Past Participle (quá khứ phân từ) là một dạng quan trọng của động từ trong tiếng Anh, thường được ký hiệu là V3. Dạng này xuất hiện trong nhiều cấu trúc quen thuộc như thì hoàn thành, câu bị động và khi dùng động từ như tính từ. Vậy quá khứ phân từ là gì, được hình thành và sử dụng như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Past Participle (Quá khứ phân từ) là gì?
Quá khứ phân từ (Past Participle) là một dạng của động từ được sử dụng trong các thì hoàn thành, câu bị động và khi động từ được dùng như tính từ, thường được ký hiệu là V3 hoặc PP. Tùy từng động từ, quá khứ phân từ có thể được hình thành bằng cách thêm -ed theo quy tắc hoặc có dạng riêng đối với động từ bất quy tắc.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Một động từ trong tiếng Anh có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau, trong đó V1, V2, V3 và V-ing là những dạng thường gặp nhất:
Bạn vừa đọc 15 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- V1: Động từ nguyên mẫu (infinitive).
- V2: Quá khứ đơn (past simple).
- V3: Quá khứ phân từ (past participle).
- V-ing: Dạng -ing/hiện tại phân từ
Vậy, quá khứ phân từ là V3, tức là dạng thứ ba của động từ trong bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
- I have eaten lunch. (Tôi đã ăn trưa.)
- The book was written by a famous author. (Cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)
- She wore a broken necklace. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bị hỏng.)

Các cách thành lập quá khứ phân từ (Past Participle) trong tiếng Anh
Thêm đuôi “ed” đối với động từ có quy tắc
Với động từ có quy tắc (regular verbs), quá khứ phân từ thường được hình thành bằng cách thêm -ed vào động từ nguyên mẫu. Tuy nhiên, tùy vào cách kết thúc của động từ, cách thêm đuôi -ed có thể thay đổi về chính tả:
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
| Động từ thông thường | Thêm -ed | Work → worked Clean → cleaned |
| Động từ kết thúc bằng -e | Thêm -d | Live → lived Close → closed |
| Động từ kết thúc bằng phụ âm + y | Đổi y → i rồi thêm -ed | Study → studied Carry → carried |
| Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y | Giữ y rồi thêm -ed | Play → played Enjoy → enjoyed |
| Động từ một âm tiết kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm | Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed | Stop → stopped Plan → planned |
Xem thêm: Học cải thiện giao tiếp tiếng Anh chỉ với 5k/ngày cùng ELSA Speak! Click để khám phá ngay!
Quá khứ phân từ trong bảng động từ bất quy tắc
Với động từ bất quy tắc (irregular verbs), quá khứ phân từ không được hình thành theo quy tắc thêm -ed. Mỗi động từ có thể có dạng V3 riêng, vì vậy người học cần ghi nhớ dạng quá khứ phân từ khi học từ vựng.
Một số động từ có V2 và V3 giống nhau, trong khi một số khác có cả ba dạng hoàn toàn khác nhau. Chẳng hạn, buy – bought – bought có V2 và V3 giống nhau, còn write – wrote – written có ba dạng khác nhau. Dưới đâu là bảng 50 động từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh để bạn tham khảo:
| Nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Ý nghĩa |
| Be | Was/Were | Been | Thì, là, ở |
| Become | Became | Become | Trở thành |
| Begin | Began | Begun | Bắt đầu |
| Break | Broke | Broken | Làm vỡ |
| Bring | Brought | Brought | Mang |
| Build | Built | Built | Xây dựng |
| Buy | Bought | Bought | Mua |
| Catch | Caught | Caught | Bắt |
| Choose | Chose | Chosen | Chọn |
| Come | Came | Come | Đến |
| Cut | Cut | Cut | Cắt |
| Do | Did | Done | Làm |
| Drink | Drank | Drunk | Uống |
| Drive | Drove | Driven | Lái xe |
| Eat | Ate | Eaten | Ăn |
| Fall | Fell | Fallen | Ngã |
| Feel | Felt | Felt | Cảm thấy |
| Find | Found | Found | Tìm thấy |
| Fly | Flew | Flown | Bay |
| Forget | Forgot | Forgotten | Quên |
| Get | Got | Gotten/Got | Nhận được |
| Give | Gave | Given | Cho |
| Go | Went | Gone | Đi |
| Grow | Grew | Grown | Trồng, lớn lên |
| Have | Had | Had | Có |
| Hear | Heard | Heard | Nghe |
| Hide | Hid | Hidden | Ẩn |
| Hit | Hit | Hit | Đánh, va chạm |
| Hold | Held | Held | Giữ |
| Keep | Kept | Kept | Giữ |
| Know | Knew | Known | Biết |
| Leave | Left | Left | Rời đi |
| Lose | Lost | Lost | Mất |
| Make | Made | Made | Làm |
| Meet | Met | Met | Gặp |
| Pay | Paid | Paid | Trả tiền |
| Put | Put | Put | Đặt |
| Read | Read | Read | Đọc |
| Ride | Rode | Ridden | Cưỡi, đi xe |
| Run | Ran | Run | Chạy |
| Say | Said | Said | Nói |
| See | Saw | Seen | Thấy |
| Sell | Sold | Sold | Bán |
| Sing | Sang | Sung | Hát |
| Sit | Sat | Sat | Ngồi |
| Sleep | Slept | Slept | Ngủ |
| Speak | Spoke | Spoken | Nói |
| Take | Took | Taken | Lấy |
| Write | Wrote | Written | Viết |

Cách dùng quá khứ phân từ trong tiếng Anh
Quá khứ phân từ sử dụng trong thì hoàn thành
Trong các thì hoàn thành (Perfect Tenses), quá khứ phân từ V3 được sử dụng sau trợ động từ have. Tùy vào từng thì, have sẽ được chia thành have/has, had hoặc kết hợp với will. V3 là thành phần bắt buộc trong cấu trúc của các thì hoàn thành.
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
| Thì hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed | I have just finished my homework. (Tôi vừa làm xong bài tập về nhà.) |
| Thì tương lai hoàn thành | S + will have + V3/ed | By next month, he will have completed the project. (Đến tháng sau, anh ấy sẽ hoàn thành dự án.) |
| Thì quá khứ hoàn thành | S + had + V3 | They had left before I arrived. (Họ đã rời đi trước khi tôi đến.) |

Tìm hiểu thêm: Hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn – cải thiện phát âm, làm chủ từ vựng, và nói tiếng Anh lưu loát hơn bao giờ hết! Click để khám phá ngay!

Quá khứ phân từ được dùng như tính từ trong câu
Quá khứ phân từ V3 có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm của người, sự vật. Trong cách dùng này, V3 thường đứng trước danh từ hoặc sau các linking verb như be, seem, feel, look,…
Đặc biệt, nhiều tính từ dạng V3 thường diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc mà một người/sự vật nhận được, trong khi tính từ dạng V-ing thường diễn tả đặc điểm hoặc tác động gây ra trạng thái, cảm xúc đó.
| Dạng sử dụng | Vị trí trong câu | Cách dùng | Ví dụ |
| V3 + danh từ | Trước danh từ | Bổ nghĩa cho danh từ, thường mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật/người | The damaged phone is on the table. (Chiếc điện thoại bị hỏng đang ở trên bàn.) |
| Động từ liên kết + V3 | Sau be, seem, feel, look,… | Mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm của chủ ngữ | She feels exhausted after the long journey. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau chuyến đi dài.) |
| V3 chỉ cảm xúc/trạng thái | Sau chủ ngữ hoặc động từ liên kết | Diễn tả người hoặc vật đang ở trong một trạng thái hoặc cảm xúc nhất định | The children looked surprised by the news. (Những đứa trẻ trông có vẻ bất ngờ trước tin tức đó.) |
Quá khứ phân từ sử dụng trong câu bị động
Trong câu bị động, quá khứ phân từ (V3) đứng sau động từ to be để diễn tả hành động được thực hiện lên chủ ngữ. Cấu trúc cơ bản là:
| S + be + V3 (+ by + O) |
Trong đó, be được chia theo thì và chủ ngữ, còn động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3).
Dưới đây là các cấu trúc bị động của các thì cơ bản để bạn tham khảo:
| Thì | Công thức bị động | Ví dụ |
| Thì hiện tại đơn | S + am/is/are + V3 | The office is cleaned every morning. (Văn phòng được dọn dẹp mỗi sáng.) |
| Thì quá khứ đơn | S + was/were + V3 | The package was delivered yesterday. (Gói hàng đã được giao hôm qua.) |
| Thì hiện tại hoàn thành | S + have/has been + V3 | The report has been completed by the team. (Báo cáo đã được hoàn thành bởi nhóm.) |
| Thì tương lai đơn | S + will be + V3 | The results will be announced tomorrow. (Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.) |
| Có thể bạn quan tâm: Cách phát âm ED chuẩn: Quy tắc, mẹo nhớ và ví dụ Bài tập phát âm ed, s, es và nhấn trọng âm (Trắc nghiệm kèm đáp án chi tiết) Cách đánh trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập |
Quá khứ phân từ sử dụng trong cụm phân từ/mệnh đề rút gọn
Quá khứ phân từ (V3) có thể được sử dụng trong cụm phân từ để rút gọn mệnh đề, đặc biệt khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau và mệnh đề được rút gọn mang nghĩa bị động.
| Trường hợp | Cấu trúc sau khi rút gọn | Ví dụ |
| Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clauses) | N + V3 | The documents sent by the manager are confidential. (Những tài liệu được quản lý gửi là tài liệu mật.) |
| Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân | V3 + …, S + V | Tired after the long journey, she went straight to bed. (Mệt sau chuyến đi dài, cô ấy đi ngủ ngay.) |
| Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian | V3 + …, S + V | When asked about the problem, he remained silent. (Khi được hỏi về vấn đề đó, anh ấy vẫn im lặng.) |
| Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện | V3 + …, S + V | Used correctly, this tool can save a lot of time. (Nếu được sử dụng đúng cách, công cụ này có thể tiết kiệm nhiều thời gian.) |
Hãy cùng ELSA Speak khám phá thêm Participle Clause để nắm vững cấu trúc, cách sử dụng và vận dụng mệnh đề phân từ linh hoạt trong tiếng Anh.

Quá khứ phân từ dùng trong câu điều kiện loại 3
Trong câu điều kiện loại 3, quá khứ phân từ (V3) được sử dụng trong cả mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả thông qua các cấu trúc had + V3 và would have + V3. Câu điều kiện loại 3 dùng để nói về một điều kiện không xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định cũng không xảy ra.
| If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed |
Ví dụ:
- If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đậu kỳ thi.)
- If she had known, she could have helped. (Nếu cô ấy biết, cô ấy đã có thể giúp.)
- If the car had been repaired on time, we could have arrived safely. (Nếu chiếc xe đã được sửa đúng hạn, chúng tôi có thể đã đến an toàn.)
Xem thêm: Wish you all the best: Cách dùng và các câu đồng nghĩa cực hay
Phân biệt hiện tại phân từ và quá khứ phân từ
Hiện tại phân từ (Present Participle) có dạng V-ing, còn quá khứ phân từ (Past Participle) thường có dạng V3. Điểm khác biệt trọng tâm nằm ở ý nghĩa và vai trò trong câu: V-ing thường diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đặc điểm, tác động gây ra một trạng thái; V3 thường diễn tả hành động đã hoàn thành, trạng thái được tạo ra hoặc đối tượng chịu tác động.
Hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết ngay dưới đây!
| Tiêu chí | Hiện tại phân từ (V-ing) | Quá khứ phân từ (V3) |
| Dạng | Động từ + -ing | Động từ ở dạng V3 |
| Ý nghĩa thường gặp | Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đặc điểm, tác động gây ra cảm xúc/trạng thái | Diễn tả trạng thái, kết quả hoặc đối tượng chịu tác động của hành động |
| Trong thì | Dùng trong các thì tiếp diễn: be + V-ing | Dùng trong các thì hoàn thành: have + V3 |
| Trong câu bị động | Không dùng V-ing để tạo dạng bị động thông thường | Dùng sau be: be + V3 |
| Ví dụ | The movie is interesting. (Bộ phim thú vị.) | I am interested in the movie. (Tôi hứng thú với bộ phim.) |
Bài tập về quá khứ phân từ (Past participle)
Bài tập
Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ (V-ed hoặc V3) để hoàn thành câu:
- The book _______ (write) by J.K. Rowling became a bestseller.
- The cake _______ (bake) by my grandmother was delicious.
- The window _______ (break) by the storm needs to be repaired.
- The documents _______ (send) yesterday contained important information.
- The song _______ (play) at the wedding was beautiful.
- The old house _______ (build) in the 18th century is now a museum.
- The man _______ (injure) in the accident was taken to the hospital.
- The homework _______ (finish) by all students was collected by the teacher.
- The lost dog _______ (find) by a kind stranger was returned to its owner.
- The letter _______ (write) by my friend was full of good news.
Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách rút gọn mệnh đề quan hệ với Quá khứ phân từ.
(Ví dụ: The car which was repaired by my father is very fast. → The car repaired by my father is very fast.)
- The book which was written by Shakespeare is very famous.
- The cake that was made by my mom tastes delicious.
- The bridge which was built in 1990 connects the two towns.
- The emails that were sent yesterday contained important documents.
- The paintings which were stolen from the museum have been recovered.
- The car that was parked outside belongs to my neighbor.
- The buildings which were damaged by the earthquake are being repaired.
- The movie that was directed by Christopher Nolan is amazing.
- The furniture that was bought last week is very expensive.
- The tests that were given to students were quite difficult.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu.
- The package _______ by the delivery man was damaged.
A. deliver
B. delivered
C. delivering
D. delivers - The stolen phone was _______ in a park.
A. find
B. finds
C. finding
D. found - The documents _______ by the manager contain important information.
A. prepared
B. preparing
C. prepare
D. prepares - The bridge _______ last year is already showing signs of damage.
A. build
B. built
C. builds
D. building - The food _______ in this restaurant is delicious.
A. serve
B. serving
C. served
D. serves - The book _______ on the table belongs to my brother.
A. leave
B. leaves
C. leaving
D. left - The letters _______ yesterday have not been read yet.
A. send
B. sending
C. sent
D. sends - The broken window was finally _______ by the landlord.
A. repair
B. repaired
C. repairing
D. repairs - The movie _______ by Steven Spielberg was a huge success.
A. directed
B. directs
C. directing
D. direct - The cake _______ for the party was delicious.
A. make
B. making
C. made
D. makes
Đáp án
Bài tập 1:
- written
- baked
- broken
- sent
- played
- built
- injured
- finished
- found
- written
Bài tập 2:
- The book written by Shakespeare is very famous.
- The cake made by my mom tastes delicious.
- The bridge built in 1990 connects the two towns.
- The emails sent yesterday contained important documents.
- The paintings stolen from the museum have been recovered.
- The car parked outside belongs to my neighbor.
- The buildings damaged by the earthquake are being repaired.
- The movie directed by Christopher Nolan is amazing.
- The furniture bought last week is very expensive.
- The tests given to students were quite difficult.
Bài tập 3:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | D | A | B | C | D | C | B | A | C |
Xem thêm:
- Quy tắc thêm ed vào động từ trong tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ
- Bảng 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh có phiên âm thường gặp và đầy đủ nhất
- Perfect gerund (Danh động từ hoàn thành) là gì? Ví dụ, cấu trúc
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Công thức, cách dùng và bài tập
Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn nắm vững quá khứ phân từ là gì và cách sử dụng dạng động từ này trong tiếng Anh. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ loại trên ELSA Speak để tìm hiểu thêm các kiến thức ngữ pháp hữu ích và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh.
Key Takeaways







