Hardly when là cấu trúc thường dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Vậy hardly when là gì? Cách dùng cấu trúc hardly when như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

📌 Key Takeaways

Hardly…when dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, hành động thứ hai xảy ra gần như ngay sau hành động thứ nhất.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
Mệnh đề với hardly dùng thì quá khứ hoàn thành, mệnh đề với when dùng thì quá khứ đơn.
Những thông tin cần nhớ:
  • Công thức thuận: S + had + hardly + V3/ed + when + S + V2/ed

    Bạn vừa đọc 5 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • Công thức đảo ngữ: Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed

Hardly … when là gì?

Hardly … when nghĩa là “ngay khi… thì…” hoặc “vừa mới… thì…”, cấu trúc dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì một hành động khác xảy ra ngay sau đó trong quá khứ.

Cấu trúc hardly … when gồm 2 mệnh đề, trong đó mệnh đề chứa hardly diễn tả hành động xảy ra trước, còn mệnh đề sau when diễn tả hành động xảy ra ngay sau đó.

Ví dụ:

  • I had hardly opened the window when a strong wind blew into the room. (Tôi vừa mới mở cửa sổ thì một cơn gió mạnh thổi vào phòng.)
  • They had hardly started the game when the lights went out. (Họ vừa mới bắt đầu trận đấu thì đèn tắt.)
Hardly when là cấu trúc thường dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Hardly when là cấu trúc thường dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

Cách dùng cấu trúc Hardly … when

Cấu trúc dạng thuận (không đảo ngữ)

Cấu trúc Hardly … when ở dạng không đảo ngữ, hardly đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính.

Cấu trúc:

S + had + hardly + V3/ed + when + S + V2/ed (quá khứ đơn)

Trong đó:

Ví dụ: 

  • We had hardly reached the station when the train started to leave. (Chúng tôi vừa mới đến ga thì chuyến tàu đã bắt đầu rời đi.)
  • She had hardly opened the door when the phone rang. (Cô ấy vừa mở cửa thì điện thoại đã reo.)

Cấu trúc đảo ngữ của Hardly … when 

Khi hardly được đưa lên đầu câu để nhấn mạnh, cấu trúc sẽ sử dụng đảo ngữ, trong đó trợ động từ had được đưa lên trước chủ ngữ.

Cấu trúc:

Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed (quá khứ đơn)

Ví dụ:

  • Hardly had the concert begun when the electricity went out. (Buổi hòa nhạc vừa mới bắt đầu thì điện bị mất.)
  • Hardly had he closed his laptop when his boss sent him another task. (Anh ấy vừa mới đóng máy tính thì sếp gửi cho anh ấy một nhiệm vụ khác

Ngoài hardly, bạn có thể sử dụng scarcely hoặc barely trong cấu trúc … when với ý nghĩa tương đương. Cả ba đều dùng để nhấn mạnh hành động thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất vừa mới hoàn thành.

Cách dùng cấu trúc Hardly ... when
Cách dùng cấu trúc Hardly … when

Phân biệt Hardly … when và No sooner … than

Hardly … when và no sooner … than đều được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Điểm khác biệt trọng tâm nằm ở từ nối đi kèm và cách sử dụng cấu trúc: Hardly đi với when, còn No sooner đi với than.

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết:

Tiêu chíHardly … whenNo sooner … than
Ý nghĩaVừa mới… thì…Vừa mới… thì…
Cấu trúc cơ bảnS + had + hardly + V3/ed + when + S + V2/edS + had + no sooner + V3/ed + than + S + V2/ed
Dạng đảo ngữHardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/edNo sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed
Từ nốiwhenthan
Đặc điểmNhấn mạnh hành động thứ hai xảy ra gần như ngay sau hành động thứ nhấtNhấn mạnh sự nối tiếp rất nhanh giữa hai hành động
Ví dụHardly had the meeting started when the fire alarm went off. (Cuộc họp vừa mới bắt đầu thì chuông báo cháy vang lên.)No sooner had the meeting started than the fire alarm went off. (Cuộc họp vừa mới bắt đầu thì chuông báo cháy vang lên.)
Bảng phân biệt Hardly … when và No sooner … than

Các cấu trúc tương đồng với Hardly … when

Dưới đây là một số cấu trúc tương đồng với hardly … when để bạn tham khảo:

Cấu trúcCông thứcVí dụ
Hardly … whenHardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/edHardly had the guests arrived when the host announced dinner. (Khách vừa mới đến thì chủ nhà thông báo dùng bữa.)
Scarcely … when/beforeScarcely + had + S + V3/ed + when/before + S + V2/edScarcely had the train left when I realized I had forgotten my bag. (Tàu vừa mới rời đi thì tôi nhận ra mình đã quên túi.)
Barely … when/beforeBarely + had + S + V3/ed + when/before + S + V2/edBarely had we entered the building before the alarm sounded.(Chúng tôi vừa mới bước vào tòa nhà thì chuông báo động vang lên.)
No sooner … thanNo sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/edNo sooner had the class ended than the students left the room.(Lớp học vừa kết thúc thì học sinh rời khỏi phòng.)
As soon asAs soon as + S + V, S + VAs soon as the store opened, customers began coming in.(Ngay khi cửa hàng mở cửa, khách hàng bắt đ
Bảng các cấu trúc tương đồng với Hardly … when
Các cấu trúc dùng để thay thế Hardly when
Các cấu trúc dùng để thay thế Hardly when
Có thể bạn quan tâm:
Tổng hợp bị động của hiện tại tiếp diễn: Công thức và Bài tập vận dụng
Sử dụng thành thạo trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút

Có thể bạn quan tâm: Cùng ELSA Speak vừa học thêm cấu trúc mới, vừa luyện phát âm chính xác các cấu trúc qua gói học ELSA Pro ngay!

Những lỗi sai thường gặp khi dùng Hardly…when

Khi sử dụng cấu trúc hardly…when, người học thường nhầm về vị trí của hardly, thì của động từ và cách dùng when. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần lưu ý:

Lỗi saiVí dụGiải thích
Dùng “than” sau hardlySai: Hardly had Emma left than the rain started.
Đúng: Hardly had Emma left when the rain started. (Emma vừa mới rời đi thì trời bắt đầu mưa.)
Hardly luôn đi với when trong cấu trúc này. Than được dùng với no sooner, không dùng với hardly.
Dùng sai thì ở hai mệnh đềSai: Hardly had Jack finished his presentation when the audience leaves the room.
Đúng: Hardly had Jack finished his presentation when the audience left the room. (Jack vừa mới kết thúc bài thuyết trình thì khán giả rời khỏi phòng.)
Hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành (had + V3/ed), hành động xảy ra sau dùng quá khứ đơn (V2/ed).
Dùng sai cấu trúc đảo ngữSai: Hardly Jack had finished his presentation when the audience left the room.
Đúng: Hardly had Jack finished his presentation when the audience left the room. (Jack vừa mới kết thúc bài thuyết trình thì khán giả rời khỏi phòng.)
Khi hardly đứng đầu câu, phải đảo trợ động từ had lên trước chủ ngữ: Hardly + had + S + V3/ed + when…
Dùng “hard” thay cho “hardly”Sai: Hard had Mia arrived at the station when the train departed.
Đúng: Hardly had Mia arrived at the station when the train departed. (Mia vừa mới đến ga thì tàu khởi hành.)
Hardly là trạng từ dùng trong cấu trúc này, mang nghĩa “vừa mới, hầu như chưa”. Hard không thể thay thế hardly trong cấu trúc hardly…when.
Dùng hardly…when cho hai hành động không xảy ra liên tiếpSai: Hardly had David moved to another city when he started a new job six months later.
Đúng: David moved to another city, and six months later, he started a new job. (David chuyển đến một thành phố khác và sáu tháng sau, anh ấy bắt đầu công việc mới.)
Hardly…when nhấn mạnh hành động thứ hai xảy ra gần như ngay sau hành động thứ nhất. Nếu hai hành động cách nhau một khoảng thời gian đáng kể, nên dùng cách diễn đạt thời gian thông thường.
Bảng những lỗi sai thường gặp khi dùng Hardly…when

Bài tập với Hardly … when

Bài 1: Nối hai câu đơn dưới đây sử dụng cấu trúc Hardly … when

  1. The clock struck midnight. The fireworks began to illuminate the sky.
  2. The chef finished preparing the meal. The aroma filled the entire kitchen.
  3. The teacher finished explaining the assignment. The students started working on it.
  4. He took his first bite. He realized the meal was too spicy for his liking.
  5. The storm clouds gathered. The rain poured down in torrents.

Đáp án: 

  1. Hardly had the clock struck midnight when the fireworks began to illuminate the sky.
  2. The chef had hardly finished preparing the meal when the aroma filled the entire kitchen.
  3. The teacher had hardly finished explaining the assignment when the students started working on it.
  4. Hardly had he taken his first bite. He realized the meal was too spicy for his liking.
  5. Hardly had the storm clouds gathered when the rain poured down in torrents.

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống

  1. She had hardly finished her homework ______ her friends called her to go out for a movie.

A. when

B. than

C. then

D. after

  1. __________ the concert ended when the crowd erupted into cheers and applause.

A. No sooner had

B. Hard had

C. Scarce had

D. Scarcely had

  1. No sooner had she entered the room ______ she noticed the beautiful bouquet of flowers on the table.

A. when

B. than

C. then

D. after

  1. As soon as they arrived at the airport, they realized they had forgotten their passports. → ______________.

A. No sooner had they arrived at the airport than they realized they had forgotten their passports.

B. Barely had they arrived at the airport when they realized they had forgotten their passports.

C. Scarcely had they arrived at the airport when they realized they had forgotten their passports.

D. All of them are correct.

Đáp án:

1. A2. D3. B4. D

Trong bài viết trên, ELSA Speak đã trình bày cho người học cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh Hardly … when, đồng thời cung cấp các ví dụ và bài tập cụ thể để minh họa. Bạn có thể tham khảo gói học từ ELSA Speak để luyện tập dùng cấu trúc tự nhiên hơn trong hội thoại tiếng Anh và xem thêm danh mục các loại câu trong tiếng Anh.