Sở hữu cách (Possessive case) là chủ điểm ngữ pháp quen thuộc, được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp lẫn văn viết. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ý nghĩa và các trường hợp ngoại lệ của sở hữu cách nhé.
Định nghĩa sở hữu cách
Sở hữu cách (Possessive case) là cấu trúc ngữ pháp dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ giữa 2 hay nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, sở hữu cách được viết là ‘s ngay sau danh từ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 10 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Sở hữu cách diễn tả sự sở hữu của người và vật:
- Kaity’s bag (ba lô của Kaity)
- Cat’s tail (đuôi của con mèo).
Sở hữu cách diễn tả mối quan hệ:
- Tom’s sister (chị gái của Tom).
- Jenny’s son (con trai của Jenny).
Công thức chung:
| Chủ sở hữu + ‘s + người/vật thuộc quyền sở hữu |
Ví dụ:
- Anna’s hat (mũ của Anna).
- Emily’s brother (Anh trai của Emily).
- Tom’s house (Nhà của Tom).

Có thể bạn quan tâm: S trong tiếng Anh là gì? Cách dùng S trong ngữ pháp và ý nghĩa
Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh
Với danh từ số ít
Trong trường hợp này, sở hữu cách được sử dụng bằng cách thêm ‘s phía sau danh từ trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- This is John’s pen. (Đây là bút của John’s)
- This man is Katie’s boyfriend. (Người đàn ông này là bạn trai của Katie).

Với danh từ số nhiều tận cùng bằng s
Trong trường hợp này, sở hữu cách được sử dụng bằng cách thêm dấu ‘ phía sau danh từ, không cần thêm s.
Ví dụ: This is the teachers’ room. (Đây là phòng của giáo viên)

Với danh từ số nhiều tận cùng không phải s
Những danh từ bất quy tắc không thêm đuôi “s” khi chuyển sang dạng số nhiều. Trong trường hợp này, sở hữu cách được dử dụng bằng cách thêm ‘s ở sau danh từ.
Ví dụ:
- Children’s hats (Mũ của những đứa trẻ).
- Men’s shoes (Giày nam).

Dưới đây là bảng danh từ bất quy tắc ở dạng số nhiều thường gặp trong tiếng Anh:
| Danh từ số ít | Danh từ số nhiều | Nghĩa |
| Child | Children | Trẻ em |
| Mouse | Mice | Con chuột |
| Foot | Feet | Bàn chân |
| Man | Men | Đàn ông |
| Woman | Women | Phụ nữ |
| Tooth | Teeth | Răng |
| Goose | Geese | Con ngỗng |
| Ox | Oxen | Con bò |
| Fungus | Fungi | Nấm |
| Bacterium | Bacteria | Vi khuẩn |
| Fish | Fish | Con cá |
| Deer | Deer | Con hươu |
| Person | People | Con người |
| Datum | Data | Dữ liệu |
| Medium | Media | Truyền thông |
| Sheep | Sheep | Con cừu |
Với danh từ kết thúc bằng nhiều chữ s
Trong trường hợp này, có thể dùng sở hữu cách bằng cả 2 cách là thêm ‘s hoặc ‘ vào sau danh từ. Tuy nhiên, cách thêm ‘s thường được sử dụng phổ biến hơn.
Ví dụ:
- Jess’s bag (túi của Jess).
- Jess’ house (nhà của Jess).

Trường hợp đặc biệt: Vì số nhiều của boss là bosses, nên khi dùng sở hữu cách chỉ cần thêm ‘ –> bosses’.
Ví dụ:
- Boss’s email (Email của sếp).
- Bosses’ demands (yêu cầu của các sếp.
Những cấu trúc có thể thay thế sở hữu cách trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, ngoài việc sử dụng ’s để thể hiện sự sở hữu, người học còn có thể áp dụng nhiều cấu trúc khác nhằm diễn đạt ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc này giúp câu văn trở nên tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.
Cách dùng giới từ “Of” để diễn đạt sự sở hữu
Giới từ “of” thường được sử dụng để thay thế sở hữu cách khi chủ thể là vật hoặc khi câu có cấu trúc dài, phức tạp.
Cấu trúc chung:
| Danh từ (Noun) + Of + Danh từ (Noun) |
Cách dùng:
- Áp dụng khi chủ sở hữu là vật vô tri.
- Dùng trong câu có cấu trúc dài hoặc phức tạp.
- Phù hợp với văn phong học thuật.
Ví dụ:
- The door of the room is closed. (Cửa của căn phòng đang đóng).
- The development of technology is rapid. (Sự phát triển của công nghệ rất nhanh).
Lưu ý: Trong giao tiếp thông thường, không nên dùng “of” với người.
Sử dụng tính từ sở hữu trong câu
Tính từ sở hữu là cách diễn đạt phổ biến và đơn giản nhất để thể hiện sự sở hữu trong tiếng Anh. Các từ thường gặp: my, your, his, her, its, our, their.
Cấu trúc chung:
| Tính từ sở hữu + Danh từ (Possessive adj + Nouns) |
Cách dùng: Đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ví dụ:
- This is my book. (Đây là sách của tôi).
- Her voice is very clear. (Giọng của cô ấy rất rõ).
- Their plan was successful. (Kế hoạch của họ đã thành công)
Tính từ sở hữu giúp câu ngắn gọn, dễ hiểu và phù hợp với cả văn nói và văn viết. Tính từ sở hữu còn được xếp vào nhóm từ hạn định sở hữu, bạn có thể tìm hiểu thêm qua bài viết determiner là gì.
Khi kết hợp các từ này với tính từ chỉ mức độ để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tính chất, bạn có thể tham khảo thêm sau very là gì để đặt câu cho chuẩn xác nhé!
Đại từ sở hữu và cách áp dụng
Đại từ sở hữu được dùng để thay thế danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp tránh lặp từ và làm câu văn mạch lạc hơn. Các đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs.
Cấu trúc chung:
| Đại từ sở hữu (không + danh từ) |
Cách dùng: Đại từ sở hữu đứng độc lập và không đi kèm danh từ phía sau.
Ví dụ:
- This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
- That idea is hers. (Ý tưởng đó là của cô ấy.)
- The responsibility is theirs. (Trách nhiệm đó là của họ.)
Đại từ quan hệ “Whose” trong mệnh đề quan hệ
“Whose” là một cấu trúc nâng cao, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc các câu phức, giúp liên kết thông tin một cách logic và mạch lạc.
Cấu trúc chung:
| N (chỉ người/vật) + Whose + N + V |
Ví dụ: The man whose car is broken is my uncle. (Người đàn ông có chiếc xe bị hỏng là chú của tôi.)
Để vận dụng chuẩn xác cấu trúc này mà không bị nhầm lẫn với các đại từ chỉ người khác, bạn nên nắm vững cách dùng who whom whose trong mệnh đề quan hệ.
Nắm vững quy tắc viết sở hữu cách là chưa đủ, bạn còn cần bật đúng âm đuôi khi nói để người nghe không hiểu nhầm ý trong giao tiếp thực tế. Hãy click vào banner bên dưới và đăng ký ngay ELSA Premium để được gia sư AI sửa lỗi phát âm 1-1 chuẩn IPA và luyện tập hội thoại 24/7 không giới hạn nhé!

So sánh ’s và “of”: Khi nào dùng cấu trúc nào?
Dù cả hai cấu trúc đều dùng để diễn đạt quan hệ sở hữu trong tiếng Anh, việc lựa chọn giữa ’s và of phụ thuộc chủ yếu vào bản chất của chủ thể (sinh vật sống hay vật vô tri) cũng như độ dài của cụm danh từ đi kèm.
| Tiêu chí | Sở hữu cách (’s) | Cấu trúc “of” |
| Công thức | [Chủ sở hữu] + ’s + [Vật thuộc sở hữu] | The + [Vật thuộc sở hữu] + of + [Chủ sở hữu] |
| Chủ thể sở hữu chính | Sinh vật sống: Con người, động vật. | Vật vô tri: Đồ vật, sự việc, khái niệm trừu tượng. |
| Trường hợp mở rộng | Thời gian, khoảng cách, quốc gia, tổ chức. | Vị trí, bộ phận, đơn vị đo lường/định lượng. |
| Độ dài của chủ sở hữu | Dùng khi chủ sở hữu ngắn gọn (thường từ 1 – 3 từ). | Ưu tiên khi chủ sở hữu là cụm từ dài hoặc có mệnh đề bổ nghĩa theo sau, kể cả khi đó là người. |
| Sắc thái & Cách dùng | Tự nhiên, ngắn gọn, xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hằng ngày. | Trang trọng hơn; giúp câu văn cân đối khi phần thông tin phía sau quá dài. |
| Ví dụ | Mary’s bag (Túi của Mary)The dog’s owner (Chủ của con chó) | The surface of the water (Bề mặt của nước)The results of the experiment (Kết quả của thí nghiệm) |
Những hình thức sử dụng sở hữu cách
Trong tiếng Anh, sở hữu cách không chỉ giới hạn ở con người hay động vật mà còn được mở rộng linh hoạt cho nhiều nhóm danh từ chỉ địa danh, thời gian, giá trị và các cụm thành ngữ cố định.
| Trường hợp sử dụng | Ví dụ |
| Sử dụng sở hữu cách cho danh từ chỉ người và sinh vật sống | The boy’s ticket (Tấm vé của cậu bé) |
| Sử dụng sở hữu cách cho danh từ chỉ địa danh, trường học, thành phố, châu lục | Ha Noi’s museums (Những bảo tàng ở Hà Nội) |
| Sử dụng sở hữu cách với từ chỉ thời gian, khoảng cách | A day’s journey (Hành trình một ngày) |
| Sử dụng sở hữu cách với từ chỉ tiền bạc, giá trị | 1.999 dollars’ worth of iPhone Duo (1.999 đô la là giá của chiếc iPhone Duo) |
| Sử dụng sở hữu cách với đại từ (anyone, anybody, one, everyone, everybody, no one, nobody, someone, somebody) | Someone’s pen (Bút của ai đó) |
| Dùng sở hữu cách với những vật thể là duy nhất | The Earth’s surface (Bề mặt trái đất) |
| Sử dụng sở hữu cách trong một số câu thành ngữ | To be at death’s door (Sắp mất) |
Lưu ý khi sử dụng sở hữu cách trong tiếng Anh
Để tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp và giúp diễn đạt tự nhiên hơn, bạn cần nắm vững một số quy tắc đặc biệt khi áp dụng sở hữu cách cho trường hợp đồng sở hữu, danh từ ghép hoặc lược bỏ danh từ.
| Trường hợp | Quy tắc áp dụng | Ví dụ |
| Nhiều chủ thể cùng sở hữu chung một vật | Chỉ thêm ’s vào sau danh từ cuối cùng trong nhóm chủ sở hữu. | Tom and Elly’s car (Chiếc xe chung của Tom và Elly) |
| Nhiều chủ thể sở hữu các vật riêng biệt | Thêm ’s vào sau tất cả các danh từ chỉ chủ sở hữu. | Tom’s and Elly’s cars (Xe của Tom và xe của Elly) |
| Danh từ ghép (Compound nouns) | Giữ nguyên cấu trúc cụm từ và thêm dấu sở hữu cách vào thành phần thích hợp của danh từ ghép. | My brothers-in-law’s room (Phòng của anh rể tôi) |
| Sở hữu cách kép (Kế tiếp nhau) | Có thể dùng 2 sở hữu cách liên tiếp trong cùng một câu để diễn tả mối quan hệ sở hữu bắc cầu. | Tom’s grandmother’s funeral (Lễ tang bà của Tom) |
| Lược bỏ danh từ chỉ địa điểm quen thuộc | Với các địa điểm quen thuộc (nhà thờ, bệnh viện, cửa hàng, trường học, phòng khám, tiệm dịch vụ…), có thể lược bỏ danh từ đứng sau ’s. | The doctor’s surgery → The doctor’s (Phòng khám của bác sĩ) |
| Lược bỏ danh từ trong câu trả lời ngắn | Có thể lược bỏ danh từ đứng sau ’s nếu danh từ đó đã được nhắc đến trước đó để tránh lặp từ. | A: Is that your pen? (Đây có phải bút của bạn không?) B: No, it’s Emily’s. (Không, là bút của Emily). |
Ghi nhớ quy tắc sở hữu cách và rèn phản xạ bật chuẩn âm đuôi ‘s sẽ trở nên hiệu quả hơn rất nhiều khi có người đồng hành luyện nói mỗi ngày. Nhấn vào nút bên dưới để đăng ký ngay gói ELSA Family, học cùng nhau ngay hôm nay với chi phí chỉ từ 499k/người!
Bài tập về sở hữu cách trong tiếng Anh [có đáp án]
Bài tập 1
Đề bài: Sử dụng sở hữu cách để viết lại câu dựa trên cụm từ in đậm
- The party for tomorrow has been canceled.
- The flood last week caused a lot of damage.
- The only market in the town has closed down.
- The weather in France is very changeable.
- Agriculture is the main industry in the region.
- The meeting on Monday has been postponed.
- The population of the world is growing rapidly.
- The car belonging to my parents is in the garage.
- A holiday for two weeks will help you relax.
- The economic growth of Vietnam is impressive.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Tomorrow’s party has been canceled. | Tomorrow là danh từ chỉ thời gian ở dạng đơn, thêm ’s và đảo lên trước danh từ party (bỏ giới từ for và mạo từ the). |
| 2 | Last week’s flood caused a lot of damage. | Last week là cụm từ chỉ thời gian, thêm ’s vào sau week và đặt trước danh từ flood. |
| 3 | The town’s only market has closed down. | The town là danh từ chỉ địa điểm số ít, thêm ’s và chuyển cụm only market ra phía sau. |
| 4 | France’s weather is very changeable. | France là tên quốc gia (địa danh), thêm ’s trực tiếp vào sau tên riêng và đặt trước danh từ weather. |
| 5 | The region’s main industry is agriculture. | The region là danh từ chỉ khu vực/địa점 số ít, thêm ’s và đảo lên làm chủ ngữ cùng cụm main industry. |
| 6 | Monday’s meeting has been postponed. | Monday là danh từ chỉ thời gian (thứ trong tuần), thêm ’s và đặt trước danh từ meeting. |
| 7 | The world’s population is growing rapidly. | The world thuộc nhóm vật thể duy nhất, thêm ’s và đặt trước danh từ population. |
| 8 | My parents’ car is in the garage. | Parents là danh từ số nhiều có quy tắc tận cùng bằng -s, chỉ cần thêm dấu lược (’) ở cuối từ. |
| 9 | A two weeks’ holiday will help you relax. | Two weeks là cụm từ chỉ khoảng thời gian ở dạng số nhiều có -s, chỉ thêm dấu lược (’) sau weeks. |
| 10 | Vietnam’s economic growth is impressive. | Vietnam là tên quốc gia, thêm ’s vào sau danh từ riêng và đặt trước cụm economic growth. |
Bài tập 2
Đề bài: Sử dụng sở hữu cách để viết lại cụm từ sao cho không đổi nghĩa
- a hat for a woman
- a name for a girl
- a hat for children
- a school for boys
- a nest for a bird
- a magazine for women
- a house for my grandparents
- a toy for a baby
- a lounge for teachers
- a bone for a dog
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | a woman’s hat | Woman là danh từ chỉ người số ít, thêm ’s và đặt trước danh từ hat (chiếc mũ dành cho phụ nữ). |
| 2 | a girl’s name | Girl là danh từ chỉ người số ít, thêm ’s và đặt trước danh từ name (tên dành cho bé gái). |
| 3 | children’s hat | Children là danh từ số nhiều bất quy tắc (không tận cùng bằng -s), thêm ’s như danh từ số ít (mũ trẻ em). |
| 4 | a boys’ school | Boys là danh từ số nhiều tận cùng bằng -s, chỉ thêm dấu lược (’); giữ mạo từ a ở đầu để bổ nghĩa cho danh từ số ít school (một ngôi trường nam sinh). |
| 5 | a bird’s nest | Bird là danh từ chỉ sinh vật sống số ít, thêm ’s và đặt trước danh từ nest (tổ chim). |
| 6 | a women’s magazine | Women là danh từ số nhiều bất quy tắc, thêm ’s; mạo từ a ở đầu bổ nghĩa cho danh từ số ít magazine (một cuốn tạp chí phụ nữ). |
| 7 | my grandparents’ house | Grandparents là danh từ số nhiều tận cùng bằng -s, chỉ thêm dấu lược (’) vào sau từ (ngôi nhà của ông bà tôi). |
| 8 | a baby’s toy | Baby là danh từ chỉ người số ít, thêm ’s và đặt trước danh từ toy (món đồ chơi của em bé). |
| 9 | a teachers’ lounge | Teachers là danh từ số nhiều tận cùng bằng -s, chỉ thêm dấu lược (’); mạo từ a đi với danh từ số ít lounge (một phòng nghỉ dành cho giáo viên). |
| 10 | a dog’s bone | Dog là danh từ chỉ động vật số ít, thêm ’s và đặt trước danh từ bone (khúc xương của chú chó). |
Các câu hỏi thường gặp về sở hữu cách
Sở hữu cách tiếng Anh (possessive case) là cách dùng để chỉ sự sở hữu, thường được tạo bằng cách thêm ‘s vào danh từ. Ví dụ: “John’s book” nghĩa là “cuốn sách của John.” Sở hữu cách giúp chỉ rõ ai sở hữu vật gì đó. Thực hành với các bài tập sở hữu cách sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng.
Sau sở hữu cách thường là danh từ để chỉ vật mà người sở hữu kiểm soát. Ví dụ: “Mary’s car” – sau sở hữu cách “Mary’s” là danh từ “car.” Khi làm bài tập sở hữu cách, hãy lưu ý rằng danh từ theo sau phải liên quan đến chủ thể sở hữu.
Có rất nhiều bài tập sở hữu cách lớp 6 giúp học sinh nắm vững cách sử dụng cấu trúc trên bài viết này. Các bài tập thường yêu cầu chuyển đổi câu hoặc viết lại câu có sử dụng sở hữu cách, giúp học sinh hiểu sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp này.
Sở hữu cách của “it” là “its” (không có dấu phẩy). Ví dụ: “The dog wagged its tail.” Hãy phân biệt “its” (sở hữu cách) với “it’s” (viết tắt của “it is”).
Để học sở hữu cách hiệu quả nên bắt đầu từ việc hiểu rõ quy tắc cơ bản, sau đó thực hành qua các bài tập. Ngoài ra, việc sử dụng sơ đồ tư duy, flashcards, và ôn tập thường xuyên giúp ghi nhớ lâu hơn. Làm các bài tập từ dễ đến khó và đối chiếu với đáp án sẽ giúp học sinh tự kiểm tra và cải thiện khả năng ngữ pháp của mình.
Trong sở hữu cách trong tiếng Anh, “of” thường được sử dụng khi nói về vật vô tri, cụm danh từ dài hoặc trong văn phong trang trọng, học thuật.
Sở hữu tiếng Anh ở dạng động từ là own, possess hoặc have (danh từ là possession, ownership), còn trong ngữ pháp được thể hiện qua 3 dạng chính gồm tính từ sở hữu (my, your,…), đại từ sở hữu (mine, yours,…) và sở hữu cách (‘s).
Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh. Muốn nâng cao kiến thức và chinh phục những cấu trúc khác, đừng quên khám phá thêm các bài viết trong danh mục bài tập ngữ pháp từ ELSA Speak nhé!
Luyện thêm: nghe, nói, phát âm, ngữ pháp, đọc và viết đều có bài tập miễn phí trong khu học tập tiếng Anh miễn phí của ELSA, không cần đăng ký.
Ghi nhớ nhanh







