Cấu trúc Regret: Cách dùng, ví dụ và bài tập vận dụng

Cấu trúc Regret: Cách dùng, ví dụ và bài tập vận dụng

Cấu trúc regret thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh, gây “khó nhằn” cho không ít người học. Vậy regret nghĩa là gì? Được sử dụng trong trường hợp nào? Cùng ELSA Speak khám phá bài viết dưới đây để nắm chắc điểm ngữ pháp này nhé! 

Cấu trúc regret và cách sử dụng

Cấu trúc regret dùng để diễn tả sự hối tiếc, hối hận về một việc đã làm trong quá khứ. Regret có thể kết hợp đồng thời với V-ing hoặc To V.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Cấu trúc regret + to V

S + regret + (not) + to + V

Cấu trúc regret + to V diễn tả việc lấy làm tiếc khi phải thông báo một tin tức nào đó, thường đi kèm với các động từ như: tell, say, announce, inform,…

Ví dụ:

  • We regret to announce that the flight was canceled. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chuyến bay đã bị hủy.)
  • I regret to announce that you are the one with the lowest score. (Tôi rất tiếc khi phải thông báo rằng bạn là người có điểm số thấp nhất.)

Cấu trúc regret + V-ing

S + regret + (not) + V-ing

Cấu trúc regret + V-ing được sử dụng khi người nói muốn diễn tả sự hối hận về một việc đã thực hiện hoặc một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • We regret not disobeying our parents. (Chúng tôi rất hối hận vì đã không vâng lời ba mẹ.)
  • I regret lending her my camera. She has ruined it already. (Tôi rất hối hận khi cho cô ấy mượn máy ảnh. Cô ấy đã làm hỏng nó rồi.)
Cấu trúc Regret

Lưu ý cần nắm về cấu trúc regret

Động từ regret được chia theo thì và chủ ngữ câu.

ThìVí dụ
Hiện tại đơn

regret(s)
I regret to inform you that you have not been selected for this position. 

Tôi rất tiếc khi phải thông báo rằng bạn đã không trúng tuyển vị trí này.
Hiện tại tiếp diễn

be + regretting
He‘s regretting not studying harder for the exam.

→ Anh ấy đang hối hận về việc không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Quá khứ đơn

regretted 
I regretted not taking your advice.

→ Tôi rất hối hận vì đã không nghe theo lời khuyên của bạn.
Thì tương lai

will + regret
You will definitely regret this decision.

→ Bạn chắc chắn sẽ hối hận về quyết định này.

Những cụm từ thường dùng với regret trong tiếng Anh: 

Cụm từDịch nghĩa
regret abouthối tiếc về
sincerely regretthành thật hối tiếc
live to regretsống trong hối hận
a pang/twinge/stab of regretmột chút tiếc nuối
the biggest regrethối tiếc lớn nhất
great/deep regrethối tiếc lớn/sâu sắc
with regretvới sự hối tiếc

Bên cạnh đó, regret có thể được thay thế bởi các từ đồng nghĩa như sau: 

rue

/ru/
grieve 

/griv/
lament

/ləˈmɛnt/
bemoan

/bɪˈmoʊn/ 
repent

/rɪˈpɛnt/
mourn

/mɔrn/
bewail

/bɪˈweɪl/
ashamed

/əˈʃeɪmd/ 
remorse

/rɪˈmɔrs/
guilty

/ˈgɪlti/
penitence

/pen′i təns/
deprecate

/ˈdɛprɪˌkeɪt/
opposed

/əˈpəʊzd/
disapprove

/ˌdɪsəˈpruv/
misgiving

/mɪsˈgɪvɪŋ/
contrition

/kən trish′ən/
remorsefulness

/rɪˈmɔːsfʊlnɪs/
shame

/ʃeɪm/
self-accusation

/sɛlfˌækjʊˈzeɪʃən /
repentance

/rɪˈpɛntəns/

Ngoài ra, bạn cần phân biệt mục đích sử dụng và ý nghĩa để tránh nhầm lẫn giữa cấu trúc: Regret + To V hoặc Regret + V-ing nhé.

Có thể bạn quan tâm:

Phân biệt cấu trúc regret, remember, forget trong tiếng Anh

Cấu trúc regret, forget, remember mang ý nghĩa khác nhau nhưng cấu trúc lại khá giống nhau. Vì vậy, chúng thường gây nhầm lẫn cho người học khi làm bài kiểm tra, bài thi. 

Phân biệt cấu trúc regret, remember, forget trong tiếng Anh

So sánh cấu trúc regret, forget và remember:

Giống nhauKhác nhauVí dụ
Regret/Forget/Remember
+ V-ing


→ Diễn tả sự việc/hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Riêng forget dùng trong câu phủ định hoặc cụm từ “will never forget”. 1. I regret not attending a college graduation. (Tôi hối tiếc vì đã không tham dự lễ tốt nghiệp đại học.)

2. Mary remembered turning off the light when she left the room. (Mary nhớ đã tắt đèn khi cô ấy rời khỏi phòng.)

3. I will never forget doing exercise. (Tôi sẽ không bao giờ quên tập thể dục.)
Regret/Forget/Remember
+ to V


→ Diễn tả hành động xảy ra trước.
Cấu trúc regret thường đi với động từ: say, announce, tell, inform.1. I regret to say that this party has to be canceled. (Tôi rất tiếc khi phải thông báo rằng buổi tiệc này phải huỷ bỏ.)

2. I will remember to send the documents to you when I get to the company. (Tôi sẽ nhớ gửi tài liệu cho bạn khi tôi đến công ty.)

3. I often forget to bring my keys when I leave the house. (Tôi thường quên mang theo chìa khóa khi rời khỏi nhà.)
Regret/Forget/Remember
+ that/danh từ/đại từ
Forget và remember có thể đi với mệnh đề danh từ bắt đầu bằng: 

Who, how, why,  when, where,…
1. I regret to inform you that your plan has not been approved. (Tôi rất tiếc khi phải thông báo rằng kế hoạch của bạn không được chấp thuận.)

2. Hoa can’t remember when she last met Tien. (Hoa không thể nhớ lần cuối cùng cô ấy gặp Tiên là khi nào.)

3. Mary has forgotten where she put the phone. (Mary đã quên nơi mà cô ấy để điện thoại.)

Bài tập vận dụng cấu trúc regret [có đáp án chi tiết]

Bài tập: Chia động từ ở dạng thích hợp. 

1. I regret not (buy) _________ this T-shirt.

2. I regret (tell) ______ Mike what we were planning to do.

3. I regret (tell) ______ her that she failed the final exam.

4. John regretted (speak) ______ so rudely to Linda.

5. We regret (announce) ______ the late arrival of the 5:45 from Ha Noi.

6. I regret (go) ______ to the cinema.

7. I regret (inform) ______ that your trip was canceled.

8. Binh regretted not (take) ______ a key when going out.

Bài tập cấu trúc regret

Đáp án:

1. buying 2. telling 3. to tell 4. speaking/having spoken
5. to announce 6. going 7. to inform8. taking

Xem thêm: cấu trúc remember

Bài viết trên đã tổng hợp kiến thức về cấu trúc regret và bài tập vận dụng chi tiết. Hy vọng những kiến thức bổ ích này có thể giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi cũng như giao tiếp tiếng Anh tốt hơn.

Ngoài ra, để nâng cao trình độ tiếng Anh một cách toàn diện, bạn hãy luyện tập thường xuyên cùng ELSA Speak nhé. Đây là app học tiếng Anh hàng đầu hiện nay, sử dụng công nghệ A.I. nhận diện giọng nói và sửa lỗi phát âm ngay lập tức.

Luyện cấu trúc regret cùng ứng dụng ELSA Speak

Đặc biệt, bạn sẽ được thiết kế lộ trình học riêng biệt, phù hợp với năng lực cá nhân. Thông qua 5.000+ bài học, 25.000+ bài luyện tập, người dùng sẽ được nâng cao các kỹ năng: Phát âm, nghe, dấu nhấn, hội thoại, intonation,…

Chỉ với 10 phút luyện tập cùng ELSA Speak mỗi ngày, bạn đã có thể cải thiện trình độ tiếng Anh lên đến 40%. Vậy thì còn chờ gì mà không đăng ký ELSA Pro và trải nghiệm ngay hôm nay!

Câu hỏi thường gặp khác:

1. Regret + V gì?

Sử dụng cấu trúc regret + V-ing để diễn tả sự hối hận về một việc đã xảy ra trong quá khứ. Ngược lại, nếu muốn diễn tả việc lấy làm tiếc khi phải thông báo một tin tức nào đó thì sử dụng regret + To V.

2. Phân biệt cấu trúc regret, remember và forget

Cấu trúc regret, remember và forget đều có thể đi với To V hoặc V-ing. Tuy nhiên, regret mang nghĩa là “hối tiếc”, “hối hận”, còn remember có nghĩa là “nhớ” và forget có nghĩa là “quên”.

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
Câu điều kiện loại 1: Công thức, cách dùng, bài tập có đáp án

Câu điều kiện loại 1: Công thức, cách dùng, bài tập có đáp án

Mục lục hiện 1. Câu điều kiện loại 1 là gì? 2. Công thức câu điều kiện loại 1 3. Cách dùng câu điều kiện loại 1 4. Lưu ý khi dùng câu điều kiện loại 1 5. Biến thể của câu điều kiện loại 1 6. Biến thể ở mệnh đề chính 7. Biến […]

Phrasal verb là gì? Tổng hợp 200 Phrasal verb thông dụng nhất trong tiếng Anh

Phrasal verb là gì? Tổng hợp 200 Phrasal verb thông dụng nhất trong tiếng Anh

Mục lục hiện 1. Phrasal verb là gì? 2. Đặc điểm và cách sử dụng Phrasal verb 3. Ngoại động từ (transitive) 4. Nội động từ (intransitive) 5. Phân loại Phrasal verb trong tiếng Anh 6. Cụm động từ chia tách (Separable) 7. Cụm động từ không thể chia tách (Non-separable) 8. Trọn bộ 200 […]

Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập

Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập

Mục lục hiện 1. Khái niệm thì quá khứ đơn (Past simple) trong tiếng Anh 2. Cấu trúc thì quá khứ đơn 3. Công thức thì quá khứ đơn với động từ to be 4. Công thức thì quá khứ đơn với động từ thường 5. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn 6. […]

ELSA Pro trọn đời
ELSA Pro trọn đời

Giá gốc: 10,995,000 VND

2,195,000 VND

Nhập mã VNJ24LT giảm thêm 390K

Mua ngay
ELSA Pro 1 năm
ELSA Pro 1 năm

Giá gốc: 1,095,000 VND

985,000 VND

Nhập mã OP30 giảm thêm 30K

Mua ngay
Siêu sale tháng 7 - Giảm 84%
PHP Code Snippets Powered By : XYZScripts.com