Used to là cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại. Tuy nhiên, used to + gì? Used to, be used to và get used to khác nhau như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
- ✔️ Used to + V: Diễn tả thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
- ✔️ Be used to + N/V-ing: Diễn tả trạng thái đã quen với một việc, tình huống hoặc môi trường.
- ✔️ Get used to + N/V-ing: Diễn tả quá trình dần làm quen hoặc thích nghi với một việc, tình huống hoặc môi trường.
Used to là gì?
Used to /juːst tuː/ có nghĩa là “đã từng”, “từng thường”, thường dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Cấu trúc này thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 8 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- I used to play football every weekend. (Tôi từng chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần.)
- She used to live in London. (Cô ấy từng sống ở London.)
Used to + gì? Cách dùng Used to chi tiết
Cách dùng Used to trong tiếng Anh
Used to được dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra, tồn tại thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Ví dụ:
- I used to go jogging every morning. (Tôi từng chạy bộ mỗi sáng.)
- She used to be very shy. (Cô ấy từng rất nhút nhát.)
Lưu ý: Không dùng used to cho một hành động chỉ xảy ra một lần trong quá khứ. Cấu trúc này phù hợp với thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ.
Cấu trúc Used to chi tiết
Dưới đây là chi tiết về cấu trúc used to để bạn tham khảo:
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + used to + V-inf | I used to go swimming every Saturday. (Tôi đã từng đi bơi vào mỗi thứ Bảy.) |
| Phủ định | S + did not (didn’t) + use to + V-inf | She didn’t use to drink coffee, but now she loves it. (Cô ấy đã từng không uống cà phê, nhưng bây giờ thì thích rồi.) |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V-inf? | Did you use to live in London? (Bạn đã từng sống ở London phải không?) |
Lưu ý: Use to không được dùng độc lập trong tiếng Anh, mà chỉ xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn của cấu trúc used to. Cấu trúc used to được sử dụng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà giờ không còn nữa, và không được dùng cho thì hiện tại.
Nếu bạn muốn diễn tả thói quen ở hiện tại, hãy sử dụng thì hiện tại đơn kết hợp với các trạng từ chỉ tần suất như: usually, often, always, sometimes, never,…

Xem thêm: Cấu trúc Would Rather: Công thức, cách dùng, bài tập có đáp án
Cách dùng cấu trúc Be used to
Be used to + N/V-ing dùng để diễn tả một người đã quen với một sự việc, hoạt động hoặc tình huống nào đó, tức là điều đó không còn xa lạ hoặc gây khó khăn đối với họ. Khác với cấu trúc used to + V, cấu trúc này không nói về một thói quen đã chấm dứt trong quá khứ.
Cấu trúc be used to:
| Be used to + Ving/N |
Lưu ý: Be used to có thể được sử dụng với nhiều thì khác nhau như: thì hiện tại đơn, thì quá khứ đơn, thì tương lai đơn,…
Dưới đây là cụ thể về công thức be used to để bạn tham khảo:
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + be + used to + Ving/Noun | We are used to the working time at this company. (Chúng tôi đã quen với thời gian làm việc ở công ty này). |
| Phủ định | S + be + not + used to + Ving/Noun | She was not used to the noise from our radio, so we always had to turn it off when she stayed at home. (Cô ấy không quen với sự ồn ào từ cái radio của chúng tôi, thế nên chúng tôi luôn phải tắt nó khi cô ấy ở nhà). |
| Nghi vấn | Be + S + used to + Ving/Noun | Are you used to getting up at 6 a.m every day? (Bạn đã quen với việc thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày chưa?) |

Cách dùng cấu trúc Get used to
Get used to dùng để diễn tả quá trình trở nên quen với một sự việc, hoạt động hoặc tình huống mới. Khác với be used to, cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi từ chưa quen đến dần quen.
Công thức get used to:
| Get used to + Ving/Noun |
Dưới đây là cụ thể về cấu trúc get used to chi tiết để bạn tham khảo:
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + (modal verb) + get used to + Ving/N | You will get used to speaking in public. (Bạn sẽ quen với việc nói trước đám đông.) |
| Phủ định | S + auxiliary verb/ modal verb + not + get used to + Ving/N | I don’t get used to waking up early. (Tôi không quen với việc dậy sớm.) |
| Nghi vấn | Auxiliary verb/ Modal verb + S + get used to + Ving/N | Do you get used to working with a new team? (Bạn có quen làm việc với đội mới không?) |

Xem thêm: Bạn muốn nắm vững ngữ pháp về cách sử dụng Used to – Be used to – Get used to một cách chính xác? Hãy để ELSA giúp bạn👇

| Có thể bạn quan tâm Cấu trúc Enough trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ cụ thể Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng Yet là thì gì? Cấu trúc, cách dùng trong tiếng Anh |
Phân biệt Used to, Be used to và Get used to
Used to + V dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Be used to + V-ing/N diễn tả trạng thái đã quen với một việc, tình huống hoặc môi trường. Trong khi đó, get used to + V-ing/N nhấn mạnh quá trình đang dần làm quen hoặc thích nghi với một điều mới.
Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng used to, be used to và get used to, hãy cùng ELSA Speak phân biệt trong bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Used to | Be used to | Get used to |
| Cách dùng | Diễn tả thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. | Diễn tả trạng thái đã quen với một sự việc, hoạt động hoặc tình huống. | Nhấn mạnh quá trình trở nên quen với một sự việc, hoạt động hoặc tình huống. |
| Cấu trúc | Used to + V-inf | Be used to + Ving/N | Get used to + Ving/N |
| Các thì trong tiếng Anh thường đi cùng | Chỉ sử dụng ở thì quá khứ. | Có thể sử dụng ở tất cả các thì. | Có thể sử dụng ở tất cả các thì hoặc đi cùng với các động từ khiếm khuyết. |
| Ví dụ | I used to play soccer every weekend.(Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần.) | I’m used to working late at night. (Tôi đã quen với việc làm việc khuya.) | She will get used to eating alone. (Cô ấy sẽ dần quen với việc đi ăn một mình.) |

| Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp các cấu trúc viết lại câu tiếng Anh không thay đổi nghĩa Công thức câu bị động: Cách dùng và bài tập Tổng hợp bị động hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng |
Cách viết lại câu với Used to
Khi viết lại câu với used to, cần xác định câu gốc đang nói về một thói quen hoặc trạng thái đã thay đổi so với hiện tại. Hai dạng viết lại thường gặp là chuyển cách diễn đạt thói quen sang used to và chuyển câu có no longer/not anymore sang cấu trúc này.
Dạng 1: Chuyển từ hiện tại đơn sang Used to
Khi câu gốc diễn tả một thói quen trong quá khứ bằng usually, often, every day…, có thể viết lại bằng used to + V nguyên mẫu. Khi chuyển đổi, đưa động từ về dạng nguyên mẫu sau used to.
Cấu trúc:
| S + usually/often + V → S + used to + V |
Ví dụ: When I was in high school, I often walked to school. → I used to walk to school when I was in high school. (Tôi từng đi bộ đến trường khi còn học trung học.)
Dạng 2: Viết lại câu với No longer/Not anymore
No longer và not anymore đều dùng để diễn tả một điều không còn xảy ra hoặc không còn đúng ở hiện tại. Khi viết lại, có thể chuyển sang used to + V để nhấn mạnh rằng điều đó từng xảy ra hoặc từng đúng trong quá khứ.
Cấu trúc:
| S + no longer + V hoặc S + don’t/doesn’t + V + anymore → S + used to + V |
Ví dụ:
- I don’t play tennis anymore. → I used to play tennis. (Tôi từng chơi quần vợt.)
- She no longer lives in this city. → She used to live in this city. (Cô ấy từng sống ở thành phố này.)
Những lỗi thường gặp khi sử dụng Used to
Used to, be used to và get used to là ba cấu trúc dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì hình thức tương tự nhau nhưng lại có cách dùng và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là một số lỗi sai phổ biến thường gặp để bạn tham khảo và tránh mắc phải:
| Lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Nhầm used to + V với be used to + V-ing | Sai: I am used to wake up early. Đúng: I am used to waking up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm.) | Be used to mang nghĩa “quen với”, sau to dùng N/V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu. |
| Dùng V-ing sau used to | Sai: She used to working here. Đúng: She used to work here. (Cô ấy từng làm việc ở đây.) | Used to dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, sau used to phải là V nguyên mẫu. |
| Dùng didn’t used to | Sai: Did you used to live here? Đúng: Did you use to live here? (Trước đây bạn từng sống ở đây phải không?) | Sau trợ động từ did, động từ phải trở về dạng nguyên mẫu use. |
| Dùng Used to cho hành động chỉ xảy ra một lần | Sai: I used to visit Paris last summer. Đúng: I visited Paris last summer. (Tôi đã đến Paris vào mùa hè năm ngoái.) | Used to thường diễn tả thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ, không dùng cho một sự việc chỉ xảy ra một lần. |
| Dùng Used to khi thói quen vẫn còn ở hiện tại | Sai: I used to exercise every morning. Đúng: I exercise every morning. (Tôi tập thể dục mỗi sáng.) | Nếu thói quen vẫn đang diễn ra ở hiện tại, nên dùng thì hiện tại đơn thay vì used to. |
| Có thể bạn quan tâm: Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh kèm ví dụ, bài tập dễ hiểu |

Có thể bạn quan tâm: Luyện phát âm IPA và học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày cùng ELSA Speak! Với hơn 48.000 bài luyện tập cùng lộ trình học cá nhân hóa, ELSA Speak là người bạn đồng hành với bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ thông dụng nhất hành tinh. Click để khám phá ngay!

Bài tập cấu trúc used to be used to và get used to
Bài tập 1: Sử dụng các cấu trúc used to, be used to và get used to để hoàn thành bài tập
1. I __________ (not / like) coffee, but now I drink it every morning.
2. He __________ (live) in a small town, but now he lives in Hanoi.
3. It took me a few weeks to __________ (wake up) at 6 a.m. for work.
4. We __________ (walk) to school when we were kids.
5. I’m not __________ (eat) so late at night. It makes me feel heavy.
6. She quickly __________ (speak) in front of large audiences after a few months.
7. My grandmother __________ (cook) over a fire when she was young.
8. I can’t __________ (drive) in heavy traffic. It’s so stressful!
9. They __________ (work) long hours during the busy season, so now it’s easier.
10. John is __________ (deal) with pressure – he’s been a manager for years.
Đáp án:
| 1. didn’t use to like | 6. got used to speaking |
| 2. used to live | 7. used to cook |
| 3. get used to waking up | 8. get used to driving |
| 4. used to walk | 9. are used to working |
| 5. used to eating | 10. is used to dealing |
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. I _______ drink a lot of coffee, but now I prefer tea.
A. am used to
B. used to
C. get used to
D. have used to
2. She is _______ working late hours at the office.
A. used to
B. use to
C. get used to
D. used
3. It was hard at first, but he quickly _______ waking up at 5 a.m.
A. used to
B. be used to
C. gets used to
D. got used to
4. We _______ go hiking every weekend when we lived near the mountains.
A. are used to
B. used to
C. get used to
D. are using to
5. I can’t _______ eating dinner so late; it’s too unusual for me.
A. be used to
B. used to
C. get used to
D. use to
6. She didn’t _______ driving in the snow, so she was very nervous.
A. used to
B. get used to
C. be used to
D. use to
7. They _______ live in the countryside, but now they live in the city.
A. used to
B. get used to
C. are used to
D. are using
8. He is not _______ the cold weather in Canada yet.
A. used to
B. use to
C. getting used
D. use
9. It took me a while, but I finally _______ working night shifts.
A. use to
B. used to
C. got used to
D. have used to
10. Are you _______ studying with background music?
A. used to
B. use to
C. using to
D. get used to
11: When I was a child, I _________ with my friends every afternoon, but now we are too busy.
A. used to play
B. was used to playing
C. got used to playing
D. used to playing
12: He has lived in Ho Chi Minh City for 10 years, so he _________ the traffic.
A. used to
B. is used to
C. gets used to
D. has used to
13: I am finding it difficult to _________ working from home; I miss my colleagues.
A. used to work
B. be used to working
C. get used to working
D. get used to work
14: My grandmother _________ write letters by hand, but now she prefers sending emails.
A. got used to
B. was used to
C. used to
D. was using to
15: It took them a while, but they finally _________ the local food.
A. got used to
B. used to
C. were used to
D. have got used to
16: As a doctor, she _________ seeing difficult situations. It’s part of her job.
A. used to seeing
B. is used to seeing
C. got used to seeing
D. is used to see
17: _________ a small park here, but they built a supermarket in its place.
A. It used to be
B. There used to be
C. It was used to being
D. There was used to be
18: I _________ like spicy food, but now I eat it all the time.
A. wasn’t used to
B. didn’t use to
C. hadn’t got used to
D. don’t use to
19: If you move to London, you will have to _________ the rainy weather.
A. used to
B. be used to
C. get used to
D. get use to
20: “_________ speak French when you lived in Paris?” “Yes, but I’ve forgotten most of it.”
A. Did you use to
B. Were you used to
C. Did you get used to
D. Did you used to
Đáp án:
| 1. B | 11.A |
| 2.A | 12.B |
| 3.D | 13.C |
| 4.B | 14.C |
| 5.C | 15.A |
| 6.B | 16.B |
| 7.A | 17.B |
| 8.A | 18.B |
| 9.C | 19.C |
| 10.A | 20.A |
Bài 3: Đọc các đoạn hội thoại sau
Gợi ý: Bạn có thể vừa đọc vừa thu âm trên app ELSA Speak để nhận được góp ý từ ELSA AI nhé!
Đoạn 1:
| A: How are you adapting to life in Ho Chi Minh City? B: It’s quite different. I used to live in a small town, so everything was much quieter. A: Are you okay with the traffic? B: At first, it was overwhelming, but now I’m getting used to driving in heavy traffic. A: That’s good! B: Yeah, I’m already used to the noise, so it doesn’t bother me anymore. |
Đoạn 2:
| A: So, how’s life abroad treating you? B: It’s been a roller coaster, honestly. I used to rely on my parents for almost everything, so doing things on my own is kind of scary. A: I can imagine. Was it hard at first? B: Yeah, especially cooking and managing money. But I’m slowly getting used to handling everything myself. A: That’s good to hear. B: Yeah, and I’m already used to speaking English every day now. It actually feels weird when I switch back to Vietnamese sometimes. |
Các câu hỏi thường gặp
Used to + V nguyên mẫu (bare infinitive).
Ví dụ: I used to play tennis. (Tôi từng chơi quần vợt.)
Used to không phải là một thì, mà là một cấu trúc ngữ pháp thường dùng với thì quá khứ đơn.
Ví dụ: We used to go camping every summer. (Trước đây chúng tôi thường đi cắm trại vào mỗi mùa hè.)
Cả used to và would đều có thể dùng để nói về thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ. Tuy nhiên, used to dùng được cho cả hành động và trạng thái như live, be, have, trong khi would chủ yếu dùng cho hành động lặp lại và thường xuất hiện trong câu khẳng định, nhất là khi đã có ngữ cảnh thời gian trong quá khứ.
– Ví dụ không thể dùng would:
Sai: I would live in the countryside.
Đúng: I used to live in the countryside. (Tôi từng sống ở vùng quê.)
Be used to + Ving.
Ví dụ: He is used to cooking for himself. (Anh ấy đã quen với việc tự nấu ăn.)
Get used to thường đi với Ving hoặc Noun (danh từ).
Ví dụ: They are getting used to eating spicy food after moving to Thailand. (Họ đang dần quen với việc ăn đồ cay sau khi chuyển đến Thái Lan.)
Xem thêm:
- Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
- Cấu trúc Wish: Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng
- Câu điều kiện trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng, bài tập
Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc used to, be used to và get used to trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từng cấu trúc, cũng như áp dụng chúng một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng tại ELSA Speak để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!






