Trong tiếng Anh, cấu trúc despite được sử dụng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong câu. Tuy nhiên, despite + gì? Cách dùng despite, in spite of, although khác nhau như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!

Key takeaway:
Despite /dɪˈspaɪt/ là một giới từ (preposition) trong tiếng Anh có nghĩa là “mặc dù”, “bất kể”, dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong cùng một câu.
– Cấu trúc cơ bản: Despite + danh từ / cụm danh từ / V-ing.
Ví dụ: Despite the rain, they went for a walk. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.)
Lưu ý: Không dùng “of” sau despite và không theo sau trực tiếp bởi mệnh đề (S + V).
– Khi muốn dùng với mệnh đề, cần dùng cấu trúc: Despite the fact that + clause.

Despite là gì?

Despite /dɪˈspaɪt/ là một giới từ (Preposition) trong tiếng Anh có nghĩa là “mặc dù”, “bất kể”, được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai sự việc. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một sự việc vẫn xảy ra dù có một điều kiện hoặc trở ngại đáng lẽ có thể cản trở nó.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ: 

Bạn vừa đọc 10 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Our vacation was a lot of fun, despite the cold weather. (Kỳ nghỉ của chúng tớ rất vui vẻ, bất chấp thời tiết lạnh giá.)
  • Despite being busy, he still came to my graduation ceremony. (Dù bận rộn nhưng anh ấy vẫn đến dự buổi lễ tốt nghiệp của tôi.)

In spite of cũng được dùng để diễn tả sự tương phản và có ý nghĩa, cách dùng tương đương với despite. Điểm khác biệt là in spite of luôn đi kèm of, trong khi despite không có of. Vì vậy, hai cấu trúc có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ: 

  • In spite of his fear of heights, he climbed to the top of the mountain. (Dù sợ độ cao, anh ấy vẫn leo lên đỉnh núi.)
  • In spite of the bad weather, the concert went ahead as planned. (Bất chấp thời tiết xấu, buổi hòa nhạc vẫn diễn ra như dự định.)
Despite và In spite of rất hay bị nhầm lẫn trong tiếng Anh
Despite và In spite of rất hay bị nhầm lẫn trong tiếng Anh

Có thể bạn quan tâm:

Vị trí, cách dùng Despite và In spite of

Despite và in spite of đều được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai sự việc, mang nghĩa “mặc dù”,“bất chấp”. Sau despite/in spite of thường là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.

Dưới đây là bảng vị trí của despite/in spite of trong câu:

Vị tríĐặc điểmVí dụ
Đầu câuĐứng trước mệnh đề chính để nhấn mạnh sự tương phản; thường có dấu phẩy sau cụm despite/in spite of.Despite the rain, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Giữa câuĐứng sau mệnh đề chính và trước thông tin thể hiện điều kiện tương phản; thường không cần dấu phẩy.We went out despite the rain. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Bảng vị trí của despite/in spite of

Cấu trúc Despite, In spite of trong tiếng Anh

Cấu trúcVí dụ
Despite/In spite of + Noun/Noun phraseThey enjoyed the trip, in spite of the bad weather. (Họ vẫn tận hưởng chuyến đi, dù thời tiết xấu.)
Despite/In spite of + V-ingShe passed the exam, despite studying very little. (Cô ấy vẫn đậu kỳ thi, mặc dù học rất ít.)
Despite/In spite of + the fact that + clauseIn spite of the fact that it was raining heavily, the event continued as planned. (Dù trời mưa to, sự kiện vẫn diễn ra theo kế hoạch.)
Bảng tóm tắt cấu trúc Despite, In spite of trong tiếng Anh

Despite/In spite of + Noun/Noun phrase

Despite và in spite of hay gặp nhất là sau despite cộng với danh từ/cụm danh từ, đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề mang nghĩa tương phản.

Cấu trúc:

Despite/In spite of + Noun/Noun phrase, S + V
hoặc
S + V + despite/in spite of + Noun/Noun phrase.

Ví dụ:

  • Despite the heavy traffic, she arrived on time. (Mặc dù giao thông đông đúc, cô ấy vẫn đến đúng giờ.)
  • She continued working, despite the pain in her arm. (Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc, mặc dù bị đau ở tay.)
  • In spite of his busy schedule, he always makes time for his family. (Dù lịch trình bận rộn, anh ấy luôn dành thời gian cho gia đình.)
  • They enjoyed the trip, in spite of the bad weather. (Họ vẫn tận hưởng chuyến đi, dù thời tiết xấu.)
Despite/In spite of + noun/noun phrase là trúc khá phổ biến
Despite/In spite of + noun/noun phrase là trúc khá phổ biến

Despite/In spite of + V-ing

Ngoài đi với danh từ hoặc cụm danh từ, despite/in spite of còn có thể đi với V-ing. Khi dùng cấu trúc này, chủ thể của V-ing thường là chủ thể của mệnh đề chính.

Cấu trúc:

Despite/In spite of + V-ing, S + V
hoặc
S + V + despite/in spite of + V-ing

Ví dụ:

  • Despite feeling tired, he kept working late into the night. (Mặc dù cảm thấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc đến khuya.)
  • She passed the exam, despite studying very little. (Cô ấy vẫn đậu kỳ thi, mặc dù học rất ít.)
  • In spite of losing the first match, the team didn’t give up. (Dù thua trận đầu, đội vẫn không bỏ cuộc.)
  • He enjoyed the concert, in spite of standing the whole time. (Anh ấy vẫn thích buổi hòa nhạc, dù phải đứng suốt buổi.)
Cách dùng cấu trúc despite/in spite of + V-ing
Cách dùng cấu trúc despite/in spite of + V-ing

Xem thêm: Đăng ký gói ELSA Premium ngay để trải nghiệm kho bài đa dạng lên tới hơn 40,000 bài luyện tập đến từ ELSA Speak để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả nhé👇

Despite/In spite of + the fact that + clause

Vì despite và in spite of không trực tiếp đi với một mệnh đề (S + V). Vì thế, khi muốn giữ nguyên một mệnh đề, hãy sử dụng cấu trúc despite/in spite of + the fact that. Cấu trúc này được dùng khi muốn giữ nguyên một mệnh đề đầy đủ sau despite/in spite of, đặc biệt khi hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau.

Cấu trúc:

Despite/In spite of + the fact that + clause

Ví dụ:

  • Despite the fact that she was tired, she finished the project on time. (Mặc dù cô ấy mệt, cô vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • In spite of the fact that it was raining heavily, the event continued as planned. (Dù trời mưa to, sự kiện vẫn diễn ra theo kế hoạch.)
  • Despite the fact that he had no experience, he got the job. (Mặc dù anh ấy không có kinh nghiệm, anh vẫn được nhận việc.)
  • In spite of the fact that they disagreed, they remained good friends. (Bất chấp việc họ không đồng ý, họ vẫn giữ mối quan hệ bạn bè tốt đẹp.)
Cách dùng despite/in spite of + the fact that
Cách dùng despite/in spite of + the fact that
Có thể bạn quan tâm:
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn (Present simple): Cách dùng, công thức
Phát âm tiếng Anh: Cách phát âm ea, /eə/ và /ʊə/ chuẩn nhất
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng

Phân biệt Despite, In spite of, Although và Even Though

Điểm giống nhau

Despite, in spite of, although và even though đều được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai sự việc, thường mang nghĩa “mặc dù”,“dù cho”,“bất chấp”.

Ví dụ:

  • Though/Although/Even Though it was raining, they went out for a walk. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.)

-> Giải thích: Trời mưa (A) không ngăn cản họ đi bộ (B).

  • Despite/In spite of the noise, she managed to fall asleep. (Mặc dù có tiếng ồn, cô ấy vẫn ngủ được.)

-> Giải thích: Sự tồn tại của tiếng ồn (A) không làm ảnh hưởng đến việc cô ấy ngủ được (B).

Điểm khác nhau

Mặc dù despite, in spite of, although và even though đều diễn tả sự tương phản và thường được dịch là “mặc dù”. Tuy nhiên, despite và in spite of là giới từ/cụm giới từ nên theo sau thường là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, trong khi although và even though là liên từ nên theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh. Ngoài ra, even though thường nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn although.

Dưới dây là bảng phân biệt chi tiết để bạn tham khảo:

Tiêu chíDespiteIn spite ofAlthoughEven though
Từ loạiGiới từCụm giới từLiên từLiên từ
Cấu trúc chínhDespite + N/V-ingIn spite of + N/V-ingAlthough + S + VEven though + S + V
Mức độ nhấn mạnhTrung tínhTrung tínhTrung tínhNhấn mạnh sự tương phản hơn
Ví dụDespite the bad weather, the flight arrived on time. (Mặc dù thời tiết xấu, chuyến bay vẫn đến đúng giờ.)In spite of his financial difficulties, he continued his studies. (Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn tiếp tục việc học.)Although she had never traveled alone before, she felt confident about the trip. (Mặc dù chưa từng đi du lịch một mình, cô ấy vẫn cảm thấy tự tin về chuyến đi.)Even though I was exhausted, I stayed up to finish the report. (Mặc dù đã kiệt sức, tôi vẫn thức để hoàn thành báo cáo.)
Bảng phân biệt despite, in spite of, although và even though
Phân biệt despite, in spite of, although và even though
Phân biệt despite, in spite of, although và even though

Cùng ELSA Speak học phát âm từ vựng đến từ đa chủ đề chỉ với 10 phút mỗi ngày. Đăng ký ngay👇

Tra từ vựng tiếng Anh nhanh, hiểu đúng nghĩa, phát âm và ví dụ thực tế cùng ELSA Speak!

Viết lại câu với Although/Despite/In spite of

Khi viết lại câu, Although dùng trước một mệnh đề, trong khi Despite/In spite of dùng trước danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing. Vì vậy, khi chuyển đổi, cần thay đổi cấu trúc phía sau nhưng giữ nguyên ý nghĩa tương phản của câu.

Cách đổi từ Although sang Despite/In spite of

Khi chuyển từ although + mệnh đề sang despite/in spite of, bạn có thể chuyển sang Noun/Noun phrase, V-ing hoặc the fact that + clause, tùy vào trường hợp cụ thể:

Trường hợpCấu trúc chuyển đổiVí dụ
Although + S + V (động từ thường), S + VDespite/In spite of + V-ing + OAlthough he studied hard, he failed the exam.
Despite studying hard, he failed the exam. (Mặc dù học chăm chỉ, anh ấy vẫn trượt kỳ thi.)
Although + N + be + Adj, S + VDespite/In spite of + Adj + NAlthough the task was difficult, he completed it.
Despite the difficult task, he completed it. (Mặc dù nhiệm vụ khó, anh ấy vẫn hoàn thành.)
Although + S + be + N, S + V (Có cùng chủ ngữ)Despite/In spite of + being + NAlthough he was a beginner, he performed well.
Despite being a beginner, he performed well. (Mặc dù là người mới bắt đầu, anh ấy vẫn thể hiện tốt.)
Although + S + V, S + VDespite/In spite of + the fact that + S + V, S + VAlthough the hotel was expensive, we stayed there.
Despite the fact that the hotel was expensive, we stayed there. (Mặc dù khách sạn đắt, chúng tôi vẫn ở đó.)
Bảng chuyển đổi từ Although sang Despite/In spite of
Cách đổi từ Although sang Despite/In spite of
Cách đổi từ Although sang Despite/In spite of

Cách đổi từ Despite/In spite of sang Although

Với trường hợp này, bạn chỉ cần đổi cụm danh từ hoặc V-ing thành một mệnh đề hoàn chỉnh bằng cách thêm chủ ngữ phù hợp và chia động từ theo thì của câu.

Cấu trúc:

Despite/In spite of + N/V-ing, S + V
→ Although + S + V, S + V

Ví dụ:

  • Despite the high price, many customers bought the product. → Although the product was expensive, many customers bought it. (Mặc dù sản phẩm đắt, nhiều khách hàng vẫn mua.)
  • In spite of having little experience, she got the job. → Although she had little experience, she got the job. (Mặc dù cô ấy có ít kinh nghiệm, cô ấy vẫn nhận được công việc.)
Có thể bạn quan tâm
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: Cách dùng & Bài tập
Ngữ pháp sở hữu cách là gì? Cách sử dụng đầy đủ nhất
Câu điều kiện loại 0 là gì? Cấu trúc, cách dùng và ví dụ chi tiết

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Despite

Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc despite mà bạn cần lưu ý:

Lỗi thường gặpChi tiếtGiải thích
Dùng “despite of”Sai: Despite of the rain, we went out.
Đúng: Despite the rain, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Despite không đi với of. Nếu muốn dùng of, phải sử dụng in spite of.
Dùng Despite + S + VSai: Despite she was tired, she continued working.
Đúng: Despite being tired, she continued working. (Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
Despite là giới từ nên không trực tiếp đứng trước một mệnh đề S + V.
Dùng V nguyên mẫu sau DespiteSai: Despite feel tired, he kept studying.
Đúng: Despite feeling tired, he kept studying. (Mặc dù cảm thấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục học.)
Khi theo sau despite là động từ, động từ phải ở dạng V-ing, không dùng dạng nguyên mẫu hoặc to V.
Rút gọn V-ing sai chủ thểSai: Despite being expensive, I bought the laptop.
Đúng: Despite the laptop being expensive, I bought it. (Mặc dù chiếc laptop đắt, tôi vẫn mua nó.)
Chủ thể của being expensive là the laptop, không phải I. Khi chủ thể khác nhau, cần nêu rõ chủ thể.
Dùng “but” sau mệnh đề có “Despite”Sai: Despite being sick, but he went to school.
Đúng: Despite being sick, he went to school. (Dù bị ốm, cậu ấy vẫn đi học.)
Câu chứa “Despite” đã thể hiện sự đối lập, vì vậy không cần thêm “but” nữa.
Quên dấu phẩy khi Despite đứng đầu câuSai: Despite the bad weather we went hiking.
Đúng: Despite the bad weather, we went hiking. (Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi bộ đường dài.)
Khi cụm despite + N/V-ing đứng đầu câu, nên dùng dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.
Bảng các lỗi thường gặp khi sử dụng Despite
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Despite, In Spite Of, Though, Although, Even Though

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Despite, In Spite Of, Though, Although, Even Though

Có thể bạn quan tâm: Mệnh đề tính từ trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ chi tiết nhất

Bài tập vận dụng và đáp án chi tiết

Bài tập

Bài 1: Điền “Although/In spite of/Despite” vào chỗ trống

1. They liked their camping holiday, ……………… the rain.

2. My father decided to buy the car ……………. he didn’t really have enough money.

3. ……………. his age, he still plays badminton every morning.

4. We still play football outside ……………. the heavily rain.

5. Loan knew what he wanted ……………. not understanding anything.

6. Salim wnet to school alone, ……………. she knew that it was very unsafe.

7. ……………. the pain in her leg, she still won the marathon excellent.

8. ……………. she was very sick, she still try to complete this job.

9. ……………. Land and Mike went to university together, they weren’t close friend.

10. ……………. her illness, she must go to school.

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

1. Although his friend was sick, she still went to work yesterday.

→ ……………………………………………………………………………………….

2. Her brother really enjoys this job, although the salary is very low.

→ ……………………………………………………………………………………….

3. Despite her unkind behavior, we still love her.

→ ……………………………………………………………………………………….

4. In spite of the dirty room, Salim didn’t clean it.

→ ……………………………………………………………………………………….

5. The film poster is wonderful. I don’t like to see it.

→ ……………………………………………………………………………………….

Đáp án

Bài 1:

1. In spite of2. Although3. Despite4. In spite of5. In spite of
6. Although7. Despite8. Although9. Although10. Despite

Bài 2: 

1. Despite the fact that his friend was sick, she still went to work yesterday.

2. Her brother really enjoys this job despite the low salary.

3. Although she behaves unkindly, we still love her.

4. Although the room was dirty, Salim didn’t clean it.

5. Although the film poster is wonderful, I don’t like to see it.

Câu hỏi thường gặp

Despite đi với gì?

Despite thường đi với danh từ/cụm danh từ, V-ing.
Ví dụ: Despite the bad weather, the kids played outside happily. (Mặc dù thời tiết xấu, lũ trẻ vẫn chơi vui vẻ ngoài trời.)

Sau despite là gì?

Sau despite thường là danh từ/cụm danh từ,V-ing hoặc the fact that + S + V. Không dùng trực tiếp một mệnh đề S + V sau despite.

Sử dụng despite of có đúng không?

Không. Không dùng “of” sau “Despite”. Cấu trúc chính xác là “despite” hoặc “in spite of”.

Despite the fact that là gì?

Despite the fact that là cấu trúc mang nghĩa “mặc dù”,“bất chấp việc rằng”, dùng để theo sau một mệnh đề đầy đủ (S + V). Cấu trúc này thường được dùng khi muốn giữ nguyên nội dung của một mệnh đề thay vì rút gọn thành danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ: Despite the fact that he was tired, he continued working. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

Despite khác gì In spite of?

Despite và In spite of có cùng ý nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn tương đương, đều mang nghĩa “mặc dù”,“bất chấp”. Điểm khác biệt chính nằm ở cấu trúc: despite không có of, còn in spite bắt buộc đi với of.

Có thể dùng despite ở đầu câu không?

Có. Despite có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.

Trên đây là những phiên biệt về cấu trúc, cách dùng và những lưu ý về Despite, In Spite Of, Though, Although, Even Though. Hy vọng bài viết của ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu hơn về các liên từ chỉ sự tương phản trong tiếng Anh, từ đó có thể vận dụng kiến thức trong danh mục Từ vựng thông dụng một cách linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh, làm bài tập để thể hiện tốt hơn những suy nghĩ, ý tưởng của mình.