Bạn đã thực sự hiểu make sense là gì và cách dùng chuẩn xác của cụm từ quen thuộc này trong tiếng Anh chưa? Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay trong bài viết dưới đây nhé!
Ghi nhớ nhanhThông tin cần nhớ
Make sense là gì?
Make sense (/meɪk sens/) trong tiếng Anh là một cụm động từ có nghĩa là hợp lý, có lý hoặc dễ hiểu. Khi một điều gì đó make sense, điều đó có nghĩa là thông tin, hành động hoặc lý do đưa ra hoàn toàn hợp logic và người nghe có thể nắm bắt một cách thuận tiện.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Dưới đây là các nét nghĩa khác của make sense:
Bạn vừa đọc 28 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Diễn tả điều gì đó hợp lý, logic | His explanation makes sense. (Lời giải thích của anh ấy rất hợp lý.) |
| Hiểu điều gì đó sau khi được giải thích | After your guidance, this math problem finally makes sense. (Sau sự hướng dẫn của bạn, bài toán này cuối cùng cũng dễ hiểu rồi.) |
| Diễn tả điều gì đó không có logic hoặc khó hiểu (dạng phủ định) | It doesn’t make sense to drive in this heavy traffic. (Lái xe trong tình trạng kẹt xe nặng nề này là không hợp lý chút nào.) |
| Bày tỏ sự đồng tình một cách nhẹ nhàng, lịch sự | You want to rest early because of the flight tomorrow? That makes sense. (Bạn muốn nghỉ ngơi sớm vì chuyến bay ngày mai sao? Điều đó rất hợp lý.) |
| Tự kiểm tra hoặc đánh giá lại thông tin | I will send the report by 5 PM, does that make sense? (Tôi sẽ gửi báo cáo trước 5 giờ chiều, bạn thấy có hợp lý không?) |

Xem thêm:
- Determiner là gì? Cách dùng từ hạn định trong tiếng Anh chuẩn
- Make up là gì? 30+ cấu trúc, collocations make up trong tiếng Anh
Cách dùng cấu trúc make sense
Cấu trúc make sense được biến hóa đa dạng ở cả ba thể khẳng định, phủ định và nghi vấn để phục vụ cho các mục đích giao tiếp khác nhau.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Thể khẳng định: S + V + make sense | Diễn tả điều gì đó hợp lý, dễ hiểu. | His decision to quit his job and travel the world makes perfect sense to me. (Quyết định bỏ việc đi du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy rất hợp lý với tôi.) |
| Thể phủ định: S + Trợ động từ + not + make sense | Diễn tả điều gì đó không hợp lý, khó hiểu. | It doesn’t make sense to buy a new car if you can’t afford it. (Mua một chiếc xe mới nếu bạn không đủ tiền là điều không hợp lý.) |
| Thể nghi vấn: Trợ động từ + S + make sense? | Hỏi về tính khả thi của một sự việc hoặc tính hợp lý của một lý do. | Does it make sense to fly to Europe for a weekend trip? (Đi máy bay sang châu Âu cho một chuyến đi cuối tuần có hợp lý không?) |

Make sense đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, make sense thường kết hợp cùng ba giới từ phổ biến gồm to, for và of. Việc lựa chọn đúng giới từ đi kèm sẽ giúp câu văn của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn.
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| to | Chỉ rõ đối tượng cụ thể mà điều gì đó mang lại cảm giác hợp lý hoặc dễ hiểu. | His explanation makes sense to me. (Giải thích của anh ấy rất hợp lý với tôi.) |
| for | Chỉ ra rằng điều gì đó là phù hợp hoặc có lợi trong một hoàn cảnh, thời điểm nhất định. | This solution makes sense for this particular problem. (Giải pháp này hợp lý cho vấn đề cụ thể này.) |
| of | Thể hiện nỗ lực tìm hiểu, làm sáng tỏ một điều gì đó phức tạp hoặc hỗn loạn (make sense of something). | She is trying to make sense of the financial data. (Cô ấy đang cố gắng hiểu những số liệu tài chính này.) |

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với make sense
Để diễn đạt phong phú và linh hoạt hơn trong các bài thi cũng như giao tiếp hằng ngày, bạn có thể tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa dưới đây.
Từ đồng nghĩa
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Be logical | /biː ˈlɒdʒɪkl/ | Hợp lý, hợp logic |
| Be reasonable | /biː ˈriːznəbl/ | Thỏa đáng, biết điều, hợp lý |
| Stand to reason | /stænd tuː ˈriːzn/ | Rõ ràng, hợp lẽ tự nhiên |
| Add up | /æd ʌp/ | Khớp nhau, có lý (thường dùng trong đối chiếu) |
| Hold water | /həʊld ˈwɔːtə/ | Vững vàng, có căn cứ (thường dùng trong lập luận) |
Từ trái nghĩa
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Be illogical | /biː ɪˈlɒdʒɪkl/ | Phi logic, vô lý |
| Make no sense | /meɪk nəʊ sens/ | Hoàn toàn vô nghĩa, không hợp lý |
| Be nonsensical | /biː nɒnˈsensɪkl/ | Vớ vẩn, không có ý nghĩa thực tế |
| Be absurd | /biː əbˈsɜːd/ | Ngớ ngẩn, vô lý đến mức nực cười |
| Be unreasonable | /biː ʌnˈriːznəbl/ | Vô lý, quá đáng, không thỏa đáng |

Một vài cụm từ phổ biến với make sense
| Cụm từ | Định nghĩa | Ví dụ |
| Make sense of | Cố gắng hiểu, giải thích một điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu. | I’m trying to make sense of this complex equation. (Tôi đang cố gắng hiểu phương trình phức tạp này.) |
| Make perfect sense | Hoàn toàn hợp lý, dễ hiểu. | Your explanation makes perfect sense. (Lời giải thích của bạn rất hợp lý.) |
| Make no sense | Không có ý nghĩa, vô lý. | His argument makes no sense at all. (Lập luận của anh ấy chẳng có ý nghĩa gì cả.) |
| Make sense to | Hợp lý với ai đó. | It makes sense to me to save money for retirement. (Việc tiết kiệm tiền cho tuổi già rất hợp lý với tôi.) |
| Make sense for | Hợp lý trong một tình huống cụ thể. | It makes sense for us to leave early. (Việc chúng ta đi sớm là hợp lý.) |
| Make sense in context | Hợp lý khi xét trong bối cảnh. | Her decision makes sense in context of her family situation. (Quyết định của cô ấy hợp lý khi xét trong bối cảnh gia đình của cô ấy.) |
| Make sense out of | Tìm ra ý nghĩa từ một điều gì đó hỗn loạn. | Can you make sense out of this mess? (Bạn có thể tìm ra ý nghĩa từ đống hỗn độn này không?) |

Hãy cùng ELSA Speak cải thiện phát âm ngay hôm nay để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé!
Phân biệt Make sense vs Be logical
Dù đều mang nét nghĩa liên quan đến sự hợp lý, make sense và be logical có sự khác biệt rõ rệt về ngữ pháp, ngữ cảnh và sắc thái biểu đạt.
| Tiêu chí | Make sense | Be logical |
| Ngữ pháp | Là một cụm động từ (verb phrase). Cần chia theo thì và chủ ngữ (make, makes, made). | Là cấu trúc gồm động từ to be kết hợp với tính từ logical (adjective). |
| Ngữ cảnh sử dụng | Thường dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, hội thoại công sở thân thiện, văn phong tự nhiên. | Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học, văn phong phân tích hoặc tranh biện trang trọng. |
| Tính linh hoạt | Rất linh hoạt, có thể đi với nhiều giới từ (to, for, of) và đứng độc lập như câu phản hồi ngắn (That makes sense). | Thường chỉ làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, ít khi đứng một mình làm lời đáp giao tiếp thông thường. |
| Sắc thái | Mang tính trực giác, thực tế, phản ánh cảm nhận cá nhân về sự dễ hiểu hoặc tính hợp lý thông thường. | Nhấn mạnh tính logic khách quan, dựa trên các quy luật lập luận, số liệu và suy luận khoa học chặt chẽ. |

Bài tập vận dụng
Viết lại các câu sau sử dụng make sense:
- It’s illogical to spend so much money on a car.
- I can’t understand why he would do that.
- Given the circumstances, her decision seems reasonable.
- It’s not wise to invest all your money in one stock.
- I can’t follow your reasoning.
Đáp án:
- It doesn’t make absolutely any sense to spend so much money on a car.
- I have a hard time making sense of why he would do that.
- Her decision makes perfect sense in the context of her family’s financial situation.
- It doesn’t make sense to invest all your money in one stock.
- I can’t make sense of anything you’re saying.
Câu hỏi thường gặp
Make sense to me là gì?
Make sense to me có nghĩa là “nghe có lý với tôi”, “tôi hiểu điều đó”. Cụm từ này được dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc sự thấu hiểu về một ý tưởng, một lời giải thích hoặc một hành động nào đó.
Ví dụ: “Your explanation makes sense to me.” (Lời giải thích của bạn nghe có lý với tôi.)
That makes sense là gì?
That makes sense có nghĩa là “điều đó hợp lý”. Cụm từ này thường được dùng để bày tỏ sự đồng tình hoặc sự hiểu rõ về một thông tin mới vừa được nghe.
Ví dụ: “Oh, so that’s why he did that. That makes sense.” (Ồ, vậy ra là vì thế mà anh ấy làm như vậy. Điều đó hợp lý.)
Doesn’t make sense là gì?
Doesn’t make sense có nghĩa là “không hợp lý”, “không có ý nghĩa”. Cụm từ này được dùng để diễn tả sự không đồng tình hoặc không hiểu về một điều gì đó.
Ví dụ: “His story doesn’t make sense at all.” (Câu chuyện của anh ấy không có ý nghĩa gì cả.)
Hiểu rõ make sense là gì cùng cách dùng trong từng ngữ cảnh sẽ giúp bạn làm chủ nhiều cuộc trò chuyện tự nhiên và diễn đạt mạch lạc hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên với ELSA Speak để nâng cao khả năng nói tiếng Anh của mình nhé! Bên cạnh đó, hãy tiếp tục khám phá những cụm từ hữu ích khác trong danh mục từ vựng thông dụng qua các bài viết và bài tập ngữ pháp của ELSA Speak nhé!









