Because of là giới từ kép chỉ nguyên nhân, luôn đi kèm danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing chứ không đi kèm mệnh đề. Đây cũng là cấu trúc bị dùng sai nhiều nhất trong tiếng Anh vì người học thường nhầm lẫn với because. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu kĩ trong bài viết dưới đây!

ELSA Speak Ghi nhớ nhanh
Because of là một cụm giới từ (prepositional phrase), có nghĩa là “bởi vì, do, vì”, dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một hành động, sự việc hoặc kết quả.
Công thức: Because of + Noun/Noun phrase/Pronoun/V-ing, S + V
Thông tin cần nhớ Vị trí trong câu: Đứng đầu câu thì bắt buộc có dấu phẩy, đứng giữa câu thì không cần.
Loại từ theo sau: Danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, không đứng trực tiếp trước một mệnh đề. Cách chuyển because sang because of: Danh từ hóa mệnh đề nguyên nhân rồi giữ nguyên mệnh đề chính.
Cấu trúc đồng nghĩa: due to, owing to, on account of, as a result of, thanks to, in view of, for the sake of.

Because of là gì?

Phiên âm (theo Cambridge):

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • UK: /bɪˈkɒz əv/
  • US: /bɪˈkʌz əv/

Because of là một cụm giới từ (prepositional phrase), mang nghĩa “bởi vì”, “vì”, “do”, “nhờ vào”, dùng để nêu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến sự việc trong mệnh đề chính một cách ngắn gọn, không cần dựng thêm một mệnh đề đầy đủ.

Bạn vừa đọc 10 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Ví dụ:

  • The match was postponed because of heavy rain. (Trận đấu đã bị hoãn vì mưa lớn.)
  • She got the scholarship because of her excellent results. (Cô ấy nhận được học bổng nhờ kết quả xuất sắc của mình.)
Because of là giới từ kép mang nghĩa "bởi vì", "vì", "do", "nhờ vào"
Because of là giới từ kép mang nghĩa “bởi vì”, “vì”, “do”, “nhờ vào”

Vị trí của Because of trong câu

Because of thường đứng trước nguyên nhân và có thể xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu, tùy vào cách diễn đạt. Khi đứng đầu câu, cụm because of thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Vị tríCấu trúcVí dụ
Đứng đầu câuBecause of + N/cụm N, S + VBecause of the storm, all flights were canceled. (Vì cơn bão, tất cả chuyến bay đã bị hủy.)
Đứng giữa câuS + V + because of + N/cụm NAll flights were canceled because of the storm. (Tất cả chuyến bay đã bị hủy vì cơn bão.)
Bảng vị trí của cấu trúc Because of trong câu 
Hai vị trí của Because of trong câu
Hai vị trí của Because of trong câu

Because of + gì? Các cấu trúc Because of thường gặp

Because of thường đi trước danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing để chỉ nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc. Cấu trúc này không đi trực tiếp với một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ.

Because of đi với 5 thành phần: danh từ, cụm danh từ, đại từ, V-ing và cụm "the fact that + mệnh đề"
Because of đi với 5 thành phần: danh từ, cụm danh từ, đại từ, V-ing và cụm “the fact that + mệnh đề”

Because of + Danh từ/Cụm danh từ

Because of + noun là dạng phổ biến nhất, dùng khi nguyên nhân là một sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm gọi tên được. Cụm danh từ đứng sau because of thường gồm mạo từ hoặc từ hạn định, tính từ bổ nghĩa và danh từ chính.

Ví dụ:

  • We canceled the trip because of the weather. (Chúng tôi đã hủy chuyến đi vì thời tiết.)
  • He was fired because of his careless mistakes. (Anh ấy bị sa thải vì những sai sót bất cẩn của mình.)

Lưu ý: Danh từ đếm được số ít đứng sau because of bắt buộc phải có mạo từ hoặc từ hạn định đi kèm. 

Ví dụ:

  • Sai: We were late because of accident
  • Đúng: We were late because of an accident. (Chúng tôi đến muộn vì một vụ tai nạn.)
Because of + noun dùng khi nguyên nhân là một sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm gọi tên được
Because of + noun dùng khi nguyên nhân là một sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm gọi tên được

Because of + Đại từ

Because of có thể đứng trước đại từ, thường là đại từ nhân xưng ở dạng tân ngữ, để chỉ người hoặc vật là nguyên nhân của một hành động, sự việc.

Lưu ý: Sau because of dùng đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them), không dùng đại từ chủ ngữ (I, he, she, we, they) trực tiếp.

Ví dụ:

  • We won the contract because of you. (Chúng tôi giành được hợp đồng là nhờ bạn.)
  • The whole plan failed because of him. (Toàn bộ kế hoạch đã thất bại vì anh ta.)

Because of + V-ing

Because of + V-ing dùng khi nguyên nhân là một hành động chứ không phải một sự vật. Lúc này V-ing đóng vai trò danh động từ, tức là mang chức năng danh từ nên hoàn toàn hợp lệ sau giới từ.

Ví dụ:

  • He lost his job because of arriving late every day. (Anh ấy mất việc vì đi làm trễ mỗi ngày.)
  • She improved quickly because of practicing English every morning. (Cô ấy tiến bộ nhanh nhờ việc luyện tiếng Anh mỗi sáng.)
Because of + V-ing dùng khi nguyên nhân là một hành động chứ không phải một sự vật
Because of + V-ing dùng khi nguyên nhân là một hành động chứ không phải một sự vật

Because of + the fact that

Because of the fact that có nghĩa là “bởi vì, do việc rằng”, dùng để đưa ra nguyên nhân dưới dạng một mệnh đề đầy đủ S + V. Cấu trúc này thường được sử dụng khi nguyên nhân cần được diễn đạt bằng một thông tin hoặc sự việc hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • The project was delayed because of the fact that two members resigned. (Dự án bị trì hoãn bởi vì hai thành viên đã nghỉ việc.)
  • We trust him because of the fact that he has never broken a promise. (Chúng tôi tin anh ấy bởi vì anh ấy chưa bao giờ thất hứa.)

Lưu ý:

  • Cụm từ này mang phong cách trang trọng (formal), thường dùng trong văn viết, bài luận hoặc thuyết trình.
  • Vì cụm này khá dài, nó có thể làm câu văn trở nên rườm rà nếu lạm dụng. Trong văn nói hoặc bài thi, giáo viên thường khuyến khích dùng trực tiếp “because” để ngắn gọn hơn, hoặc đổi vế sau thành danh từ/cụm danh từ để câu văn xúc tích và tự nhiên.

Tìm hiểu thêm: Đừng để sự nhầm lẫn giữa because of và các cấu trúc chỉ nguyên nhân khiến bạn dùng tiếng Anh thiếu tự nhiên. Nắm vững cách dùng because of và luyện tập giao tiếp thực tế cùng ELSA Speak để sử dụng tiếng Anh chính xác, tự tin hơn mỗi ngày!

Phân biệt Because và Because of

Because và Because of đều dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do, nhưng khác nhau chủ yếu ở thành phần đứng sau. Because là liên từ nên theo sau là một mệnh đề (S + V), trong khi because of là cụm giới từ nên theo sau là danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Tiêu chíBecauseBecause of
Loại từLiên từ (conjunction)Cụm giới từ
Thành phần theo sauMệnh đề đầy đủ (S + V)Danh từ, cụm danh từ, đại từ, V-ing
Công thứcBecause + S + V + OBecause of + N/Pronoun/V-ing
Sắc thái diễn đạtGiải thích rõ ràng, đầy đủ ngữ cảnhNgắn gọn, súc tích, thiên về văn viết
Ví dụWe stayed home because it was raining. (Chúng tôi ở nhà vì trời đang mưa.)We stayed home because of the rain. (Chúng tôi ở nhà vì cơn mưa.)
So sánh chi tiết Because và Because of theo từng tiêu chí
Because và because of có sự khác biệt nằm ở thành phần đứng sau
Because và because of có sự khác biệt nằm ở thành phần đứng sau

Cách chuyển Because sang Because of

Để đổi because sang because of, bạn giữ nguyên mệnh đề chính và biến mệnh đề sau because thành một cụm danh từ tương đương về nghĩa. Đây là dạng bài xuất hiện thường xuyên trong các đề viết lại câu trong tiếng Anh không đổi nghĩa. Dưới đây là 5 trường hợp chuyển đổi phổ biến nhất.

Năm cách chuyển Because sang Because of
Năm cách chuyển Because sang Because of

Khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau 

Khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau , bạn bỏ chủ ngữ của mệnh đề because và chuyển động từ sang dạng V-ing.

Ví dụ: Because he was running late, he missed the bus. (Vì anh ấy chạy trễ, anh ấy đã lỡ chuyến xe buýt.) 

→ Because of running late, he missed the bus. (Vì đến trễ, anh ấy đã lỡ chuyến xe buýt.)

Khi có danh từ + to be + tính từ 

Khi có danh từ + to be + tính từ, bỏ động từ to be và đưa tính từ ra trước danh từ để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh.

Ví dụ: The match was canceled because the weather was very bad.

→ The match was canceled because of the very bad weather. (Trận đấu bị hủy vì thời tiết rất xấu.)

Khi có danh từ + động từ thường (+ trạng từ)

Khi có danh từ + động từ thường, chuyển động từ thường thành danh từ tương ứng, chuyển trạng từ thành tính từ rồi ghép lại thành cụm danh từ.

Ví dụ: The audience applauded because the pianist performed brilliantly. (Khán giả vỗ tay vì nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn xuất sắc.) 

→ The audience applauded because of the pianist’s brilliant performance. (Khán giả vỗ tay vì màn trình diễn xuất sắc của nghệ sĩ dương cầm.)

Dạng có chủ ngữ giả “There” hoặc “It” 

Trong dạng có chủ ngữ giả “There” hoặc “It”, bỏ hẳn cụm “there was/were” hoặc “it was” và chỉ giữ lại danh từ hay cụm danh từ phía sau.

Ví dụ: Because there was a storm, the flight was canceled. (Vì có bão, chuyến bay đã bị hủy.) 

→ Because of a storm, the flight was canceled. (Vì một cơn bão, chuyến bay đã bị hủy.)

Giữ nguyên mệnh đề bằng cụm “The fact that”

Khi mệnh đề nguyên nhân quá phức tạp để danh từ hóa, bạn chèn cụm “the fact that” vào giữa because of và mệnh đề đó.

Ví dụ: He was disqualified because he had submitted the form after the deadline. (Anh ấy bị loại vì đã nộp đơn sau hạn chót.) 

→ He was disqualified because of the fact that he had submitted the form after the deadline. (Anh ấy bị loại bởi vì anh ấy đã nộp đơn sau hạn chót.)

Các cấu trúc đồng nghĩa với Because of

Các cụm đồng nghĩa với because of và cùng đi với danh từ gồm due to, owing to, on account of, as a result of, thanks to, in view of/in light of và for the sake of. Chúng khác nhau chủ yếu ở sắc thái và mức độ trang trọng chứ không khác về cấu trúc.

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Due toDo, bởi vì.
Trang trọng, thiên về văn viết và thông báo chính thức
The flight was canceled due to bad weather. (Chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu.)
Owing toDo, bởi vì.
Trang trọng, thường đứng đầu câu
Owing to a technical error, the website was down. (Do một lỗi kỹ thuật, trang web đã ngừng hoạt động.)
On account ofVì, do.
Trang trọng, dùng cho lý do cụ thể đã biết
The event was postponed on account of the storm. (Sự kiện bị hoãn vì cơn bão.)
As a result ofDo kết quả của.
Nhấn mạnh quan hệ nhân quả trực tiếp
Sales dropped as a result of the price increase. (Doanh số giảm do việc tăng giá.)
Thanks toNhờ vào.
Mang sắc thái tích cực, kết quả tốt đẹp
Thanks to her advice, I passed the interview. (Nhờ lời khuyên của cô ấy, tôi đã vượt qua buổi phỏng vấn.)
In view of/In light ofXét thấy, trước tình hình.
Dùng khi cân nhắc một thông tin mới
In light of the new evidence, the case was reopened. (Trước bằng chứng mới, vụ án đã được mở lại.)
For the sake ofVì lợi ích của.
Nêu mục đích nhiều hơn là nguyên nhân
They stayed together for the sake of their children. (Họ ở bên nhau vì lợi ích của các con.)
Các cấu trúc đồng nghĩa với Because of đi kèm danh từ

Bên cạnh nhóm trên, tiếng Anh còn có nhóm từ nối chỉ nguyên nhân mang nghĩa “bởi vì” nhưng đi với mệnh đề đầy đủ giống because:

  • As/Since: vì, bởi vì, thường đứng đầu câu.
  • Now that: giờ thì, bởi vì bây giờ, dùng cho nguyên nhân mới xuất hiện.
  • Seeing that/Given that: xét thấy rằng, dùng cho lý do hiển nhiên.
  • For: bởi vì, văn phong trang trọng và cổ điển, luôn đứng giữa câu.
Các cụm đồng nghĩa với because of và cùng đi với danh từ
Các cụm đồng nghĩa với because of và cùng đi với danh từ

Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc Because of

Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc because of mà bạn cần lưu ý:

Lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Dùng because of với mệnh đề (S + V)Sai: We stayed home because of it was raining.
Đúng: We stayed home because of the rain. (Chúng tôi ở nhà vì cơn mưa.)
Because of là cụm giới từ nên không thể đứng trước mệnh đề. Muốn giữ nguyên mệnh đề thì phải đổi sang because.
Dùng động từ nguyên mẫu sau because ofSai: She was tired because of work all night.
Đúng: She was tired because of working all night. (Cô ấy mệt vì đã làm việc cả đêm.)
Sau giới từ, động từ bắt buộc chuyển sang dạng V-ing để mang chức năng danh từ.
Quên dấu phẩy khi because of đứng đầu câuSai: Because of the heavy traffic we were late for class.
Đúng: Because of the heavy traffic, we were late for class. (Vì kẹt xe, chúng tôi đến lớp muộn.)
Khi cụm because of mở đầu câu, cần dấu phẩy để tách phần nguyên nhân khỏi mệnh đề chính.
Dùng chung because of và so trong cùng một câuSai: Because of the rain, so we stayed at home.
Đúng: Because of the rain, we stayed at home. (Vì cơn mưa, chúng tôi đã ở nhà.)
Because of nêu nguyên nhân, so nêu kết quả. Dùng cả hai trong một câu là lặp ý và sai cấu trúc.
Bốn lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc Because of và cách
Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc Because of
Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc Because of

Những câu hỏi thường gặp

Because of dùng khi nào?

Because of dùng khi nguyên nhân có thể diễn đạt bằng một danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing. Nếu nguyên nhân bắt buộc phải là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ chia thì, bạn phải dùng because thay cho because of.

Because of là loại từ gì?

Because of là một cụm giới từ (prepositional phrase).

Because of bằng với từ gì?

Because of đồng nghĩa với due to, owing to, on account of, as a result of, thanks to, in view of và for the sake of. Tất cả các cụm này đều đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ, có thể thay thế lẫn nhau tùy sắc thái.

Due to, because of khác gì nhau?

Due to và because of cùng nghĩa và cùng đi với danh từ, chỉ khác nhau về văn phong. Because of trung tính, dùng được cả khi nói và viết; due to trang trọng hơn và trong văn phong chuẩn mực thường đứng sau động từ to be.

Because of có đi với the fact that không?

Có, cấu trúc “because of the fact that + S + V” hoàn toàn đúng ngữ pháp. Cụm the fact that biến mệnh đề thành cụm danh từ nên because of vẫn giữ đúng chức năng giới từ. Tuy nhiên đây là cách diễn đạt dài dòng, chỉ nên dùng khi mệnh đề nguyên nhân không thể rút gọn thành danh từ.

Bài tập cấu trúc Because of

Bài tập

Bài 1: Viết lại câu với Because of

Viết lại các câu sau bằng cách đổi because sang because of mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

1. She stayed at home because she was sick.

2. The flight was delayed because it rained heavily.

3. We didn’t go for a walk because it was too hot.

4. He couldn’t finish his homework because the power went out.

5. They won the match because their strategy was good.

6. The road was closed because there was an accident.

7. She lost her job because she was often late.

8. The event was canceled because the weather was bad.

9. He couldn’t concentrate because the noise was too loud.

10. She was promoted because she worked very hard.

11. The team was disqualified because they broke the rules.

12. I couldn’t sleep because the music was too loud.

13. They left the party early because they felt tired.

14. She couldn’t come to the meeting because she had a family emergency.

15. We enjoyed the holiday because the weather was perfect.

Bài 2: Điền Because of hoặc Because

Điền because of hoặc because vào chỗ trống để hoàn thành câu.

1. He couldn’t finish the report on time ______ his computer crashed.

2. We were late for the meeting ______ there was a traffic jam.

3. The picnic was canceled ______ the bad weather.

4. She got the job ______ her qualifications and experience.

5. They couldn’t join the event ______ they had other plans.

6. The company’s reputation improved ______ their commitment to quality.

7. I went to bed early ______ I was very tired.

8. The students were happy ______ the teacher extended the deadline.

9. We didn’t go hiking ______ the heavy rain.

10. She resigned from her position ______ personal reasons.

11. The concert was postponed ______ technical issues.

12. They decided to stay home ______ it was too hot outside.

13. We are here ______ we want to support you.

14. She didn’t answer the phone ______ she was in a meeting.

15. The streets were flooded ______ the continuous rain.

Bài 3: Đặt câu với Because of

Dùng gợi ý trong ngoặc để đặt 5 câu hoàn chỉnh với cấu trúc because of.

1. (the traffic jam) – nêu lý do bạn đến cuộc họp muộn

2. (her hard work) – nêu lý do cô ấy được thăng chức

3. (studying abroad) – nêu lý do tiếng Anh của bạn tiến bộ

4. (him) – nêu lý do đội của bạn thắng trận

5. (the fact that the shop was closed) – nêu lý do bạn không mua được quà

Đáp án

Bài 1:

1. She stayed at home because of her illness.

2. The flight was delayed because of the heavy rain.

3. We didn’t go for a walk because of the heat.

4. He couldn’t finish his homework because of the power outage.

5. They won the match because of their good strategy.

6. The road was closed because of an accident.

7. She lost her job because of her lateness.

8. The event was canceled because of the bad weather.

9. He couldn’t concentrate because of the loud noise.

10. She was promoted because of her very hard work.

11. The team was disqualified because of breaking the rules.

12. I couldn’t sleep because of the loud music.

13. They left the party early because of their tiredness.

14. She couldn’t come to the meeting because of a family emergency.

15. We enjoyed the holiday because of the perfect weather.

Bài 2:

1. because

2. because

3. because of

4. because of

5. because

6. because of

7. because

8. because

9. because of

10. because of

11. because of

12. because

13. because

14. because

15. because of

Bài 3:

1. I was late for the meeting because of the traffic jam.

2. She was promoted because of her hard work.

3. My English has improved a lot because of studying abroad.

4. Our team won the match because of him.

5. I couldn’t buy the gift because of the fact that the shop was closed.

Nắm chắc cấu trúc because of sẽ giúp bạn diễn đạt nguyên nhân chính xác, linh hoạt và tự nhiên hơn trong cả kỹ năng viết lẫn nói. Để biến kiến thức này thành phản xạ thực sự, bạn có thể luyện tập cùng ELSA Speak – ứng dụng học tiếng Anh ứng dụng trí tuệ nhân tạo, vừa sửa lỗi phát âm theo thời gian thực vừa giúp bạn củng cố các cấu trúc câu và ngữ pháp trọng tâm. Hãy cùng ELSA Speak luyện thêm tại danh mục Từ vựng thông dụng mỗi ngày bạn nhé!