhông liên quan, không quan trọng đến vấn đề chínhHis comments were interesting, but they were besides the point. (Những bình luận của anh ấy thú vị, nhưng chúng không liên quan đến vấn đề chính.)
Besides oneself (with emotion)Quá đỗi xúc động (vui sướng, tức giận, lo lắng,…) đến mức mất kiểm soátHe was beside himself with worry after hearing that his friend was in the hospital. (Anh ấy quá đỗi lo lắng khi nghe tin bạn mình vào viện.)
Beside the markKhông đúng trọng tâm, không chính xácHis answer was beside the mark and didn’t address the question. (Câu trả lời của anh ấy không đúng trọng tâm và không giải quyết được câu hỏi.)
Các idioms, cụm từ với Besides thường gặp
Một số idioms, cụm từ đi với besides thường gặp
Một số idioms, cụm từ đi với besides thường gặp

Các từ đồng nghĩa với Besides

Từ đồng nghĩaPhiên âmDịch nghĩa
Moreover/mɔːrˈəʊvər/Hơn nữa, ngoài ra
In addition/ɪn əˈdɪʃən/Thêm vào đó
Furthermore/ˈfɜːðəˌmɔːr/Hơn nữa, ngoài ra
Also/ˈɔːlsəʊ/Cũng, ngoài ra
Too/tuː/Cũng, nữa
As well/æz wɛl/Cũng, ngoài ra
In addition to/ɪn əˈdɪʃən tuː/Ngoài, thêm vào đó
Except/ɪkˈsɛpt/Ngoại trừ
Other than/ˈʌðər ðæn/Ngoài, khác với
Along with/əˈlɒŋ wɪð/Cùng với
But/bʌt/Nhưng
Distinct from/dɪˈstɪŋkt frəm/Khác với
Apart from/əˈpɑːrt frəm/Ngoài, trừ
Bảng liệt kệ các từ đồng nghĩa với Besides

Có thể bạn quan tâm: Apart from là gì? Cách dùng cấu trúc Apart from chuẩn xác

Phân biệt beside và besides chi tiết

Tiêu chíBesidesBeside
Loại từGiới từ (Preposition) hoặc Trạng từ (Adverb)Giới từ (Preposition)
Nghĩa chínhNgoài ra, hơn nữa, thêm vào đó, ngoại trừBên cạnh, kế bên (chỉ vị trí vật lý)
Cách dùngDùng để bổ sung thông tin, liệt kê thêm lý do, hoặc ngoại trừDùng để chỉ vị trí gần kề hoặc bên cạnh
Cấu trúcBesides + danh từ/cụm danh từ hoặc mệnh đềBeside + danh từ/cụm danh từ
Chức năngBổ sung thông tin, thêm lý do phụ, hoặc ngoại trừ ai/cái gì. Besides có thể là một giới từ hoặc trạng từ, dùng để bổ sung thông tin, thêm lý do hoặc ngoại trừ. Nó mang nghĩa “ngoài ra,” “hơn nữa,” hoặc “thêm vào đó.”Beside chỉ vị trí vật lý, thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc người, nghĩa là “bên cạnh”.
Ví dụI don’t have any time to relax. Besides, I have a lot of work to do. (Tôi không có thời gian để thư giãn. Hơn nữa, tôi còn rất nhiều công việc phải làm.) The cat is sleeping beside the chair. (Con mèo đang ngủ bên cạnh chiếc ghế.)
Bảng phân biệt beside và besides chi tiết

Có thể bạn quan tâm: Phát âm từ vựng chuẩn chỉnh theo từng chủ đề với ELSA Speak! Học nhanh, nhớ lâu và tự tin nói như người bản xứ. Khám phá ngay kho từ vựng đa dạng và luyện tập cùng AI thông minh tại đây!

Bài tập về cấu trúc Besides

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp (beside / besides) để hoàn thành các câu sau:

  1. The dog rested _____ its favorite toy, keeping it close while sleeping.
  2. _____ the beach, there is a lovely park where families like to picnic.
  3. The children played _____ the swimming pool, enjoying the warm weather.
  4. I enjoy hiking in the mountains; _____, I like the peacefulness of nature.
  5. They set up their tent _____ the river, enjoying the scenic view.
  6. _____ helping with the cleaning, he also made dinner for everyone.
  7. The restaurant is located _____ the art gallery, making it easy to visit both in one trip.
  8. _____ her expertise in design, she has excellent organizational skills.
  9. The cat likes to sleep _____ the bed, curled up in a cozy spot.
  10. The hike was long and tiring, but _____, the destination was worth the effort.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1besideChỉ vị trí bên cạnh món đồ chơi yêu thích.
2BesidesMang nghĩa ngoài… ra, bổ sung thêm một địa điểm.
3besideChỉ vị trí bên cạnh hồ bơi.
4BesidesDùng để thêm một ý hoặc thông tin khác.
5besideChỉ vị trí bên cạnh dòng sông.
6BesidesMang nghĩa ngoài việc…, bổ sung thêm một hành động.
7besideChỉ vị trí bên cạnh phòng trưng bày nghệ thuật.
8BesidesMang nghĩa ngoài… ra, bổ sung thêm một năng lực.
9besideChỉ vị trí bên cạnh chiếc giường.
10BesidesDùng để bổ sung thêm một ý: điểm đến xứng đáng với công sức.
Bảng đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2: Hoàn thành câu với các từ cho trước:

  1. The children were playing in the yard, and their toys were scattered _____ (beside/besides) the garden shed.
  2.  _____ (beside/besides) playing soccer, I enjoy running and swimming.
  3. The movie was good, but the ending seemed _____ (beside/besides) the main theme of the story.
  4. I have a lot of work to do today, but  _____(beside/besides) that, I have to attend a meeting at noon.
  5. The house is located  _____(beside/besides) a beautiful lake.
  6.  _____(beside/besides) speaking five languages, she also has a talent for playing musical instruments.
  7. The book is _____(beside/besides) the lamp on the shelf.
  8.  _____(beside/besides) the fact that the project was challenging, we all learned a lot from it.
  9. We decided to have lunch _____(beside/besides) the beach to enjoy the view.
  10. There is a beautiful painting hanging _____(beside/besides) the door.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1besideChỉ vị trí đồ chơi nằm bên cạnh nhà kho trong vườn.
2BesidesMang nghĩa ngoài việc chơi bóng đá, còn thích chạy bộ và bơi lội.
3besideChỉ sự so sánh về vị trí hoặc chủ đề: phần kết có vẻ không liên quan đến chủ đề chính.
4BesidesMang nghĩa ngoài việc có nhiều việc phải làm, còn phải tham dự một cuộc họp.
5besideChỉ vị trí ngôi nhà nằm bên cạnh một hồ nước đẹp.
6BesidesMang nghĩa ngoài việc nói được năm ngôn ngữ, cô ấy còn có năng khiếu chơi nhạc cụ.
7besideChỉ vị trí quyển sách nằm bên cạnh chiếc đèn trên kệ.
8BesidesDùng để bổ sung thêm thông tin về dự án và những gì học được từ dự án.
9besideChỉ vị trí dùng bữa trưa bên cạnh bãi biển.
10besideChỉ vị trí bức tranh được treo bên cạnh cánh cửa.
Bảng đáp án và giải thích bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc besides + ving được sử dụng như thế nào?

Cấu trúc besides + V-ing được dùng khi besides làm giới từ để diễn tả ý nghĩa bên cạnh việc hoặc ngoài việc thực hiện hành động này thì còn làm hành động khác.
Ví dụ: Besides working full-time, she also studies English (Bên cạnh việc làm toàn thời gian, cô ấy còn học tiếng Anh).

Sau besides là gì? (Besides + gì?)

Sau besides có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing khi từ này đóng vai trò là giới từ mang nghĩa ngoài… ra. Trong trường hợp làm phó từ liên kết mang nghĩa hơn nữa, ngoài ra, besides thường đứng ở đầu câu, được ngăn cách bằng dấu phẩy và theo sau là một mệnh đề.

Nên dùng Besides that hay beside that?

Bạn nên sử dụng Besides that khi muốn bổ sung thông tin hoặc chuyển ý với nghĩa ngoài ra, bên cạnh điều đó. Ngược lại, cụm từ beside that chỉ dùng trong ngữ cảnh diễn tả khoảng cách hay vị trí không gian là nằm ở ngay bên cạnh cái đó.

Beside that là gì?

Beside that mang nghĩa là ở ngay bên cạnh vật đó/cái đó, với that đóng vai trò là đại từ chỉ định thay thế cho một đối tượng cụ thể đã được đề cập.
Ví dụ: Do you see the desk? Put the chair beside that (Bạn có thấy cái bàn làm việc không? Hãy đặt chiếc ghế ở ngay bên cạnh cái đó).

Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững besides là gì cũng như cách dùng besides​ để tự tin hơn trong quá trình học tiếng Anh. Hãy truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để khám phá thêm nhiều bài học hữu ích và củng cố vốn từ của bạn ngay nhé!