Hold down là gì, có những cách dùng nào và làm sao để sử dụng chính xác trong từng tình huống? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để nắm vững cấu trúc này một cách dễ dàng và hiệu quả nhất.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/hold-down)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Hold down là gì?
Định nghĩa
Hold down /hoʊld daʊn/ là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, thường được sử dụng với các nghĩa chính là giữ chặt, kiềm chế, hoặc duy trì. Chi tiết như sau:
- Giữ ai đó hoặc thứ gì đó ở một vị trí cố định, không cho di chuyển.
- Duy trì, đảm nhiệm một công việc hoặc vị trí trong thời gian dài.
- Kiềm chế cảm xúc hoặc kiểm soát một tình huống nào đó.
Theo Dictionary Cambridge, hold down có nghĩa là to keep someone or something in a particular place or position and to stop him, her, or it from moving.
Ví dụ:
- The nurse had to hold the child down while the doctor gave him an injection. (Y tá phải giữ chặt đứa trẻ trong khi bác sĩ tiêm cho bé.)
- She has managed to hold down a full-time job while raising two kids. (Cô ấy đã xoay xở để duy trì một công việc toàn thời gian trong khi nuôi hai đứa con.)
- He tried to hold down his anger during the meeting. (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình trong cuộc họp.)

Cấu trúc với Hold down
Hold down + someone
Cách dùng:
Cấu trúc này được dùng khi muốn nói đến việc giữ ai đó lại, thường là bằng lực hoặc để kiểm soát hành động của họ.
Ví dụ:
- It took three people to hold him down during the medical procedure. (Cần đến ba người để giữ anh ta trong lúc thực hiện thủ thuật y tế.)
- She tried to hold down the child who was having a tantrum. (Cô ấy cố gắng giữ đứa trẻ đang nổi cơn cáu giận.)
Hold down + something
Cách dùng:
Cấu trúc này mang nghĩa duy trì, đảm nhận hoặc giữ vững một công việc/vị trí/tình trạng.
Ví dụ:
- He has been able to hold down a full-time job for years. (Anh ấy đã duy trì được một công việc toàn thời gian trong nhiều năm.)
- The company is trying to hold down costs during the crisis. (Công ty đang cố gắng kiểm soát chi phí trong thời kỳ khủng hoảng.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Hold down
Để hiểu sâu hơn cách sử dụng hold down, việc nắm được các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và linh hoạt hơn khi giao tiếp. Dưới đây là những từ/cụm từ phổ biến mang ý nghĩa tương tự hoặc đối lập với hold down trong từng ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa Hold down
Những từ đồng nghĩa dưới đây thường được sử dụng khi muốn diễn đạt ý duy trì, kiểm soát hoặc giữ vững một công việc, vị trí hoặc trạng thái nào đó:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Keep /kiːp/ | giữ, duy trì | She managed to keep her job despite the pressure. (Cô ấy vẫn giữ được công việc dù áp lực lớn.) |
| Maintain /meɪnˈteɪn/ | duy trì, bảo toàn | He tried to maintain his position in the company. (Anh ấy cố gắng duy trì vị trí trong công ty.) |
| Retain /rɪˈteɪn/ | giữ lại (công việc/vị trí) | The company wants to retain skilled employees. (Công ty muốn giữ lại nhân viên giỏi.) |
| Sustain /səˈsteɪn/ | duy trì trong thời gian dài | It’s difficult to sustain such a workload. (Rất khó để duy trì khối lượng công việc như vậy.) |
| Restrain /rɪˈstreɪn/ | kiềm chế, khống chế | The police had to restrain the suspect. (Cảnh sát phải khống chế nghi phạm.) |
| Control /kənˈtrəʊl/ | kiểm soát | She couldn’t control her emotions. (Cô ấy không thể kiểm soát cảm xúc.) |
Từ trái nghĩa Hold down
Ngược lại, các từ dưới đây mang nghĩa buông bỏ, mất kiểm soát hoặc không duy trì được:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Lose (a job) /luːz/ | mất việc | He lost his job last month. (Anh ấy đã mất việc tháng trước.) |
| Quit /kwɪt/ | nghỉ việc | She decided to quit her job. (Cô ấy quyết định nghỉ việc.) |
| Give up /ɡɪv ʌp/ | từ bỏ | He gave up his position due to stress. (Anh ấy từ bỏ vị trí vì áp lực.) |
| Express /ɪkˈspres/ | bộc lộ cảm xúc | She freely expressed her feelings. (Cô ấy thoải mái bộc lộ cảm xúc.) |
| Release /rɪˈliːs/ | giải phóng, thả ra | The prisoner was released yesterday. (Tù nhân đã được thả hôm qua.) |
| Let out /let aʊt/ | thể hiện ra ngoài | He let out a loud scream. (Anh ấy hét lớn.) |
| Let go /let ɡəʊ/ | buông ra | She let go of his hand. (Cô ấy buông tay anh.) |
| Free /friː/ | giải phóng | They freed the animals from cages. (Họ giải phóng các con vật khỏi lồng.) |

Nếu bạn muốn nâng tầm kỹ năng phát âm tiếng Anh và phản xạ giao tiếp với những cấu trúc này, đừng ngần ngại đồng hành cùng ELSA Speak trên con đường làm chủ Anh ngữ.

Các cụm từ phổ biến với Hold down
Bên cạnh những cách dùng cơ bản, hold down còn xuất hiện trong nhiều cụm từ quen thuộc trong giao tiếp và công việc. Việc ghi nhớ các collocations này sẽ giúp bạn sử dụng tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Hold down a job | giữ được công việc ổn định | It’s difficult to hold down a job without experience. (Rất khó để giữ được một công việc nếu không có kinh nghiệm.) |
| Hold down two jobs | làm/duy trì hai công việc cùng lúc | She is holding down two jobs to support her family. (Cô ấy đang làm hai công việc để nuôi gia đình.) |
| Hold down a position | giữ vững vị trí | He has managed to hold down his position for years. (Anh ấy đã giữ vững vị trí của mình trong nhiều năm.) |
| Hold down costs | kiểm soát chi phí | The company is trying to hold down costs during the crisis. (Công ty đang cố gắng kiểm soát chi phí trong khủng hoảng.) |
| Hold down prices | giữ giá ở mức thấp | The government is working to hold down prices. (Chính phủ đang cố gắng giữ giá ổn định.) |
| Hold down the fort | trông coi, đảm nhận công việc khi người khác vắng mặt | I’ll hold down the fort while you’re on vacation. (Tôi sẽ trông coi mọi việc khi bạn đi nghỉ.) |
| Hold someone down | giữ/chống chế ai đó | It took two people to hold him down. (Cần hai người để giữ anh ta lại.) |

Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- Cô ấy giữ được công việc dù gặp nhiều khó khăn.
- Họ phải giữ anh ta lại để tránh gây rắc rối.
- Tôi đang cố gắng duy trì hai công việc cùng lúc.
- Công ty cần kiểm soát chi phí.
- Anh ấy không thể giữ được vị trí của mình.
- Cô ấy cố gắng kiềm chế cảm xúc.
- Họ giữ đứa trẻ lại để tránh chạy lung tung.
- Tôi sẽ trông coi mọi việc khi bạn đi vắng.
- Anh ấy đã mất việc tháng trước.
- Cô ấy quyết định nghỉ việc.
Đáp án:
- She holds down a job despite many difficulties.
- They had to hold him down to avoid trouble.
- I am trying to hold down two jobs at the same time.
- The company needs to hold down costs.
- He couldn’t hold down his position.
- She tried to hold down her emotions.
- They held the child down to prevent running around.
- I will hold down the fort while you are away.
- He lost his job last month.
- She decided to quit her job.
Phát hiện và sửa lỗi sai trong các câu sau
- He hold down a job for many years.
- She holding down two jobs now.
- They hold him down yesterday.
- I try hold down my feelings.
- He can holds down the position.
- She don’t hold down her job.
- They was holding him down.
- I holding down two jobs.
- He quit to hold down his job.
- She hold down the costs yesterday.
Đáp án:
- He has held down a job for many years.
- She is holding down two jobs now.
- They held him down yesterday.
- I try to hold down my feelings.
- He can hold down the position.
- She doesn’t hold down her job.
- They were holding him down.
- I am holding down two jobs.
- He quit his job.
- She held down the costs yesterday.
Câu hỏi thường gặp
Hold down a job là gì?
Hold down a job có nghĩa là duy trì hoặc giữ được một công việc ổn định trong thời gian dài.
Hold sb down là gì?
Hold someone down nghĩa là giữ hoặc khống chế ai đó, thường để ngăn họ di chuyển hoặc gây nguy hiểm.
Hold down the fort là gì?
Đây là một thành ngữ mang nghĩa trông coi, đảm nhận công việc khi người khác vắng mặt.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hold down là gì cũng như cách sử dụng cụm động từ này trong từng ngữ cảnh cụ thể. Để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày, bạn đừng quên khám phá thêm danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak giúp bạn nâng cao trình độ nhanh chóng và hiệu quả hơn.







