Get over là một trong những cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu đầy đủ get over là gì, cấu trúc và cách dùng get over một cách chi tiết và dễ hiểu nhất nhé.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/get-over)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Get over là gì?
Get over là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh, có phiên âm là /ɡet ˈəʊ.vər/ (Anh – Anh) và /ɡet ˈoʊ.vɚ/ (Anh – Mỹ). Về ý nghĩa, get over thường được dùng để diễn tả việc vượt qua, hồi phục hoặc chấp nhận một điều gì đó khó khăn.
Theo từ điển Cambridge, get over có nghĩa là to get better after an illness, or feel better after something or someone has made you unhappy. Ngoài ra, cụm này còn có thể mang nghĩa vượt qua vấn đề, nỗi sợ hoặc cảm xúc.

Các cấu trúc với Get over
Dưới đây là tổng hợp các cấu trúc và cách dùng chi tiết của get over trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Bình phục, hồi phục cơ thể sau bệnh tật, vượt qua khó khăn
Ở nghĩa này, get over được dùng để diễn tả việc hồi phục sau bệnh tật hoặc vượt qua khó khăn, trở ngại trong cuộc sống. Dùng khi nói về quá trình lấy lại trạng thái bình thường (sức khỏe, tinh thần) hoặc vượt qua một vấn đề cụ thể. Nghĩa này tương đương với “overcome” trong nhiều ngữ cảnh.
Cấu trúc:
| Get over something/somebody |
Ví dụ: She finally got over her cold (Cô ấy cuối cùng đã khỏi cảm lạnh).
Làm rõ, truyền đạt điều gì với ai đó
Trong giao tiếp, get over còn mang nghĩa truyền đạt thông tin hoặc làm cho người khác hiểu rõ điều gì. Dùng khi muốn nhấn mạnh việc truyền tải thông điệp, ý tưởng hoặc quan điểm sao cho người nghe hiểu rõ. Thường xuất hiện trong môi trường học tập, thuyết trình hoặc công việc.
Cấu trúc:
| Get something over (to somebody). |
Ví dụ: The teacher tried to get the main idea over to the students. (Giáo viên cố gắng truyền đạt ý chính cho học sinh hiểu rõ).
Chấp nhận hoặc hoàn thành điều gì đó mà mình không muốn
Get over cũng được dùng khi nói về việc hoàn thành hoặc chấp nhận một việc không mong muốn nhưng cần thiết, dùng khi muốn làm xong nhanh một việc khó chịu, áp lực hoặc không mong muốn để “giải thoát” khỏi nó.
Cấu trúc:
| Get something over (with) |
Ví dụ: We need to get over these challenges (Chúng ta cần vượt qua những thử thách này).

Cụm từ phổ biến với Get over
Dưới đây là các cụm từ thường đi với get over, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh.
| Cụm từ | Ý nghĩa / Cách dùng | Ví dụ |
| Get over something | Vượt qua bệnh tật, nỗi buồn hoặc khó khăn | She is trying to get over the flu.(Cô ấy đang cố hồi phục sau cúm.) |
| Get over someone | Quên đi, vượt qua một người (thường là sau chia tay) | It took him months to get over his ex-girlfriend. (Anh ấy mất vài tháng để quên người yêu cũ.) |
| Get over it | Chấp nhận sự việc và ngừng buồn phiền về nó | You lost the game, just get over it. (Bạn thua rồi, hãy chấp nhận đi.) |
| Get something over with | Làm xong nhanh một việc không muốn làm | Let’s get this meeting over with. (Hãy kết thúc cuộc họp này cho xong.) |
| Get over yourself | Đừng quá tự cao hoặc quá nhạy cảm về bản thân | Stop complaining and get over yourself. (Đừng than phiền nữa, bớt quan trọng hóa bản thân đi.) |
| Get something over (to somebody) | Truyền đạt, làm cho ai hiểu rõ điều gì | He tried to get his idea over to the team. (Anh ấy cố truyền đạt ý tưởng cho nhóm.) |
| Can’t get over something | Không thể tin hoặc vẫn bị ảnh hưởng mạnh bởi điều gì | I can’t get over how beautiful this place is. (Tôi không thể tin nơi này lại đẹp đến vậy.) |
| Get over a shock/loss | Vượt qua cú sốc hoặc mất mát | It took her years to get over the loss of her father. (Cô ấy mất nhiều năm để vượt qua nỗi đau mất cha.) |

>>Nâng cao phát âm tiếng Anh chuẩn bản xứ chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Bắt đầu ngay hôm nay với lộ trình học chỉ từ 5 phút mỗi ngày cùng ELSA Speak!
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Get over
Từ đồng nghĩa Get over
Dưới đây là các từ/cụm từ đồng nghĩa với get over, thường dùng trong các ngữ cảnh hồi phục, vượt qua khó khăn hoặc giải quyết vấn đề.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ (có dịch nghĩa) |
| Overcome | Vượt qua khó khăn, trở ngại | She managed to overcome her fears. (Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ của mình.) |
| Recover (from) | Hồi phục sau bệnh tật hoặc cú sốc | He recovered from the illness بسرعة. (Anh ấy đã hồi phục sau bệnh.) |
| Recuperate | Phục hồi sức khỏe (trang trọng hơn) | She stayed home to recuperate after surgery. (Cô ấy ở nhà để hồi phục sau phẫu thuật.) |
| Get better | Trở nên khỏe hơn | I hope you get better soon. (Mong bạn sớm khỏe lại.) |
| Pull through | Vượt qua tình huống nguy hiểm, bệnh nặng | The patient pulled through after the operation. (Bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch.) |
| Bounce back | Phục hồi nhanh chóng | She bounced back after the failure. (Cô ấy nhanh chóng vượt qua thất bại.) |
| Deal with | Giải quyết vấn đề | We need to deal with this issue now. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay.) |
| Cope with | Đối phó, xử lý khó khăn | He is learning to cope with stress. (Anh ấy đang học cách đối phó với áp lực.) |

Từ trái nghĩa Get over
Các từ trái nghĩa thường thể hiện không thể vượt qua, tiếp tục bị ảnh hưởng hoặc trở nên tệ hơn.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ (có dịch nghĩa) |
| Succumb to | Khuất phục trước (bệnh tật, khó khăn) | He succumbed to his illness. (Anh ấy đã không qua khỏi bệnh.) |
| Give in (to) | Đầu hàng, nhượng bộ | She gave in to pressure. (Cô ấy đã đầu hàng trước áp lực.) |
| Break down | Suy sụp (tinh thần) | He broke down after the bad news. (Anh ấy suy sụp sau tin xấu.) |
| Dwell on | Mãi suy nghĩ tiêu cực về điều gì | Don’t dwell on the past. (Đừng mãi nghĩ về quá khứ.) |
| Hold on to (pain/memory) | Giữ lại nỗi đau, không buông bỏ | She still holds on to her anger. (Cô ấy vẫn giữ sự tức giận.) |
| Worsen | Trở nên tệ hơn | His condition worsened overnight. (Tình trạng của anh ấy trở nên tệ hơn.) |
| Fail to recover | Không hồi phục | He failed to recover after the accident. (Anh ấy không thể hồi phục sau tai nạn.) |

>>> Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp kỹ năng tiếng Anh với ưu đãi hấp dẫn từ ELSA Speak, săn deal ngay hôm nay để học phát âm chuẩn bản xứ với chi phí tối ưu!

Phân biệt Get over it và Get over
Cả get over và get over it đều mang nghĩa liên quan đến việc vượt qua cảm xúc, khó khăn hoặc một tình huống trong cuộc sống. Tuy nhiên, hai cách dùng này không hoàn toàn giống nhau về sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Để hiểu rõ sự khác biệt và tránh nhầm lẫn, hãy theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây.
| Tiêu chí | Get over | Get over it |
| Cách dùng | Dùng như một phrasal verb với nhiều nghĩa: vượt qua bệnh tật, khó khăn, nỗi buồn hoặc giải quyết vấn đề. Thường đi với tân ngữ cụ thể (something/someone). | Là một cách nói rút gọn, mang sắc thái khuyên hoặc yêu cầu ai đó chấp nhận sự việc và ngừng buồn phiền. Mang tính khẩu ngữ, đôi khi hơi thẳng hoặc thiếu tinh tế. |
| Ví dụ | She finally got over her illness. (Cô ấy đã hồi phục sau bệnh). | She was upset, but she’ll get over it soon. (Cô ấy đang buồn nhưng rồi sẽ sớm vượt qua thôi.) |

Bài tập vận dụng
Chọn từ đúng để hoàn thành câu
- She is trying to ______ her illness quickly.
- You lost the match, just ______ and move on.
- I want to ______ this boring meeting as soon as possible.
- He can’t ______ the shock of the accident.
- We need to ______ these difficulties together.
- It took her months to ______ her breakup.
- Let’s ______ this exam and relax afterward.
- He finally ______ his fear of public speaking.
- I know it’s hard, but you will ______ it soon.
- She couldn’t ______ the disappointment of failing the test
Đáp án:
- get over
- get over it
- get over with
- get over
- get over
- get over
- get over with
- get over
- get over
- get over
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng get over
1. She recovered from her illness quickly.
→ She ______________________
2. He overcame his fear of heights.
→ He ______________________
3. It took her a long time to accept the breakup.
→ It took her a long time ______________
4. They managed to deal with the problem.
→ They ______________________
5. I hope you recover from the shock soon.
→ I hope you __________________
6. She finally moved on from her past.
→ She finally _________________
7. He couldn’t accept the bad news.
→ He couldn’t ________________
8. We must overcome these challenges.
→ We must ___________________
9. She is slowly recovering from the loss.
→ She is slowly ______________
10. I just want to finish this task quickly.
→ I just want to ______________
Đáp án:
- She got over her illness quickly.
- He got over his fear of heights.
- to get over the breakup
- They got over the problem.
- get over the shock soon
- got over her past
- get over the bad news
- get over these challenges
- getting over the loss
- get this task over with
Câu hỏi thường gặp
Get over someone nghĩa là gì?
Get over someone có nghĩa là vượt qua, quên đi một người, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm (sau chia tay hoặc mất mát). Cụm này nhấn mạnh quá trình hồi phục về mặt cảm xúc và không còn bị ảnh hưởng bởi người đó nữa.
Phân biệt get over và overcome như thế nào?
Get over thiên về hồi phục cảm xúc/trạng thái, còn Overcome thiên về chinh phục thử thách.
Get over và recover khác nhau gì?
Get over linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp, còn recover mang tính chính xác, trang trọng và thường dùng trong bối cảnh cụ thể (đặc biệt là sức khỏe).
Để ghi nhớ Get over là gì và sử dụng thành thạo hơn, bạn nên thường xuyên luyện tập qua ví dụ thực tế và mở rộng thêm các cụm từ liên quan. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak để nâng cao vốn từ và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách hiệu quả.







