Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp cụm từ hands down trong phim ảnh, bài hát hay giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên hands down là gì? Tại sao người bản xứ lại dùng cụm từ này nhiều đến vậy? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết những thắc mắc trên!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hands-down)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Hands down là gì?

Hands down /hænd daʊn/ là một thành ngữ có nghĩa chắc chắn, rõ ràng, vượt trội hoặc dễ dàng (đến mức không cần tranh luận). Cụm từ này thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh một chiến thắng, một sự lựa chọn hoặc một đánh giá mang tính khẳng định cao.

Theo Cambridge Dictionary, hands down được định nghĩa là definitely.

Ví dụ:

  • She is hands down the most dedicated member of the team. (Cô ấy chắc chắn là thành viên tận tâm nhất trong đội.)
  • That restaurant is hands down the best place to try local food. (Nhà hàng đó chắc chắn là nơi tuyệt vời nhất để thưởng thức món ăn địa phương.)
Hands down có nghĩa là chắc chắn, không cần bàn cãi
Hands down có nghĩa là chắc chắn, không cần bàn cãi

Nguồn gốc của hands down trong tiếng Anh

Cụm từ hands down xuất hiện từ lĩnh vực đua ngựa vào khoảng thế kỷ 19. Trong các cuộc đua, khi một kỵ sĩ đã dẫn trước với khoảng cách an toàn và gần như chắc chắn giành chiến thắng, họ có thể thả lỏng tay, không cần siết chặt dây cương khi tiến về đích. Hành động hạ tay xuống trước vạch đích cho thấy kết quả đã rõ ràng và không còn sự cạnh tranh đáng kể.

Bên cạnh đó, hands down được xuất hiện trên các trang báo thể thao thế kỷ 19, dùng để mô tả chiến thắng áp đảo, dễ dàng. Từ ý nghĩa ban đầu trong đua ngựa, cụm từ này dần được mở rộng sang đời sống hằng ngày để diễn đạt sự vượt trội hoặc tính chắc chắn không cần tranh luận thêm.

Hands down xuất hiện từ thế kỷ 19, sau đó mở rộng để diễn đạt sự vượt trội không cần tranh luận thêm
Hands down xuất hiện từ thế kỷ 19, sau đó mở rộng để diễn đạt sự vượt trội không cần tranh luận thêm

Cách dùng hands down trong tiếng Anh

Nhấn mạnh chiến thắng hoặc kết quả dễ dàng

Cách dùng này xuất hiện khi nói về một chiến thắng hoặc thành tích đạt được một cách rõ ràng, không gặp nhiều cạnh tranh.

Ví dụ:

  • She finished the competition hands down. (Cô ấy kết thúc cuộc thi với chiến thắng dễ dàng.)
  • Our team won the match hands down last night. (Đội của chúng tôi đã thắng trận tối qua một cách áp đảo.)

Nhấn mạnh sự chắc chắn, không nghi ngờ

Hands down cũng được dùng để khẳng định một nhận định hoặc đánh giá mà người nói tin là hoàn toàn chính xác.

Ví dụ:

  • This is hands down the right choice for our project. (Đây chắc chắn là lựa chọn đúng đắn cho dự án của chúng ta.)
  • That was hands down the most meaningful gift I’ve ever received. (Đó chắc chắn là món quà ý nghĩa nhất tôi từng nhận.)

Dùng khi so sánh để nói cái gì vượt trội nhất

Khi muốn nhấn mạnh một người hoặc sự vật nổi bật hơn tất cả các lựa chọn khác, hands down giúp câu nói trở nên dứt khoát hơn.

Ví dụ:

  • She is hands down the most talented designer in the company. (Cô ấy chắc chắn là nhà thiết kế tài năng nhất trong công ty.)
  • This café is hands down the best place to study in the area. (Quán cà phê này chắc chắn là nơi học tập tốt nhất trong khu vực.)
Cách dùng và ví dụ cụ thể của hands down trong tiếng Anh
Cách dùng và ví dụ cụ thể của hands down trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của hands down

Tùy ngữ cảnh, hands down có thể mang sắc thái thắng dễ dàng hoặc khẳng định chắc chắn. Dưới đây là các từ/cụm từ gần nghĩa và trái nghĩa thường gặp:

Từ đồng nghĩa

Các từ sau thường được dùng khi muốn diễn đạt sự dễ dàng, nhanh chóng hoặc dứt khoát tương tự hands down.

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Easily
/ˈiː.zə.li/
Một cách dễ dàngShe passed the test easily. (Cô ấy vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.)
Effortlessly
/ˈef.ət.ləs.li/
Không tốn công sứcHe lifted the suitcase effortlessly. (Anh ấy nhấc vali lên mà không tốn công sức.)
Smoothly
/ˈsmuːð.li/
Trôi chảy, suôn sẻThe event went smoothly. (Sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
Without difficulty
/wɪˈðaʊt ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/
Không gặp khó khănThey solved the issue without difficulty. (Họ giải quyết vấn đề mà không gặp khó khăn.)
With no effort
/wɪð nəʊ ˈef.ət/
Không cần nỗ lựcShe finished the task with no effort. (Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ mà không cần nhiều nỗ lực.)
With one hand tied behind one’s back
/wɪð wʌn hænd taɪd bɪˈhaɪnd wʌnz bæk/
Dễ dàng áp đảoHe won the game with one hand tied behind his back. (Anh ấy thắng trận một cách áp đảo.)
Readily
/ˈred.əl.i/
Sẵn sàng, nhanh chóngShe readily agreed to the plan. (Cô ấy nhanh chóng đồng ý với kế hoạch.)
Promptly
/ˈprɒmpt.li/
Ngay lập tứcThe staff responded promptly. (Nhân viên phản hồi ngay lập tức.)
Immediately
/ɪˈmiː.di.ət.li/
Lập tứcHe apologized immediately. (Anh ấy xin lỗi ngay lập tức.)
At once
/æt wʌns/
Ngay tức thìThe teacher asked him to leave at once. (Giáo viên yêu cầu anh ấy rời đi ngay.)
Straightaway
/ˌstreɪt.əˈweɪ/
Ngay lập tứcShe called her parents straightaway. (Cô ấy gọi cho bố mẹ ngay lập tức.)
Instantly
/ˈɪn.stənt.li/
Ngay tức khắcThe baby fell asleep instantly. (Em bé ngủ ngay lập tức.)
Quickly
/ˈkwɪk.li/
Nhanh chóngHe finished the report quickly. (Anh ấy hoàn thành báo cáo nhanh chóng.)
In no time
/ɪn nəʊ taɪm/
Trong chốc látThey cleaned the room in no time. (Họ dọn phòng chỉ trong chốc lát.)
Without delay
/wɪˈðaʊt dɪˈleɪ/
Không chậm trễThe order was processed without delay. (Đơn hàng được xử lý không chậm trễ.)
Speedily
/ˈspiː.dɪ.li/
Nhanh gọnThe problem was resolved speedily. (Vấn đề được giải quyết nhanh gọn.)
On the spur of the moment
/ɒn ðə spɜːr əv ðə ˈməʊ.mənt/
Ngay tức thờiShe decided on the spur of the moment. (Cô ấy đưa ra quyết định ngay lúc đó.)
At short notice
/æt ʃɔːt ˈnəʊ.tɪs/
Trong thời gian gấpHe prepared the speech at short notice. (Anh ấy chuẩn bị bài phát biểu trong thời gian gấp.)
At the drop of a hat
/æt ʃɔːt ˈnəʊ.tɪs/
Ngay lập tức, không do dựShe would travel at the drop of a hat. (Cô ấy sẽ đi ngay mà không do dự.)
Bảng từ vựng và cụm từ đồng nghĩa với hands down
Một số từ vựng đồng nghĩa với hands down
Một số từ vựng đồng nghĩa với hands down

Từ trái nghĩa

Các từ dưới đây thể hiện ý nghĩa ngược lại, nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc khó khăn:

Từ vựng/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Slowly
/ˈsləʊ.li/
Một cách chậm rãiHe walked slowly down the street. (Anh ấy đi chậm dọc theo con phố.)
With difficulty
/wɪð ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/
Một cách khó khănShe climbed the stairs with difficulty. (Cô ấy leo cầu thang một cách khó khăn.)
Hardly
/ˈhɑːd.li/
Hầu như không, rất ít khiHe could hardly believe that he won the competition. (Anh ấy hầu như không thể tin rằng mình đã thắng cuộc thi.)
Arguably
/ˈɑːɡ.ju.ə.bli/
Có thể cho rằng, còn gây tranh cãiThis is arguably the most difficult task in the project. (Có thể nói đây là nhiệm vụ khó nhất trong dự án.)
The hard way
/ðə hɑːd weɪ/
Theo cách khó khăn, phải trả giá hoặc trải qua nhiều thử tháchHe learned the hard way that preparation is important. (Anh ấy đã rút ra bài học một cách khó khăn rằng sự chuẩn bị là rất quan trọng.)
Bảng từ vựng và cụm từ trái nghĩa với hands down
Các từ vựng trái nghĩa với hands down
Các từ vựng trái nghĩa với hands down

Xem thêm: Cùng cải thiện phát âm tiếng Anh mỗi ngày cùng ELSA Speak. Với hơn 48.000 bài luyện tập kết hợp công nghệ AI chấm điểm và phân tích phát âm chi tiết sẽ giúp bạn tiến bộ rõ rệt mỗi ngày. Click để nhận ưu đãi hấp dẫn!

Phân biệt Hands down và Of course chi tiết

Cả hands down và of course đều dùng để diễn đạt sự chắc chắn. Tuy nhiên, hai cụm từ này khác nhau về sắc thái và hoàn cảnh sử dụng. Bảng dưới đây giúp bạn nhìn rõ sự khác biệt:

Tiêu chíHands downOf course
Ý nghĩaNhấn mạnh một kết quả hoặc đánh giá mang tính vượt trội, rõ ràng và không cần bàn cãi.Thể hiện sự hiển nhiên, đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó là chắc chắn.
Ngữ cảnhThường dùng khi so sánh, đánh giá ai/cái gì nổi bật hơn hẳn hoặc chiến thắng dễ dàng.Dùng khi trả lời câu hỏi, đồng ý với đề nghị hoặc khẳng định điều đã rõ ràng.
Ví dụShe is hands down the most reliable person on the team. (Cô ấy chắc chắn là người đáng tin cậy nhất trong nhóm.)A: Can you join us tonight? (Tối nay bạn có thể tham gia cùng chúng tôi không?)B: Of course! (Tất nhiên rồi!)
Bảng phân biệt hands down và of course chi tiết
Cách phân biệt hands down và of course
Cách phân biệt hands down và of course

Hội thoại giao tiếp sử dụng hands down

Dưới đây là một số tình huống quen thuộc trong đời sống hằng ngày có sử dụng hands down để nhấn mạnh sự vượt trội hoặc chắc chắn.

Hội thoại 1

Emma: In your opinion, which restaurant serves the best Italian food in town? (Theo bạn, nhà hàng nào phục vụ món Ý ngon nhất trong thành phố?)

David: It is hands down Bella Roma. The pasta and the service are outstanding. (Chắc chắn là Bella Roma. Món mì và dịch vụ ở đó đều xuất sắc.)

Emma: I have heard a lot about it. I should try it sometime. (Tôi đã nghe nhiều về nơi đó. Tôi nên thử một lần.)

Hội thoại 2

Kevin: Who do you think deserves the employee of the month award? (Bạn nghĩ ai xứng đáng nhận giải nhân viên xuất sắc của tháng?)

Mia: It will be hands down Michael. He exceeded all his targets this quarter. (Chắc chắn sẽ là Michael. Anh ấy đã vượt tất cả chỉ tiêu trong quý này.)

Kevin: That makes sense. He has been working really hard lately. (Điều đó hợp lý. Dạo này anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

Mẫu hội thoại có sử dụng hands down
Mẫu hội thoại có sử dụng hands down

Câu hỏi thường gặp

Hands down đọc tiếng Anh là gì?

Hands down được phát âm là /ˌhændz ˈdaʊn/, với trọng âm rơi vào từ down.

Win hands down là gì?

Win hands down dùng để chỉ một chiến thắng hands down, tức là thắng một cách dễ dàng, áp đảo và không có nhiều sự cạnh tranh.

Hands down nghĩa tích cực hay tiêu cực?

Hands down có sắc thái tích cực, thường dùng để nhấn mạnh sự vượt trội, chắc chắn hoặc chiến thắng rõ ràng của một người hay một sự việc.

Hand down và pass down khác nhau như thế nào?

Hand down và pass down đều có nghĩa là truyền lại, nhưng khác nhau ở sắc thái. Hand down thường mang tính trang trọng hoặc chính thức, hay dùng trong ngữ cảnh như tòa án tuyên án hoặc truyền thống lâu đời, còn pass down tập trung vào việc truyền kiến thức, kỹ năng, câu chuyện hoặc truyền thống gia đình.

Bài tập vận dụng

Sử dụng hands down hoặc of course để hoàn thành các câu sau:

  1. She is __________ the most creative designer in the company.
  2. Can you finish this report today? __________, I will send it before 5 pm.
  3. That was __________ the toughest exam I have ever taken.
  4. Will you join us for dinner tonight? __________, I would love to.
  5. He is __________ the fastest runner in our class.
  6. Can I borrow your laptop for a moment? __________, here you go.
  7. This was __________ the best performance of the night.
  8. She would win the competition __________ if she participated.
  9. Can you explain this again? __________, let me clarify it for you.
  10. This solution is __________ the most effective option available.

Đáp án

  1. Hands down
  2. Of course
  3. Hands down
  4. Of course
  5. Hands down
  6. Of course
  7. Hands down
  8. Hands down
  9. Of course
  10. Hands down

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm được hands down là gì, nguồn gốc và cách sử dụng cụm từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Đừng quên khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích khác trong danh mục Idioms để mở rộng vốn kiến thức về thành ngữ. Đồng thời, bạn có thể luyện phát âm và phản xạ cùng ELSA Speak để sử dụng thành ngữ chuẩn xác và trôi chảy hơn mỗi ngày.