Trong tiếng Anh, Perfect Gerund (danh động từ hoàn thành) là một dạng ngữ pháp quan trọng nhưng thường gây khó hiểu cho người học vì cách hình thành và cách dùng khá đặc biệt. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu chi tiết về danh động từ hoàn thành và cấu trúc để bạn áp dụng chính xác trong bài tập và giao tiếp.
Perfect gerund là gì?
Khái niệm
Perfect gerund (Danh động từ hoàn thành) là dạng danh động từ đặc biệt, được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước một mốc thời gian nhất định.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Khác với gerund thông thường, perfect gerund giúp nhấn mạnh rằng hành động đã được “hoàn tất” trước một mốc thời gian cụ thể. Điều này làm cho câu văn trở nên rõ ràng và giàu sắc thái hơn khi cần thể hiện các mốc thời gian trong quá khứ một cách chính xác.
Công thức
Danh động từ hoàn thành (Perfect gerund) được hình thành bằng cách thêm having vào trước động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed). Dưới đây là công thức Perfect gerund (Danh động từ hoàn thành) để bạn tham khảo:
Công thức:
| Thể | Công thức perfect gerund | Ví dụ |
| Khẳng định | Having + V3/ed | Having finished the report, she went home. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy đã về nhà). |
| Phủ định | Not having + V3/ed | Not having studied, he failed the test. (Vì không học bài, anh ấy đã trượt bài kiểm tra). |

Chức năng của Perfect gerund
Để sử dụng danh động từ hoàn thành một cách chính xác trong tiếng Anh, bạn cần hiểu rõ chức năng của nó trong câu. Dưới đây là những cách dùng quan trọng giúp bạn nắm vững và áp dụng hiệu quả cấu trúc này trong tiếng Anh:
| Chức năng trong câu | Cách dùng | Perfect gerund ví dụ |
| Làm chủ ngữ | Đứng đầu câu, nhấn mạnh hành động hoàn thành trước là một sự kiện quan trọng, mang lại kết quả. | Having won the championship boosted their confidence. (Chiến thắng giải vô địch đã nâng cao sự tự tin của họ). |
| Làm tân ngữ sau giới từ | Đứng sau giới từ (for, of…) để giải thích nguyên nhân hoặc lý do của hành động chính trong câu. | They were accused of having broken the rules. (Họ bị buộc tội vì đã vi phạm quy định). |
| Làm bổ ngữ sau động từ to be | Đứng sau động từ to be, giúp làm rõ nguyên nhân hoặc kết quả đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. | His biggest regret was having ignored the warning. (Hối tiếc lớn nhất của anh ấy là đã phớt lờ cảnh báo). |
Cách dùng Perfect gerund
Perfect gerund (danh động từ hoàn thành) thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã được hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước một mốc thời gian nhất định. Dưới đây là chi tiết cách sử dụng Perfect gerund để bạn tham khảo
| Trường hợp sử dụng | Mục đích/Giải thích | Ví dụ chi tiết |
| Hành động xảy ra trước động từ chính | Đề cập đến một sự việc đã hoàn tất trước hành động của động từ chính trong câu. | She regretted having missed the train. (Cô ấy hối tiếc vì đã lỡ chuyến tàu). |
| Hành động có kết quả liên quan đến hiện tại | Nhấn mạnh một hành động trong quá khứ nhưng để lại hệ quả/cảm xúc ở hiện tại. | He was proud of having won the award. (Anh ấy tự hào vì đã giành được giải thưởng). |
| Nhấn mạnh sự hoàn thành | Muốn làm nổi bật việc một hành động đã được thực hiện xong xuôi trọn vẹn. | They appreciated having been given the opportunity to speak. (Họ trân trọng vì đã được trao cơ hội để phát biểu). |
| Đứng sau động từ cảm xúc, nhận thức | Sử dụng ngay sau các động từ chỉ cảm nhận, suy nghĩ, trí nhớ (forget, remember…). | She couldn’t forget having seen the beautiful sunset. (Cô ấy không thể quên được việc đã ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp). |

Có thể quan tâm:
- Phiên âm tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách phát âm chuẩn chỉnh như người bản xứ
- Forget to V hay Ving: Cấu trúc Forget, ý nghĩa và bài tập
- Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp nâng cao từ A đến Z
Các cấu trúc Perfect gerund thông dụng
Perfect gerund đứng sau cụm động từ và giới từ
Trong tiếng Anh, Perfect gerund (having + V3) thường xuất hiện sau một số cụm động từ và giới từ cố định, nhằm diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc Perfect gerund khi đứng sau cụm động từ/giới từ:
| Cụm động từ/giới từ + Perfect Gerund (having + V3) |
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm động từ và giới từ thường đi kèm với Perfect gerund (having + V3) kèm ý nghĩa, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng chính xác trong câu.
| Cụm từ | Ý nghĩa |
| Apologize for | Xin lỗi vì đã làm |
| Congratulate on | Chúc mừng vì đã làm |
| Accuse of | Buộc tội vì đã làm |
| Admire for | Ngưỡng mộ vì đã làm |
| Blame for | Đổ lỗi vì đã làm |
| Criticise for | Phê bình vì đã làm |
| Suspect of | Nghi ngờ vì đã làm |
| Thank for | Cảm ơn vì đã làm |
| Forgive for | Tha thứ vì đã làm |
| Praise for | Khen ngợi vì đã làm |
| Prevent from | Ngăn cản không cho làm |
| Excuse for | Tha lỗi vì đã làm |
| Be proud of | Tự hào vì đã làm |
| Be ashamed of | Xấu hổ vì đã làm |
Ví dụ:
- She apologized for having forgotten the meeting. (Cô ấy xin lỗi vì đã quên cuộc họp.)
- They were congratulated on having won the competition. (Họ được chúc mừng vì đã chiến thắng cuộc thi.)
- He was accused of having lied to the committee. (Anh ta bị buộc tội vì đã nói dối với ủy ban.)
Perfect gerund đứng sau động từ
Perfect gerund cũng thường được sử dụng sau một số động từ trong tiếng Anh nhất định để nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn thành trước một hành động khác hoặc trước thời điểm nói. Các động từ thường đi kèm với perfect gerund bao gồm: admit, deny, regret, remember, appreciate, suggest, consider.
Công thức:
| Động từ + Perfect Gerund (having + V3) |
Ví dụ:
- He admitted having cheated on the exam. (Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.)
- She denied having taken the money. (Cô ấy phủ nhận đã lấy số tiền đó.)
- They regretted having missed the opportunity. (Họ hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.)

Phân biệt Perfect gerund and Perfect participle
Perfect gerund (Danh động từ hoàn thành) và Perfect participle (Phân từ hoàn thành) đều có dạng having + V3, nhưng khác nhau ở chức năng: Perfect gerund đóng vai trò như một danh từ (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ), còn Perfect participle đóng vai trò như một cụm phân từ bổ nghĩa cho mệnh đề khác.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn hiểu rõ và tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
| Tiêu chí | Perfect gerund (Danh động từ hoàn thành) | Perfect participle (Phân từ hoàn thành) |
| Vai trò | Đóng vai trò như một danh từ (làm chủ ngữ, tân ngữ cho động từ/giới từ, bổ ngữ). | Đóng vai trò như một thành phần của mệnh đề phân từ (chỉ thời gian, nguyên nhân). |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trước một mốc thời gian. | Tập trung vào việc mô tả hành động xảy ra trước, tạo kết quả cho hành động sau. |
| Vị trí trong câu | Sau động từ, giới từ | Thường đứng đầu hoặc giữa câu |
| Ví dụ | I apologize for having disturbed you. (Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn). | Having been sent, the letter cannot be retrieved. (Thư đã được gửi đi thì không thể lấy lại). |

Bài tập Perfect gerund
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- She regrets ________(not study) harder for her exams last semester.
- The police accused him of _________(break) into the house last night.
- I’m proud of _________(overcome) my fear of public speaking.
- They denied _________(steal) the valuable painting from the museum.
- He apologized for _________(forget) to call her on her birthday.
- We appreciate _________(have) the opportunity to work on this project.
- The company is considering ________(expand) its operations to Asia.
- She admitted to ________(lie) about her age on the application form.
- They’re excited about _________(visit) Paris for the first time next month.
- He insisted on __________(pay) for dinner, even though it was my turn.
Bài tập 2: Chia động từ ở dạng Perfect Gerund hoặc Perfect Participle
- ________(Work) on the project for months, we were relieved to finally submit it.
- She regrets _________(not travel) more when she was younger.
- ________(Finish) his homework, Tom decided to watch a movie.
- We appreciate your ________(help) us move into our new house last weekend.
- _________(Study) for hours, Sarah felt confident about the upcoming exam.
- The police suspect him of _________(commit) several robberies in the area.
- _________(Live) in various countries, he has a deep understanding of different cultures.
- They denied __________(receive) any insider information about the company’s merger.
- _________(Complete) the marathon, she felt a sense of accomplishment.
- He’s proud of _________(overcome) his addiction and staying sober for five years.
Bài 3: Bài tập viết lại câu Perfect gerund
1. He was sorry that he had broken the window.
→ He was sorry for ______________________.
2. She admitted that she had made a mistake.
→ She admitted ______________________.
3. They denied that they had stolen the money.
→ They denied ______________________.
4. I regret that I didn’t study harder.
→ I regret ______________________.
5. He thanked me because I had helped him.
→ He thanked me for ______________________.
6. She is proud that she has passed the exam.
→ She is proud of ______________________.
7. They accused him of that he had cheated.
→ They accused him of ______________________.
8. We apologized that we had been late.
→ We apologized for ______________________.
Đáp án
Bài tập 1:
- not having studied
- breaking
- having overcome
- stealing
- having forgotten
- having had
- expanding
- having lied
- visiting
- paying
Bài tập 2:
- Having worked
- not having traveled
- Having finished
- having helped
- Having studied
- having committed
- Having lived
- having received
- Having completed
- having overcome
Bài tập 3:
- He was sorry for having broken the window.
- She admitted having made a mistake.
- They denied having stolen the money.
- I regret not having studied harder.
- He thanked me for having helped him.
- She is proud of having passed the exam.
- They accused him of having cheated.
- We apologized for having been late.
Perfect Gerund là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn đạt sự hoàn thành của một hành động trước một hành động khác một cách rõ ràng và chính xác.
Ứng dụng luyện nói tiếng Anh ELSA Speak có thể hỗ trợ bạn thực hành và hoàn thiện việc sử dụng Perfect Gerund trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau, từ đó giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng những kiến thức trong danh mục ngữ pháp nâng cao đấy nhé! Học ngay cùng ELSA Speak.







