Cấu trúc “in order to” trong tiếng Anh: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập

Cấu trúc “in order to” trong tiếng Anh: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập

“In order to” là cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bạn chưa biết cách sử dụng cấu trúc này trong từng ngữ cảnh phù hợp. Vậy thì hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách dùng cấu trúc “in order to” qua bài viết dưới đây nhé! 

Cấu trúc “in order to” nghĩa là gì?

“In order to” mang nghĩa “để, để mà”, nhằm thể hiện mục đích của hành động được đề cập ngay trước đó. Đây là một liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh, thường được ứng dụng trong giao tiếp cũng như các bài tập ngữ pháp. 

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ: She studies hard in order to win the scholarship. (Cô ấy học hành chăm chỉ để giành được học bổng).

Cấu trúc “in order to” nghĩa là gì?

Xem thêm: 

Cách dùng cấu trúc “in order to” 

“In order to” là  cấu trúc phụ thuộc vào chủ thể của hành động. Cụ thể như sau:

Mục đích của hành động hướng đến chủ thể hành động 

Cấu trúc: S + V + in order (not) to + V…

Ví dụ: Jame spent all his time in order to find his dog. 

(Jame dành toàn bộ thời gian để tìm con chó của anh ấy).

Mục đích của việc dành toàn bộ thời gian là để chính nhân vật “Jame” tìm được con chó của anh ta. Đây chính là trường hợp sử dụng cấu trúc “in order to” để hướng mục đích vào chủ thể hành động.

Cách dùng cấu trúc “in order to” trong tiếng Anh

Xem thêm:

Mục đích của hành động hướng đến đối tượng khác

Cấu trúc: S + V + in order + for somebody + (not) + to + V…

Ví dụ: John gets a part-time job in order for his mom to have a rest. 

(John nhận một công việc bán thời gian để mẹ cậu ấy có thời gian nghỉ ngơi).

Mục đích của việc John nhận công việc bán thời gian là để mẹ cậu ấy có thời gian nghỉ ngơi. Vậy nên đây là trường hợp mục đích của hành động hướng vào đối tượng khác.

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc “in order to”

Trường hợp sử dụng cấu trúc “In order to” để nối 2 câu lại với nhau cần chú ý những điểm sau:

  • Hai câu phải có cùng một chủ ngữ.
  • Nếu câu sau có các động từ như like, want, hope… thì cần bỏ đi và giữ lại các động từ theo sau đó ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ: Ann always works hard. She wants to get a higher salary.

=> Ann always works hard in order to get a higher salary. (Ann luôn làm việc chăm chỉ để nhận được mức lương cao hơn).

Một số cấu trúc tương đương “in order to” trong tiếng Anh

Ngoài việc sử dụng “in order to” để diễn tả mục đích của hành động, bạn cũng có thể thay thế bằng các cấu trúc sau để đa dạng thêm lựa chọn trong cách hành văn hoặc giao tiếp bằng tiếng Anh:

Cấu trúc “so as to”

Cấu trúc “so as to” cũng mang nghĩa “để, để mà” và có cách dùng giống như cấu trúc “in order to”. 

Cấu trúc: S + V + so as + (not) + to + V + …

Ví dụ: 

– Lan usually sleeps at 9 PM in order not to wake up late the next day.

=> Lan usually sleeps at 9 PM so as not to wake up late the next day. 

(Lan thường ngủ vào lúc 9 giờ để không dậy muộn vào hôm sau.)

Có thể bạn quan tâm: 

Cấu trúc “to + V”

Đây là cấu trúc dùng thay thế “In order to” và “so as to” đơn giản nhất mà bạn có thể sử dụng.

Cấu trúc: S + V + to + V + …

Lưu ý: Ở dạng câu phủ định, không dùng not + to V để thay thế cho in order/so as + not to V.

Ví dụ:

She has to do exercise every day in order to keep her body fit.

=> She has to do exercise every day to keep her body fit. 

(Cô ấy phải tập thể dục mỗi ngày để giữ cho thân hình cân đối).

Cấu trúc “so that”

So that cũng có nghĩa tương đương như “In order to” và “so as to”. Ngoài ra có thể kết hợp thêm các động từ khuyết thiếu như can, could, will, would để làm rõ hơn ngữ nghĩa mà người nói muốn đề cập. 

Cấu trúc: S + V + so that S + can/could/will/would (not) + V + …

Ví dụ:

He practices very hard in order to win a gold medal.

=> He practices very hard so that he can win a gold medal. 

(Anh ấy luyện tập rất chăm chỉ để có thể giành huy chương vàng).

Một số cấu trúc tương đương “in order to” trong tiếng Anh

Cấu trúc “With a view to V-ing”

Cấu trúc “With a view to V-ing” thường không được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, nếu muốn đạt điểm cao trong các bài thi nói hoặc viết, bạn không nên bỏ qua.

Cấu trúc: With a view to V-ing, S + V …

Ví dụ:

In order to have a good result for the exam, I have to study hard.

=> With a view to having a good result for the exam, I have to study hard.

(Để có một kết quả xuất sắc cho kỳ thi, tôi phải học hành thật chăm chỉ).

Xem thêm:

Cấu trúc “ With an aim of V-ing”

“With an aim of + V-ing” và “With a view to + V-ing” cùng có nghĩa tương đương nhưng bạn nên chú ý đến giới từ ở hai cấu trúc để tránh nhầm lẫn.

Cấu trúc: With an aim of V-ing, S + V-ing …

Ví dụ:

In order to buy a new video game, I have collected money.

=> With an aim of buying a new video game, I have collected money. 

(Với mục đích mua một trò chơi mới, tôi đang tiết kiệm tiền).

Bài tập sử dụng “in order to” có đáp án

Điền từ đúng vào chỗ trống:

1. I bought a dictionary ___ help with my vocabulary.

A. To 

B. In order not to 

C. for

2. I went to bed early ___ I wouldn’t be tired in the morning.

A. In order not to 

B. So as not to 

C. So that.

3. I waited for an hour ___ I could meet her.

A. So that 

B. For 

C. so as not to

4. My sister gave English lessons ___ earn some pin money.

A. In order to 

B. So as not to 

C. In order not to

5. They took the taxi ___ waste time.

A. So as not to 

B. To 

C. In order to

Đáp án:

  1. A
  2. C
  3. A
  4. A
  5. A

Xem thêm: 

Như vậy, bạn có thể thấy  những kiến thức liên quan đến cấu trúc “In order to” cũng không quá khó để ghi nhớ phải không? Đừng quên luyện tập thường xuyên, đặc biệt là vận dụng vào quá trình giao tiếp tiếng Anh hằng ngày để sử dụng cấu trúc “in order to” thật linh hoạt. Để biết thêm nhiều cấu trúc tiếng Anh hay, bạn hãy truy cập vào website ELSA Speak để cập nhật thường xuyên nhé!

Cấu trúc in order to + gì?

– Cấu trúc S + in order (not) to + V…
Ví dụ: Jame spent all his time in order to find his dog. (Jame dành toàn bộ thời gian để tìm con chó của anh ấy).
– Cấu trúc S + V + in order + for somebody + (not) + to + V…
Ví dụ: John gets a part-time job in order for his mom to have a rest. (John nhận một công việc bán thời gian để mẹ cậu ấy có thời gian nghỉ ngơi).

In order to + V hay V-ing?

Sau in order to luôn cộng với động từ nguyên mẫu (V-inf) chứ không phải V-ing.
Ví dụ: I work hard in order to make a lot of money. (Tôi làm việc chăm chỉ để kiếm được nhiều tiền.)

guest
1 Comment
Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
HCLW
HCLW
1 năm trước

bài viết rất hay và thiết thực , em cùng là một user và rất mong có thêm nhiều bài hơn a

RELATED POSTS
100+ từ vựng các môn học bằng tiếng Anh thông dụng đầy đủ nhất

100+ từ vựng các môn học bằng tiếng Anh thông dụng đầy đủ nhất

Mục lục hiện 1. Các môn học trong tiếng Anh là gì? 2. Các môn học bằng tiếng Anh thông dụng nhất 3. Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh theo nhóm 4. Tên các môn khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh 5. Tên các môn học khoa học xã hội bằng tiếng […]

100+ từ vựng miêu tả tính cách bằng tiếng Anh thông dụng nhất

100+ từ vựng miêu tả tính cách bằng tiếng Anh thông dụng nhất

Mục lục hiện 1. Từ vựng chỉ tính cách tiếng Anh 2. Tính từ chỉ tính cách tích cực 3. Tính từ chỉ tính cách tiêu cực 4. Từ vựng IELTS về tính cách trong tiếng Anh 5. Những thành ngữ miêu tả tính cách tiếng Anh thông dụng nhất 6. Cấu trúc câu miêu […]

Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time) trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập

Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of time) trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập

Mục lục hiện 1. Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time) là gì? 2. Phân loại các trạng từ chỉ thời gian 3. Trạng từ thời gian chỉ thời điểm 4. Trạng từ thời gian chỉ khoảng thời gian 5. Trạng từ thời gian chỉ tần suất 6. Trạng từ thời gian chỉ tiến […]

ELSA Pro trọn đời
ELSA Pro trọn đời

Giá gốc: 10,995,000 VND

2,195,000 VND

Nhập mã VNJ24LT giảm thêm 390K

Mua ngay
ELSA Pro 1 năm
ELSA Pro 1 năm

Giá gốc: 1,095,000 VND

985,000 VND

Nhập mã OP30 giảm thêm 30K

Mua ngay
Siêu sale tháng 6 - Giảm 84%
PHP Code Snippets Powered By : XYZScripts.com