Make up là gì mà vừa là cụm từ quen thuộc trong giới làm đẹp, vừa sở hữu muôn vàn ngữ nghĩa phong phú trong ngữ pháp tiếng Anh? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cấu trúc, cách dùng chi tiết và trọn bộ collocations phổ biến nhất với từ khóa này!
- Trang điểm: Chỉ lớp mỹ phẩm hoặc hành động làm đẹp khuôn mặt và cơ thể.
- Bịa chuyện / sáng tạo ra: Tạo ra một câu chuyện, lý do hoặc lời bào chữa không có thật. Ví dụ: make up an excuse.
- Làm hòa: Kết thúc một cuộc cãi vã hoặc giận hờn để trở lại mối quan hệ tốt đẹp.
- Bù đắp: Làm điều gì đó để bù lại cho những gì đã mất hoặc chưa thực hiện.
- Chiếm tỉ lệ: Chỉ một bộ phận hoặc nhóm tạo thành một phần của tổng thể, chẳng hạn Women make up 60% of the class.
- Make up có thể đóng vai trò là động từ, danh từ hoặc cụm động từ tùy the
Make up là gì?
Make up tiếng Anh là gì? Tùy vào ngữ cảnh, make up có thể đề cập đến việc trang điểm, bù đắp, làm hòa, hoặc tạo ra điều gì đó mới mẻ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

| Ý nghĩa | Giải thích | Ví dụ |
| Trang điểm | Ám chỉ hành động sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp cho khuôn mặt. | She made up her face before the party. (Cô ấy trang điểm trước bữa tiệc.) |
| Bịa chuyện | Tạo ra một câu chuyện hoặc lý do không có thật. | He made up an excuse for being late. (Anh ấy bịa ra lý do đến muộn.) |
| Làm hòa | Giảng hòa hoặc hàn gắn mối quan hệ sau một cuộc cãi vã. | They finally made up after the argument. (Họ cuối cùng đã làm hòa sau cuộc cãi vã.) |
| Bù đắp | Hoàn thành hoặc bổ sung, bù đắp thứ gì đó còn thiếu. | I’ll work overtime to make up for the lost time. (Tôi sẽ làm thêm giờ để bù đắp thời gian đã mất.) |
| Tạo nên | Góp phần hoặc cấu thành nên một tổng thể. | Women make up 50% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 50% lực lượng lao động.) |
| Quyết định | Đưa ra quyết định, thường là nhanh chóng hoặc sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng. | She made up her mind to leave the job. (Cô ấy quyết định nghỉ việc.) |

Xem thêm: Determiner là gì? Cách dùng từ hạn định trong tiếng Anh chuẩn
Bạn vừa đọc 46 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Có thể bạn quan tâm: Sở hữu ngay kho nội dung đồ sộ với hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học cùng công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác giúp cá nhân hóa lộ trình luyện tập hiệu quả. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để không bỏ lỡ cơ hội bứt phá giao tiếp với mức giá ưu đãi đặc biệt nhé!

Các từ đồng nghĩa với make up trong tiếng Anh
Bên cạnh cụm từ quen thuộc này, tiếng Anh còn sở hữu rất nhiều từ có ý nghĩa tương tự make up, tùy thuộc vào từng ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là tổng hợp các từ đồng nghĩa với make up giúp bạn đa dạng hóa vốn từ vựng và diễn đạt linh hoạt hơn.
| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Beautify | /ˈbjuː.tɪ.faɪ/ | Trang điểm, làm đẹp | She beautified her face before the party. (Cô ấy trang điểm trước bữa tiệc.) |
| Fabricate | /ˈfæb.rɪ.keɪt/ | Bịa chuyện | He fabricated an excuse for being late. (Anh ấy bịa ra lý do để đi muộn.) |
| Reconcile | /ˈrek.ən.saɪl/ | Làm hòa | They reconciled after their argument. (Họ làm hòa sau cuộc cãi vã.) |
| Compensate | /ˈkɒm.pən.seɪt/ | Bù đắp | He worked overtime to compensate for his absence. (Anh ấy làm thêm giờ để bù đắp cho sự vắng mặt.) |
| Constitute | /ˈkɒn.stɪ.tjuːt/ | Tạo nên, cấu thành | Women constitute half of the workforce. (Phụ nữ chiếm một nửa lực lượng lao động.) |
| Resolve | /rɪˈzɒlv/ | Quyết định, giải quyết | She resolved to start a new project. (Cô ấy quyết định bắt đầu một dự án mới.) |
| Complete | /kəmˈpliːt/ | Hoàn thành | He completed the task on time. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ.) |
| Devise | /dɪˈvaɪz/ | Sáng chế, nghĩ ra | They devised a plan to win the competition. (Họ nghĩ ra một kế hoạch để chiến thắng cuộc thi.) |
| Add | /æd/ | Bổ sung | She added more examples to her essay. (Cô ấy bổ sung thêm ví dụ cho bài luận.) |
| Refine | /rɪˈfaɪn/ | Cải thiện | He refined his painting skills over time. (Anh ấy cải thiện kỹ năng vẽ qua thời gian.) |
| Patch up | /pætʃ ʌp/ | Làm lành, sửa chữa mối quan hệ hoặc vật hỏng | They patched up their friendship after the misunderstanding. (Họ hàn gắn tình bạn sau sự hiểu lầm.) |
| Settle up | /ˈset.əl ʌp/ | Giải quyết, dàn xếp | We need to settle up the disagreement before moving forward. (Chúng ta cần giải quyết bất đồng trước khi tiếp tục.) |
| Smooth over | /smuːð ˈəʊ.vər/ | Làm dịu đi mâu thuẫn | She tried to smooth over the tension in the meeting. (Cô ấy cố gắng làm dịu căng thẳng trong cuộc họp.) |
| Clear up | /klɪər ʌp/ | Giải thích, làm rõ | The manager cleared up the confusion about the schedule. (Người quản lý đã làm rõ sự nhầm lẫn về lịch trình.) |
| Bring together | /brɪŋ təˈɡeð.ər/ | Hàn gắn, kết nối lại | This event brought the community together after the disaster. (Sự kiện này đã gắn kết cộng đồng sau thảm họa.) |

Nhằm mở rộng thêm vốn cụm động từ thông dụng bên cạnh make up, bạn đừng bỏ lỡ bài viết giải thích get rid of là gì với danh sách từ đồng nghĩa phong phú như discard, eliminate hay throw out.
Các cấu trúc make up thông dụng
Tùy thuộc vào các giới từ đi kèm, cụm động từ (Phrasal Verb) này có thể biến đổi linh hoạt với nhiều nét nghĩa hoàn toàn khác nhau. Hãy cùng điểm qua các cấu trúc make up thông dụng nhất ngay trong bảng dưới đây để áp dụng chính xác vào giao tiếp và bài thi nhé!
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make up for something | Bù đắp, đền bù cho điều gì thiếu sót hoặc sai lầm | He worked extra hours to make up for the time he missed. (Anh ấy làm thêm giờ để bù đắp thời gian đã bỏ lỡ.) |
| Make up with someone | Làm lành, hàn gắn mối quan hệ | After the argument, she decided to make up with her best friend. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định làm lành với bạn thân.) |
| Make something up | Bịa chuyện, tạo ra điều gì đó không có thật | He made up a story about why he was late. (Anh ấy bịa ra một câu chuyện về lý do tại sao đến muộn.) |
| Be made up of | Bao gồm, được cấu thành bởi | The team is made up of players from different countries. (Đội bóng bao gồm các cầu thủ đến từ các quốc gia khác nhau.) |
| Make up to somebody | Lấy lòng, khen ngợi ai đó | He tried to make up to his teacher by working harder. (Anh ấy cố gắng lấy lòng giáo viên của mình bằng cách học chăm chỉ hơn.) |
| Make up (to somebody) for something | Bù đắp, đền bù cho ai vì điều gì | She bought him a gift to make up for her mistake. (Cô ấy mua tặng anh ấy một món quà để bù đắp cho lỗi lầm của mình.) |
Có thể bạn quan tâm: Click vào nút bên dưới để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí cùng ELSA Speak nhé!
Các collocations với make up thường gặp
Việc kết hợp make up cùng các từ ngữ phù hợp sẽ giúp lối diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt và mượt mà hơn. Dưới đây là những collocations phổ biến nhất mà bạn nên nắm vững:
| Collocations | Nghĩa | Ví dụ |
| Make up one’s mind | Quyết định | She needs to make up her mind about which university to attend. (Cô ấy cần quyết định sẽ học trường đại học nào.) |
| Make up a story | Bịa ra một câu chuyện | He made up a funny story to entertain the kids. (Anh ấy bịa ra một câu chuyện hài hước để làm lũ trẻ vui.) |
| Make up for lost time | Bù lại khoảng thời gian đã mất | I worked extra hours to make up for lost time. (Tôi đã làm thêm giờ để bù lại khoảng thời gian đã mất.) |
| Make up the difference | Bù vào phần thiếu | He offered to make up the difference so I could buy the laptop. (Anh ấy đề nghị bù vào phần thiếu để tôi có thể mua chiếc laptop.) |
| Make up excuses | Nghĩ ra lý do (thường là ngụy biện) | Stop making up excuses and start studying! (Đừng nghĩ ra lý do nữa mà hãy bắt đầu học đi!) |
| Make up a percentage | Chiếm bao nhiêu phần trăm | Women make up 60% of the workforce in this company. (Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động trong công ty này.) |
| Make up one’s face | Trang điểm khuôn mặt | She always makes up her face before leaving the house. (Cô ấy luôn trang điểm trước khi ra khỏi nhà.) |
| Make up the bed | Dọn dẹp, sắp xếp giường ngủ | Can you help me make up the bed before the guests arrive? (Bạn có thể giúp tôi dọn giường trước khi khách đến không?) |
| Make up a team | Thành lập hoặc hoàn chỉnh đội hình | They needed one more player to make up the team. (Họ cần thêm một người nữa để hoàn thành đội hình.) |

Bài tập vận dụng
Điền từ thích hợp
Đề bài: Điền từ hoặc cụm từ với make up or put up vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:
- We need to __________ the time we lost during the meeting by working late.
- After their argument, they tried to __________ and became friends again.
- The students were given extra homework to __________ for the missed class.
- She __________ the excuse that she was sick to avoid going to the party.
- They had to __________ for the damage they caused during the event.
- He was __________ telling a lie about the accident.
- I can’t __________ all the noise in the city; it’s so disturbing.
- He worked hard to __________ the delay in the project and complete it on time.
- I don’t believe his story. I think he just look and __________ it.
- Sarah had to __________ with her noisy neighbors until they moved out.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | make up for | Make up for something: Bù đắp cho khoảng thời gian hoặc điều gì đó đã mất. |
| 2 | make up | Make up (with someone): Làm hòa, hàn gắn lại mối quan hệ sau mâu thuẫn. |
| 3 | make up | Cấu trúc make up for: Bù đắp cho buổi học bị bỏ lỡ (từ for đã có sẵn ở đằng sau chỗ trống). |
| 4 | made up | Make up something: Bị đặt, bịa ra (lý do/câu chuyện). Chia thì quá khứ đơn made up theo ngữ cảnh. |
| 5 | make up for | Make up for something: Đền bù, bồi thường cho những thiệt hại đã gây ra. |
| 6 | put up to | Put someone up to something: Xúi giục ai đó làm điều gì sai trái/không nên. |
| 7 | put up with | Put up with something: Chịu đựng điều gì gây phiền ngoái, khó chịu. |
| 8 | make up for | Make up for something: Khắc phục, bù đắp lại sự chậm trễ của dự án. |
| 9 | made up | Make up something: Bịa ra điều gì đó. Chia thì quá khứ đơn made up phù hợp ngữ cảnh. |
| 10 | put up with | Put up with someone: Chịu đựng ai đó (hàng xóm ồn ào). |
Dịch sang tiếng Anh sử dụng make up
Đề bài: Dịch các câu dưới đây sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc make up.
- Cô ấy đã bịa ra một lý do để không phải làm bài tập.
- Anh ấy đã làm lành với em trai sau khi tranh cãi.
- Tôi phải làm bù giờ vì đã nghỉ hôm qua.
- Học sinh chiếm một phần lớn trong số người tham dự sự kiện này.
- Bạn có thể bịa ra một câu chuyện thú vị để kể cho chúng tôi không?
- Chúng tôi đã làm lành sau nhiều năm không nói chuyện.
- Tôi cần bù đắp cho thời gian đã mất trong kỳ nghỉ.
- Họ đã tạo nên một đội tuyệt vời cho giải đấu.
- Mỗi sáng, cô ấy thường trang điểm rất kỹ trước khi đi làm.
- Anh ta đã bịa ra lý do để không phải tham gia buổi họp.
Đáp án:
Bảng đáp án và giải thích chi tiết
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | She made up an excuse to avoid doing homework. | Make up an excuse: Bịa ra một lý do. Chia ở thì quá khứ đơn (made up). |
| 2 | He made up with his younger brother after the argument. | Make up with someone: Làm lành với ai đó. Chia ở thì quá khứ đơn (made up with). |
| 3 | I have to make up for the hours I missed yesterday. | Make up for something: Bù đắp cho khoảng thời gian hay khối lượng công việc đã bỏ lỡ. |
| 4 | Students make up a large portion of the attendees at this event. | Make up: Cấu thành, chiếm bao nhiêu phần trăm/tỷ lệ. Chia ở thì hiện tại đơn (make up). |
| 5 | Can you make up an interesting story to tell us? | Make up a story: Bịa ra, sáng tác ra một câu chuyện. Dùng dạng nguyên mẫu sau động từ khuyết thiếu can. |
| 6 | We made up after years of not talking. | Make up: Làm hòa, hàn gắn quan hệ. Chia ở thì quá khứ đơn (made up). |
| 7 | I need to make up for the time I lost during the holiday. | Make up for lost time: Bù đắp lại khoảng thời gian đã mất/bỏ lỡ. |
| 8 | They made up an amazing team for the tournament. | Make up a team: Thành lập, tạo nên một đội hình. Chia ở thì quá khứ đơn (made up). |
| 9 | Every morning, she carefully makes up her face before going to work. | Make up one’s face: Trang điểm khuôn mặt. Chia ở thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít (makes up). |
| 10 | He made up an excuse to avoid attending the meeting. | Make up an excuse: Bịa ra lý do ngụy biện. Chia ở thì quá khứ đơn (made up). |
Câu hỏi thường gặp
Làm lành, giảng hòa với ai đó sau khi cãi nhau.
Ví dụ: She made up with her best friend after the argument. (Cô ấy đã làm lành với bạn thân sau cuộc cãi nhau.)
Makeup (n): danh từ, nghĩa là đồ trang điểm / lớp trang điểm.
→ She bought new makeup. (Cô ấy mua đồ trang điểm mới.)
Make up (v): cụm động từ, có nhiều nghĩa: trang điểm, bịa chuyện, làm hòa, chiếm phần.
→ She spends hours to make up before going out. (Cô ấy mất hàng giờ để trang điểm trước khi ra ngoài.)
Cấu thành, tạo nên từ…
Ví dụ: The committee is made up of ten members. (Ủy ban được cấu thành từ mười thành viên.)
Nghĩa: Được tạo nên / bao gồm bởi (Thường dùng ở thể bị động của “make up of”)
Ví dụ: Water is made up of hydrogen and oxygen. (Nước được tạo nên từ hydro và oxy.)
Make up for = Bù đắp cho (thiệt hại, sai sót, thiếu sót)
Ví dụ: He tried to make up for his mistake. (Anh ấy cố gắng bù đắp cho lỗi lầm của mình.)
Trên đây là toàn bộ thông tin giải đáp câu hỏi “Make up là gì?”, cùng với các cấu trúc và cụm từ liên quan trong tiếng Anh. Đừng quên áp dụng những cấu trúc này vào thực tế và đọc thêm các bài viết ở danh mục từ vựng thông dụng trên ELSA Speak để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình! Chúc bạn học tập hiệu quả!








