Bạn có thường xuyên sử dụng câu “Tôi rất mong chờ…” trong tiếng Anh không? Cấu trúc look forward to sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và trôi chảy hơn ý muốn của mình. Cùng ELSA Speak khám phá ngay cách sử dụng đúng và hiệu quả cấu trúc này qua bài viết dưới đây nhé!
- Công thức: Chủ ngữ + look/looks/looked forward to + Noun/V-ing.
- Look forward to + Danh từ/Cụm danh từ: Dùng khi mong chờ một sự vật, sự việc hoặc sự kiện, như look forward to my holiday.
- Look forward to + V-ing: Dùng khi mong chờ một hành động, như look forward to seeing you again.
- Diễn tả sự hào hứng: Dùng khi cảm thấy vui mừng và mong đợi một việc sẽ xảy ra trong tương lai.
- Trong thư/email: Thường dùng ở cuối thư hoặc email để thể hiện mong muốn nhận được phản hồi hoặc tiếp tục liên lạc.
- Ví dụ: I look forward to hearing from you. có nghĩa là “Tôi mong sớm nhận được phản hồi
Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/look-forward-to
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Cấu trúc look forward to là gì? Look forward to + v hay ving?
Looking forward là cụm từ dùng để thể hiện một cảm xúc hào hứng và mong chờ cho điều gì đó sẽ diễn ra trong tương lai. Chúng ta có thể thấy cấu trúc “Look forward to” thường đi kèm với thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn.
Bạn vừa đọc 8 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Look foward to + gì là câu hỏi thường gặp khi học tiếng Anh. Luôn theo sau look forward sẽ là giới từ to và sau đó là danh từ, cụm danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing.
Cấu trúc:
| S + look/looks/looked forward to + Noun/V-ing |
Ví dụ:
- I’m looking forward to the weekend. (Tôi đang rất háo hức chờ đến cuối tuần.)
- We’re looking forward to seeing you again soon. (Chúng tôi rất mong chờ được gặp lại bạn sớm.)

Có thể bạn quan tâm: Look đi với giới từ gì?
Cách sử dụng cấu trúc looking forward
Dùng để miêu tả sự háo hức, mong chờ cho điều gì đó sắp xảy ra
Cấu trúc “looking forward” được sử dụng để thể hiện sự háo hức và mong chờ cho những điều sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
- Johnny is looking forward to attending his friend’s graduation ceremony. (Johnny đang mong chờ được tham dự lễ tốt nghiệp của bạn mình.)
- Kelly is looking forward to traveling to Paris next summer. (Kelly đang mong chờ được đi du lịch Paris vào mùa hè năm sau.)
Có thể bạn quan tâm: 90+ câu chúc mừng tốt nghiệp tiếng Anh ngắn gọn và ý nghĩa
Với hơn 9.000 bài học đa dạng cùng lộ trình được cá nhân hóa, việc cải thiện kỹ năng ngoại ngữ mỗi ngày sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết. Đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh nhé!

Sử dụng kết thúc thư hoặc email
Cấu trúc I look forward to… thường được sử dụng cuối thư hoặc email để thể hiện mong muốn nhận được hồi âm từ người nhận.
Ví dụ:
- I look forward to hearing from you. (Tôi rất mong nhận được sự hồi âm từ bạn.)
- Bella is looking forward to seeing you next year. (Bella rất mong gặp bạn vào năm sau.)
Lưu ý: Việc chọn cách sử dụng looking forward to ở cuối thư hoặc email phụ thuộc vào mối quan hệ với người nhận và ngữ cảnh giao tiếp. Do đó, để thể hiện được sự tôn trọng và phù hợp, bạn nên điều chỉnh mức độ trang trọng của cụm từ này cho phù hợp với từng tình huống và đối tượng cụ thể đang hướng đến.
Dùng trong những trường hợp lịch sự, trang trọng
Trong những trường hợp lịch sự và trang trọng bạn nên sử dụng cấu trúc đầy đủ “I look forward to + V-ing”.
Ví dụ:
- I look forward to attending your presentation. (Tôi mong chờ tham dự bài thuyết trình của bạn.)
- I look forward to joining the meeting next week. (Tôi mong chờ được tham gia cuộc họp tuần tới.)
Dùng trong những trường hợp thân mật ít trang trọng
Trong các câu tiếng Anh thông dụng để giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người thân, bạn có thể sử dụng cấu trúc ngắn gọn hơn look forward to ving để thể hiện sự thân mật và gần gũi.
Ví dụ:
- Look forward to seeing you at the party! (Rất mong gặp bạn tại bữa tiệc!)
- I’m excited to catch up with you soon! I’m really looking forward to our road trip together. (Tôi rất hào hứng được gặp bạn sớm! Tôi thực sự mong chờ chuyến đi chơi của chúng ta cùng nhau.)

Có thể quan tâm:
- Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense): Lý thuyết & bài tập có đáp án
- Phiên âm tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách phát âm chuẩn chỉnh như người bản xứ
- Trọn bộ bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
Phân biệt cấu trúc looking forward, expect, hope và wait
Mặc dù đều hướng về một sự kiện trong tương lai, bốn cấu trúc “looking forward”, “expect”, “hope” và “wait” lại có sự khác biệt hoàn toàn về bản chất hành động, sắc thái biểu cảm và ngữ pháp đi kèm.
| Tiêu chí | Looking forward (to) | Expect | Hope | Wait |
| Ý nghĩa | Háo hức chờ đợi một sự việc mang tính tích cực sắp diễn ra. | Dự đoán hoặc tin chắc điều gì sẽ xảy ra, hoặc yêu cầu ai làm việc cụ thể. | Mong muốn, hy vọng điều tốt lành sẽ đến (nhưng không chắc chắn 100%). | Chờ đợi thời gian trôi qua để một sự việc diễn ra hoặc ai đó tới (nhấn mạnh hành động). |
| Sắc thái | Tích cực, phấn khích, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. | Trung lập, lý trí (dựa trên cơ sở thực tế), đôi khi mang tính bắt buộc. | Tích cực, mang tính ước nguyện cá nhân, ít cơ sở chắc chắn hơn “expect”. | Trung lập, đôi khi thể hiện sự kiên nhẫn hoặc sốt ruột. |
| Cấu trúc | S + look(s) / am/is/are looking + forward to + V-ing/Noun | S + expect + to V S + expect + (O) + to V S + expect + (that) + Clause | S + hope + to V S + hope + (that) + Clause | S + wait + for + Noun S + wait + (for O) + to V |
| Ví dụ | We are looking forward to the trip. (Chúng tôi rất háo hức mong chờ chuyến đi.) | I expect the train to arrive at 8 AM. (Tôi tin chắc chuyến tàu sẽ đến lúc 8 giờ sáng.) | I hope she gets better soon. (Tôi hy vọng cô ấy sẽ sớm khỏe lại.) | I have been waiting for the bus for an hour. (Tôi đã đứng chờ xe buýt cả tiếng đồng hồ rồi.) |

Xem thêm:
- Bài tập thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao có đáp án chi tiết
- I miss you là gì? Các câu nói tiếng Anh đầy sáng tạo thay thế I miss you
Các từ đồng nghĩa với Look forward
Ngoài look forward to, bạn có thể sử dụng nhiều từ và cụm từ đồng nghĩa khác để diễn đạt sự mong đợi, háo hức hoặc kỳ vọng trong tiếng Anh một cách linh hoạt hơn.
| Từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Anticipate | /ænˈtɪsɪpeɪt/ | Mong đợi, háo hức chờ điều gì sắp xảy ra | We anticipate great results from this project. (Chúng tôi mong đợi kết quả tuyệt vời từ dự án này.) |
| Expect | /ɪkˈspekt/ | Mong chờ, kỳ vọng điều gì sẽ đến | I expect to hear from you soon. (Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn.) |
| Hope | /hoʊp/ | Hy vọng điều gì tốt đẹp sẽ xảy ra | I hope to see you at the meeting tomorrow. (Tôi hy vọng sẽ gặp bạn trong buổi họp ngày mai.) |
| Plan on | /plæn ɑːn/ | Dự định, lên kế hoạch cho điều gì đó | I plan on visiting my family this weekend. (Tôi dự định về thăm gia đình vào cuối tuần này.) |
| Relish | /ˈrelɪʃ/ | Tận hưởng, thích thú mong đợi điều gì | She relishes the chance to work abroad. (Cô ấy rất thích thú với cơ hội được làm việc ở nước ngoài.) |
| Thrilled about | /θrɪld əˈbaʊt/ | Rất vui, phấn khích, hân hoan | I’m thrilled about the opportunity to collaborate. (Tôi rất vui mừng về cơ hội hợp tác này.) |
| Eager to | /ˈiːɡər tuː/ | Háo hức, nóng lòng làm gì | I’m eager to start the new project. (Tôi rất háo hức bắt đầu dự án mới.) |

Cải thiện phát âm chuẩn bản xứ mỗi ngày với mức chi phí vô cùng tiết kiệm để tự tin giao tiếp tiếng Anh trôi chảy hơn. Hãy click vào nút bên dưới để khám phá ngay chi tiết chương trình nhé!
Có thể bạn quan tâm: Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
Bài tập cấu trúc looking forward
Đề bài: Chia dạng đúng của các động từ sau đây:
1. He always looks forward to (see) ____ his girlfriend.
2. They are really looking forward to (go) _______ on vacation next month.
3. Watson is looking forward to (attend) _______ the festival.
4. My friends and I (be) ____ looking forward to attending the music festival.
5. Look forward to (see) ____ Mr. Harry next week.
6. John is looking forward to (join) ____ our group.
7. Lisa is looking forward to (start) _______ her new job.
8. Anna and John are looking forward to (go) _______ to Sai Gon next month.
9. We are looking forward to (explore) _______ the city together.
10. The children are (look) _______ forward to the school trip.
Có thể quan tâm: 150+ bài tập thì quá khứ đơn có đáp án
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | seeing | Sau look forward to, động từ phải ở dạng V-ing → look forward to seeing. |
| 2 | going | Sau look forward to dùng V-ing → looking forward to going. |
| 3 | attending | Sau look forward to dùng V-ing → looking forward to attending. |
| 4 | are | Chủ ngữ My friends and I là số nhiều nên dùng are. |
| 5 | seeing | Sau look forward to dùng V-ing → look forward to seeing. |
| 6 | joining | Sau look forward to dùng V-ing → looking forward to joining. |
| 7 | starting | Sau look forward to dùng V-ing → looking forward to starting. |
| 8 | going | Sau look forward to dùng V-ing → looking forward to going. |
| 9 | exploring | Sau look forward to dùng V-ing → looking forward to exploring. |
| 10 | looking | Cấu trúc be looking forward to + V-ing → are looking forward to. |
Câu hỏi thường gặp
Câu I look forward to hearing from you có nghĩa là Tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.
Trong câu này, hearing là V-ing đứng sau look forward to.
Sau look forward to có thể là danh từ hoặc V-ing, tùy vào nội dung câu.
Ví dụ: I look forward to the meeting.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về cấu trúc look forward to, tự tin ứng dụng chính xác trong học tập lẫn giao tiếp hàng ngày. ELSA Speak mời bạn khám phá thêm nhiều bài học thú vị khác tại danh mục Từ vựng thông dụng để làm phong phú thêm vốn từ của mình nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.







