Go on là một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào các ngữ cảnh cụ thể. Vậy, go on là gì? Go on to V hay Ving? Cách sử dụng cấu trúc go on như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

📌 Key Takeaways
Go on /ɡəʊ ɒn/ là một cụm động từ thường mang nghĩa tiếp tục, xảy ra/diễn ra, đi tiếp hoặc kéo dài, tùy vào ngữ cảnh.
Go on có thể đi với to V và Ving.
Những cấu trúc thường gặp:
  • Go on + V-ing: Tiếp tục thực hiện chính hành động đang làm.
  • Go on + to V: Sau khi hoàn thành hoặc đề cập đến việc trước, chuyển sang một hành động/chủ đề khác.
  • Go on + N/cụm danh từ: Thường diễn tả tham gia hoặc bắt đầu một hoạt động, trạng thái, sự kiện.

Go on là gì?

Go on /ɡəʊ ɒn/ là một cụm động từ (phrasal verb) thường mang nghĩa tiếp tục, xảy ra/diễn ra, đi tiếp hoặc kéo dài, tùy vào ngữ cảnh và cấu trúc đi kèm. Đây là cụm từ có nhiều cách dùng, đặc biệt thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Dưới đây là bảng ý nghĩa của go on để bạn tham khảo:

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Ý nghĩaCách dùngVí dụ
Tiếp tụcDùng khi một hành động hoặc sự việc tiếp diễnPlease go on with your story. (Hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.)
Xảy ra, diễn raDùng để hỏi hoặc nói về một sự việc đang xảy raWhat’s going on here? (Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?)
Chuyển sang việc khácDùng khi chuyển sang một giai đoạn, chủ đề hoặc hành động tiếp theo, thường trong bài nói, bài trình bày hoặc một chuỗi hành độngShe went on to discuss the main problem. (Cô ấy chuyển sang thảo luận vấn đề chính.)
Bật lên, sáng lênDùng khi đèn hoặc thiết bị bắt đầu hoạt độngThe lights went on when I entered the room. (Đèn bật sáng khi tôi bước vào phòng.)
Bảng các ý nghĩa của cụm từ go on
Go on là một cụm động từ mang nhiều ý nghĩa khác nhau
Go on là một cụm động từ mang nhiều ý nghĩa khác nhau

Go on to V hay Ving? Các cấu trúc Go on thường gặp

Go on có thể đi với cả to V và Ving (danh động từ), nhưng ý nghĩa của mỗi cấu trúc sẽ khác nhau. Cụ thể:

Những cách sử dụng phổ biến của Go on qua các cấu trúc đơn giản
Những cách sử dụng phổ biến của go on qua các cấu trúc đơn giản

Go on + to V

Cấu trúc go on + to V dùng để chỉ việc chuyển sang một hành động, giai đoạn hoặc chủ đề mới sau khi đã hoàn thành hoặc kết thúc một việc khác. Nghĩa là dùng khi đã hoàn thành việc A, rồi chuyển sang làm việc B.

Ví dụ:

  • After finishing the report, she went on to prepare the presentation. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy tiếp tục chuẩn bị bài thuyết trình.)
  • He explained the rules and then went on to discuss the strategy. (Anh ấy giải thích các quy tắc rồi sau đó chuyển sang thảo luận về chiến lược.)

Go on + Ving

Go on + V-ing được dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện chính hành động đang diễn ra, không chuyển sang một hành động khác.

Ví dụ:

  • Despite the rain, they went on playing football. (Dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục chơi bóng đá.)
  • She went on talking even though no one was listening. (Cô ấy tiếp tục nói dù chẳng ai lắng nghe.)

Lưu ý: Go on + V-ing nhấn mạnh việc tiếp tục hành động đang diễn ra, trong khi go on + to V cho thấy người nói chuyển sang một hành động hoặc nội dung khác.

Cấu trúc go on + V-ing diễn tả hành động đã bắt đầu trước đó và vẫn đang tiếp tục diễn ra.
Cấu trúc go on + V-ing diễn tả hành động đã bắt đầu trước đó và vẫn đang tiếp tục diễn ra.

Go on + N/cụm danh từ

Cấu trúc go on + N/cụm danh từ có thể được dùng trong một số ngữ cảnh để diễn tả đi chuyến đi, tham gia một sự kiện/trạng thái hoặc dựa vào một căn cứ nào đó.

Cách dùngVí dụ
Dùng với các danh từ chỉ chuyến đi, kỳ nghỉ hoặc hoạt động trải nghiệmWe’re going on a trip next month. (Chúng tôi sẽ đi một chuyến vào tháng tới.)
Dùng với danh từ chỉ sự kiện hoặc trạng thái mà một người trải quaShe went on maternity leave last year. (Cô ấy nghỉ thai sản vào năm ngoái.)
Bảng cách dùng go on + N/Cụm danh từ

Một số cấu trúc mở rộng với Go on

Dưới đây là một số cấu trúc mở rộng với go on để bạn nắm vững:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Go on with + N/V-ingTiếp tục một việcLet’s go on with the lesson. (Hãy tiếp tục bài học.)
Go on about + N/V-ingNói mãi về một việc/chủ đềHe went on about his problems. (Anh ấy nói mãi về những vấn đề của mình.)
Go on for + khoảng thời gianKéo dài trong một khoảng thời gianThe meeting went on for two hours. (Cuộc họp kéo dài hai giờ.)
Go on without + N/V-ingTiếp tục mà không có ai/cái gìWe had to go on without her. (Chúng tôi phải tiếp tục mà không có cô ấy.)
Go on to + VChuyển sang làm hoặc đề cập đến việc khácShe went on to discuss the next topic. (Cô ấy chuyển sang thảo luận chủ đề tiếp theo.)
Go on from + NTiếp tục từ một điểm/giai đoạn nào đóWhere do we go on from here? (Từ đây chúng ta sẽ tiếp tục như thế nào?)
Bảng một số cấu trúc mở rộng với Go on

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Go on

Go on là một cụm động từ linh hoạt trong tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau như tiếp tục, xảy ra, hoặc lên sân khấu. Dưới đây là từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với go on theo từng ngữ cảnh nhất định để bạn có thể tham khảo:

Các từ đồng nghĩa với Go on

  • Khi go on mang ý nghĩa là tiếp tục
Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Continue/kənˈtɪn.juː/Tiếp tục
Carry on/ˈkær.i ɒn/Tiếp tục làm gì đó
Keep on/kiːp ɒn/Tiếp tục, thường lặp lại
Proceed/prəˈsiːd/Tiếp tục, chuyển sang bước tiếp theo
Persist/pəˈsɪst/Kiên trì tiếp tục
Press on/pres ɒn/Tiếp tục dù gặp khó khăn
Bảng các từ đồng nghĩa khi go on mang ý nghĩa là tiếp tục
Những từ đồng nghĩa với go on mang ý nghĩa là tiếp tục
Những từ đồng nghĩa với go on mang ý nghĩa là tiếp tục
Có thể bạn quan tâm:
Despite of là gì? Phân biệt cấu trúc Despite và In Spite Of, Though, Although, Even Though
Cách dùng Although và phân biệt với Though, Even Though, Despite, In Spite Of
  • Khi go on mang ý nghĩa là diễn ra, xảy ra
Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Happen/ˈhæp.ən/Xảy ra
Occur/əˈkɜːr/Xảy ra, thường dùng trong văn viết
Take place/teɪk pleɪs/Diễn ra, thường đã được sắp xếp
Transpire/trænˈspaɪər/Hóa ra, được biết là đã xảy ra
Arise/əˈraɪz/Phát sinh, xảy ra
Bảng những từ đồng nghĩa với go on mang ý nghĩa là diễn ra, xảy ra
  • Khi go on mang ý nghĩa là bật lên (thiết bị)
Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Turn on/tɜːn ɒn/Bật thiết bị, đèn, máy móc
Switch on/swɪtʃ ɒn/Bật công tắc để thiết bị hoạt động
Power on/ˈpaʊər ɒn/Khởi động thiết bị, thường dùng cho máy tính, điện thoại
Activate/ˈæktɪveɪt/Kích hoạt, làm cho thiết bị bắt đầu hoạt động
Boot up/buːt ʌp/Khởi động máy tính hoặc hệ thống
Bảng những từ đồng nghĩa với go on mang ý nghĩa là bật lên (thiết bị)

Lưu ý: Go on trong nghĩa này thường dùng để mô tả đèn hoặc thiết bị tự chuyển sang trạng thái hoạt động, còn turn on/switch on thường nhấn mạnh hành động bật thiết bị. Vì vậy, chúng gần nghĩa nhưng không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho nhau.

Các từ trái nghĩa với Go on

  • Khi go on mang ý nghĩa là tiếp tục
Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Stop/stɒp/Dừng lại, không tiếp tục nữa
Pause/pɔːz/Tạm dừng trong thời gian ngắn
Cease/siːs/Chấm dứt, kết thúc hẳn
Halt/hɔːlt/Ngừng lại đột ngột hoặc tạm thời
Discontinue/ˌdɪskənˈtɪnjuː/Ngừng một hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ
Bảng những từ trái nghĩa với go on mang ý nghĩa là tiếp tục
Những từ trái nghĩa với go on mang ý nghĩa là bật lên (thiết bị)
Những từ trái nghĩa với go on mang ý nghĩa là bật lên (thiết bị)
  • Khi go on mang ý nghĩa là diễn ra, xảy ra
Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Not happen/nɒt ˈhæp.ən/Không xảy ra
Fail to occur/feɪl tuː əˈkɜːr/Không xảy ra như dự kiến
Be cancelled/biː ˈkæn.səld/Bị hủy bỏ, không diễn ra
Be called off/biː kɔːld ɒf/Bị hủy bỏ
Be prevented/biː prɪˈventɪd/Bị ngăn chặn, không thể xảy ra
Bảng những từ trái nghĩa với go on mang ý nghĩa là diễn ra, xảy ra
  • Khi go on mang ý nghĩa là bật lên (thiết bị)
Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Turn off/tɜːn ɒf/Tắt thiết bị bằng công tắc
Switch off/swɪtʃ ɒf/Tắt thiết bị bằng công tắc
Go off/ɡəʊ ɒf/Tắt hoặc ngừng hoạt động
Shut down/ʃʌt daʊn/Tắt hoàn toàn thiết bị hoặc hệ thống
Power down/ˈpaʊər daʊn/Tắt hoặc ngắt nguồn thiết bị
Bảng những từ trái nghĩa với go on mang ý nghĩa là diễn ra, xảy ra
Những từ trái nghĩa với go on mang ý nghĩa là tiếp tục
Những từ trái nghĩa với go on mang ý nghĩa là tiếp tục

Một số cụm từ phổ biến với Go on

Bên cạnh các cấu trúc trên, go on còn xuất hiện trong nhiều cụm từ quen thuộc, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày. Mỗi cụm có thể mang một ý nghĩa khác nhau tùy vào từ đi kèm. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến với go on mà bạn nên ghi nhớ:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Go on and onKéo dài mãi; nói mãi không dứtHe went on and on about his new car. (Anh ấy nói mãi về chiếc xe mới.)
Go on aheadĐi trước; tiếp tục đi trướcYou go on ahead. I’ll join you later. (Bạn cứ đi trước. Tôi sẽ tham gia cùng bạn sau.)
Go on thenVậy thì cứ làm đi; vậy thì tiếp tục điGo on then, show me what you’ve got. (Vậy thì cứ làm đi, cho tôi xem bạn có gì nào.)
Go on a dietĂn kiêng; bắt đầu chế độ ăn kiêngShe decided to go on a diet before her wedding. (Cô ấy quyết định ăn kiêng trước đám cưới.)
Go on a dateĐi hẹn hòHe is going on a date with someone he met online. (Anh ấy sẽ đi hẹn hò với một người quen qua mạng.)
Go on saleĐược giảm giá; bắt đầu được bánThese shoes will go on sale next week. (Những đôi giày này sẽ được giảm giá vào tuần tới.)
Go on a trip / holidayĐi du lịch, đi nghỉWe’re going on a trip to Japan next month. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản vào tháng tới.)
Go on strikeĐình công, bãi côngThe workers decided to go on strike for better working conditions. (Công nhân quyết định đình công để yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
Go on your wayTiếp tục đi; đi theo hướng của mìnhYou should go on your way and I’ll stay here. (Bạn cứ đi tiếp, còn tôi sẽ ở lại đây.)
Bản một số cụm từ phổ biến với Go on

Phân biệt Go on và Go ahead

Go on và go ahead đều có thể liên quan đến ý nghĩa “tiếp tục”, go on nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc tiếp diễn, trong khi go ahead thường nhấn mạnh việc tiếp tục thực hiện một hành động sau khi đã được cho phép hoặc sau khi đã quyết định làm.

Tiêu chíGo onGo ahead
Ý nghĩa chínhTiếp tục một hành động hoặc sự việc đang diễn raTiếp tục thực hiện một việc, thường sau khi được cho phép hoặc đã có quyết định
Trọng tâmSự tiếp diễnSự tiến hành
Ngữ cảnh thường gặpMột hành động đang diễn ra và được tiếp tụcXin phép, cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm gì
Cấu trúc phổ biếngo on + V-ing: tiếp tục làm việc đang làmgo ahead + with + N: tiến hành một việc
go on + to V: chuyển sang làm việc khácgo ahead + and + V: cứ làm việc gì đó
Ví dụShe went on talking despite the interruption. (Cô ấy tiếp tục nói dù bị gián đoạn.)You have my permission. Go ahead and start. (Bạn được tôi cho phép. Cứ bắt đầu đi.)
Bảng phân biệt Go on và Go ahead
Cách nhận biết Go on và Go ahead
Cách nhận biết Go on và Go ahead

Tổng hợp các phrasal verb với go thông dụng

Bên cạnh go on, động từ go còn kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các phrasal verb có ý nghĩa và cách dùng khác nhau. Việc nắm được những cụm từ thông dụng này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Dưới đây là một số phrasal verb với go thường gặp:

Phrasal verb với GoÝ nghĩaVí dụ
Go outRa ngoài, tắt (đèn)We went out for dinner last night. (Tối qua chúng tôi ra ngoài ăn tối.)
Go offNổ (chuông), hỏng (thức ăn)The alarm went off at 6 AM. (Chuông báo thức reo lúc 6 giờ sáng.)
Go overXem lại, kiểm traLet’s go over the notes before the test. (Hãy xem lại ghi chú trước bài kiểm tra.)
Go throughTrải qua, xem xét kỹShe went through a tough time last year. (Cô ấy đã trải qua thời gian khó khăn năm ngoái.)
Go upTăng lênPrices went up again this month. (Giá cả lại tăng trong tháng này.)
Go downGiảm xuốngThe temperature went down overnight. (Nhiệt độ giảm xuống qua đêm.)
Go backQuay lạiHe went back to his hometown. (Anh ấy quay lại quê nhà.)
Go awayBiến mất, rời điThe headache went away after I rested. (Cơn đau đầu biến mất sau khi tôi nghỉ ngơi.)
Bảng tổng hợp các phrasal verb với go thông dụng
Tổng hợp các phrasal verb với go thông dụng
Tổng hợp các phrasal verb với go thông dụng

Có thể bạn quan tâm: Bạn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và phát âm từ vựng tiếng Anh mới? ELSA Speak sẽ giúp bạn học phát âm từ vựng đa chủ đề. Bắt đầu ngay hôm nay để cải thiện tiếng Anh của bạn!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn dạng đúng của động từ sau Go on (to V hoặc Ving)

  1. She went on ______ (talk/talking) even though everyone was bored.
  2. After the break, he went on ______ (write/to write) the essay.
  3. They went on ______ (play/playing) despite the bad weather.
  4. He finished the speech and went on ______ (introduce/to introduce) the next speaker.
  5. Please go on ______ (explain/explaining) your idea; it’s interesting.
  6. She went on ______ (study/to study) medicine after her degree.
  7. The kids went on ______ (laugh/laughing) at the joke.
  8. He went on ______ (discuss/to discuss) the topic in detail.
  9. Despite the noise, I went on ______ (read/reading) my book.
  10. After the meeting, they went on ______ (plan/to plan) the event.

Đáp án:

  1. talking
  2. to write
  3. playing
  4. to introduce
  5. explaining
  6. to study
  7. laughing
  8. to discuss
  9. reading
  10. to plan

Bài tập 2: Điền Go on hoặc Go ahead vào chỗ trống

  1. If you’re ready, ______ and start the presentation.
  2. Don’t stop now; ______ with your story!
  3. You can ______; I’ll catch up later.
  4. She told him to ______ talking because she was interested.
  5. ______ and take the first slice of cake.
  6. He didn’t ______ with the plan due to lack of support.
  7. Please ______; I’m listening to your advice.
  8. They decided to ______ with the project despite the risks.
  9. ______ and ask her; she won’t mind.
  10. The party will ______ even if it rains.

Đáp án:

  1. Go ahead
  2. Go on
  3. Go ahead
  4. Go on
  5. Go ahead
  6. Go on
  7. Go on
  8. Go ahead
  9. Go ahead
  10. Go on

Xem thêm: 

Hy vọng sau bài viết này, bạn đã hiểu rõ go on là gì, khi nào dùng go on to V hay go on Ving, và cách áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học tiếng Anh và nâng cao trình độ ngoại ngữ của mình mỗi ngày nhé!