Câu mệnh lệnh tiếng Anh (Imperative Sentence) là cấu trúc được sử dụng phổ biến để yêu cầu, hướng dẫn, khuyên hoặc đề nghị ai đó thực hiện một hành động. Vậy có các loại câu mệnh lệnh nào, cách dùng ra sao? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu ngay dưới đây!
📌 Key Takeaways
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Câu mệnh lệnh dùng để yêu cầu, sai khiến, hướng dẫn, khuyên nhủ hoặc cảnh báo người nghe thực hiện/không thực hiện một hành động.
Bạn vừa đọc 44 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Dùng V nguyên mẫu để yêu cầu thực hiện và Don’t + V để yêu cầu không thực hiện.
Cấu trúc câu khẳng định: V nguyên mẫu + …
Cấu trúc câu phủ định: Don’t + V nguyên mẫu + …
Cấu trúc nhấn mạnh: Do + V nguyên mẫu + …
Câu mệnh lệnh với Let: Let’s + V nguyên mẫu + …
Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh là gì?
Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh (Imperative Sentence) là câu được sử dụng để yêu cầu, ra lệnh, hướng dẫn, khuyên hoặc đề nghị người nghe thực hiện hoặc không thực hiện một hành động. Cấu trúc này thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không có “to”, trong đó chủ ngữ you thường được lược bỏ vì đã được hiểu ngầm.
Ví dụ:
- Close the door. (Đóng cửa lại.)
- Please sit down. (Xin mời ngồi.)
- Don’t touch that. (Đừng chạm vào cái đó.)
Tùy vào mục đích và ngữ cảnh, câu mệnh lệnh có thể mang sắc thái trực tiếp, lịch sự, nhẹ nhàng hoặc mạnh mẽ. Vì vậy, không phải mọi câu mệnh lệnh đều mang nghĩa “ra lệnh” theo nghĩa nghiêm khắc.
Phân loại các câu mệnh lệnh trong tiếng Anh phổ biến
Câu mệnh lệnh trực tiếp
Câu mệnh lệnh trực tiếp được dùng để yêu cầu, ra lệnh, hướng dẫn, khuyên hoặc cảnh báo người nghe thực hiện hoặc không thực hiện một hành động. Đặc điểm quan trọng của dạng câu này là chủ ngữ “you” thường được lược bỏ, động từ được đặt ở dạng nguyên mẫu không có to.
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | V nguyên mẫu + … | Keep the door closed. (Hãy đóng cửa.) |
| Phủ định | Don’t + V nguyên mẫu + … | Don’t leave your phone here. (Đừng để điện thoại ở đây.) |
| Nhấn mạnh | Do + V nguyên mẫu + … | Do come in and make yourself comfortable. (Cứ vào và tự nhiên nhé.) |
Lưu ý: Có thể thêm please ở đầu hoặc cuối câu để làm lời yêu cầu nhẹ nhàng, lịch sự hơn.
- Wait here, please. (Vui lòng đợi ở đây.)
- Please check your email. (Vui lòng kiểm tra email.)
Câu mệnh lệnh gián tiếp
Câu mệnh lệnh gián tiếp hay câu tường thuật mệnh lệnh được dùng để thuật lại lời ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn hoặc nhắc nhở của một người mà không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển sang câu gián tiếp, câu mệnh lệnh thường được biến đổi thành cấu trúc động từ tường thuật + tân ngữ + to-infinitive
| Loại câu mệnh lệnh gián tiếp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + ask/order/tell + O + to V | She told me to close the door. (Cô ấy bảo tôi đóng cửa.) |
| Phủ định | S + ask/order/tell + O + not + to V | He asked me not to go outside. (Anh ấy bảo tôi không ra ngoài.) |
Lưu ý: Động từ tường thuật cần được lựa chọn theo sắc thái của câu gốc:
- Tell + O + to V: bảo/yêu cầu ai làm gì.
- Order + O + to V: ra lệnh, thường mang tính mạnh và trực tiếp hơn.
- Ask + O + to V: yêu cầu hoặc đề nghị ai làm gì, nhẹ nhàng hơn.

Câu mệnh lệnh với Let
Câu mệnh lệnh với Let được sử dụng để yêu cầu, cho phép một người thực hiện hành động hoặc đề nghị cùng thực hiện một hành động. Tùy vào đối tượng đứng sau let, cấu trúc có thể mang ý nghĩa khác nhau.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Let + O + V nguyên mẫu | Cho phép hoặc yêu cầu ai đó làm gì | Let him explain the situation. (Hãy để anh ấy giải thích tình hình.) |
| Let’s + V nguyên mẫu | Đề nghị người nói và người nghe cùng làm gì | Let’s watch a movie tonight. (Tối nay chúng ta cùng xem phim nhé.) |
| Let me + V nguyên mẫu | Đề nghị được tự mình làm gì | Let me carry that bag for you. (Để tôi xách chiếc túi đó giúp bạn.) |
| Let’s not + V nguyên mẫu | Đề nghị cùng không làm gì | Let’s not discuss this matter now. (Chúng ta đừng bàn chuyện này lúc này.) |
Xem thêm:
- Câu điều kiện: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
- Cấu trúc và cách sử dụng các dạng câu so sánh trong tiếng Anh
- Trọn bộ bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
Cách dùng câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo mục đích của người nói. Dưới đây là bảng tóm tắt về các cách sử dụng phổ biến và ví dụ:
| Cách sử dụng | Ví dụ |
| Đưa ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu | Don’t be late. (Đừng đến trễ.) |
| Đưa ra lời khuyên | Drink more water if you want to stay healthy. (Uống nhiều nước hơn nếu bạn muốn khỏe mạnh.) |
| Cảnh cáo hoặc cấm đoán | Don’t touch the stove. (Đừng chạm vào bếp.) |
| Gợi ý hoặc đề xuất làm điều gì đó cùng nhau | Let’s go for a walk. (Hãy đi dạo nhé.) |

Cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất
Câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất được dùng khi người nói muốn đề nghị bản thân cùng người nghe thực hiện một hành động. Trong tiếng Anh, dạng phổ biến nhất là Let’s (Let us).
| Dạng | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Khẳng định | Let’s + V | Đề nghị cùng thực hiện một hành động | Let’s take a taxi. (Chúng ta đi taxi nhé.) |
| Phủ định | Let’s not + V | Đề nghị cùng không thực hiện một hành động | Let’s not talk about this now. (Chúng ta đừng nói về chuyện này lúc này.) |
Lưu ý: Let’s trong trường hợp này mang nghĩa “hãy cùng…”, nên người nói phải là một trong những người thực hiện hành động. Không dùng Let’s khi chỉ muốn yêu cầu người nghe hoặc một người khác làm gì.
Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai
Câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai được dùng khi người nói yêu cầu hoặc hướng dẫn người nghe thực hiện hoặc không thực hiện một hành động. Chủ ngữ you thường được lược bỏ, vì vậy câu bắt đầu trực tiếp bằng động từ nguyên mẫu không có to.
| Dạng | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Khẳng định | V + … | Yêu cầu người nghe thực hiện hành động | Turn off the lights. (Tắt đèn đi.) |
| Phủ định | Don’t + V + … | Yêu cầu người nghe không thực hiện hành động | Don’t touch the painting. (Đừng chạm vào bức tranh.) |
Lưu ý: Câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai không nhất thiết mang nghĩa ra lệnh. Tùy ngữ cảnh, cùng cấu trúc này có thể dùng để yêu cầu, hướng dẫn, khuyên nhủ hoặc cảnh báo.
Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ ba
Câu mệnh lệnh ở ngôi thứ ba được dùng khi người nói muốn yêu cầu, cho phép hoặc ngăn một người khác thực hiện hành động. Khác với ngôi thứ hai, tiếng Anh không thể dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu để ra lệnh cho ngôi thứ ba mà thường sử dụng cấu trúc Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu.
| Dạng | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Khẳng định | Let + O + V | Cho phép hoặc yêu cầu một người khác làm gì | Let her finish the presentation. (Hãy để cô ấy hoàn thành bài thuyết trình.) |
| Phủ định | Don’t let + O + V | Ngăn không cho một người khác làm gì | Don’t let the dog enter the kitchen. (Đừng để con chó vào bếp.) |
Câu hỏi đuôi của câu mệnh lệnh
Câu mệnh lệnh có thể kết hợp với câu hỏi đuôi (question tag) để làm lời yêu cầu, đề nghị hoặc nhắc nhở trở nên mềm mại, tự nhiên hơn, đồng thời thể hiện mong muốn người nghe đồng ý hoặc thực hiện hành động.
Với câu mệnh lệnh, câu hỏi đuôi thường sử dụng will you hoặc shall we ở cuối.
| Dạng câu mệnh lệnh | Câu hỏi đuôi | Ví dụ |
| Mệnh lệnh khẳng định | will you? | Close the door, will you? (Đóng cửa giúp tôi nhé?) |
| Let’s + V | shall we? | Let’s go for a walk, shall we? (Chúng ta đi dạo nhé?) |
Một số câu mệnh lệnh phổ biến trong tiếng Anh
Câu mệnh lệnh xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi yêu cầu, hướng dẫn, nhắc nhở hoặc cảnh báo. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng:
| Câu mệnh lệnh tiếng Anh phổ biến | Ý nghĩa |
| Please wait here. | Vui lòng đợi ở đây. |
| Come in. | Mời vào. |
| Turn left at the corner. | Rẽ trái ở góc đường. |
| Follow these instructions. | Hãy làm theo những hướng dẫn này. |
| Remember to lock the door. | Nhớ khóa cửa nhé. |
| Get some rest. | Nghỉ ngơi một chút đi. |
| Be careful! | Hãy cẩn thận! |
| Don’t touch that wire. | Đừng chạm vào sợi dây đó. |
| Let’s take a break. | Chúng ta nghỉ giải lao nhé. |
| Let him speak. | Hãy để anh ấy nói. |
| Come here. | Lại đây. |
| Wait a moment. | Đợi một chút. |
| Listen carefully. | Hãy nghe kỹ. |
| Look at this. | Nhìn cái này. |
| Take a seat. | Mời ngồi. |
| Please have a seat. | Vui lòng ngồi xuống. |
| Open the door. | Mở cửa ra. |
| Close the window. | Đóng cửa sổ lại. |
| Turn on the light. | Bật đèn lên. |
| Turn off the TV. | Tắt TV đi. |
| Be careful! | Cẩn thận! |
| Don’t worry. | Đừng lo. |
| Don’t touch that. | Đừng chạm vào cái đó. |
| Don’t be late. | Đừng đến muộn. |
| Keep quiet. | Giữ im lặng. |
| Follow me. | Đi theo tôi. |
| Give me a minute. | Cho tôi một phút. |
| Remember to call me. | Nhớ gọi cho tôi nhé. |
| Let’s go. | Chúng ta đi thôi. |
| Let me help you. | Để tôi giúp bạn. |
| Có thể bạn quan tâm: Let + Ving hay to V? Cách dùng cấu trúc Let’s, Let và Lets chi tiết, đầy đủ nhất |
Phân biệt câu mệnh lệnh và câu đề nghị
Câu mệnh lệnh dùng để sai khiến hoặc yêu cầu người nghe thực hiện ngay một hành động, thường mang tính trực tiếp và mạnh hơn. Trong khi đó, câu đề nghị dùng để gợi ý hoặc rủ người khác cùng thực hiện một hành động theo cách mềm mại, lịch sự hơn.
| Tiêu chí | Câu mệnh lệnh | Câu đề nghị |
| Mục đích | Sai khiến hoặc yêu cầu người nghe làm hoặc không làm gì | Đề xuất một hành động, thường hướng đến việc cùng thực hiện |
| Mức độ trực tiếp | Trực tiếp, mạnh hơn | Mềm mại, mang tính gợi ý |
| Cấu trúc thường gặp | V + … / Don’t + V… | Let’s + V… / Shall we + V…? |
| Ví dụ | Turn off the lights. (Tắt đèn đi.) | Let’s turn off the lights. (Chúng ta cùng tắt đèn nhé.) |
Xem thêm: Bạn muốn luyện tiếng Anh bài bản và cải thiện khả năng giao tiếp thực tế? ELSA Premium cung cấp lộ trình học cá nhân hóa cùng các công cụ AI hỗ trợ phát âm, từ vựng, ngữ pháp và độ trôi chảy. Khám phá ELSA Premium để học đúng mục tiêu và tiến bộ hiệu quả hơn.

Những lưu ý khi sử dụng câu mệnh lệnh
Khi sử dụng câu mệnh lệnh trong tiếng Anh, cần chú ý đến cấu trúc, đối tượng được sai khiến và sắc thái giao tiếp để tránh câu nói trở nên quá trực tiếp hoặc sai ngữ pháp.
- Dùng động từ nguyên mẫu không có “to”: Câu mệnh lệnh trực tiếp thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, không dùng to + V.
- Không cần thêm chủ ngữ you: Chủ ngữ you thường được lược bỏ trong câu mệnh lệnh trực tiếp vì đã được hiểu ngầm.
- Sử dụng từ ngữ lịch sự: Có thể thêm please (vui lòng) hoặc kindly (xin hãy) để câu mệnh lệnh nhẹ nhàng và dễ tiếp nhận hơn, đặc biệt khi đưa ra yêu cầu hoặc nhờ vả.
- Cân nhắc ngữ cảnh và mối quan hệ: Câu mệnh lệnh có tính trực tiếp cao, vì vậy cách sử dụng cần phù hợp với người nghe và hoàn cảnh giao tiếp. Trong môi trường trang trọng hoặc công việc, có thể chuyển sang cấu trúc lịch sự như Could you…? hoặc Would you…?.
- Giữ giọng điệu phù hợp: Cùng một câu mệnh lệnh nhưng giọng điệu khác nhau có thể tạo ra sắc thái khác nhau. Khi cần người nghe thực hiện ngay, giọng điệu có thể dứt khoát hơn. Với những lời nhờ vả thông thường, nên giữ giọng điệu nhẹ nhàng để tránh tạo cảm giác ra lệnh. Ví dụ, thay vì Hurry up! (Nhanh lên!), có thể nói Let’s move a bit quicker, please. (Chúng ta có thể di chuyển nhanh hơn một chút được không?)
- Không phải câu mệnh lệnh nào cũng mang nghĩa ra lệnh: Tùy ngữ cảnh, câu mệnh lệnh có thể được dùng để hướng dẫn, khuyên nhủ, cảnh báo hoặc đề nghị. Vì vậy, cần dựa vào mục đích giao tiếp và mối quan hệ giữa người nói với người nghe để hiểu đúng sắc thái.

Bài tập câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Hãy điền từ đúng vào chỗ trống để hoàn thành các câu mệnh lệnh sau.
- ______ (be) careful when you cross the road!
- ______ (not forget) to bring your passport.
- ______ (let’s) go to the park and play football.
- ______ (please/sit) down and wait for your turn.
- ______ (not touch) the hot pan!
Bài tập 2: Chuyển câu sau thành câu mệnh lệnh
Hãy chuyển các câu sau thành câu mệnh lệnh.
- Can you please help me with this?
→ ___________________________________
- Could you kindly close the door?
→ ___________________________________
- Would you mind not making so much noise?
→ ___________________________________
- Would you kindly turn off the TV?
→ ___________________________________
- Can you please pass me the salt?
→ ___________________________________
Bài tập 3: Dùng “let’s” để đưa ra đề xuất
Hoàn thành câu sử dụng “let’s” để đưa ra đề xuất phù hợp.
- ______(we/go) to the cinema this weekend.
- ______ (we/have) a coffee after work.
- ______ (we/not/be) late for the meeting.
- ______ (we/study) together for the exam.
- ______ (we/go) for a walk in the park.
Có thể quan tâm: 150+ bài tập thì quá khứ đơn có đáp án
Đáp án
Bài tập 1
- Be careful when you cross the road!
- Don’t forget to bring your passport.
- Let’s go to the park and play football.
- Please sit down and wait for your turn.
- Don’t touch the hot pan!
Bài tập 2
- Help me with this, please.
- Kindly close the door.
- Don’t make so much noise.
- Kindly turn off the TV.
- Pass me the salt, please.
Bài tập 3
- Let’s go to the cinema this weekend.
- Let’s have a coffee after work.
- Let’s not be late for the meeting.
- Let’s study together for the exam.
- Let’s go for a walk in the park.
Câu mệnh lệnh là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, giúp bạn diễn đạt yêu cầu, hướng dẫn hoặc đề xuất một cách rõ ràng và hiệu quả. Khi nắm vững cấu trúc và biết cách sử dụng hợp lý, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp của mình. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng các bài tập trong bài viết để củng cố kiến thức, đồng thời tự tin hơn khi sử dụng câu mệnh lệnh trong mọi tình huống. Đừng quên theo dõi danh mục Các loại câu tiếng Anh để tiếp tục nâng cao kỹ năng ngôn ngữ cùng ELSA Speak!







