Dùng thử MIỄN PHÍ sản phẩm mới - Speech Analyzer Click Ngay!
Tổng hợp hobby vocabulary IELTS giúp bạn đạt band 8.0 Part 1

Tổng hợp hobby vocabulary IELTS giúp bạn đạt band 8.0 Part 1

Để chinh phục phần thi IELTS Speaking, bạn cần trau dồi vốn từ vựng phong phú và luyện nói theo chủ đề thông dụng. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tổng hợp mẫu câu, Hobby Vocabulary IELTS – một trong những chủ đề quen thuộc giúp bạn đạt band 8.0 Part 1.

Vì sao nên luyện Speaking IELTS Part 1 chủ đề Hobby?

Hobby bao hàm nhiều khía cạnh nhỏ như Sport, Film, Reading, Cooking,.. Đây đều là những chủ đề IELTS Part 1 phổ biến và xuất hiện hầu hết trong các bộ đề Speaking. Chính vì vậy, việc ôn luyện Hobby Vocabulary IELTS sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt hơn trong bài thi thực tế.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Những mẫu câu hỏi thường gặp trong bài nói IELTS Part 1 – Chủ đề Hobbies là:

Cấu trúc câuVí dụ
Do you like + V-ing?– Do you like watching TV? 
– Do you like playing games?
What kind of + N + do you love?– What kind of sports do you love?
– What kind of films do you love?
How often do you + V?– How often do you listen to music?
– How often do you play sports?
Why do you enjoy + V-ing?– Why do you enjoy reading books?
– Why do you enjoy playing games?
Do you prefer + N + or + N?– Do you prefer team sports or individual sports?
– Do you prefer pop music or folk music?
Tổng hợp hobby vocabulary ielts | ELSA Speak

Tổng hợp hobby vocabulary IELTS Part 1 đầy đủ nhất

Dưới đây là những từ vựng Speaking IELTS chủ đề Hobbies mà bạn cần nắm.

Hobby vocabulary IELTS: Danh & Động từ

1. Danh từ

Tiếng Anh Phiên Âm Tiếng Việt
Travel (n)/ˈtræv.əl/Sự đi du lịch/ cuộc lữ hành
Gardening (n)/ˈgɑːdnɪŋ/Làm vườn
Mountaineering (n)/ˌmaʊn.tənˈɪr.ɪŋ/Thú leo núi
Sport (n)/spɔːt/Thể thao

2. Động từ

Tiếng AnhPhiên ÂmTiếng Việt
Travel (v)

I like to travel in the winter, especially watching the snowfall in Sapa with my best friend.
/ˈtræv.əl/Đi du lịch

Tôi thích đi du lịch vào mùa đông, đặc biệt là ngắm tuyết rơi tại Sapa với bạn thân của mình.
Go to the cinema (v)

I enjoy going to the cinema with my mates, watching the latest blockbuster films and discussing them.
/gəʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/Xem phim

Tôi thích đi xem phim với bạn bè mình, đón xem những bộ phim bom tấn mới nhất và cùng thảo luận về nó.
Go swimming (v)

I go swimming on most of my days off because the weather in the summer is very nice.
/gəʊ ˈswɪmɪŋ/Đi bơi

Tôi đi bơi vào hầu hết ngày nghỉ vì thời tiết mùa hè rất tuyệt vời.
Take photo (v)

Every time I travel, I take photos as the best souvenir.
/teɪk ˈfəʊtəʊ/Chụp ảnh

Mỗi lần đi du lịch, tôi đều chụp ảnh như là món quà lưu niệm tuyệt nhất.
Do magic tricks (v)

I enjoy doing magic tricks because it is the most fascinating game in the world.
/duː ˈmæʤɪk trɪks/Làm ảo thuật

Tôi thích làm ảo thuật vì nó là trò chơi thú vị nhất thế giới.
Explore (v)

I have a lot of travel experience, and I believe the best way to explore the new countryside is on foot.
/ɪksˈplɔ/Đi thám hiểm

Tôi có nhiều kinh nghiệm du lịch và tôi tin rằng cách tốt nhất để khám phá vùng nông thôn mới là đi bộ.
Go for a walk (v)

It’s a lot more difficult to modify one’s eating habits than simply get up and go for a walk, which is the reason I enjoy this sport.
/gəʊ fɔːr ə wɔːk/Đi dạo

Thay đổi thói quen ăn uống của một người khó hơn nhiều đứng dậy và đi dạo bộ, đó là lý do tôi thích môn thể thao này.
Fly kites (v)

Flying kites is a popular leisure activity for young people and families in summer in many Asian countries.
/flaɪ kaɪts/Thả diều

Thả diều là hoạt động giải trí rất phổ biến với người trẻ tuổi và các gia đình vào mùa hè ở nhiều quốc gia Châu Á.
Jogging (v)

I enjoy sports because they are beneficial for my health, but only about 10%–20% of older adults participate in active leisure activities such as swimming or jogging.
/ˈdʒɑː.ɡɪŋ/Chạy bộ

Tôi thích thể thao bởi vì chúng tốt cho sức khỏe của tôi, thế nhưng chỉ 10%-20% người lớn tuổi thích tham gia các hoạt động như bơi lội hay chạy bộ.
Listen to music (v)

In my spare time, I usually listen to music because it helps me relax a lot.
/ˈlɪs.ən tə’mjuː.zɪk/Nghe nhạc

Vào thời gian rảnh, tôi thường nghe nhạc bởi vì nó giúp tôi thư giãn rất nhiều.
Read books (v)

I can’t manage time for reading books which I enjoy doing the most in my spare time because of my busy working schedule.
/riːd bʊks/Đọc sách

Tôi không thể sắp xếp thời gian để đọc sách, hoạt động mà tôi yêu thích nhất trong lúc rảnh, vì lịch trình làm việc dày đặc.
Sing (v)

I love romantic ballad music because my voice is rather deep and it definitely sounds better when I sing it.
Hát

Tôi thích nhạc ballad bởi vì giọng của tôi khá trầm và khi tôi hát chắc chắn sẽ hay hơn.
Surf the Internet (v)

Nowadays, young people spend too much time surfing the Internet and playing games.
/sɜːf nɛt/Lướt net

Ngày nay, người trẻ dùng quá nhiều thời gian để lướt Internet và chơi games.
Knit (v)

When I was a child, my grandmother taught me to knit baskets to store vegetables in the garden.
/nɪt/Đan lát

Khi còn nhỏ, bà tôi đã dạy tôi cách đan giỏ để đựng những rau củ thu hoạch trong vườn.
Play an instrument (v)

I think being able to play an instrument helps you not only release stress, but also to express your individuality.
/pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/Chơi nhạc cụ

Tôi nghĩ rằng chơi nhạc cụ không chỉ giúp bạn giải tỏa căng thẳng mà còn thể hiện tính cách.
Watch television (v)

I love watching television in all my leisure time, especially international news programs, because it keeps me updated with the hottest news and allows me to learn more about the world.
/wɒʧ ˈtɛlɪˌvɪʒən/Xem tivi

Tôi thích xem TV vào thời gian rảnh, đặc biệt là các chương trình thời sự quốc tế bởi vì nó giúp tôi cập nhật tin tức nóng nhất hàng ngày và hiểu biết thêm về thế giới xung quanh.
Skateboarding (v)

Previously, I thought skateboarding was a sport for men, but now I find it very suitable for girls with personalities like mine.
/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/Trượt ván

Trước đây, tôi nghĩ trượt ván là môn thể thao dành cho nam giới, nhưng bây giờ tôi thấy nó rất phù hợp với những cô gái có cá tính như tôi.
Go shopping (v)

Although shopping malls are usually very crowded on weekends, I still like to go shopping during this time.
/gəʊ ˈʃɒpɪŋ/Đi mua sắm

Mặc dù các trung tâm thương mại rất đông đúc vào dịp cuối tuần, nhưng tôi vẫn thích đi mua sắm vào thời điểm này.
Go camping (v)

Every summer, I go camping with my friends in Son Tra, which is the most beautiful peninsula in Da Nang.
/gəʊ ˈkæmpɪŋ/Đi cắm trại

Vào mỗi dịp nghỉ hè, tôi đều đi cắm trại cùng bạn bè tại Sơn Trà, bán đảo đẹp nhất tại Đà Nẵng.
Chat with friends (v)

Chatting with friends helps me relieve stress from work and life, so I often go for coffee every Saturday morning.
/ʧæt wɪð frɛndz/Tán gẫu với bạn bè

Tán gẫu với bạn bè giúp tôi giải tỏa căng thẳng trong công việc và cuộc sống, vậy nên tôi thường đi cà phê vào sáng thứ 7.
Play chess (v)

I had a passion for playing chess when I was young, so now I am a member of the chess club in school.
/pleɪ ʧɛs/Chơi cờ

Tôi có niềm đam mê chơi cờ vua từ nhỏ, nên tôi là một thành viên của câu lạc bộ cờ vua ở trường,
Hang out with friends (v)

Every night, I enjoy hanging out with my friends, and we frequently take a walk around the lake near my house.
/hæŋ aʊt wɪð frɛndz/Đi chơi với bạn

Tôi rất thích đi chơi với bạn vào mỗi tối và chúng tôi thường đi bộ xung quanh hồ gần nhà.
Play computer games (v)

I don’t play computer games on a regular basis because they take up so much of my time.
/pleɪ kəmˈpjuːtə geɪmz/Chơi game

Tôi không thường chơi games bởi vì chúng chiếm quá nhiều thời gian của tôi.

Hobby vocabulary IELTS: Tính từ miêu tả sở thích

Một số tính từ miêu tả sở thích thường gặp như:

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
Creative (adj)/kri(ː)ˈeɪtɪv/Sáng tạo
Ambitious (adj)/æmˈbɪʃəs/Tham vọng
Fascinating/ Wonderful (adj)/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ˈwʌndəfʊl/Tuyệt vời
Boring (adj)/ˈbɔːrɪŋ/Nhàm chán
Practical (adj)/ˈpræktɪkəl/Thực tế
Useful (adj)/ˈjuːsfʊl/Hữu dụng
Extravagant (adj)/ɪksˈtrævɪgənt/Rất đắt đỏ
Cheap (adj)/ʧiːp/Rẻ
Expensive (adj)/ɪksˈpɛnsɪv/Đắt
Enjoyable (adj)/ɪnˈʤɔɪəbl/Vui
Confusing (adj)/kənˈfjuːzɪŋ/Bối rối
Relaxing (adj)/rɪˈlæksɪŋ/Thoải mái, thư giãn
Meaningful (adj)/ˈmiːnɪŋfʊl/Có ý nghĩa

Hướng dẫn cách trả lời Speaking IELTS chủ đề Hobby

Khi đã nắm vững Hobby Vocabulary IELTS, hãy vận dụng chúng để trả lời câu hỏi theo cách sau: Giới thiệu và mô tả sở thích, nêu lợi ích, lý do vì sao bạn thích. Cụ thể:

Cấu trúc trả lời: Miêu tả sở thích

Tiếng Anh Dịch nghĩa Anh – Việt Ví dụ
Leisure pursuitAn activity that you enjoy doing when you are not working

Sở thích, hoạt động giải trí
For me, photography is basically a nice leisure pursuit.

(Với tôi, nhiếp ảnh là một hoạt động giải trí thú vị.)
PastimeAn activity that is done for enjoyment

Hoạt động dùng để giải khuây
Generally speaking, watching TV is an enjoyable pastime for Vietnamese people of all ages and I’m no exception.

(Xem TV là thú tiêu khiển phổ biến ở mọi độ tuổi người Việt Nam và tôi cũng không ngoại trừ.)
Leisure activityActivities in the spare time

Hoạt động trong thời gian rảnh rỗi
Reading novels, especially science fiction literature, is one of my leisure activities.

(Đọc tiểu thuyết, đặc biệt là văn học khoa học viễn tưởng, là một trong những hoạt động trong thời gian rảnh rỗi của tôi.)
Recreational activityAn activity that you do to refresh your bodies and minds in the leisure time for enjoyment

Hoạt động giải trí
For me, there are plenty of recreational activities that I enjoy doing in my spare time such as reading books, listening to music, or playing the piano.

(Đối với tôi, có rất nhiều hoạt động giải trí tôi thích làm vào lúc rảnh như đọc sách, nghe nhạc hay chơi piano.)

Hoặc bạn có thể sử dụng một trong những cấu trúc như sau đây:

Ngữ phápDịch nghĩa tiếng ViệtVí dụ
In my free time/ spare time/ leisure time/…, I like/enjoy/love/fond of + N/V-ingTrong thời gian rảnh rỗi, tôi thích…In my spare time, I enjoy going downtown to shop with my friends.

(Trong thời gian rảnh rỗi, tôi đi lên trung tâm thành phố và mua sắm cùng bạn bè)
One of my perennial leisure pastimes/ activities is + N/-VingMột trong những hoạt động giải khuây/ giải trí của tôi là…To be honest, reading books, particularly science fiction novels, is one of my perennial leisure activities.

(Thật lòng, đọc sách đặc biệt là sách khoa học viễn tưởng là một trong những hoạt động giải khuây của tôi.)
One activity that I enjoy doing in my free time/ spare time is + N/V-ingMột hoạt động mà tôi thích làm trong thời gian rảnh là…One activity that I enjoy doing in my free time is swimming.

(Một hoạt động mà tôi thích làm trong thời gian rảnh rỗi là bơi lội)

Cấu trúc trả lời: Lý do – Lợi ích của sở thích

Để trả lời về lý do, lợi ích của sở thích, bạn nên nắm một số cụm từ tiếng Anh thông dụng như:

Tiếng AnhDịch nghĩa tiếng ViệtVí dụ
Temporarily escape realityTạm thời thoát khỏi thực tếI want to hang out with my friends to temporarily escape reality

(Tôi muốn đi chơi với bạn bè để tạm thời thoát khỏi thực tại.)
Do/does wonders for my mental and physical healthCó lợi cho sức khỏe tinh thần và thể chất của tôiDoing exercise does wonders for my mental and physical health

(Tập thể dục là điều có ích cho tinh thần và thể chất của tôi.)
Strengthen my immune systemTăng cường hệ thống miễn dịch của tôiI go swimming every day to strengthen my immune system.

(Tôi bơi mỗi ngày giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của tôi.)
Keep fitGiữ dángEating healthy foods helps keep you fit.

(Ăn thực phẩm lành mạnh giúp bạn giữ dáng)
Expand my knowledge/ know more about the worldMở rộng kiến thức của tôi/ biết thêm về thế giớiI’m reading lots of books to expand my knowledge.

(Tôi đọc nhiều sách để mở mang kiến ​​thức của mình.)
Relieve stress/ unwind after a stressful day/ weekGiảm căng thẳng / thư giãn sau một ngày/ tuần căng thẳngI often watch films to relieve stress.

(Tôi thường xem phim để giảm bớt căng thẳng)

Cấu trúc áp dụng để trả lời cho lí do, lợi ích của sở thích:

Ngữ phápDịch nghĩa tiếng ViệtVí dụ
N/ V-ing + is a good way for me to…… Là một cách tốt để tôi …Listening to music is a good way for me to temporarily escape reality

(Nghe nhạc là một cách tốt để tôi tạm thời thoát khỏi thực tại)
Being a/an ….person, I enjoy/ like …Là một người… tôi thíchBeing a health conscious person, I enjoy playing sports in my spare time. Simply because it helps me keep fit and strengthen my immune system

(Là một người có ý thức về sức khỏe, tôi thích chơi thể thao trong thời gian rảnh rỗi.)
I find + N + Adj Tôi thấy…I find watching TV really interesting as it allows me to immerse myself in a different world. 

(Tôi thấy việc xem tivi thực sự thú vị vì nó cho phép tôi đắm mình vào một thế giới khác)
By + Ving, I can have a chance to…Bằng cách… tôi có cơ hội đểBy joining sports clubs, I can have the chance to make friends with people who have the same interests as me.

(Bằng cách tham gia các câu lạc bộ thể thao, tôi có cơ hội kết bạn với những người có cùng sở thích với mình)

>>> Xem thêm: 8 cách nói Speaking IELTS trôi chảy, chinh phục thang điểm 7.0 cực kỳ đơn giản

Mẫu câu trả lời chủ đề Hobby giúp bạn chinh phục band 8 

Đối với chủ đề Hobby bạn có thể tham khảo những mẫu câu trả lời dưới đây.

Mẫu câu trả lời ielts speaking hobbies | ELSA Speak
  1. Do you have any hobbies?

→ Yes, everyone, including myself, participates in at least one recreational activity. One of my favorite pastimes has always been watching movies. I’m currently binge-watching “Bojack Horseman” on Netflix, which is an interesting application for movies. 

I feel a sense of enjoyment while watching this series, and I’m hoping that I will finish the last season this weekend. It’s an incredibly honest, brave, interesting, and profound show. 

This film enhanced my optimistic mood. It was not only comforting, but it also gave me hope and confidence that life goes on and that both good and bad things happen. As a result, I believe I will never forget how I felt while watching it.

  1. What hobbies are popular in your country?

→ Vietnamese people engage in a wide variety of recreational activities in their leisure moments. In general, they enjoy listening to music on free music streaming services such as Zing MP3 or Spotify. 

However, another recent trend in the hobby world is travel, which allows people to enjoy beautiful scenery and broaden their horizons. Besides that, it relieves stress and boosts mental health. That is why I love traveling so much, and I hope to visit many places in the future.

  1. Is it important to have a hobby?

→ It must be said that having a hobby for yourself is essential, especially in today’s modern life. Today, there are many cases where we encounter an overload of work, and people are always under pressure. 

People tend to rest after long days, but I believe that if we have a hobby, we can do it in our spare time, which is also a method to relax while doing something rather than nothing. In short, a hobby helps arouse people’s excitement, bringing positive things to their spiritual life.

  1. What sort of hobbies would you like to try in the future?

→ Well, if I have a lot of free time in the future, I will learn to play the guitar. Actually, I’ve been fascinated by this instrument since I was a kid, and I want to cross it off my bucket list.

In particular, my father was a guitarist for a famous band in the 1980s. He often told me about the wonderful things in music, and music was also the emotional connection between my parents. 

As a music lover like my father, I am sure that playing the guitar will bring me many great benefits. It will help me connect with friends through guitar clubs or simply help me relax after stressful classes.

It’s a pity that I left my family when I was young to go to another city to study, so my father could not teach me to play the guitar. But I’m sure that, in the future, if I have free time, I will definitely take a guitar class.

  1. Is it harmful to spend too much time on a hobby?

→ Yes. I believe that devoting too much time to one’s hobbies can have a negative impact on other aspects of one’s life. For example, if one of your hobbies is gaming and you spend hours playing Plants vs. Zombies or Angry Birds, you will have little time for your studies and social life. 

Another example is if you enjoy watching movies and, after a long day at work, instead of exercising, you spend the entire evening watching your favorite movies, which is extremely harmful to your health. So, whether or not a hobby has negative effects depends on how we spend our time doing it.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh và hướng dẫn cách trả lời IELTS Speaking Hobbies giúp bạn chinh phục band 8 Part 1. Ngoài ra, để đạt điểm số như mong muốn, bạn cần luyện tập kiên trì và xác định phương pháp học đúng đắn.

Đặc biệt, bạn đừng quên học cùng ELSA Speak mỗi ngày để chuẩn bị cho kỳ thi Speaking IELTS. Ứng dụng học tiếng Anh này sẽ giúp bạn kiểm tra năng lực đầu vào, từ đó thiết kế lộ trình ôn luyện phù hợp với năng lực cá nhân. 

Luyện thi IELTS cùng ứng dụng ELSA Speak

Trí Tuệ Nhân Tạo của ELSA Speak sẽ nhận diện giọng nói và sửa lỗi phát âm tiếng Anh ngay tức thì. Nhờ vậy, bạn có thể học được cách phát âm chuẩn xác, luyện tập ngữ điệu như người bản xứ. Điều này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong phần thi IELTS Speak.

Còn chần chờ gì mà không nhanh tay đăng ký và luyện thi IELTS cùng ELSA Speak ngay hôm nay!

guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
RELATED POSTS
[Tổng hợp] 5000+ từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng nhất

[Tổng hợp] 5000+ từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng nhất

Tổng hợp từ vựng IELTS nhiều chủ đề

<strong>Cách học tiếng Anh du học cấp tốc, siêu hiệu quả</strong>

Cách học tiếng Anh du học cấp tốc, siêu hiệu quả

Mục lục hiện 1. Điều kiện tiếng Anh tối thiểu để đi du học 2. Cần chuẩn bị gì trước khi học tiếng Anh du học 3. 1. Xác định trình độ tiếng Anh 4. 2. Xác định mục tiêu cần đạt được 5. 3. Xác định những kỹ năng cần cải thiện 6. 4. […]

<strong>Du học Úc cần IELTS bao nhiêu? 5 điều kiện du học Úc mới nhất 2022</strong>

Du học Úc cần IELTS bao nhiêu? 5 điều kiện du học Úc mới nhất 2022

Mục lục hiện 1. Điều kiện tiếng Anh du học Úc 2. Du học Úc cần IELTS bao nhiêu? 3. Không đạt điều kiện IELTS phải làm sao? 4. Hiện thực hóa “giấc mơ du học” cùng ELSA Speak 5. Độ tuổi cấp VISA du học Úc 6. Điều kiện học vấn du học Úc […]

Mua gói ELSA Pro giảm đến 82%