Trong giao tiếp hằng ngày, bạn sẽ thường nghe người bản ngữ nói It’s up to you khi muốn trao quyền quyết định cho người khác. Tuy nhiên, it’s to you là gì? Cách dùng ra sao và khác gì với it’s down to you? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp tất cả những thắc mắc trên!

It’s up to you nghĩa là gì?

It’s up to you trong tiếng Anh có nghĩa là tùy bạn quyết định, do bạn hoặc quyết định nằm ở bạn. Cụm từ này thường dùng khi bạn muốn để người nghe tự quyết định, thể hiện sự tôn trọng, không ép buộc.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

  • A: Should we take a taxi or go by bus? (Chúng ta đi taxi hay đi xe buýt?) – B: It’s up to you. (Tùy bạn quyết định.)
  • A: What color should I paint my room? (Mình nên sơn phòng màu gì?) – B: It’s up to you. Pick whatever colors you like. (Tùy bạn, chọn bất cứ màu nào bạn thích.)
It’s up to you có nghĩa là tùy bạn quyết định, do bạn
It’s up to you có nghĩa là tùy bạn quyết định, do bạn

Chi tiết cách sử dụng It’s up to you

Trong tiếng Anh, it’s up to you là cụm từ phổ biến dùng để trao quyền quyết định cho người khác. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết để bạn tham khảo:

Cấu trúc

It’s up to you được sử dụng để nhấn mạnh rằng quyền quyết định hoặc sự lựa chọn nằm hoàn toàn ở người nghe. Dưới đây là bảng cấu trúc it’s up to you mà bạn nên nắm vững:

Cấu trúcVí dụ 
It’s up to you + to VIt’s up to you to decide what to eat tonight. (Tùy bạn quyết định tối nay ăn gì.)
(It’s) up to + someone/something + to VIt’s up to the manager to approve the proposal. (Quyết định thuộc về quản lý để phê duyệt đề xuất.)
Bảng cấu trúc it’s up to you
Chi tiết cấu trúc it's up to you
Chi tiết cấu trúc it’s up to you

Ngữ cảnh sử dụng

It’s up to you không chỉ mang nghĩa tùy bạn mà còn được sử dụng linh hoạt theo từng ngữ cảnh khác nhau. Tùy vào mục đích, cụm từ có thể được dùng để trao quyền quyết định, nhấn mạnh trách nhiệm hoặc thể hiện sự trung lập, không áp đặt. Cụ thể:

Ngữ cảnhVí dụ 
Trao quyền quyết định cho người khác (Khi bạn để người nghe tự chọn hoặc quyết định theo ý mình.)A: Should I buy the red dress or the blue one? (Mình nên mua váy đỏ hay váy xanh?)
B: It’s up to you. (Tùy bạn thôi.)
Nhấn mạnh trách nhiệm thuộc về người nghe (Khi nói ai đó phải thực hiện việc cụ thể.)It’s up to you to make sure the project is finished on time. (Bạn phải chịu trách nhiệm đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.)
Thể hiện sự trung lập, không áp đặtI don’t mind where we eat; it’s up to you. (Tôi không quan tâm chúng ta ăn ở đâu; tùy bạn thôi.)
Bảng các ngữ cảnh sử dụng của it’s up to you
Các ngữ cảnh sử dụng của it's up to you
Các ngữ cảnh sử dụng của it’s up to you

Phân biệt It’s up to you và It’s down to you

Nhiều người dễ nhầm lẫn khi sử dụng It’s up to you và It’s down to you, nhưng hai cụm từ này thực sự khác nhau về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng. Hãy cùng ELSA Speak phân biệt trong bảng dưới đây:

Tiêu chíIt’s up to youIt’s down to you
Ý nghĩaTùy bạn quyết định, quyền lựa chọn thuộc về người nghe.Phụ thuộc vào bạn, bạn phải chịu trách nhiệm cho kết quả.
Sắc tháiThân thiện, linh hoạt, không ép buộc.Trang trọng, nhấn mạnh nghĩa vụ, trách nhiệm.
Ví dụA: Should I bring my laptop to the workshop? (Mình có nên mang laptop đến buổi workshop không?)
B: It’s up to you.(Tùy bạn quyết định.)
It’s down to you to submit the final report before the deadline. (Bạn phải chịu trách nhiệm nộp báo cáo cuối cùng trước hạn chót.)
Bảng phân biệt it’s up to you và it’s down to you
Phân biệt it's up to you và it's down to you
Phân biệt it’s up to you và it’s down to you

Xem thêm: Nâng trình tiếng Anh chỉ với vài phút mỗi ngày cùng ELSA Speak! Với gia sư AI thông minh, bạn sẽ được sửa phát âm, luyện giao tiếp trong nhiều tình huống, giúp tăng phản xạ và nói tự nhiên như người bản xứ. Đăng ký ELSA Premium để trải nghiệm ngay!

Các từ/cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với It’s up to you

Nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh linh hoạt hơn và ghi nhớ từ vựng hiệu quả. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của it’s up to you để bạn tham khảo:

Các từ, cụm từ đồng nghĩa

Khám phá bảng các cụm từ đồng nghĩa với it’s up to you dưới đây:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ 
You’re the boss 
/juːr ðə bɒs/
Bạn là người quyết định cuối cùngIt’s your decision, you’re the boss. (Đây là quyết định của bạn, bạn là người quyết định.)
You have the authority 
/juː hæv ði ɔːˈθɒrəti/
Bạn có quyền lực để quyết địnhYou have the authority to approve the budget.
(Bạn có quyền duyệt ngân sách.)
The decision rests with you 
/ðə dɪˈsɪʒən rɛsts wɪð juː/
Quyết định phụ thuộc vào bạnThe decision rests with you; choose wisely. (Quyết định phụ thuộc vào bạn; hãy chọn khôn ngoan.)
The ball is in your court 
/ðə bɔːl ɪz ɪn jɔː kɔːt/
Quyền quyết định đã nằm trong tay bạnI’ve done my part, now the ball is in your court. (Tôi đã làm phần của mình, giờ quyền quyết định là của bạn.)
You hold the power
/juː hoʊld ðə ˈpaʊər/
Bạn nắm quyền quyết địnhYou hold the power to make the final call. (Bạn nắm quyền để đưa ra quyết định cuối cùng.)
You have the final say 
/juː hæv ðə ˈfaɪnəl seɪ/
Bạn có tiếng nói cuối cùngThe team has voted, but you have the final say. (Nhóm đã bỏ phiếu, nhưng bạn có tiếng nói cuối cùng.)
It’s in your hands
/ɪts ɪn jɔːr hændz/
Quyết định nằm trong tay bạnIt’s in your hands whether we go ahead with the plan. (Quyết định có thực hiện kế hoạch hay không là ở bạn.)
You’re in control
/juːr ɪn kənˈtroʊl/
Bạn kiểm soát tình huốngDon’t worry, you’re in control here. (Đừng lo, bạn đang kiểm soát tình huống.)
It’s your call
/ɪts jɔːr kɔːl/
Quyết định là của bạnShould we leave now or wait? It’s your call. (Chúng ta nên đi bây giờ hay đợi? Quyết định là của bạn.)
The outcome is up to you 
/ðə ˈaʊtkʌm ɪz ʌp tə juː/
Kết quả phụ thuộc vào bạnThe outcome is up to you; choose carefully. (Kết quả phụ thuộc vào bạn; hãy chọn cẩn thận.)
You have the freedom to choose
/juː hæv ðə ˈfriːdəm tə ʧuːz/
Bạn tự do lựa chọnYou have the freedom to choose your own path. (Bạn có quyền tự do chọn con đường của mình.)
You’re the one with the power
 /juːr ðə wʌn wɪð ðə ˈpaʊər/
Bạn là người nắm quyềnRemember, you’re the one with the power to decide. (Hãy nhớ, bạn là người nắm quyền quyết định.)
The responsibility is yours 
/ðə rɪˌspɒnsɪˈbɪləti ɪz jɔːrz/
Trách nhiệm thuộc về bạnThe responsibility is yours to complete the task on time. (Trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn thuộc về bạn.)
You have the say 
/juː hæv ðə seɪ/
Bạn có quyền quyết địnhYou have the say in which project we start first. (Bạn có quyền quyết định dự án nào chúng ta bắt đầu trước.)
You’re in charge 
/juːr ɪn ʧɑːrdʒ/
Bạn điều khiển, chịu trách nhiệmYou’re in charge of organizing the event. (Bạn chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện.)
The decision is yours 
/ðə dɪˈsɪʒən ɪz jɔːrz/
Quyết định là của bạnThe decision is yours whether to join the team or not. (Quyết định có tham gia đội hay không là của bạn.)
You’re the one who decides 
/juːr ðə wʌn huː dɪˈsaɪdz/
Bạn là người đưa ra quyết địnhYou’re the one who decides the meeting schedule. (Bạn là người quyết định lịch họp.)
The choice is yours 
/ðə ʧɔɪs ɪz jɔːrz/
Lựa chọn là của bạnThe choice is yours, take your time. (Lựa chọn là của bạn, cứ từ từ suy nghĩ.)
Bảng các cụm từ đồng nghĩa với it’s up to you
Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với it's up to you
Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với it’s up to you

Các từ, cụm từ trái nghĩa

Cùng ELSA Speak khám phá các từ trái nghĩa với it’s up to you dưới đây:

Cụm từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụ
It’s out of your hands 
/ɪts aʊt əv jɔːr hændz/
Quyết định không còn nằm trong tay bạnThe outcome is out of your hands now. (Kết quả giờ không còn phụ thuộc vào bạn nữa.)
You have no choice 
/juː hæv noʊ ʧɔɪs/
Bạn không có quyền lựa chọnYou have no choice but to follow the rules. (Bạn không còn cách nào khác ngoài việc tuân theo quy định.)
It’s not up to you 
/ɪts nɒt ʌp tə juː/
Quyết định không thuộc về bạnThe decision is not up to you. (Quyết định không thuộc về bạn.)
It’s not your decision 
/ɪts nɒt jɔːr dɪˈsɪʒən/
Bạn không phải là người quyết địnhIt’s not your decision to make. (Bạn không phải là người đưa ra quyết định.)
It’s already decided 
/ɪts ɔːlˈrɛdi dɪˈsaɪdɪd/
Quyết định đã được đưa ra rồiThe meeting time is already decided. (Thời gian họp đã được quyết định rồi.)
It’s set in stone 
/ɪts sɛt ɪn stoʊn/
Quyết định cố định, không thể thay đổiThe rules are set in stone; we cannot change them. (Các quy định đã cố định, chúng ta không thể thay đổi.)
Bảng các cụm từ trái nghĩa với it’s up to you

Ứng dụng It’s up to you trong ngữ cảnh thực tế

Đoạn hội thoại 1:

Emma: Hey, what do you feel like having for dinner tonight? Italian or Thai? (Này, tối nay bạn muốn ăn gì? Món Ý hay món Thái?)

Tom: Hmm, I don’t really have a preference. I’m fine with either. (Ừm, mình không thực sự có sở thích. Món nào cũng được.)

Emma: It’s up to you. We could try that new Italian restaurant downtown or that Thai place near the park. (Tùy bạn quyết định. Chúng ta có thể thử quán Ý mới ở trung tâm hoặc quán Thái gần công viên.)

Tom: Let’s go for Thai tonight. I’ve been craving some spicy food. (Vậy tối nay đi ăn Thái nhé. Mình thèm ăn cay rồi.)

Emma: Perfect! I’ll make a reservation then. (Tuyệt! Vậy để mình đặt bàn nhé.)

Đoạn hội thoại 2: 

Lina: What drink do you feel like having? Coffee, tea, or something else? (Bạn muốn uống gì? Cà phê, trà hay gì khác?)

Mark:  I don’t mind either. It’s up to you. (Mình sao cũng được. Tùy bạn thôi.)

Lina: Alright, let’s have coffee today. I stayed up late finishing a report yesterday, so I’m really sleepy. (Vậy hôm nay uống cà phê nhé. Hôm qua mình thức khuya làm xong báo cáo nên hôm nay buồn ngủ quá.)

Mark: Sure, I’ll have an iced cappuccino then. Thanks! (Được thôi, vậy cho mình một ly cappuccino đá nhé. Cảm ơn.)

Lina: No problem! Let’s find a nice spot to sit and relax. (Không sao! Chúng ta tìm một chỗ ngồi thoải mái thư giãn nhé.)

Mẫu hội thoại sử dụng it's up to you
Mẫu hội thoại sử dụng it’s up to you

Những câu hỏi thường gặp

It’s up to me là gì?

It’s up to me có nghĩa là tùy tôi quyết định, quyết định nằm ở tôi hoặc trách nhiệm thuộc về tôi.

Ví dụ: It’s up to me to make sure everything is ready for the meeting. (Trách nhiệm thuộc về tôi để đảm bảo mọi thứ sẵn sàng cho buổi họp.)

It’s up to me to decide là gì?

It’s up to me to decide có nghĩa là tùy tôi quyết định hoặc quyết định nằm ở tôi.

Ví dụ: It’s up to me to decide whether we continue the project or stop it.  (Tùy tôi quyết định xem chúng ta tiếp tục dự án hay dừng lại.)

Up to someone là gì?

Up to someone trong tiếng Anh có nghĩa là tùy ai đó quyết định hoặc quyền lựa chọn thuộc về người đó.

Ví dụ: The final decision is up to the manager. (Quyết định cuối cùng là tùy quản lý.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Dịch nội dung sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc it’s up to + someone + to V

1. Đó là quyết định của bạn để chọn người dẫn chương trình cho buổi hội thảo.

2. Việc đảm bảo tất cả tài liệu quan trọng được nộp đúng hạn là tùy thuộc vào trưởng nhóm.

3. Đó là trách nhiệm của bộ phận IT để kiểm tra và sửa chữa các sự cố kỹ thuật trước khi bắt đầu dự án.

4. Việc lên kế hoạch chi tiết cho buổi lễ kỷ niệm công ty là tùy thuộc vào đội ngũ tổ chức sự kiện.

5. Đó là việc của bạn để quyết định ngân sách dành cho chiến dịch quảng cáo mới.

6. Việc phân công nhiệm vụ cho từng thành viên trong dự án là tùy thuộc vào quản lý dự án.

7. Đó là trách nhiệm của bộ phận chăm sóc khách hàng để phản hồi tất cả các khiếu nại một cách kịp thời.

Đáp án:

1. It’s up to you to choose the host for the workshop.

2. It’s up to the team leader to ensure all important documents are submitted on time.

3. It’s up to the IT department to check and fix technical issues before starting the project.

4. It’s up to the event organizing team to plan the company celebration in detail.

5. It’s up to you to decide the budget for the new advertising campaign.

6. It’s up to the project manager to assign tasks to each team member.

7. It’s up to the customer service department to respond to all complaints in a timely manner. 

Bài 2: Hoàn thành câu với It’s up to you hoặc It’s down to you

1.

A: Should we go to the park or stay home this afternoon?
B: _________. I don’t mind either.

2.

A: Who will make the final decision about the budget?
B: _________. I’ll follow whatever you decide.

3.

A: What time should we start the meeting tomorrow?
B: _________. I’m free anytime.

4.

A: Should I cook dinner or order takeout tonight?
B: _________. I’m okay with either.

5.

A: Who is responsible for submitting the report on Friday?
B: _________. I know you can handle it.

6.

A: Should we watch a movie or play board games?
B: _________. I trust your choice.

7.

A: Who will organize the office party next week?
B: _________. I’ll support whatever you decide.

8.

A: Which route should we take to avoid traffic?
B: _________. You know the area better than I do.

9.

A: What flavor of cake should we get for the party?
B: _________. I’m fine with whatever you choose.

10.

A: Who decides the agenda for the client meeting?
B: _________. I’ll follow your plan. 

Đáp án:

1. It’s up to you

2. It’s down to you

3. It’s up to you

4. It’s up to you

5. It’s down to you

6. It’s up to you

7. It’s down to you

8. It’s up to you

9. It’s up to you

10. It’s down to you

Trên đây là toàn bộ về it’s up to you để bạn tham khảo. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng và tự tin áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Ngoài ra, bạn đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!