Cấu trúc as soon as là cấu trúc phổ biến thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Nếu bạn biết vận dụng cấu trúc này trong giao tiếp tiếng Anh, khả năng diễn đạt lời nói của bạn sẽ hay và trọn vẹn về nghĩa hơn. Cùng ELSA Speak tìm hiểu cách áp dụng công thức as soon as để tự tin hơn trong các cuộc giao tiếp nhé.
| Key Takeaways As soon as là liên từ chỉ thời gian, diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, trong đó hành động thứ hai diễn ra ngay khi hành động thứ nhất kết thúc. – Thì hiện tại: S + V (hiện tại đơn) + as soon as + S + V (hiện tại đơn) – Thì tương lai: S + will + V + as soon as + S + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành) – Thì quá khứ: S + V2/ed + as soon as + S + V2/ed / had + V3 Trường hợp đặc biệt: – Đầu câu: As soon as + S + V…, S + will + V… – Đảo ngữ: No sooner…than / Hardly…when As soon as possible: S + V + …+ as soon as possible (càng sớm càng tốt). |
As soon as là gì?
As soon as là một liên từ chỉ thời gian (subordinating conjunction), mang nghĩa “ngay khi”, “ngay lập tức” hoặc “vừa mới… thì,…”. Cấu trúc as soon as được dùng để nối hai mệnh đề nhằm diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, trong đó hành động thứ hai diễn ra ngay sau khi hành động thứ nhất kết thúc. Cấu trúc ngữ pháp này thường xuất hiện trong các câu mô tả sự nối tiếp liên tục về mặt thời gian.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Cấu trúc as soon as thường được sử dụng trong các ngữ cảnh:
Bạn vừa đọc 4 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Diễn tả thứ tự của hành động:
Ví dụ: As soon as she enters the room, everyone stops talking. (Ngay khi cô ấy bước vào phòng, mọi người ngừng nói chuyện.)
- Diễn tả việc một hành động đã hoàn thành trọn vẹn trong quá khứ và ngay sau đó một hành động khác xảy ra:
Ví dụ: As soon as I finished dinner, the phone rang. (Ngay sau khi tôi vừa ăn tối xong, điện thoại liền đổ chuông.)
- Diễn tả mối quan hệ điều kiện giữa hai hành động, trong đó hành động thứ nhất là điều kiện cần thiết để hành động thứ hai xảy ra:
Ví dụ: As soon as he gets the money, he will buy a new laptop. (Ngay khi anh ấy nhận được tiền, anh ta sẽ mua một cái laptop mới.)

Công thức as soon as và cách dùng theo thì
Cấu trúc as soon as ở thì hiện tại đơn
As soon as cấu trúc ở thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần.
Công thức:
| S1 + V (hiện tại đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn) |
Ví dụ:
- My sister goes to bed as soon as the clock strikes 11 p.m. (Chị tôi đi ngủ ngay khi đồng hồ điểm 10 giờ tối.)
→ Có nghĩa là chị của tôi sẽ đi ngủ trước 10 giờ tối, hành động này là hàng ngày.
- Daisy listens to music as soon as she wakes up. (Daisy nghe nhạc ngay khi cô ấy thức dậy.)
→ Có nghĩa là, Daisy cứ thức dậy vào buổi sáng thì sẽ nghe nhạc.

| Xem thêm: Cấu trúc would rather: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án So sánh hơn và so sánh nhất: Cấu trúc, cách dùng, bài tập vận dụng Despite là gì? Phân biệt cấu trúc Despite và In Spite Of, Though, Although, Even Though |
Cấu trúc as soon as ở thì quá khứ
Cấu trúc as soon as ở thì quá khứ được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ. Thông thường, cả hai mệnh đề đều được chia ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh hành động xảy ra trước, có thể dùng thì quá khứ hoàn thành cho mệnh đề đó.
Công thức:
| S1 + V (quá khứ đơn) + as soon as + S2 + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành) |
Ví dụ:
- My mother came home as soon as I had finished cooking dinner. (Mẹ tôi về nhà ngay sau khi tôi vừa nấu xong bữa tối.)
- Lisa felt sleepy as soon as she drank a cup of coffee. (Lisa cảm thấy buồn ngủ ngay sau khi cô ấy uống 1 cốc cà phê.)

| Xem thêm: Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous): Công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh Câu hỏi đuôi (Tag question): Công thức, cách dùng và bài tập |
Cấu trúc as soon as ở thì tương lai
Trong trường hợp này, cấu trúc as soon as dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra ngay sau một hành động khác trong tương lai.
Công thức:
| S1 + V (tương lai đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành) |
Ví dụ:
- I will eat lunch as soon as I have finished my homework. (Tôi sẽ ăn trưa ngay khi làm xong bài tập về nhà.)
- He will come as soon as he meets Daniel. (Anh ấy sẽ đến ngay khi anh ấy gặp Daniel.)
Lưu ý: Sau as soon as KHÔNG dùng thì tương lai, ngay cả khi câu diễn tả sự việc trong tương lai.
- Sai: As soon as I will finish my homework, I will call you. (Ngay khi tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn).
- Đúng: As soon as I finish my homework, I will call you. (Ngay khi tôi hoàn thành bài tập về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.)

| Xem thêm: Công thức và cách dùng thì tương lai đơn Cấu trúc Wish: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng |
Các trường hợp đặc biệt của cấu trúc as soon as
As soon as không thuộc một thì cố định mà có thể được sử dụng ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai, tùy vào ngữ cảnh và mối quan hệ thời gian giữa hai hành động. Dưới đây là những trường hợp sử dụng đặc biệt của cấu trúc này:
Cấu trúc as soon as đặt ở đầu câu
1. As soon as đặt ở đầu câu dùng để diễn tả hai hành động chưa diễn ra tại thời điểm nói
Cấu trúc:
| As soon as + S + V(s/es) + …, S + will + V1 + … |
Ví dụ: As soon as I come back, I will give you a present. (Ngay khi tôi quay trở lại, tôi sẽ tặng bạn 1 món quà.)
2. As soon as đặt ở đầu câu dùng để diễn tả hai hành động bắt đầu từ hiện tại và kéo dài đến tương lai
Cấu trúc:
| As soon as + S + have/has + V3 + …, S + will + V1 + … |
Ví dụ: As soon as Jack has done his work, he will go home. (Ngay khi Jack xong việc, anh ấy sẽ về nhà.)

Cấu trúc as soon as trong câu đảo ngữ
| As soon as + S + V2 + …, S + V2 + …→ No sooner/Hardly + had + S + V3 + than/when + S + V2 |
Ví dụ:
As soon as Mandy woke up, she brushed her teeth.
→ No sooner/Hardly had Mandy woken up than/when she brushed her teeth. (Ngay sau khi Mandy thức dậy, cô ấy đã đánh răng.)

Cấu trúc as soon as possible
As soon as possible có nghĩa là “càng sớm càng tốt”, biểu thị mong muốn làm gì đó sớm nhất có thể.
Cấu trúc:
| S + V + … + as soon as possible |
Ví dụ: He wants to go camping as soon as possible. (Anh ấy muốn đi cắm trại càng sớm càng tốt.)

| Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc as as Cấu trúc suggest: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng chi tiết Cấu trúc enough và cách dùng trong tiếng Anh |
Phân biệt As soon as với When, Until, While
Mặc dù đều là các liên từ chỉ thời gian, as soon as, when, until và while có cách dùng khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt dễ dàng hơn:
| Cấu trúc | Ý nghĩa/Cách dùng | Ví dụ |
| As soon as | Diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, nhấn mạnh tính tức thời. Có thể dùng trong thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tùy ngữ cảnh. | I left as soon as the bell rang.(Tôi rời đi ngay khi chuông reo.) |
| When | Diễn tả thời điểm một sự việc xảy ra, không nhấn mạnh khoảng thời gian giữa hai hành động. | I was sleeping when you called.(Tôi đang ngủ khi bạn gọi.) |
| Until | Diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài cho đến khi một thời điểm hoặc sự việc khác xảy ra. | Wait until I come back.(Hãy đợi cho đến khi tôi quay lại.) |
| While | Diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời trong cùng một khoảng thời gian. | I cooked while she cleaned.(Tôi nấu ăn trong khi cô ấy dọn dẹp.) |

Các cấu trúc có ý nghĩa tương đương với As soon as
Để diễn tả hai hành động xảy ra gần như liên tiếp, ngoài as soon as bạn còn có thể sử dụng một số cấu trúc tương đương dưới đây:
| Cấu trúc tương đương | Ý nghĩa | Ví dụ |
| No sooner…than / Hardly…when | Đều là cấu trúc đảo ngữ dùng để nhấn mạnh một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. No sooner đi với than, còn Hardly đi với when. | No sooner/Hardly had Emily finished her presentation than/when everyone applauded. (Ngay khi Emily kết thúc phần thuyết trình, mọi người đã vỗ tay.) = Everyone applauded as soon as Emily had finished her presentation.(Mọi người vỗ tay ngay khi Emily kết thúc phần thuyết trình.) |
| Just as | Diễn tả hai hành động xảy ra gần như cùng lúc hoặc đúng vào thời điểm một hành động khác diễn ra. | Just as I was about to leave, my friend called me.(Đúng lúc tôi chuẩn bị rời đi thì bạn tôi gọi điện.) = My friend called me as soon as I was about to leave.(Bạn tôi gọi cho tôi ngay khi tôi chuẩn bị rời đi.) |

Bài tập cấu trúc as soon as trong tiếng Anh [có đáp án chi tiết]
Bài 1: Nối 2 câu sau với as soon as sao cho thích hợp
Kết hợp mỗi cặp câu dưới đây thành một câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng as soon as.
- My friend spotted me in the crowd. He waved enthusiastically to capture my attention.
- The fire alarm was triggered. Everyone evacuated the premises without delay.
- He concluded his dinner. He indulged in his favourite show.
- The teacher entered the classroom. The students rose to their feet.
- My parents contacted me. I returned home.
- The meeting wrapped up. The participants shared their insights.
- She received the invitation. She commenced her meticulous preparations for the celebration.
- The train reached the station. The passengers swiftly embarked.
- He entered the building. He parked the car.
- They finalized the assessment. They promptly vacated the classroom.
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc cho đúng thì
Chia động từ trong ngoặc ở thì thích hợp để hoàn thành các câu sau:
- As soon as the guests __________ (arrive), we will start the party.
- She called her best friend as soon as she __________ (hear) the good news.
- I will send you the report as soon as I __________ (finish) reviewing it.
- The children ran outside as soon as the rain __________ (stop).
- As soon as David __________ (save) enough money, he will buy a new motorbike.
- We will leave for the airport as soon as the taxi __________ (arrive).
- Emma smiled as soon as she __________ (see) her grandparents.
- As soon as my brother __________ (complete) the project, he will take a short vacation.
- They went home as soon as the concert __________ (end).
- I will let you know as soon as I __________ (receive) the confirmation email.
Đáp án chi tiết
Bài 1: Nối hai câu bằng “as soon as”
- My friend waved enthusiastically to capture my attention as soon as he spotted me in the crowd.
- Everyone evacuated the premises without delay as soon as the fire alarm was triggered.
- He indulged in his favourite show as soon as he concluded his dinner.
- The students rose to their feet as soon as the teacher entered the classroom.
- I returned home as soon as my parents contacted me.
- The participants shared their insights as soon as the meeting wrapped up.
- She commenced her meticulous preparations for the celebration as soon as she received the invitation.
- The passengers swiftly embarked as soon as the train reached the station.
- He parked the car as soon as he entered the building.
- They promptly vacated the classroom as soon as they finalized the assessment.
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc
- arrive
- heard
- finish
- stopped
- saves
- arrives
- saw
- completes
- ended
- receive
Các câu hỏi thường gặp khi sử dụng as soon as
1. Các từ/cụm từ đi cùng với cấu trúc As soon as là gì?
Cụm từ phổ biến nhất đi với as soon as là as soon as possible (ASAP), mang nghĩa “càng sớm càng tốt”. Ngoài ra, as soon as còn thường được dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả một hành động xảy ra ngay sau khi hành động khác kết thúc.
2. As long as là gì?
As soon as là liên từ chỉ thời gian, mang nghĩa “ngay khi”, “ngay lập tức” hoặc “vừa mới… thì…”. Cấu trúc này dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, trong đó hành động thứ hai diễn ra ngay sau hành động thứ nhất.
3. Trước và sau as soon as dùng thì gì?
Thì của động từ trước và sau as soon as phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nếu diễn tả tương lai, mệnh đề chứa as soon as dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, còn mệnh đề chính thường dùng thì tương lai đơn.
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ as soon as là gì, công thức và cách sử dụng cấu trúc này trong từng thì. Nếu muốn tìm hiểu thêm về từ loại và các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh khác, bạn có thể tham khảo danh mục Từ loại trên website. Bên cạnh đó, hãy truy cập Elsa Speak để cập nhật thêm nhiều kiến thức và hướng dẫn tiếng Anh hữu ích.






