Afford là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đủ khả năng (về tài chính, thời gian, công sức) để làm gì đó. Tuy nhiên, afford to V hay Ving? Cách sử dụng cấu trúc afford như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên.
Afford là gì? Ý nghĩa của Afford
Afford /ˈə.fɔːrd/ có nghĩa là đủ khả năng làm gì đó hoặc mang lại điều gì đó có giá trị. Cụ thể:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

| Nghĩa của afford | Ví dụ |
| Đủ khả năng (về tài chính, thời gian, sức lực) để làm gì | I can’t afford to buy a new car. (Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe mới.) She couldn’t afford to take a long vacation. (Cô ấy không đủ khả năng để đi nghỉ dài ngày.) |
| Cung cấp, mang lại, đem đến điều gì (thường là lợi ích, cơ hội, sự bảo vệ…) | This room affords a beautiful view of the ocean. (Căn phòng này có tầm nhìn đẹp ra biển.) The job affords him the opportunity to travel abroad. (Công việc này mang đến cho anh ấy cơ hội đi nước ngoài.) |

Các loại từ của Afford
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Affordable (adj) | Có giá cả phải chăng, có thể chi trả được. | This restaurant offers affordable meals. (Nhà hàng này cung cấp các bữa ăn giá rẻ.) |
| Affordability (n) | Khả năng chi trả, tính phải chăng (về giá cả). | The affordability of healthcare is a major concern. (Khả năng chi trả cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một mối quan tâm lớn.) |
| Unaffordable (adj) | Đắt đỏ, không thể chi trả được. | The rent in this city is unaffordable for many people. (Tiền thuê nhà ở thành phố này quá đắt đỏ đối với nhiều người.) |
| Unaffordability (n) | Sự đắt đỏ, tính không thể chi trả được. | The unaffordability of housing is a growing problem. (Sự đắt đỏ của nhà ở là một vấn đề ngày càng lớn.) |
Mở rộng vốn từ vựng là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh thành thạo. ELSA Speak không chỉ giúp bạn học từ mới mà còn hướng dẫn bạn phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Click để khám phá ngay!
Bạn vừa đọc 33 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Afford to V hay Ving?
Sau afford sẽ là to V.
| S + afford + to V + (O) |
(Trong đó: S: Chủ ngữ, V: Động từ, O: Tân ngữ)
Ví dụ:
- I can’t afford to buy a new house. (Tôi không đủ tiền mua một ngôi nhà mới).
- Can you afford to go on holiday? (Bạn có đủ tiền để đi nghỉ không?).
- We couldn’t afford to rent an apartment in the city center. (Chúng tôi không đủ khả năng thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố).

Một số cấu trúc Afford thường gặp
Cấu trúc afford (someone) something
Cấu trúc này mang nghĩa cung cấp, mang đến, đem lại cho ai đó điều gì.
| S + afford + (O1) + O2 |
Ví dụ:
- The new job affords him a higher salary. (Công việc mới mang lại cho anh ấy mức lương cao hơn).
- This course affords students the opportunity to learn from experts. (Khóa học này mang đến cho sinh viên cơ hội học hỏi từ các chuyên gia).

Cấu trúc Afford to do something
Cấu trúc này diễn tả việc có đủ khả năng về tài chính hoặc thời gian để thực hiện một hành động nào đó.
| S + afford + to V + (O) |
Ví dụ:
- After years of hard work, she could finally afford to start her own business. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng có đủ khả năng để bắt đầu công việc kinh doanh riêng).
- We’re saving up so we can afford to renovate the kitchen next year. (Chúng tôi đang tiết kiệm để có thể cải tạo nhà bếp vào năm tới).

Mời bạn xem thêm: Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì? Công thức, cách dùng
Cấu trúc can’t afford to do something
Đây là dạng phủ định của cấu trúc afford to do something, mang nghĩa không đủ khả năng (tài chính, thời gian) để làm gì, hoặc không thể để điều gì xảy ra/ không thể chấp nhận rủi ro.
| S + can’t/couldn’t + afford + to V + (O) |
Ví dụ:
- I can’t afford to buy a new car. (Tôi không đủ tiền mua xe mới).
- We can’t afford to miss this opportunity. (Chúng ta không thể bỏ lỡ cơ hội này).
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Afford
Các từ đồng nghĩa với Afford
- Khi afford mang ý nghĩa là có đủ khả năng tài chính/thời gian
| Từ đồng nghĩa/ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Manage | /’mænɪdʒ/ | Xoay xở, cố gắng để làm được điều gì đó (dù khó khăn) |
| Spare | /speər/ | Có đủ (tiền, thời gian) để dành ra, sử dụng |
| Pay for | /peɪ fɔːr/ | Chi trả cho điều gì |
| Stretch to | /stretʃ tuː/ | Cố gắng hết sức để có thể mua được thứ gì đó |
| Meet the expense of | /miːt ðɪ ɪkˈspens ɒv/ | Đủ tiền chi trả |
- Khi afford mang ý nghĩa là cung cấp, mang đến, đem lại cho ai đó điều gì
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Provide | /prəˈvaɪd/ | Cung cấp, đem lại |
| Give | /ɡɪv/ | Cho, tặng, biếu |
| Furnish | /’fɜːrnɪʃ/ | Cung cấp, trang bị (thường dùng cho đồ đạc, thông tin,…) |
| Grant | /ɡrɑːnt/ | Ban cho, cấp cho (thường dùng cho quyền lợi, đặc ân,…) |

Các từ trái nghĩa với Afford
- Khi afford mang ý nghĩa là đủ khả năng làm gì
| Từ trái nghĩa | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Lack | /læk/ | Thiếu, không có đủ |
| Be unable to | /bi ʌnˈeɪb(ə)l tuː/ | Không thể, không có khả năng làm gì |
| Fail to | /feɪl tuː/ | Không làm được điều gì, không thể thực hiện |
| Be too poor to | /bi tuː pʊr tuː/ | Quá nghèo để làm gì đó |
| Be short of | /bi ʃɔːrt ʌv/ | Thiếu hụt, không đủ |
Có thể bạn quan tâm: Lack đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập với Lack
- Khi afford mang ý nghĩa là cung cấp, mang đến, đem lại
| Từ trái nghĩa | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Deprive | /dɪˈpraɪv/ | Lấy đi, tước đoạt |
| Deny | /dɪˈnaɪ/ | Từ chối, không cho phép |
| Withhold | /wɪðˈhoʊld/ | Giữ lại, không cung cấp |
| Remove | /rɪˈmuːv/ | Gỡ bỏ, lấy đi |
| Take away | /teɪk əˈweɪ/ | Lấy mất, cướp đi |

Những lưu ý khi sử dụng Afford
– Afford luôn đi với to V, không đi với V-ing hoặc động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Đúng: She can’t afford to buy a new car.
- Sai: She can’t afford buying a new car.
– Afford thường đi với can/could để chỉ khả năng có thể làm gì.
Ví dụ: He can afford a new house. (Anh ấy có đủ khả năng mua một ngôi nhà mới.)
– Afford là một động từ chỉ khả năng hoặc điều kiện cá nhân, do đó không được dùng ở thể bị động.
Ví dụ:
- Đúng: The company affords employees many benefits. (Công ty mang lại nhiều lợi ích cho nhân viên.)
- Sai: The opportunity was afforded by the company.

Bạn muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy tham khảo ứng dụng ELSA Speak ngay! Ứng dụng cung cấp lộ trình học cá nhân hóa cùng 8.000+ bài học giúp bạn giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ. Click để khám phá ngay!

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chia dạng đúng của dộng từ trong ngoặc
- I don’t know how they can afford _____ (go) on vacation every year.
- She couldn’t afford _____ (pay) the rent, so she had to move out.
- We can’t afford _____ (waste) any more time on this project.
- He’s hoping to afford _____ (buy) a house next year.
- Can you afford _____ (take) a week off work?
- They can’t afford _____ (lose) any more customers.
- I’d love to afford _____ (travel) around the world.
- She can’t afford _____(eat) out every night.
- We’re saving up so we can afford _____ (renovate) the bathroom.
- He couldn’t afford _____ (study) abroad, so he applied for a scholarship.
- I can afford _____ (get) married and having children
- I wish I could afford _____ (upgrade) my phone
- How can you afford _____ (shop) at that store all the time?
- I used to not afford _____(buy) branded clothes.
- We will soon afford _____ (move) to a bigger house.
Bài tập 2: Dựa vào các từ gợi ý, hoàn thành câu sao cho có nghĩa, sử dụng cấu trúc afford (afford something, afford to do something, can’t afford to do something).
- (new car / not / now) I …
- (holiday / this year / ?) Can …
- (opportunity / miss / we) We …
- (him / chance / study abroad / scholarship) The scholarship …
- (house / big city / they / not) They …
- (mistakes / make / anymore /I) I…
- (apartment / near workplace/ She) She…
- (time / late / meeting / you) You…
- (higher salary / new position / her) The new position…
- (comfortable life / hard-working/ they) They…
Đáp án:
Bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | to go | Động từ theo sau afford luôn là to V, mang nghĩa đủ tiền hoặc điều kiện để đi nghỉ mát mỗi năm |
| 2 | to pay | Áp dụng cấu trúc afford to V để diễn tả việc không đủ khả năng tài chính trả tiền thuê nhà |
| 3 | to waste | Dùng cấu trúc afford to V chỉ việc không đủ khả năng hoặc điều kiện để lãng phí thêm thời gian |
| 4 | to buy | Động từ buy được chia thành to buy theo sau afford chỉ khả năng tài chính để mua một ngôi nhà |
| 5 | to take | Theo cấu trúc afford to V mang nghĩa có khả năng sắp xếp công việc để nghỉ phép một tuần |
| 6 | to lose | Dùng cấu trúc afford to V diễn tả việc không thể chịu đựng thêm tổn thất mất khách hàng |
| 7 | to travel | Áp dụng cấu trúc afford to V để chỉ mong ước có đủ khả năng tài chính đi du lịch vòng quanh thế giới |
| 8 | to eat | Động từ theo sau afford luôn là dạng nguyên mẫu có to, diễn tả việc không đủ tiền ăn ngoài mỗi tối |
| 9 | to renovate | Cấu trúc afford to V mang ý nghĩa tiết kiệm đủ tiền để có thể chi trả cho việc sửa sang phòng tắm |
| 10 | to study | Dùng cấu trúc afford to V chỉ việc không đủ khả năng tài chính để đi du học |
| 11 | to get | Áp dụng cấu trúc afford to V chỉ việc có đủ khả năng và điều kiện để kết hôn |
| 12 | to upgrade | Động từ upgrade chia ở dạng to V theo sau afford diễn tả việc có đủ tiền để nâng cấp điện thoại |
| 13 | to shop | Theo cấu trúc afford to V dùng để hỏi về khả năng chi trả khi mua sắm thường xuyên ở cửa hàng đó |
| 14 | to buy | Dùng cấu trúc afford to V chỉ khả năng chi trả cho việc mua quần áo hàng hiệu trong quá khứ |
| 15 | to move | Cấu trúc afford to V mang nghĩa sớm có đủ khả năng tài chính để chuyển sang một ngôi nhà lớn hơn |
Bài tập 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | I can’t afford a new car now. | Cấu trúc can not afford cộng danh từ chỉ việc không đủ khả năng tài chính mua xe mới lúc này |
| 2 | Can you afford a holiday this year? | Câu hỏi nghi vấn dùng can afford cộng danh từ để hỏi về khả năng chi trả cho kỳ nghỉ |
| 3 | We can’t afford to miss this opportunity. | Cấu trúc can not afford to V mang nghĩa không thể chấp nhận rủi ro hoặc hậu quả nếu bỏ lỡ cơ hội |
| 4 | The scholarship affords him the chance to study abroad. | Cấu trúc afford someone something mang nghĩa cung cấp hoặc tạo cho ai đó một điều kiện hoặc cơ hội |
| 5 | They can’t afford a house in the big city. | Cấu trúc can not afford cộng danh từ diễn tả việc thiếu khả năng tài chính để mua nhà ở thành phố lớn |
| 6 | I can’t afford to make any more mistakes. | Dùng can not afford to V để chỉ việc không thể gánh chịu thêm hậu quả nếu tiếp tục phạm sai lầm |
| 7 | She can afford an apartment near her workplace. | Cấu trúc can afford cộng danh từ chỉ khả năng tài chính dư dả để có căn hộ gần nơi làm việc |
| 8 | You can’t afford to be late for the meeting. | Áp dụng can not afford to V với nghĩa bóng là không được phép gánh chịu rủi ro của việc đi họp muộn |
| 9 | The new position affords her a higher salary. | Cấu trúc afford someone something nghĩa là vị trí mới mang lại hoặc cung cấp cho cô ấy mức lương cao hơn |
| 10 | They can afford a comfortable life thanks to their hard work. | Cấu trúc can afford cộng danh từ chỉ việc có đủ tiền để chi trả cho cuộc sống thoải mái |
Câu hỏi thường gặp
Afford thường đi kèm với Danh từ/Cụm danh từ (Noun/Noun phrase) hoặc Động từ nguyên mẫu có “to” (to V). Ví dụ: afford a car (danh từ), afford to buy a car (to V).
Tính từ phổ biến nhất của afford là affordable. Trái nghĩa của nó là unaffordable.
Bản thân động từ afford không đi kèm trực tiếp với giới từ. Tuy nhiên, khi muốn diễn đạt mua/chi trả cái gì cho ai, ta có thể dùng giới từ for: afford something for someone.
Tính từ của afford là affordable, mang ý nghĩa là giá cả hợp lý, phải chăng, vừa túi tiền.
Ví dụ: affordable housing (nhà ở giá cả phải chăng).
Tương tự như cấu trúc gốc, can’t afford + Noun/Pronoun hoặc can’t afford + to V. Cấu trúc này dùng để diễn tả việc không có hoặc có đủ tiền, thời gian, điều kiện để mua/làm việc gì đó.
Afford luôn cộng với động từ ở dạng to V (to-infinitive). Tuyệt đối không đi với V-ing. Ví dụ: afford to pay, afford to go.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp được thắc mắc afford to V hay Ving trong tiếng Anh. Để khám phá thêm nhiều chủ đề từ vựng thú vị khác, cũng như được luyện tập phát âm chuẩn như người bản xứ, đừng quên ghé thăm chuyên mục Từ vựng – danh mục Từ vựng thông dụng trên website của ELSA Speak.
Ghi nhớ nhanh









