Bạn thường thấy cụm từ In case of emergency hay In case of fire ở khắp nơi, nhưng liệu bạn đã thực sự hiểu rõ cách dùng của nó? In case of khác gì với In case hay If? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay toàn bộ kiến thức về cấu trúc này, từ định nghĩa cơ bản đến các lỗi sai thường gặp, giúp bạn sử dụng tiếng Anh chuẩn xác và tự nhiên hơn nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/in-case-of)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
In case of là gì?
In case of là một giới từ ghép, mang nghĩa trong trường hợp, nếu có, khi xảy ra. Cụm từ này dùng để nói đến một sự việc hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai, thường mang tính phòng ngừa, khẩn cấp hoặc tiêu cực. Sau in case of thường là danh từ/cụm danh từ, không dùng kèm mệnh đề.
Ví dụ:
- In case of fire, please use the stairs instead of the elevator. (Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, vui lòng sử dụng cầu thang bộ thay vì thang máy.)
- You should keep this umbrella in case of rain. (Bạn nên mang theo chiếc ô này phòng khi trời mưa.)

Cấu trúc và cách dùng In case of
Điểm mấu chốt nhất của In case of chính là sự kết hợp về loại từ. Khác với In case đóng vai trò như một liên từ, In case of đóng vai trò như một giới từ.
Công thức:
| In case of + Noun / Noun Phrase / V-ing |
Người học cần đặc biệt lưu ý rằng sau In case of KHÔNG BAO GIỜ là một mệnh đề (S + V). Giới từ of bắt buộc thành phần đi kèm phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing) để bổ nghĩa cho toàn bộ cụm giới từ. Sự khác biệt này giúp phân biệt rõ với In case (không có of), vốn là một liên từ dùng để nối với một mệnh đề đầy đủ.
Ví dụ:
- In case of emergency, please call 911 immediately. (Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi 911 ngay lập tức.)
- The company has a backup plan in case of losing important data. (Công ty có một kế hoạch dự phòng phòng khi bị mất dữ liệu quan trọng.)

>>> Khám phá kho tàng 9,000 bài học và 48,000 bài luyện tập được cá nhân hóa theo trình độ của riêng bạn. Công nghệ AI chấm điểm ngay lập tức giúp bạn sửa lỗi chính xác từng âm tiết, đăng ký ngay để đột phá giao tiếp chỉ sau 3 tháng!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với In case
Để mở rộng vốn từ vựng liên quan đến cấu trúc In case, việc nắm bắt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn.
| Từ (Kèm phát âm) | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| If /ɪf/ | Nếu | I will go if it doesn’t rain. (Tôi sẽ đi nếu trời không mưa.) |
| Provided /prəˈvaɪ.dɪd/ | Với điều kiện là | You can borrow my car provided you drive carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi với điều kiện là bạn lái xe cẩn thận.) |
| Providing /prəˈvaɪ.dɪŋ/ | Miễn là | Providing everyone agrees, we’ll start now. (Miễn là mọi người đồng ý, chúng ta sẽ bắt đầu ngay bây giờ.) |
| Granting /ˈɡrɑːn.tɪŋ/ | Giả sử | Granting that is true, it doesn’t help us. (Giả sử điều đó là đúng, nó cũng chẳng giúp gì được chúng ta.) |
| Supposing /səˈpəʊ.zɪŋ/ | Giả sử như | Supposing you won the lottery, what would you do? (Giả sử như bạn trúng số, bạn sẽ làm gì?) |
| Even though /ˈiː.vən ðəʊ/ | Mặc dù | He went out even though it was cold. (Anh ấy vẫn ra ngoài mặc dù trời lạnh.) |
| Though /ðəʊ/ | Dù, mặc dù | Though she was tired, she kept working. (Dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.) |
| Whether /ˈweð.ər/ | Liệu rằng | I don’t know whether he will come. (Tôi không biết liệu rằng anh ấy có đến không.) |
| Whether or not /ˈweð.ər ɔːr nɒt/ | Dù có… hay không | I’ll go whether or not it rains. (Tôi sẽ đi dù có mưa hay không.) |
| On the condition that /ɒn ðə kənˈdɪʃ.ən ðæt/ | Với điều kiện là | I will help you on the condition that you tell the truth. (Tôi sẽ giúp bạn với điều kiện là bạn nói sự thật.) |
| Granted /ˈɡrɑːn.tɪd/ | Cứ cho là như vậy | Granted the house is old, it is still very expensive. (Cứ cho là ngôi nhà này cũ, nó vẫn rất đắt tiền.) |
| Lest /lest/ (Trái nghĩa) | Vì sợ rằng, e rằng | He ran away lest he be seen. (Anh ta bỏ chạy vì sợ rằng bị nhìn thấy.) |

Phân biệt In case of và In case
Việc phân biệt rõ ràng giữa In case of và In case là bí quyết giúp bạn sử dụng tiếng Anh chuẩn xác như người bản xứ, tránh những lỗi sai phổ biến về mặt cấu trúc ngữ pháp. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn nắm trọn kiến thức này:
| Tiêu chí | In case of | In case |
| Loại từ | Giới từ ghép (Preposition) | Liên từ (Conjunction) |
| Cấu trúc | In case of + Noun / Noun Phrase / V-ing | In case + Clause (S + V) |
| Ý nghĩa | Dùng để diễn đạt hành động sẽ thực hiện nếu một tình huống cụ thể, thường là khẩn cấp xảy ra. | Dùng để diễn đạt hành động chuẩn bị trước để phòng khi một sự việc khác có thể xảy ra trong tương lai. |
| Ví dụ | In case of fire, use the stairs. (Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, hãy sử dụng cầu thang bộ.) | I will bring an umbrella in case it rains. (Tôi sẽ mang theo ô phòng khi trời mưa.) |
Để ghi nhớ sâu hơn, bạn hãy chú ý đến sự khác biệt về bản chất mục đích của hai cấu trúc này:
- In case (phòng khi): Hành động chính diễn ra trước để dự phòng. Ví dụ, bạn mua bảo hiểm trước khi có tai nạn xảy ra.
- In case of (trong trường hợp): Hành động chính chỉ diễn ra khi và chỉ khi sự việc sau đó đã thực sự xảy ra. Ví dụ, bạn chỉ nhấn nút báo động khi thấy có cháy.

Phân biệt In case (of) và If
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích và thời điểm thực hiện hành động chính.
- If (Nếu): Hành động chỉ xảy ra SAU KHI điều kiện được nhắc đến đã xảy ra hoặc được thỏa mãn. Nếu điều kiện không xảy ra, hành động đó cũng sẽ không được thực hiện.
Ví dụ: I will go to the store if it rains. (Tôi sẽ đi đến cửa hàng nếu trời mưa)
- In case (Phòng khi): Hành động xảy ra TRƯỚC để đề phòng, chuẩn bị sẵn sàng, bất kể điều kiện (sự việc giả định) có thực sự xảy ra hay không. Chúng ta thực hiện việc này vì an toàn là trên hết.
Ví dụ: I will bring an umbrella in case it rains. (Tôi sẽ mang theo ô phòng khi trời mưa)

Một số cụm từ thông dụng với In case
Bên cạnh những cấu trúc ngữ pháp cơ bản, việc làm quen với các cụm từ cố định sẽ giúp bạn giao tiếp linh hoạt và tự nhiên như người bản xứ. Những cách diễn đạt này không chỉ làm phong phú câu văn mà còn giúp bạn xử lý các tình huống giao tiếp hàng ngày một cách tinh tế và hiệu quả hơn.
- Just in case: Chỉ để đề phòng thôi (thường được đặt ở cuối câu để bổ sung ý nghĩa phòng hờ).
Ví dụ: It’s sunny now, but I’ll take an umbrella just in case. (Trời đang nắng đấy, nhưng tôi vẫn sẽ mang theo ô chỉ để đề phòng thôi.)
- In any case: Dù sao đi nữa, trong bất kỳ trường hợp nào (cụm từ này có ý nghĩa tương đương với “Anyway”).
Ví dụ: I might be late, but in any case, I will be there. (Tôi có thể sẽ đến muộn, nhưng dù sao đi nữa, tôi cũng sẽ có mặt.)
- As is the case with: Như trường hợp của (thường dùng để so sánh hoặc đưa ra ví dụ tương đồng).
Ví dụ: As is the case with many students, he finds English grammar difficult. (Như trường hợp của nhiều học sinh, cậu ấy thấy ngữ pháp tiếng Anh rất khó.)
- In the case of: Đối với trường hợp của (dùng để nhấn mạnh hoặc thu hẹp phạm vi vào một đối tượng cụ thể).
Ví dụ: In the case of this project, we need more time. (Đối với trường hợp của dự án này, chúng ta cần thêm thời gian.)

>>> Bạn ngại giao tiếp vì phát âm chưa chuẩn? Chỉ cần dành ra 5k mỗi ngày để thay đổi hoàn toàn cách phát âm của mình, giúp bạn tự tin làm chủ mọi cuộc hội thoại với người bản xứ. Click nhận ưu đãi và bắt đầu học ngay nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1: Điền In case hoặc In case of vào chỗ trống
Đề bài: Quan sát thành phần đứng sau chỗ trống là một danh từ, cụm danh từ hay một mệnh đề để chọn đáp án chính xác.
1. Take an umbrella ________ it rains.
2. ________ fire, please use the stairs.
3. I’ll leave my phone on ________ she calls.
4. ________ emergency, break the glass.
5. I bought some extra food ________ guests come over.
6. ________ a breakdown, call this number for assistance.
7. Keep these documents in a safe place ________ you need them later.
8. ________ rain, the match will be postponed.
9. I always carry a map ________ I get lost.
10. ________ any questions, please contact the manager.
11. We have a backup plan ________ the first one fails.
12. ________ an accident, remain calm and wait for help.
13. She wrote down the address ________ she forgot it.
14. ________ theft, you should report to the police immediately.
15. He took a jacket ________ the weather gets cold.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | In case | Sau chỗ trống là mệnh đề có đầy đủ Chủ ngữ (it) và Động từ (rains). |
| 2 | In case of | Sau chỗ trống chỉ là danh từ đơn lẻ (fire), không có động từ chia thì đi kèm. |
| 3 | In case | Theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh: she (S) + calls (V). |
| 4 | In case of | Emergency là một danh từ, đóng vai trò tân ngữ cho giới từ “of”. |
| 5 | In case | Sau khoảng trống là mệnh đề: guests (S) + come over (V). |
| 6 | In case of | A breakdown (sự hỏng hóc) là một cụm danh từ, không phải mệnh đề. |
| 7 | In case | Theo sau là mệnh đề: you (S) + need (V). |
| 8 | In case of | Rain ở đây đóng vai trò là danh từ (cơn mưa), không phải động từ. |
| 9 | In case | Sau chỗ trống là một mệnh đề: I (S) + get (V). |
| 10 | In case of | Any questions là cụm danh từ, bắt buộc dùng giới từ “of” đi kèm. |
| 11 | In case | Theo sau là mệnh đề: the first one (S) + fails (V). |
| 12 | In case of | An accident là một cụm danh từ chỉ sự việc có thể xảy ra. |
| 13 | In case | Theo sau là mệnh đề ở thì quá khứ: she (S) + forgot (V). |
| 14 | In case of | Theft (vụ trộm) là danh từ, không phải một cấu trúc câu đầy đủ. |
| 15 | In case | Sau chỗ trống là mệnh đề: the weather (S) + gets (V). |
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Phân biệt In case và If)
Đề bài: Hãy phân tích liệu hành động chính là để chuẩn bị trước (In case) hay chỉ là hệ quả xảy ra sau một điều kiện (If) để chọn đáp án đúng.
1. I’ll take a map ________ I get lost.
2. I’ll lend you my map ________ you get lost.
3. You should call 911 ________ there is an emergency.
4. I’ll give you my phone number ________ you need to contact me.
5. We will go to the beach ________ the weather is nice.
6. I’ll leave the key under the mat ________ you arrive before me.
7. ________ you see him, tell him I’m looking for him.
8. I’ve bought một ít bia ________ our friends come.
9. ________ the alarm goes off, please leave the building.
10. I’ll take an umbrella ________ it rains.
11. I’ll open the umbrella ________ it rains.
12. You should insure your house ________ there is a fire.
13. You should use the fire extinguisher ________ there is a fire.
14. I’ll stay at home ________ he calls.
15. I’ll stay at home ________ I’m tired.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | In case | Hành động lấy bản đồ diễn ra trước để đề phòng việc bị lạc trong tương lai. |
| 2 | If | Việc cho mượn bản đồ chỉ xảy ra sau khi người kia đã bị lạc hoặc có nhu cầu. |
| 3 | If | Bạn chỉ gọi 911 sau khi tình huống khẩn cấp đã thực sự xảy ra. |
| 4 | In case | Đưa số điện thoại trước để chuẩn bị cho tình huống cần liên lạc sau này. |
| 5 | If | Việc đi biển là một hệ quả, chỉ thực hiện nếu điều kiện thời tiết đẹp được thỏa mãn. |
| 6 | In case | Để chìa khóa sẵn từ trước nhằm đề phòng trường hợp bạn mình đến sớm. |
| 7 | If | Việc nhắn tin chỉ diễn ra sau khi bạn thực sự nhìn thấy anh ta. |
| 8 | In case | Mua bia trước để sẵn sàng đón tiếp, bất kể bạn bè có đến hay không. |
| 9 | If | Rời tòa nhà là hành động phản ứng lại sau khi tiếng chuông báo động vang lên. |
| 10 | In case | Mang ô theo người là sự chuẩn bị từ trước (phòng khi), dù lúc đó trời chưa mưa. |
| 11 | If | Bạn chỉ mở ô ra sau khi những giọt mưa đã bắt đầu rơi. |
| 12 | In case | Mua bảo hiểm là việc làm trước để đề phòng rủi ro cháy nổ có thể xảy ra. |
| 13 | If | Bạn chỉ dùng bình chữa cháy sau khi đám cháy đã xuất hiện. |
| 14 | In case | Việc ở nhà diễn ra trước để chờ đợi và không bỏ lỡ cuộc gọi của anh ấy. |
| 15 | If | Việc ở nhà là kết quả xảy ra sau khi bạn cảm thấy cơ thể mệt mỏi. |
Hy vọng những chia sẻ chi tiết trên đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng in case of cũng như phân biệt rõ ràng với các cấu trúc liên quan để tự tin áp dụng vào giao tiếp thực tế. Để tiếp tục hành trình làm chủ ngôn ngữ và làm phong phú thêm vốn từ, ELSA Speak mời bạn khám phá thêm các bài viết hữu ích trong danh mục từ vựng thông dụng nhé!







