Go on là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào các ngữ cảnh cụ thể. Vậy, go on là gì? Go on to V hay Ving? Cách sử dụng cấu trúc go on như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!
- Go on + V-ing: Tiếp tục thực hiện chính hành động đang làm.
- Go on + to V: Sau khi hoàn thành hoặc đề cập đến việc trước, chuyển sang một hành động/chủ đề khác.
- Go on + N/cụm danh từ: Thường diễn tả tham gia hoặc bắt đầu một hoạt động, trạng thái, sự kiện.
Go on là gì?
Go on /ɡəʊ ɒn/ là một cụm động từ (phrasal verb) thường mang nghĩa tiếp tục, xảy ra/diễn ra, đi tiếp hoặc kéo dài, tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm. Đây là cụm từ có nhiều cách dùng, đặc biệt thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Dưới đây là bảng ý nghĩa của go on để bạn tham khảo:
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| Tiếp tục | Dùng khi một hành động hoặc sự việc tiếp diễn | Please go on with your story. (Hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.) |
| Xảy ra, diễn ra | Dùng để hỏi hoặc nói về một sự việc đang xảy ra | What’s going on here? (Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?) |
| Chuyển sang việc khác | Dùng khi chuyển sang một giai đoạn, chủ đề hoặc hành động tiếp theo, thường trong bài nói, bài trình bày hoặc một chuỗi hành động | She went on to discuss the main problem. (Cô ấy chuyển sang thảo luận vấn đề chính.) |
| Bật lên, sáng lên | Dùng khi đèn hoặc thiết bị bắt đầu hoạt động | The lights went on when I entered the room. (Đèn bật sáng khi tôi bước vào phòng.) |

Go on to V hay Ving? Các cấu trúc Go on thường gặp
Go on có thể đi với cả to V và Ving (danh động từ), nhưng ý nghĩa của mỗi cấu trúc sẽ khác nhau. Cụ thể:

Go on + to V
Cấu trúc go on + to V dùng để chỉ việc chuyển sang một hành động, giai đoạn hoặc chủ đề mới sau khi đã hoàn thành hoặc kết thúc một việc khác. Nghĩa là dùng khi đã hoàn thành việc A, rồi chuyển sang làm việc B.
Ví dụ:
- After finishing the report, she went on to prepare the presentation. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy tiếp tục chuẩn bị bài thuyết trình.)
- He explained the rules and then went on to discuss the strategy. (Anh ấy giải thích các quy tắc rồi sau đó chuyển sang thảo luận về chiến lược.)
Go on + Ving
Go on + V-ing được dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện chính hành động đang diễn ra, không chuyển sang một hành động khác.
Ví dụ:
- Despite the rain, they went on playing football. (Dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục chơi bóng đá.)
- She went on talking even though no one was listening. (Cô ấy tiếp tục nói dù chẳng ai lắng nghe.)
Lưu ý: Go on + V-ing nhấn mạnh việc tiếp tục hành động đang diễn ra, trong khi go on + to V cho thấy người nói chuyển sang một hành động hoặc nội dung khác.

Go on + N/cụm danh từ
Cấu trúc go on + N/cụm danh từ có thể được dùng trong một số ngữ cảnh để diễn tả đi chuyến đi, tham gia một sự kiện/trạng thái hoặc dựa vào một căn cứ nào đó.
| Cách dùng | Ví dụ |
| Dùng với các danh từ chỉ chuyến đi, kỳ nghỉ hoặc hoạt động trải nghiệm | We’re going on a trip next month. (Chúng tôi sẽ đi một chuyến vào tháng tới.) |
| Dùng với danh từ chỉ sự kiện hoặc trạng thái mà một người trải qua | She went on maternity leave last year. (Cô ấy nghỉ thai sản vào năm ngoái.) |
Một số cấu trúc mở rộng với Go on
Dưới đây là một số cấu trúc mở rộng với go on để bạn nắm vững:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Go on with + N/V-ing | Tiếp tục một việc | Let’s go on with the lesson. (Hãy tiếp tục bài học.) |
| Go on about + N/V-ing | Nói mãi về một việc/chủ đề | He went on about his problems. (Anh ấy nói mãi về những vấn đề của mình.) |
| Go on for + khoảng thời gian | Kéo dài trong một khoảng thời gian | The meeting went on for two hours. (Cuộc họp kéo dài hai giờ.) |
| Go on without + N/V-ing | Tiếp tục mà không có ai/cái gì | We had to go on without her. (Chúng tôi phải tiếp tục mà không có cô ấy.) |
| Go on to + V | Chuyển sang làm hoặc đề cập đến việc khác | She went on to discuss the next topic. (Cô ấy chuyển sang thảo luận chủ đề tiếp theo.) |
| Go on from + N | Tiếp tục từ một điểm/giai đoạn nào đó | Where do we go on from here? (Từ đây chúng ta sẽ tiếp tục như thế nào?) |
Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Go on
Go on là một cụm động từ linh hoạt trong tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau như tiếp tục, xảy ra, hoặc lên sân khấu. Dưới đây là từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với go on theo từng ngữ cảnh nhất định để bạn có thể tham khảo:
Các từ đồng nghĩa với Go on
- Khi go on mang ý nghĩa là tiếp tục
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Continue | /kənˈtɪn.juː/ | Tiếp tục |
| Carry on | /ˈkær.i ɒn/ | Tiếp tục làm gì đó |
| Keep on | /kiːp ɒn/ | Tiếp tục, thường lặp lại |
| Proceed | /prəˈsiːd/ | Tiếp tục, chuyển sang bước tiếp theo |
| Persist | /pəˈsɪst/ | Kiên trì tiếp tục |
| Press on | /pres ɒn/ | Tiếp tục dù gặp khó khăn |

| Có thể bạn quan tâm: Despite of là gì? Phân biệt cấu trúc Despite và In Spite Of, Though, Although, Even Though Cách dùng Although và phân biệt với Though, Even Though, Despite, In Spite Of |
- Khi go on mang ý nghĩa là diễn ra, xảy ra
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Happen | /ˈhæp.ən/ | Xảy ra |
| Occur | /əˈkɜːr/ | Xảy ra, thường dùng trong văn viết |
| Take place | /teɪk pleɪs/ | Diễn ra, thường đã được sắp xếp |
| Transpire | /trænˈspaɪər/ | Hóa ra, được biết là đã xảy ra |
| Arise | /əˈraɪz/ | Phát sinh, xảy ra |
- Khi go on mang ý nghĩa là bật lên (thiết bị)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Turn on | /tɜːn ɒn/ | Bật thiết bị, đèn, máy móc |
| Switch on | /swɪtʃ ɒn/ | Bật công tắc để thiết bị hoạt động |
| Power on | /ˈpaʊər ɒn/ | Khởi động thiết bị, thường dùng cho máy tính, điện thoại |
| Activate | /ˈæktɪveɪt/ | Kích hoạt, làm cho thiết bị bắt đầu hoạt động |
| Boot up | /buːt ʌp/ | Khởi động máy tính hoặc hệ thống |
Lưu ý: Go on trong nghĩa này thường dùng để mô tả đèn hoặc thiết bị tự chuyển sang trạng thái hoạt động, còn turn on/switch on thường nhấn mạnh hành động bật thiết bị. Vì vậy, chúng gần nghĩa nhưng không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau.
Các từ trái nghĩa với Go on
- Khi go on mang ý nghĩa là tiếp tục
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Stop | /stɒp/ | Dừng lại, không tiếp tục nữa |
| Pause | /pɔːz/ | Tạm dừng trong thời gian ngắn |
| Cease | /siːs/ | Chấm dứt, kết thúc hẳn |
| Halt | /hɔːlt/ | Ngừng lại đột ngột hoặc tạm thời |
| Discontinue | /ˌdɪskənˈtɪnjuː/ | Ngừng một hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ |

- Khi go on mang ý nghĩa là diễn ra, xảy ra
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Not happen | /nɒt ˈhæp.ən/ | Không xảy ra |
| Fail to occur | /feɪl tuː əˈkɜːr/ | Không xảy ra như dự kiến |
| Be cancelled | /biː ˈkæn.səld/ | Bị hủy bỏ, không diễn ra |
| Be called off | /biː kɔːld ɒf/ | Bị hủy bỏ |
| Be prevented | /biː prɪˈventɪd/ | Bị ngăn chặn, không thể xảy ra |
- Khi go on mang ý nghĩa là bật lên (thiết bị)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Turn off | /tɜːn ɒf/ | Tắt thiết bị bằng công tắc |
| Switch off | /swɪtʃ ɒf/ | Tắt thiết bị bằng công tắc |
| Go off | /ɡəʊ ɒf/ | Tắt hoặc ngừng hoạt động |
| Shut down | /ʃʌt daʊn/ | Tắt hoàn toàn thiết bị hoặc hệ thống |
| Power down | /ˈpaʊər daʊn/ | Tắt hoặc ngắt nguồn thiết bị |

Một số cụm từ phổ biến với Go on
Bên cạnh các cấu trúc trên, go on còn xuất hiện trong nhiều cụm từ quen thuộc, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày. Mỗi cụm có thể mang một ý nghĩa khác nhau tùy vào từ đi kèm. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến với go on mà bạn nên ghi nhớ:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Go on and on | Kéo dài mãi; nói mãi không dứt | He went on and on about his new car. (Anh ấy nói mãi về chiếc xe mới.) |
| Go on ahead | Đi trước; tiếp tục đi trước | You go on ahead. I’ll join you later. (Bạn cứ đi trước. Tôi sẽ tham gia cùng bạn sau.) |
| Go on then | Vậy thì cứ làm đi; vậy thì tiếp tục đi | Go on then, show me what you’ve got. (Vậy thì cứ làm đi, cho tôi xem bạn có gì nào.) |
| Go on a diet | Ăn kiêng; bắt đầu chế độ ăn kiêng | She decided to go on a diet before her wedding. (Cô ấy quyết định ăn kiêng trước đám cưới.) |
| Go on a date | Đi hẹn hò | He is going on a date with someone he met online. (Anh ấy sẽ đi hẹn hò với một người quen qua mạng.) |
| Go on sale | Được giảm giá; bắt đầu được bán | These shoes will go on sale next week. (Những đôi giày này sẽ được giảm giá vào tuần tới.) |
| Go on a trip / holiday | Đi du lịch, đi nghỉ | We’re going on a trip to Japan next month. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.) |
| Go on strike | Đình công, bãi công | The workers decided to go on strike for better working conditions. (Công nhân quyết định đình công để yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.) |
| Go on your way | Tiếp tục đi; đi theo hướng của mình | You should go on your way and I’ll stay here. (Bạn cứ đi tiếp, còn tôi sẽ ở lại đây.) |
Phân biệt Go on và Go ahead
Go on và go ahead đều có thể liên quan đến ý nghĩa “tiếp tục”, go on nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc tiếp diễn, trong khi go ahead thường nhấn mạnh việc tiếp tục thực hiện một hành động sau khi đã được cho phép hoặc sau khi đã quyết định làm.
| Tiêu chí | Go on | Go ahead |
| Ý nghĩa chính | Tiếp tục một hành động hoặc sự việc đang diễn ra | Tiếp tục thực hiện một việc, thường sau khi được cho phép hoặc đã có quyết định |
| Trọng tâm | Sự tiếp diễn | Sự tiến hành |
| Ngữ cảnh thường gặp | Một hành động đang diễn ra và được tiếp tục | Xin phép, cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm gì |
| Cấu trúc phổ biến | go on + V-ing: tiếp tục làm việc đang làm | go ahead + with + N: tiến hành một việc |
| go on + to V: chuyển sang làm việc khác | go ahead + and + V: cứ làm việc gì đó | |
| Ví dụ | She went on talking despite the interruption. (Cô ấy tiếp tục nói dù bị gián đoạn.) | You have my permission. Go ahead and start. (Bạn được tôi cho phép. Cứ bắt đầu đi.) |

Tổng hợp các phrasal verb với go thông dụng
Bên cạnh go on, động từ go còn kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các phrasal verb có ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Việc nắm được những cụm từ thông dụng này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Dưới đây là một số phrasal verb với go thường gặp:
| Phrasal verb với Go | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Go out | Ra ngoài, tắt (đèn) | We went out for dinner last night. (Tối qua chúng tôi ra ngoài ăn tối.) |
| Go off | Nổ (chuông), hỏng (thức ăn) | The alarm went off at 6 AM. (Chuông báo thức reo lúc 6 giờ sáng.) |
| Go over | Xem lại, kiểm tra | Let’s go over the notes before the test. (Hãy xem lại ghi chú trước bài kiểm tra.) |
| Go through | Trải qua, xem xét kỹ | She went through a tough time last year. (Cô ấy đã trải qua thời gian khó khăn năm ngoái.) |
| Go up | Tăng lên | Prices went up again this month. (Giá cả lại tăng trong tháng này.) |
| Go down | Giảm xuống | The temperature went down overnight. (Nhiệt độ giảm xuống qua đêm.) |
| Go back | Quay lại | He went back to his hometown. (Anh ấy quay lại quê nhà.) |
| Go away | Biến mất, rời đi | The headache went away after I rested. (Cơn đau đầu biến mất sau khi tôi nghỉ ngơi.) |

Có thể bạn quan tâm: Bạn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và phát âm từ vựng tiếng Anh mới? ELSA Speak sẽ giúp bạn học phát âm từ vựng đa chủ đề. Bắt đầu ngay hôm nay để cải thiện tiếng Anh của bạn!
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ sau Go on (to V hoặc Ving)
- She went on ______ (talk/talking) even though everyone was bored.
- After the break, he went on ______ (write/to write) the essay.
- They went on ______ (play/playing) despite the bad weather.
- He finished the speech and went on ______ (introduce/to introduce) the next speaker.
- Please go on ______ (explain/explaining) your idea; it’s interesting.
- She went on ______ (study/to study) medicine after her degree.
- The kids went on ______ (laugh/laughing) at the joke.
- He went on ______ (discuss/to discuss) the topic in detail.
- Despite the noise, I went on ______ (read/reading) my book.
- After the meeting, they went on ______ (plan/to plan) the event.
Đáp án:
- talking
- to write
- playing
- to introduce
- explaining
- to study
- laughing
- to discuss
- reading
- to plan
Bài tập 2: Điền Go on hoặc Go ahead vào chỗ trống
- If you’re ready, ______ and start the presentation.
- Don’t stop now; ______ with your story!
- You can ______; I’ll catch up later.
- She told him to ______ talking because she was interested.
- ______ and take the first slice of cake.
- He didn’t ______ with the plan due to lack of support.
- Please ______; I’m listening to your advice.
- They decided to ______ with the project despite the risks.
- ______ and ask her; she won’t mind.
- The party will ______ even if it rains.
Đáp án:
- Go ahead
- Go on
- Go ahead
- Go on
- Go ahead
- Go on
- Go on
- Go ahead
- Go ahead
- Go on
Xem thêm:
- Go đi với giới từ gì? Tổng hợp Phrasal verb thường gặp với Go
- Động từ Go trong tiếng Anh: Hướng dẫn chia và dùng chuẩn mọi thì
- Afford to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng chi tiết
Hy vọng sau bài viết này, bạn đã hiểu rõ go on là gì, khi nào dùng go on to V hay go on Ving, và cách áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học tiếng Anh và nâng cao trình độ ngoại ngữ của mình mỗi ngày nhé!







