Tổng quan kiến thức về trợ động từ (Auxiliary Verbs) trong tiếng Anh

Tổng quan kiến thức về trợ động từ (Auxiliary Verbs) trong tiếng Anh

Trợ động từ là một thành tố quan trọng để biểu thị lời đề nghị, khả năng, sự cần thiết,… trong câu. Qua bài viết này, ELSA Speak sẽ khái quát kiến thức về trợ động từ trong tiếng Anh để bạn có thể học tập và ôn luyện hiệu quả. 

Trợ động từ là gì?

Trợ động từ trong tiếng Anh (Auxiliary Verbs) là những từ đi kèm, bổ trợ cho động từ chính trong câu để tạo thành thể phủ định hoặc nghi vấn. Trợ động từ sẽ được chia theo chủ ngữ hoặc thì (tenses).

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Trong tiếng Anh, có 12 trợ động từ là: be, have, do, can, may, will, must, need, shall, ought (to), used (to), dare. Trong đó có: 

  • 9 động từ khuyết thiếu: can, may, must, will, shall, need, ought (to), dare và used (to)
  • 3 trợ động từ thông dụng nhất là: be, do, have.

Ví dụ:

  • The children are swimming in the pool. (Bọn trẻ đang bơi trong bể bơi.)
  • She could play the piano when she was five. (Cô ấy có thể chơi piano khi cô ấy mới 5 tuổi.)
Trợ động từ trong tiếng Anh

>> Có thể bạn quan tâm: Mạo từ a, an, the

Quy tắc dùng trợ động từ trong tiếng Anh

1. Quy tắc chung: 

Cấu trúc: Trợ động từ (Auxiliary Verb) + Động từ ngữ nghĩa

Ví dụ: I was watching TV when he came. 

Tôi đang xem tivi thì anh ấy đến.

2. Quy tắc cụ thể:

1. Trợ động từ được chia theo thì (tenses), phù hợp với chủ ngữ

Ví dụ: I am playing badminton with my brother. (Tôi đang chơi cầu lông với anh trai mình.)

→ Trợ động từ tobe “am” được chia ở thì hiện tại tiếp diễn, phù hợp với chủ ngữ “I”.

2. Động từ ngữ nghĩa được chia dưới dạng V1, V_ing, V_ed tùy theo thì (tenses) hoặc cấu trúc

Ví dụ: I graduated from university 2 years ago. (Tôi đã tốt nghiệp đại học cách đây 2 năm rồi.)

→ Động từ “graduate” thêm đuôi “ed” trong thì quá khứ đơn 

>> Có thể bạn quan tâm:

Trợ động từ sử dụng trong câu nào?

1. Trong câu phủ định

Cấu trúc: S + Trợ động từ (Auxiliary Verb) + not + Động từ chính (Main Verb)

Trợ động từ thêm “not” phía sau để thành câu phủ định. 

Ví dụ: 

  • She didn’t see them. (Cô ấy không thấy họ.)
  • Harry doesn’t know how to ride a bike. (Harry không biết cách đi xe đạp.) 
  • You shouldn’t eat too much fast food. (Bạn không nên ăn nhiều thức ăn nhanh.)
Trợ động từ được dùng trong câu hỏi và câu phủ định

2. Trong câu nghi vấn

Cấu trúc: Trợ động từ (Auxiliary Verb) + S + Động từ chính (Main Verb)

Trợ động từ đảo ngữ để thành thể nghi vấn. 

Ví dụ: 

  • Do you smoke? (Bạn có hút thuốc không?)
  • Will you do this lesson now? (Bạn sẽ làm bài tập này ngay bây giờ sao?)
  • Can you send my letter to him? (Bạn có thể gửi giúp lá thư của tôi cho anh ấy không?)

3. Câu hỏi đuôi

 Mệnh đề khẳng định:

Cấu trúc: Trợ động từ (Auxiliary verbs) + not + S?

Ví dụ:

  • He’s home already, isn’t he?

     → Anh ấy về nhà rồi, đúng không?

  • You are doing your homework, aren’t you?

→ Bạn đang làm bài tập về nhà phải không?

Mệnh đề phủ định:

Cấu trúc: Trợ động từ (Auxiliary verbs) + S?

Ví dụ:

  • We don’t have enough money, do we

→ Chúng ta không có đủ tiền phải không?

  • Linda isn’t in class, is she?

Linda không ở lớp phải không?

4. Câu tỉnh lược

  • She doesn’t know what she’s talking about.

= Doesn’t know what she’s talking about.

Cô ấy không biết mình đang nói về cái gì.

Các trợ động từ cơ bản (primary auxiliary verb) và cách sử dụng

1. Trợ động từ To Be

Trợ động từ To Be được kết hợp với động từ chính để tạo thành thể bị động hoặc tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Thể bị động: He was imprisoned for two years. (Anh ta bị bỏ tù 2 năm.) 
  • Thể tiếp diễn: I am doing exercise. (Tôi đang tập thể dục.)

2. Trợ động từ To Have

Trợ động từ To Have được sử dụng để tạo nên thể hoàn thành. 

Ví dụ:

  • I realized that I had met her before. (Tôi nhận ra rằng trước đây tôi đã gặp cô ấy.)
  • They have lived here for a long time. (Họ đã sống ở đây lâu rồi.) 

3. Trợ động từ To Do

Trợ động từ To Do dùng để thành lập câu hỏi, câu phủ định và nhấn mạnh các hành động. 

Ví dụ: 

  • Câu phủ định: I don’t know how to speak Chinese. (Tôi không biết nói tiếng Trung.) 
  • Câu hỏi: Do you know how to cook? (Bạn có biết nấu ăn không?)
  • Nhấn mạnh hành động: She does like you. (Cô ấy rất mến bạn.) 

4. Động từ khuyết thiếu

Động từ khiếm khuyết đôi khi cũng được xem là trợ động từ, bởi vì nó chỉ bổ sung ý nghĩa cho động từ ngữ nghĩa thôi. Những động từ khuyết thiếu (Modal verbs) thường gặp như:

Can (có thể):

– Diễn đạt khả năng ở hiện tại hoặc tương lại.

– Trong câu hỏi: Diễn tả sự xin phép, cho phép, lời yêu cầu, đề nghị, gợi ý,…

Ví dụ:

  • I can see you tomorrow. 
    → Ngày mai tôi có thể gặp bạn
  • Can I use your phone? 
    → Tôi dùng điện thoại của bạn có được không?

May (có thể, có lẽ):

Cách dùng:

– Diễn tả điều gì đó có thể là thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại và tương lai

– Lời xin phép có tính trang trọng, lễ phép hơn “can”

Ví dụ:

  • She may be out shopping
    Có thể cô ấy đang đi mua sắm
  • May I borrow your car? 
    → Tôi có thể mượn xe của bạn được không?

Must (phải):

Cách dùng:

– Diễn đạt sự cần thiết hoặc bắt buộc ở hiện tại và tương lai

– Đưa ra lời khuyên hoặc lời yêu cầu được nhấn mạnh

– Đưa ra suy luận hợp lý và chắc chắn

Ví dụ:

  • Plants must get enough water and light. 
    → Cây cần phải có đủ nước và ánh sáng
  • You must get up earlier in the morning.
    → Buổi sáng bạn phải dậy sớm hơn nữa.
  • You must keep it a secret. 
    → Bạn phải giữ kín chuyện đó.

Ought (nên):

Cách dùng: để chỉ sự bắt buộc hay bổn phận phải làm gì(mức độ thấp hơn must)

Ví dụ:

  • You ought to start at once. 
    → Bạn nên khởi hành ngay.
  • She ought to see a doctor. 
    → Cô ấy nên đến gặp bác sĩ.

Will (sẽ):

Cách dùng:

– Dự đoán về khả năng sự việc xảy ra trong tương lai

– Đưa ra một quyết định tại thời điểm nói

Ví dụ:

  • I will give my girlfriend a bouquet.
    Tôi sẽ tặng bạn gái 1 bó hoa.
  • I will come pick you up right away.
    Tôi sẽ đến đón bạn ngay lập tức
Các loại trợ động từ: Tobe, to have, to do, động từ khuyết thiếu

Bài tập trợ động từ trong tiếng Anh [Có đáp án chi tiết]

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền các từ sau vào chỗ trống. 

Can – couldn’t – must – may – should – ought to – might – will

1. You …………. tell her the truth for your own good.

2. She …….. find her shoes anywhere.

3. They …………. arrive on time or else they will be in trouble.

4. Ann ……………. shoot the basketball at the rim.

5. ………. you let him know the time?

6. I …………….. not be trustworthy enough.

7. …….. her please pass the salt?

8. They ………. prepare for the big exam.

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp. 

1. You (must/shouldn’t/should) be 18 before you can drive in Japan.

2. You (don’t mustn’t/have to/shouldn’t) go to bed so late.

3. You (must/needn’t/mustn’t) come. She can do it without you.

4. You (must/don’t have to/mustn’t) copy during exams.

5. Harry (doesn’t have to/shouldn’t/mustn’t) be very tall to play football.

Bài tập 3: Sử dụng “must/mustn’t/have to/don’t have to/doesn’t have to” để điền vào chỗ trống.

1. Marry! I …………. study today because I’ve finished my exams.

2. We ……………………… use a mobile phone on a plane.

3. I can go out, but I ………………. be home by midnight.

4. John ………………… go to school by bus. He lives nearby.

5. They………….. cook tonight. They can get a pizza.

6. He …………….. get up early. He’s on holiday.

7. We…………… study harder or we are going to fail.

8. You ………… drive faster than 70 km/ h on the motorway.

Đáp án

Bài tập 1: 

1. should2. couldn’t3. must4. can
5. may6. might7. could8. must

Bài tập 2:

1. must2. shouldn’t3. needn’t
4. mustn’t5. doesn’t have to

Bài tập 3: 

1. don’t have to2. mustn’t3. have to 4. doesn’t have to
5. don’t have to6. doesn’t have to7. must8. mustn’t

Trợ động từ (Auxiliary verbs) là phần ngữ pháp quan trọng hay thường hiện trong giao tiếp lẫn bài tập tiếng Anh. Vì vậy, để đạt điểm cao trong các kỳ thi cũng như nói tiếng Anh tốt hơn, bạn hãy ghi nhớ nội dung lý thuyết mà ELSA Speak tổng hợp phía trên nhé. 

Ngoài ra, để học tiếng Anh hiệu quả với lộ trình được thiết kế dựa trên năng lực và mục tiêu của mỗi người, bạn hãy luyện tập ngay cùng App ELSA Speak. Ứng dụng đã phát triển hơn 192 chủ đề, các đoạn hội thoại, mẫu câu luôn được cập nhập thường xuyên giúp người học củng cố được ngữ pháp và vốn từ vựng.

Học tiếng Anh cùng ứng dụng ELSA Speak

Đặc biệt, ELSA Speak có thể nhận diện giọng nói, giúp người học phát hiện và sửa lỗi phát âm ngay lập tức. Bạn sẽ được luyện tập đầy đủ 44 âm trong hệ thống ngữ âm, từ đó nói tiếng Anh chuẩn giọng quốc tế, lưu loát và trôi chảy như người bản xứ. 

Khi học tiếng Anh cùng app ELSA Speak, đã có 90% người dùng phát âm rõ ràng hơn, 95% người dùng tự tin hơn và 68% người dùng nói chuyện trôi chảy hơn, Còn bạn thì sao? Còn chần chờ gì mà không đăng ký ELSA Pro để chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay. 

Trợ động từ (Auxiliary Verbs) là gì?

Trợ động từ (Auxiliary Verbs) là những từ đi kèm, bổ trợ cho động từ chính trong câu để tạo thành thể phủ định hoặc nghi vấn.

Có bao nhiêu trợ động từ?

Có 12 trợ động là: be, have, do, can, may, will, must, need, shall, ought (to), used (to), dare

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Top 10 app luyện phát âm tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Top 10 app luyện phát âm tiếng Anh chuẩn nhất hiện nay

Mục lục hiện 1. Phần mềm luyện phát âm tiếng Anh ELSA Speak 2. Ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh TALK IT 3. Phần mềm chỉnh phát âm tiếng Anh CoolSpeak 4. App luyện phát âm tiếng Anh miễn phí – Memrise 5. Ứng dụng dạy phát âm tiếng Anh chuẩn Pronunciation Power 6. […]

Đảo ngữ là gì? Công thức, cấu trúc và bài tập đảo ngữ trong tiếng Anh

Đảo ngữ là gì? Công thức, cấu trúc và bài tập đảo ngữ trong tiếng Anh

Mục lục hiện 1. Đảo ngữ là gì? 2. Cấu trúc câu đảo ngữ trong tiếng Anh 3. Đảo ngữ với trạng từ chỉ tần suất 4. Đảo ngữ với cấu trúc No sooner… than và Hardly… when 5. Đảo ngữ với cấu trúc Not only… but also 6. Đảo ngữ với cụm từ phủ […]

12 thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

12 thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

Mục lục hiện 1. Thì hiện tại đơn – Simple present tense 2. Khái niệm 3. Công thức 4. Cách dùng 5. Dấu hiệu nhận biết 6. Thì hiện tại tiếp diễn – Present continuous tense 7. Khái niệm 8. Cấu trúc 9. Cách dùng 10. Dấu hiệu nhận biết 11. Thì hiện tại hoàn […]

ELSA Pro trọn đời
ELSA Pro trọn đời

Giá gốc: 10,995,000 VND

2,195,000 VND

Nhập mã VNM24LT giảm thêm 350K

Mua ngay
ELSA Pro 1 năm
ELSA Pro 1 năm

Giá gốc: 1,095,000 VND

985,000 VND

Nhập mã OP30 giảm thêm 30K

Mua ngay
GIẢM 83% GÓI ELSA PRO TRỌN ĐỜI
PHP Code Snippets Powered By : XYZScripts.com