Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ để hỏi là rất quan trọng, đặc biệt là các từ như which, where và what. Trong số đó, which thường được dùng để lựa chọn giữa các lựa chọn cụ thể. Vậy which là gì? Cách sử dụng which, where và what có gì khác nhau? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay nhé!
Which là gì?
Which /wɪtʃ/ có nghĩa là cái nào, thường được sử dụng để chỉ định hoặc lựa chọn một hoặc một nhóm trong số nhiều sự vật, sự việc, hoặc người đã được đề cập trước đó.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Trong mệnh đề quan hệ, đại từ quan hệ which có nghĩa là “cái mà…”, dùng để chỉ định hoặc mô tả một sự vật, sự việc đã được nhắc đến trước đó.
Bạn vừa đọc 17 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- Which book do you prefer? (Bạn thích quyển sách nào?)
- The car, which is red, belongs to my brother. (Chiếu xe hơi màu đỏ là của anh trai tôi.)
- The topic to which I am referring is very important. (Chủ đề mà tôi đang nhắc đến rất quan trọng.)

Chi tiết các cấu trúc và cách dùng which trong tiếng Anh
Chắc bạn đã từng đặt câu hỏi which + gì? Dưới đây là cách sử dụng cấu trúc which phù hợp cho mọi trình độ tiếng Anh.
Cấu trúc Which dùng trong câu hỏi
Which được sử dụng để đặt câu hỏi nhằm lựa chọn giữa hai hoặc nhiều đối tượng, và có thể đi kèm với danh từ hoặc đứng một mình. Khi sử dụng câu hỏi với which, người nói đang yêu cầu người nghe xác định hoặc chọn một đối tượng cụ thể trong số các lựa chọn đã được đề xuất.
Cấu trúc:
| Which + N + Auxiliary Verb (trợ động từ) + S + V …? Hoặc Which + Auxiliary Verb + S + V …? |
Ví dụ:
- Which color do you like best? (Bạn thích màu nào nhất?)
- Which is your favorite book? (Quyển sách yêu thích của bạn là quyển nào?)
- Which car should I buy, the red one or the blue one? (Tôi nên mua chiếc xe nào, chiếc màu đỏ hay chiếc màu xanh?)
Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp những câu hỏi tiếng Anh thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Cấu trúc mệnh đề quan hệ Which
Trong mệnh đề quan hệ, which thay thế cho danh từ chỉ vật và được dùng để bổ sung thông tin về danh từ đứng trước.
Cấu trúc:
| N + which + V… hoặc N + which + S + V … |
Ví dụ:
- The book, which I bought yesterday, is very interesting. (Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.)
- She gave me a gift, which made me really happy. (Cô ấy tặng tôi một món quà, điều đó làm tôi rất vui.)
Lưu ý: Khi which dùng để bổ sung thông tin không quan trọng, phần mệnh đề chứa which được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Which kết hợp với các giới từ
| Which kết hợp với các giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In which | Trong đó, nơi mà | The house in which I was born is very old. (Ngôi nhà nơi tôi sinh ra rất cũ.) |
| Of which | Mà, trong số đó | He has three cars, of which two are electric. (Anh ấy có ba chiếc xe, trong đó hai chiếc là xe điện.) |
| For which | Vì điều đó, cho điều đó | This is the reason for which I left. (Đây là lý do tôi rời đi.) |
| At which | Tại đó, vào lúc đó | The meeting at which we discussed the project was productive. (Chúng tôi thảo luận về dự án tại cuộc họp rất hiệu quả.) |

Phân biệt Which, Where, What và That chi tiết
Các từ như which, where, what và that thường xuất hiện trong câu phức, câu hỏi và mệnh đề quan hệ, đóng vai trò quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Mỗi từ có vai trò, chức năng và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cụ thể như sau:
Phân biệt Which và Where trong mệnh đề quan hệ
Dưới đây là bảng so sánh về cách sử dụng của which và where trong mệnh đề quan hệ:
| Tiêu chí | Which | Where |
| Ý nghĩa | Cái nào, điều gì | Ở đâu, nơi nào |
| Thay thế cho | Danh từ chỉ sự vật, sự việc | Danh từ chỉ địa điểm |
| Theo sau bởi | Động từ (which làm chủ ngữ); Mệnh đề (khi which làm tân ngữ) | Một mệnh đề hoàn chỉnh |
| Cách dùng | Dùng khi bổ sung thông tin về một sự vật, sự việc | Dùng khi nói về một địa điểm |
| Ví dụ | This is the book which I borrowed from the library. (Đây là cuốn sách mà tôi đã mượn từ thư viện.) | This is the cafe where we first met. (Đây là quán cà phê nơi chúng ta gặp nhau lần đầu.) |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Speak – người bạn đồng hành giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh hiệu quả. Click để trải nghiệm học tiếng Anh cùng gia sư AI và lộ trình cá nhân hóa ngay dưới đây!

Phân biệt Which và That
Trong mệnh đề quan hệ, which và that đều được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, nhưng cách sử dụng của chúng có sự khác biệt rõ ràng. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết ngay dưới đây:
| Tiêu chí | Which | That |
| Loại mệnh đề quan hệ | Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining clause) | Mệnh đề quan hệ xác định (defining clause) |
| Dấu phẩy | Luôn có dấu phẩy trước which | Không có dấu phẩy trước that |
| Ý nghĩa thông tin | Bổ sung thêm thông tin (không cần thiết để hiểu nghĩa chính) | Thông tin thiết yếu để xác định chính xác danh từ |
| Khả năng lược bỏ mệnh đề | Có thể bỏ mệnh đề chứa which mà không làm thay đổi nghĩa chính | Bỏ mệnh đề chứa that có thể khiến câu mất nghĩa hoặc không rõ ràng |
| Áp dụng với danh từ | Dùng cho người, vật đã rõ ràng hoặc cụ thể | Dùng cho người, vật chưa được xác định rõ |
| Ví dụ | My laptop, which I bought last year, still works perfectly. (Chiếc laptop mà tôi mua năm ngoái vẫn hoạt động rất tốt.) | The laptop that I bought last year is broken. (Chiếc laptop mà tôi mua năm ngoái đã bị hỏng.) |
Lưu ý:
- Nếu bỏ mệnh đề chứa which, câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính.
- Nếu bỏ mệnh đề chứa that, câu có thể trở nên tối nghĩa hoặc không rõ ràng.
- That thường được dùng khi nói về danh từ chỉ người hoặc vật chưa được xác định rõ ràng.

Phân biệt Which và What
Trong tiếng Anh, which và what đều có nghĩa là cái gì, cái nào, nhưng chúng được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt cụ thể ngay dưới đây:
| Tiêu chí | Which | What |
| Ý nghĩa | Cái nào (giới hạn trong lựa chọn cụ thể) | Cái gì (không giới hạn) |
| Cách dùng | Dùng khi có số lượng lựa chọn nhất định | Dùng khi câu hỏi mở rộng, không giới hạn |
| Theo sau bởi | Danh từ hoặc đại từ | Danh từ hoặc đại từ |
| Ví dụ | Which dress should I wear: the red one or the blue one? (Tôi nên mặc chiếc váy nào: chiếc màu đỏ hay màu xanh?) | What do you want for dinner? (Buổi tối bạn muốn ăn gì?) |
Lưu ý:
- Which được dùng khi có một số lựa chọn giới hạn.
- What được dùng khi không có lựa chọn cố định, câu hỏi mang tính chung chung.

Khám phá trọn bộ tính năng học tiếng Anh đỉnh cao với ưu đãi gói ELSA Premium siêu hấp dẫn. Hãy click ngay vào nút bên dưới để chớp lấy cơ hội thăng hạng ngoại ngữ của bạn cùng ELSA nhé!
Những câu hỏi thường gặp với Which
Which được dùng để chỉ định một cái gì đó cụ thể trong một nhóm, thường được dùng với các danh từ không xác định.
Which thường đi sau bởi danh từ hoặc động từ, đ được dùng để hỏi hoặc nối mệnh đề về sự vật đã xác định rõ.
Có. Which thường đứng sau dấu phẩy khi được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
Ví dụ: This book, which was published in 1999, is a bestseller. (Cuốn sách được xuất bản năm 1999, là một cuốn bán chạy.
Ví dụ: I still remember the café in which we first met = I still remember the café where we first met (Tôi vẫn nhớ quán cà phê nơi chúng ta gặp nhau lần đầu.)
At which = where (dùng trong văn viết trang trọng)
Ví dụ: This is the school at which I studied for 10 years.
= This is the school which I studied at for 10 years. (Đây là ngôi trường nơi tôi đã học suốt 10 năm.)
Of which = whose (dùng trong văn viết trang trọng)
Ví dụ: The company, of which he is the director, is going bankrupt.
= The company whose director he is is going bankrupt. (Công ty mà anh ấy là giám đốc đang phá sản.)
To which = which … to/that … to
Ví dụ: That was the point to which I realized I was wrong.
= That was the point where I realized I was wrong. (Đó là thời điểm mà tôi nhận ra mình đã sai.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Điền which/that/what/who cho phù hợp
- _________ book did you read last week?
- I don’t like the shirt _________ you bought me.
- _________ of these pens do you prefer to use?
- The movie _________ we watched last night was very interesting.
- _________ do you think is the best way to solve this problem?
- The house _________ we rented for the vacation was very nice.
- _________ did you say you wanted to buy?
- The ABC book, _________ is resting on the table, is incredibly interesting.
- _________ color do you like the most?
- The restaurant _________ serves the best sushi is on Main Street.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | which | Từ để hỏi chỉ sự lựa chọn cụ thể đối với một danh từ đứng ngay phía sau là book. |
| 2 | that | Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật the shirt trong mệnh đề quan hệ xác định. |
| 3 | which | Từ để hỏi nhằm đưa ra sự lựa chọn cụ thể trong một nhóm đã xác định sẵn là these pens. |
| 4 | that | Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật the movie trong mệnh đề quan hệ xác định. |
| 5 | what | Từ để hỏi về một sự việc chung chung, không có giới hạn hoặc danh sách lựa chọn cụ thể từ trước. |
| 6 | that | Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật the house trong mệnh đề quan hệ xác định. |
| 7 | what | Từ để hỏi về một sự vật nói chung, đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ buy. |
| 8 | which | Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật the ABC book trong mệnh đề quan hệ không xác định vì có dấu phẩy phía trước. |
| 9 | what | Từ để hỏi chung chung đối với danh từ color ở phía sau do không có sẵn các màu sắc cụ thể để lựa chọn. |
| 10 | which | Đại từ quan hệ chỉ vật thay thế cho danh từ the restaurant đóng vai trò làm chủ ngữ cho mệnh đề phía sau. |
Bài tập 2
Đề bài: Viết lại câu với which, that, where
- The car was expensive. It was bought last year.
- They visited a museum. It had many ancient artifacts.
- I met a girl. She is very talented.
- The restaurant serves delicious food. It is very popular.
- We saw a movie. It was based on a true story.
- The park is beautiful. It has many flowers.
- I have a friend. He is a great cook.
- The book is on the shelf. It is about history.
- She found a wallet. It was lying on the ground.
- The house is for sale. It has a large garden.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | The car that was bought last year was expensive. | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật the car đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. |
| 2 | They visited a museum that had many ancient artifacts. | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật a museum để nối hai câu lại với nhau. |
| 3 | I met a girl that is very talented. | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ người a girl (trong mệnh đề xác định có thể dùng that để thay thế cho who). |
| 4 | The restaurant that serves delicious food is very popular. | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ địa điểm/vật the restaurant để tạo thành mệnh đề quan hệ. |
| 5 | We saw a movie that was based on a true story. | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật a movie để làm chủ ngữ cho mệnh đề phía sau. |
| 6 | The park where there are many flowers is beautiful. | Dùng trạng từ quan hệ (hay trạng từ chỉ nơi chốn) where thay thế cho danh từ chỉ địa điểm the park, đồng thời đổi cấu trúc it has thành there are để câu mang nghĩa tại nơi đó có nhiều hoa. |
| 7 | I have a friend that is a great cook. | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ người a friend tương tự như cách dùng who. |
| 8 | The book, which is on the shelf, is about history. | Dùng đại từ quan hệ which tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy để bổ sung thêm thông tin cho the book. Không dùng that khi phía trước có dấu phẩy. |
| 9 | She found a wallet that was lying on the ground. | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật a wallet trong mệnh đề quan hệ xác định. |
| 10 | The house that has a large garden is for sale. | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật the house đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ. |
Bài tập 3
Đề bài: Điền which, that thích hợp
- The movie, _________ won the Oscar, was very well-made.
- The laptop _________ I bought last month, is working great.
- The restaurant _________ serves the best pizza, is always crowded.
- The shirt, _________ you gave me for my birthday, is my favorite.
- The dog _________ chased the cat, ran down the street.
- The painting, _________ hangs in the living room, is beautiful.
- The book _________ I’m reading, is quite interesting.
- The house _________ we rented for the vacation, was spacious.
- The song _________ played on the radio, is catchy.
- The chair _________ broke, was very old.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | which | Dùng đại từ quan hệ which vì mệnh đề phụ có dấu phẩy ở phía trước (mệnh đề quan hệ không xác định). Ta tuyệt đối không dùng that khi có dấu phẩy. |
| 2 | that | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật the laptop trong mệnh đề quan hệ xác định vì không có dấu phẩy ngăn cách ở phía trước. |
| 3 | that | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật the restaurant để mở đầu mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy. |
| 4 | which | Dùng đại từ quan hệ which tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin cho the shirt vì có dấu phẩy ở phía trước. Không dùng that sau dấu phẩy. |
| 5 | that | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ con vật the dog đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. |
| 6 | which | Dùng đại từ quan hệ which vì đứng ngay sau dấu phẩy để bổ sung thông tin phụ cho the painting. Chú ý không bao giờ dùng that sau dấu phẩy. |
| 7 | that | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật the book đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề không có dấu phẩy ở phía trước. |
| 8 | that | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ the house trong mệnh đề quan hệ xác định do không có dấu phẩy ngay phía trước chỗ trống. |
| 9 | that | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật the song làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. |
| 10 | that | Dùng đại từ quan hệ that thay thế cho danh từ chỉ vật the chair đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề phụ không có dấu phẩy ngăn cách. |
Hy vọng bài viết này ELSA Speak sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về which và cách sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp. Theo dõi ngay bài viết ở danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ những kiến thức bổ ích nhé!







