Hold down là gì, có những cách dùng nào và làm sao để sử dụng chính xác trong từng tình huống? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để nắm vững cấu trúc này một cách dễ dàng và hiệu quả nhất.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hold-down)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Hold down là gì?

Định nghĩa

Hold down /hoʊld daʊn/ là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, thường được sử dụng với các nghĩa chính là giữ chặt, kiềm chế, hoặc duy trì. Chi tiết như sau:

  • Giữ ai đó hoặc thứ gì đó ở một vị trí cố định, không cho di chuyển.
  • Duy trì, đảm nhiệm một công việc hoặc vị trí trong thời gian dài.
  • Kiềm chế cảm xúc hoặc kiểm soát một tình huống nào đó.

Theo Dictionary Cambridge, hold down có nghĩa là to keep someone or something in a particular place or position and to stop him, her, or it from moving.

Ví dụ:

  • The nurse had to hold the child down while the doctor gave him an injection. (Y tá phải giữ chặt đứa trẻ trong khi bác sĩ tiêm cho bé.)
  • She has managed to hold down a full-time job while raising two kids. (Cô ấy đã xoay xở để duy trì một công việc toàn thời gian trong khi nuôi hai đứa con.)
  • He tried to hold down his anger during the meeting. (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình trong cuộc họp.)
Hold down là một cụm động từ đa nghĩa
Hold down là một cụm động từ đa nghĩa

Cấu trúc với Hold down

Hold down + someone

Cách dùng:

Cấu trúc này được dùng khi muốn nói đến việc giữ ai đó lại, thường là bằng lực hoặc để kiểm soát hành động của họ.

Ví dụ:

  • It took three people to hold him down during the medical procedure. (Cần đến ba người để giữ anh ta trong lúc thực hiện thủ thuật y tế.)
  • She tried to hold down the child who was having a tantrum. (Cô ấy cố gắng giữ đứa trẻ đang nổi cơn cáu giận.)

Hold down + something

Cách dùng:

Cấu trúc này mang nghĩa duy trì, đảm nhận hoặc giữ vững một công việc/vị trí/tình trạng.

Ví dụ:

  • He has been able to hold down a full-time job for years. (Anh ấy đã duy trì được một công việc toàn thời gian trong nhiều năm.)
  • The company is trying to hold down costs during the crisis. (Công ty đang cố gắng kiểm soát chi phí trong thời kỳ khủng hoảng.)
Các cấu trúc với Hold down
Các cấu trúc với Hold down

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Hold down

Để hiểu sâu hơn cách sử dụng hold down, việc nắm được các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và linh hoạt hơn khi giao tiếp. Dưới đây là những từ/cụm từ phổ biến mang ý nghĩa tương tự hoặc đối lập với hold down trong từng ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa Hold down

Những từ đồng nghĩa dưới đây thường được sử dụng khi muốn diễn đạt ý duy trì, kiểm soát hoặc giữ vững một công việc, vị trí hoặc trạng thái nào đó:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Keep
/kiːp/
giữ, duy trìShe managed to keep her job despite the pressure. (Cô ấy vẫn giữ được công việc dù áp lực lớn.)
Maintain
/meɪnˈteɪn/
duy trì, bảo toànHe tried to maintain his position in the company. (Anh ấy cố gắng duy trì vị trí trong công ty.)
Retain
/rɪˈteɪn/
giữ lại (công việc/vị trí)The company wants to retain skilled employees. (Công ty muốn giữ lại nhân viên giỏi.)
Sustain
/səˈsteɪn/
duy trì trong thời gian dàiIt’s difficult to sustain such a workload. (Rất khó để duy trì khối lượng công việc như vậy.)
Restrain
/rɪˈstreɪn/
kiềm chế, khống chếThe police had to restrain the suspect. (Cảnh sát phải khống chế nghi phạm.)
Control
/kənˈtrəʊl/
kiểm soátShe couldn’t control her emotions. (Cô ấy không thể kiểm soát cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa Hold down

Từ trái nghĩa Hold down

Ngược lại, các từ dưới đây mang nghĩa buông bỏ, mất kiểm soát hoặc không duy trì được:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
Lose (a job)
/luːz/
mất việcHe lost his job last month. (Anh ấy đã mất việc tháng trước.)
Quit
/kwɪt/
nghỉ việcShe decided to quit her job. (Cô ấy quyết định nghỉ việc.)
Give up
/ɡɪv ʌp/
từ bỏHe gave up his position due to stress. (Anh ấy từ bỏ vị trí vì áp lực.)
Express
/ɪkˈspres/
bộc lộ cảm xúcShe freely expressed her feelings. (Cô ấy thoải mái bộc lộ cảm xúc.)
Release
/rɪˈliːs/
giải phóng, thả raThe prisoner was released yesterday. (Tù nhân đã được thả hôm qua.)
Let out
/let aʊt/
thể hiện ra ngoàiHe let out a loud scream. (Anh ấy hét lớn.)
Let go
/let ɡəʊ/
buông raShe let go of his hand. (Cô ấy buông tay anh.)
Free
/friː/
giải phóngThey freed the animals from cages. (Họ giải phóng các con vật khỏi lồng.)
Từ trái nghĩa Hold down
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Hold down
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Hold down

Nếu bạn muốn nâng tầm kỹ năng phát âm tiếng Anh và phản xạ giao tiếp với những cấu trúc này, đừng ngần ngại đồng hành cùng ELSA Speak trên con đường làm chủ Anh ngữ.

Các cụm từ phổ biến với Hold down

Bên cạnh những cách dùng cơ bản, hold down còn xuất hiện trong nhiều cụm từ quen thuộc trong giao tiếp và công việc. Việc ghi nhớ các collocations này sẽ giúp bạn sử dụng tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Hold down a jobgiữ được công việc ổn địnhIt’s difficult to hold down a job without experience. (Rất khó để giữ được một công việc nếu không có kinh nghiệm.)
Hold down two jobslàm/duy trì hai công việc cùng lúcShe is holding down two jobs to support her family. (Cô ấy đang làm hai công việc để nuôi gia đình.)
Hold down a positiongiữ vững vị tríHe has managed to hold down his position for years. (Anh ấy đã giữ vững vị trí của mình trong nhiều năm.)
Hold down costskiểm soát chi phíThe company is trying to hold down costs during the crisis. (Công ty đang cố gắng kiểm soát chi phí trong khủng hoảng.)
Hold down pricesgiữ giá ở mức thấpThe government is working to hold down prices. (Chính phủ đang cố gắng giữ giá ổn định.)
Hold down the forttrông coi, đảm nhận công việc khi người khác vắng mặtI’ll hold down the fort while you’re on vacation. (Tôi sẽ trông coi mọi việc khi bạn đi nghỉ.)
Hold someone downgiữ/chống chế ai đóIt took two people to hold him down. (Cần hai người để giữ anh ta lại.)
Các cụm từ phổ biến với Hold down
Các cụm từ phổ biến với Hold down bạn cần biết
Các cụm từ phổ biến với Hold down bạn cần biết

Bài tập vận dụng

Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Cô ấy giữ được công việc dù gặp nhiều khó khăn.
  2. Họ phải giữ anh ta lại để tránh gây rắc rối.
  3. Tôi đang cố gắng duy trì hai công việc cùng lúc.
  4. Công ty cần kiểm soát chi phí.
  5. Anh ấy không thể giữ được vị trí của mình.
  6. Cô ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc.
  7. Họ giữ đứa trẻ lại để tránh chạy lung tung.
  8. Tôi sẽ trông coi mọi việc khi bạn đi vắng.
  9. Anh ấy đã mất việc tháng trước.
  10. Cô ấy quyết định nghỉ việc.

Đáp án:

  1. She holds down a job despite many difficulties.
  2. They had to hold him down to avoid trouble.
  3. I am trying to hold down two jobs at the same time.
  4. The company needs to hold down costs.
  5. He couldn’t hold down his position.
  6. She tried to hold down her emotions.
  7. They held the child down to prevent running around.
  8. I will hold down the fort while you are away.
  9. He lost his job last month.
  10. She decided to quit her job.

Phát hiện và sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. He hold down a job for many years.
  2. She holding down two jobs now.
  3. They hold him down yesterday.
  4. I try hold down my feelings.
  5. He can holds down the position.
  6. She don’t hold down her job.
  7. They was holding him down.
  8. I holding down two jobs.
  9. He quit to hold down his job.
  10. She hold down the costs yesterday.

Đáp án:

  1. He has held down a job for many years.
  2. She is holding down two jobs now.
  3. They held him down yesterday.
  4. I try to hold down my feelings.
  5. He can hold down the position.
  6. She doesn’t hold down her job.
  7. They were holding him down.
  8. I am holding down two jobs.
  9. He quit his job.
  10. She held down the costs yesterday.

Câu hỏi thường gặp

Hold down a job là gì?

Hold down a job có nghĩa là duy trì hoặc giữ được một công việc ổn định trong thời gian dài.

Hold sb down là gì?

Hold someone down nghĩa là giữ hoặc khống chế ai đó, thường để ngăn họ di chuyển hoặc gây nguy hiểm.

Hold down the fort là gì?

Đây là một thành ngữ mang nghĩa trông coi, đảm nhận công việc khi người khác vắng mặt.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hold down là gì cũng như cách sử dụng cụm động từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày, bạn đừng quên khám phá thêm danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak giúp bạn nâng cao trình độ nhanh chóng và hiệu quả hơn.