Trong tiếng Anh, bổ ngữ giúp câu văn trở nên hoàn chỉnh và rõ ràng hơn. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu về bổ ngữ là gì và các loại bổ ngữ phổ biến mà bạn sẽ gặp trong các câu tiếng Anh.

📌 Key Takeaways

Bổ ngữ (Complement) trong tiếng Anh (ký hiệu là C) là một từ, cụm từ hoặc mệnh đề dùng để hoàn thiện ý nghĩa và bổ sung thông tin cho các thành phần trong câu
  • Vị trí: Bổ ngữ thường đứng sau động từ liên kết và động từ đặc biệt
  • Vai trò: Xác định, mô tả hay làm rõ thông tin về chủ ngữ hoặc tân ngữ
  • Hình thức: Danh từ hoặc cụm danh từ, tính từ hoặc cụm tính từ, danh động từ, đại từ, mệnh đề, động từ nguyên mẫu có to hoặc cụm to V

Bổ ngữ là gì?

Khái niệm

Bổ ngữ (Complement) trong tiếng Anh thường được ký hiệu là C, là một từ, cụm từ hoặc mệnh đề dùng để hoàn thiện ý nghĩa và bổ sung thông tin cho các thành phần như chủ ngữ, động từ hoặc tân ngữ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

Bạn vừa đọc 6 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

This soup tastes delicious. (Món súp này có vị rất ngon.)

→Bổ ngữ là delicious, giúp bổ sung ý nghĩa cho động từ liên kết tastes

They elected him president. (Họ bầu anh ấy làm chủ tịch.)

→Bổ ngữ là president bổ sung thông tin cho tân ngữ him

Ví dụ bổ ngữ trong câu
Ví dụ bổ ngữ trong câu

Vị trí

Bổ ngữ thường đứng sau động từ liên kết và động từ đặc biệt:

Vị tríVí dụ
Động từ liên kết (Linking Verbs)Động từ to be: is, am, are, was, were, be, been, being.
Các động từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác: seem, appear, become, remain, grow, turn, stay, keep; look, sound, smell, taste, feel.
She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)
→ A doctor là bổ ngữ, định nghĩa cho chủ ngữ She.
Động từ đặc biệt (Causative Verbs và Perception Verbs)Động từ tác động (Causative Verbs): make, let, keep, find, elect, name, appoint.
Động từ cảm nhận (Perception Verbs): see, hear, feel, watch, notice, observe.
I saw him leave the room. (Tôi thấy anh ấy rời khỏi phòng.)
→ Leave the room là bổ ngữ, bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ him.
Bảng vị trí của bổ ngữ

>> Xem thêm:

Bổ ngữ thường đứng sau động từ liên kết và động từ đặc biệt
Bổ ngữ thường đứng sau động từ liên kết và động từ đặc biệt

Vai trò

  • Làm rõ thông tin về chủ ngữ hoặc tân ngữ
  • Kết nối các thành phần trong câu một cách logic

Ví dụ: The sky is blue. (Bầu trời có màu xanh.)

→ Blue là bổ ngữ, giúp mô tả trạng thái của chủ ngữ the sky, làm rõ ý nghĩa của câu. 

  • Nếu thiếu bổ ngữ, câu sẽ mơ hồ và không truyền tải đầy đủ ý nghĩa:

Ví dụ: The sky is (Bầu trời thì) → Không rõ trạng thái của bầu trời.

Phân loại các bổ ngữ trong tiếng Anh

Bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement)

Bổ ngữ cho chủ ngữ dùng để bổ sung thông tin về chủ ngữ và thường đứng sau các động từ liên kết (linking verb)

Cấu trúc:

S + Linking Verb + Subject Complement

Ví dụ:

The sky looks beautiful. (Bầu trời trông thật đẹp.)
→ Beautiful là bổ ngữ, bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ the sky, thông qua động từ liên kết looks.

Hãy biến những giờ học tiếng Anh thành những khoảnh khắc thú vị cùng ELSA Speak với vô vàn bài học bổ ích cùng lộ trình học cá nhân hóa. Tham gia ngay để không bỏ lỡ những ưu đãi ngập tràn nhé!

Bổ ngữ cho tân ngữ (Object Complement)

Bổ ngữ cho tân ngữ dùng để mô tả, giải thích thêm hoặc xác định trạng thái của tân ngữ. Thường đứng sau tân ngữ trực tiếp trong câu.

Cấu trúc:

S + V + O + Object Complement

Ví dụ:

They painted the wall blue. (Họ sơn bức tường màu xanh.)
→ Blue là bổ ngữ, bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ the wall, mô tả kết quả của hành động painted.

Xem thêm: Đại từ quan hệ (Relative pronouns) – Cách dùng và bài tập

Phân loại các bổ ngữ trong tiếng Anh
Phân loại các bổ ngữ trong tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm: Mệnh đề tính từ trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ chi tiết nhất

Các hình thức chính của bổ ngữ trong tiếng Anh

Hình thứcCách dùngVí dụ
Danh từ hoặc cụm danh từXác định danh tính, nghề nghiệp, tên gọi hoặc vai trò của chủ ngữ hay tân ngữThe CEO of this company is a very talented person. (CEO của công ty này là một người rất tài hoa.)
Tính từ hoặc cụm tính từMô tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ hoặc tân ngữThe song sounds rather bad. (Bài hát đó nghe có vẻ không hay lắm.)
Danh động từ (V-ing)Bổ ngữ cho chủ ngữ, nêu hoạt động của chủ ngữThao’s favorite activity is taking care of pets. (Hoạt động yêu thích của Thảo là chăm sóc thú cưng.)
Đại từBổ ngữ cho chủ ngữ, thể hiện quyền sở hữuThe new phone that Phong broke was his. (Chiếc điện thoại mới mà Phong làm vỡ là của anh ấy.)
Mệnh đề (S + V)Bổ ngữ cho chủ ngữ, thể hiện nội dung hoàn chỉnh của câu.The serious thing is that Cong shouted at him. (Điều nghiêm trọng là Công đã hét vào mặt ông ấy.)
Động từ nguyên mẫu có to hoặc cụm to VBổ ngữ chủ ngữ, nêu mục tiêu, kế hoạch hoặc mong muốnNhi’s wish is to become a lawyer. (Mong muốn của Nhi là trở thành một luật sư.)
Bảng các hình thức chính của bổ ngữ trong tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: Cách dùng & Bài tập
Sau tính từ là gì, vị trí, cách sử dụng và cách nhận biết
Ngữ pháp sở hữu cách trong tiếng Anh đầy đủ nhất
Interesting đi với giới từ gì?
Các hình thức chính của bổ ngữ trong tiếng Anh
Các hình thức chính của bổ ngữ trong tiếng Anh

Bài tập

Bài 1: Xác định bổ ngữ trong câu

  1. She considers her job very challenging.

A. She

B. considers

C. her job

D. very challenging

  1. The teacher found the lesson interesting.

A. The teacher

B. found

C. the lesson

D. interesting

  1. They made their house more beautiful.

A. They

B. made

C. their house

D. more beautiful

  1. The news sounded unbelievable.

A. The news

B. sounded

C. unbelievable

D. none

  1. He feels exhausted after the long journey.

A. He

B. feels

C. exhausted

D. after the long journey

  1. Her comments made me uncomfortable.

A. Her comments

B. made

C. me

D. uncomfortable

  1. The teacher considered the problem easy.

A. The teacher

B. considered

C. the problem

D. easy

  1. We found the movie quite boring.

A. We

B. found

C. the movie

D. quite boring

  1. His explanation made the concept clearer.

A. His explanation

B. made

C. the concept

D. clearer

  1. She made her parents proud.

A. She

B. made

C. her parents

D. proud

  1. The team found the challenge difficult.

A. The team

B. found

C. the challenge

D. difficult

  1. I consider this book highly educational.

A. I

B. consider

C. this book

D. highly educational

  1. The professor made the lecture more interesting.

A. The professor

B. made

C. the lecture

D. more interesting

  1. The little boy looked very confused.

A. The little boy

B. looked

C. very

D. very confused

  1. The manager considers the project important.

A. The manager

B. considers

C. the project

D. important

Đáp án

123456789101112131415
DDDCCDDDDDDDDDD

>> Xem thêm:

Hy vọng rằng với những thông tin ELSA Speak mang lại, bạn đã nắm rõ bổ ngữ là gì và áp dụng hiệu quả vào việc học tiếng Anh của mình. Ngoài ra, đừng quên theo dõi danh mục phát âm tiếng Anh tại ELSA Speak để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!

Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.